Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444002-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210337447 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 10:04:00 đến ngày 2021-04-27 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,017,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 260,000,000 VNĐ ((Hai trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường K95 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 275,5186 | m3 |
| 2 | Đào rãnh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3.603,0256 | m3 |
| 3 | Đắp trả rãnh K95 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1.204,3469 | m3 |
| 4 | Bê tông M200 gia cố lề | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 148,6008 | m3 |
| 5 | Đào khuôn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1.548,5932 | m3 |
| 6 | Giấy dầu tạo phẳng | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1.131,3255 | m2 |
| 7 | Đá dăm đệm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 113,1325 | m3 |
| B | Hoàn trả đường ngang phạm vi thi công rãnh | |||
| 1 | Đào kết cấu nền đường | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 6,615 | m3 |
| 2 | Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,8 kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 22,05 | m2 |
| 3 | Móng đường đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 22,05 | m2 |
| 4 | Móng đường đá dăm nước lớp dưới dày 15cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 22,05 | m2 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| D | Sửa chữa cục bộ mặt đường bị rạn nứt (KC1) | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN cũ dày 5cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 354,75 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 354,75 | m2 |
| 3 | Mặt đường đá dăm đen dày 5cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 354,75 | m2 |
| E | Sửa chữa cục bộ mặt đường bong bật, hỏng kết cấu (KC2) | |||
| 1 | Cắt lớp BTN cũ, đào bỏ kết cấu móng, mặt đường cũ dày 20cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 483,76 | m3 |
| 2 | Móng đường đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2.418,8 | m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương CSS-1 thấm bám, tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2.418,8 | m2 |
| 4 | Mặt đường đá dăm đen dày 5cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2.418,8 | m2 |
| F | Sửa chữa cục bộ mặt đường sình lún (KC3) | |||
| 1 | Cắt lớp BTN cũ, đào bỏ kết cấu móng, mặt đường cũ dày 35cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 136,955 | m3 |
| 2 | Xào xới đầm lèn K98 dày 30cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 117,39 | m3 |
| 3 | Móng đường đá dăm nước lớp dưới dày 15cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 391,3 | m2 |
| 4 | Móng đường đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 391,3 | m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương CSS-1 thấm bám, tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 391,3 | m2 |
| 6 | Mặt đường đá dăm đen dày 5cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 391,3 | m2 |
| G | Gia cố lề | |||
| 1 | Xào xới đầm lèn K98 dày 30cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1.258,417 | m3 |
| 2 | Móng đường đá dăm nước lớp dưới dày 15cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 4.194,7234 | m2 |
| 3 | Móng đường đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 4.194,7234 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương CSS-1 thấm bám, tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 4.194,7234 | m2 |
| 5 | Mặt đường đá dăm đen dày 5cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 4.194,7234 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 4.032,4734 | m2 |
| 7 | Thảm BTN C19 dày 6cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 4.032,4734 | m2 |
| H | Sửa chữa thảm tăng cường mặt đường (KC4) | |||
| 1 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 phần trên mặt đường sửa chữa | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 25.906,5557 | m2 |
| 2 | Thảm BTN C19 dày 6cm phần trên mặt đường sửa chữa | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3.164,85 | m2 |
| 3 | Thảm BTN C19 dày 7,9cm (bao gồm 1,9cm bù vênh) phần trên mặt đường sửa chữa | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 22.741,7058 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 phần mặt đường trước Phủ Trịnh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1.975 | m2 |
| 5 | Thảm BTN C19 dày 6cm phần mặt đường trước Phủ Trịnh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1.975 | m2 |
| I | Vuốt nối đường ngang, đường cũ | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN cũ dày 3cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 220,16 | m2 |
| 2 | Đào khuôn đất cấp 3 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 14,89 | m3 |
| 3 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 156,75 | m2 |
| 4 | Móng đường đá dăm nước lớp trên dày TB 10cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 156,75 | m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 733,91 | m2 |
| 6 | Lớp BTN C19 dày 6cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 220,16 | m2 |
| 7 | Vuốt nối bằng lắp BTN C19 dày TB 3cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 513,75 | m2 |
| J | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC, HỐ THU | |||
| 1 | Thân rãnh đúc sẵn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 626 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt rãnh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 626 | cấu kiện |
| 3 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1,878 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 50,08 | m3 |
| 5 | Bê tông M250 thân rãnh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 20,0046 | m3 |
| 6 | Cốt thép đổ tại chỗ D | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 817,5158 | kg |
| 7 | Cốt thép đổ tại chỗ D | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 581,4117 | kg |
| 8 | Tấm bản rãnh và hố thu | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 626 | cấu kiện |
| 9 | Lắp đặt tấm bản rãnh và hố thu | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 626 | cấu kiện |
| 10 | Hố thu đúc sẵn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 23 | cấu kiện |
| 11 | Lắp đặt hố thu | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 23 | cấu kiện |
| 12 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,092 | m3 |
| 13 | Đá dăm đệm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2,3 | m3 |
| 14 | Đào đất hố móng | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 9,568 | m3 |
| 15 | Đắp đất K95 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 8,736 | m3 |
| K | RÃNH QUA ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Thân rãnh đúc sẵn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 49 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt rảnh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 49 | cái |
| 3 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,147 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,92 | m3 |
| 5 | Tấm bản | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 49 | cấu kiện |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 49 | cái |
| 7 | Bê tông M300 lớp phủ | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2,352 | m3 |
| L | BÓ VỈA, RÃNH BIÊN | |||
| 1 | Bó vỉa thường đúc sẵn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 626 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt bó vỉa | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 626 | cấu kiện |
| 3 | Bó vỉa kiểu hàm ếch | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 23 | cấu kiện |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa hàm ếch | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 23 | cấu kiện |
| 5 | Gang chắn rác | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 23 | cấu kiện |
| 6 | Rãnh biên đúc sẵn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 626 | m |
| 7 | Lắp đặt rãnh biên | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1.252 | cấu kiện |
| M | BỔ SUNG RÃNH CHỮ NHẬT BTCT LẮP GHÉP (KỀ VAI) | |||
| 1 | Thân rãnh đúc sẵn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2.333 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt rãnh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2.333 | cấu kiện |
| 3 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 6,999 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 186,64 | m3 |
| 5 | Bê tông M250 thân rãnh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 115,4801 | m3 |
| 6 | Cốt thép đổ tại chỗ D | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 4.671,683 | kg |
| 7 | Cốt thép đổ tại chỗ D | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3.909,4736 | kg |
| 8 | Tấm bản đúc sẵn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2.413 | cấu kiện |
| 9 | Lắp đặt tấm bản | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2.413 | cấu kiện |
| 10 | Hố thu đúc sẵn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 80 | cấu kiện |
| 11 | Lắp đặt hố thu | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 80 | cấu kiện |
| 12 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,4 | m3 |
| 13 | Đá dăm đệm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 8 | m3 |
| 14 | Đào đất | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 33,28 | m3 |
| 15 | Đắp đất K95 hoàn trả hố móng | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 32,448 | m3 |
| N | CỬA XẢ | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 7,99 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đổ tại chỗ | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 16,72 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,17 | m3 |
| O | SỬA CHỮA BÓ VỈA, RÃNH BIÊN BỊ HƯ HỎNG | |||
| 1 | Bê tông M250 nâng thành rãnh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 7,32 | m3 |
| 2 | Cốt thép đổ tại chỗ D | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 376,37 | kg |
| 3 | Cốt thép đổ tại chỗ D | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 270,9288 | kg |
| 4 | Khoan bê tông mũi khoan D14, chiều sâu | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2.034 | lỗ |
| 5 | Tháo dỡ bỏ vỉa cũ | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 305 | cái |
| 6 | Lắp đặt lại bó vỉa cũ | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 264 | cấu kiện |
| 7 | Bó vỉa thường đúc sẵn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 31 | cấu kiện |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 31 | cấu kiện |
| 9 | Bó vỉa kiểu hàm ếch đúc sẵn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 10 | cấu kiện |
| 10 | Lắp đặt bó vỉa hàm ếch | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 10 | cấu kiện |
| 11 | Tấm gang chắn rác | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 10 | cấu kiện |
| 12 | Tấm bản kín đúc sẵn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 31 | cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt tấm bản | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 31 | cấu kiện |
| 14 | Sửa chữa rãnh biên đổ tại chỗ | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 152,5 | m |
| P | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Hoàn trả vạch sơn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 230,52 | m2 |
| 2 | Bổ sung, thay thế cọc tiêu | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 65 | cọc |
| 3 | Bổ sung, thay thế cọc H | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 10 | cọc |
| 4 | Bọc phản quang cọc H | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 10 | cọc |
| 5 | Bọc phản quang cột Km | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 6 | cột |
| 6 | Thay thế, bổ sung biển báo tam giác | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 7 | biển |
| 7 | Bổ sung lan can tôn sóng mới | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2.207 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi