Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210443746-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án ĐTXD thị xã Nghi Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210443738
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-17 14:59:00 đến ngày 2021-04-28 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,007,314,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG
1 Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,353 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 48,363 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 33,196 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,698 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,407 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,93 tấn
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,3276 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 129,0459 m3
9 Xây móng gạch không nung đặc, dày 33cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 100,3854 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,856 100m2
11 Cốt thép giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,326 tấn
12 Cốt thép giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,1097 tấn
13 Cốt thép giằng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1016 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,7938 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,612 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,224 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,282 100m3
18 Mua cấp phối đá dăm L2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 580,998 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40,63 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,237 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4426 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,2695 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,9083 tấn
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 19,681 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,376 100m2
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,001 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,396 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,876 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,789 tấn
30 Cốt thép sàn mái, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,1826 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 37,138 m3
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 97,328 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 159,145 m3
34 Xây tường gạch không nung, dày ≤11cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,907 m3
35 Xây phào chân móng gạch không nung, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6313 m3
36 Xây cột, trụ gạch không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,319 m3
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8564 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,162 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,523 tấn
40 Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,787 m3
41 Ván khuôn gỗ, lam trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0831 100m2
42 Cốt thép lam trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0964 tấn
43 Bê tông lam trang trí M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7696 m3
44 Lắp đặt ck bê tông đúc sẵn, tấm lam Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11 1cấu kiện
45 Ván khuôn gỗ lam vòm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2098 100m2
46 Cốt thép lam vòm, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0814 tấn
47 Bê tông lam vòm M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,099 m3
48 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,481 100m2
49 Cốt thép cầu thang, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6868 tấn
50 Cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,158 tấn
51 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,9353 m3
52 Xây bậc thang gạch không nung, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,5593 m3
53 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 48,1 m2
54 Lát đá Granit bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 46,94 m2
55 SXLD lan can cầu thang, thép vuông đặc 14x14mm, tay vịn thép tròn D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16,479 m2
56 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 528,958 m2
57 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 158,972 m2
58 Trát lam ngang, VXM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 65,0548 m2
59 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50,57 m
60 Đắp khóa phào cuốn vòm VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14 cái
61 Đắp bát đầu cột VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13 cái
62 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 53,04 m
63 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.346,032 m2
64 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 34,8 m2
65 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 253,852 m2
66 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.000,08 m2
67 Đắp cát nền bục giảng, tưới nước đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,6548 m3
68 Bê tông nền bục giảng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,8397 m3
69 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 839,075 m2
70 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 752,9848 m2
71 Sơn tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2.682,864 m2
72 SXLD hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 144 m2
73 Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 67,2 m2
74 Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 96 m2
75 Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở trượt, kính trắng dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 48 m2
76 Vách kính nhựa gia cường lõi thép, kính trắng dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,2 m2
77 SXLD lan can thép hành lang hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 58,224 m2
78 Xây tường gạch không nung, dày Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,884 m3
79 Xây tường gạch không nung, dày Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 25,659 m3
80 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,244 100m2
81 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,214 tấn
82 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3407 m3
83 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 68,336 m2
84 Trát sênô, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 196,478 m2
85 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 156,56 m
86 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 119 m
87 Láng sê nô, mái hắt dày 2cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 73,009 m2
88 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 96,549 m2
89 Sơn tường ngoài 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 107,016 m2
90 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,4264 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,4264 tấn
92 Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,2215 100m2
93 Đai bắt tôn (4 cái/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2.088,6 cái
94 Tôn úp nóc dày 0,4mm, khổ rộng 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 65,34 m
95 Thang lên mái, thép tròn trơn D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,984 100m2
97 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,2761 m3
98 Xây móng gạch không nung, dày > 33 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,6217 m3
99 Lát đá Granit bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 55,706 m2
100 Đào móng băng bằng TC, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,393 1m3
101 Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,395 100m3
102 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,944 m3
103 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,798 m3
104 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,083 m3
105 Láng mương rãnh, dày 2 cm, VXM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 39,6696 m2
106 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 82,344 m2
107 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,146 100m3
108 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3244 100m2
109 SXLD cốt thép nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2453 tấn
110 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,547 m3
111 Lắp đặt tấm đan rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 134 1cấu kiện
112 Bê tông nền hè, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,5 m3
113 Lót Nilon tái sinh chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 75 m2
114 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 80 bộ
115 Đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 26 bộ
116 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
117 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
118 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
119 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 cái
120 Lắp đặt tụ điện tổng 250x300x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 hộp
121 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 22 cái
122 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
123 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
124 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40 cái
125 Lắp đặt tủ điện 150x200x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 hộp
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 150 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 100 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 850 m
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 850 m
130 Lắp đặt ống D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.250 m
131 Lắp đặt hộp nối, phân dây 100x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 hộp
132 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13 1m3
133 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,13 100m3
134 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11 cái
135 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cọc
136 Kéo rải dây thép chống sét D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 100 m
137 Kéo rải dây tiếp địa 40x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 25 m
138 Bu lông, đai ốc vành đệm ... Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
139 Hộp khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
140 Bình cứu hỏa CO2-MT2 3KG Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bình
141 Bình cứu hỏa MFZ4 4KG Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 bình
142 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
143 Lắp đặt ống nhựa D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,105 100m
144 Lắp đặt phễu thu D100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13 cái
145 Lắp đặt cút nhựa D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 65 cái
146 Quai nhê, ốc vít Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
147 Lắp đặt ống nhựa D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,08 100m
B HẠNG MỤC: KHU VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3789 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,3042 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,9051 1m3
4 Bê tông lót móng M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,4384 m3
5 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1574 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0083 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2251 tấn
8 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,6146 m3
9 Xây móng đá hộc dày >60cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,431 m3
10 Xây móng đá hộc dày ≤60cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,1852 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,2308 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0724 100m2
13 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0666 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3488 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,9515 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,134 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,268 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,182 100m3
19 Mua cấp phối đá dăm L2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,02 m3
20 Bê tông lót nền M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,9011 m3
21 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0208 tấn
22 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1426 tấn
23 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1373 100m2
24 Bê tông cột M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2517 m3
25 Xây tường gạch không nung dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,7145 m3
26 Xây tường gạch không nung dày ≤11cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,878 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2801 100m2
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6513 100m2
29 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0698 tấn
30 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2322 tấn
31 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2339 tấn
32 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6432 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,2888 m3
34 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,93 m3
35 Xây tường gạch không nung dày ≤11cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,903 m3
36 Láng sàn mái dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 65,5424 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 130,2424 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 69,442 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,46 m2
40 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 65,13 m2
41 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 34,6 m
42 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 34,6 m
43 Ốp tường gạch men 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 77,364 m2
44 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 44,54 m2
45 Sơn trần, tường trong 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 137,032 m2
46 Sơn tường ngoài 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 130,2424 m2
47 Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,93 m2
48 Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép cánh mở hất, kính trắng dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 m2
49 SXLD vách ngăn và cửa phía trong, tấm Compact HPL màu ghi sáng, dày 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 39,2472 m2
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2996 m3
51 Xây móng gạch không nung vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7302 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,272 m2
53 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,05 m2
54 Sơn tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,272 m2
55 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 bộ
56 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
57 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
58 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 cái
59 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
63 Lắp đặt ống ghen nhựa D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
64 Lắp đặt hộp nối dây 100x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 hộp
65 Lắp đặt tủ điện tổng 200x250x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 hộp
66 Lắp đặt ống nhựa D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,36 100m
67 Lắp đặt ống nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,48 100m
68 Lắp đặt ống nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,06 100m
69 Lắp đặt ống nhựa D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1 100m
70 Lắp đặt ống nhựa D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,21 100m
71 Lắp đặt ống nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3 100m
72 Lắp đặt cút nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
73 Lắp đặt cút nhựa D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
74 Lắp đặt cút nhựa D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 cái
75 Lắp đặt cút nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
76 Lắp đặt tê nhựa D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
77 Lắp đặt tê nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 cái
78 Lắp đặt cút nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15 cái
79 Lắp đặt cút nhựa D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
80 Lắp đặt cút nhựa ren trong D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
81 Lắp đặt tê nhựa D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
82 Lắp đặt tê nhựa ren trong D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
83 Lắp đặt côn nhựa D48x21 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
84 Lắp đặt côn nhựa D110x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
85 Khóa D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
86 Khóa D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
87 Van xả cặn D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
88 Máy bơm nước 750W Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
89 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bể
90 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
91 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9 bộ
92 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9 cái
93 Lắp đặt phễu thu D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
94 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 bộ
97 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
98 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
99 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
100 Vòi rửa D21, tay gạt ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
101 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,147 100m3
102 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II (10%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,633 1m3
103 Bê tông lót móng M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,756 m3
104 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,756 m3
105 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0316 100m2
106 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0513 tấn
107 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,029 tấn
108 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7 m3
109 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,035 100m2
110 Cốt thép nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0454 tấn
111 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,513 m3
112 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,6 m2
113 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,4 m2
114 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,5096 m2
115 Đánh màu tường trong bể bằng xi măng nguyên chất Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,4 m2
116 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0544 100m3
117 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1088 100m3
118 Lắp dựng tấm đan nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7 cái
119 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8992 m3
120 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0335 100m2
121 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0905 tấn
122 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0456 tấn
123 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,0788 m3
124 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,0361 m3
125 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0533 100m2
126 Cốt thép nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1214 tấn
127 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,0493 m3
128 Lắp dựng tấm đan nắp, đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9 cái
129 Trát tường bể dày 1,5cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 49,148 m2
130 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,664 m2
131 Đánh màu thành trong bể bằng xi măng nguyên chất Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 21,84 m2
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,02 100m
133 Than hoạt tính bể lọc Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 279,72 m3
134 Đắp cát vàng bể lọc Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9324 m3
135 Giếng khoan hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 T.bộ
C HẠNG MỤC: KHUÔN VIÊN
1 Đào móng bó vỉa bằng TC, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,913 1m3
2 Bê tông lót móng bó vỉa M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,4565 m3
3 Xây tường gạch không nung dày ≤11cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,453 m3
4 Trát tường bó vỉa dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 23,415 m2
5 Lót Nilon tái sinh chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 587,5 m2
6 Bê tông nền sân, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 58,75 m3
7 Mua đất đắp tại mỏ Chuột Chù, đất cấp 3 (Hệ số đầm chặt K85, H=1,07) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 839,4899 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,3949 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,3949 100m3/1km
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,3949 100m3/1km
11 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,8457 100m3
12 Chặt cây xà cừ, đường kính gốc >70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cây
13 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11 cây
14 Đào gốc cây, đường kính gốc >70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 gốc
15 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11 gốc
16 Vận chuyển cây ra bãi thải bằng ô tô 5T Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 caxe
17 Phá dỡ tường rào mở đường thi công kết hợp xây hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 m
D HẠNG MỤC: TRANG THIẾT BỊ
1 Bàn ghế giáo viên KT 1200x600x750 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 bộ
2 Bàn ghế học sinh KT 1200x500x750 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 220 bộ
3 Bàng chống lóa KT 1250X3000 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
4 Chi phí vận chuyển thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 caxe
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->