Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210440169-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210222866 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 15:32:00 đến ngày 2021-04-26 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,110,337,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA CỤC BỘ NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa 1 lớp TCN 1,8Kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 9 | m2 |
| 2 | Vá ổ gà bằng đá dăm dày 15cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 9 | m2 |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp lề | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1.071,5423 | m3 |
| 2 | Đánh cấp | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 184,6659 | m3 |
| 3 | Đào rãnh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3.231,8358 | m3 |
| 4 | Đắp trả rãnh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 954,5042 | m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường, TCN 0,5 kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 17.668,235 | m2 |
| 6 | Mặt đường BTN C19 dày 7cm (bù vênh kết hợp thảm BTN) | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 17.668,235 | m2 |
| C | VUỐT NỐI ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường, TCN 0,5 kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 169,46 | m2 |
| 2 | Mặt đường BTN C19 dày 4cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 169,46 | m2 |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Rãnh chịu lực ( lắp ghép) | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2.500 | m |
| 2 | Rãnh chịu lực qua đường ngang | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 89 | m |
| E | Hoàn trả mặt đường ngang | |||
| 1 | Bê tông phủ mặt rãnh M250 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 4,272 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 16,02 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 8,9 | m3 |
| F | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vạch sơn tim đường màu vàng dày 2cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 148,77 | m2 |
| 2 | Di rời cọc H | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 22 | cọc |
| 3 | Bổ sung cọc H | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 4 | cọc |
| 4 | Di rời cột Km | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2 | cột |
| 5 | Di rời biển báo | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 14 | cái |
| G | CỐNG THOÁT NƯỚC VÀ CỬA XẢ | |||
| H | Rãnh đổ tại chỗ | |||
| 1 | Đào đất xây rãnh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 6,48 | m3 |
| 2 | Phá dở bê tông tường đầu cống | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1,179 | m3 |
| 3 | Đắp cát đệm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,324 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố M250 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,56 | m3 |
| 5 | Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép ≤ 10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 32,6439 | kg |
| 6 | Bê tông thân rãnh M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,2848 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan M250 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,9792 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép d = | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 89,4857 | kg |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép d >10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 58,1972 | kg |
| I | Hố thu thoát nước (đổ tại chỗ) | |||
| 1 | Đắp cát đệm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,104 | m3 |
| 2 | Bê tông hố thu M250 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1,0368 | m3 |
| 3 | Cốt thép hố thu D | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 19,0017 | kg |
| 4 | Cốt thép hố thu D | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 37,7658 | kg |
| 5 | Bê tông tấm đan M250 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,216 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép d = | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 8,1664 | kg |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép d >10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1,8743 | kg |
| J | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 8,022 | m3 |
| 2 | Đắp cát đệm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,1417 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M150 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,5082 | m2 |
| 4 | Bê tông tường cánh M150 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 6,636 | m2 |
| K | ĐẢM BẢO ATGT | |||
| 1 | Công tác đảm bảo ATGT trong quá trình thi công | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi