Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210441957-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN PHƯỚC QUẢNG NAM
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210441687
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương hỗ trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-17 04:24:00 đến ngày 2021-04-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,397,758,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần cầu
1 Sản xuất thép bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,299 Tấn
2 Lắp đặt thép bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 md
3 Sản xuất, lắp đặt thép gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,024 Tấn
4 Sản xuất thép thanh giằng mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,733 Tấn
5 Lắp đặt hệ giằng chéo mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 md cầu
6 Sản xuất thép dầm ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,034 Tấn
7 Sản xuất thép dầm dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,006 Tấn
8 Lắp đặt dầm dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 md cầu
9 Lắp đặt dầm ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 Dầm
10 Cốt thép dây chống sóng ngang d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,363 Tấn
11 Cốt thép móc neo dây chống lắc ngang d14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 Tấn
12 Tăng đơ 2.5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
13 Cốt thép dây chống sóng dọc d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,145 Tấn
14 Cốt thép móc neo dây chống sóng dọc d14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 Tấn
15 Tăng đơ 2.5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
16 Sản xuất thép lan can, tay vịn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,793 tấn
17 Lắp đặt lan can (tính theo khoang 1.5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 1.5md
18 Cốt thép thanh chống d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,837 tấn
19 Sơn cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 322,949 m2
20 Bê tông trụ cổng cầu 25Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,798 m3
21 Ván khuôn trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,536 m2
22 Cốt thép trụ cổng cầu đk 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,553 tấn
23 Cốt thép trụ cổng cầu đk Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,273 tấn
24 Cốt thép trụ cổng cầu đk >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,141 tấn
25 Cốt thép bậc thang đk =25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,281 tấn
26 Sơn 3 lớp trụ cổng cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,136 m2
27 B.tông móng cổng cầu 16MPa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,7 m3
28 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,2 m2
29 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,12 m3
30 Thép khung giữ pu li Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,264 tấn
31 Sản xuất bản đệm thép, bản giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,066 tấn
32 Gia công con lăn và trục puli Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 t/bộ
33 Sơn cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,162 m2
34 Sản xuất nón thu lôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 tấn
35 Gia công cốt thép nối d6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 tấn
36 Gia công cốt thép nối d10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 tấn
37 Bê tông gia cố tứ nón 12MPa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,964 m3
38 Rải và căng hệ cáp chủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,707 tấn
39 Tăng đơ 90T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
40 Bắt cóc cáp chủ d40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 1 bộ
41 Quét mỡ dây cáp chủ d40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 518,12 1md
42 Lắp đặt neo cáp vào mố neo, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,707 Tấn
43 Dây treo dầm ngang đk 14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6308 tấn
44 Bắt cóc cáp dây treo vào dầm ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 476 1 bộ
45 Sản xuất bản đệm thép, thép má ốp, thép góc L100x63 dây treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,199 tấn
46 Cốt thép khối neo đk Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,845 tấn
47 Cốt thép khối neo đk d40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 tấn
48 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,119 m3
49 Quét nhựa đường bảo vệ dây neo Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,469 m2
50 Cốt thép neo đk d32mm CT5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,366 tấn
51 Sản xuất thép má ốp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 tấn
52 Sản xuất bản đệm thép, thép má ốp, thép góc L200x200 liên kết dầm ngang với trụ tháp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 tấn
53 Bu lông M14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
54 Bê tông khối neo 20MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m3
55 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,6 m2
56 Cốt thép khối neo đk Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 tấn
57 Cốt thép khối neo đk Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,461 tấn
58 Cốt thép khối neo đk d36mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,412 tấn
59 Giá công tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 t/bộ
60 Xếp rọ đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 rọ
61 Đào móng công trình đất c3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.756,576 m3
62 Đào móng công trình đất c4 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 546,968 m3
63 Đắp đất móng trụ K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.198,39 m3
64 VC đất để đắp (hoặc đổ đi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,153 m3
65 Bê tông khối neo 20MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,84 m3
66 Ván khuôn móng, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,8 m2
67 Cốt thép khối neo đk Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 tấn
68 Cốt thép khối neo đk Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,461 tấn
69 Cốt thép khối neo đk d32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,412 tấn
70 Rải và căng hệ cáp chống lắc ngang phi 26 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,589 tấn
71 Rải và căng hệ cáp chống lắc ngang cáp phi 12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 tấn
72 Tăng đơ 20T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
73 Tăng đơ 0.5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
74 Bulong bắt giữ cáp chống lật Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
75 Cốt thép móc neo dây chống lắc ngang d12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 tấn
76 Sản xuất bản đệm thép, bản giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 tấn
77 Khóa cáp d16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
B Phần đường
1 Đào nền đường đất c.3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,883 m3
2 Đắp đất nền đường c.3 K.95 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,267 m3
3 Bê tông mặt đường 20MPa đá 1x2 (M250) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,973 m3
4 Cốt thép d14-25 gia cố mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,684 tấn
5 Bê tông gia cố rãnh, ta luy đá 2x4 12Mpa Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,047 m3
6 Bê tông chân khay 12MPa đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m3
7 Ván khuôn móng, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m2
8 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 256,08 m2
9 Ván khuôn đổ bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,234 m2
10 Trồng biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->