Gói thầu: 01.XL Xây lắp Nhà hội trường trung tâm chính trị huyện Cẩm Xuyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443687-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697 |
| Tên gói thầu | 01.XL Xây lắp Nhà hội trường trung tâm chính trị huyện Cẩm Xuyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210443673 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hộ trợ, Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 00:30:00 đến ngày 2021-04-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,154,627,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỘI TRƯỜNG TRUNG TÂM CHÍNH TRỊ HUYỆN CẨM XUYÊN | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,4252 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 19,8675 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,4432 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,3744 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1147 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 1,832 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 0,4735 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 27,5548 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 11,8426 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 1,0398 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1877 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,6424 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,8671 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 17,9352 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 4,9654 | 100m3 |
| 16 | Tiền mua đất trên phương tiện, vận chuyển về công trình | Chương V của E-HSMT | 235,776 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 31,7843 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,4562 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 24,3684 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 67,6596 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 67,6596 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 40,9951 | m2 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,7192 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2522 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,1781 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,7931 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 12,1506 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 2,5641 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,4437 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 2,1421 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2964 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 19,0052 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 3,4324 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,5308 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 30,0697 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,5144 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1245 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2994 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,7276 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,1172 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0195 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1673 | tấn |
| 43 | Bê tông , lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 1,1407 | m3 |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 89,8076 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 8,6493 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 17,0002 | m3 |
| 48 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V của E-HSMT | 3,4242 | tấn |
| 49 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của E-HSMT | 3,4242 | tấn |
| 50 | Gia công giằng mái thép | Chương V của E-HSMT | 0,9563 | tấn |
| 51 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V của E-HSMT | 0,9563 | tấn |
| 52 | Bulong14 | Chương V của E-HSMT | 108 | cái |
| 53 | Gia công xà gồ thép C120x50x20x2.5 mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 1,0516 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,0516 | tấn |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 3,0548 | 100m2 |
| 56 | Tôn úp nóc | Chương V của E-HSMT | 39,14 | md |
| 57 | Ke chống bão | Chương V của E-HSMT | 614 | cái |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 474,0401 | m2 |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 513,595 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 18,6134 | m2 |
| 61 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 94,872 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 150,1516 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 256,41 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 343,24 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 624,1917 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.055,648 | m2 |
| 67 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 107 | m |
| 68 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 148,265 | m |
| 69 | Láng vữa xi măng chống thấm, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 258,0468 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 316,2132 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 15,4719 | m2 |
| 72 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài dùng thanh nhôm hệ , kính trắng 5ly Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ Việt Pháp, Xingfa | Chương V của E-HSMT | 27,5 | m2 |
| 73 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài dùng thanh nhôm hệ , kính trắng 5ly Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ Việt Pháp, Xingfa | Chương V của E-HSMT | 34,32 | m2 |
| 74 | Sản xuất cửa sổ mở hất ra ngoài dùng thanh nhôm hệ , kính trắng 5ly Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ Việt Pháp, Xingfa | Chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 75 | Sản xuất hoa sắt cửa sắt vuông 14x14 | Chương V của E-HSMT | 35,76 | m2 |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 35,76 | m2 |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | Chương V của E-HSMT | 35,76 | 1m2 |
| 78 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,511 | m2 |
| 79 | Ke đỡ bàn đá | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 80 | Thép hộp vuông 20x20x1.2 làm chi tiết lan can sơn tĩnh điện | Chương V của E-HSMT | 41 | cái |
| 81 | Vách ngăn khu WC compost HLP | Chương V của E-HSMT | 5,9 | m2 |
| 82 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V của E-HSMT | 223,2 | m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V của E-HSMT | 5,0673 | 100m2 |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương V của E-HSMT | 1,26 | 100m |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 76mm | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 86 | Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 76mm | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 87 | Quả cầu chắn rác | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 88 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt đèn led ốp trần | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 91 | Lắp đặt hộp máng đèn led đôi 300x1200 | Chương V của E-HSMT | 15 | bộ |
| 92 | Lắp đặt công tắc đơn + đế âm tường | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc đối + đế âm tường | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt ổ cắm đôi ngầm tường | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 95 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 50A | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 96 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, | Chương V của E-HSMT | 15 | hộp |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 450 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V của E-HSMT | 250 | m |
| 101 | Lắp đặt Tủ điện đế thép mặt nhựa carbonat âm tường | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Đào đất bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 10,92 | 1m3 |
| 104 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,1092 | 100m3 |
| 105 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V của E-HSMT | 5 | cọc |
| 106 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 107 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 109 | Thép chân bật | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 110 | Nội quy tiêu lệnh PCCC bằng tôn | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 111 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 1 | Hộp |
| 112 | Bình chữa cháy MFZ4 | Chương V của E-HSMT | 2 | bình |
| 113 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bình |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 118 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 120 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 121 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 123 | Máy bơm Q=3m3, H=30m | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Van phao cơ D25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Van phao điện D25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 130 | Lắp đặt van khóa- Đường kính42mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt co nhựa D42mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê nhựa miệng D42mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn nhựa D42-34mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt van khóa - D34mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt co nhựa miệng D34mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa D 34-27mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa D 34-21mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt co nhựa D 27mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê nhựa D 27mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 140 | Lắp đặt côn nhựa D27-21mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 141 | Lắp đặt co nhựa D21mm | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 142 | Lắp đặt ren nhựa 21mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 147 | Lắp đặt co nhựa D110mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn nhựa D110-90mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt co nhựa D90mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê D90mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 151 | Lắp đặt chếch 135 D90mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp đặt co nhựa D60mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính D60/48mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt co nhựa D48mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa D48mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa D48-34mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 157 | Lắp đặt co nhựa D34mm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 158 | Đào móng băng - Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,2331 | 100m3 |
| 159 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0635 | 100m3 |
| 160 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,092 | m3 |
| 161 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0126 | 100m2 |
| 162 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1612 | tấn |
| 163 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,962 | m3 |
| 164 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,6968 | m3 |
| 165 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0518 | 100m2 |
| 166 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, | Chương V của E-HSMT | 0,0795 | tấn |
| 167 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,9749 | m3 |
| 168 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 34,771 | m2 |
| 169 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,5025 | m2 |
| 170 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 25,636 | m2 |
| 171 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 13 | 1cấu kiện |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V của E-HSMT | 0,055 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi