Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng hạng mục công trình và bảo hiểm hạng mục công trình trong thời gian xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210442576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Kế hoạch và Đầu tư Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng hạng mục công trình và bảo hiểm hạng mục công trình trong thời gian xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210403405 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn viện trợ của Chính phủ Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 08:36:00 đến ngày 2021-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,470,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ công trình cũ | Mục II Chương V | 4,591 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mục II Chương V | 459,1 | m3 |
| B | NHÀ A1 (KHU PHẨU THUẬT VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT CẢI TẠO THÀNH KHOA CHỐNG NHIỄM KHUẨN): | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện 300x400x250 | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt bộ 3 đèn báo pha + cầu chì 5A | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 4 | Kéo dải cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 3x35+1x16mm2 | Mục II Chương V | 90 | m |
| 5 | Đào hào cáp, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,28 | 100m3 |
| 6 | Lấp đất rãnh đào | Mục II Chương V | 28 | m3 |
| 7 | Lưới báo cáp | Mục II Chương V | 32 | m2 |
| 8 | Gạch chỉ báo cáp | Mục II Chương V | 400 | viên |
| 9 | Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D32 | Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 11 | Lắp đặt van khóa CN-PPR D32 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van khóa CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D32x25x32 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D32x25 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D32 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa ren trong CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D32 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 21 | Lăp đặt vòi nước D25 | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V | 0,35 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D90 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D90 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D90 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt ga thu sàn inox D90 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 28 | Bể nổi composite 4m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 29 | Bể nổi composite 2m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| C | NHÀ A2 (TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ TELEMEDINE VÀ KHU TRỌ CHO NGƯỜI NHÀ BỆNH NHÂN): | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng đường dốc | Mục II Chương V | 81,219 | m2 |
| 2 | Láng nền đường dốc kẻ rãnh chống trượt, chiều dày 2,0cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 81,219 | m2 |
| 3 | Nút mạng + mặt hạt + đế âm | Mục II Chương V | 11 | cái |
| 4 | Switch core 24 cổng | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 5 | Router | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 6 | UPS 3KVA | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 7 | Access switch 8 cổng | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 8 | Cáp mạng UTP CAT5E | Mục II Chương V | 145 | m |
| 9 | Ống gen hộp GA14 | Mục II Chương V | 84 | m |
| 10 | Ống gen hộp GA24 | Mục II Chương V | 25 | m |
| 11 | Modem | Mục II Chương V | 2 | cái |
| D | NHÀ A3 - KHU KHÁM BỆNH VÀ LÀM VIỆC Y BÁC SỸ KHOA BỆNH TRUYỀN NHIỄM: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu | Mục II Chương V | 82,004 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V | 18,76 | m2 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, phạm vi 30m, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,8336 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mục II Chương V | 83,3584 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V | 48,96 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 48,96 | m2 |
| 7 | Lát gạch ceramic 40x40cm | Mục II Chương V | 18,76 | m2 |
| 8 | Đào móng băng, rộng | Mục II Chương V | 3,8753 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V | 0,4844 | m3 |
| 10 | Xây móng đá hộc, chiều dày | Mục II Chương V | 1,2065 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,6033 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố giằng móng | Mục II Chương V | 5,484 | m2 |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V | 0,1419 | 100kg |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V | 0,9588 | 100kg |
| 15 | Lấp đất móng | Mục II Chương V | 1,5811 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 2,7279 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 35,6042 | m2 |
| 18 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V | 0,3128 | 100kg |
| 19 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V | 1,8098 | 100kg |
| 20 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép >18mm | Mục II Chương V | 0,471 | 100kg |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,176 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 4,212 | m2 |
| 23 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V | 0,1446 | 100kg |
| 24 | Tháo dỡ, lắp lại lito, cầu phong | Mục II Chương V | 78,624 | m2 |
| 25 | Lợp lại mái ngói tận dụng | Mục II Chương V | 78,624 | m2 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 7,5831 | m3 |
| 27 | Lát gạch ceramic 30x30cm, chống trượt | Mục II Chương V | 10,958 | m2 |
| 28 | Ốp tường gạch 30x45 cm | Mục II Chương V | 71,562 | m2 |
| 29 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 36,795 | m2 |
| 30 | Bả bằng ma tít vào tường | Mục II Chương V | 85,755 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 85,755 | m2 |
| 32 | Hệ vách ngăn compact phụ kiện inox | Mục II Chương V | 1,05 | m² |
| 33 | Làm trần bằng hệ trần nhựa PVC tấm thả 600x600mm+khung xương | Mục II Chương V | 10,2731 | m2 |
| 34 | SX khuôn hộc 60x140, gỗ nhóm 4 | Mục II Chương V | 55,7448 | md |
| 35 | SX cửa chớp gỗ pa nô | Mục II Chương V | 7,1115 | m2 |
| 36 | SX cửa sổ chớp gỗ | Mục II Chương V | 2,1201 | m2 |
| 37 | SX cửa sổ kính gỗ | Mục II Chương V | 2,6214 | m2 |
| 38 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mục II Chương V | 55,7448 | 1m cấu kiện |
| 39 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục II Chương V | 11,853 | 1m2 cấu kiện |
| 40 | Lắp đặt đèn lốp ốp trần D250 bóng led 1x18W | Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 41 | Lắp đặt công tắc đơn+đế âm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 42 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 35 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống PVC D16 | Mục II Chương V | 33 | m |
| 44 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu tiểu nam (bao gồm đầy đủ tiểu, nhấn xả, xipong) | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu xí xổm+két nước | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt sen tắm | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt ga thu sàn inox D90 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt vòi nước D25 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 0,1 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nước nóng CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 56 | Lắp đặt van khóa CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D25x20x25 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25x20 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa ren trong CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 9 | cái |
| 66 | Lắp đặt rắc co CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt nút bịt ren ngoài CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V | 0,07 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V | 0,15 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Mục II Chương V | 0,08 | 100m |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D110 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D90 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D60 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D60x34 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn thu nhựa uPVC D60x34 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D110 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D90 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D60 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D34 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D90 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D60 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D34 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt nút bịt nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt nút bịt nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| E | NHÀ A4 - KHU NỘI TRÚ KHOA BỆNH TRUYỀN NHIỄM: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu | Mục II Chương V | 126,5193 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V | 18,76 | m2 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, phạm vi 30m, đất cấp III | Mục II Chương V | 1,2787 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mục II Chương V | 127,8734 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V | 48,96 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 48,96 | m2 |
| 7 | Lát gạch ceramic 40x40cm | Mục II Chương V | 18,76 | m2 |
| 8 | Đào móng băng, rộng | Mục II Chương V | 3,8753 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V | 0,4844 | m3 |
| 10 | Xây móng đá hộc, chiều dày | Mục II Chương V | 1,2065 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,6033 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố giằng móng | Mục II Chương V | 5,484 | m2 |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V | 0,1419 | 100kg |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V | 0,9588 | 100kg |
| 15 | Lấp đất móng | Mục II Chương V | 1,5811 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 2,7279 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 35,6042 | m2 |
| 18 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V | 0,3128 | 100kg |
| 19 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V | 1,8098 | 100kg |
| 20 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép >18mm | Mục II Chương V | 0,471 | 100kg |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,176 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 4,212 | m2 |
| 23 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V | 0,1446 | 100kg |
| 24 | Tháo dỡ, lắp lại lito, cầu phong | Mục II Chương V | 78,624 | m2 |
| 25 | Lợp lại mái ngói tận dụng | Mục II Chương V | 78,624 | m2 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 7,5831 | m3 |
| 27 | Lát gạch ceramic 30x30cm, chống trượt | Mục II Chương V | 10,958 | m2 |
| 28 | Ốp tường gạch 30x45 cm | Mục II Chương V | 71,562 | m2 |
| 29 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 108,357 | m2 |
| 30 | Bả bằng ma tít vào tường | Mục II Chương V | 157,317 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 157,317 | m2 |
| 32 | Hệ vách ngăn compact phụ kiện inox | Mục II Chương V | 1,05 | m² |
| 33 | Làm trần bằng hệ trần nhựa PVC tấm thả 600x600mm+khung xương | Mục II Chương V | 10,2731 | m2 |
| 34 | SX khuôn hộc 60x140, gỗ nhóm 4 | Mục II Chương V | 55,7448 | md |
| 35 | SX cửa chớp gỗ pa nô | Mục II Chương V | 7,1115 | m2 |
| 36 | SX cửa sổ chớp gỗ | Mục II Chương V | 2,1201 | m2 |
| 37 | SX cửa sổ kính gỗ | Mục II Chương V | 2,6214 | m2 |
| 38 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mục II Chương V | 55,7448 | 1m cấu kiện |
| 39 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục II Chương V | 11,853 | 1m2 cấu kiện |
| 40 | Lắp đặt đèn lốp ốp trần D250 bóng led 1x18W | Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 41 | Lắp đặt công tắc đơn+đế âm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 42 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 35 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống PVC D16 | Mục II Chương V | 33 | m |
| 44 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu tiểu nam (bao gồm đầy đủ tiểu, nhấn xả, xipong) | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu xí xổm+két nước | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt sen tắm | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt ga thu sàn inox D90 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt vòi nước D25 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 0,1 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nước nóng CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 56 | Lắp đặt van khóa CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D25x20x25 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25x20 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa ren trong CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 9 | cái |
| 66 | Lắp đặt rắc co CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt nút bịt ren ngoài CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V | 0,07 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V | 0,15 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Mục II Chương V | 0,08 | 100m |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D110 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D90 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D60 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D60x34 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn thu nhựa uPVC D60x34 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D110 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D90 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D60 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D34 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D90 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D60 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D34 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt nút bịt nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt nút bịt nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| F | NHÀ B6 - KHU SẢN KHOA, PHỤ KHOA: | |||
| 1 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường ≤22cm | Mục II Chương V | 5,2875 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V | 603,09 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mục II Chương V | 16,625 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa nền đường dốc | Mục II Chương V | 35,6728 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần nhựa | Mục II Chương V | 132,4323 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mục II Chương V | 10,1959 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch làm móng, đường ống | Mục II Chương V | 9,0144 | m2 |
| 8 | Đào móng băng, rộng | Mục II Chương V | 7,0515 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V | 0,1414 | m3 |
| 10 | Xây móng đá hộc, chiều dày | Mục II Chương V | 0,389 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,1459 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố giằng móng | Mục II Chương V | 2,04 | m2 |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V | 0,0229 | 100kg |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V | 0,149 | 100kg |
| 15 | Lấp đất móng | Mục II Chương V | 6,0246 | m3 |
| 16 | Lát gạch ceramic 40x40cm | Mục II Chương V | 9,0144 | m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,1205 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 2,063 | m2 |
| 19 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V | 0,0608 | 100kg |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 1,3896 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 312,668 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 119,167 | m2 |
| 23 | Bả bằng ma tít vào tường | Mục II Chương V | 431,835 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 119,167 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 312,668 | m2 |
| 26 | Ốp tường bằng gạch men kính 300x600mm | Mục II Chương V | 194,37 | m2 |
| 27 | Làm trần bằng hệ trần nhựa PVC tấm thả 600x600mm+khung xương | Mục II Chương V | 132,4323 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng 1 nước lót chống gỉ, 1 nước phủ màu | Mục II Chương V | 16,625 | m2 |
| 29 | Láng nền đường dốc kẻ rãnh chống trượt, chiều dày 2,0cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 35,6728 | m2 |
| 30 | SX khuôn hộc 60x140, gỗ nhóm 4 | Mục II Chương V | 18,03 | md |
| 31 | SX cửa gỗ kính | Mục II Chương V | 6,2402 | m2 |
| 32 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mục II Chương V | 18,03 | 1m cấu kiện |
| 33 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục II Chương V | 6,2402 | 1m2 cấu kiện |
| 34 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực + đế âm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt tủ điện 200x300x150 | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 36 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-32A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 38 | Kéo dải cáp CU/PVC 3x10+1x6mm2 | Mục II Chương V | 25 | m |
| 39 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x4mm2 | Mục II Chương V | 22 | m |
| 40 | Lắp đặt ống gen hộp luồn dây 14x8 | Mục II Chương V | 20 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 42 | Lắp đặt van khóa CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt nút bịt CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V | 0,37 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D110 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D110 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt nút bịt nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| G | NHÀ B8+B9 - KHOA GIẢI PHẨU BỆNH: | |||
| 1 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường ≤11cm | Mục II Chương V | 8,3426 | m2 |
| 2 | Phá dỡ ống xả | Mục II Chương V | 4 | cấu kiện |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V | 432,7292 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mục II Chương V | 6,6386 | m3 |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,1849 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 4,196 | m2 |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V | 0,145 | 100kg |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 3,1839 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 432,7292 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 61,7687 | m2 |
| 11 | Bả bằng ma tít vào tường | Mục II Chương V | 494,4979 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 61,7687 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 432,7292 | m2 |
| 14 | Khuôn hộc đơn, gỗ nhóm 4 | Mục II Chương V | 34,73 | md |
| 15 | SX cửa gỗ kính | Mục II Chương V | 18,1253 | m2 |
| 16 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mục II Chương V | 34,73 | 1m cấu kiện |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục II Chương V | 18,1253 | 1m2 cấu kiện |
| H | LÁT GẠCH CẢI TẠO CÁC NHÀ: | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch làm móng, đường ống | Mục II Chương V | 346 | m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mục II Chương V | 6,92 | m3 |
| 3 | Lát gạch ceramic 40x40cm | Mục II Chương V | 346 | m2 |
| I | HÀNG RÀO CẢI TẠO: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V | 405,9 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mục II Chương V | 473,99 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mục II Chương V | 6,0885 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 405,9 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 405,9 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng 1 nước lót chống gỉ, 1 nước phủ màu | Mục II Chương V | 473,99 | m2 |
| J | CỔNG XÂY MỚI : | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,3334 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mục II Chương V | 2,66 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 7,5439 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,2297 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ giằng móng | Mục II Chương V | 0,2251 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1172 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục II Chương V | 0,2931 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Mục II Chương V | 0,3405 | tấn |
| 9 | Lấp đất móng | Mục II Chương V | 23,1361 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 1,4954 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,272 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,028 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1933 | tấn |
| 14 | Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm biển tên đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 0,1894 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ giằng biển tên | Mục II Chương V | 0,0102 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0155 | tấn |
| 17 | Xây trụ gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 14,2606 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 62,3405 | m2 |
| 19 | Ốp đá granit biển tên, trụ cổng | Mục II Chương V | 27,4348 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mục II Chương V | 62,3405 | m2 |
| 21 | SX cửa cổng | Mục II Chương V | 52,1872 | m2 |
| 22 | Bộ chữ trên bảng tên | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| K | HÀNG RÀO XÂY THÊM (107M): | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | Mục II Chương V | 1,0786 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mục II Chương V | 7,49 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 48,15 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm, bê tông giằng tường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 2,354 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Mục II Chương V | 0,214 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng tường, đường kính ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1672 | tấn |
| 7 | Lấp đất móng | Mục II Chương V | 49,866 | m3 |
| 8 | Xây tường, trụ gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 10,2789 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 199,7418 | m2 |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mục II Chương V | 199,7418 | m2 |
| 11 | Sản xuất hàng rào lưói thép | Mục II Chương V | 153,233 | m2 |
| 12 | Lắp dựng hàng rào | Mục II Chương V | 153,233 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 153,233 | 1m2 |
| L | CHÒI NGHỈ CÔNG CỘNG (2 nhà): | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,9725 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mục II Chương V | 7,4474 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 0,7857 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 19,4022 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,4448 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ giằng móng | Mục II Chương V | 0,4584 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1122 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mục II Chương V | 0,3004 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Mục II Chương V | 0,7834 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 0,6961 | 100m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 3,4809 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,6329 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1343 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,9488 | tấn |
| 15 | Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 12,2025 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 1,6516 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,4158 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 1,5957 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,4974 | tấn |
| 20 | Bê tông đá dăm, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 18,4944 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 1,2964 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 2,1144 | tấn |
| 23 | Gia công thép hộp làm cầu phong, li tô | Mục II Chương V | 1,5144 | tấn |
| 24 | Lắp dựng thép hộp | Mục II Chương V | 1,5144 | tấn |
| 25 | Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m | Mục II Chương V | 1,6213 | 100m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 63,29 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 165,16 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 129,64 | m2 |
| 29 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V | 358,09 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mục II Chương V | 358,09 | m2 |
| 31 | Lan can Inox 50x50x2 (304) | Mục II Chương V | 72,9 | md |
| 32 | Xây tam cấp bằng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 0,4365 | m3 |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 10,864 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 500x500mm | Mục II Chương V | 144,756 | m2 |
| 35 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m-40W | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 36 | Bảng điện 200x300 bằng PVC | Mục II Chương V | 4 | hộp |
| 37 | Công tắc đơn | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 38 | Ổ cắm đơn | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC D10 | Mục II Chương V | 70 | m |
| 41 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 34 | m |
| 42 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 40 | m |
| 43 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x4mm2 | Mục II Chương V | 60 | m |
| M | NHÀ BẾP CÔNG CỘNG: | |||
| 1 | Đào móng, rộng | Mục II Chương V | 0,1716 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mục II Chương V | 1,6186 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 3,2481 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 3,1801 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,0989 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ giằng móng | Mục II Chương V | 0,1122 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0388 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mục II Chương V | 0,3421 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Mục II Chương V | 0,1803 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 0,1043 | 100m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục II Chương V | 1,387 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 0,6002 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,1091 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0138 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,108 | tấn |
| 16 | Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 1,1642 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,1391 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0249 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1143 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0823 | tấn |
| 21 | Bê tông đá dăm, bê tông bàn bếp đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 0,6384 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ bàn bếp | Mục II Chương V | 0,0191 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bàn bếp, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,067 | tấn |
| 24 | Gia công thép hộp làm cầu phong, li tô | Mục II Chương V | 0,377 | tấn |
| 25 | Lắp dựng thép hộp | Mục II Chương V | 0,377 | tấn |
| 26 | Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m | Mục II Chương V | 0,4551 | 100m2 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 1,9417 | m3 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men kính 300x300 mm | Mục II Chương V | 28,6532 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 6,688 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 13,9104 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 21,108 | m2 |
| 32 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V | 20,5984 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | Mục II Chương V | 21,108 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà, cột, dầm đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 41,7064 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, chống trượt | Mục II Chương V | 16,154 | m2 |
| 36 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m-40W | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Bảng điện 200x300 bằng PVC | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 38 | Công tắc đơn | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 39 | Ổ cắm đôi | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC D10 | Mục II Chương V | 10 | m |
| 42 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 15 | m |
| 43 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 20 | m |
| 44 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 0,02 | 100m |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25x20 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt van khóa CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Mục II Chương V | 0,15 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Mục II Chương V | 0,02 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D60 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D34 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn thu nhựa uPVC D60x34 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| N | NHÀ VỆ SINH CÔNG CỘNG: | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,4034 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 4,3496 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 9,0964 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 8,0246 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,1978 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ giằng móng | Mục II Chương V | 0,3759 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mục II Chương V | 0,115 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mục II Chương V | 0,5789 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Mục II Chương V | 0,2776 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 0,2169 | 100m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục II Chương V | 3,1285 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 1,4036 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,2552 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0319 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,2564 | tấn |
| 16 | Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 3,6129 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,4317 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1306 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,4092 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1234 | tấn |
| 21 | Bê tông đá dăm, bê tông lanh tô đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 0,7416 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô | Mục II Chương V | 0,132 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,032 | tấn |
| 24 | Gia công thép hộp làm cầu phong, li tô | Mục II Chương V | 0,812 | tấn |
| 25 | Lắp dựng thép hộp | Mục II Chương V | 0,812 | tấn |
| 26 | Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m | Mục II Chương V | 0,7708 | 100m2 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 21,8382 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 101,28 | m2 |
| 29 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 9,216 | m2 |
| 30 | Làm trần bằng hệ trần nhựa PVC tấm thả 600x600mm+khung xương | Mục II Chương V | 32,9724 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men kính 300x450 mm | Mục II Chương V | 148,7778 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, chống trượt | Mục II Chương V | 31,1749 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | Mục II Chương V | 110,496 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 9,216 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 101,28 | m2 |
| 36 | SX khuôn hộc 60x140, gỗ nhóm 4 | Mục II Chương V | 78,14 | m2 |
| 37 | SX cửa đi gỗ | Mục II Chương V | 9,9561 | m2 |
| 38 | SX cửa sổ kính, gỗ | Mục II Chương V | 5,7222 | m2 |
| 39 | Đèn led D100-13W | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 40 | Bảng điện 200x300 bằng PVC | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 41 | Công tắc đơn+đế âm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 42 | Công tắc đôi+đế âm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC D10 | Mục II Chương V | 65 | m |
| 45 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 65 | m |
| 46 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 12 | m |
| 47 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu xí xổm+két nước | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt sen tắm | Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 52 | Lắp đặt ga thu sàn inox D90 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt vòi nước D25 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt ống nước lạnh HDPE D40 | Mục II Chương V | 0,1 | 100 m |
| 56 | Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 0,25 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 0,15 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nước nóng CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 0,1 | 100m |
| 59 | Lắp đặt van khóa CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D25x20x25 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D40x25 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25x20 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa ren trong CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 70 | Lắp đặt rắc co CN-PPR D25 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt nút bịt ren ngoài CN-PPR D20 | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V | 0,15 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V | 0,25 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Mục II Chương V | 0,1 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Mục II Chương V | 0,08 | 100m |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D110 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D90 | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D60 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D60x34 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn thu nhựa uPVC D60x34 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D110 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D90 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D60 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D34 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D90 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D60 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D34 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt nút bịt nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt nút bịt nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 93 | Đào móng, rộng | Mục II Chương V | 0,1628 | 100m3 |
| 94 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,798 | m3 |
| 95 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ đáy bể phốt | Mục II Chương V | 0,0535 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1094 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,0768 | tấn |
| 98 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,1429 | m3 |
| 99 | Xây tường bể phốt gạch bê tông đặc 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 3,1207 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,0352 | 100m2 |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V | 0,0563 | tấn |
| 102 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 0,68 | m3 |
| 103 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục II Chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 104 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 19,096 | m2 |
| 105 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 19,096 | m2 |
| 106 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 18,24 | m2 |
| 107 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V | 11,0277 | m2 |
| 108 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục II Chương V | 24,0647 | m2 |
| 109 | Đắp nền móng công trình | Mục II Chương V | 4,622 | m3 |
| O | NHÀ TRẠM ĐIỆN, TRẠM NƯỚC : | |||
| 1 | Đào móng, rộng | Mục II Chương V | 0,1661 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mục II Chương V | 1,278 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 2,8289 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,0912 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ giằng móng | Mục II Chương V | 0,086 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 7,1298 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0364 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mục II Chương V | 0,2716 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 0,0895 | 100m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục II Chương V | 1,2604 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 0,6156 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,1119 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0145 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1144 | tấn |
| 15 | Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 0,7448 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,1001 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0249 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1724 | tấn |
| 19 | Bê tông đá dăm, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 3,903 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 0,3771 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,292 | tấn |
| 22 | Bê tông đá dăm, bê tông lanh tô đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 0,22 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô | Mục II Chương V | 0,0359 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô , đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0036 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,025 | tấn |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 6,702 | m3 |
| 27 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 41,6776 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 44,3904 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 37,71 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 21,2546 | m2 |
| 31 | Lát gạch đất nung 300x300 mm | Mục II Chương V | 16,1644 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mục II Chương V | 79,3876 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mục II Chương V | 44,3904 | m2 |
| 34 | SX và LD cửa xếp | Mục II Chương V | 6,48 | m2 |
| 35 | SX và LD cửa nhựa lõi thép kính trắng | Mục II Chương V | 6,48 | m2 |
| 36 | Hoa sắt cửa sổ sắt vuông 14x14 | Mục II Chương V | 6,48 | m2 |
| 37 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m-40W | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 38 | Công tắc đơn | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC D10 | Mục II Chương V | 15 | m |
| 40 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 15 | m |
| 41 | Kéo dải cáp CU/XLPE/PVC 3x50+1x35mm2 | Mục II Chương V | 4 | m |
| P | Hàng rào B40 + tam cấp : | |||
| 1 | Đào móng, rộng | Mục II Chương V | 0,062 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mục II Chương V | 1,2458 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 4,4446 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 0,0051 | 100m3 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V | 4,4758 | m2 |
| 6 | Xây tường gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 0,6268 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 24,188 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mục II Chương V | 24,188 | m2 |
| 9 | Sản xuất hàng rào lưói thép | Mục II Chương V | 23,384 | m2 |
| 10 | Lắp dựng hàng rào sắt | Mục II Chương V | 23,384 | m2 |
| 11 | Gia công cửa lưới thép | Mục II Chương V | 2,1275 | m2 |
| 12 | Lắp dựng các loại cửa lưới thép | Mục II Chương V | 2,1275 | m2 |
| Q | NHÀ KHÍ Y TẾ : | |||
| 1 | Đào móng, rộng | Mục II Chương V | 0,2785 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mục II Chương V | 2,5152 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 5,0327 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,1368 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ giằng móng | Mục II Chương V | 0,2007 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 19,1322 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0721 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mục II Chương V | 0,5081 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 0,1057 | 100m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục II Chương V | 3,5302 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 0,9235 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,1679 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0218 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1716 | tấn |
| 15 | Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 1,5008 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,2017 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0492 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,3309 | tấn |
| 19 | Bê tông đá dăm, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 8,3548 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 0,7584 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 1,0636 | tấn |
| 22 | Bê tông đá dăm, bê tông lanh tô đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 0,3916 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô | Mục II Chương V | 0,0624 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô , đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0066 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0424 | tấn |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 13,6022 | m3 |
| 27 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 98,0628 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 75,4944 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 75,84 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 13,6642 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 37,7526 | m2 |
| 32 | Lát gạch đất nung 300x300 mm | Mục II Chương V | 43,2724 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mục II Chương V | 173,9028 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mục II Chương V | 75,4944 | m2 |
| 35 | SX và LD cửa xếp | Mục II Chương V | 6,48 | m² |
| 36 | SX và LD cửa đi 1 cánh khung sắt hộp, tôn lá | Mục II Chương V | 3,24 | m² |
| 37 | SX và LD cửa nhựa lõi thép kính trắng | Mục II Chương V | 9,72 | m² |
| 38 | Hoa sắt cửa sổ sắt vuông 14x14 | Mục II Chương V | 9,72 | m² |
| 39 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m-40W | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 40 | Công tắc đôi+đế âm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 41 | Công tắc ba+đế âm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 42 | Tủ điện 300x400x200 | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 43 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-100A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-75A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 46 | Kéo dải cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 3x35+1x16mm2 | Mục II Chương V | 150 | m |
| 47 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 90 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC D16 | Mục II Chương V | 75 | m |
| 49 | Đào móng hào cấp điện 600x400x700, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,49 | 100m3 |
| 50 | Lấp đất hào chôn dây cấp điện | Mục II Chương V | 0,49 | 100m3 |
| 51 | Đào móng, rộng | Mục II Chương V | 0,0748 | 100m3 |
| 52 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mục II Chương V | 1,5826 | m3 |
| 53 | Xây móng bằng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 5,7025 | m3 |
| 54 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 0,0021 | 100m3 |
| 55 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V | 11,9818 | m2 |
| 56 | Xây tường gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 0,4477 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 20,276 | m2 |
| 58 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mục II Chương V | 20,276 | m2 |
| 59 | Gia công hàng rào lưói thép | Mục II Chương V | 22,718 | m2 |
| 60 | Lắp dựng hàng rào sắt | Mục II Chương V | 22,718 | m2 |
| 61 | Gia công cửa lưới thép | Mục II Chương V | 2,1275 | m2 |
| 62 | Lắp dựng các loại cửa lưới thép | Mục II Chương V | 2,1275 | m2 |
| R | SÂN BÊ TÔNG : | |||
| 1 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 894 | m3 |
| 2 | Cắt khe nhiệt chống nứt sân bê tông | Mục II Chương V | 2.382,3 | m |
| 3 | Nilon lót | Mục II Chương V | 5.960 | m² |
| 4 | Xáo xới đất trước khi đầm | Mục II Chương V | 17,88 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường sau khi cày xới, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 17,88 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II Chương V | 8,94 | 100m3 |
| S | SÂN GẠCH BLOCK : | |||
| 1 | Xáo xới đất trước khi đầm | Mục II Chương V | 8,085 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường sau khi cày xới, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 8,085 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V | 4,0425 | 100m3 |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch tự chèn dày 6cm | Mục II Chương V | 2.695 | m2 |
| T | BÓ VỈA, THẢM CỎ, CÂY XANH : | |||
| 1 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mục II Chương V | 28,99 | m3 |
| 2 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x60 cm | Mục II Chương V | 1.417 | m |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 84,1698 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn bó vỉa | Mục II Chương V | 9,3522 | 100m2 |
| 5 | Xây tường bồn hoa, bồn cây bằng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 16,016 | m3 |
| 6 | Lát đá granite tự nhiên màu xanh rêu dày 20mm | Mục II Chương V | 83,2 | m2 |
| U | CÂY XANH : | |||
| 1 | Lộc vừng đường kính gốc 20cm (bao gồm cả vận chuyển, trồng, bảo hành) | Mục II Chương V | 5 | cây |
| 2 | Cây giáng hương đường kính gốc 5cm (bao gồm cả vận chuyển, trồng, bảo hành) | Mục II Chương V | 7 | cây |
| 3 | Cây sấu đường kính gốc 5cm (bao gồm cả vận chuyển, trồng, bảo hành) | Mục II Chương V | 2 | cây |
| 4 | Cây ngâu tròn đường kính tán 80cm, cao 0,8m (bao gồm cả vận chuyển, trồng, bảo hành) | Mục II Chương V | 15 | cây |
| 5 | Cây nguyệt quế đường kính tán 60cm, cao 0,6m (bao gồm cả vận chuyển, trồng, bảo hành) | Mục II Chương V | 3 | cây |
| 6 | Cây cọ cảnh cao >1m (bao gồm cả vận chuyển, trồng, bảo hành) | Mục II Chương V | 8 | cây |
| 7 | Cây nga my đường kính gốc 8cm, cao 1m (bao gồm cả vận chuyển, trồng, bảo hành) | Mục II Chương V | 2 | cây |
| 8 | Cô tòng lá nhún cao 25cm (bao gồm cả vận chuyển, trồng, bảo hành) | Mục II Chương V | 320 | m² |
| 9 | Thảm cỏ | Mục II Chương V | 1.248 | m² |
| 10 | Đất màu trồng cây | Mục II Chương V | 374,4 | m³ |
| V | CẤP NƯỚC TỔNG THỂ : | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN12,5 | Mục II Chương V | 0,7 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 PN12,5 | Mục II Chương V | 1,55 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt zacco nhựa HDPE D63 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt nối nhựa HDPE D63 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D63 | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 6 | Lắp đặt van khóa nhựa HDPE D63 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van khóa nhựa HDPE D32 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt van phao D63 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt Crepin D63 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 10 | Đào mương chôn ống, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,45 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình | Mục II Chương V | 0,18 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 0,27 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,18 | 100m3 |
| W | Cống thoát nước D600 (3m) : | |||
| 1 | Đào mương chôn ống, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,1188 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 0,1131 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D500 | Mục II Chương V | 0,03 | 100m |
| X | Hố ga thường (17 cái): | |||
| 1 | Đào móng, rộng | Mục II Chương V | 0,3172 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Mục II Chương V | 3,5251 | m3 |
| 3 | Bê tông, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng | Mục II Chương V | 3,5251 | m3 |
| 4 | Bê tông, bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 2,3711 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ tường | Mục II Chương V | 0,2774 | 100m2 |
| 6 | Xây hố ga bằng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 6,9176 | m3 |
| 7 | Trát tường hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 48,9408 | m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 1,7 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, tấm đan | Mục II Chương V | 0,102 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục II Chương V | 0,8935 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Mục II Chương V | 34 | 1cấu kiện |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | Mục II Chương V | 6,3618 | m3 |
| Y | Hố ga GM1-10: | |||
| 1 | Đào móng, rộng | Mục II Chương V | 0,3473 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mục II Chương V | 0,546 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục II Chương V | 9,04 | m3 |
| 4 | Băn cản nước Water-stop | Mục II Chương V | 18 | md |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ hố ga | Mục II Chương V | 0,82 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0261 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính ≤18mm | Mục II Chương V | 1,4203 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính >18mm | Mục II Chương V | 0,0555 | tấn |
| 9 | Trát tường hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 38,51 | m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V | 0,6866 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, tấm đan | Mục II Chương V | 0,0174 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục II Chương V | 0,1002 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Mục II Chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình | Mục II Chương V | 8,404 | m3 |
| Z | Rãnh thoát nước B400 (451 m): | |||
| 1 | Đào móng, rộng | Mục II Chương V | 3,3771 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | Mục II Chương V | 46,904 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Mục II Chương V | 46,904 | m3 |
| 4 | Xây tường rãnh gạch bê tông đặc (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 63,5008 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất, bê tông mũ tường rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 29,766 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ tường rãnh nước | Mục II Chương V | 3,608 | 100m2 |
| 7 | Trát tường rãnh xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 428,45 | m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mục II Chương V | 27,06 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 1,4432 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Mục II Chương V | 2,8427 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Mục II Chương V | 451 | 1cấu kiện |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | Mục II Chương V | 46,9052 | m3 |
| AA | Hào chôn cáp hạ thế chiếu sáng 600x500x300: | |||
| 1 | Đào hào cáp, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,945 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát móng đường ống | Mục II Chương V | 49,14 | m3 |
| 3 | Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Mục II Chương V | 1,9091 | 1000v |
| 4 | Gạch chỉ | Mục II Chương V | 1.909,1 | viên |
| 5 | Đắp đất hào cáp, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 0,4536 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D42 bảo vệ cáp | Mục II Chương V | 4,2 | 100m |
| AB | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2: | |||
| 1 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤1kg/m | Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 | Mục II Chương V | 20 | m |
| AC | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2, 4x4mm2 | |||
| 1 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤1kg/m | Mục II Chương V | 4,6 | 100m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 | Mục II Chương V | 460 | m |
| AD | Đèn cao áp cột bát giác 8m (13 bộ) : | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mục II Chương V | 5,59 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 | Mục II Chương V | 5,33 | m3 |
| 3 | Khung bulong móng M16x240x525 cường độ cao | Mục II Chương V | 13 | bộ |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa thép L63x6 dài 2,4m | Mục II Chương V | 13 | cọc |
| 5 | Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 10mm | Mục II Chương V | 39 | m |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Mục II Chương V | 0,52 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cột đèn cao áp bát giác liền cần L=8m | Mục II Chương V | 13 | 1 cột |
| 8 | Lắp đèn cao áp 150W-220V | Mục II Chương V | 13 | 1 choá |
| 9 | Tấm bắt thiết bị cửa cột | Mục II Chương V | 13 | cái |
| 10 | Cầu đấu dây 3 pha 16A | Mục II Chương V | 13 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A | Mục II Chương V | 13 | cái |
| 12 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 130 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC D10 | Mục II Chương V | 104 | m |
| AE | Tủ điện chiếu sáng: | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện chiếu sáng 800x600x350 dày 1,5mm | Mục II Chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Tấm bắt thiết bị 500x900 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt rơ le thời gian 24h có nguồn nuôi | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-32A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-30A | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 6 | Công tắc đơn | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt bóng đèn 220V/40W+đui đèn xoáy | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cầu đấu dây 3 pha 60A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 9 | Cầu đấu dây điều khiển 5A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 10 | Khóa chuyển mạch 2 nấc | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 11 | Kéo rải dây điện CU/PVC 1x4mm2 | Mục II Chương V | 15 | m |
| 12 | Kéo rải dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 | Mục II Chương V | 50 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng M6 | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 14 | Đầu cốt đồng M4 | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 15 | Bulong M5x10+êcu | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 16 | Bulong M3x20+êcu | Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 17 | Bulong M4x15+êcu | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 18 | Dây buộc rút bằng nhựa (100 cái/gói) | Mục II Chương V | 1 | gói |
| AF | Móng cột: | |||
| 1 | Hạ cột điện, trạm biến áp cũ | Mục II Chương V | 1 | HT |
| 2 | Đào móng cột điện, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,2016 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mục II Chương V | 0,704 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm, bê tông móng cột đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Mục II Chương V | 3,56 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm, bê tông chèn móng cột đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Mục II Chương V | 0,188 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,128 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 0,1571 | 100m3 |
| AG | Tiếp địa cột | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa thép L63x6 dài 2,4m | Mục II Chương V | 9 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 12mm theo cột | Mục II Chương V | 4 | m |
| 3 | Kéo rải dây chống sét thép dẹt 40x4 | Mục II Chương V | 35 | m |
| 4 | Thép dẹt 40x4 | Mục II Chương V | 43,96 | kg |
| 5 | Bu lông M14x45 | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| AH | Lắp đặt lại trạm biến áp cũ: | |||
| 1 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤12m | Mục II Chương V | 2 | cột |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | Mục II Chương V | 1 | 1 tủ |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp | Mục II Chương V | 1 | 1 máy |
| 4 | Lắp chống sét van | Mục II Chương V | 1 | 1 bộ |
| 5 | Lắp đặt cầu chì 35(22)kV | Mục II Chương V | 1 | 1 bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Mục II Chương V | 0,7 | 10 sứ |
| 7 | Lắp gông bắt ống thép, gông bắt cáp | Mục II Chương V | 6 | 1 bộ |
| 8 | Lắp đặt xà thép cho cột | Mục II Chương V | 6 | bộ |
| AI | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Hạng mục chung | Mục II Chương V | 1 | Khoản |
| AJ | BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm xây dựng công trình | Mục II Chương V | 1 | Gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi