Gói thầu: Gói thầu số 1: 05 Phòng chức năng + Nhà bảo vệ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210443264-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu Tư và Phát Triển Xây Dựng Minh Nhân Lê
Tên gói thầu Gói thầu số 1: 05 Phòng chức năng + Nhà bảo vệ
Số hiệu KHLCNT 20210443219
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh+thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-17 06:15:00 đến ngày 2021-04-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,704,254,584 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: 5 PHÒNG CHỨC NĂNG + NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,606 100m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 5,013 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 5,013 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 14,556 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,06 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,011 tấn
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,352 100m2
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 7,212 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,103 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,826 tấn
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,372 100m2
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,3552 100m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 22,098 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,478 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 3,152 tấn
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2,753 100m2
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,725 m3
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 12,931 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,11 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,192 tấn
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,979 100m2
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 3,829 100m3
23 Rải nhựa tái sinh Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 4,075 100m2
24 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,065 100m2
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 21,747 m3
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 15,196 m3
27 Xây tường bằng gạch ống (8x8x19)cm chiều dày Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 4,401 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 3,887 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 21,439 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 48,763 m3
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 64,9 m2
32 Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000+khung bảo vệ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 35,5 m2
33 Cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 + khung bảo vệ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 29,4 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 21,98 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 37,524 m2
36 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 206,133 m2
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 61,68 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 214,4 m2
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 10,34 m2
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 144,895 m2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 328,955 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 29,02 m2
43 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 144,895 m2
44 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 328,955 m2
45 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 335,033 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 222,795 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 586,088 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 202,6 m
49 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 13,78 m2
50 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 14,28 m2
51 Lát nền, sàn, tiết diện gạch Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 226,14 m2
52 P. hiệu trưởng: 4.8*6.2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 29,76
53 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 30,923 m2
54 Láng tạo dốc sê nô, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 66,28 m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 60,76 m2
56 Lắp đặt trần tole sóng nhuyễn Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 210,02 m2
57 Xà gồ mái Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 4.048,75 kg
58 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 3,239 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 3,239 tấn
60 Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2,606 100m2
61 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,278 100m3
62 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,648 m3
63 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,648 m3
64 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2,655 m3
65 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,327 100m2
66 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,215 m3
67 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,023 tấn
68 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,013 100m2
69 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
70 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,197 100m3
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,78 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
75 Lắp đặt ống kiểm tra, đường kính 50mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
76 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,063 100m3
77 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,484 m3
78 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,484 m3
79 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,184 m3
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,043 tấn
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,031 tấn
82 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,032 100m2
83 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,571 m3
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,01 tấn
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,06 tấn
86 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,111 100m2
87 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,0405 100m3
88 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,382 m3
89 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,05 tấn
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,219 tấn
91 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,19 100m2
92 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,818 m3
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,045 tấn
94 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m2
95 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,008 100m3
96 Rải nhựa tái sinh Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,068 100m2
97 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,541 m3
98 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,926 m3
99 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 6,08 m2
100 Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000+khung bảo vệ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,76 m2
101 Cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 + khung bảo vệ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
102 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 7,2 m2
103 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m2
104 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 16,051 m2
105 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 24,085 m2
106 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 24,085 m2
107 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 48,17 m2
108 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 25,051 m2
109 Lát nền, sàn, tiết diện gạch Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 7,84 m2
110 Láng tạo dốc sê nô, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 4,224 m2
111 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 4,224 m2
112 Lắp đặt trần Hardiflex dày 4,5ly sơn nước, khung trần nổi bằng thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 7,84 m2
113 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,045 tấn
114 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,045 tấn
115 Xà gồ mái Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 56,25 kg
116 Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,141 100m2
117 Lắp đặt MCB 2P-40A, dòng cắt 6,0kA Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
118 Lắp đặt MCB 1P-10A, dòng cắt 4,5kA Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
119 Lắp đặt RCBO 2P-20A, dòng rò 30 mA Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
120 Lắp đặt tủ âm tường 6 đường (sử dụng tủ kim loại lắp âm) Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
121 Lắp đặt tủ âm tường 6 đường (sử dụng tủ kim loại lắp âm) Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 5 hộp
122 Lắp đặt đèn Led 1 bóng dài 1,2m - 20W/220V Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
123 Lắp đặt đèn Led 2 bóng dài 1,2m - 2x20W/220V Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
124 Lắp đặt quạt trần Mỹ Phong Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
125 Lắp đặt điều tốc quạt trần Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
126 Lắp đặt công tắc 1 chiều Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
127 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
128 Lắp đặt dây điện đồng đơn 10,0mm2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 50 m
129 Lắp đặt dây điện đồng đơn 6,0mm2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 90 m
130 Lắp đặt dây điện đồng đơn 2,5mm2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 150 m
131 Lắp đặt dây điện đồng đơn 1,5mm2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 360 m
132 Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 12 m
133 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng Þ16, L=2,4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 3 cọc
134 Lắp đặt ốc siết cáp U16 (đồng thau) Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 3
135 Lắp đặt ống luồn dây điện âm sàn, âm trần Þ20 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 130 m
136 Lắp đặt ống luồn dây điện âm sàn, âm trần Þ25 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 30 m
137 Lắp đặt nối ống PVC Þ20 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 70 cái
138 Lắp đặt nối ống PVC Þ25 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
139 Lắp đặt hộp điện nhựa âm tường Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 16 hộp
140 Lắp đặt mặt nhựa 1-3 lỗ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
141 Lắp đặt mặt nhựa 4-6 lỗ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
142 Lắp đặt hộp nối ống luồn dây âm sàn, âm trần Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 26 hộp
143 Lắp đặt hộp nối dây 110x110x50 mm âm tường Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 6 hộp
144 Lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 - 5kg Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1 bình
145 Lắp đặt bình bột khô BC - 8kg Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1 bình
146 Lắp đặt giá treo bình chữa cháy Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
147 Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
B HM: SẦN ĐƯỜNG
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 17,4898 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 17,4898 m3
3 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 13,3175 m3
4 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 133,1757 m2
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,3495 100m3
6 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 6,145 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,263 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 49,16 m3
9 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 30,4588 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->