Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444298-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210432858 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Lê Lợi |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 15:20:00 đến ngày 2021-04-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,762,549,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương 5 E-HSMT | 21,15 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Chương 5 E-HSMT | 176,813 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương 5 E-HSMT | 1,698 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Chương 5 E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương 5 E-HSMT | 61,768 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương 5 E-HSMT | 43,776 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương 5 E-HSMT | 54,53 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương 5 E-HSMT | 11,213 | m3 |
| 9 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương 5 E-HSMT | 161,952 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương 5 E-HSMT | 161,952 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng công trình, đào máy | Chương 5 E-HSMT | 1,508 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, đào thủ công | Chương 5 E-HSMT | 47,299 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 89,005 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Chương 5 E-HSMT | 13,186 | m3 |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc | Chương 5 E-HSMT | 13,186 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương 5 E-HSMT | 13,924 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông lót | Chương 5 E-HSMT | 0,18 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 43,616 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,87 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính | Chương 5 E-HSMT | 3,357 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương 5 E-HSMT | 0,693 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 1,062 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép chân cột, trụ, đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép chân cột, trụ, đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,078 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép chân cột, trụ, đường kính >18 mm | Chương 5 E-HSMT | 0,58 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông cột vuông, chữ nhật | Chương 5 E-HSMT | 0,172 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch, xây móng, chiều dày | Chương 5 E-HSMT | 22,78 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 2,688 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,218 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông giằng móng | Chương 5 E-HSMT | 0,163 | 100m2 |
| 21 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 2,235 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5 E-HSMT | 2,083 | 100m3 |
| 23 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 100 | Chương 5 E-HSMT | 18,45 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương 5 E-HSMT | 0,195 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương 5 E-HSMT | 0,861 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông cột vuông, chữ nhật | Chương 5 E-HSMT | 0,786 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 4,874 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương 5 E-HSMT | 1,587 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương 5 E-HSMT | 0,497 | tấn |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương 5 E-HSMT | 2,219 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 10,987 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | Chương 5 E-HSMT | 1,828 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương 5 E-HSMT | 2,543 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 21,332 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 0,963 | m3 |
| 36 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương 5 E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 37 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương 5 E-HSMT | 0,119 | tấn |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương 5 E-HSMT | 0,198 | 100m2 |
| 39 | Xây tường thẳng, chiều dày | Chương 5 E-HSMT | 39,56 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng, chiều dày | Chương 5 E-HSMT | 10,143 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ, chiều cao | Chương 5 E-HSMT | 1,964 | m3 |
| 42 | Xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 2,843 | m3 |
| 43 | Trát, láng bậc tam cấp dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 24,665 | m2 |
| 44 | Mài granitô tam cấp | Chương 5 E-HSMT | 24,665 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 214,856 | m2 |
| 46 | Trát tường thu hồi, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 175,815 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 129,664 | m2 |
| 48 | Trát má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 9,051 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 46,184 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, lanh tô, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 127,552 | m2 |
| 51 | Trát lanh tô, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 12,312 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 182,8 | m2 |
| 53 | Trát phào đầu cột, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 18,48 | m |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 83,97 | m |
| 55 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 179,265 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 7,547 | m2 |
| 57 | Đắp chữ bằng VXM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Sản xuất lắp dựng con tiện xi măng | Chương 5 E-HSMT | 58 | con |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 125,74 | m |
| 60 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương 5 E-HSMT | 79,384 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 79,384 | m2 |
| 62 | Sản xuất xà gồ thép C100x50x15x1.5 | Chương 5 E-HSMT | 0,759 | tấn |
| 63 | Sơn xà gồ 3 nước | Chương 5 E-HSMT | 128,846 | m2 |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương 5 E-HSMT | 0,759 | tấn |
| 65 | Lợp mái tôn mạ màu | Chương 5 E-HSMT | 2,013 | 100m2 |
| 66 | Tôn úp nóc | Chương 5 E-HSMT | 35,62 | m |
| 67 | Máng tôn thu nước | Chương 5 E-HSMT | 10,5 | m |
| 68 | Ke chống bão | Chương 5 E-HSMT | 266 | cái |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5 E-HSMT | 214,856 | m2 |
| 70 | Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5 E-HSMT | 122,117 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5 E-HSMT | 310,352 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5 E-HSMT | 67,547 | m2 |
| 73 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương 5 E-HSMT | 0,333 | tấn |
| 74 | Sơn hoa sắt 3 nước | Chương 5 E-HSMT | 16,491 | m2 |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương 5 E-HSMT | 24,768 | m2 |
| 76 | Cửa nhôm hệ - cửa đi (kính dày 6,38mm) | Chương 5 E-HSMT | 13,68 | m2 |
| 77 | Cửa nhôm hệ - cửa sổ (kính dày 6,38mm) | Chương 5 E-HSMT | 24,768 | m2 |
| 78 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Chương 5 E-HSMT | 4 | bộ |
| 79 | Phụ kiện cửa sổ | Chương 5 E-HSMT | 8 | bộ |
| 80 | Lắp đặt kim thu sét dài 1m | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 81 | Gia công và đóng cọc tiếp đất L63x63x6 dài 2,5 m | Chương 5 E-HSMT | 2 | cọc |
| 82 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương 5 E-HSMT | 40 | m |
| 83 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương 5 E-HSMT | 4 | m |
| 84 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Chương 5 E-HSMT | 10 | cái |
| 85 | Bật đỡ dây trên tường thép d10 dài 150 | Chương 5 E-HSMT | 20 | cái |
| 86 | Kép nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Chương 5 E-HSMT | 1 | bộ |
| 87 | Bu lông đai ốc M8 dài 45 | Chương 5 E-HSMT | 4 | bộ |
| 88 | Vật liệu, lắp đặt nậm chân kim thu sét | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chương 5 E-HSMT | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương 5 E-HSMT | 13 | bộ |
| 91 | Đèn lốp trần D300 | Chương 5 E-HSMT | 6 | bộ |
| 92 | Đèn pha Radian | Chương 5 E-HSMT | 2 | bộ |
| 93 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương 5 E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường | Chương 5 E-HSMT | 8 | cái |
| 95 | Vật liệu tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150 mm | Chương 5 E-HSMT | 1 | chiếc |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương 5 E-HSMT | 7 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương 5 E-HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương 5 E-HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương 5 E-HSMT | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-40A | Chương 5 E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-25A | Chương 5 E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-10A | Chương 5 E-HSMT | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương 5 E-HSMT | 55 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương 5 E-HSMT | 120 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương 5 E-HSMT | 130 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương 5 E-HSMT | 220 | m |
| 107 | Lắp đặt ống gen, đường kính D20mm | Chương 5 E-HSMT | 200 | m |
| 108 | Hộp đấu nối | Chương 5 E-HSMT | 16 | cái |
| 109 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC D90 | Chương 5 E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 | Chương 5 E-HSMT | 8 | cái |
| 111 | Cầu chắn rác | Chương 5 E-HSMT | 8 | cái |
| 112 | Phát quang cây bụi, dọn dẹp mặt bằng | Chương 5 E-HSMT | 1 | công trình |
| 113 | Đào bóc đất mùn hữu cơ | Chương 5 E-HSMT | 142,6 | m3 |
| 114 | Vận chuyển đất đi đổ | Chương 5 E-HSMT | 1,456 | 100m3 |
| 115 | Đắp đất nền móng công trình | Chương 5 E-HSMT | 32,406 | m3 |
| 116 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5 E-HSMT | 4,924 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi