Gói thầu: Cải tạo,sửa chữa trụ sở làm việc Đảng Ủy, HĐND, UBND xã Yên Phương và các hạng mục phụ trợ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210443652-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Phương
Tên gói thầu Cải tạo,sửa chữa trụ sở làm việc Đảng Ủy, HĐND, UBND xã Yên Phương và các hạng mục phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20210436558
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-17 00:39:00 đến ngày 2021-04-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,098,432,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ TRỤ SỞ
1 Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 8,758 100m2
2 Bạt che chắn bụi trong quá trình thi công Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 875,8 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 176,76 m2
4 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, thủ công Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 13,575 m2
5 Tháo dỡ song sắt cửa sổ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 75,96 m2
6 Bốc xếp của cũ các loại, song sắt cửa vào nơi quy định phạm vi nhỏ hơn 100m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 15 công
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 141,336 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 784,534 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 169,2408 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1.221,633 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 477,0528 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 175,87 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 486,5322 m2
14 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 531,2843 m2
15 Phá dỡ nền gạch đất nung Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 24,258 m2
16 Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng (nền tầng 1 nhiều khu vực bị lún gãy) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 13,8998 m3
17 Đầm nền bằng đầm cóc Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4 ca
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 27,7996 m3
19 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 162,6324 m2
20 Tháo dỡ lan can tay vịn cầu thang, lan can hành lang Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3 công
21 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2,2 m3
22 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4,8703 m3
23 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 406,5008 m2
24 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2,0652 tấn
25 Bốc xếp và vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 81,1094 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 114,3835 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 114,3835 m3
28 Tháo dỡ hệ thống dây điện, quạt điện cũ + bóng điện Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 15 công
29 Phá dỡ hệ thống ống cấp thoát nước cũ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3 công
30 Tháo dỡ hệ thống kim thu sét Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2 Công
31 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 204,4512 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 208,5138 m2
33 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, dày Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3,2722 m3
34 Xây cột, trụ bằng gạch đặc BTKN 6x10,5x22cm, cao Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3,7166 m3
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 29,9996 m3
36 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 501,2235 m2
37 Lát nền, sàn kích thước gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 28,9872 m2
38 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 154,08 m2
39 Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 112,7724 m2
40 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 112,7724 m2
41 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 23,4 m2
42 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 44,028 m2
43 Lát gạch xi măng tự chèn Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 22 m2
44 Sản xuất lan can sắt Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,4071 tấn
45 Sơn tĩnh điện lan can Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 407,1 kg
46 Lắp dựng lan can sắt, PCB30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 20,916 m2
47 Trát tường, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2.761,1326 m2
48 Trát cột dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 175,87 m2
49 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 486,5322 m2
50 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 262,36 m
51 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 313,91 m
52 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 137,96 m
53 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 68,98 m
54 Sửa lại trang trí chân cột + đầu cột giả, cột sảnh: Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 37 cột
55 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2.761,1326 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2.826,525 m2
57 Bả matít vào tường Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4.892,6116 m2
58 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 695,046 m2
59 Vách ngăn WC bằng nhựa composite (đã bao gồm cánh cửa đồng bộ và phụ kiện) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 35,9748 m2
60 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính dán an toàn dày 6,38mm (cả phụ kiện) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 71,28 m2
61 Sản xuất , lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ kính dán an toàn dày 6,38mm (cả phụ kiện) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 14,85 m2
62 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt bằng nhôm hệ kết hợp kính dán an toàn dày 6,38mm (cả phụ kiện) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 128,63 m2
63 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất bằng nhôm hệ kết hợp kính dán an toàn dày 6,38mm (cả phụ kiện) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1,44 m2
64 Sản xuất vách kính nhôm hệ cả phụ kiện kết hợp kính dán an toàn dày 6,38mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 12,6758 m2
65 Quốc huy bằng Inox đường kính 80cm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1 cái
66 Gia công song sắt cửa sổ bằng inox Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 496,72 kg
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 130,07 m2
68 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2,6425 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2,6425 tấn
70 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 339,618 m2
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,4mm cọc bất kỳ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4,065 100m2
72 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 133,76 md
73 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 22 cái
74 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 15 bộ
75 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 44 bộ
76 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 8 bộ
77 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 792,6 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 480 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 404 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 61,6 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 125 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 200 m
83 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 66 cái
84 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 30 cái
85 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2 cái
86 Tủ điện tổng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3 bộ
87 Lắp đặt các automat 1 pha Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 44 m
90 Băng dính cách điện Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 52 cuộn
91 Hộp đấu nối Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 22 cái
92 Điều hòa 1 chiều Inverter 12000BTU (giá tham khảo thị trường) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 22 cái
93 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 22 máy
94 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 117 m
95 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 9 cái
96 Kẹp nối dây tiếp địa Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 6 cái
97 Bình sứ trang trí chân kim Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 9 cái
98 Bu lông đai ốc + vành đệm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 6 bộ
99 Hộp nối kiểm tra Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 6 bộ
100 Tôn Chống dột Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 5 m2
101 Đo kiểm tra điện trở chống sét Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 6 điểm
102 Máy bơm nước chân không cả lắp đặt (Giá tham khảo thị trường) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1 bể
104 Phao tự ngắt Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1 bộ
105 Khóa PVC D34mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1 cái
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,18 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,6 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,38 100m
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,28 100m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,48 100m
111 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 61 cái
112 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 41 cái
113 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 27 cái
114 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 27 cái
115 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 35 cái
116 Thu sàn inox D76mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4 cái
117 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,12 100m
118 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,04 100m
119 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,32 100m
120 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,6 100m
121 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 10 cái
122 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2 cái
123 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 41 cái
124 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 44 cái
125 Van chặn PPR, D50mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1 cái
126 Van chặn PPR, D32mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4 cái
127 Vòi đồng D25mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4 cái
128 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4 100m
129 Phụ kiện chậu rửa, dây cấp, xi phông Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4 bộ
130 Vòi chậu rửa Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4 cái
131 Gương soi Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4 bộ
132 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4 100m
133 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4 cái
134 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 6 100m
135 Van ấn tiểu nam Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 6 cái
136 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 6 100m
137 Vòi xả tiểu nữ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 6 cái
138 Hút bể tự hoại cũ + thông tắc đường thoát cũ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1 gói
B HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 15,69 m2
2 Tháo dỡ song sắt cửa sổ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 11,1 m2
3 Bốc xếp của cũ các loại, song sắt cửa vào nơi quy định phạm vi nhỏ hơn 100m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1 công
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (chân móng + trát ngoài) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 83,6766 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 84,338 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 10,875 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 35,0948 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 20,4008 m2
9 Phá dỡ nền nhà láng vữa xi măng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,9903 m3
10 Đầm nền bằng đầm cóc Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1 ca
11 Đắp nền móng công trình, thủ công (Bù cát đen 10cm do khi đầm nền bị lún) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1,9806 m3
12 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 19,104 m2
13 Tháo dỡ mái tôn + xà gồ + vận chuyển sếp vào nơi quy định Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 5 công
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 5,9441 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 5,9441 m3
16 Tháo dỡ hệ thống dây điện, quạt điện cũ + bóng điện Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1 công
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2,7457 m3
18 Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 24,7728 m2
19 Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 13,848 m2
20 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 13,848 m2
21 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 5,87 m2
22 Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 83,6766 m2
23 Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 84,338 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 2cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 10,875 m2
25 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 35,0948 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 25,48 m
27 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 25,48 m
28 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 83,6766 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 130,3078 m2
30 Bả matít vào tường Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 168,0146 m2
31 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 45,9698 m2
32 Sản xuất , lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ kính dán an toàn dày 6,38mm (cả phụ kiện) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 6,48 m2
33 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt bằng nhôm hệ kết hợp kính dán an toàn dày 6,38mm (cả phụ kiện) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 11,1 m2
34 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,2652 tấn
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 11,1 m2
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 11,1 m2
37 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,066 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,066 tấn
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,43 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,3426 100m2
40 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 5,51 md
41 Thay ống thoát nước mái PVC D76 mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1 gói
42 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3 cái
43 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 6 bộ
44 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 79 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 42 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 24 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 13 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 150 m
49 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 6 cái
50 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3 cái
51 Tủ điện tổng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1 bộ
52 Lắp đặt các automat 1 pha Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4 m
53 Hộp đấu nối Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH:
1 Đào móng, máy đào Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,4211 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 21,5088 1m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 21,2063 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,4241 100m3
5 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,4241 100m3/1km
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,0911 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3,1522 m3
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,0972 100m2
9 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,0634 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,1863 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,0135 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,139 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4,86 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,3485 m3
15 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4,5391 m3
16 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, dày Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3,9929 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,1617 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,0421 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,2448 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1,7781 m3
21 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 5,6088 m3
22 Dải bạt xác rắn chống thấm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 28,044 m2
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2,8044 m3
24 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,1584 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,0523 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,1558 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,8712 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, dày Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2,7673 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, dày Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 15,8123 m3
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,0444 100m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,0347 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,403 m3
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 13 cái
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,1139 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,0421 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,2448 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1,8797 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,5381 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,4408 tấn
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 5,4275 m3
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 47,5956 m2
42 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PC30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 47,5956 m2
43 Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PC30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 27,4148 m2
44 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 122,632 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 22,65 m2
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 233,3151 m2
47 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 12,5378 m2
48 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 53,81 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 9,933 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 93,24 m
51 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,1257 tấn
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3,36 m2
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3,36 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 86,393 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 245,8529 m2
56 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay cả phụ kiện Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 13,94 m2
57 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 1 cánh mở hất cả phụ kiện Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3,36 m2
58 Lắp đặt các automat 1 pha Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1 m
59 Lắp đặt bóng đèn led 40W đã bao gồm cả đui bóng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 6 cái
60 Lắp đặt đồng hồ Oát kế Công tơ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 100 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 75 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 32 m
64 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 42 m
65 Băng dính cách điện Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 8 cuộn
66 Máy bơm nước chân không cả lắp đặt (Giá tham khảo thị trường) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1 bể
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,24 100m
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4 cái
70 Rắc co D27 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,12 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,08 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,08 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,2 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,2 100m
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 10 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3 cái
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4 cái
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 15 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 19 cái
81 Thu sàn inox D110mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,08 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,12 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,32 100m
85 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 8 cái
86 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 10 cái
87 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 28 cái
88 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2 100m
89 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2 bộ
90 Phụ kiện chậu rửa, dây cấp, xi phông Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2 bộ
91 Gương soi Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2 bộ
92 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4 100m
93 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 4 cái
94 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3 100m
95 Van ấn tiểu nam Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3 cái
96 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3 100m
97 Vòi xả tiểu nữ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3 cái
98 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,0246 100m2
99 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,6378 m3
100 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,8205 m3
101 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,0406 tấn
102 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, dày Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3,6054 m3
103 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, dày Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,3165 m3
104 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 100 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3,8364 m2
105 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 21,998 m2
106 Đánh màu thành bể xi măng nguyên chất Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 21,998 m2
107 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,0304 100m2
108 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,0613 tấn
109 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,7728 m3
110 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 5 cái
111 Xi phông sành Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3 cái
D HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO, SÂN VƯỜN
1 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 14,9846 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 34,7526 m3
3 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 49,7372 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 49,7372 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 49,7372 m3
6 Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4÷1m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,4974 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,4974 100m3
8 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,4974 100m3/1km
9 Đào móng băng, thủ công, rộng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 138,1224 1m3
10 Đào móng, máy đào Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 5,5249 100m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 512,2276 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 178,3848 m3
13 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 178,3848 m3
14 Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4÷1m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1,7838 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1,7838 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1,7838 100m3/1km
17 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,3728 100m2
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 13,048 m3
19 Xây móng bằng đá hộc, dày Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 67,104 m3
20 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 88,54 m3
21 Thi công ống thoát nước D60 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 31,0667 md
22 Thi công khe biến dạng bằng gỗ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 10 khe
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,7456 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,2154 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,6811 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 13,048 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 155,644 m3
28 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đá hộc, đá ba, đá chẻ, đá xanh miếng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 155,644 m3
29 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - đá hộc, đá ba, đá chẻ, đá xanh miếng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 155,644 m3
30 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, cao Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 11,5494 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, dày Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 43,5218 m3
32 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 27,9845 1000v
33 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí trưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 27,9845 1000viên
34 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí trưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 27,9845 1000viên
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 122,815 m2
36 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 820,0494 m2
37 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 61,6 m
38 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 61,6 m
39 Đắp trang trí đỉnh trụ tường rào Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 70 cái
40 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 942,8644 m2
41 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 140,0135 m2
42 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 145,675 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 56,6874 m2
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 83,3261 m2
45 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 36,96 m
46 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 27,72 m
47 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 140,0135 m2
48 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 145,675 m2
49 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 19,35 m2
50 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 38,7 m2
51 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 38,7 m2
52 Bản lề cổng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 12 cái
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 19,35 m2
54 Ốp đá những vị trí tháo dỡ bản lề cổng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2 m2
55 Cắt bê tông nền sân hiện trạng để đào rãnh Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3,106 100m
56 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 8,9633 1m3
57 Đào kênh mương, rộng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,2927 100m3
58 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 10,8367 m3
59 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,3823 100m3
60 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,3823 100m3/1km
61 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,3194 100m2
62 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 9,8706 m3
63 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 15,8077 m3
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 143,64 m2
65 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,3834 100m2
66 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 0,6044 tấn
67 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 6,608 m3
68 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 157 cái
69 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 3,8894 100m3
70 Dải bạt xác rắn chống thấm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2.160,8 m2
71 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 1,0372 100m2
72 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 259,296 m3
73 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 8,6432 100m
74 Đánh bóng mặt sân bằng xi măng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 2.160,8 m2
75 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 855 m2
76 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 42,75 m3
77 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 42,75 m3
78 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 42,75 m3
79 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 42,75 m3
80 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 42,75 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc TBKN 6,5x10,5x22cm, dày Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 9,339 m3
82 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch ốp (250x450mm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT 122,256 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->