Gói thầu: Gói thầu số 10: Sân bê tông; Bể nước 300m3; Đường bê tông nội bộ; Cấp, thoát nước ngoài nhà
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210442820-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Sân bê tông; Bể nước 300m3; Đường bê tông nội bộ; Cấp, thoát nước ngoài nhà |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366974 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng + Ngân sách Địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 17:26:00 đến ngày 2021-04-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,617,069,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7664 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 8,5T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4943 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9478 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9478 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0.9km tiếp theo ngoài phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9478 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0594 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5943 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sân, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370,6974 | m3 |
| 9 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông (không tính thép truyền lực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 818,14 | m |
| 10 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông (không tính thép truyền lực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,33 | m |
| B | BỂ NƯỚC 300M3 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7603 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8153 | m3 |
| 3 | Chống thấm nền gốc bitum (Tham khảo KRETOP EMW 101C- Gốc bitum (nhựa đường)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,8125 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 (không phải làm mặt tính hệ số nhân công 0,7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,8125 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,2481 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,6269 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5843 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1475 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,248 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,813 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2814 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6532 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2944 | tấn |
| 14 | Chống thấm tường gốc xi măng (Tham khảo KRETOP AQS 100 - Chống thấm gốc xi măng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,93 | m2 |
| 15 | Băng cản nước waterstop PVC O200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | md |
| 16 | SXLD nắp tôn cửa bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,75 | m2 |
| 18 | Trát lần 1, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 343,555 | m2 |
| 19 | Trát lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,625 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng thành bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 351,375 | m2 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4208 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3395 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3395 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,9km tiếp theo ngoài phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3395 | 100m3 |
| C | ĐƯỜNG BÊ TÔNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5666 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5666 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5666 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,9km tiếp theo ngoài phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5666 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2024 | 100m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0237 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sân, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,4266 | m3 |
| D | Cấp nước mạng ngoài | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4703 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,5125 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2352 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2351 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2351 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,9km tiếp theo ngoài phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2351 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt HDPE PE80 PN10, D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt HDPE PE80 PN10, D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt HDPE PE80 PN10, D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | 100m |
| 10 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | 100m |
| 11 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 100m |
| 12 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | 100m |
| 13 | Lắp đặt van đồng ren D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van đồng ren D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van đồng ren D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van phao D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt van phao D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê HDPE D75/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê HDPE D40/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút HDPE D75/75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút HDPE D40/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút HDPE D32/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt măng sông ren ngoài HDPE D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt măng sông ren ngoài HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt măng sông ren ngoài HDPE D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 27 | ống luồn dây HDPE D30/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| E | Hố van cấp nước (Cấp nước mạng ngoài) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0314 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3018 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3018 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0139 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4928 | m3 |
| 6 | Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,96 | m2 |
| 7 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 (tính hệ số 2 cho VL tương đương dày 2cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m2 |
| 8 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,76 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2744 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0107 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cấu kiện |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0192 | tấn |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0105 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,9km tiếp theo ngoài phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| F | ỐNG u.PVC D200 (Thoát nước mạng ngoài) | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | m3 |
| 3 | Đào xúc phế thải lên ô tô vận chuyển bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,9km tiếp theo ngoài phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1942 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3032 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1437 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0505 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0505 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,9km tiếp theo ngoài phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0505 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống u.PVC D200 C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 14 | Hoàn trả lớp móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | m3 |
| 15 | Hoàn trả mặt đường bê tông nhựa dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0182 | tấn |
| 16 | Phá dỡ mặt đường nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,61 | m3 |
| 18 | Đào xúc phế thải lên ô tô vận chuyển bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,9km tiếp theo ngoài phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 22 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0865 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3767 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0556 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0309 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0309 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,9km tiếp theo ngoài phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0309 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt ống u.PVC D300 C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 29 | Hoàn trả lớp móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,61 | m3 |
| 30 | Hoàn trả mặt đường bê tông nhựa dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1879 | tấn |
| G | Rãnh thoát nước B3+ Hố ga (Thoát nước mạng ngoài) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9908 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4266 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4641 | m3 |
| 4 | Trát rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,792 | m2 |
| 5 | Láng rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,76 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6927 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0866 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0372 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2446 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4799 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | cấu kiện |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0839 | tấn |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3303 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6605 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6605 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,9km tiếp theo ngoài phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6605 | 100m3 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng song lưới D4 a30 chắn rác rãnh xuống hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi