Gói thầu: 01.XL Xây lắp Nhà hội trường trung tâm chính trị huyện Cẩm Xuyên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210443687-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697
Tên gói thầu 01.XL Xây lắp Nhà hội trường trung tâm chính trị huyện Cẩm Xuyên
Số hiệu KHLCNT 20210443673
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hộ trợ, Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-17 00:30:00 đến ngày 2021-04-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,154,627,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỘI TRƯỜNG TRUNG TÂM CHÍNH TRỊ HUYỆN CẨM XUYÊN
1 Đào móng băng, đất cấp III Chương V của E-HSMT 3,4252 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 19,8675 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,4432 100m2
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,3744 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1147 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 1,832 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 0,4735 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 27,5548 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 11,8426 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,0398 100m2
11 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1877 tấn
12 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,6424 tấn
13 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,8671 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 17,9352 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 4,9654 100m3
16 Tiền mua đất trên phương tiện, vận chuyển về công trình Chương V của E-HSMT 235,776 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 31,7843 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,4562 m3
19 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 24,3684 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 67,6596 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 67,6596 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V của E-HSMT 40,9951 m2
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,7192 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2522 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,1781 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,7931 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 12,1506 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 2,5641 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,4437 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 2,1421 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2964 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 19,0052 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 3,4324 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,5308 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 30,0697 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,5144 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1245 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2994 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,7276 m3
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,1172 100m2
41 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0195 tấn
42 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,1673 tấn
43 Bê tông , lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1,1407 m3
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 21 cái
45 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 89,8076 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,6493 m3
47 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 17,0002 m3
48 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 3,4242 tấn
49 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 3,4242 tấn
50 Gia công giằng mái thép Chương V của E-HSMT 0,9563 tấn
51 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V của E-HSMT 0,9563 tấn
52 Bulong14 Chương V của E-HSMT 108 cái
53 Gia công xà gồ thép C120x50x20x2.5 mạ kẽm Chương V của E-HSMT 1,0516 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,0516 tấn
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 3,0548 100m2
56 Tôn úp nóc Chương V của E-HSMT 39,14 md
57 Ke chống bão Chương V của E-HSMT 614 cái
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 474,0401 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 513,595 m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 18,6134 m2
61 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 94,872 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 150,1516 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 256,41 m2
64 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 343,24 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 624,1917 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.055,648 m2
67 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 107 m
68 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 148,265 m
69 Láng vữa xi măng chống thấm, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 258,0468 m2
70 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 316,2132 m2
71 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 15,4719 m2
72 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài dùng thanh nhôm hệ , kính trắng 5ly Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ Việt Pháp, Xingfa Chương V của E-HSMT 27,5 m2
73 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài dùng thanh nhôm hệ , kính trắng 5ly Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ Việt Pháp, Xingfa Chương V của E-HSMT 34,32 m2
74 Sản xuất cửa sổ mở hất ra ngoài dùng thanh nhôm hệ , kính trắng 5ly Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ Việt Pháp, Xingfa Chương V của E-HSMT 1,44 m2
75 Sản xuất hoa sắt cửa sắt vuông 14x14 Chương V của E-HSMT 35,76 m2
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 35,76 m2
77 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 35,76 1m2
78 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,511 m2
79 Ke đỡ bàn đá Chương V của E-HSMT 2 cái
80 Thép hộp vuông 20x20x1.2 làm chi tiết lan can sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 41 cái
81 Vách ngăn khu WC compost HLP Chương V của E-HSMT 5,9 m2
82 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V của E-HSMT 223,2 m2
83 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 5,0673 100m2
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V của E-HSMT 1,26 100m
85 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 76mm Chương V của E-HSMT 18 cái
86 Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 76mm Chương V của E-HSMT 18 cái
87 Quả cầu chắn rác Chương V của E-HSMT 18 cái
88 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 10 cái
89 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 8 cái
90 Lắp đặt đèn led ốp trần Chương V của E-HSMT 16 bộ
91 Lắp đặt hộp máng đèn led đôi 300x1200 Chương V của E-HSMT 15 bộ
92 Lắp đặt công tắc đơn + đế âm tường Chương V của E-HSMT 2 cái
93 Lắp đặt công tắc đối + đế âm tường Chương V của E-HSMT 10 cái
94 Lắp đặt ổ cắm đôi ngầm tường Chương V của E-HSMT 14 cái
95 Lắp đặt cầu dao 1 pha 50A Chương V của E-HSMT 1 bộ
96 Lắp đặt hộp nối, phân dây, Chương V của E-HSMT 15 hộp
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 450 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V của E-HSMT 250 m
101 Lắp đặt Tủ điện đế thép mặt nhựa carbonat âm tường Chương V của E-HSMT 2 hộp
102 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V của E-HSMT 1 cái
103 Đào đất bằng thủ công - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 10,92 1m3
104 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,1092 100m3
105 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 5 cọc
106 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V của E-HSMT 7 cái
107 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V của E-HSMT 100 m
108 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V của E-HSMT 30 m
109 Thép chân bật Chương V của E-HSMT 20 m
110 Nội quy tiêu lệnh PCCC bằng tôn Chương V của E-HSMT 1 bộ
111 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 1 Hộp
112 Bình chữa cháy MFZ4 Chương V của E-HSMT 2 bình
113 Bình chữa cháy CO2 MT3 Chương V của E-HSMT 1 bình
114 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 2 bộ
115 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 2 bộ
116 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 1 cái
117 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 2 bộ
118 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 2 cái
119 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V của E-HSMT 2 bộ
120 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 2 bộ
121 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
122 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
123 Máy bơm Q=3m3, H=30m Chương V của E-HSMT 1 cái
124 Van phao cơ D25 Chương V của E-HSMT 1 cái
125 Van phao điện D25 Chương V của E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
130 Lắp đặt van khóa- Đường kính42mm Chương V của E-HSMT 1 cái
131 Lắp đặt co nhựa D42mm Chương V của E-HSMT 2 cái
132 Lắp đặt tê nhựa miệng D42mm Chương V của E-HSMT 1 cái
133 Lắp đặt côn nhựa D42-34mm Chương V của E-HSMT 1 cái
134 Lắp đặt van khóa - D34mm Chương V của E-HSMT 1 cái
135 Lắp đặt co nhựa miệng D34mm Chương V của E-HSMT 3 cái
136 Lắp đặt côn nhựa D 34-27mm Chương V của E-HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa D 34-21mm Chương V của E-HSMT 2 cái
138 Lắp đặt co nhựa D 27mm Chương V của E-HSMT 3 cái
139 Lắp đặt tê nhựa D 27mm Chương V của E-HSMT 10 cái
140 Lắp đặt côn nhựa D27-21mm Chương V của E-HSMT 5 cái
141 Lắp đặt co nhựa D21mm Chương V của E-HSMT 15 cái
142 Lắp đặt ren nhựa 21mm Chương V của E-HSMT 6 cái
143 Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
144 Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
145 Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
146 Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
147 Lắp đặt co nhựa D110mm Chương V của E-HSMT 2 cái
148 Lắp đặt côn nhựa D110-90mm Chương V của E-HSMT 4 cái
149 Lắp đặt co nhựa D90mm Chương V của E-HSMT 8 cái
150 Lắp đặt tê D90mm Chương V của E-HSMT 3 cái
151 Lắp đặt chếch 135 D90mm Chương V của E-HSMT 5 cái
152 Lắp đặt co nhựa D60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
153 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính D60/48mm Chương V của E-HSMT 1 cái
154 Lắp đặt co nhựa D48mm Chương V của E-HSMT 4 cái
155 Lắp đặt tê nhựa D48mm Chương V của E-HSMT 2 cái
156 Lắp đặt côn nhựa D48-34mm Chương V của E-HSMT 5 cái
157 Lắp đặt co nhựa D34mm Chương V của E-HSMT 9 cái
158 Đào móng băng - Đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2331 100m3
159 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0635 100m3
160 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,092 m3
161 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0126 100m2
162 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1612 tấn
163 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,962 m3
164 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,6968 m3
165 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0518 100m2
166 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, Chương V của E-HSMT 0,0795 tấn
167 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,9749 m3
168 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 34,771 m2
169 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,5025 m2
170 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 25,636 m2
171 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 13 1cấu kiện
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Chương V của E-HSMT 0,055 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->