Gói thầu: Gói thầu số 02-XL: Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210442156-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu số 02-XL: Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến
Số hiệu KHLCNT 20210441198
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 17:28:00 đến ngày 2021-04-26 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,795,707,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 1, 2
1 Vét hữu cơ bằng máy, đất C1 Mô tả KT theo chương V 9,615 100m3
2 Đánh cấp, đào rãnh đường bằng máy, đất C1 Mô tả KT theo chương V 3,177 100m3
3 Đào khuôn, nền bằng máy, đất C1 Mô tả KT theo chương V 8,555 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 2,355 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 44,753 100m3
6 Mua thêm đất về đắp Mô tả KT theo chương V 60,685 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 21,347 100m3
8 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 26,57 100m2
9 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 26,57 100m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 4,863 100m3
11 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 40,888 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 659,511 m3
13 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 3,751 100m2
14 Thi công khe co Mô tả KT theo chương V 628,617 m
15 Thi công khe giãn Mô tả KT theo chương V 157,154 m
16 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm Mô tả KT theo chương V 3 cái
17 Cột biển báo Mô tả KT theo chương V 3 1 cột
18 Đào hố móng bằng TC 5%KL, đất C1 Mô tả KT theo chương V 9,225 1m3
19 Đào hố móng bằng máy 95%KL, đất C1 Mô tả KT theo chương V 1,753 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 1,845 100m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,615 100m3
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 13,599 m3
23 Bê tông móng cống, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 54,485 m3
24 Bê tông tường cống , M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 31,351 m3
25 Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 10,567 m3
26 Bê tông tấm bản M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,2 m3
27 Bê tông lớp phủ bản cống M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 7,494 m3
28 Cốt thép bản cống, ĐK >10mm (LG) Mô tả KT theo chương V 0,844 tấn
29 Cốt thép mũ mố, ĐK Mô tả KT theo chương V 0,308 tấn
30 Cốt thép neo, ĐK Mô tả KT theo chương V 0,077 tấn
31 Ván khuôn mố Mô tả KT theo chương V 0,878 100m2
32 Ván khuôn tấm bản, giằng chống (LG) Mô tả KT theo chương V 0,518 100m2
33 Ván khuôn móng cống Mô tả KT theo chương V 1,118 100m2
34 Ván khuôn thép tường cống Mô tả KT theo chương V 1,859 100m2
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Mô tả KT theo chương V 58 cái
36 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 5,674 m3
37 Cắt tường bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm Mô tả KT theo chương V 4,06 m
B PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 3
1 Vét hữu cơ bằng máy, đất C1 Mô tả KT theo chương V 9,98 100m3
2 Đánh cấp, đào rãnh đường bằng máy, đất C1 Mô tả KT theo chương V 0,977 100m3
3 Đào khuôn, nền bằng máy, đất C1 Mô tả KT theo chương V 8,056 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 1,018 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 19,346 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 9,497 100m3
7 Mua thêm đất về đắp Mô tả KT theo chương V 26,233 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 19,013 100m3
9 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 10,972 100m2
10 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 10,972 100m2
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 1,705 100m3
12 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 14,295 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 257,305 m3
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 1,47 100m2
15 Thi công khe co Mô tả KT theo chương V 228,715 m
16 Thi công khe giãn Mô tả KT theo chương V 57,179 m
17 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm Mô tả KT theo chương V 2 cái
18 Cột biển báo Mô tả KT theo chương V 2 1 cột
19 Đào hố móng bằng TC 5%KL, đất C2 Mô tả KT theo chương V 10,001 1m3
20 Đào hố móng bằng máy 95%KL, đất C2 Mô tả KT theo chương V 1,9 100m3
21 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 2 100m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,667 100m3
23 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 8,447 m3
24 Bê tông móng cống, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 49,505 m3
25 Bê tông tường cống , M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 47,273 m3
26 Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,944 m3
27 Bê tông tấm bản M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,88 m3
28 Bê tông lớp phủ bản cống M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,856 m3
29 Cốt thép bản cống, ĐK >10mm (LG) Mô tả KT theo chương V 0,725 tấn
30 Cốt thép mũ mố, ĐK Mô tả KT theo chương V 0,095 tấn
31 Cốt thép neo, ĐK Mô tả KT theo chương V 0,026 tấn
32 Ván khuôn mố Mô tả KT theo chương V 0,303 100m2
33 Ván khuôn tấm bản, giằng chống (LG) Mô tả KT theo chương V 0,32 100m2
34 Ván khuôn móng cống Mô tả KT theo chương V 1,156 100m2
35 Ván khuôn thép tường cống Mô tả KT theo chương V 1,689 100m2
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Mô tả KT theo chương V 29 cái
37 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 5,88 m3
38 Cắt tường bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm Mô tả KT theo chương V 5 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->