Gói thầu: Gói thầu xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210443987-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Nam Bình Điện Biên
Tên gói thầu Gói thầu xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210443924
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chi đầu tư và chi sự nghiệp kinh tế, ngân sách thành phố năm 2021-2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-17 15:20:00 đến ngày 2021-04-27 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,383,716,562 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TUYẾN KÈ TỪ CỌC H1-CỌC H40
1 Đào san đất, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,3126 100m3
2 Đào san đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,0268 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3386 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,4991 100m3
5 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5716 m3
6 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 218,4164 m3
7 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,0891 100m3
8 Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.113,1064 m3
9 Bê tông tường chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 213,3621 m3
10 Bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 570 m3
11 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.050 m3
12 Bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,18 m3
13 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5318 100m3
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,5 100m2
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,9744 100m2
16 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 874,1379 m2
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8408 100m
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,8379 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5131 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,0203 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,0144 tấn
22 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 388,225 100m
23 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 273,5 rọ
24 Đào xúc đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 100m3
25 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4 100m3
26 Đào san đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,72 100m3
27 Bơm nước hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 ca
28 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,75 100m2
29 Bê tông tường chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,832 m3
30 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,232 m3
31 Bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,536 m3
32 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7171 100m2
33 Đào đất móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,44 m3
34 Đào đất móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,248 m3
35 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2853 100m3
36 Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,92 m3
37 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,564 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2095 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3936 tấn
40 Đào đất móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,872 m3
41 Đào đất móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,768 m3
42 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2054 100m3
43 Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mối nối
44 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 đoạn ống
45 Bê tông tường chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0092 m3
46 Bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,064 m3
47 Bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,325 m3
48 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1461 100m2
49 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2032 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->