Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443856-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tư vấn và Kiểm định xây dựng Bến Tre |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210443848 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước tỉnh thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021 - 2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 13:34:00 đến ngày 2021-04-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,813,313,297 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: San lấp mặt bằng - Điểm ấp Phước Điền | |||
| 1 | Chặt cây bằng cưa máy ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây | 9 | cây | |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc cây | 9 | gốc cây | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào | 1,145 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đê đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110cv, dung trọng | 1,07 | 100m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy (tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển | 6,183 | 100m3 | |
| B | Hạng mục: Khối 08 phòng học lý thuyết- Điểm ấp Phước Điền | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | 2,637 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, vào đất cấp I | 259,335 | 100m | |
| 3 | Rải cát đệm đầu cừ | 30,312 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng | 21,218 | M3 | |
| 5 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng dài | 0,207 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng | 111,153 | M3 | |
| 7 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng dài | 1,186 | 100m2 | |
| 8 | Vải nhựa tái sinh | 3,483 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | 14,444 | M3 | |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao | 1,465 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột | 2,63 | M3 | |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật, chiều cao | 0,429 | 100m2 | |
| 13 | Lấp đất hố móng (Phần đất dư tôn nền) | 101,22 | m3 | |
| 14 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột | 10,803 | M3 | |
| 15 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột | 12,477 | M3 | |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật, chiều cao | 3,456 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | 42,424 | M3 | |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao | 4,943 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông sàn mái đá 1x2cm, vữa mác 250 | 48,987 | M3 | |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - sàn mái, chiều cao | 6,054 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2cm, vữa mác 250 | 4,137 | M3 | |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - sàn mái, chiều cao | 0,412 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1x2cm, vữa mác 250 | 16,315 | M3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan | 3,306 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | 4,262 | M3 | |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao | 1,075 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột | 1,955 | M3 | |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật, chiều cao | 0,609 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 250 | 2,73 | M3 | |
| 30 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ - mặt đường bê tông | 0,012 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông lá chớp, đá 1x2cm, vữa mác 250 | 1,44 | M3 | |
| 32 | Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp | 0,264 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1x2cm, vữa mác 250 | 5,089 | M3 | |
| 34 | Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp | 0,152 | 100m2 | |
| 35 | Cốt thép móng, đường kính | 3,98 | 1000kg | |
| 36 | Cốt thép móng, đường kính | 2,58 | 1000kg | |
| 37 | Cốt thép móng, đường kính > 18mm | 2,023 | 1000kg | |
| 38 | Cốt thép cột - trụ cao | 0,068 | 1000kg | |
| 39 | Cốt thép cột - trụ cao | 0,575 | 1000kg | |
| 40 | Cốt thép cột - trụ cao 18mm | 0,732 | 1000kg | |
| 41 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | 0,427 | 1000kg | |
| 42 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | 1,537 | 1000kg | |
| 43 | Cốt thép cột - trụ cao | 0,25 | 1000kg | |
| 44 | Cốt thép cột - trụ cao | 0,984 | 1000kg | |
| 45 | Cốt thép cột - trụ cao 18mm | 1,465 | 1000kg | |
| 46 | Cốt thép cột - trụ cao | 0,266 | 1000kg | |
| 47 | Cốt thép cột - trụ cao | 1,66 | 1000kg | |
| 48 | Cốt thép cột - trụ cao 18mm | 0,273 | 1000kg | |
| 49 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | 0,471 | 1000kg | |
| 50 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | 2,881 | 1000kg | |
| 51 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | 0,725 | 1000kg | |
| 52 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | 3,009 | 1000kg | |
| 53 | Cốt thép sàn mái cao | 5,795 | 1000kg | |
| 54 | Cốt thép sàn mái cao 10mm | 0,018 | 1000kg | |
| 55 | Cốt thép cầu thang cao | 0,323 | 1000kg | |
| 56 | Cốt thép cầu thang cao 10mm | 0,963 | 1000kg | |
| 57 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao | 2,188 | 1000kg | |
| 58 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao 10mm | 0,028 | 1000kg | |
| 59 | Đào móng chiều rộng | 0,55 | 100m3 | |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 2,681 | m3 | |
| 61 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 1,919 | m3 | |
| 62 | Lót vải nhựa tái sinh | 0,9 | 100m2 | |
| 63 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 | 0,945 | M3 | |
| 64 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 150 | 5,404 | M3 | |
| 65 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày | 4,783 | M3 | |
| 66 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày | 8,753 | M3 | |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | 108,276 | M2 | |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 | 40,409 | M2 | |
| 69 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 40,41 | M2 | |
| 70 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | 32,1 | M2 | |
| 71 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 | 3,06 | M2 | |
| 72 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 | 14,28 | M2 | |
| 73 | Lắp đặt ghi chắn rác hố ga | 12 | Cái | |
| 74 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày | 3,608 | M3 | |
| 75 | Đắp cát nền móng công trìng bằng thủ công (Tân dụng 50% đất đào móng: (263,71 - 101,22 = 162,49 / 1,07 = 151,86 m3) | 157,655 | m3 | |
| 76 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao | 48,567 | M3 | |
| 77 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao | 49,661 | M3 | |
| 78 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày | 10,577 | M3 | |
| 79 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày | 9,51 | M3 | |
| 80 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao | 3,149 | M3 | |
| 81 | Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vxm mác 75 | 27,36 | M2 | |
| 82 | Vải nhựa tái sinh | 4,392 | 100m2 | |
| 83 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 150 | 0,063 | M3 | |
| 84 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 250 | 27,949 | M3 | |
| 85 | Cắt ron nền | 3,9 | 10m | |
| 86 | Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 60*60cm (granite) | 602,066 | M2 | |
| 87 | Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 30*30cm (granite) | 86,853 | M2 | |
| 88 | Lát gạch granit 300x600 bậc tam cấp | 24,133 | M2 | |
| 89 | Lát gạch granit 300x600 bậc cầu thang | 31,32 | M2 | |
| 90 | Lát gạch xi măng 40x40cm sân, nền đường, vĩa hè | 8,91 | M2 | |
| 91 | Láng Granitô nền sàn | 15,52 | M2 | |
| 92 | Ốp gạch chân tường - viền tường - viền trụ cột, kích thước gạch 10*60cm | 54,554 | M2 | |
| 93 | Ốp gạch tường - trụ - cột, kích thước gạch 30*45cm | 202,696 | M2 | |
| 94 | Op đá chẻ 100x200mm, sơn ron | 38,593 | M2 | |
| 95 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 465,769 | M2 | |
| 96 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 939,499 | M2 | |
| 97 | Trát Granitô tay vịn cầu thang - lan can, dày 2.5cm, vữa lót vxm mác 75 | 12,37 | M2 | |
| 98 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 281,35 | M2 | |
| 99 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | 451,56 | M2 | |
| 100 | Trát trần, vxm mác 75 | 605,45 | M2 | |
| 101 | Trát sênô - mái hắt - lam ngang, trát dày 1cm, vxm mác 75 | 481,601 | M2 | |
| 102 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 100 | 76,438 | M2 | |
| 103 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | 118,118 | M2 | |
| 104 | Quét 2 nước xi măng | 76,438 | M2 | |
| 105 | Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 787,94 | M2 | |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 1.980,315 | M2 | |
| 107 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (Bao gồm NC) | 50,125 | M2 | |
| 108 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | 140,852 | M2 | |
| 109 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | 82,04 | M2 | |
| 110 | Lắp dựng cửa sắt xếp | 20,4 | M2 | |
| 111 | Lắp dựng vách ngăn lửng tiểu nam | 3,893 | M2 | |
| 112 | Lắp dựng hoa inox cửa | 113,084 | M2 | |
| 113 | Lắp đặt nắp đậy lổ lên mái | 1 | Cái | |
| 114 | Lắp dựng xà gồ thép C.45x100x2,0mm | 687,7 | M | |
| 115 | Lắp đặt ống inox D.50x1,6mm | 74,8 | M | |
| 116 | Lắp đặt ống inox D.42x1,6mm | 9,8 | M | |
| 117 | Lắp đặt ống inox D.27x1,5mm | 9,8 | M | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90mm | 0,876 | 100m | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 27mm | 0,03 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 21mm | 0,078 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | 12 | Cái | |
| 122 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90mm | 2,16 | M | |
| 123 | Lắp đặt quả cầu chắn rác Inox D100 | 12 | Cái | |
| 124 | Lắp đặt niềng kẹp ống nước | 60 | Cái | |
| 125 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | 27 | Cái | |
| 126 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50Kg bằng cần cẩu | 172 | Cái | |
| 127 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao | 6,496 | 100m2 | |
| 128 | Lợp mái tole lạnh mạ màu, dày 0.45mm, khổ 1.07m | 4,936 | 100m2 | |
| 129 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | 302,588 | M2 | |
| 130 | Trát gờ chỉ, vxm mác 75 | 177,6 | M | |
| 131 | Đắp phào đơn, vxm mác 75 | 53,4 | M | |
| 132 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | 24 | M2 | |
| 133 | Kẻ ron tường | 3,9 | 10m | |
| 134 | Đèn LED đơn 1.2m - 1x18W không chóa | 12 | Bộ | |
| 135 | Đèn LED đôi 1,2m - 2x30W (2x28W) không chóa | 32 | Bộ | |
| 136 | Đèn LED đôi 1,2m - 2x18W có chóa phản quang | 16 | Bộ | |
| 137 | Đèn LED Lon - 1x9W | 24 | Bộ | |
| 138 | Quạt trần 1200- 75W+ C.tắc Dimmer | 16 | Bộ | |
| 139 | Quạt treo tường 55W | 40 | Cái | |
| 140 | Công tắc 1 chiều (2 chấu) | 44 | Cái | |
| 141 | Cống tắc 2 chiều (3 chấu) | 4 | Cái | |
| 142 | CB 1 pha 2 cực 16A | 10 | Cái | |
| 143 | Ổ cấm đôi 3 chấu 10A | 17 | Cái | |
| 144 | Hộp nhựa âm + mặt nạ | 51 | Bộ | |
| 145 | Cáp điện CV 16mm2 | 12 | Mét | |
| 146 | Cáp điện CV 10mm2 | 197 | Mét | |
| 147 | Cáp điện CV 4mm2 | 55 | Mét | |
| 148 | Cáp điện CV 2.5mm2 | 455 | Mét | |
| 149 | Cáp điện CV 1.5mm2 | 3.017 | Mét | |
| 150 | Ống nhựa chống cháy D20 | 1.623 | Mét | |
| 151 | Ống nhựa chống cháy D32 | 140 | Mét | |
| 152 | MCB 2P 40A | 2 | Cái | |
| 153 | MCB 2P 80A | 1 | Cái | |
| 154 | Tủ điện TĐ1 (KT: 500x350x200) Tol dày 1,2mm | 1 | Cái | |
| 155 | Tủ điện 4-6 đường TĐ2 (TK:160x200x65) | 1 | Cái | |
| 156 | Đầu Cose 16mm2 | 6 | Cái | |
| 157 | Đầu Cose 10mm2 | 4 | Cái | |
| 158 | Hộp nối cáp 200x200 + nắp | 10 | Cái | |
| 159 | Bát L treo đèn chóa phản quang (2 cái/ 1 đèn) | 32 | Cái | |
| 160 | Box nối dây các loại (ngã 2, 3, 4 các loại) | 82 | Cái | |
| 161 | Bộ tiếp địa 4 cọc thép mạ đồng phi 16*2400 + cáp 22mm2 + kẹp | 1 | Bộ | |
| 162 | CHẬU XÍ XỔM + VÒI XỊT GỒM CẢ THÙNG RỬA, PHỤ KIỆN | 14 | Bộ | |
| 163 | CHẬU RỬA MẶT LOẠI TREO TƯỜNG GỒM CẢ VÒI, SI PHÔNG, PHỤ KIỆN | 2 | Bộ | |
| 164 | VÒI TẮM HOA SEN INOX 304 LOẠI CẦM TAY ( KHÔNG RỈ ) D21 ( GỒM CẢ VÒI LẤY NƯỚC ) | 2 | Bộ | |
| 165 | VÒI LẤY NƯỚC INOX 304 LOẠI TAY GẠT ( KHÔNG RỈ ) D21 | 14 | Cái | |
| 166 | PHỂU THU NƯỚC SÀN WC INOX 304 ( KHÔNG RỈ ), NGĂN MÙI 150x150 | 20 | Cái | |
| 167 | HỘP ĐỰNG XÀ PHÒNG NHẤN TREO TƯỜNG | 6 | Cái | |
| 168 | HỘP ĐỰNG DẦU GỘI, DẦU TẮM ĐÔI TREO TƯỜNG | 2 | Cái | |
| 169 | MÓC TREO QUẦN, ÁO 6 CHẤU INOX 304 | 14 | Cái | |
| 170 | GƯƠNG SOI + KỆ KÍNH ( WC GIÁO VIÊN ) | 2 | Cái | |
| 171 | BỒN NƯỚC NHỰA 2000 LÍT | 1 | Bể | |
| 172 | MÁY BƠM NƯỚC SINH HOẠT 1.5 HP GỒM CẢ RỜ LE TỰ ĐỘNG | 1 | Bộ | |
| 173 | HỘP TÔN BẢO VỆ MÁY BƠM GIA CÔNG SẴN BAO GỒM CẢ Ổ KHÓA | 1 | Bộ | |
| 174 | CREPHIN ( LỌC RÁC ) MÁY BƠM D34 | 1 | Cái | |
| 175 | ỐNG NHỰA MỀM D16 ( CHẬU RỬA ) | 0,02 | 100m | |
| 176 | ỐNG NHỰA PVC LOẠI DÀY 1.8 LY, ĐỤC LỖ L=2.2M D27 | 2 | Cái | |
| 177 | ỐNG NHỰA PVC LOẠI DÀY 1.8 LY D27 | 1,22 | 100m | |
| 178 | ỐNG NHỰA PVC LOẠI DÀY 2.0 LY D34 | 0,73 | 100m | |
| 179 | CÚT PVC REN TRONG LẮP THIẾT BỊ LOẠI DÀY D27 | 46 | Cái | |
| 180 | CÚT 90° PVC LOẠI DÀY D27 | 58 | Cái | |
| 181 | CÚT 90° PVC LOẠI DÀY D34 | 24 | Cái | |
| 182 | TÊ 90° PVC LOẠI DÀY D27 | 45 | Cái | |
| 183 | TÊ 90° PVC LOẠI DÀY D34 | 4 | Cái | |
| 184 | CÔN PVC LOẠI DÀY D34x27 | 3 | Cái | |
| 185 | MĂNG SÔNG, NÚT BÍT PVC LOẠI DÀY D27 | 40 | Cái | |
| 186 | MĂNG SÔNG, NÚT BÍT PVC LOẠI DÀY D34 | 25 | Cái | |
| 187 | VAN KHÓA ĐỒNG THAU D27 | 6 | Cái | |
| 188 | VAN KHÓA ĐỒNG THAU D34 | 3 | Cái | |
| 189 | VAN MỘT CHIỀU D34 | 1 | Cái | |
| 190 | ĐẦU RĂNG NGOÀI PVC LẮP VAN D27 | 12 | Cái | |
| 191 | ĐẦU RĂNG NGOÀI PVC LẮP VAN D34 | 8 | Cái | |
| 192 | ỐNG NHỰA LOẠI DÀY 2.0 LY D34 | 0,03 | 100m | |
| 193 | ỐNG NHỰA LOẠI DÀY 2.8 LY D60 ( KỂ CẢ ỐNG HƠI ) | 0,57 | 100m | |
| 194 | ỐNG NHỰA PVC LOẠI DÀY 3.8 LY D90 | 0,07 | 100m | |
| 195 | ỐNG NHỰA PVC LOẠI DÀY 4.9 LY D114 ( KỂ CẢ ỐNG THOÁT HẦM PHÂN ) | 0,35 | 100m | |
| 196 | CÚT 45° PVC LOẠI DÀY D34 | 4 | Cái | |
| 197 | CÚT 45° PVC LOẠI DÀY D60 | 46 | Cái | |
| 198 | CÚT 45° PVC LOẠI DÀY D90 | 2 | Cái | |
| 199 | CÚT 45° PVC LOẠI DÀY D114 | 22 | Cái | |
| 200 | TÊ 90° PVC THÔNG HƠI D60 | 2 | Cái | |
| 201 | TÊ 135° PVC LOẠI DÀY D60 | 15 | Cái | |
| 202 | TÊ 135° PVC LOẠI DÀY D90 | 1 | Cái | |
| 203 | TÊ 135° PVC LOẠI DÀY D114 | 10 | Cái | |
| 204 | CÔN PVC LOẠI DÀY D60x34 | 2 | Cái | |
| 205 | CÔN PVC LOẠI DÀY D90x60 | 2 | Cái | |
| 206 | CÔN PVC LOẠI DÀY D114x60 | 3 | Cái | |
| 207 | MĂNG SÔNG, NÚT BÍT PVC LOẠI DÀY D34 | 4 | Cái | |
| 208 | MĂNG SÔNG, NÚT BÍT PVC LOẠI DÀY D60 | 20 | Cái | |
| 209 | MĂNG SÔNG, NÚT BÍT PVC LOẠI DÀY D90 | 3 | Cái | |
| 210 | MĂNG SÔNG, NÚT BÍT PVC LOẠI DÀY D114 | 15 | Cái | |
| 211 | TÊ KIỂM TRA PVC D90 | 2 | Cái | |
| 212 | TÊ KIỂM TRA PVC D114 | 2 | Cái | |
| 213 | THÔNG TẮC PVC D60 | 2 | Cái | |
| 214 | UPS Santak 2Kva Online | 1 | Cái | |
| 215 | Tủ Rack 10U (550x550x500), có 1 quạt, 1 thanh nguồn 3 ổ cấm | 1 | Tủ | |
| 216 | Switch Cisco 24 Port SG95-24 | 1 | Cái | |
| 217 | Patch panel 24 Port CAT 6 Commscope | 1 | Cái | |
| 218 | Cáp mạng UTP Cat 6e 4x2x0.5 | 477 | Mét | |
| 219 | Hộp âm + mặt nạ | 8 | Bộ | |
| 220 | Ổ cấm mạng CAT 6e | 16 | Cái | |
| 221 | Đầu nối RJ45 | 100 | Đầu | |
| 222 | Ống nhựa chống cháy D20 | 239 | Mét | |
| 223 | Hộp nối cáp 200x200 | 1 | Cái | |
| 224 | Box nối các loại ( ngã ba, ngã tư ) | 8 | Cái | |
| 225 | Cáp đấu nối từ máy đến Oulet ( 3m / 1 sợi ) | 16 | Sợi | |
| 226 | Bộ Wireless Tenda AC6 (4 ăng ten, tần số 5Ghz, bảo mật WPA/WPA2, chuẩn 802.11 b/g/n) | 1 | Cái | |
| 227 | Vật liệu phụ ( ốc vis, tắc kê, tem đánh dấu ...... ) | 1 | Lô | |
| 228 | Đầu báo khói | 16 | Cái | |
| 229 | Nút nhấn khẩn | 2 | Cái | |
| 230 | Còi báo | 2 | Cái | |
| 231 | Trung tâm báo cháy 4 Zone | 1 | Cái | |
| 232 | Cáp tín hiệu 2x0.75mm2 | 110 | Mét | |
| 233 | Cáp 2x1.5mm2 | 80 | Mét | |
| 234 | Cáp 2x2.5mm2 | 20 | Mét | |
| 235 | Ống nhựa chống cháy D20 | 190 | Mét | |
| 236 | Co, tê ống D20 các loại | 16 | Cái | |
| 237 | Box nối các loại ( loại 1 ngã, 2 ngã, 3 ngã) | 16 | Cái | |
| 238 | Biến áp nguồn 220/ 12V | 1 | Cái | |
| 239 | Bình Acqui 12V -7Ah | 2 | Bộ | |
| 240 | Đèn thoát hiểm (Exit) | 2 | Bộ | |
| 241 | Đèn chiếu sáng sự cố | 6 | Cái | |
| 242 | Điện trở cuối nguồn | 2 | Cái | |
| 243 | Hộp nối dây 200x200 | 2 | Cái | |
| 244 | Phụ kiện khác | 1 | Lô | |
| C | Hạng mục: Cổng tường rào - Điểm ấp Phước Điền | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | 0,439 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, vào đất cấp I | 39,91 | 100m | |
| 3 | Lót vải nhựa tái sinh | 0,629 | 100m2 | |
| 4 | Rải cát đệm đầu cừ | 5,094 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng | 3,776 | M3 | |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng | 14,93 | M3 | |
| 7 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng cột | 0,946 | 100m2 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0.85 | 20,06 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột > 0,1m2, cao | 5,381 | M3 | |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao | 1,043 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | 2,829 | M3 | |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao | 0,393 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông sàn mái đá 1x2cm, vữa mác 250 | 1,537 | M3 | |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - sàn mái, chiều cao | 0,22 | 100m2 | |
| 15 | Lót vải nhựa tái sinh | 0,342 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | 12,974 | M3 | |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao | 1,505 | 100m2 | |
| 18 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày | 2,37 | M3 | |
| 19 | Lắp cánh cổng khung sắt hình | 9,68 | M2 | |
| 20 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | 9,68 | M2 | |
| 21 | Cốt thép móng, đường kính | 0,487 | 1000kg | |
| 22 | Cốt thép móng, đường kính | 0,113 | 1000kg | |
| 23 | Cốt thép cột - trụ cao | 0,698 | 1000kg | |
| 24 | Cốt thép cột - trụ cao | 0,155 | 1000kg | |
| 25 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | 0,903 | 1000kg | |
| 26 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | 0,97 | 1000kg | |
| 27 | Cốt thép sàn mái cao | 0,252 | 1000kg | |
| 28 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng bê tông, ngói 75v/m2 | 19,082 | M2 | |
| 29 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày | 11,399 | M3 | |
| 30 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày | 25,08 | M3 | |
| 31 | Xây tường gạch thông gió 20*20cm, vxm mác 75 | 2,76 | M2 | |
| 32 | Trát gờ chỉ, vxm mác 75 | 55,6 | M | |
| 33 | Kẻ ron ốp cột | 1,72 | 10m | |
| 34 | Lắp đặt chữ Inox cao 60 | 89 | Cái | |
| 35 | Lắp đặt chữ Inox cao 150 | 26 | Cái | |
| 36 | Lắp dựng hoa gang đầu rào | 23,9 | M2 | |
| 37 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | 23,9 | M2 | |
| 38 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | 24,362 | M2 | |
| 39 | Trát trần, vxm mác 75 | 9,76 | M2 | |
| 40 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | 81,467 | M2 | |
| 41 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 77,94 | M2 | |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 726,047 | M2 | |
| 43 | Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch 50x200 | 8 | M2 | |
| 44 | Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 76,662 | M2 | |
| 45 | Quét vôi 3 nước trắng | 855,629 | M2 | |
| 46 | Lắp khung lưới B40 | 10,26 | M2 | |
| 47 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao | 0,36 | 100m2 | |
| D | Hạng mục: Sân đường nội bộ - Hệ thống thoát nước toàn khu - Điểm ấp Phước Điền | |||
| 1 | Đắp cát nền móng | 83,71 | m3 | |
| 2 | Lót vải nhựa tái sinh | 4,24 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | 32,094 | M3 | |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính | 0,168 | 1000kg | |
| 5 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ - mặt đường bê tông | 0,091 | 100m2 | |
| 6 | Cắt ron sân | 35 | 10m | |
| 7 | Đào móng chiều rộng | 0,107 | 100m3 | |
| 8 | Lót vải nhựa tái sinh | 0,024 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 150 | 0,194 | M3 | |
| 10 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày | 0,436 | M3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | 4,808 | M2 | |
| 12 | Lót vải nhựa tái sinh | 0,02 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 200 | 0,2 | M3 | |
| 14 | Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp | 0,008 | 100m2 | |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | 2 | Cái | |
| 16 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 | 1,28 | M2 | |
| 17 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,019 | 1000kg | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 114mm | 0,08 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính ống 315mm | 0,3 | 100m | |
| 20 | Lắp ghi chắn rác hố ga | 2 | Cái | |
| 21 | Lót vải nhựa tái sinh | 0,034 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 150 | 0,237 | M3 | |
| 23 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày | 0,584 | M3 | |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 14,708 | M2 | |
| 25 | Quét vôi 3 nước trắng | 14,708 | M2 | |
| E | Hạng mục: Nhà bảo vệ - Điểm ấp Phước Điền | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | 0,098 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cừ tràm phi 8 -> 10cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2.5m - đất cấp 1 | 3,6 | 100m | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trìng bằng thủ công | 0,484 | m3 | |
| 4 | Vải nhựa tái sinh | 0,048 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 150 | 0,29 | M3 | |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng | 1,168 | M3 | |
| 7 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng cột | 0,043 | 100m2 | |
| 8 | Lấp đất hố móng | 7,718 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | 1,28 | M3 | |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao | 0,246 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1x2cm, vữa mác 250 | 0,101 | M3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan | 0,025 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột | 0,64 | M3 | |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật, chiều cao | 0,128 | 100m2 | |
| 15 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 7,84 | M2 | |
| 16 | Cốt thép móng, đường kính | 0,036 | 1000kg | |
| 17 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | 0,045 | 1000kg | |
| 18 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | 0,145 | 1000kg | |
| 19 | Cốt thép cột - trụ cao | 0,029 | 1000kg | |
| 20 | Cốt thép cột - trụ cao | 0,067 | 1000kg | |
| 21 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao | 0,01 | 1000kg | |
| 22 | Đắp cát nền móng công trìng bằng thủ công | 1,803 | m3 | |
| 23 | Vải nhựa tái sinh | 0,101 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 250 | 0,554 | M3 | |
| 25 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày | 1,802 | M3 | |
| 26 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | 3,69 | M2 | |
| 27 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | 3,51 | M2 | |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép C.45x80x15x1.8mm | 36,6 | M | |
| 29 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | 14,64 | M2 | |
| 30 | Lợp mái tole sóng vuông lạnh, dày 0.45mm, khổ 1.07m | 0,236 | 100m2 | |
| 31 | Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 60*60cm | 7,92 | M2 | |
| 32 | Ốp gạch chân tường - viền tường - viền trụ cột, kích thước gạch 10*60cm | 1,03 | M2 | |
| 33 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | 23,072 | M2 | |
| 34 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 7,32 | M2 | |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 23,04 | M2 | |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 22,48 | M2 | |
| 37 | Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 23,04 | M2 | |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 43,352 | M2 | |
| 39 | Trát gờ chỉ, vxm mác 75 | 14,4 | M | |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | 1,33 | M2 | |
| 41 | Kẻ ron tường | 1,536 | 10m | |
| 42 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao | 0,384 | 100m2 | |
| 43 | * Đèn HQ 1.2m đơn 1x36W/220V (bóng led) | 1 | Bộ | |
| 44 | * Quạt treo tường | 1 | Cái | |
| 45 | * Mặt 2 lổ 2 công tắc 1 chiều 16A và domino 6A | 1 | Cái | |
| 46 | * Mặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A và cầu chì domino 10A | 3 | Cái | |
| 47 | * Hộp nhựa âm dùng cho mặt nạ hcn | 4 | Cái | |
| 48 | * MCB 2P 25A - 0.6KA | 1 | Cái | |
| 49 | * Tủ điện âm 4 moduls chống cháy, rỉ và cách điện cao | 1 | Cái | |
| 50 | * Cáp đồng bọc PVC 600V - 2.5mm2 | 45 | M | |
| 51 | * Cáp đồng bọc PVC 600V - 1.5mm2 | 30 | M | |
| 52 | * Ong luồn tròn PVC chống cháy D20mm | 30 | M | |
| 53 | * Khớp nồi trơn PVC D20mm | 10 | M | |
| 54 | * Bộ tiếp địa 4 cọc thép mạ đồng 16*2400 + cáp C22mm2 + kẹp | 1 | Bộ | |
| F | Hạng mục: Cột cờ - Điểm ấp Phước Điền | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | 0,009 | 100m3 | |
| 2 | Lấp đất hố móng | 0,499 | m3 | |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 150 | 0,255 | M3 | |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng | 0,256 | M3 | |
| 5 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng cột | 0,026 | 100m2 | |
| 6 | Xây tường gạch thẻ 4*8*18, chiều dày | 0,016 | M3 | |
| 7 | Xây tường gạch thẻ 4*8*18, chiều dày | 0,835 | M3 | |
| 8 | Đắp đất móng công trìng bằng thủ công | 0,956 | m3 | |
| 9 | Lót vải nhựa tái sinh | 0,055 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 150 | 0,167 | M3 | |
| 11 | Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 60*60cm | 5,72 | M2 | |
| 12 | Trát granitô tường, vữa lót vữa xi măng mác 75 | 1,55 | M2 | |
| 13 | Lắp đặt thép U200*76*5 | 4,65 | M | |
| 14 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | 1,126 | M2 | |
| 15 | Lắp ống Inox phi 90 dày 2.0ly | 0,025 | 100m | |
| 16 | Lắp ống Inox phi 76 dày 1.8ly | 0,035 | 100m | |
| 17 | Lắp ống Inox phi 60 dày 1.8ly | 0,038 | 100m | |
| 18 | Lắp ống Inox phi 42 dày 1.2ly | 0,006 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt quả cầu inox D76 | 2 | Cái | |
| 20 | Lắp đặt ròng rọc | 1 | Cái | |
| 21 | Lắp đặt bulông D14 | 2 | Cái | |
| G | Hạng mục: Nhà xe giáo viên, học sinh - Điểm ấp Phước Điền | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | 0,03 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0.85 | 1,562 | m3 | |
| 3 | Lót vải nhựa tái sinh | 0,054 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 150 | 0,324 | M3 | |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng | 1,377 | M3 | |
| 6 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng cột | 0,126 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính | 0,07 | 1000kg | |
| 8 | Sản xuất giằng mái thép | 0,069 | 1000kg | |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,461 | 1000kg | |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép | 0,363 | 1000kg | |
| 11 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 0,069 | 1000kg | |
| 12 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,461 | 1000kg | |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,363 | 1000kg | |
| 14 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | 46,451 | M2 | |
| 15 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0.45mm | 0,921 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 150 | 0,871 | M3 | |
| 17 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày | 0,313 | M3 | |
| 18 | Đắp cát nền móng | 8,894 | m3 | |
| 19 | Lót vải nhựa tái sinh | 0,954 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 250 | 6,349 | M3 | |
| 21 | Ván khuôn nền | 0,055 | 100m2 | |
| 22 | Lắp đặt bulông M16 | 72 | Cái | |
| 23 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | 88,8 | M2 | |
| 24 | Lắp đặt máng xói tole | 0,302 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt quả cầu chắn rác Inox D100 | 9 | Cái | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90mm | 0,216 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | 27 | Cái | |
| 28 | Lắp đặt niềng kẹp ống nước | 27 | Cái | |
| H | Hạng mục: Hồ nước 25m3 - Điểm ấp Phước Điền | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | 0,2 | 100m3 | |
| 2 | Lấp đất hố móng | 3,217 | m3 | |
| 3 | Rải cát đệm | 2,304 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 150 | 1,613 | M3 | |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 250 | 4,216 | M3 | |
| 6 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ - mặt đường bê tông | 0,052 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột | 0,675 | M3 | |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật, chiều cao | 0,108 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | 1,584 | M3 | |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao | 0,151 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông tường đá 1x2cm, chiều dày | 3,371 | M3 | |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - tường, chiều cao | 0,475 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông sàn mái đá 1x2cm, vữa mác 250 | 1,172 | M3 | |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - sàn mái, chiều cao | 0,13 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1x2cm, vữa mác 250 | 0,049 | M3 | |
| 16 | Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp | 0,003 | 100m2 | |
| 17 | Lót vải nhựa tái sinh | 0,24 | 100m2 | |
| 18 | Cốt thép giếng nước - giếng cáp, đường kính | 0,801 | 1000kg | |
| 19 | Cốt thép giếng nước - giếng cáp, đường kính | 0,992 | 1000kg | |
| 20 | Quét 2 nước xi măng | 51,516 | M2 | |
| 21 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2.5cm, vxm mác 75 | 14,58 | M2 | |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 98,804 | M2 | |
| 23 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 | 17,4 | M2 | |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | 2 | Cái | |
| 25 | Lắp băng cản nước | 0,034 | 100m2 | |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | 3,36 | M2 | |
| I | Hạng mục: Lò đốt rác - Điểm ấp Phước Điền | |||
| 1 | Lót vải nhựa tái sinh | 0,068 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 250 | 1,352 | M3 | |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao | 0,021 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 250 | 0,396 | M3 | |
| 5 | Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp | 0,016 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 | 0,128 | M3 | |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao | 0,013 | 100m2 | |
| 8 | Lắp ống sành d.200, L = 1.5m | 1 | Cái | |
| 9 | Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ | 0,002 | 100m2 | |
| 10 | Xây tường gạch thẻ 4*8*18, chiều dày | 2,405 | M3 | |
| 11 | Xây tường gạch thẻ 4*8*18, chiều dày | 0,04 | M3 | |
| 12 | Xây tường gạch thẻ 4*8*18, chiều dày > 30cm, cao | 1,736 | M3 | |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | 18,579 | M2 | |
| 14 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,147 | 1000kg | |
| 15 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | 0,01 | 1000kg | |
| 16 | Cốt thép sàn mái cao 10mm | 0,046 | 1000kg | |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | 2 | Cái | |
| 18 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt | 0,72 | M2 | |
| J | Hạng mục: Hệ thống chống sét toàn khu - Điểm ấp Phước Điền | |||
| 1 | KIM THU SÉT BÁN KÍNH BẢO VỆ Rp= 57M | 1 | Cái | |
| 2 | KHỐP NỐI REN BẰNG ĐỒNG + TRỤ ĐỠ STK D60 | 1 | Cái | |
| 3 | CHÂN ĐẾ KIM THU SÉT | 1 | Cái | |
| 4 | CÁP ĐỒNG TRẦN 70 mm2 | 74 | M | |
| 5 | CÁP NEO THÉP 4mm2 | 40 | M | |
| 6 | CHẰNG NÉO KIM THU SÉT | 3 | M | |
| 7 | ỐNG NHỰA CHỐNG CHÁY PVC D25 | 70 | M | |
| 8 | KHỚP NỐI TRƠN PVC 25mm | 30 | M | |
| 9 | BÁT KẸP BẮT ỐNG VÀO MÁI ( CHÂN ĐỠ KHÔNG DẪN ĐIỆN ) | 20 | Cái | |
| 10 | CỔ DÊ BẮT ỐNG ( CHÂN ĐỠ KHÔNG DẪN ĐIỆN ) | 20 | Cái | |
| 11 | HỘP ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐẤT | 1 | Cái | |
| 12 | CỌC TIẾP ĐỊA BẰNG THAU PHI 16, L=2.4M | 6 | Cọc | |
| 13 | MỐI HÀN CADWELD | 6 | Mối | |
| 14 | ỐC XIẾT CÁP | 4 | Cái | |
| K | Hạng mục: Hệ thống cấp nước ngoài nhà- Điểm ấp Phước Điền | |||
| 1 | ỐNG NHỰA HDPE LOẠI DÀY 2.0 LY D20 | 0,04 | 100m | |
| 2 | ỐNG NHỰA PVC LOẠI DÀY 1.8 LY D27 | 0,1 | 100m | |
| 3 | CÚT 90° HDPE LOẠI DÀY D20 | 4 | Cái | |
| 4 | CÚT 90° PVC LOẠI DÀY D27 | 2 | Cái | |
| 5 | MĂNG SÔNG, NÚT BÍT PVC LOẠI DÀY D27 | 3 | Cái | |
| 6 | ĐỒNG HỒ NƯỚC D20 | 1 | Cái | |
| 7 | VAN KHÓA ĐỒNG THAU D27 | 2 | Cái | |
| 8 | VAN PHAO TỰ ĐỘNG BỂ CHỨA D27 | 1 | Cái | |
| 9 | ĐẦU RĂNG NGOÀI LẮP VAN PVC D27 | 6 | Cái | |
| 10 | MƯƠNG ĐẶT ỐNG | 11 | M | |
| L | Hạng mục: San lấp mặt bằng - Điểm ấp Phú Tây Thượng | |||
| 1 | Chặt cây bằng cưa máy ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây | 3 | cây | |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc cây | 3 | gốc cây | |
| 3 | Chặt cây bằng cưa máy ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây | 3 | cây | |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc cây | 3 | gốc cây | |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào | 0,444 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đê đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110cv, dung trọng | 0,415 | 100m3 | |
| 7 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy (tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển | 3,524 | 100m3 | |
| M | Hạng mục: Nhà đa năng- Điểm ấp Phú Tây Thượng | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | 1,22 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, vào đất cấp I | 105,984 | 100m | |
| 3 | Rải cát đệm đầu cừ | 12,575 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng | 8,803 | M3 | |
| 5 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng dài | 0,112 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng | 46,683 | M3 | |
| 7 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng dài | 0,552 | 100m2 | |
| 8 | Vải nhựa tái sinh | 1,458 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | 7,629 | M3 | |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao | 0,763 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột | 1,291 | M3 | |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật, chiều cao | 0,18 | 100m2 | |
| 13 | Lấp đất hố móng (Phần đất dư tôn nền 50%) | 53,91 | m3 | |
| 14 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột | 2,939 | M3 | |
| 15 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột | 2,091 | M3 | |
| 16 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột > 0,1m2, cao | 3,443 | M3 | |
| 17 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột > 0,1m2, cao | 2,916 | M3 | |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật, chiều cao | 1,414 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | 21,875 | M3 | |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao | 2,723 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1x2cm, vữa mác 250 | 2,306 | M3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan | 0,464 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | 3,567 | M3 | |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao | 0,408 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột | 1,575 | M3 | |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật, chiều cao | 0,412 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 250 | 2,657 | M3 | |
