Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444007-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210214810 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 10:21:00 đến ngày 2021-04-27 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,673,045,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào hữu cơ đất cấp II | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 159,6021 | m3 |
| 2 | Đào đất + đào khuôn đất cấp III | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 5.107,6385 | m3 |
| 3 | Đắp trả đất K95 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2.166,2372 | m3 |
| 4 | Đắp lề đá thải | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 360,8629 | m3 |
| 5 | Bù vênh móng đan rãnh bê tông M100 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,7832 | m3 |
| 6 | Bê tông M200 (hoàn trả hè đường) | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 17,8063 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| C | Mặt đường thảm và bù vênh bằng BTN | |||
| 1 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1 0,5kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 19.589,6 | m2 |
| 2 | Thảm mặt đường BTN C19 chiều dày 6cm + bù vênh trung bình 1cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 19.589,6 | m2 |
| D | Mặt đường thảm và tăng cường | |||
| 1 | Bù vênh bằng đá dăm trung bình 3cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 49,85 | m3 |
| 2 | Móng trên đá dăm nước dày 12cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2.396,9091 | m2 |
| 3 | Láng nhựa 01 lớp TCN-1,8kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2.396,9091 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1 0,5kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2.396,907 | m2 |
| 5 | Thảm mặt đường tăng cường + bù vênh bằng BTN C19 chiều dày 6cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2.396,907 | m2 |
| E | Vuốt lề bê tông | |||
| 1 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 9,965 | m3 |
| 2 | Giấy dầu chống thấm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 99,65 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 17,937 | m3 |
| F | Gia cố lề | |||
| 1 | Móng đá dăm nước dày 30cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 588,9027 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 01 lớp TCN - 1,8kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 588,9027 | m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1 0,5kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 588,9027 | m2 |
| 4 | Thảm BTN C19 dày 6cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 588,9027 | m2 |
| G | Vuốt nối êm thuận | |||
| 1 | Thảm BTN C19 dày trung bình 3cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 370,7505 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1 0,5kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 370,7505 | m2 |
| 3 | Láng nhựa 01 lớp TCN - 1,8kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 187,9755 | m2 |
| 4 | Đá dăm dày trung bình 6cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 187,9755 | m2 |
| H | Vuốt nối đường ngang | |||
| 1 | Thảm BTN C19 dày trung bình 3cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 855,06 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1 0,5kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 855,06 | m2 |
| 3 | Láng nhựa 01 lớp TCN - 1,8kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 109,72 | m2 |
| 4 | Đá dăm dày trung bình 6cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 109,72 | m2 |
| I | Hệ thống thoát nước | |||
| J | Rãnh dọc B=0.5m (Tấm đan kết hợp bó vỉa đúc sẵn) | |||
| 1 | Rãnh dọc B=0.5m | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2.709 | m |
| 2 | Hố thu nước 30m/hố | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 96 | Hố |
| K | Rãnh dọc B=0.5m (Tấm đan không kết hợp bó vỉa đúc sẵn) | |||
| 1 | Rãnh dọc B=0.5m (Tấm đan không kết hợp bó vỉa đúc sẵn). | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 636 | m |
| 2 | Hố thu nước 30m/hố (đúc sẵn) | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 20 | Hố |
| L | Rãnh đường ngang (đúc sẵn) | |||
| 1 | Rãnh đường ngang (đúc sẵn) | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 105 | m |
| M | Hoàn trả đường ngang | |||
| 1 | Bê tông phủ tấm đan M200 dày 6cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 5,04 | m3 |
| 2 | Bê tông hoàn trả đường ngang M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 18,9 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 10,5 | m3 |
| N | Rãnh dọc B=0.6m (đúc sẵn) | |||
| 1 | Rãnh dọc B=0,6m | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 394 | m |
| 2 | Hố thu | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 15 | hố |
| O | Nâng cao thành rãnh | |||
| 1 | Bê tông thành rãnh M250 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 20,2975 | m3 |
| 2 | Cốt thép thành rãnh D ≤ 10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 641,401 | kg |
| 3 | Cốt thép thành rãnh D >10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1.510,134 | kg |
| 4 | Bê tông tấm đan M250 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 27,767 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm đan D ≤ 10 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3.840,0485 | kg |
| 6 | Cốt thép tấm đan D > 10 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1.579,5887 | kg |
| P | BÓ VỈA, ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Bó vỉa thẳng (đúc sẵn) | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 268 | m |
| 2 | Bó vỉa cửa thu (đúc sẵn) | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 36 | m |
| 3 | Đan rãnh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1.376 | m |
| Q | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 196,1535 | m2 |
| 2 | Tường hộ lan | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 202 | m |
| 3 | Di dời cột KM | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 5 | Cột |
| 4 | Bổ sung cọc H | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 5 | Cọc |
| 5 | Di dời cọc H | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 35 | Cọc |
| 6 | Bổ sung cọc tiêu | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 39 | Cọc |
| 7 | Di dời cọc tiêu | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 47 | Cọc |
| 8 | Di dời biển báo | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 28 | Cột |
| R | CỐNG THOÁT NƯỚC, CỬA XẢ | |||
| S | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 102,044 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2,606 | m3 |
| 3 | Bê tông móng + sân gia cố M150 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 11,726 | m3 |
| 4 | Bê tông thân cống + tường cánh, M150 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 10,6455 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ mố M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2,24 | m3 |
| 6 | Bê tông bản cống M250 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2,33 | m3 |
| 7 | Bê tông bảo vệ bản M300 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,864 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ mố D ≤10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 49,82 | kg |
| 9 | Cốt thép bản cống D ≤10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 55,92 | kg |
| 10 | Cốt thép bản cống D >10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 135,25 | kg |
| 11 | Vữa đệm bản VXM M100 dày 2cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,2 | m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm bản cống | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 9 | tấm |
| 13 | Đắp trả mang cống bằng đất tận dụng, K = 0,95 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 46,08 | m3 |
| 14 | Móng dưới đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 30cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 23,808 | m2 |
| T | Nâng đầu cống | |||
| 1 | Bê tông thân tường M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1,9625 | m3 |
| U | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất thi công | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 23,3206 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2,8 | m3 |
| 3 | Cát đệm dày 5cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1,7265 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, sân gia cố M150 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 9,0656 | m3 |
| 5 | Bê tông M250 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 7,491 | m3 |
| 6 | Cốt thép D≤10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 164,254 | kg |
| 7 | Cốt thép D >10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 315,66 | kg |
| 8 | Ống nhựa PVC D27 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 5,1 | m |
| 9 | Bê tông xi măng M100 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1,448 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan M250 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2,195 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan D ≤10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 171,145 | kg |
| 12 | Cốt thép tấm đan D >10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 125,449 | kg |
| 13 | Lắp đặt tấm bản | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 18 | tấm |
| 14 | Bê tông phủ bản M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,448 | m3 |
| V | ĐẢM BẢO ATGT | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi