Gói thầu: Cải tạo,sửa chữa trụ sở làm việc Đảng Ủy, HĐND, UBND xã Yên Phương và các hạng mục phụ trợ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443652-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Phương |
| Tên gói thầu | Cải tạo,sửa chữa trụ sở làm việc Đảng Ủy, HĐND, UBND xã Yên Phương và các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210436558 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 00:39:00 đến ngày 2021-04-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,098,432,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ TRỤ SỞ | |||
| 1 | Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8,758 | 100m2 |
| 2 | Bạt che chắn bụi trong quá trình thi công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 875,8 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 176,76 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 13,575 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ song sắt cửa sổ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 75,96 | m2 |
| 6 | Bốc xếp của cũ các loại, song sắt cửa vào nơi quy định phạm vi nhỏ hơn 100m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 15 | công |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 141,336 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 784,534 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 169,2408 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1.221,633 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 477,0528 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 175,87 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 486,5322 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 531,2843 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 24,258 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng (nền tầng 1 nhiều khu vực bị lún gãy) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 13,8998 | m3 |
| 17 | Đầm nền bằng đầm cóc | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | ca |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 27,7996 | m3 |
| 19 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 162,6324 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ lan can tay vịn cầu thang, lan can hành lang | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3 | công |
| 21 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,2 | m3 |
| 22 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4,8703 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 406,5008 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,0652 | tấn |
| 25 | Bốc xếp và vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 81,1094 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 114,3835 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 114,3835 | m3 |
| 28 | Tháo dỡ hệ thống dây điện, quạt điện cũ + bóng điện | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 15 | công |
| 29 | Phá dỡ hệ thống ống cấp thoát nước cũ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3 | công |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống kim thu sét | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | Công |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 204,4512 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 208,5138 | m2 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, dày | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,2722 | m3 |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc BTKN 6x10,5x22cm, cao | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,7166 | m3 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 29,9996 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 501,2235 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn kích thước gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 28,9872 | m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 154,08 | m2 |
| 39 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 112,7724 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 112,7724 | m2 |
| 41 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 23,4 | m2 |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 44,028 | m2 |
| 43 | Lát gạch xi măng tự chèn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 22 | m2 |
| 44 | Sản xuất lan can sắt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,4071 | tấn |
| 45 | Sơn tĩnh điện lan can | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 407,1 | kg |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 20,916 | m2 |
| 47 | Trát tường, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2.761,1326 | m2 |
| 48 | Trát cột dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 175,87 | m2 |
| 49 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 486,5322 | m2 |
| 50 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 262,36 | m |
| 51 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 313,91 | m |
| 52 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 137,96 | m |
| 53 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 68,98 | m |
| 54 | Sửa lại trang trí chân cột + đầu cột giả, cột sảnh: | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 37 | cột |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2.761,1326 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2.826,525 | m2 |
| 57 | Bả matít vào tường | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4.892,6116 | m2 |
| 58 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 695,046 | m2 |
| 59 | Vách ngăn WC bằng nhựa composite (đã bao gồm cánh cửa đồng bộ và phụ kiện) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 35,9748 | m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính dán an toàn dày 6,38mm (cả phụ kiện) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 71,28 | m2 |
| 61 | Sản xuất , lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ kính dán an toàn dày 6,38mm (cả phụ kiện) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 14,85 | m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt bằng nhôm hệ kết hợp kính dán an toàn dày 6,38mm (cả phụ kiện) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 128,63 | m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất bằng nhôm hệ kết hợp kính dán an toàn dày 6,38mm (cả phụ kiện) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 64 | Sản xuất vách kính nhôm hệ cả phụ kiện kết hợp kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 12,6758 | m2 |
| 65 | Quốc huy bằng Inox đường kính 80cm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Gia công song sắt cửa sổ bằng inox | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 496,72 | kg |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 130,07 | m2 |
| 68 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,6425 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,6425 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 339,618 | m2 |
| 71 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,4mm cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4,065 | 100m2 |
| 72 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 133,76 | md |
| 73 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 74 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 15 | bộ |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 44 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 792,6 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 480 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 404 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 61,6 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 125 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 83 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 66 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Tủ điện tổng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 44 | m |
| 90 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 52 | cuộn |
| 91 | Hộp đấu nối | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 92 | Điều hòa 1 chiều Inverter 12000BTU (giá tham khảo thị trường) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 93 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 22 | máy |
| 94 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 117 | m |
| 95 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 96 | Kẹp nối dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 97 | Bình sứ trang trí chân kim | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 98 | Bu lông đai ốc + vành đệm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 99 | Hộp nối kiểm tra | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 100 | Tôn Chống dột | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 5 | m2 |
| 101 | Đo kiểm tra điện trở chống sét | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | điểm |
| 102 | Máy bơm nước chân không cả lắp đặt (Giá tham khảo thị trường) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 104 | Phao tự ngắt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 105 | Khóa PVC D34mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 61 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 41 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 27 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 27 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 35 | cái |
| 116 | Thu sàn inox D76mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 41 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 44 | cái |
| 125 | Van chặn PPR, D50mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Van chặn PPR, D32mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 127 | Vòi đồng D25mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | 100m |
| 129 | Phụ kiện chậu rửa, dây cấp, xi phông | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 130 | Vòi chậu rửa | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 131 | Gương soi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 132 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | 100m |
| 133 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | 100m |
| 135 | Van ấn tiểu nam | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | 100m |
| 137 | Vòi xả tiểu nữ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 138 | Hút bể tự hoại cũ + thông tắc đường thoát cũ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | gói |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 15,69 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ song sắt cửa sổ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 11,1 | m2 |
| 3 | Bốc xếp của cũ các loại, song sắt cửa vào nơi quy định phạm vi nhỏ hơn 100m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (chân móng + trát ngoài) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 83,6766 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 84,338 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 10,875 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 35,0948 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 20,4008 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền nhà láng vữa xi măng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,9903 | m3 |
| 10 | Đầm nền bằng đầm cóc | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | ca |
| 11 | Đắp nền móng công trình, thủ công (Bù cát đen 10cm do khi đầm nền bị lún) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,9806 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 19,104 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn + xà gồ + vận chuyển sếp vào nơi quy định | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 5 | công |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 5,9441 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 5,9441 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống dây điện, quạt điện cũ + bóng điện | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,7457 | m3 |
| 18 | Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 24,7728 | m2 |
| 19 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 13,848 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 13,848 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 5,87 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 83,6766 | m2 |
| 23 | Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 84,338 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 2cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 10,875 | m2 |
| 25 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 35,0948 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 25,48 | m |
| 27 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 25,48 | m |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 83,6766 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 130,3078 | m2 |
| 30 | Bả matít vào tường | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 168,0146 | m2 |
| 31 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 45,9698 | m2 |
| 32 | Sản xuất , lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ kính dán an toàn dày 6,38mm (cả phụ kiện) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt bằng nhôm hệ kết hợp kính dán an toàn dày 6,38mm (cả phụ kiện) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 11,1 | m2 |
| 34 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,2652 | tấn |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 11,1 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 11,1 | m2 |
| 37 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,43 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,3426 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 5,51 | md |
| 41 | Thay ống thoát nước mái PVC D76 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | gói |
| 42 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 79 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 42 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 24 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 13 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 49 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 51 | Tủ điện tổng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | m |
| 53 | Hộp đấu nối | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH: | |||
| 1 | Đào móng, máy đào | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,4211 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 21,5088 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 21,2063 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,4241 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,4241 | 100m3/1km |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0911 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,1522 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0972 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0634 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,1863 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0135 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,139 | tấn |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4,86 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,3485 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4,5391 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, dày | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,9929 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,1617 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0421 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,2448 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,7781 | m3 |
| 21 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 5,6088 | m3 |
| 22 | Dải bạt xác rắn chống thấm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 28,044 | m2 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,8044 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,1584 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0523 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,1558 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,8712 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, dày | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,7673 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, dày | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 15,8123 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0444 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0347 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,403 | m3 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,1139 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0421 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,2448 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,8797 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,5381 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,4408 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 5,4275 | m3 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 47,5956 | m2 |
| 42 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 47,5956 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 27,4148 | m2 |
| 44 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 122,632 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 22,65 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 233,3151 | m2 |
| 47 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 12,5378 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 53,81 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 9,933 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 93,24 | m |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,1257 | tấn |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 86,393 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 245,8529 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay cả phụ kiện | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 13,94 | m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 1 cánh mở hất cả phụ kiện | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | m |
| 59 | Lắp đặt bóng đèn led 40W đã bao gồm cả đui bóng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt đồng hồ Oát kế Công tơ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 75 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 32 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 42 | m |
| 65 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8 | cuộn |
| 66 | Máy bơm nước chân không cả lắp đặt (Giá tham khảo thị trường) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 70 | Rắc co D27 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 19 | cái |
| 81 | Thu sàn inox D110mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 88 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | 100m |
| 89 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 90 | Phụ kiện chậu rửa, dây cấp, xi phông | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 91 | Gương soi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | 100m |
| 93 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3 | 100m |
| 95 | Van ấn tiểu nam | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3 | 100m |
| 97 | Vòi xả tiểu nữ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 98 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0246 | 100m2 |
| 99 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,6378 | m3 |
| 100 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,8205 | m3 |
| 101 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0406 | tấn |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, dày | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,6054 | m3 |
| 103 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, dày | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,3165 | m3 |
| 104 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 100 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,8364 | m2 |
| 105 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 21,998 | m2 |
| 106 | Đánh màu thành bể xi măng nguyên chất | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 21,998 | m2 |
| 107 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0304 | 100m2 |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0613 | tấn |
| 109 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,7728 | m3 |
| 110 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 111 | Xi phông sành | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| D | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO, SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 14,9846 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 34,7526 | m3 |
| 3 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 49,7372 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 49,7372 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 49,7372 | m3 |
| 6 | Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4÷1m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,4974 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,4974 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,4974 | 100m3/1km |
| 9 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 138,1224 | 1m3 |
| 10 | Đào móng, máy đào | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 5,5249 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 512,2276 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 178,3848 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 178,3848 | m3 |
| 14 | Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4÷1m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,7838 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,7838 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,7838 | 100m3/1km |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,3728 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 13,048 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc, dày | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 67,104 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 88,54 | m3 |
| 21 | Thi công ống thoát nước D60 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 31,0667 | md |
| 22 | Thi công khe biến dạng bằng gỗ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 10 | khe |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,7456 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,2154 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,6811 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 13,048 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 155,644 | m3 |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đá hộc, đá ba, đá chẻ, đá xanh miếng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 155,644 | m3 |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - đá hộc, đá ba, đá chẻ, đá xanh miếng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 155,644 | m3 |
| 30 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, cao | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 11,5494 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, dày | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 43,5218 | m3 |
| 32 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 27,9845 | 1000v |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí trưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 27,9845 | 1000viên |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí trưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 27,9845 | 1000viên |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 122,815 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 820,0494 | m2 |
| 37 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 61,6 | m |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 61,6 | m |
| 39 | Đắp trang trí đỉnh trụ tường rào | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 70 | cái |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 942,8644 | m2 |
| 41 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 140,0135 | m2 |
| 42 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 145,675 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 56,6874 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 83,3261 | m2 |
| 45 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 36,96 | m |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 27,72 | m |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 140,0135 | m2 |
| 48 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 145,675 | m2 |
| 49 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 19,35 | m2 |
| 50 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 38,7 | m2 |
| 51 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 38,7 | m2 |
| 52 | Bản lề cổng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 19,35 | m2 |
| 54 | Ốp đá những vị trí tháo dỡ bản lề cổng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | m2 |
| 55 | Cắt bê tông nền sân hiện trạng để đào rãnh | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,106 | 100m |
| 56 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8,9633 | 1m3 |
| 57 | Đào kênh mương, rộng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,2927 | 100m3 |
| 58 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 10,8367 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,3823 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,3823 | 100m3/1km |
| 61 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,3194 | 100m2 |
| 62 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 9,8706 | m3 |
| 63 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 15,8077 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 143,64 | m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,3834 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,6044 | tấn |
| 67 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6,608 | m3 |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 157 | cái |
| 69 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,8894 | 100m3 |
| 70 | Dải bạt xác rắn chống thấm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2.160,8 | m2 |
| 71 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,0372 | 100m2 |
| 72 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 259,296 | m3 |
| 73 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8,6432 | 100m |
| 74 | Đánh bóng mặt sân bằng xi măng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2.160,8 | m2 |
| 75 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 855 | m2 |
| 76 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 42,75 | m3 |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 42,75 | m3 |
| 78 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 42,75 | m3 |
| 79 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 42,75 | m3 |
| 80 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 42,75 | m3 |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc TBKN 6,5x10,5x22cm, dày | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 9,339 | m3 |
| 82 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch ốp (250x450mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 122,256 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi