Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210443725-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại Minh Vân
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210437121
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Thi công xây dựng công trình
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-17 07:28:00 đến ngày 2021-04-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,790,385,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I Chi tiết tại Chương V 282,74 1m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Chi tiết tại Chương V 39,6842 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, (tận dụng đất đào khuôn) Chi tiết tại Chương V 9,9805 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chi tiết tại Chương V 2,8274 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T- Cấp đất I Chi tiết tại Chương V 2,8274 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chi tiết tại Chương V 29,7037 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất II Chi tiết tại Chương V 29,7037 100m3/1km
8 Xây gờ chắn bánh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chi tiết tại Chương V 31,3 m3
9 Trát gờ chắn dày 2cm, vữa XM M75 Chi tiết tại Chương V 275,97 m2
10 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chi tiết tại Chương V 26,575 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chi tiết tại Chương V 10,8947 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Chi tiết tại Chương V 1,6261 100m3
13 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chi tiết tại Chương V 6,18 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Chi tiết tại Chương V 1.084,072 m3
15 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 5T, từ đường lớn vào công trường Chi tiết tại Chương V 26,575 100m3
16 Vận chuyển CPĐD từ đường lớn vào công trường bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤500m Chi tiết tại Chương V 10,8947 100m3
B THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chi tiết tại Chương V 92,8356 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, (tận dụng đất đào) Chi tiết tại Chương V 44,1753 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chi tiết tại Chương V 48,6603 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km - Cấp đất I Chi tiết tại Chương V 48,6603 100m3/1km
5 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chi tiết tại Chương V 1.302,592 100m
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chi tiết tại Chương V 337,45 m3
7 Ván khuôn móng dài Chi tiết tại Chương V 5,0949 100m2
8 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Chi tiết tại Chương V 38,1531 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chi tiết tại Chương V 658,82 m3
10 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chi tiết tại Chương V 1.482,36 m3
11 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chi tiết tại Chương V 5.358,55 m2
12 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chi tiết tại Chương V 71,83 m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết tại Chương V 9,984 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chi tiết tại Chương V 12,3183 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chi tiết tại Chương V 164,74 m3
16 Ván khuôn gỗ giằng ngang, tấm đan rãnh Chi tiết tại Chương V 4,1129 100m2
17 Lắp dựng cốt thép giằng ngang , tấm đan rãnh Chi tiết tại Chương V 5,7359 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chi tiết tại Chương V 22,64 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chi tiết tại Chương V 23,3 m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chi tiết tại Chương V 556 1cấu kiện
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chi tiết tại Chương V 2,163 100m3
22 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chi tiết tại Chương V 0,623 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chi tiết tại Chương V 0,2688 100m3
24 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chi tiết tại Chương V 4,67 m3
25 Lắp đặt ống cống hộp 1000x1000 Chi tiết tại Chương V 28 1 đoạn ống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->