| 28 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ - mặt đường bê tông | 0,008 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 250 | 1,294 | M3 | |
| 30 | Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp | 0,031 | 100m2 | |
| 31 | Cốt thép móng, đường kính | 1,445 | 1000kg | |
| 32 | Cốt thép móng, đường kính | 0,887 | 1000kg | |
| 33 | Cốt thép móng, đường kính > 18mm | 0,721 | 1000kg | |
| 34 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | 0,256 | 1000kg | |
| 35 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | 0,965 | 1000kg | |
| 36 | Cốt thép cột - trụ cao | 0,029 | 1000kg | |
| 37 | Cốt thép cột - trụ cao | 0,388 | 1000kg | |
| 38 | Cốt thép cột - trụ cao | 0,115 | 1000kg | |
| 39 | Cốt thép cột - trụ cao | 0,823 | 1000kg | |
| 40 | Cốt thép cột - trụ cao | 0,074 | 1000kg | |
| 41 | Cốt thép cột - trụ cao | 0,428 | 1000kg | |
| 42 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | 0,425 | 1000kg | |
| 43 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | 1,158 | 1000kg | |
| 44 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | 0,521 | 1000kg | |
| 45 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | 1,702 | 1000kg | |
| 46 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao | 0,787 | 1000kg | |
| 47 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao 10mm | 0,09 | 1000kg | |
| 48 | Đào móng chiều rộng | 0,248 | 100m3 | |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 1,275 | m3 | |
| 50 | Lót vải nhựa tái sinh | 0,217 | 100m2 | |
| 51 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 150 | 2,157 | M3 | |
| 52 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày | 4,502 | M3 | |
| 53 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày | 0,102 | M3 | |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | 1,28 | M2 | |
| 55 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 | 39,468 | M2 | |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 39,47 | M2 | |
| 57 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 | 0,36 | M2 | |
| 58 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 | 15,12 | M2 | |
| 59 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày | 3,461 | M3 | |
| 60 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công (Tân dụng 50% đất đào móng: (121,97 - 53,91 = 68,06 / 1,07 = 63,61 / 2 = 31,80 m3) | 129,724 | m3 | |
| 61 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao | 61,094 | M3 | |
| 62 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày | 9,835 | M3 | |
| 63 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao | 0,618 | M3 | |
| 64 | Vải nhựa tái sinh | 5,46 | 100m2 | |
| 65 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 150 | 0,308 | M3 | |
| 66 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 250 | 42,162 | M3 | |
| 67 | Cắt ron nền | 4,25 | 10m | |
| 68 | Cốt thép bệ máy, đường kính | 0,668 | 1000kg | |
| 69 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 | 233,64 | M2 | |
| 70 | Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 60*60cm (granite) | 27,8 | M2 | |
| 71 | Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 30*30cm (granite) | 32,05 | M2 | |
| 72 | Lát gạch granit 300x600 bậc tam cấp | 11,438 | M2 | |
| 73 | Lát gạch xi măng 40*40cm sân, nền đường, vỉa hè | 11,22 | M2 | |
| 74 | Lát nền sàn đá hoa cương, tiết diện đá | 3,965 | M2 | |
| 75 | Ốp gạch chân tường - viền tường - viền trụ cột, kích thước gạch 10*60cm | 2,03 | M2 | |
| 76 | Ốp gạch tường - trụ - cột, kích thước gạch 30*45cm | 100,125 | M2 | |
| 77 | Ốp gạch tường - trụ - cột, kích thước gạch 5*20cm | 64,215 | M2 | |
| 78 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 353,445 | M2 | |
| 79 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 358,415 | M2 | |
| 80 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 76,185 | M2 | |
| 81 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | 251,46 | M2 | |
| 82 | Trát sênô - mái hắt - lam ngang, trát dày 1cm, vxm mác 75 | 65,591 | M2 | |
| 83 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 100 | 3,192 | M2 | |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | 6,552 | M2 | |
| 85 | Quét 2 nước xi măng | 3,192 | M2 | |
| 86 | Sơn tạo gai tường 1 nước lót 1 nước phủ | 33,655 | M2 | |
| 87 | Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 375,878 | M2 | |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 676,24 | M2 | |
| 89 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (Bao gồm NC) | 43,32 | M2 | |
| 90 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | 34,485 | M2 | |
| 91 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | 8,82 | M2 | |
| 92 | Lắp dựng cửa sắt xếp | 5,88 | M2 | |
| 93 | Lắp dựng vách ngăn lửng tiểu nam | 2,543 | M2 | |
| 94 | Lắp dựng lam nhôm | 98 | M2 | |
| 95 | Lắp dựng hoa inox cửa | 16,786 | M2 | |
| 96 | Lắp dựng khung sắt mạ kẽm | 94,68 | M2 | |
| 97 | Lắp dựng tấm hợp kim Alu | 0,907 | 100m2 | |
| 98 | Lắp dựng xà gồ kẽm C.65x150x2mm | 526 | M | |
| 99 | Lợp mái tole lạnh mạ màu, dày 0.45mm, khổ 1.07m | 4,578 | 100m2 | |
| 100 | Lợp tấm cách nhiệt | 3,591 | 100m2 | |
| 101 | Sản xuất dầm mái | 0,538 | 1000kg | |
| 102 | Lắp dựng giằng thép liên kết bang bu lông | 0,538 | 1000kg | |
| 103 | Lắp đặt bulông: M16, L=150 | 64 | Cái | |
| 104 | Lắp dựng cáp thép giằng kèo thép phi 12 | 15 | M | |
| 105 | Lắp đặt ống inox D.27x1,5mm | 4 | M | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90mm | 1,316 | 100m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 27mm | 0,006 | 100m | |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | 50 | Cái | |
| 109 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90mm | 0,4 | M | |
| 110 | Lắp đặt quả cầu chắn rác Inox D100 | 18 | Cái | |
| 111 | Lắp đặt niềng kẹp ống nước | 120 | Cái | |
| 112 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50Kg bằng cần cẩu | 7 | Cái | |
| 113 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao | 4,349 | 100m2 | |
| 114 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | 9 | M2 | |
| 115 | Trát gờ chỉ, vxm mác 75 | 22,6 | M | |
| 116 | Đắp phào đơn, vxm mác 75 | 136,5 | M | |
| 117 | Đắp phào kép, vxm mác 75 | 70 | M | |
| 118 | Kẻ ron tường | 13,53 | 10m | |
| 119 | Đèn LED đơn 1.2m - 1x18W không chóa | 4 | Bộ | |
| 120 | Đèn LED chóa tròn 120W-11400Lm (FxC=450x345mm) | 12 | Bộ | |
| 121 | Đèn LED Lon - 1x9W | 10 | Bộ | |
| 122 | Quạt trần 1200- 75W+ C.tắc Dimmer | 1 | Cái | |
| 123 | Quạt treo tường 55W | 8 | Cái | |
| 124 | Công tắc 1 chiều (2 chấu) | 11 | Cái | |
| 125 | CB 1 pha 2 cực 16A | 3 | Cái | |
| 126 | CB 1 pha 2 cực 6A | 4 | Cái | |
| 127 | Ổ cấm đôi 3 chấu 10A | 8 | Cái | |
| 128 | Hộp nhựa âm + mặt nạ | 16 | Cái | |
| 129 | Cáp điện CV 10mm2 | 89 | M | |
| 130 | Cáp điện CV 4mm2 | 40 | M | |
| 131 | Cáp điện CV 2.5mm2 | 217 | M | |
| 132 | Cáp điện CV 1.5mm2 | 719 | M | |
| 133 | Ống nhựa chống cháy D20 | 418 | M | |
| 134 | Ống nhựa chống cháy D32 | 45 | M | |
| 135 | MCB 2P 40A | 1 | Cái | |
| 136 | Tủ điện TĐ.T (KT: 500x350x200) Tol dày 1,2mm | 1 | Cái | |
| 137 | Đầu Cose 10mm2 | 4 | M | |
| 138 | Hộp nối cáp 200x200 + nắp | 3 | Cái | |
| 139 | Box nối dây các loại (ngã 2, 3, 4 các loại) | 23 | Cái | |
| 140 | Bộ ty treo đèn sắt VRS mạ kẽm D4 + Phụ kiện | 12 | M | |
| 141 | Bộ tiếp địa 4 cọc thép mạ đồng phi 16*2400 + cáp 22mm2 + kẹp | 1 | Bộ | |
| 142 | CHẬU XÍ XỔM + VÒI XỊT GỒM CẢ THÙNG RỬA, PHỤ KIỆN | 5 | Bộ | |
| 143 | CHẬU TIỂU NAM TREO TƯỜNG GỒM CẢ VÒI XẢ, PHỤ KIỆN | 3 | Bộ | |
| 144 | CHẬU RỬA MẶT LOẠI ÂM BÀN GỒM CẢ VÒI, SI PHÔNG, PHỤ KIỆN | 4 | Bộ | |
| 145 | VÒI TẮM HOA SEN INOX 304 LOẠI CẦM TAY D21 ( GỒM CẢ VÒI LẤY NƯỚC ) | 5 | Bộ | |
| 146 | VÒI LẤY NƯỚC INOX 304 LOẠI TAY GẠT ( KHÔNG RỈ ) D27 | 2 | Cái | |
| 147 | PHỂU THU NƯỚC SÀN WC INOX 304 LOẠI BẨY MÙI 150x150 | 8 | Cái | |
| 148 | HỘP ĐỰNG XÀ PHÒNG NHẤN TREO TƯỜNG | 2 | Cái | |
| 149 | HỘP ĐỰNG DẦU GỘI, DẦU TẮM ĐÔI TREO TƯỜNG | 5 | Cái | |
| 150 | MÓC TREO QUẦN, ÁO 6 CHẤU INOX 304 | 5 | Cái | |
| 151 | THÙNG NHỰA TRÒN CÓ NẮP KT : 660 x 660 x 750 mm | 2 | Cái | |
| 152 | ỐNG NHỰA MỀM D16 ( CHẬU RỬA, BỒN CẦU ) | 0,05 | 100m | |
| 153 | ỐNG NHỰA PVC LOẠI DÀY 1.8 LY D21 | 0,15 | 100m | |
| 154 | ỐNG NHỰA PVC LOẠI DÀY 1.8 LY D27 | 0,44 | 100m | |
| 155 | ỐNG NHỰA LOẠI DÀY 2.1 LY D42 | 0,03 | 100m | |
| 156 | CÚT PVC REN TRONG LẮP THIẾT BỊ LOẠI DÀY D21 | 19 | Cái | |
| 157 | CÚT PVC REN TRONG LẮP THIẾT BỊ LOẠI DÀY D27 | 5 | Cái | |
| 158 | CÚT 90° PVC LOẠI DÀY D21 | 4 | Cái | |
| 159 | CÚT 90° PVC LOẠI DÀY D27 | 9 | Cái | |
| 160 | TÊ 90° PVC LOẠI DÀY D27 | 23 | Cái | |
| 161 | CÔN PVC LOẠI DÀY D27x21 | 19 | Cái | |
| 162 | MĂNG SÔNG, NÚT BÍT PVC LOẠI DÀY D21 | 5 | Cái | |
| 163 | MĂNG SÔNG, NÚT BÍT PVC LOẠI DÀY D27 | 15 | Cái | |
| 164 | MĂNG SÔNG, NÚT BÍT PVC LOẠI DÀY D42 | 2 | Cái | |
| 165 | VAN KHÓA ĐỒNG THAU D27 | 2 | Cái | |
| 166 | ĐẦU RĂNG NGOÀI PVC LẮP VAN D27 | 4 | Cái | |
| 167 | ỐNG NHỰA LOẠI DÀY 2.0 LY D34 | 0,06 | 100m | |
| 168 | ỐNG NHỰA LOẠI DÀY 2.1 LY D42 | 0,08 | 100m | |
| 169 | ỐNG NHỰA LOẠI DÀY 2.8 LY D60 (KỂ CẢ ỐNG HƠI ) | 0,37 | 100m | |
| 170 | ỐNG NHỰA PVC LOẠI DÀY 3.8 LY D90 | 0,1 | 100m | |
| 171 | ỐNG NHỰA PVC LOẠI DÀY 4.9 LY D114 | 0,09 | 100m | |
| 172 | CÚT 45° PVC LOẠI DÀY D34 | 8 | Cái | |
| 173 | CÚT 45° PVC LOẠI DÀY D42 | 6 | Cái | |
| 174 | CÚT 45° PVC LOẠI DÀY D60 | 22 | Cái | |
| 175 | CÚT 45° PVC LOẠI DÀY D90 | 2 | Cái | |
| 176 | CÚT 45° PVC LOẠI DÀY D114 | 8 | Cái | |
| 177 | TÊ 90° PVC THÔNG HƠI D60 | 1 | Cái | |
| 178 | TÊ 135° PVC LOẠI DÀY D60 | 12 | Cái | |
| 179 | TÊ 135° PVC LOẠI DÀY D114 | 1 | Cái | |
| 180 | CÔN PVC LOẠI DÀY D60x34 | 4 | Cái | |
| 181 | CÔN PVC LOẠI DÀY D60x42 | 3 | Cái | |
| 182 | CÔN PVC LOẠI DÀY D90x60 | 2 | Cái | |
| 183 | MĂNG SÔNG, NÚT BÍT PVC LOẠI DÀY D34 | 4 | Cái | |
| 184 | MĂNG SÔNG, NÚT BÍT PVC LOẠI DÀY D42 | 3 | Cái | |
| 185 | MĂNG SÔNG, NÚT BÍT PVC LOẠI DÀY D60 | 10 | Cái | |
| 186 | MĂNG SÔNG, NÚT BÍT PVC LOẠI DÀY D90 | 3 | Cái | |
| 187 | MĂNG SÔNG, NÚT BÍT PVC LOẠI DÀY D114 | 2 | Cái | |
| 188 | Đầu báo khói | 10 | Cái | |
| 189 | Nút nhấn khẩn | 2 | Cái | |
| 190 | Còi báo | 2 | Cái | |
| 191 | Trung tâm báo cháy 4 Zone | 1 | Cái | |
| 192 | Cáp tín hiệu 2x0.75mm2 | 80 | Mét | |
| 193 | Cáp 2x1.5mm2 | 30 | Mét | |
| 194 | Cáp 2x2.5mm2 | 20 | Mét | |
| 195 | Ống nhựa chống cháy D20 | 130 | Mét | |
| 196 | Co, tê ống D20 các loại | 10 | Cái | |
| 197 | Box nối các loại ( loại 1 ngã, 2 ngã, 3 ngã) | 10 | Cái | |
| 198 | Biến áp nguồn 220/ 12V | 1 | Cái | |
| 199 | Bình Acqui 12V -7Ah | 2 | Bộ | |
| 200 | Đèn thoát hiểm (Exit) | 2 | Bộ | |
| 201 | Đèn chiếu sáng sự cố | 3 | Cái | |
| 202 | Điện trở cuối nguồn | 1 | Cái | |
| 203 | Hộp nối dây 200x200 | 1 | Cái | |
| 204 | Phụ kiện khác | 1 | Lô | |
| N | Hạng mục: Hệ thống chống sét toàn khu - Điểm ấp Phú Tây Thượng | |||
| 1 | KIM THU SÉT BÁN KÍNH BẢO VỆ Rp= 27M | 1 | Cái | |
| 2 | KHỐP NỐI REN BẰNG ĐỒNG + TRỤ ĐỠ STK D60 | 1 | Cái | |
| 3 | CHÂN ĐẾ KIM THU SÉT | 1 | Cái | |
| 4 | CÁP ĐỒNG TRẦN 70 mm2 | 80 | M | |
| 5 | CÁP NEO THÉP 4mm2 | 40 | M | |
| 6 | CHẰNG NÉO KIM THU SÉT | 3 | M | |
| 7 | ỐNG NHỰA CHỐNG CHÁY PVC D25 | 76 | M | |
| 8 | KHỚP NỐI TRƠN PVC 25mm | 30 | M | |
| 9 | BÁT KẸP BẮT ỐNG VÀO MÁI ( CHÂN ĐỠ KHÔNG DẪN ĐIỆN ) | 20 | Cái | |
| 10 | CỔ DÊ BẮT ỐNG ( CHÂN ĐỠ KHÔNG DẪN ĐIỆN ) | 20 | Cái | |
| 11 | HỘP ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐẤT | 1 | Cái | |
| 12 | CỌC TIẾP ĐỊA BẰNG THAU PHI 16 | 6 | Cọc | |
| 13 | MỐI HÀN CADWELD | 6 | Mối | |
| 14 | ỐC XIẾT CÁP | 4 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi