Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210444297-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210444280
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-17 15:23:00 đến ngày 2021-04-27 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,370,307,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí xây dựng
1 Phát dọn mặt bằng 22,5 100m2
2 Tháo dỡ mái cũ (tận dụng đổ gia cố chân khay tại chỗ) 0,2 100m3
3 Đào phá bụi tre bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II 0,12 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km; Hệ số nở rời 1.2 1,44 10m³/1km
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km 1,44 10m³/1km
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV 0,072 100m3
7 Đào bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 17,131 100m3
8 Vận chuyển đất phong hoá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km; Hệ số nở rời 1.2 205,567 10m³/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km 205,567 10m³/1km
10 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV 0,857 100m3
11 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, Cấp đất I 51,304 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I 51,304 100m3
13 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 (san lấp các hỗ trũng) 51,304 100m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 143,6 1m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,928 100m3
16 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 102,934 100m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (Đất mua tại mỏ) 112,083 100m3
18 Mua đất tại mỏ đất Ngọc Sơn - P.Hoài Thanh Tây 112,083 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km; Hệ số nở rời 1.3 1.457,084 10m³/1km
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 1.457,084 10m³/1km
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km; 1.457,084 10m³/1km
22 Bê tông tấm lát, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 262,27 m3
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn 10.793 cái
24 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên 576,994 tấn
25 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống 576,994 tấn
26 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km 57,699 10 tấn/1km
27 Rải dăm lót mái kè, dăm 2x4 302,55 m3
28 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái kè (Vải địa VNT22 hoặc tương đương) 42,221 100m2
29 Bê tông bó vỉa, bậc cấp, M200, đá 2x4, PCB40 131,4 m3
30 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 313,34 m3
31 Bê tông dầm đỉnh và dầm chân, M200, đá 1x2, PCB40 219,42 m3
32 Bê tông dầm mái và mái phía đồng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 329,73 m3
33 Ván khuôn móng dài 21,867 100m2
34 Ván khuôn mái 5,162 100m2
35 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 2,12 100m2
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan 33,027 100m2
37 Rải bạt nilon lót móng 47,848 100m2
38 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 375,37 m2
39 Khe co 297 m
40 Khe dãn 51 m
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 2,642 tấn
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 9,384 tấn
43 Thả đá rời chân kè 698,78 m3
44 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 8,85 100m3
45 Thi công tầng lọc cát 0,437 100m3
46 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái kè (Vải địa VNT22 hoặc tương đương) 3,46 100m2
47 Ống nhựa D49mm 116,5 m
48 Đào ổ lọc 44,17 1m3
49 Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,77 m3
50 Bê tông móng cọc tiêu, M200, đá 1x2, PCB40 3,63 m3
51 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm 0,385 tấn
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 120 cái
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc tiêu 0,33 100m2
54 Sơn cọc tiêu không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 37,73 m2
55 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 3 100m3
56 Mua đất tại Mỏ Ngọc Sơn - P.Hoài Thanh Tây 3,24 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km; Hệ số nở rời 1.3 42,12 10m³/1km
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 42,12 10m³/1km
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km 42,12 10m³/1km
60 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 200 m2
61 Rải bạt nilon lót móng 2 100m2
62 Đào phá bãi đúc bằng máy đào 1,25m3 3,06 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 3,06 100m3
64 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV 1,53 100m3
65 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,519 100m3
66 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào để đắp) 0,426 100m3
67 Bê tông bản đáy, chân khay, bậc cấp, M200, đá 1x2, PCB40 5,56 m3
68 Bê tông tường , M200, đá 1x2, PCB40 6,68 m3
69 Bê tông mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 10,87 m3
70 Ván khuôn thép cống 0,778 100m2
71 Rải bạt nilon lót móng 0,619 100m2
72 Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 1,17 m3
73 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 4,4 m2
74 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm 7 1 đoạn ống
75 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm 14 cái
76 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm 5 mối nối
77 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống 7 1 cấu kiện
78 Gỗ phai 0,14 m3
79 Sản xuất dàn van, cửa van phẳng bằng thép hình SUS 304 0,19 tấn
80 Sản xuất dàn van, cửa van phẳng bằng thép tấm SUS 304 0,082 tấn
81 Lắp dựng cửa van 0,082 tấn
82 Lắp dựng dàn van 0,19 tấn
83 Bu lông M10x50 (inox) 30 cái
84 Bu lông M14x150 (inox) 12 cái
85 Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su, kt (50x10)mm 6,36 m
86 Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su, kt (90x10)mm 1,8 m
87 Máy đóng mở V1.5 + ty van inox D42mm 2 bộ
88 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,244 100m3
89 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) 0,446 100m3
90 Bê tông bản đáy, chân khay, bậc cấp, M200, đá 2x4, PCB40 18,24 m3
91 Bê tông tường , M200, đá 2x4, PCB40 13,72 m3
92 Bê tông mái M200, đá 2x4, PCB40 14,11 m3
93 Ván khuôn thép cống 1,306 100m2
94 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,032 tấn
95 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,172 tấn
96 Rải bạt nilon lót móng 1,168 100m2
97 Thi công lớp đá đệm móng, Đá 4x6 3,63 m3
98 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 2,72 m2
99 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1500mm 18 1 đoạn ống
100 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1500mm 28 cái
101 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1500mm 16 mối nối
102 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống 18 1 cấu kiện
103 Gỗ phai 0,4 m3
104 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 17,46 m3
105 Sản xuất dàn van, cửa van phẳng bằng thép hình SUS 304 0,311 tấn
106 Sản xuất dàn van, cửa van phẳng bằng thép tấm SUS 304 0,082 tấn
107 Lắp dựng cửa van 0,082 tấn
108 Lắp dựng dàn van 0,311 tấn
109 Bu lông M10x50 (inox) 40 cái
110 Bu lông M14x150 (inox) 12 cái
111 Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su, kt (50x10)mm 9,8 m
112 Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su, kt (90x10)mm 3,4 m
113 Máy đóng mở V3.0 + ty van inox D42mm 2 bộ
114 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II 0,801 100m3
115 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 ( đất mua tại mỏ) 4,81 100m3
116 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 ( tận dụng đất đào) 0,681 100m3
117 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (Đất mua) 5,195 100m3
118 Mua đất tại mỏ đất Ngọc Sơn - P.Hoài Thanh Tây 5,195 100m3
119 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km; Hệ số nở rời 1.3 5,195 10m³/1km
120 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 5,195 10m³/1km
121 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km 5,195 10m³/1km
122 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 133,89 m3
123 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 27,95 m3
124 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 33,07 m3
125 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 1,349 100m2
126 Ván khuôn móng dài 0,666 100m2
127 Ván khuôn mái bờ kênh mương 0,033 100m2
128 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 4,93 m2
129 Rải bạt nilon lót móng 10,52 100m2
130 Khe co 123 m
131 Khe dãn 21 m
132 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,012 100m3
133 Thi công tầng lọc cát 0,049 100m3
134 Ống nhựa D49mm 13 m
135 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái kè (Vải địa VNT22 hoặc tương đương) 0,386 100m2
136 Đào ổ lọc 4,94 1m3
137 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,015 100m3
138 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,01 100m3
139 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB40 0,51 m3
140 Bê tông tường , M200, đá 1x2, PCB40 0,59 m3
141 Ván khuôn thép cống 0,086 0.0
142 Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 0,64 m3
143 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 0,504 m2
144 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm 2 1 đoạn ống
145 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm 1 1 đoạn ống
146 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm 4 cái
147 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm 2 mối nối
148 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống 3 1 cấu kiện
149 Phát dọn mặt bằng 65,835 100m2
150 Tháo dỡ mái cũ ( tận dụng đổ gia cố chân khay tại chỗ) 0,125 100m3
151 Đào dọn bụi tre bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II 3 100m3
152 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km, hệ số nở rời 1.2 36 10m³/1km
153 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km 36 10m³/1km
154 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV 18 100m3
155 Đào bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 13,868 100m3
156 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km, hệ số nở rời 1.2 166,41 10m³/1km
157 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km 166,41 10m³/1km
158 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV 0,693 100m3
159 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II ( Đất không tận dụng ) 35,023 100m3
160 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km, hệ số nở rời 1.20 420,276 10m³/1km
161 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km 420,276 10m³/1km
162 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV 21,014 100m3
163 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II ( Đất tận dụng ) 24,094 100m3
164 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II (vận chuyển tập trung để tận dụng đắp) 24,094 100m3
165 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 127,69 1m3
166 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 3,571 100m3
167 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 18,448 100m3
168 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất không tận dụng còn lại) 0,314 100m3
169 Bê tông tấm lát, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 330,38 m3
170 Lắp các loại CKBT đúc sẵn 13.596 cái
171 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên 726,836 tấn
172 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống 726,836 tấn
173 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km; 72,684 10 tấn/1km
174 Rải dăm lót mái kè, dăm 2x4 341,41 m3
175 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái kè (Vải địa VNT22 hoặc tương đương) 53,845 100m2
176 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 93,5 m3
177 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 268,63 m3
178 Bê tông dầm đỉnh và dầm chân, M200, đá 1x2, PCB40 149,07 m3
179 Bê tông dầm mái và mái phía đồng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 146,97 m3
180 Ván khuôn móng dài 15,049 100m2
181 Ván khuôn mái 5,373 100m2
182 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 1,58 100m2
183 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan 41,604 100m2
184 Rải bạt nilon lót móng 26,317 100m2
185 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 282,34 m2
186 Khe co 243,75 m
187 Khe dãn 39 m
188 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 2,286 tấn
189 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 8,078 tấn
190 Thả đá rời chân kè 1.733,66 m3
191 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường 0,218 100m2
192 Vận chuyển vầng cỏ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m (tính tương đương 1m2 cỏ = 0,08m3 đất Cấp I) 0,017 100m3
193 Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,33 m3
194 Bê tông móng cọc tiêu, M200, đá 1x2, PCB40 2,72 m3
195 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm 0,289 tấn
196 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 90 cái
197 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc tiêu 0,247 100m2
198 Sơn cọc tiêu không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 28,3 m2
199 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 3 100m3
200 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III 3,24 100m3
201 Mua đất tại mỏ đất Ngọc Sơn - P.Hoài Thanh Tây 3,24 100m3
202 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km; Hệ số nở rời 1.3 42,12 10m³/1km
203 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 42,12 10m³/1km
204 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km 42,12 10m³/1km
205 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 200 m2
206 Rải bạt nilon lót móng 2 100m2
207 Đào dọn bãi đúc bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III 3,06 100m3
208 Vận chuyển đất thừa đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 3,06 100m3
209 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV 1,53 100m3
210 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,01 100m3
211 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,439 100m3
212 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB40 7,37 m3
213 Bê tông tường , M200, đá 1x2, PCB40 7,96 m3
214 Bê tông mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 7,38 m3
215 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 0,21 m3
216 Ván khuôn thép cống 0,871 100m2
217 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan 0,024 100m2
218 Rải bạt nilon lót móng 0,794 100m2
219 Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 1,73 m3
220 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 4,52 m2
221 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm 9 1 đoạn ống
222 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm 12 cái
223 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm 6 mối nối
224 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống 8 1 cấu kiện
225 Gỗ phai 0,08 m3
226 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công 8 cái
227 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,02 tấn
228 Sản xuất dàn van, cửa van phẳng bằng thép hình SUS 304 0,201 tấn
229 Sản xuất dàn van, cửa van phẳng bằng thép tấm SUS 304 0,092 tấn
230 Lắp dựng cửa van 0,108 tấn
231 Lắp dựng dàn van 0,185 tấn
232 Bu lông M10x50 (inox) 15 cái
233 Bu lông M14x150 (inox) 6 cái
234 Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su, kt (50x10)mm 3,18 m
235 Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su, kt (90x10)mm 0,45 m
236 Máy đóng mở V1.5 + ty van inox D42mm 1 bộ
237 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II 0,717 100m3
238 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) 0,02 100m3
239 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km, hệ số nở rời 1.20 6,956 10m³/1km
240 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km 6,956 10m³/1km
241 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV 0,348 100m3
242 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 79,69 m3
243 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,713 100m2
244 Rải bạt nilon lót móng 4,427 100m2
245 Khe co 78 m
246 Khe dãn 9 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->