Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210444078 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 14:18:00 đến ngày 2021-04-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,152,266,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Phát dọn mặt bằng | 29,714 | 100m2 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 1,636 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,165 | 100m3 | |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (Đất mua) | 0,178 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất tại mỏ đất xã An Hòa | 0,178 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km (Đường loại 5), hệ số nở rời 1.30 | 2,314 | 10m³/1km | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km (Đường loại 4) | 2,314 | 10m³/1km | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km (Đường loại 5) | 2,314 | 10m³/1km | |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | 267,43 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 1,337 | 100m2 | |
| 11 | Rải vải nilon | 14,857 | 100m2 | |
| 12 | Khe co (0.5x6) cm | 252 | m | |
| 13 | Khe dãn (1.5x18) cm | 44 | m | |
| 14 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,56 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng cọc tiêu, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,15 | m3 | |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | 0,12 | tấn | |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 38 | cái | |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc tiêu | 0,094 | 100m2 | |
| 19 | Sơn cọc tiêu không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,4 | m2 | |
| 20 | Phát dọn mặt bằng | 36,136 | 100m2 | |
| 21 | Đào bụi tre bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 2,7 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km (Đường loại 5), hệ số nở rời 1.20 | 32,4 | 10m³/1km | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km (Đường loại 4) | 32,4 | 10m³/1km | |
| 24 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 1,35 | 100m3 | |
| 25 | Đào bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 6,928 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km (Đường loại 5), hệ số nở rời 1.20 | 83,134 | 10m³/1km | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km (Đường loại 2) | 83,134 | 10m³/1km | |
| 28 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 3,464 | 100m3 | |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 28,536 | 100m3 | |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 5,162 | 100m3 | |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | 4,145 | 100m3 | |
| 32 | Đắp đất đê, bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 (Tận dụng đất đào trên cạn) | 16,32 | 100m3 | |
| 33 | San đất trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất II (Phần đất không tận dụng) | 12,216 | 100m3 | |
| 34 | Đắp đất đê, bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8T/m3 (Đất mua) | 10,855 | 100m3 | |
| 35 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (Đất mua) | 11,723 | 100m3 | |
| 36 | Mua đất tại mỏ đất xã An Hòa | 11,723 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km (Đường loại 5), hệ số nở rời 1.30 | 152,399 | 10m³/1km | |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km (Đường loại 4) | 152,399 | 10m³/1km | |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km (Đường loại 5) | 152,399 | 10m³/1km | |
| 40 | Bê tông tấm lát, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 445,05 | m3 | |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 17.419 | cái | |
| 42 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | 979,11 | tấn | |
| 43 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | 979,11 | tấn | |
| 44 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 97,911 | 10 tấn/1km | |
| 45 | Rải dăm lót mái kè | 430,83 | m3 | |
| 46 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái kè (Vải địa VNT22 hoặc tương đương) | 62,747 | 100m2 | |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | 113,98 | m3 | |
| 48 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | 286,34 | m3 | |
| 49 | Bê tông dầm đỉnh và dầm chân, M200, đá 1x2, PCB40 | 139,46 | m3 | |
| 50 | Bê tông dầm mái và mái phía đồng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 227,91 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn móng dài | 11,561 | 100m2 | |
| 52 | Ván khuôn mái | 6,856 | 100m2 | |
| 53 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 1,456 | 100m2 | |
| 54 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | 62,463 | 100m2 | |
| 55 | Rải vải nilon | 32,607 | 100m2 | |
| 56 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 335,36 | m2 | |
| 57 | Khe co (0.5x6) cm | 250,25 | m | |
| 58 | Khe dãn (1.5x18) cm | 42,25 | m | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 2,715 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 9,312 | tấn | |
| 61 | Thả đá rời chân kè | 1.355,97 | m3 | |
| 62 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,68 | m3 | |
| 63 | Bê tông móng cọc tiêu, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,39 | m3 | |
| 64 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | 0,15 | tấn | |
| 65 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 46 | cái | |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc tiêu | 0,113 | 100m2 | |
| 67 | Sơn cọc tiêu không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 13,8 | m2 | |
| 68 | Đào san đất bãi đúc trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất II (Chiều sâu san trung bình 0.3m) | 1,8 | 100m3 | |
| 69 | Láng bãi đúc cấu kiện không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 200 | m2 | |
| 70 | Rải vải nilon | 2 | 100m2 | |
| 71 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,59 | 100m3 | |
| 72 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,51 | 100m3 | |
| 73 | Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 | 12,35 | m3 | |
| 74 | Bê tông tường, M200, đá 2x4, PCB40 | 7,53 | m3 | |
| 75 | Bê tông mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 49,52 | m3 | |
| 76 | Ván khuôn thép cống | 0,899 | 100m2 | |
| 77 | Rải vải nilon | 2,789 | 100m2 | |
| 78 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | 1,13 | m3 | |
| 79 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 9,53 | m2 | |
| 80 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm | 3 | 1 đoạn ống | |
| 81 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm | 3 | 1 đoạn ống | |
| 82 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | 6 | cái | |
| 83 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | 3 | mối nối | |
| 84 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (Đường loại 1) | 0,467 | 10 tấn/1km | |
| 85 | Vận chuyển ống cống bê tông 6km tiếp theo bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (Đường loại 1) | 0,467 | 10 tấn/1km | |
| 86 | Vận chuyển ống cống bê tông 3km tiếp theo bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (Đường loại 4) | 0,467 | 10 tấn/1km | |
| 87 | Vận chuyển ống cống bê tông 18km tiếp theo bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (Đường loại 4) | 0,467 | 10 tấn/1km | |
| 88 | Vận chuyển ống cống bê tông 4km tiếp theo bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (Đường loại 5) | 0,467 | 10 tấn/1km | |
| 89 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 6 | 1 cấu kiện | |
| 90 | Gia công thép cửa van | 0,096 | tấn | |
| 91 | Lắp đặt cửa van bằng cần cẩu | 3 | 1cấu kiện | |
| 92 | Gia công khung dàn van | 0,388 | tấn | |
| 93 | Lắp đặt dàn van | 0,388 | tấn | |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,52 | 1m2 | |
| 95 | Lắp đặt thiết bị đóng mở kiểu vít V1,0 | 0,011 | 1 tấn | |
| 96 | Máy đóng mở kiểu vít V1,0 (Dùng cho cống D600) | 3 | bộ | |
| 97 | Cao su chắn nước dày (60x5) mm | 9,48 | m | |
| 98 | Bulong M8x41 | 72 | bộ | |
| 99 | Phát dọn mặt bằng | 18,911 | 100m2 | |
| 100 | Đào bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 2,05 | 100m3 | |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km (Đường loại 5), hệ số nở rời 1.20 | 24,594 | 10m³/1km | |
| 102 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km (Đường loại 4) | 24,594 | 10m³/1km | |
| 103 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 1,025 | 100m3 | |
| 104 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 0,429 | 100m3 | |
| 105 | Đắp đường thi công bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8T/m3 (Đất mua) | 3,941 | 100m3 | |
| 106 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (Đất mua) | 4,256 | 100m3 | |
| 107 | Mua đất tại mỏ đất xã An Hòa | 4,256 | 100m3 | |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km (Đường loại 5), hệ số nở rời 1.30 | 55,328 | 10m³/1km | |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km (Đường loại 4) | 55,328 | 10m³/1km | |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km (Đường loại 5) | 55,328 | 10m³/1km | |
| 111 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | 175,78 | m3 | |
| 112 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,875 | 100m2 | |
| 113 | Rải vải nilon | 9,766 | 100m2 | |
| 114 | Khe co (0.5x6) cm | 160 | m | |
| 115 | Khe dãn (1.5x18) cm | 28 | m | |
| 116 | Phát dọn mặt bằng | 17,198 | 100m2 | |
| 117 | Đào bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 1,648 | 100m3 | |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km (Đường loại 5), hệ số nở rời 1.20 | 19,774 | 10m³/1km | |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km (Đường loại 4) | 19,774 | 10m³/1km | |
| 120 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 0,824 | 100m3 | |
| 121 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 0,281 | 100m3 | |
| 122 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,389 | 100m3 | |
| 123 | Đắp đường thi công bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8T/m3 (Đất mua) | 3,044 | 100m3 | |
| 124 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (Đất mua) | 3,288 | 100m3 | |
| 125 | Mua đất tại mỏ đất xã An Hòa | 3,288 | 100m3 | |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km (Đường loại 5), hệ số nở rời 1.30 | 42,744 | 10m³/1km | |
| 127 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km (Đường loại 4) | 42,744 | 10m³/1km | |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km (Đường loại 5) | 42,744 | 10m³/1km | |
| 129 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | 166,62 | m3 | |
| 130 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,858 | 100m2 | |
| 131 | Rải vải nilon | 9,257 | 100m2 | |
| 132 | Khe co (0.5x6) cm | 148 | m | |
| 133 | Khe dãn (1.5x18) cm | 24 | m | |
| 134 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,2 | 100m3 | |
| 135 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | 0,15 | 100m3 | |
| 136 | Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 | 1,62 | m3 | |
| 137 | Bê tông tường, M200, đá 2x4, PCB40 | 1,02 | m3 | |
| 138 | Ván khuôn thép cống | 0,144 | 100m2 | |
| 139 | Rải vải nilon | 0,054 | 100m2 | |
| 140 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | 0,81 | m3 | |
| 141 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính 400mm | 3 | 1 đoạn ống | |
| 142 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | 4 | cái | |
| 143 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | 2 | mối nối | |
| 144 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (Đường loại 1) | 0,159 | 10 tấn/1km | |
| 145 | Vận chuyển ống cống bê tông 6km tiếp theo bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (Đường loại 1) | 0,159 | 10 tấn/1km | |
| 146 | Vận chuyển ống cống bê tông 3km tiếp theo bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (Đường loại 4) | 0,159 | 10 tấn/1km | |
| 147 | Vận chuyển ống cống bê tông 18km tiếp theo bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (Đường loại 4) | 0,159 | 10 tấn/1km | |
| 148 | Vận chuyển ống cống bê tông 4km tiếp theo bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (Đường loại 5) | 0,159 | 10 tấn/1km | |
| 149 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 3 | 1 cấu kiện | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi