Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210444053 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 11:07:00 đến ngày 2021-04-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,631,401,842 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,577,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu năm trăm bảy mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI DÃY 04 PHÒNG CHỨC NĂNG, KHO | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | 144,6936 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | 101,2855 | m3 | |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm), fi 8-10cm chiều dài cọc >2,5 m, cấp đất I | 52,875 | 100m | |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | 158,0533 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng | 5,696 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng rộng | 12,375 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ móng cột, Móng vuông, chữ nhật | 0,2248 | 100m2 | |
| 8 | Cốt thép móng đường kính cốt thép | 0,5742 | tấn | |
| 9 | Bê tông cột đá 1x2 tiết diện cột | 5,8315 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng bằng ván khuôn thép, cây chống gỗ | 1,082 | 100m2 | |
| 11 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép | 0,1358 | tấn | |
| 12 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép | 0,9625 | tấn | |
| 13 | Trát trụ, cột, Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | 60,88 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 60,88 | m2 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa M300 | 25,4144 | m3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng bằng ván khuôn thép, cây chống gỗ | 3,363 | 100m2 | |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép | 0,5792 | tấn | |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép | 3,315 | tấn | |
| 19 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa M300 | 2,1632 | m3 | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2704 | 100m2 | |
| 21 | Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép | 0,5656 | tấn | |
| 22 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 27,04 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | 27,04 | m2 | |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa M300 | 3,2138 | m3 | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,572 | 100m2 | |
| 26 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép | 0,1982 | tấn | |
| 27 | Trát thành ô văng, sê nô, diềm che nắng, Dầy 1,5cm, vữa lót, vữa xi măng M75 | 60,602 | m2 | |
| 28 | Bả bằng ma tít | 60,602 | m2 | |
| 29 | Sơn lanh tô, ô văng, lam không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 60,602 | m2 | |
| 30 | Bê tông sàn nền đá 1x2, vữa M300 | 20,6786 | m3 | |
| 31 | Cao su lót nền | 206,786 | m2 | |
| 32 | Cốt thép nền đường kính cốt thép | 2,7285 | tấn | |
| 33 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, chiều dày >30cm, chiều cao | 3,0786 | m3 | |
| 34 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | 34,039 | m2 | |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, chiều cao | 1,0122 | m3 | |
| 36 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, chiều dày | 1,8944 | m3 | |
| 37 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang chiều dày 1cm, vữa xi măng M75 | 107,96 | m2 | |
| 38 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, chiều dày | 18,9624 | m3 | |
| 39 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | 138,08 | m2 | |
| 40 | Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | 328,3 | m2 | |
| 41 | Bả bằng ma tít vào tường | 458,98 | m2 | |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | 171,48 | m2 | |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 140,94 | m2 | |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng M75 | 49,4 | m | |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 3,0 (cm), vữa xi măng M75 | 39,52 | m2 | |
| 46 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 39,52 | m2 | |
| 47 | Lát nền, sàn, Kích thước gạch 400x400 (mm) | 190,2 | m2 | |
| 48 | Lát nền, sàn, Kích thước gạch nhám 400x400 (mm) | 17,82 | m2 | |
| 49 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột,Kích thước gạch 250x400 (mm) | 111,74 | m2 | |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 12,1 | m2 | |
| 51 | Lắp dựng cửa sổ kính , khung nhôm | 21,84 | m2 | |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,42ly,Chiều dài bất kỳ | 2,193 | 100m2 | |
| 53 | Sản xuất xà gồ thép | 0,7851 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,7852 | tấn | |
| 55 | Làm trần bằng tấm trần nhựa hoa văn 60x60cm | 98,4 | m2 | |
| 56 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ | 0,4877 | tấn | |
| 57 | Lắp vì kèo thép khẩu độ | 0,4877 | tấn | |
| 58 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,3309 | tấn | |
| 59 | Lắp cột thép | 0,3309 | tấn | |
| 60 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp,3 nước | 162,0074 | m2 | |
| 61 | Lắp đặt cầu chắn rác | 12 | Cái | |
| 62 | Lắp đặt ống ống nhựa PVC 90mm | 0,63 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt co PVC 90mm | 24 | Cái | |
| 64 | Lắp đặt MCA 2P-16A | 7 | cái | |
| 65 | Lắp đặt MCA 2P-25A | 5 | cái | |
| 66 | Lắp đặt MCA 3P-40A | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt MCA 3P-63A | 1 | cái | |
| 68 | Lắp đặt tủ điện 2 module | 2 | Cái | |
| 69 | Lắp đặt hộp nối 100x100x50 | 13 | cái | |
| 70 | Lắp đặt hộp âm đơn | 19 | cái | |
| 71 | Lắp đặt công tắc | 9 | cái | |
| 72 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ ba | 13 | cái | |
| 73 | Lắp đặt mặt đơn 1 | 5 | cái | |
| 74 | Lắp đặt mặt đơn 2 | 13 | cái | |
| 75 | Lắp đặt mặt đơn 3 | 3 | cái | |
| 76 | Lắp đặt đèn 2x1.2m (2x20W) | 14 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt quạt đảo trần | 7 | cái | |
| 78 | Lắp đặt đèn led ốp trần | 4 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt đèn led treo trần | 6 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D20 | 650 | m | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D65/50 | 100 | m | |
| 82 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1.5mm2 | 1.250 | m | |
| 83 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2.5mm2 | 1.160 | m | |
| 84 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4.0mm2 | 590 | m | |
| 85 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x8.0mm2 | 45 | m | |
| 86 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 | 100 | m | |
| 87 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16mm L = 2,4m + Kẹp tiếp địa | 3 | cọc | |
| 88 | Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 | 20 | m | |
| B | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột , trụ, hố kiểm tra, rộng>1m, sâu>1m, cấp đất I | 22,2024 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,85 | 15,5417 | m3 | |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm), fi 8-10cm chiều dài cọc >2,5 m, cấp đất I | 7,05 | 100m | |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | 0,864 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng | 0,864 | m3 | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ móng cột, Móng vuông, chữ nhật | 0,123 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng | 1,8938 | m3 | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2735 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa M300 | 2,596 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | 0,174 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông cột đá 1x2 tiết diện cột >0.1m2, chiều dày | 0,87 | m3 | |
| 12 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | 12,325 | m2 | |
| 13 | Trát xà dầm, vữa xi măng M75 | 14,26 | m2 | |
| 14 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 26,585 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | 26,585 | m2 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1171 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa M300 | 0,6796 | m3 | |
| 18 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang chiều dày 1cm, vữa xi măng M75 | 13,315 | m2 | |
| 19 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 13,935 | m2 | |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | 13,935 | m2 | |
| 21 | Rải cao su sọc đan nền | 0,149 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông nền đá 1x2, vữa M300 | 1,301 | m3 | |
| 23 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | 5,6568 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | 50,828 | m2 | |
| 25 | Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | 26,46 | m2 | |
| 26 | Ốp tường trụ, cột ,Kích thước gạch 250x40 0 (mm) | 63,4 | m2 | |
| 27 | Bả bằng ma tít vào tường | 77,288 | m2 | |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | 50,828 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | 26,46 | m2 | |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình | 0,812 | m3 | |
| 31 | Lát nền, sàn, Kích thước gạch 250x250 (mm) | 15,96 | m2 | |
| 32 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 1,8 | m2 | |
| 33 | Lợp mái che bằng tole mạ màu dày 0.42mm | 0,186 | 100m2 | |
| 34 | Làm trần bằng tấm nhựa khung nhôm | 13,325 | m2 | |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 8,58 | m2 | |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 0,6 | m2 | |
| 37 | Cốt thép móng đường kính cốt thép | 0,0498 | tấn | |
| 38 | Cốt thép móng đường kính cốt thép | 0,0522 | tấn | |
| 39 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép | 0,1159 | tấn | |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép | 0,1709 | tấn | |
| 41 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép | 0,0228 | tấn | |
| 42 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép | 0,0746 | tấn | |
| 43 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép | 0,0771 | tấn | |
| 44 | Sản xuất xà gồ thép | 0,0556 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0556 | tấn | |
| 46 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp,3 nước | 0,72 | m2 | |
| 47 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | 5 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1.5mm2 | 10 | m | |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1.5mm2 | 20 | m | |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2.5mm2 | 10 | m | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D21 m2 | 30 | m | |
| 52 | Lắp đặt công tắc đơn 1 cực + mặt che | 3 | cái | |
| 53 | Lắp đặt công tắc hai 1 cực + mặt che | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt hộp nối dây | 4 | hộp | |
| 55 | Lắp đặt các MCB 20A | 1 | cái | |
| 56 | Lắp đặt tủ điện 2 module | 1 | hộp | |
| 57 | Đào móng cột , trụ, hố kiểm tra, rộng>1m, sâu>1m, cấp đất I | 16,2796 | m3 | |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,85 | 11,3957 | m3 | |
| 59 | Đắp cát nền móng công trình | 0,596 | m3 | |
| 60 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng | 0,596 | m3 | |
| 61 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm), fi 8-10cm chiều dài cọc >2,5 m, cấp đất I | 6,58 | 100m | |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0362 | 100m2 | |
| 63 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa M200 | 0,84 | m3 | |
| 64 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô đá 1x2, vữa M200 | 0,483 | m3 | |
| 65 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng cấu kiện > 250 (kg) | 5 | cái | |
| 66 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày | 2,4 | m3 | |
| 67 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày | 0,4687 | m3 | |
| 68 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | 13,32 | m2 | |
| 69 | Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | 19,335 | m2 | |
| 70 | Lắp đặt lavabo có vòi rữa | 2 | Bộ | |
| 71 | Lắp đặt chậu xí bệt | 3 | Bộ | |
| 72 | Lắp đặt phiểu thu, Đường kính phiểu thu 50 (mm ) | 5 | Cái | |
| 73 | Lắp đặt gương soi | 2 | Cái | |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | Cái | |
| 75 | Lắp đặt ống ống nhựa đường kính ống 21m | 0,1 | 100m | |
| 76 | Lắp đặt co, tê nhựa 21mm | 36 | Cái | |
| 77 | Lắp đặt ống ống nhựa đường kính ống 27mm | 0,13 | 100m | |
| 78 | Lắp đặt co, tê nhựa 27mm | 15 | Cái | |
| 79 | Lắp đặt ống ống nhựa, đường kính ống 34mm | 0,15 | 100m | |
| 80 | Lắp đặt co, tê nhựa 34mm | 15 | Cái | |
| 81 | Lắp đặt ống ống nhựa đường kính ống 60mm | 0,16 | 100m | |
| 82 | Lắp đặt co, tê nhưa 60mm | 16 | Cái | |
| 83 | Lắp đặt ống ống nhựa đường kính ống 49mm | 0,017 | 100m | |
| 84 | Lắp đặt co, tê nhựa 49mm | 9 | Cái | |
| 85 | Lắp đặt ống ống nhựa đường kính ống 114mm | 0,08 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt co, tê nhựa 114mm | 4 | Cái | |
| 87 | Lắp đặt quả cấu chắn rác | 3 | Cái | |
| 88 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép | 0,089 | tấn | |
| 89 | Lắp đặt bể chứa bằng inox, Dung tích bể 1,0 ( m3 ) | 1 | Bể | |
| 90 | Lắp đặt máy bơm cả hố chứa máy bơm phao + role | 1 | bộ | |
| 91 | Khoan giêng nước | 1 | Trọn bộ | |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | 5,1324 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30cm, đất cấp I | 7,4209 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | 6,5612 | m3 | |
| 4 | ép trước cọc BTCT 15x15cm, cọc dài | 0,18 | 100m | |
| 5 | ép trước cọc BTCT 15x15cm, cọc dài >4m, đất cấp I | 0,78 | 100m | |
| 6 | Đập đầu cọc trên cạn | 0,228 | m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng | 1,319 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng | 1,992 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ móng cột, Móng vuông, chữ nhật | 0,0628 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông đà kiềng, giằng nhà đá 1x2, vữa M300 | 2,8379 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ đà kiềng | 0,3993 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông cột đá 1x2 tiết diện cột | 1,14 | m3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | 0,228 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa M200 | 0,074 | m3 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0148 | 100m2 | |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | 19,02 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 19,02 | m2 | |
| 18 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | 1,8345 | m3 | |
| 19 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | 1,4355 | m3 | |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều cao | 0,852 | m3 | |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | 9,75 | m2 | |
| 22 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | 46,26 | m2 | |
| 23 | Ốp đá chẻ bồn hoa | 0,825 | m2 | |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường, Sử dụng keo dán | 2,3 | m2 | |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 43,135 | m2 | |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cửa cổng song sắt hàng rào | 11,25 | 1m2 | |
| 27 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp,3 nước | 9 | m2 | |
| 28 | Lắp dựng lưới B40 | 34,1 | m | |
| 29 | Sản xuất hoa sắt đầu hàng rào | 6,82 | 1m2 | |
| 30 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp,3 nước | 49,104 | m2 | |
| 31 | Lắp đặt cốt thép cọc, đường kính cốt thép fi | 0,1013 | tấn | |
| 32 | Lắp đặt cốt thép cọc, đường kính cốt thép fi | 0,3397 | tấn | |
| 33 | Cốt thép móng đường kính cốt thép | 0,0134 | tấn | |
| 34 | Lắp đặt cốt thép trụ, đường kính cốt thép fi | 0,0887 | tấn | |
| 35 | Lắp đặt cốt thép trụ, đường kính cốt thép fi | 0,032 | tấn | |
| 36 | Cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép | 0,0669 | tấn | |
| 37 | Cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép | 0,2605 | tấn | |
| 38 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép | 0,006 | tấn | |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ TRUYỀN THỐNG LÀM NHÀ XE | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày | 6,984 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày | 1,36 | m3 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 140,07 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần | 146,756 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 44,5 | m | |
| 6 | Trát trụ, cột, Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | 4 | m2 | |
| 7 | Trát xà dầm, vữa xi măng M75 | 4,86 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 286,826 | m2 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,756 | 100m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng >250cm, vữa M100 | 12,6 | m3 | |
| 11 | Bê tông nền đá 1x2, vữa M250 | 12,6 | m3 | |
| 12 | Cốt thép nền, bản đáy đường kính cốt thép | 1,0482 | tấn | |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 2,0 (cm), vữa xi măng M100 | 126 | m2 | |
| 14 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m loại hộp đèn 2 bóng | 5 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt bảng nhựa vào tường, kích thước bảng 150x250 | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ ba | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt các automặt 2P/20/6kA | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 12 | cái | |
| 19 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2.5mm2 | 50 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 10x30mm | 25 | m | |
| 21 | Lắp đặt tủ điện tổng (250x200x150) | 1 | Cái | |
| E | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG, HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | 166,6252 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột , trụ, hố kiểm tra, rộng>1m, sâu>1m, cấp đất I | 12,9704 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | 125,7151 | m3 | |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | 16,233 | m3 | |
| 5 | Đóng cừ tràm ngọn >3.8cm dài 4m, mật độ 20 cây/m2 | 7,128 | 100m | |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng | 16,431 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng | 11,5017 | m3 | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ móng cột, Móng vuông, chữ nhật | 0,1831 | 100m2 | |
| 9 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày | 15,0167 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | 375,7298 | m2 | |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 3,0 (cm), vữa xi măng M100 | 28,1015 | m2 | |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô đá 1x2, vữa M200 | 96,2873 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,4878 | 100m2 | |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng cấu kiện | 233 | cái | |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa M200 | 3,7632 | m3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,7526 | 100m2 | |
| 17 | Trát xà dầm, vữa xi măng M75 | 75,264 | m2 | |
| 18 | Cốt thép móng đường kính cốt thép | 5,3367 | tấn | |
| 19 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép | 0,4612 | tấn | |
| 20 | Lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,4914 | tấn | |
| 21 | Cao su lót nền | 1 | m2 | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 300mm | 0,08 | 100m | |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | 56,15 | m3 | |
| 24 | Lát gạch tự chèn, kt 400x400x30mm | 1.403,7 | m2 | |
| 25 | Láng nền, Chiều dầy 3,0 (cm), vữa xi măng M75 | 1.403,7 | m2 | |
| 26 | Đào móng băng, rộng | 5,304 | m3 | |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | 3,7128 | m3 | |
| 28 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng | 4,08 | m3 | |
| 29 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày | 4,08 | m3 | |
| 30 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | 61,2 | m2 | |
| F | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | 41,2776 | m3 | |
| 2 | Đào rãnh cáp, rộng | 29,07 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 49,2433 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng chiều rộng >250cm, vữa M100 | 1,96 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250m, vữa M200 | 6,565 | m3 | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ móng cột, Móng vuông, chữ nhật | 0,374 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép móng đường kính cốt thép | 0,05 | tấn | |
| 8 | Cốt thép móng đường kính cốt thép | 0,4525 | tấn | |
| 9 | Bulong fi18mm | 40 | bộ | |
| 10 | Lắp dựng cột đèn thép, gang | 10 | 1 cột | |
| 11 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chóa cao áp ở độ cao | 10 | 1 choá | |
| 12 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6.0mm2 | 191,5 | m | |
| 13 | Lắp đặt ống KL đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống | 204 | m | |
| 14 | Lắp đặt co PVC 34mm | 28 | Cái | |
| G | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đắp đất bờ bao san lấp | 184,53 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | 184,53 | m3 | |
| 3 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển | 14,0893 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV độ chặt yêu cầu K=0,90 | 14,0893 | 100m3 | |
| 5 | Lắp đặt mê bồ | 2,9106 | m2 | |
| 6 | Lắp đặt cao su sọc | 2,9106 | m2 | |
| 7 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | 18,375 | 100m | |
| 8 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | 16,17 | 100m | |
| 9 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | 1,998 | 100m | |
| 10 | Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt nước dài | 1,48 | 100m | |
| 11 | Cừ tràm L=4,7m, ngọn 4,2cm giằng | 294 | m | |
| 12 | Cung cấp dây thép buộc D=6mm | 97,88 | kg | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi