Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444297-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210444280 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 15:23:00 đến ngày 2021-04-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,370,307,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Phát dọn mặt bằng | 22,5 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái cũ (tận dụng đổ gia cố chân khay tại chỗ) | 0,2 | 100m3 | |
| 3 | Đào phá bụi tre bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 0,12 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km; Hệ số nở rời 1.2 | 1,44 | 10m³/1km | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | 1,44 | 10m³/1km | |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 0,072 | 100m3 | |
| 7 | Đào bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 17,131 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất phong hoá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km; Hệ số nở rời 1.2 | 205,567 | 10m³/1km | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | 205,567 | 10m³/1km | |
| 10 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 0,857 | 100m3 | |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, Cấp đất I | 51,304 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 51,304 | 100m3 | |
| 13 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 (san lấp các hỗ trũng) | 51,304 | 100m3 | |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 143,6 | 1m3 | |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,928 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 | 102,934 | 100m3 | |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (Đất mua tại mỏ) | 112,083 | 100m3 | |
| 18 | Mua đất tại mỏ đất Ngọc Sơn - P.Hoài Thanh Tây | 112,083 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km; Hệ số nở rời 1.3 | 1.457,084 | 10m³/1km | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 1.457,084 | 10m³/1km | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km; | 1.457,084 | 10m³/1km | |
| 22 | Bê tông tấm lát, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 262,27 | m3 | |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 10.793 | cái | |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | 576,994 | tấn | |
| 25 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | 576,994 | tấn | |
| 26 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | 57,699 | 10 tấn/1km | |
| 27 | Rải dăm lót mái kè, dăm 2x4 | 302,55 | m3 | |
| 28 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái kè (Vải địa VNT22 hoặc tương đương) | 42,221 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông bó vỉa, bậc cấp, M200, đá 2x4, PCB40 | 131,4 | m3 | |
| 30 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | 313,34 | m3 | |
| 31 | Bê tông dầm đỉnh và dầm chân, M200, đá 1x2, PCB40 | 219,42 | m3 | |
| 32 | Bê tông dầm mái và mái phía đồng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 329,73 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn móng dài | 21,867 | 100m2 | |
| 34 | Ván khuôn mái | 5,162 | 100m2 | |
| 35 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 2,12 | 100m2 | |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | 33,027 | 100m2 | |
| 37 | Rải bạt nilon lót móng | 47,848 | 100m2 | |
| 38 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 375,37 | m2 | |
| 39 | Khe co | 297 | m | |
| 40 | Khe dãn | 51 | m | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 2,642 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 9,384 | tấn | |
| 43 | Thả đá rời chân kè | 698,78 | m3 | |
| 44 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 8,85 | 100m3 | |
| 45 | Thi công tầng lọc cát | 0,437 | 100m3 | |
| 46 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái kè (Vải địa VNT22 hoặc tương đương) | 3,46 | 100m2 | |
| 47 | Ống nhựa D49mm | 116,5 | m | |
| 48 | Đào ổ lọc | 44,17 | 1m3 | |
| 49 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,77 | m3 | |
| 50 | Bê tông móng cọc tiêu, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,63 | m3 | |
| 51 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | 0,385 | tấn | |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 120 | cái | |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc tiêu | 0,33 | 100m2 | |
| 54 | Sơn cọc tiêu không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 37,73 | m2 | |
| 55 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 3 | 100m3 | |
| 56 | Mua đất tại Mỏ Ngọc Sơn - P.Hoài Thanh Tây | 3,24 | 100m3 | |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km; Hệ số nở rời 1.3 | 42,12 | 10m³/1km | |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 42,12 | 10m³/1km | |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | 42,12 | 10m³/1km | |
| 60 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 200 | m2 | |
| 61 | Rải bạt nilon lót móng | 2 | 100m2 | |
| 62 | Đào phá bãi đúc bằng máy đào 1,25m3 | 3,06 | 100m3 | |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 3,06 | 100m3 | |
| 64 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 1,53 | 100m3 | |
| 65 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,519 | 100m3 | |
| 66 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào để đắp) | 0,426 | 100m3 | |
| 67 | Bê tông bản đáy, chân khay, bậc cấp, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,56 | m3 | |
| 68 | Bê tông tường , M200, đá 1x2, PCB40 | 6,68 | m3 | |
| 69 | Bê tông mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 10,87 | m3 | |
| 70 | Ván khuôn thép cống | 0,778 | 100m2 | |
| 71 | Rải bạt nilon lót móng | 0,619 | 100m2 | |
| 72 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | 1,17 | m3 | |
| 73 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 4,4 | m2 | |
| 74 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | 7 | 1 đoạn ống | |
| 75 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | 14 | cái | |
| 76 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | 5 | mối nối | |
| 77 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 7 | 1 cấu kiện | |
| 78 | Gỗ phai | 0,14 | m3 | |
| 79 | Sản xuất dàn van, cửa van phẳng bằng thép hình SUS 304 | 0,19 | tấn | |
| 80 | Sản xuất dàn van, cửa van phẳng bằng thép tấm SUS 304 | 0,082 | tấn | |
| 81 | Lắp dựng cửa van | 0,082 | tấn | |
| 82 | Lắp dựng dàn van | 0,19 | tấn | |
| 83 | Bu lông M10x50 (inox) | 30 | cái | |
| 84 | Bu lông M14x150 (inox) | 12 | cái | |
| 85 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su, kt (50x10)mm | 6,36 | m | |
| 86 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su, kt (90x10)mm | 1,8 | m | |
| 87 | Máy đóng mở V1.5 + ty van inox D42mm | 2 | bộ | |
| 88 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,244 | 100m3 | |
| 89 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | 0,446 | 100m3 | |
| 90 | Bê tông bản đáy, chân khay, bậc cấp, M200, đá 2x4, PCB40 | 18,24 | m3 | |
| 91 | Bê tông tường , M200, đá 2x4, PCB40 | 13,72 | m3 | |
| 92 | Bê tông mái M200, đá 2x4, PCB40 | 14,11 | m3 | |
| 93 | Ván khuôn thép cống | 1,306 | 100m2 | |
| 94 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,032 | tấn | |
| 95 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,172 | tấn | |
| 96 | Rải bạt nilon lót móng | 1,168 | 100m2 | |
| 97 | Thi công lớp đá đệm móng, Đá 4x6 | 3,63 | m3 | |
| 98 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 2,72 | m2 | |
| 99 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1500mm | 18 | 1 đoạn ống | |
| 100 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1500mm | 28 | cái | |
| 101 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1500mm | 16 | mối nối | |
| 102 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 18 | 1 cấu kiện | |
| 103 | Gỗ phai | 0,4 | m3 | |
| 104 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | 17,46 | m3 | |
| 105 | Sản xuất dàn van, cửa van phẳng bằng thép hình SUS 304 | 0,311 | tấn | |
| 106 | Sản xuất dàn van, cửa van phẳng bằng thép tấm SUS 304 | 0,082 | tấn | |
| 107 | Lắp dựng cửa van | 0,082 | tấn | |
| 108 | Lắp dựng dàn van | 0,311 | tấn | |
| 109 | Bu lông M10x50 (inox) | 40 | cái | |
| 110 | Bu lông M14x150 (inox) | 12 | cái | |
| 111 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su, kt (50x10)mm | 9,8 | m | |
| 112 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su, kt (90x10)mm | 3,4 | m | |
| 113 | Máy đóng mở V3.0 + ty van inox D42mm | 2 | bộ | |
| 114 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 0,801 | 100m3 | |
| 115 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 ( đất mua tại mỏ) | 4,81 | 100m3 | |
| 116 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 ( tận dụng đất đào) | 0,681 | 100m3 | |
| 117 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (Đất mua) | 5,195 | 100m3 | |
| 118 | Mua đất tại mỏ đất Ngọc Sơn - P.Hoài Thanh Tây | 5,195 | 100m3 | |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km; Hệ số nở rời 1.3 | 5,195 | 10m³/1km | |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 5,195 | 10m³/1km | |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | 5,195 | 10m³/1km | |
| 122 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | 133,89 | m3 | |
| 123 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 27,95 | m3 | |
| 124 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 33,07 | m3 | |
| 125 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 1,349 | 100m2 | |
| 126 | Ván khuôn móng dài | 0,666 | 100m2 | |
| 127 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | 0,033 | 100m2 | |
| 128 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 4,93 | m2 | |
| 129 | Rải bạt nilon lót móng | 10,52 | 100m2 | |
| 130 | Khe co | 123 | m | |
| 131 | Khe dãn | 21 | m | |
| 132 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,012 | 100m3 | |
| 133 | Thi công tầng lọc cát | 0,049 | 100m3 | |
| 134 | Ống nhựa D49mm | 13 | m | |
| 135 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái kè (Vải địa VNT22 hoặc tương đương) | 0,386 | 100m2 | |
| 136 | Đào ổ lọc | 4,94 | 1m3 | |
| 137 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,015 | 100m3 | |
| 138 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,01 | 100m3 | |
| 139 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB40 | 0,51 | m3 | |
| 140 | Bê tông tường , M200, đá 1x2, PCB40 | 0,59 | m3 | |
| 141 | Ván khuôn thép cống | 0,086 | 0.0 | |
| 142 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | 0,64 | m3 | |
| 143 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 0,504 | m2 | |
| 144 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm | 2 | 1 đoạn ống | |
| 145 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | 1 | 1 đoạn ống | |
| 146 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | 4 | cái | |
| 147 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | 2 | mối nối | |
| 148 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 3 | 1 cấu kiện | |
| 149 | Phát dọn mặt bằng | 65,835 | 100m2 | |
| 150 | Tháo dỡ mái cũ ( tận dụng đổ gia cố chân khay tại chỗ) | 0,125 | 100m3 | |
| 151 | Đào dọn bụi tre bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 3 | 100m3 | |
| 152 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km, hệ số nở rời 1.2 | 36 | 10m³/1km | |
| 153 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | 36 | 10m³/1km | |
| 154 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 18 | 100m3 | |
| 155 | Đào bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 13,868 | 100m3 | |
| 156 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km, hệ số nở rời 1.2 | 166,41 | 10m³/1km | |
| 157 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | 166,41 | 10m³/1km | |
| 158 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 0,693 | 100m3 | |
| 159 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II ( Đất không tận dụng ) | 35,023 | 100m3 | |
| 160 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km, hệ số nở rời 1.20 | 420,276 | 10m³/1km | |
| 161 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | 420,276 | 10m³/1km | |
| 162 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 21,014 | 100m3 | |
| 163 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II ( Đất tận dụng ) | 24,094 | 100m3 | |
| 164 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II (vận chuyển tập trung để tận dụng đắp) | 24,094 | 100m3 | |
| 165 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 127,69 | 1m3 | |
| 166 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 3,571 | 100m3 | |
| 167 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 | 18,448 | 100m3 | |
| 168 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất không tận dụng còn lại) | 0,314 | 100m3 | |
| 169 | Bê tông tấm lát, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 330,38 | m3 | |
| 170 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 13.596 | cái | |
| 171 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | 726,836 | tấn | |
| 172 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | 726,836 | tấn | |
| 173 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km; | 72,684 | 10 tấn/1km | |
| 174 | Rải dăm lót mái kè, dăm 2x4 | 341,41 | m3 | |
| 175 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái kè (Vải địa VNT22 hoặc tương đương) | 53,845 | 100m2 | |
| 176 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | 93,5 | m3 | |
| 177 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | 268,63 | m3 | |
| 178 | Bê tông dầm đỉnh và dầm chân, M200, đá 1x2, PCB40 | 149,07 | m3 | |
| 179 | Bê tông dầm mái và mái phía đồng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 146,97 | m3 | |
| 180 | Ván khuôn móng dài | 15,049 | 100m2 | |
| 181 | Ván khuôn mái | 5,373 | 100m2 | |
| 182 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 1,58 | 100m2 | |
| 183 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | 41,604 | 100m2 | |
| 184 | Rải bạt nilon lót móng | 26,317 | 100m2 | |
| 185 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 282,34 | m2 | |
| 186 | Khe co | 243,75 | m | |
| 187 | Khe dãn | 39 | m | |
| 188 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 2,286 | tấn | |
| 189 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 8,078 | tấn | |
| 190 | Thả đá rời chân kè | 1.733,66 | m3 | |
| 191 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 0,218 | 100m2 | |
| 192 | Vận chuyển vầng cỏ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m (tính tương đương 1m2 cỏ = 0,08m3 đất Cấp I) | 0,017 | 100m3 | |
| 193 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,33 | m3 | |
| 194 | Bê tông móng cọc tiêu, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,72 | m3 | |
| 195 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | 0,289 | tấn | |
| 196 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 90 | cái | |
| 197 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc tiêu | 0,247 | 100m2 | |
| 198 | Sơn cọc tiêu không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 28,3 | m2 | |
| 199 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 3 | 100m3 | |
| 200 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 3,24 | 100m3 | |
| 201 | Mua đất tại mỏ đất Ngọc Sơn - P.Hoài Thanh Tây | 3,24 | 100m3 | |
| 202 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km; Hệ số nở rời 1.3 | 42,12 | 10m³/1km | |
| 203 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 42,12 | 10m³/1km | |
| 204 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | 42,12 | 10m³/1km | |
| 205 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 200 | m2 | |
| 206 | Rải bạt nilon lót móng | 2 | 100m2 | |
| 207 | Đào dọn bãi đúc bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 3,06 | 100m3 | |
| 208 | Vận chuyển đất thừa đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 3,06 | 100m3 | |
| 209 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 1,53 | 100m3 | |
| 210 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,01 | 100m3 | |
| 211 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,439 | 100m3 | |
| 212 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB40 | 7,37 | m3 | |
| 213 | Bê tông tường , M200, đá 1x2, PCB40 | 7,96 | m3 | |
| 214 | Bê tông mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 7,38 | m3 | |
| 215 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,21 | m3 | |
| 216 | Ván khuôn thép cống | 0,871 | 100m2 | |
| 217 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | 0,024 | 100m2 | |
| 218 | Rải bạt nilon lót móng | 0,794 | 100m2 | |
| 219 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | 1,73 | m3 | |
| 220 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 4,52 | m2 | |
| 221 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | 9 | 1 đoạn ống | |
| 222 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | 12 | cái | |
| 223 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | 6 | mối nối | |
| 224 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 8 | 1 cấu kiện | |
| 225 | Gỗ phai | 0,08 | m3 | |
| 226 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | 8 | cái | |
| 227 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,02 | tấn | |
| 228 | Sản xuất dàn van, cửa van phẳng bằng thép hình SUS 304 | 0,201 | tấn | |
| 229 | Sản xuất dàn van, cửa van phẳng bằng thép tấm SUS 304 | 0,092 | tấn | |
| 230 | Lắp dựng cửa van | 0,108 | tấn | |
| 231 | Lắp dựng dàn van | 0,185 | tấn | |
| 232 | Bu lông M10x50 (inox) | 15 | cái | |
| 233 | Bu lông M14x150 (inox) | 6 | cái | |
| 234 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su, kt (50x10)mm | 3,18 | m | |
| 235 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su, kt (90x10)mm | 0,45 | m | |
| 236 | Máy đóng mở V1.5 + ty van inox D42mm | 1 | bộ | |
| 237 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 0,717 | 100m3 | |
| 238 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | 0,02 | 100m3 | |
| 239 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km, hệ số nở rời 1.20 | 6,956 | 10m³/1km | |
| 240 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | 6,956 | 10m³/1km | |
| 241 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 0,348 | 100m3 | |
| 242 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | 79,69 | m3 | |
| 243 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,713 | 100m2 | |
| 244 | Rải bạt nilon lót móng | 4,427 | 100m2 | |
| 245 | Khe co | 78 | m | |
| 246 | Khe dãn | 9 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi