Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443746-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án ĐTXD thị xã Nghi Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210443738 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 14:59:00 đến ngày 2021-04-28 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,007,314,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,353 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 48,363 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 33,196 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,698 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,407 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,93 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,3276 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 129,0459 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch không nung đặc, dày 33cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 100,3854 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,856 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,326 | tấn |
| 12 | Cốt thép giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,1097 | tấn |
| 13 | Cốt thép giằng, đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1016 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 13,7938 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,612 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,224 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,282 | 100m3 |
| 18 | Mua cấp phối đá dăm L2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 580,998 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 40,63 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,237 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4426 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,2695 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,9083 | tấn |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 19,681 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,376 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10,001 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,396 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,876 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,789 | tấn |
| 30 | Cốt thép sàn mái, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10,1826 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 37,138 | m3 |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 97,328 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 159,145 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch không nung, dày ≤11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,907 | m3 |
| 35 | Xây phào chân móng gạch không nung, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6313 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ gạch không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,319 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,8564 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,162 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,523 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,787 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ, lam trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0831 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép lam trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0964 | tấn |
| 43 | Bê tông lam trang trí M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7696 | m3 |
| 44 | Lắp đặt ck bê tông đúc sẵn, tấm lam | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11 | 1cấu kiện |
| 45 | Ván khuôn gỗ lam vòm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2098 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép lam vòm, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0814 | tấn |
| 47 | Bê tông lam vòm M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,099 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,481 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép cầu thang, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6868 | tấn |
| 50 | Cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,158 | tấn |
| 51 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,9353 | m3 |
| 52 | Xây bậc thang gạch không nung, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,5593 | m3 |
| 53 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 48,1 | m2 |
| 54 | Lát đá Granit bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 46,94 | m2 |
| 55 | SXLD lan can cầu thang, thép vuông đặc 14x14mm, tay vịn thép tròn D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 16,479 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 528,958 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 158,972 | m2 |
| 58 | Trát lam ngang, VXM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 65,0548 | m2 |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 50,57 | m |
| 60 | Đắp khóa phào cuốn vòm VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 61 | Đắp bát đầu cột VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 13 | cái |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 53,04 | m |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1.346,032 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 34,8 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 253,852 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1.000,08 | m2 |
| 67 | Đắp cát nền bục giảng, tưới nước đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9,6548 | m3 |
| 68 | Bê tông nền bục giảng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,8397 | m3 |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 839,075 | m2 |
| 70 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 752,9848 | m2 |
| 71 | Sơn tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2.682,864 | m2 |
| 72 | SXLD hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 144 | m2 |
| 73 | Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 67,2 | m2 |
| 74 | Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 96 | m2 |
| 75 | Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở trượt, kính trắng dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 48 | m2 |
| 76 | Vách kính nhựa gia cường lõi thép, kính trắng dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10,2 | m2 |
| 77 | SXLD lan can thép hành lang hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 58,224 | m2 |
| 78 | Xây tường gạch không nung, dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,884 | m3 |
| 79 | Xây tường gạch không nung, dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 25,659 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,244 | 100m2 |
| 81 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,214 | tấn |
| 82 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,3407 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 68,336 | m2 |
| 84 | Trát sênô, VXM cát mịn M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 196,478 | m2 |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 156,56 | m |
| 86 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 119 | m |
| 87 | Láng sê nô, mái hắt dày 2cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 73,009 | m2 |
| 88 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 96,549 | m2 |
| 89 | Sơn tường ngoài 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 107,016 | m2 |
| 90 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,4264 | tấn |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,4264 | tấn |
| 92 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,2215 | 100m2 |
| 93 | Đai bắt tôn (4 cái/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2.088,6 | cái |
| 94 | Tôn úp nóc dày 0,4mm, khổ rộng 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 65,34 | m |
| 95 | Thang lên mái, thép tròn trơn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,984 | 100m2 |
| 97 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,2761 | m3 |
| 98 | Xây móng gạch không nung, dày > 33 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 14,6217 | m3 |
| 99 | Lát đá Granit bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 55,706 | m2 |
| 100 | Đào móng băng bằng TC, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,393 | 1m3 |
| 101 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,395 | 100m3 |
| 102 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9,944 | m3 |
| 103 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 13,798 | m3 |
| 104 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,083 | m3 |
| 105 | Láng mương rãnh, dày 2 cm, VXM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 39,6696 | m2 |
| 106 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 82,344 | m2 |
| 107 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,146 | 100m3 |
| 108 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3244 | 100m2 |
| 109 | SXLD cốt thép nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2453 | tấn |
| 110 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,547 | m3 |
| 111 | Lắp đặt tấm đan rãnh, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 134 | 1cấu kiện |
| 112 | Bê tông nền hè, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7,5 | m3 |
| 113 | Lót Nilon tái sinh chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 75 | m2 |
| 114 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 80 | bộ |
| 115 | Đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 26 | bộ |
| 116 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 120 | Lắp đặt tụ điện tổng 250x300x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | hộp |
| 121 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 22 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 40 | cái |
| 125 | Lắp đặt tủ điện 150x200x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | hộp |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 850 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 850 | m |
| 130 | Lắp đặt ống D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1.250 | m |
| 131 | Lắp đặt hộp nối, phân dây 100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | hộp |
| 132 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 13 | 1m3 |
| 133 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,13 | 100m3 |
| 134 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11 | cái |
| 135 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cọc |
| 136 | Kéo rải dây thép chống sét D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 137 | Kéo rải dây tiếp địa 40x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 25 | m |
| 138 | Bu lông, đai ốc vành đệm ... | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 139 | Hộp khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 140 | Bình cứu hỏa CO2-MT2 3KG | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bình |
| 141 | Bình cứu hỏa MFZ4 4KG | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bình |
| 142 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,105 | 100m |
| 144 | Lắp đặt phễu thu D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 13 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 65 | cái |
| 146 | Quai nhê, ốc vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,08 | 100m |
| B | HẠNG MỤC: KHU VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3789 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,3042 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,9051 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,4384 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1574 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0083 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2251 | tấn |
| 8 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,6146 | m3 |
| 9 | Xây móng đá hộc dày >60cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11,431 | m3 |
| 10 | Xây móng đá hộc dày ≤60cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7,1852 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,2308 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0724 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0666 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3488 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,9515 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,134 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,268 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,182 | 100m3 |
| 19 | Mua cấp phối đá dăm L2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20,02 | m3 |
| 20 | Bê tông lót nền M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,9011 | m3 |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0208 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1426 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1373 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2517 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch không nung dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 13,7145 | m3 |
| 26 | Xây tường gạch không nung dày ≤11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,878 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2801 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6513 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0698 | tấn |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2322 | tấn |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2339 | tấn |
| 32 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6432 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,2888 | m3 |
| 34 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,93 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch không nung dày ≤11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,903 | m3 |
| 36 | Láng sàn mái dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 65,5424 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 130,2424 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 69,442 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,46 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 65,13 | m2 |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 34,6 | m |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 34,6 | m |
| 43 | Ốp tường gạch men 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 77,364 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 44,54 | m2 |
| 45 | Sơn trần, tường trong 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 137,032 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 130,2424 | m2 |
| 47 | Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,93 | m2 |
| 48 | Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép cánh mở hất, kính trắng dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | m2 |
| 49 | SXLD vách ngăn và cửa phía trong, tấm Compact HPL màu ghi sáng, dày 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 39,2472 | m2 |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2996 | m3 |
| 51 | Xây móng gạch không nung vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7302 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,272 | m2 |
| 53 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,05 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,272 | m2 |
| 55 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 56 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 63 | Lắp đặt ống ghen nhựa D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt hộp nối dây 100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | hộp |
| 65 | Lắp đặt tủ điện tổng 200x250x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,36 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,48 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,06 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,21 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa ren trong D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn nhựa D48x21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa D110x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 85 | Khóa D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 86 | Khóa D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 87 | Van xả cặn D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 88 | Máy bơm nước 750W | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 90 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 92 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 93 | Lắp đặt phễu thu D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 97 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 100 | Vòi rửa D21, tay gạt ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 101 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,147 | 100m3 |
| 102 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,633 | 1m3 |
| 103 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,756 | m3 |
| 104 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,756 | m3 |
| 105 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0316 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0513 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,029 | tấn |
| 108 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7 | m3 |
| 109 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,035 | 100m2 |
| 110 | Cốt thép nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0454 | tấn |
| 111 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,513 | m3 |
| 112 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 17,6 | m2 |
| 113 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20,4 | m2 |
| 114 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,5096 | m2 |
| 115 | Đánh màu tường trong bể bằng xi măng nguyên chất | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20,4 | m2 |
| 116 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0544 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1088 | 100m3 |
| 118 | Lắp dựng tấm đan nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 119 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,8992 | m3 |
| 120 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0335 | 100m2 |
| 121 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0905 | tấn |
| 122 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0456 | tấn |
| 123 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,0788 | m3 |
| 124 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,0361 | m3 |
| 125 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0533 | 100m2 |
| 126 | Cốt thép nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1214 | tấn |
| 127 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,0493 | m3 |
| 128 | Lắp dựng tấm đan nắp, đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 129 | Trát tường bể dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 49,148 | m2 |
| 130 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,664 | m2 |
| 131 | Đánh màu thành trong bể bằng xi măng nguyên chất | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 21,84 | m2 |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,02 | 100m |
| 133 | Than hoạt tính bể lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 279,72 | m3 |
| 134 | Đắp cát vàng bể lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,9324 | m3 |
| 135 | Giếng khoan hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | T.bộ |
| C | HẠNG MỤC: KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Đào móng bó vỉa bằng TC, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,913 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng bó vỉa M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,4565 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch không nung dày ≤11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,453 | m3 |
| 4 | Trát tường bó vỉa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 23,415 | m2 |
| 5 | Lót Nilon tái sinh chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 587,5 | m2 |
| 6 | Bê tông nền sân, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 58,75 | m3 |
| 7 | Mua đất đắp tại mỏ Chuột Chù, đất cấp 3 (Hệ số đầm chặt K85, H=1,07) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 839,4899 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,3949 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,3949 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,3949 | 100m3/1km |
| 11 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7,8457 | 100m3 |
| 12 | Chặt cây xà cừ, đường kính gốc >70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cây |
| 13 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11 | cây |
| 14 | Đào gốc cây, đường kính gốc >70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | gốc |
| 15 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11 | gốc |
| 16 | Vận chuyển cây ra bãi thải bằng ô tô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | caxe |
| 17 | Phá dỡ tường rào mở đường thi công kết hợp xây hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | m |
| D | HẠNG MỤC: TRANG THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn ghế giáo viên KT 1200x600x750 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | bộ |
| 2 | Bàn ghế học sinh KT 1200x500x750 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 220 | bộ |
| 3 | Bàng chống lóa KT 1250X3000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 4 | Chi phí vận chuyển thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | caxe |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi