Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng hạng mục công trình và bảo hiểm hạng mục công trình trong thời gian xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210442576-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Kế hoạch và Đầu tư Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng hạng mục công trình và bảo hiểm hạng mục công trình trong thời gian xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210403405
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn viện trợ của Chính phủ Việt Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-17 08:36:00 đến ngày 2021-04-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 18,470,200,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ CŨ
1 Phá dỡ công trình cũ Mục II Chương V 4,591 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mục II Chương V 459,1 m3
B NHÀ A1 (KHU PHẨU THUẬT VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT CẢI TẠO THÀNH KHOA CHỐNG NHIỄM KHUẨN):
1 Lắp đặt tủ điện 300x400x250 Mục II Chương V 1 hộp
2 Lắp đặt bộ 3 đèn báo pha + cầu chì 5A Mục II Chương V 1 bộ
3 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A Mục II Chương V 1 cái
4 Kéo dải cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 3x35+1x16mm2 Mục II Chương V 90 m
5 Đào hào cáp, đất cấp III Mục II Chương V 0,28 100m3
6 Lấp đất rãnh đào Mục II Chương V 28 m3
7 Lưới báo cáp Mục II Chương V 32 m2
8 Gạch chỉ báo cáp Mục II Chương V 400 viên
9 Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D32 Mục II Chương V 0,2 100m
10 Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D25 Mục II Chương V 0,3 100m
11 Lắp đặt van khóa CN-PPR D32 Mục II Chương V 1 cái
12 Lắp đặt van khóa CN-PPR D25 Mục II Chương V 2 cái
13 Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D25 Mục II Chương V 6 cái
14 Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D32x25x32 Mục II Chương V 2 cái
15 Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D32x25 Mục II Chương V 2 cái
16 Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D32 Mục II Chương V 5 cái
17 Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D25 Mục II Chương V 10 cái
18 Lắp đặt cút nhựa ren trong CN-PPR D25 Mục II Chương V 7 cái
19 Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D32 Mục II Chương V 5 cái
20 Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25 Mục II Chương V 5 cái
21 Lăp đặt vòi nước D25 Mục II Chương V 7 cái
22 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Mục II Chương V 0,35 100m
23 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D90 Mục II Chương V 5 cái
24 Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D90 Mục II Chương V 10 cái
25 Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D90 Mục II Chương V 5 cái
26 Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 Mục II Chương V 5 cái
27 Lắp đặt ga thu sàn inox D90 Mục II Chương V 3 cái
28 Bể nổi composite 4m3 Mục II Chương V 1 bể
29 Bể nổi composite 2m3 Mục II Chương V 1 bể
C NHÀ A2 (TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ TELEMEDINE VÀ KHU TRỌ CHO NGƯỜI NHÀ BỆNH NHÂN):
1 Phá dỡ nền láng vữa xi măng đường dốc Mục II Chương V 81,219 m2
2 Láng nền đường dốc kẻ rãnh chống trượt, chiều dày 2,0cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 81,219 m2
3 Nút mạng + mặt hạt + đế âm Mục II Chương V 11 cái
4 Switch core 24 cổng Mục II Chương V 1 cái
5 Router Mục II Chương V 1 cái
6 UPS 3KVA Mục II Chương V 1 cái
7 Access switch 8 cổng Mục II Chương V 1 cái
8 Cáp mạng UTP CAT5E Mục II Chương V 145 m
9 Ống gen hộp GA14 Mục II Chương V 84 m
10 Ống gen hộp GA24 Mục II Chương V 25 m
11 Modem Mục II Chương V 2 cái
D NHÀ A3 - KHU KHÁM BỆNH VÀ LÀM VIỆC Y BÁC SỸ KHOA BỆNH TRUYỀN NHIỄM:
1 Phá dỡ kết cấu Mục II Chương V 82,004 m3
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V 18,76 m2
3 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, phạm vi 30m, đất cấp III Mục II Chương V 0,8336 100m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mục II Chương V 83,3584 m3
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V 48,96 m2
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 48,96 m2
7 Lát gạch ceramic 40x40cm Mục II Chương V 18,76 m2
8 Đào móng băng, rộng Mục II Chương V 3,8753 m3
9 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V 0,4844 m3
10 Xây móng đá hộc, chiều dày Mục II Chương V 1,2065 m3
11 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,6033 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố giằng móng Mục II Chương V 5,484 m2
13 Sản xuất lắp đặt cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép Mục II Chương V 0,1419 100kg
14 Sản xuất lắp đặt cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép Mục II Chương V 0,9588 100kg
15 Lấp đất móng Mục II Chương V 1,5811 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 2,7279 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Mục II Chương V 35,6042 m2
18 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V 0,3128 100kg
19 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V 1,8098 100kg
20 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép >18mm Mục II Chương V 0,471 100kg
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,176 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 4,212 m2
23 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép Mục II Chương V 0,1446 100kg
24 Tháo dỡ, lắp lại lito, cầu phong Mục II Chương V 78,624 m2
25 Lợp lại mái ngói tận dụng Mục II Chương V 78,624 m2
26 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 7,5831 m3
27 Lát gạch ceramic 30x30cm, chống trượt Mục II Chương V 10,958 m2
28 Ốp tường gạch 30x45 cm Mục II Chương V 71,562 m2
29 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 36,795 m2
30 Bả bằng ma tít vào tường Mục II Chương V 85,755 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 85,755 m2
32 Hệ vách ngăn compact phụ kiện inox Mục II Chương V 1,05
33 Làm trần bằng hệ trần nhựa PVC tấm thả 600x600mm+khung xương Mục II Chương V 10,2731 m2
34 SX khuôn hộc 60x140, gỗ nhóm 4 Mục II Chương V 55,7448 md
35 SX cửa chớp gỗ pa nô Mục II Chương V 7,1115 m2
36 SX cửa sổ chớp gỗ Mục II Chương V 2,1201 m2
37 SX cửa sổ kính gỗ Mục II Chương V 2,6214 m2
38 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục II Chương V 55,7448 1m cấu kiện
39 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục II Chương V 11,853 1m2 cấu kiện
40 Lắp đặt đèn lốp ốp trần D250 bóng led 1x18W Mục II Chương V 5 bộ
41 Lắp đặt công tắc đơn+đế âm Mục II Chương V 5 cái
42 Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 Mục II Chương V 35 m
43 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống PVC D16 Mục II Chương V 33 m
44 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 2 cái
45 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 2 bộ
46 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 2 bộ
47 Lắp đặt chậu tiểu nam (bao gồm đầy đủ tiểu, nhấn xả, xipong) Mục II Chương V 2 bộ
48 Lắp đặt chậu xí xổm+két nước Mục II Chương V 2 bộ
49 Lắp đặt sen tắm Mục II Chương V 1 bộ
50 Lắp đặt ga thu sàn inox D90 Mục II Chương V 5 cái
51 Lắp đặt vòi nước D25 Mục II Chương V 1 cái
52 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Mục II Chương V 1 bộ
53 Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D25 Mục II Chương V 0,2 100m
54 Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D20 Mục II Chương V 0,1 100m
55 Lắp đặt ống nước nóng CN-PPR D20 Mục II Chương V 0,05 100m
56 Lắp đặt van khóa CN-PPR D25 Mục II Chương V 1 cái
57 Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D25 Mục II Chương V 5 cái
58 Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D20 Mục II Chương V 2 cái
59 Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D25x20x25 Mục II Chương V 8 cái
60 Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25x20 Mục II Chương V 8 cái
61 Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D25 Mục II Chương V 10 cái
62 Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D20 Mục II Chương V 10 cái
63 Lắp đặt cút nhựa ren trong CN-PPR D20 Mục II Chương V 10 cái
64 Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25 Mục II Chương V 10 cái
65 Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D20 Mục II Chương V 9 cái
66 Lắp đặt rắc co CN-PPR D25 Mục II Chương V 1 cái
67 Lắp đặt nút bịt ren ngoài CN-PPR D20 Mục II Chương V 10 cái
68 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Mục II Chương V 0,07 100m
69 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Mục II Chương V 0,15 100m
70 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Mục II Chương V 0,06 100m
71 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Mục II Chương V 0,08 100m
72 Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D110 Mục II Chương V 3 cái
73 Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D90 Mục II Chương V 5 cái
74 Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D60 Mục II Chương V 5 cái
75 Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D60x34 Mục II Chương V 2 cái
76 Lắp đặt côn thu nhựa uPVC D60x34 Mục II Chương V 2 cái
77 Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D110 Mục II Chương V 5 cái
78 Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D90 Mục II Chương V 8 cái
79 Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D60 Mục II Chương V 2 cái
80 Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D34 Mục II Chương V 8 cái
81 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110 Mục II Chương V 3 cái
82 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D90 Mục II Chương V 5 cái
83 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D60 Mục II Chương V 2 cái
84 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D34 Mục II Chương V 8 cái
85 Lắp đặt nút bịt nhựa uPVC D110 Mục II Chương V 2 cái
86 Lắp đặt nút bịt nhựa uPVC D90 Mục II Chương V 2 cái
87 Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D110 Mục II Chương V 2 cái
88 Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 Mục II Chương V 3 cái
E NHÀ A4 - KHU NỘI TRÚ KHOA BỆNH TRUYỀN NHIỄM:
1 Phá dỡ kết cấu Mục II Chương V 126,5193 m3
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V 18,76 m2
3 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, phạm vi 30m, đất cấp III Mục II Chương V 1,2787 100m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mục II Chương V 127,8734 m3
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V 48,96 m2
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 48,96 m2
7 Lát gạch ceramic 40x40cm Mục II Chương V 18,76 m2
8 Đào móng băng, rộng Mục II Chương V 3,8753 m3
9 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V 0,4844 m3
10 Xây móng đá hộc, chiều dày Mục II Chương V 1,2065 m3
11 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,6033 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố giằng móng Mục II Chương V 5,484 m2
13 Sản xuất lắp đặt cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép Mục II Chương V 0,1419 100kg
14 Sản xuất lắp đặt cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép Mục II Chương V 0,9588 100kg
15 Lấp đất móng Mục II Chương V 1,5811 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 2,7279 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Mục II Chương V 35,6042 m2
18 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V 0,3128 100kg
19 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V 1,8098 100kg
20 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép >18mm Mục II Chương V 0,471 100kg
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,176 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 4,212 m2
23 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép Mục II Chương V 0,1446 100kg
24 Tháo dỡ, lắp lại lito, cầu phong Mục II Chương V 78,624 m2
25 Lợp lại mái ngói tận dụng Mục II Chương V 78,624 m2
26 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 7,5831 m3
27 Lát gạch ceramic 30x30cm, chống trượt Mục II Chương V 10,958 m2
28 Ốp tường gạch 30x45 cm Mục II Chương V 71,562 m2
29 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 108,357 m2
30 Bả bằng ma tít vào tường Mục II Chương V 157,317 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 157,317 m2
32 Hệ vách ngăn compact phụ kiện inox Mục II Chương V 1,05
33 Làm trần bằng hệ trần nhựa PVC tấm thả 600x600mm+khung xương Mục II Chương V 10,2731 m2
34 SX khuôn hộc 60x140, gỗ nhóm 4 Mục II Chương V 55,7448 md
35 SX cửa chớp gỗ pa nô Mục II Chương V 7,1115 m2
36 SX cửa sổ chớp gỗ Mục II Chương V 2,1201 m2
37 SX cửa sổ kính gỗ Mục II Chương V 2,6214 m2
38 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục II Chương V 55,7448 1m cấu kiện
39 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục II Chương V 11,853 1m2 cấu kiện
40 Lắp đặt đèn lốp ốp trần D250 bóng led 1x18W Mục II Chương V 5 bộ
41 Lắp đặt công tắc đơn+đế âm Mục II Chương V 5 cái
42 Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 Mục II Chương V 35 m
43 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống PVC D16 Mục II Chương V 33 m
44 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 2 cái
45 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 2 bộ
46 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 2 bộ
47 Lắp đặt chậu tiểu nam (bao gồm đầy đủ tiểu, nhấn xả, xipong) Mục II Chương V 2 bộ
48 Lắp đặt chậu xí xổm+két nước Mục II Chương V 2 bộ
49 Lắp đặt sen tắm Mục II Chương V 1 bộ
50 Lắp đặt ga thu sàn inox D90 Mục II Chương V 5 cái
51 Lắp đặt vòi nước D25 Mục II Chương V 1 cái
52 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Mục II Chương V 1 bộ
53 Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D25 Mục II Chương V 0,2 100m
54 Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D20 Mục II Chương V 0,1 100m
55 Lắp đặt ống nước nóng CN-PPR D20 Mục II Chương V 0,05 100m
56 Lắp đặt van khóa CN-PPR D25 Mục II Chương V 1 cái
57 Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D25 Mục II Chương V 5 cái
58 Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D20 Mục II Chương V 2 cái
59 Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D25x20x25 Mục II Chương V 8 cái
60 Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25x20 Mục II Chương V 8 cái
61 Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D25 Mục II Chương V 10 cái
62 Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D20 Mục II Chương V 10 cái
63 Lắp đặt cút nhựa ren trong CN-PPR D20 Mục II Chương V 10 cái
64 Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25 Mục II Chương V 10 cái
65 Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D20 Mục II Chương V 9 cái
66 Lắp đặt rắc co CN-PPR D25 Mục II Chương V 1 cái
67 Lắp đặt nút bịt ren ngoài CN-PPR D20 Mục II Chương V 10 cái
68 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Mục II Chương V 0,07 100m
69 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Mục II Chương V 0,15 100m
70 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Mục II Chương V 0,06 100m
71 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Mục II Chương V 0,08 100m
72 Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D110 Mục II Chương V 3 cái
73 Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D90 Mục II Chương V 5 cái
74 Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D60 Mục II Chương V 5 cái
75 Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D60x34 Mục II Chương V 2 cái
76 Lắp đặt côn thu nhựa uPVC D60x34 Mục II Chương V 2 cái
77 Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D110 Mục II Chương V 5 cái
78 Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D90 Mục II Chương V 8 cái
79 Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D60 Mục II Chương V 2 cái
80 Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D34 Mục II Chương V 8 cái
81 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110 Mục II Chương V 3 cái
82 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D90 Mục II Chương V 5 cái
83 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D60 Mục II Chương V 2 cái
84 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D34 Mục II Chương V 8 cái
85 Lắp đặt nút bịt nhựa uPVC D110 Mục II Chương V 2 cái
86 Lắp đặt nút bịt nhựa uPVC D90 Mục II Chương V 2 cái
87 Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D110 Mục II Chương V 2 cái
88 Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 Mục II Chương V 3 cái
F NHÀ B6 - KHU SẢN KHOA, PHỤ KHOA:
1 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường ≤22cm Mục II Chương V 5,2875 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V 603,09 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mục II Chương V 16,625 m2
4 Phá dỡ nền láng vữa nền đường dốc Mục II Chương V 35,6728 m2
5 Tháo dỡ trần nhựa Mục II Chương V 132,4323 m2
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mục II Chương V 10,1959 m3
7 Phá dỡ nền gạch làm móng, đường ống Mục II Chương V 9,0144 m2
8 Đào móng băng, rộng Mục II Chương V 7,0515 m3
9 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V 0,1414 m3
10 Xây móng đá hộc, chiều dày Mục II Chương V 0,389 m3
11 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,1459 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố giằng móng Mục II Chương V 2,04 m2
13 Sản xuất lắp đặt cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép Mục II Chương V 0,0229 100kg
14 Sản xuất lắp đặt cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép Mục II Chương V 0,149 100kg
15 Lấp đất móng Mục II Chương V 6,0246 m3
16 Lát gạch ceramic 40x40cm Mục II Chương V 9,0144 m2
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,1205 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 2,063 m2
19 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép Mục II Chương V 0,0608 100kg
20 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 1,3896 m3
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 312,668 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 119,167 m2
23 Bả bằng ma tít vào tường Mục II Chương V 431,835 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 119,167 m2
25 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 312,668 m2
26 Ốp tường bằng gạch men kính 300x600mm Mục II Chương V 194,37 m2
27 Làm trần bằng hệ trần nhựa PVC tấm thả 600x600mm+khung xương Mục II Chương V 132,4323 m2
28 Sơn sắt thép bằng 1 nước lót chống gỉ, 1 nước phủ màu Mục II Chương V 16,625 m2
29 Láng nền đường dốc kẻ rãnh chống trượt, chiều dày 2,0cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 35,6728 m2
30 SX khuôn hộc 60x140, gỗ nhóm 4 Mục II Chương V 18,03 md
31 SX cửa gỗ kính Mục II Chương V 6,2402 m2
32 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục II Chương V 18,03 1m cấu kiện
33 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục II Chương V 6,2402 1m2 cấu kiện
34 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực + đế âm Mục II Chương V 8 cái
35 Lắp đặt tủ điện 200x300x150 Mục II Chương V 1 hộp
36 Lắp đặt aptomat MCB-3P-32A Mục II Chương V 1 cái
37 Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A Mục II Chương V 1 cái
38 Kéo dải cáp CU/PVC 3x10+1x6mm2 Mục II Chương V 25 m
39 Kéo rải dây điện CU/PVC 2x4mm2 Mục II Chương V 22 m
40 Lắp đặt ống gen hộp luồn dây 14x8 Mục II Chương V 20 m
41 Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D25 Mục II Chương V 0,3 100m
42 Lắp đặt van khóa CN-PPR D25 Mục II Chương V 4 cái
43 Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D25 Mục II Chương V 3 cái
44 Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D25 Mục II Chương V 10 cái
45 Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25 Mục II Chương V 10 cái
46 Lắp đặt nút bịt CN-PPR D25 Mục II Chương V 4 cái
47 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Mục II Chương V 0,37 100m
48 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110 Mục II Chương V 3 cái
49 Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D110 Mục II Chương V 5 cái
50 Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D110 Mục II Chương V 5 cái
51 Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D110 Mục II Chương V 8 cái
52 Lắp đặt nút bịt nhựa uPVC D110 Mục II Chương V 4 cái
G NHÀ B8+B9 - KHOA GIẢI PHẨU BỆNH:
1 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường ≤11cm Mục II Chương V 8,3426 m2
2 Phá dỡ ống xả Mục II Chương V 4 cấu kiện
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V 432,7292 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mục II Chương V 6,6386 m3
5 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,1849 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 4,196 m2
7 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép Mục II Chương V 0,145 100kg
8 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 3,1839 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 432,7292 m2
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 61,7687 m2
11 Bả bằng ma tít vào tường Mục II Chương V 494,4979 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 61,7687 m2
13 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 432,7292 m2
14 Khuôn hộc đơn, gỗ nhóm 4 Mục II Chương V 34,73 md
15 SX cửa gỗ kính Mục II Chương V 18,1253 m2
16 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục II Chương V 34,73 1m cấu kiện
17 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục II Chương V 18,1253 1m2 cấu kiện
H LÁT GẠCH CẢI TẠO CÁC NHÀ:
1 Phá dỡ nền gạch làm móng, đường ống Mục II Chương V 346 m2
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mục II Chương V 6,92 m3
3 Lát gạch ceramic 40x40cm Mục II Chương V 346 m2
I HÀNG RÀO CẢI TẠO:
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V 405,9 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mục II Chương V 473,99 m2
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mục II Chương V 6,0885 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 405,9 m2
5 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 405,9 m2
6 Sơn sắt thép bằng 1 nước lót chống gỉ, 1 nước phủ màu Mục II Chương V 473,99 m2
J CỔNG XÂY MỚI :
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III Mục II Chương V 0,3334 100m3
2 Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mục II Chương V 2,66 m3
3 Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 7,5439 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,2297 100m2
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ giằng móng Mục II Chương V 0,2251 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mục II Chương V 0,1172 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục II Chương V 0,2931 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mục II Chương V 0,3405 tấn
9 Lấp đất móng Mục II Chương V 23,1361 m3
10 Bê tông đá dăm, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 1,4954 m3
11 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,272 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,028 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1933 tấn
14 Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm biển tên đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 0,1894 m3
15 Ván khuôn gỗ giằng biển tên Mục II Chương V 0,0102 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0155 tấn
17 Xây trụ gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 14,2606 m3
18 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mục II Chương V 62,3405 m2
19 Ốp đá granit biển tên, trụ cổng Mục II Chương V 27,4348 m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Mục II Chương V 62,3405 m2
21 SX cửa cổng Mục II Chương V 52,1872 m2
22 Bộ chữ trên bảng tên Mục II Chương V 1 bộ
K HÀNG RÀO XÂY THÊM (107M):
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III Mục II Chương V 1,0786 100m3
2 Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mục II Chương V 7,49 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 48,15 m3
4 Bê tông đá dăm, bê tông giằng tường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 2,354 m3
5 Ván khuôn gỗ giằng tường Mục II Chương V 0,214 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng tường, đường kính ≤10mm Mục II Chương V 0,1672 tấn
7 Lấp đất móng Mục II Chương V 49,866 m3
8 Xây tường, trụ gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 10,2789 m3
9 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mục II Chương V 199,7418 m2
10 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Mục II Chương V 199,7418 m2
11 Sản xuất hàng rào lưói thép Mục II Chương V 153,233 m2
12 Lắp dựng hàng rào Mục II Chương V 153,233 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 153,233 1m2
L CHÒI NGHỈ CÔNG CỘNG (2 nhà):
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III Mục II Chương V 0,9725 100m3
2 Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mục II Chương V 7,4474 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 0,7857 m3
4 Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 19,4022 m3
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,4448 100m2
6 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ giằng móng Mục II Chương V 0,4584 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mục II Chương V 0,1122 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mục II Chương V 0,3004 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mục II Chương V 0,7834 tấn
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 0,6961 100m3
11 Bê tông đá dăm, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 3,4809 m3
12 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,6329 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1343 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,9488 tấn
15 Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 12,2025 m3
16 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 1,6516 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,4158 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 1,5957 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,4974 tấn
20 Bê tông đá dăm, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 18,4944 m3
21 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 1,2964 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 2,1144 tấn
23 Gia công thép hộp làm cầu phong, li tô Mục II Chương V 1,5144 tấn
24 Lắp dựng thép hộp Mục II Chương V 1,5144 tấn
25 Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m Mục II Chương V 1,6213 100m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 63,29 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 165,16 m2
28 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 129,64 m2
29 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mục II Chương V 358,09 m2
30 Sơn dầm, trần, cột không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Mục II Chương V 358,09 m2
31 Lan can Inox 50x50x2 (304) Mục II Chương V 72,9 md
32 Xây tam cấp bằng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 0,4365 m3
33 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 10,864 m2
34 Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 500x500mm Mục II Chương V 144,756 m2
35 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m-40W Mục II Chương V 4 bộ
36 Bảng điện 200x300 bằng PVC Mục II Chương V 4 hộp
37 Công tắc đơn Mục II Chương V 4 cái
38 Ổ cắm đơn Mục II Chương V 4 cái
39 Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A Mục II Chương V 1 cái
40 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC D10 Mục II Chương V 70 m
41 Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 Mục II Chương V 34 m
42 Kéo rải dây điện CU/PVC 2x2,5mm2 Mục II Chương V 40 m
43 Kéo rải dây điện CU/PVC 2x4mm2 Mục II Chương V 60 m
M NHÀ BẾP CÔNG CỘNG:
1 Đào móng, rộng Mục II Chương V 0,1716 100m3
2 Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mục II Chương V 1,6186 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 3,2481 m3
4 Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 3,1801 m3
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,0989 100m2
6 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ giằng móng Mục II Chương V 0,1122 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mục II Chương V 0,0388 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mục II Chương V 0,3421 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mục II Chương V 0,1803 tấn
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 0,1043 100m3
11 Bê tông đá dăm, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục II Chương V 1,387 m3
12 Bê tông đá dăm, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 0,6002 m3
13 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1091 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0138 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,108 tấn
16 Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 1,1642 m3
17 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,1391 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0249 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1143 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0823 tấn
21 Bê tông đá dăm, bê tông bàn bếp đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 0,6384 m3
22 Ván khuôn gỗ bàn bếp Mục II Chương V 0,0191 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bàn bếp, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,067 tấn
24 Gia công thép hộp làm cầu phong, li tô Mục II Chương V 0,377 tấn
25 Lắp dựng thép hộp Mục II Chương V 0,377 tấn
26 Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m Mục II Chương V 0,4551 100m2
27 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 1,9417 m3
28 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men kính 300x300 mm Mục II Chương V 28,6532 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 6,688 m2
30 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 13,9104 m2
31 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mục II Chương V 21,108 m2
32 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mục II Chương V 20,5984 m2
33 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả Mục II Chương V 21,108 m2
34 Sơn tường ngoài nhà, cột, dầm đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 41,7064 m2
35 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, chống trượt Mục II Chương V 16,154 m2
36 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m-40W Mục II Chương V 1 bộ
37 Bảng điện 200x300 bằng PVC Mục II Chương V 1 hộp
38 Công tắc đơn Mục II Chương V 1 cái
39 Ổ cắm đôi Mục II Chương V 1 cái
40 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mục II Chương V 1 cái
41 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC D10 Mục II Chương V 10 m
42 Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 Mục II Chương V 15 m
43 Kéo rải dây điện CU/PVC 2x2,5mm2 Mục II Chương V 20 m
44 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 1 cái
45 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 1 bộ
46 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 1 bộ
47 Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D25 Mục II Chương V 0,2 100m
48 Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D20 Mục II Chương V 0,02 100m
49 Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25x20 Mục II Chương V 1 cái
50 Lắp đặt van khóa CN-PPR D25 Mục II Chương V 1 cái
51 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Mục II Chương V 0,15 100m
52 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Mục II Chương V 0,02 100m
53 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D60 Mục II Chương V 4 cái
54 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D34 Mục II Chương V 4 cái
55 Lắp đặt côn thu nhựa uPVC D60x34 Mục II Chương V 1 cái
56 Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D110 Mục II Chương V 3 cái
N NHÀ VỆ SINH CÔNG CỘNG:
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V 0,4034 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 4,3496 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 9,0964 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 8,0246 m3
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1978 100m2
6 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ giằng móng Mục II Chương V 0,3759 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mục II Chương V 0,115 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mục II Chương V 0,5789 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mục II Chương V 0,2776 tấn
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 0,2169 100m3
11 Bê tông đá dăm, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục II Chương V 3,1285 m3
12 Bê tông đá dăm, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 1,4036 m3
13 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,2552 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0319 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,2564 tấn
16 Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 3,6129 m3
17 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,4317 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1306 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,4092 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1234 tấn
21 Bê tông đá dăm, bê tông lanh tô đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 0,7416 m3
22 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô Mục II Chương V 0,132 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,032 tấn
24 Gia công thép hộp làm cầu phong, li tô Mục II Chương V 0,812 tấn
25 Lắp dựng thép hộp Mục II Chương V 0,812 tấn
26 Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m Mục II Chương V 0,7708 100m2
27 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 21,8382 m3
28 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mục II Chương V 101,28 m2
29 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mục II Chương V 9,216 m2
30 Làm trần bằng hệ trần nhựa PVC tấm thả 600x600mm+khung xương Mục II Chương V 32,9724 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men kính 300x450 mm Mục II Chương V 148,7778 m2
32 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, chống trượt Mục II Chương V 31,1749 m2
33 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả Mục II Chương V 110,496 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 9,216 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 101,28 m2
36 SX khuôn hộc 60x140, gỗ nhóm 4 Mục II Chương V 78,14 m2
37 SX cửa đi gỗ Mục II Chương V 9,9561 m2
38 SX cửa sổ kính, gỗ Mục II Chương V 5,7222 m2
39 Đèn led D100-13W Mục II Chương V 12 bộ
40 Bảng điện 200x300 bằng PVC Mục II Chương V 1 hộp
41 Công tắc đơn+đế âm Mục II Chương V 4 cái
42 Công tắc đôi+đế âm Mục II Chương V 2 cái
43 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mục II Chương V 1 cái
44 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC D10 Mục II Chương V 65 m
45 Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 Mục II Chương V 65 m
46 Kéo rải dây điện CU/PVC 2x2,5mm2 Mục II Chương V 12 m
47 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 3 cái
48 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 3 bộ
49 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 3 bộ
50 Lắp đặt chậu xí xổm+két nước Mục II Chương V 4 bộ
51 Lắp đặt sen tắm Mục II Chương V 3 bộ
52 Lắp đặt ga thu sàn inox D90 Mục II Chương V 10 cái
53 Lắp đặt vòi nước D25 Mục II Chương V 3 cái
54 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Mục II Chương V 2 bộ
55 Lắp đặt ống nước lạnh HDPE D40 Mục II Chương V 0,1 100 m
56 Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D25 Mục II Chương V 0,25 100m
57 Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D20 Mục II Chương V 0,15 100m
58 Lắp đặt ống nước nóng CN-PPR D20 Mục II Chương V 0,1 100m
59 Lắp đặt van khóa CN-PPR D25 Mục II Chương V 3 cái
60 Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D25 Mục II Chương V 8 cái
61 Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D20 Mục II Chương V 5 cái
62 Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D25x20x25 Mục II Chương V 8 cái
63 Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D40x25 Mục II Chương V 2 cái
64 Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25x20 Mục II Chương V 8 cái
65 Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D25 Mục II Chương V 10 cái
66 Lắp đặt cút nhựa 90 độ CN-PPR D20 Mục II Chương V 15 cái
67 Lắp đặt cút nhựa ren trong CN-PPR D20 Mục II Chương V 20 cái
68 Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25 Mục II Chương V 10 cái
69 Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D20 Mục II Chương V 15 cái
70 Lắp đặt rắc co CN-PPR D25 Mục II Chương V 2 cái
71 Lắp đặt nút bịt ren ngoài CN-PPR D20 Mục II Chương V 20 cái
72 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Mục II Chương V 0,15 100m
73 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Mục II Chương V 0,25 100m
74 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Mục II Chương V 0,1 100m
75 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Mục II Chương V 0,08 100m
76 Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D110 Mục II Chương V 10 cái
77 Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D90 Mục II Chương V 15 cái
78 Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D60 Mục II Chương V 5 cái
79 Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D60x34 Mục II Chương V 2 cái
80 Lắp đặt côn thu nhựa uPVC D60x34 Mục II Chương V 2 cái
81 Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D110 Mục II Chương V 5 cái
82 Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D90 Mục II Chương V 8 cái
83 Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D60 Mục II Chương V 2 cái
84 Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 độ D34 Mục II Chương V 8 cái
85 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110 Mục II Chương V 3 cái
86 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D90 Mục II Chương V 5 cái
87 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D60 Mục II Chương V 2 cái
88 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D34 Mục II Chương V 8 cái
89 Lắp đặt nút bịt nhựa uPVC D110 Mục II Chương V 2 cái
90 Lắp đặt nút bịt nhựa uPVC D90 Mục II Chương V 2 cái
91 Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D110 Mục II Chương V 2 cái
92 Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 Mục II Chương V 3 cái
93 Đào móng, rộng Mục II Chương V 0,1628 100m3
94 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,798 m3
95 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ đáy bể phốt Mục II Chương V 0,0535 100m2
96 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1094 tấn
97 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,0768 tấn
98 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,1429 m3
99 Xây tường bể phốt gạch bê tông đặc 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 3,1207 m3
100 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,0352 100m2
101 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V 0,0563 tấn
102 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 0,68 m3
103 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục II Chương V 8 1cấu kiện
104 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mục II Chương V 19,096 m2
105 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mục II Chương V 19,096 m2
106 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mục II Chương V 18,24 m2
107 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V 11,0277 m2
108 Quét nước xi măng 2 nước Mục II Chương V 24,0647 m2
109 Đắp nền móng công trình Mục II Chương V 4,622 m3
O NHÀ TRẠM ĐIỆN, TRẠM NƯỚC :
1 Đào móng, rộng Mục II Chương V 0,1661 100m3
2 Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mục II Chương V 1,278 m3
3 Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 2,8289 m3
4 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,0912 100m2
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ giằng móng Mục II Chương V 0,086 100m2
6 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 7,1298 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mục II Chương V 0,0364 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mục II Chương V 0,2716 tấn
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 0,0895 100m3
10 Bê tông đá dăm, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục II Chương V 1,2604 m3
11 Bê tông đá dăm, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 0,6156 m3
12 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1119 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0145 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1144 tấn
15 Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 0,7448 m3
16 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,1001 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0249 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1724 tấn
19 Bê tông đá dăm, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 3,903 m3
20 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 0,3771 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,292 tấn
22 Bê tông đá dăm, bê tông lanh tô đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 0,22 m3
23 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô Mục II Chương V 0,0359 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô , đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0036 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,025 tấn
26 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 6,702 m3
27 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mục II Chương V 41,6776 m2
28 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mục II Chương V 44,3904 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 37,71 m2
30 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 21,2546 m2
31 Lát gạch đất nung 300x300 mm Mục II Chương V 16,1644 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Mục II Chương V 79,3876 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Mục II Chương V 44,3904 m2
34 SX và LD cửa xếp Mục II Chương V 6,48 m2
35 SX và LD cửa nhựa lõi thép kính trắng Mục II Chương V 6,48 m2
36 Hoa sắt cửa sổ sắt vuông 14x14 Mục II Chương V 6,48 m2
37 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m-40W Mục II Chương V 2 bộ
38 Công tắc đơn Mục II Chương V 1 cái
39 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC D10 Mục II Chương V 15 m
40 Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 Mục II Chương V 15 m
41 Kéo dải cáp CU/XLPE/PVC 3x50+1x35mm2 Mục II Chương V 4 m
P Hàng rào B40 + tam cấp :
1 Đào móng, rộng Mục II Chương V 0,062 100m3
2 Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mục II Chương V 1,2458 m3
3 Xây móng bằng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 4,4446 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 0,0051 100m3
5 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V 4,4758 m2
6 Xây tường gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 0,6268 m3
7 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mục II Chương V 24,188 m2
8 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Mục II Chương V 24,188 m2
9 Sản xuất hàng rào lưói thép Mục II Chương V 23,384 m2
10 Lắp dựng hàng rào sắt Mục II Chương V 23,384 m2
11 Gia công cửa lưới thép Mục II Chương V 2,1275 m2
12 Lắp dựng các loại cửa lưới thép Mục II Chương V 2,1275 m2
Q NHÀ KHÍ Y TẾ :
1 Đào móng, rộng Mục II Chương V 0,2785 100m3
2 Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mục II Chương V 2,5152 m3
3 Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 5,0327 m3
4 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1368 100m2
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ giằng móng Mục II Chương V 0,2007 100m2
6 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 19,1322 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mục II Chương V 0,0721 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mục II Chương V 0,5081 tấn
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 0,1057 100m3
10 Bê tông đá dăm, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục II Chương V 3,5302 m3
11 Bê tông đá dăm, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 0,9235 m3
12 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1679 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0218 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1716 tấn
15 Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 1,5008 m3
16 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,2017 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0492 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,3309 tấn
19 Bê tông đá dăm, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 8,3548 m3
20 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 0,7584 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 1,0636 tấn
22 Bê tông đá dăm, bê tông lanh tô đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 0,3916 m3
23 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô Mục II Chương V 0,0624 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô , đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0066 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0424 tấn
26 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 13,6022 m3
27 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mục II Chương V 98,0628 m2
28 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mục II Chương V 75,4944 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 75,84 m2
30 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 13,6642 m2
31 Lát nền, sàn gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 37,7526 m2
32 Lát gạch đất nung 300x300 mm Mục II Chương V 43,2724 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Mục II Chương V 173,9028 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Mục II Chương V 75,4944 m2
35 SX và LD cửa xếp Mục II Chương V 6,48
36 SX và LD cửa đi 1 cánh khung sắt hộp, tôn lá Mục II Chương V 3,24
37 SX và LD cửa nhựa lõi thép kính trắng Mục II Chương V 9,72
38 Hoa sắt cửa sổ sắt vuông 14x14 Mục II Chương V 9,72
39 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m-40W Mục II Chương V 10 bộ
40 Công tắc đôi+đế âm Mục II Chương V 1 cái
41 Công tắc ba+đế âm Mục II Chương V 1 cái
42 Tủ điện 300x400x200 Mục II Chương V 1 hộp
43 Lắp đặt aptomat MCB-3P-100A Mục II Chương V 1 cái
44 Lắp đặt aptomat MCB-3P-75A Mục II Chương V 1 cái
45 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mục II Chương V 1 cái
46 Kéo dải cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 3x35+1x16mm2 Mục II Chương V 150 m
47 Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 Mục II Chương V 90 m
48 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC D16 Mục II Chương V 75 m
49 Đào móng hào cấp điện 600x400x700, đất cấp III Mục II Chương V 0,49 100m3
50 Lấp đất hào chôn dây cấp điện Mục II Chương V 0,49 100m3
51 Đào móng, rộng Mục II Chương V 0,0748 100m3
52 Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mục II Chương V 1,5826 m3
53 Xây móng bằng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 5,7025 m3
54 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 0,0021 100m3
55 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V 11,9818 m2
56 Xây tường gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 0,4477 m3
57 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mục II Chương V 20,276 m2
58 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Mục II Chương V 20,276 m2
59 Gia công hàng rào lưói thép Mục II Chương V 22,718 m2
60 Lắp dựng hàng rào sắt Mục II Chương V 22,718 m2
61 Gia công cửa lưới thép Mục II Chương V 2,1275 m2
62 Lắp dựng các loại cửa lưới thép Mục II Chương V 2,1275 m2
R SÂN BÊ TÔNG :
1 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 894 m3
2 Cắt khe nhiệt chống nứt sân bê tông Mục II Chương V 2.382,3 m
3 Nilon lót Mục II Chương V 5.960
4 Xáo xới đất trước khi đầm Mục II Chương V 17,88 100m3
5 Đắp nền đường sau khi cày xới, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 17,88 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục II Chương V 8,94 100m3
S SÂN GẠCH BLOCK :
1 Xáo xới đất trước khi đầm Mục II Chương V 8,085 100m3
2 Đắp nền đường sau khi cày xới, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 8,085 100m3
3 Đắp cát nền, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V 4,0425 100m3
4 Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch tự chèn dày 6cm Mục II Chương V 2.695 m2
T BÓ VỈA, THẢM CỎ, CÂY XANH :
1 Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mục II Chương V 28,99 m3
2 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x60 cm Mục II Chương V 1.417 m
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 84,1698 m3
4 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn bó vỉa Mục II Chương V 9,3522 100m2
5 Xây tường bồn hoa, bồn cây bằng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 16,016 m3
6 Lát đá granite tự nhiên màu xanh rêu dày 20mm Mục II Chương V 83,2 m2
U CÂY XANH :
1 Lộc vừng đường kính gốc 20cm (bao gồm cả vận chuyển, trồng, bảo hành) Mục II Chương V 5 cây
2 Cây giáng hương đường kính gốc 5cm (bao gồm cả vận chuyển, trồng, bảo hành) Mục II Chương V 7 cây
3 Cây sấu đường kính gốc 5cm (bao gồm cả vận chuyển, trồng, bảo hành) Mục II Chương V 2 cây
4 Cây ngâu tròn đường kính tán 80cm, cao 0,8m (bao gồm cả vận chuyển, trồng, bảo hành) Mục II Chương V 15 cây
5 Cây nguyệt quế đường kính tán 60cm, cao 0,6m (bao gồm cả vận chuyển, trồng, bảo hành) Mục II Chương V 3 cây
6 Cây cọ cảnh cao >1m (bao gồm cả vận chuyển, trồng, bảo hành) Mục II Chương V 8 cây
7 Cây nga my đường kính gốc 8cm, cao 1m (bao gồm cả vận chuyển, trồng, bảo hành) Mục II Chương V 2 cây
8 Cô tòng lá nhún cao 25cm (bao gồm cả vận chuyển, trồng, bảo hành) Mục II Chương V 320
9 Thảm cỏ Mục II Chương V 1.248
10 Đất màu trồng cây Mục II Chương V 374,4
V CẤP NƯỚC TỔNG THỂ :
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN12,5 Mục II Chương V 0,7 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 PN12,5 Mục II Chương V 1,55 100 m
3 Lắp đặt zacco nhựa HDPE D63 Mục II Chương V 2 cái
4 Lắp đặt nối nhựa HDPE D63 Mục II Chương V 5 cái
5 Lắp đặt cút nhựa HDPE D63 Mục II Chương V 15 cái
6 Lắp đặt van khóa nhựa HDPE D63 Mục II Chương V 2 cái
7 Lắp đặt van khóa nhựa HDPE D32 Mục II Chương V 1 cái
8 Lắp đặt van phao D63 Mục II Chương V 1 cái
9 Lắp đặt Crepin D63 Mục II Chương V 1 cái
10 Đào mương chôn ống, đất cấp III Mục II Chương V 0,45 100m3
11 Đắp cát công trình Mục II Chương V 0,18 100m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 0,27 100m3
13 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mục II Chương V 0,18 100m3
W Cống thoát nước D600 (3m) :
1 Đào mương chôn ống, đất cấp III Mục II Chương V 0,1188 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 0,1131 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE D500 Mục II Chương V 0,03 100m
X Hố ga thường (17 cái):
1 Đào móng, rộng Mục II Chương V 0,3172 100m3
2 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Mục II Chương V 3,5251 m3
3 Bê tông, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng Mục II Chương V 3,5251 m3
4 Bê tông, bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 2,3711 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ tường Mục II Chương V 0,2774 100m2
6 Xây hố ga bằng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 6,9176 m3
7 Trát tường hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 48,9408 m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 1,7 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, tấm đan Mục II Chương V 0,102 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục II Chương V 0,8935 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg Mục II Chương V 34 1cấu kiện
12 Đắp đất nền móng công trình Mục II Chương V 6,3618 m3
Y Hố ga GM1-10:
1 Đào móng, rộng Mục II Chương V 0,3473 100m3
2 Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mục II Chương V 0,546 m3
3 Bê tông đá dăm, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục II Chương V 9,04 m3
4 Băn cản nước Water-stop Mục II Chương V 18 md
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ hố ga Mục II Chương V 0,82 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính ≤10mm Mục II Chương V 0,0261 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính ≤18mm Mục II Chương V 1,4203 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính >18mm Mục II Chương V 0,0555 tấn
9 Trát tường hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 38,51 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V 0,6866 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, tấm đan Mục II Chương V 0,0174 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục II Chương V 0,1002 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg Mục II Chương V 1 1cấu kiện
14 Đắp đất nền móng công trình Mục II Chương V 8,404 m3
Z Rãnh thoát nước B400 (451 m):
1 Đào móng, rộng Mục II Chương V 3,3771 100m3
2 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 Mục II Chương V 46,904 m3
3 Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Mục II Chương V 46,904 m3
4 Xây tường rãnh gạch bê tông đặc (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 63,5008 m3
5 Bê tông sản xuất, bê tông mũ tường rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 29,766 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ tường rãnh nước Mục II Chương V 3,608 100m2
7 Trát tường rãnh xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mục II Chương V 428,45 m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mục II Chương V 27,06 m3
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 1,4432 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mục II Chương V 2,8427 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg Mục II Chương V 451 1cấu kiện
12 Đắp đất nền móng công trình Mục II Chương V 46,9052 m3
AA Hào chôn cáp hạ thế chiếu sáng 600x500x300:
1 Đào hào cáp, đất cấp III Mục II Chương V 0,945 100m3
2 Đắp cát móng đường ống Mục II Chương V 49,14 m3
3 Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ Mục II Chương V 1,9091 1000v
4 Gạch chỉ Mục II Chương V 1.909,1 viên
5 Đắp đất hào cáp, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 0,4536 100m3
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE D42 bảo vệ cáp Mục II Chương V 4,2 100m
AB Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2:
1 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤1kg/m Mục II Chương V 0,2 100m
2 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 Mục II Chương V 20 m
AC Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2, 4x4mm2
1 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤1kg/m Mục II Chương V 4,6 100m
2 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 Mục II Chương V 460 m
AD Đèn cao áp cột bát giác 8m (13 bộ) :
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III Mục II Chương V 5,59 m3
2 Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 Mục II Chương V 5,33 m3
3 Khung bulong móng M16x240x525 cường độ cao Mục II Chương V 13 bộ
4 Đóng cọc tiếp địa thép L63x6 dài 2,4m Mục II Chương V 13 cọc
5 Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 10mm Mục II Chương V 39 m
6 Đắp đất nền móng công trình Mục II Chương V 0,52 m3
7 Lắp đặt cột đèn cao áp bát giác liền cần L=8m Mục II Chương V 13 1 cột
8 Lắp đèn cao áp 150W-220V Mục II Chương V 13 1 choá
9 Tấm bắt thiết bị cửa cột Mục II Chương V 13 cái
10 Cầu đấu dây 3 pha 16A Mục II Chương V 13 cái
11 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mục II Chương V 13 cái
12 Kéo rải dây điện CU/PVC 2x2,5mm2 Mục II Chương V 130 m
13 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC D10 Mục II Chương V 104 m
AE Tủ điện chiếu sáng:
1 Lắp đặt vỏ tủ điện chiếu sáng 800x600x350 dày 1,5mm Mục II Chương V 1 1 tủ
2 Tấm bắt thiết bị 500x900 Mục II Chương V 1 cái
3 Lắp đặt rơ le thời gian 24h có nguồn nuôi Mục II Chương V 1 cái
4 Lắp đặt aptomat MCB-3P-32A Mục II Chương V 1 cái
5 Lắp đặt aptomat MCB-1P-30A Mục II Chương V 3 cái
6 Công tắc đơn Mục II Chương V 1 cái
7 Lắp đặt bóng đèn 220V/40W+đui đèn xoáy Mục II Chương V 1 bộ
8 Cầu đấu dây 3 pha 60A Mục II Chương V 1 cái
9 Cầu đấu dây điều khiển 5A Mục II Chương V 1 cái
10 Khóa chuyển mạch 2 nấc Mục II Chương V 1 cái
11 Kéo rải dây điện CU/PVC 1x4mm2 Mục II Chương V 15 m
12 Kéo rải dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 Mục II Chương V 50 m
13 Đầu cốt đồng M6 Mục II Chương V 8 bộ
14 Đầu cốt đồng M4 Mục II Chương V 8 bộ
15 Bulong M5x10+êcu Mục II Chương V 4 bộ
16 Bulong M3x20+êcu Mục II Chương V 6 bộ
17 Bulong M4x15+êcu Mục II Chương V 4 bộ
18 Dây buộc rút bằng nhựa (100 cái/gói) Mục II Chương V 1 gói
AF Móng cột:
1 Hạ cột điện, trạm biến áp cũ Mục II Chương V 1 HT
2 Đào móng cột điện, đất cấp III Mục II Chương V 0,2016 100m3
3 Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mục II Chương V 0,704 m3
4 Bê tông đá dăm, bê tông móng cột đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Mục II Chương V 3,56 m3
5 Bê tông đá dăm, bê tông chèn móng cột đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Mục II Chương V 0,188 m3
6 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,128 100m2
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 0,1571 100m3
AG Tiếp địa cột
1 Đóng cọc tiếp địa thép L63x6 dài 2,4m Mục II Chương V 9 cọc
2 Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 12mm theo cột Mục II Chương V 4 m
3 Kéo rải dây chống sét thép dẹt 40x4 Mục II Chương V 35 m
4 Thép dẹt 40x4 Mục II Chương V 43,96 kg
5 Bu lông M14x45 Mục II Chương V 10 bộ
AH Lắp đặt lại trạm biến áp cũ:
1 Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤12m Mục II Chương V 2 cột
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế Mục II Chương V 1 1 tủ
3 Lắp đặt máy biến áp Mục II Chương V 1 1 máy
4 Lắp chống sét van Mục II Chương V 1 1 bộ
5 Lắp đặt cầu chì 35(22)kV Mục II Chương V 1 1 bộ
6 Lắp đặt sứ đứng 35kV Mục II Chương V 0,7 10 sứ
7 Lắp gông bắt ống thép, gông bắt cáp Mục II Chương V 6 1 bộ
8 Lắp đặt xà thép cho cột Mục II Chương V 6 bộ
AI HẠNG MỤC CHUNG
1 Hạng mục chung Mục II Chương V 1 Khoản
AJ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm xây dựng công trình Mục II Chương V 1 Gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->