Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443292-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210443136 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Đồng Hới, ngân sách xã Lộc Ninh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 17:37:00 đến ngày 2021-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,531,058,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 247,2 | m3 |
| 2 | Lót 01 lớp bạt ni lông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.373,34 | m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II, dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,8 | m3 |
| 4 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270 | m |
| 5 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | m |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 163,99 | m2 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 681,78 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất mua mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 959,28 | m3 |
| 9 | Đào nền, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 583,08 | m3 |
| 10 | Vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.120,09 | m3 |
| 11 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,42 | m2 |
| 12 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,42 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.703,17 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.703,17 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98 | cái |
| 17 | Bê tông móng cọc tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,7 | m3 |
| 18 | Đào móng cọc tiêu -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,7 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày 50cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 201,02 | m3 |
| 20 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 205,3 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,37 | m3 |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 190,07 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất mua mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,43 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,09 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 353,76 | kg |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,82 | m3 |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | mối nối |
| 5 | Bê tông mối nối cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | mối nối |
| 6 | Quét nhựa bitum nóng vào tường ( 2 lớp ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,28 | m2 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,66 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,28 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | đoạn |
| 10 | Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,99 | m3 |
| 11 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,01 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,42 | m3 |
| 13 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,26 | m3 |
| 14 | Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,64 | m3 |
| 15 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,19 | m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,16 | m3 |
| 17 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,83 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,1 | m2 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,51 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,84 | m3 |
| 21 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,18 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.043,3 | kg |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,88 | m3 |
| 24 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | mối nối |
| 25 | Bê tông mối nối cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | mối nối |
| 26 | Quét nhựa bitum nóng vào tường ( 2 lớp ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,2 | m2 |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,29 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,2 | m2 |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 1500mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | đoạn |
| 30 | Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,98 | m3 |
| 31 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,56 | m3 |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,36 | m3 |
| 33 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,86 | m3 |
| 34 | Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,04 | m3 |
| 35 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,58 | m3 |
| 36 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,37 | m3 |
| 37 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,86 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,54 | m2 |
| 39 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,3 | m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,27 | m3 |
| 41 | Bê tông bản giảm tải, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 341,12 | kg |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,568 | m2 |
| 44 | Lắp dựng bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi