Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp của dự án
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210426595-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG THỪA THIÊN HUẾ |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp của dự án |
| Số hiệu KHLCNT | 20210426557 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp theo kế hoạch vốn và ngân sách phường An Tây |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-13 15:01:00 đến ngày 2021-04-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,358,682,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\1- Hạng mục : Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Theo chương V | 514,515 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng băng có chiều rộng | Theo chương V | 57,168 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R | Theo chương V | 27,541 | 1 m3 |
| 4 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d | Theo chương V | 2,04 | Tấn |
| 5 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d | Theo chương V | 0,753 | Tấn |
| 6 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d>18mm | Theo chương V | 3,96 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo chương V | 63,74 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông móng chiều rộng R | Theo chương V | 73,798 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn cổ móng | Theo chương V | 85,044 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông cổ móng , vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 5,671 | 1 m3 |
| 11 | Xây móng tường gạch Bloock (10x20x40)cm Dày 20cm, cao | Theo chương V | 34,151 | 1 m3 |
| 12 | Gia công cốt thép dầm, giằng móng Đ/kính cốt thép d | Theo chương V | 0,086 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép dầm, giằng móng Đ/kính cốt thép d | Theo chương V | 0,113 | Tấn |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... Ván khuôn dầm, giằng móng | Theo chương V | 83,969 | 1 m2 |
| 15 | Bê tông dầm, giằng móng Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 8,397 | 1 m3 |
| 16 | Đắp đất hoàn trả móng = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 (tận dụng đất đào) | Theo chương V | 413,146 | 1 m3 |
| 17 | Đắp bột đá tôn nền = máy đầm đất 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo chương V | 87,538 | 1 m3 |
| 18 | Bê tông nền Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Theo chương V | 33,669 | 1 m3 |
| B | *\2- Hạng mục : Phần thân | |||
| 1 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d | Theo chương V | 0,583 | Tấn |
| 2 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d | Theo chương V | 4,015 | Tấn |
| 3 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d>18 mm | Theo chương V | 0,182 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 337,334 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông cột có tiết diện | Theo chương V | 5,916 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông cột có tiết diện | Theo chương V | 12,305 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 541,627 | 1 m2 |
| 8 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d | Theo chương V | 1,185 | Tấn |
| 9 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d | Theo chương V | 7,419 | Tấn |
| 10 | Bê tông xà, dầm, giằng Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 47,55 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... Ván khuôn sàn | Theo chương V | 1.164,78 | 1 m2 |
| 12 | Gia công cốt thép sàn Đ/kính cốt thép d | Theo chương V | 14,699 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép sàn Đ/kính cốt thép d> 10 mm | Theo chương V | 0,016 | Tấn |
| 14 | Bê tông sàn Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 136,554 | 1 m3 |
| 15 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo chương V | 39,29 | 1 m2 |
| 16 | Gia công cốt thép cầu thang Đ/kính cốt thép d | Theo chương V | 0,16 | Tấn |
| 17 | Gia công cốt thép cầu thang Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao | Theo chương V | 0,482 | Tấn |
| 18 | Bê tông cầu thang Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 5,105 | 1 m3 |
| 19 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 339,089 | 1 m2 |
| 20 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Đ/kính cốt thép d | Theo chương V | 1,78 | Tấn |
| 21 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Đ/kính cốt thép d> 10 mm | Theo chương V | 0,543 | Tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô mái hắt máng nước,tấm đan, ô văng,VM250 | Theo chương V | 24,305 | 1 m3 |
| C | *\3- Hạng mục : Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Xây tường ngoài gạch đặc KN (6x9.5x20)cm Dày 20cm,Cao | Theo chương V | 20,172 | 1 m3 |
| 2 | Xây tường ngoài gạch đặc KN (6x9.5x20)cm Dày 20cm,Cao | Theo chương V | 39,264 | 1 m3 |
| 3 | Xây tường thu hồi gạch đặc KN (6x9.5x20)cm Dày 20cm,Cao | Theo chương V | 6,255 | 1 m3 |
| 4 | Xây tường trong gạch đặc KN (6x9.5x20)cm Dày 20cm,Cao | Theo chương V | 36,33 | 1 m3 |
| 5 | Xây tường trong gạch đặc KN (6x9.5x20)cm Dày 20cm,Cao | Theo chương V | 67,344 | 1 m3 |
| 6 | Xây tường trong gạch đặc KN (6x9.5x20)cm Dày10cm,Cao | Theo chương V | 3,488 | 1 m3 |
| 7 | Xây tường trong gạch đặc KN (6x9.5x20)cm Dày10cm,Cao | Theo chương V | 7,192 | 1 m3 |
| 8 | Xây tường lan can gạch đặc KN (6x9.5x20)cm Dày10cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 1,144 | 1 m3 |
| 9 | Xây tường lan can, ban công gạch đặc KN (6x9.5x20)cm Dày10cm,Cao | Theo chương V | 4,498 | 1 m3 |
| 10 | Xây tường Lan can, ban công gạch đặc KN (6x9.5x20)cm Dày 20cm,Cao | Theo chương V | 4,092 | 1 m3 |
| 11 | Xây bậc cấp cầu thang bằng gạch đặc KN 6x9.5x20cm,vữa XM M75 | Theo chương V | 1,361 | 1 m3 |
| 12 | Xây cột, trụ gạch đặc KN (6x9.5x20)cm Cao | Theo chương V | 18,524 | 1 m3 |
| 13 | Lát đá Granite bậc tam cấp | Theo chương V | 25,01 | 1 m2 |
| 14 | Lát đá bậc Granite cầu thang | Theo chương V | 47,604 | 1 m2 |
| 15 | Lát đá Granite tự nhiên các len cửa đi | Theo chương V | 11,685 | 1 m2 |
| 16 | Cắt roăn đá chống trượt | Theo chương V | 38,07 | 10 m |
| 17 | Lát nền, sàn Gạch Granit 60x60 | Theo chương V | 877,36 | 1 m2 |
| 18 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột Cắt từ Gạch Granite nền 10x60cm | Theo chương V | 15,72 | 1 m2 |
| 19 | Ôp tường, trụ, cột phòng học cao 1.2 m Gạch Ceramic 30x60 | Theo chương V | 298,56 | 1 m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch chống trượt Gạch Granit 30x30 | Theo chương V | 118,8 | 1 m2 |
| 21 | Ôp tường, trụ, cột WC, cao 3m Gạch Ceramic 30x60 | Theo chương V | 348,33 | 1 m2 |
| 22 | Thi công trần thạch cao 60x60+ khung xương chống ẩm, khu WC | Theo chương V | 118,8 | 1 m2 |
| 23 | Lắp dựng vách ngăn, cửa bằng tấm compact dày 18mm + Phụ kiện lắp đặt kèm theo | Theo chương V | 78,48 | 1 m2 |
| 24 | Lát đá mặt bệ các loại Bệ bếp, bệ bàn, bệ Lavabo... | Theo chương V | 13,32 | 1 m2 |
| 25 | SX lắp dựng ke đặt bàn đá thép V30x30x5 (khoán gọn) | Theo chương V | 30 | Cái |
| 26 | Ngâm nước xi măng chống thấm khu vệ sinh | Theo chương V | 79,2 | 1 m2 |
| 27 | Quét Sika chống thấm khu vệ sinh | Theo chương V | 79,2 | 1 m2 |
| 28 | Ôp tường chân móng đá chẻ tự nhiên | Theo chương V | 19,008 | 1 m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Theo chương V | 482,215 | 1 m2 |
| 30 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Theo chương V | 1.013,585 | 1 m2 |
| 31 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Theo chương V | 396,318 | 1 m2 |
| 32 | Trát xà dầm, có hồ dầu Vữa XM M75 | Theo chương V | 771,136 | 1 m2 |
| 33 | Trát trần, có hồ dầu Vữa XM M75 | Theo chương V | 1.094,06 | 1 m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ Vữa XM M75 | Theo chương V | 433,3 | 1 m |
| 35 | Đắp phào kép, gờ nổi, hoa văn trang trí Vữa XM M75 | Theo chương V | 86,35 | 1 m |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ | Theo chương V | 482,215 | 1m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột không bả 1 nước lót,2 nước phủ | Theo chương V | 2.261,514 | 1m2 |
| 38 | Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ | Theo chương V | 1.013,585 | 1m2 |
| 39 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô, Ô văng, mái.... | Theo chương V | 194,8 | 1 m2 |
| 40 | Quét Sika chống thấm sê nô, Ô văng, mái.... | Theo chương V | 194,8 | 1 m2 |
| 41 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1.5 cm, Vữa M75 | Theo chương V | 245,69 | 1 m2 |
| 42 | Gia công xà gồ bằng thép hộp mạ kẽm 50x100x1.8mm Trọng lượng: 4.115 Kg/md | Theo chương V | 1,554 | Tấn |
| 43 | Sản xuất cầu phong bằng thép hộp mạ kẽm 20x40x1.4 (Trọng lượng:1.25kg/m) | Theo chương V | 0,81 | Tấn |
| 44 | Sản xuất li tô bằng thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2 (Trọng lượng: 0.7kg/m) | Theo chương V | 0,892 | Tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x1.8mm Trọng lượng: 4.115 Kg/md | Theo chương V | 1,553 | Tấn |
| 46 | Lắp dựng cầu phong bằng thép hộp mạ kẽm 20x40x1.4 | Theo chương V | 0,81 | Tấn |
| 47 | Lắp dựng Li tô bằng thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2 | Theo chương V | 0,892 | Tấn |
| 48 | Lợp mái ngói 22 V/m2 Chiều cao | Theo chương V | 328,04 | 1 m2 |
| 49 | Sơn sắt thép các vị trí mối hàn xà gồ,cầu phong, li tô 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 10 | 1m2 |
| 50 | SXLD tấm Inox che khe nhiệt dày 0.3mm, rộng 0.9m (k/g) | Theo chương V | 7,2 | m |
| 51 | SXLD nắp tôn lên mái KT 0.8x0.8 (k/g) | Theo chương V | 1 | 1 Cái |
| 52 | SX Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay uPVC, kính 6.38mm | Theo chương V | 80,19 | m2 |
| 53 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | Theo chương V | 23 | Bộ |
| 54 | SX Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay uPVC, kính 6.38mm mờ | Theo chương V | 36,96 | m2 |
| 55 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Theo chương V | 21 | Bộ |
| 56 | SX Lắp dựng cửa sổ 4 cánh mở quay uPVC, kính 6.38mm | Theo chương V | 43,2 | m2 |
| 57 | Phụ kiện cửa sổ 4 cánh mở quay | Theo chương V | 12 | Bộ |
| 58 | SX Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt uPVC, kính 6.38mm | Theo chương V | 49,5 | m2 |
| 59 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở trượt | Theo chương V | 27 | Bộ |
| 60 | SX Lắp dựng cửa sổ mở hất uPVC, kính 6.38mm | Theo chương V | 8,28 | m2 |
| 61 | Phụ kiện cửa sổ mở hất | Theo chương V | 9 | Bộ |
| 62 | SX Lắp dựng vách kính uPVC, kính 6.38mm + Phụ kiện lắp đặt kèm theo | Theo chương V | 12,48 | m2 |
| 63 | SX Lắp dựng cửa nhôm lá sách | Theo chương V | 2,52 | m2 |
| 64 | Lắp đặt Phụ kiện Hắc ich chống va đập cửa đi | Theo chương V | 23 | Bộ |
| 65 | SX Lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp mạ kẽm 14x14x1.2 Vữa XM cát vàng M75 | Theo chương V | 56,16 | m2 |
| 66 | Sơn hoa sắt cửa bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 56,16 | 1m2 |
| 67 | SX Lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX 304 Vữa XM cát vàng M75 (khoán gọn) | Theo chương V | 43,048 | m2 |
| 68 | SX Lắp dựng tay vịn LC ống INOX 304 D60 dày 1.4mm Vữa XM cát vàng M75 (khoán gọn) | Theo chương V | 89,6 | m |
| 69 | SX lắp đặt viền Alu dày 5mm liên kết bằng vít | Theo chương V | 13,2 | m |
| 70 | SX lắp đặt tấm Inox hình OMIGA rộng 150mm dày 0.3mm đoạn tiếp giáp | Theo chương V | 6 | m |
| 71 | Phá dỡ Ô văn bê tông cốt thép | Theo chương V | 0,18 | m3 |
| 72 | Phá dỡ tường lan can xây gạch chiều dày tường | Theo chương V | 0,594 | m3 |
| 73 | Căng lưới mắt cáo vào các vị trí tiếp giáp tường gạch không nung | Theo chương V | 443,392 | 1 m2 |
| 74 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu Trọng lượng >50Kg | Theo chương V | 8 | 1 c/kiện |
| D | *\4- Hạng mục : Điện chiếu sáng + Internet | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led Tuýp T8 máng đôi 1x1.2m -20W Loại hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 18 | 1 Bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led Tuýp T8 máng đôi 2x1.2m -20W Loại hộp đèn 2 bóng | Theo chương V | 58 | 1 Bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn Led Lốp ốp trần/18W | Theo chương V | 67 | 1 Bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt đảo chiều 360 độ | Theo chương V | 39 | Cái |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường 50W | Theo chương V | 47 | Cái |
| 6 | Lắp đặt quạt hút | Theo chương V | 6 | Cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm + Đế + Mặt che Loại ổ cắm đơn | Theo chương V | 53 | Cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm + Đế + Mặt che Loại ổ cắm đôi | Theo chương V | 51 | Cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc + Đế + Mặt che Loại công tắc đơn | Theo chương V | 10 | Cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc + Đế + Mặt che Loại công tắc đôi | Theo chương V | 6 | Cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc + Đế + Mặt che Loại công tắc ba | Theo chương V | 25 | Cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc + Đế + Mặt che Loại công tắc đảo chiều | Theo chương V | 3 | Cái |
| 13 | Lắp đặt Automat 1 pha + Đế + Mặt che MCB-1P-16A | Theo chương V | 21 | Cái |
| 14 | Lắp đặt Automat 2 pha MCB-2P-32A | Theo chương V | 11 | Cái |
| 15 | Lắp đặt dây đơn Loại dây CV 1x1.5mm2 | Theo chương V | 1.200 | 1m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn Loại dây CV 1x2.5mm2 | Theo chương V | 1.000 | 1m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn Loại dây CV 1x4mm2 | Theo chương V | 600 | 1m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn Loại dây CV 1x6mm2 | Theo chương V | 500 | 1m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Loại dây CXV/DSTA/4x16mm2 | Theo chương V | 15 | 1m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Loại dây CXV/DSTA/4x25mm2 | Theo chương V | 150 | 1m |
| 21 | Lắp đặt cáp âm thanh 3 lõi 0.5mm2 | Theo chương V | 150 | 1m |
| 22 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Đường kính ống D20mm | Theo chương V | 800 | 1 m |
| 23 | LĐ ống nhựa xoắn HDPE bảo hộ dây dẫn Đường kính ống D60/50mm | Theo chương V | 150 | 1 m |
| 24 | Lắp đặt thiết bị mạng Internet Loại thiết bị Switch WIFI 4 PORT | Theo chương V | 2 | 1TBị |
| 25 | Lắp đặt thiết bị mạng Internet Loại thiết bị Switch 8 PORT | Theo chương V | 3 | 1TBị |
| 26 | Lđặt tủ HUB | Theo chương V | 3 | Tủ |
| 27 | Lắp đặt cáp Internet CAT 6 | Theo chương V | 300 | 1m |
| 28 | Lắp đặt Automat 3 pha MCCB-3P-100A | Theo chương V | 1 | Cái |
| 29 | Lắp đặt Automat 3 pha MCCB-3P-50A | Theo chương V | 5 | Cái |
| 30 | Lắp đặt Automat 2 pha MCB-2P-32A | Theo chương V | 11 | Cái |
| 31 | Lắp đặt Automat 2 pha MCB-2P-16A | Theo chương V | 3 | Cái |
| 32 | Lắp đặt cầu chì 2A | Theo chương V | 9 | Cái |
| 33 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo chương V | 9 | Cái |
| 34 | Lắp đặt đồng hồ đo Vol (0-500V) | Theo chương V | 3 | Cái |
| 35 | Lắp đặt SWITCH chuyển mạch vôn V/S | Theo chương V | 3 | Cái |
| 36 | Lđặt tủ điện K/thước tủ 800x600x220 | Theo chương V | 3 | Tủ |
| 37 | Đào kênh mương;rãnh thoát nước;đường ống,cáp Rộng | Theo chương V | 4,5 | 1 m3 |
| 38 | Lát gạch KN 6x9.5x20 bảo vệ đường cáp | Theo chương V | 300 | Viên |
| 39 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo chương V | 4,5 | 1 m3 |
| 40 | Đóng cọc tiếp đất thép L63x63x6 mạ kẽm, L=2.5m | Theo chương V | 10 | Cọc |
| 41 | Mối hàn hóa nhiệt CADWELD | Theo chương V | 10 | Mối |
| 42 | Lắp đặt dây đơn Loại dây CXV/DSTA/1x25mm2 | Theo chương V | 20 | 1m |
| 43 | Kéo rải dây thép dưới mương đất, Dây thép CT3 D16mm | Theo chương V | 30 | m |
| 44 | Đào kênh mương;rãnh thoát nước;đường ống,cáp Rộng | Theo chương V | 2,4 | 1 m3 |
| 45 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo chương V | 2,4 | 1 m3 |
| 46 | Đo điện trở nối đất R | Theo chương V | 1 | Điểm |
| 47 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng | Theo chương V | 2,16 | 1 m3 |
| 48 | Bê tông đá dăm lót móng, R | Theo chương V | 0,15 | 1 m3 |
| 49 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 3,72 | 1 m2 |
| 50 | Bê tông móng chiều rộng R | Theo chương V | 0,848 | 1 m3 |
| 51 | Lắp dựng cột điện BTLT Lắp bằng máy, chiều cao cột 12m | Theo chương V | 1 | 1 Cột |
| 52 | Lắp đặt xà neo cáp Lắp thủ công | Theo chương V | 2 | 1 Bộ |
| 53 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo chương V | 0,72 | 1 m3 |
| E | *\5- Hạng mục : Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét D16 mạ kẽm, L=1m | Theo chương V | 7 | Cái |
| 2 | Kéo rải dây thép thoát sét, Dây thép CT3 D12mm | Theo chương V | 60 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép dưới mương đất, Dây thép CT3 D16mm | Theo chương V | 27 | m |
| 4 | Đóng cọc tiếp đất thép L63x63x6 mạ kẽm, L=2.5m | Theo chương V | 10 | Cọc |
| 5 | Thép lá 4ly | Theo chương V | 30 | m |
| 6 | Chân bật hàn chống bão | Theo chương V | 40 | m |
| 7 | Đo điện trở nối đất R | Theo chương V | 1 | Điểm |
| F | *\6- Hạng mục : Hệ thống cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt + Hang xịt + PK | Theo chương V | 3 | 1 Bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt + Hang xịt + PK (trẻ em) | Theo chương V | 24 | 1 Bộ |
| 3 | Lắp hộp phụ kiện 5 món | Theo chương V | 9 | Cái |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam + PK (trẻ em) | Theo chương V | 12 | 1 Bộ |
| 5 | Lắp phễu thu có xi phông INOX D150mm, chống mùi | Theo chương V | 27 | Cái |
| 6 | Lắp đặt Lavabo + PK | Theo chương V | 3 | 1 Bộ |
| 7 | Lắp đặt Lavabo + PK (trẻ em) | Theo chương V | 24 | 1 Bộ |
| 8 | Lắp gương soi | Theo chương V | 27 | Cái |
| 9 | Lắp đặt vòi tắm hương sen Loại 2 vòi, 1 hương sen | Theo chương V | 15 | 1 Bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa, Loại đồng | Theo chương V | 6 | 1 Bộ |
| 11 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox Dung tích bể 2000L | Theo chương V | 2 | Cái |
| 12 | Lắp đặt van phao tự động | Theo chương V | 2 | Cái |
| 13 | Lắp đặt máy bơm tăng áp 200W | Theo chương V | 1 | 1 Bộ |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn Đkính ống 20x2.3mm | Theo chương V | 50 | 1 m |
| 15 | LĐặt cút ren trong nhựa PPR = PP hàn d20mm | Theo chương V | 90 | Cái |
| 16 | LĐặt cút ren ngoài nhựa PPR = PP hàn d20mm | Theo chương V | 30 | Cái |
| 17 | LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d20mm | Theo chương V | 30 | Cái |
| 18 | LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d20mm | Theo chương V | 30 | Cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn Đkính ống 25x2.8mm | Theo chương V | 110 | 1 m |
| 20 | LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d25mm | Theo chương V | 20 | Cái |
| 21 | LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d25mm | Theo chương V | 15 | Cái |
| 22 | LĐặt tê thu nhựa PPR = PP hàn d25/20mm | Theo chương V | 75 | Cái |
| 23 | LĐặt co thu nhựa PPR = PP hàn d25/20mm | Theo chương V | 25 | Cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn Đkính ống 32x2.9mm | Theo chương V | 95 | 1 m |
| 25 | LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d32mm | Theo chương V | 20 | Cái |
| 26 | LĐặt cút thu hẹp nhựa PPR = PP hàn d32/25mm | Theo chương V | 5 | Cái |
| 27 | LĐặt tê thu nhựa PPR = PP hàn d32/25mm | Theo chương V | 10 | Cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn Đkính ống 50x4.6mm | Theo chương V | 100 | 1 m |
| 29 | LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d50mm | Theo chương V | 5 | Cái |
| 30 | LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d50mm | Theo chương V | 1 | Cái |
| 31 | Lắp đặt van khóa Đkính van D25mm | Theo chương V | 9 | Cái |
| 32 | Lắp đặt van khóa Đkính van D32mm | Theo chương V | 2 | Cái |
| 33 | Lắp đặt van khóa Đkính van D50mm | Theo chương V | 1 | Cái |
| 34 | Đào kênh mương;rãnh thoát nước;đường ống,cáp Rộng | Theo chương V | 5,1 | 1 m3 |
| 35 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo chương V | 5,1 | 1 m3 |
| 36 | Bê tông nền Vữa bê tông đá 2x4M150 | Theo chương V | 1,7 | 1 m3 |
| 37 | LĐ ống nhựa PVC mbát nối = PP dán keo Đkính ống D114x5.0mm | Theo chương V | 90 | 1 m |
| 38 | LĐ Y nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính D114mm | Theo chương V | 30 | Cái |
| 39 | LĐ cút nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính D114mm | Theo chương V | 55 | Cái |
| 40 | LĐ tê nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính D114mm | Theo chương V | 3 | Cái |
| 41 | LĐ ống nhựa PVC mbát nối = PP dán keo Đkính ống D90x3.5mm | Theo chương V | 200 | 1 m |
| 42 | LĐ cút nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính D90mm | Theo chương V | 90 | Cái |
| 43 | LĐ Y nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính D90mm | Theo chương V | 70 | Cái |
| 44 | LĐ tê nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính D90mm | Theo chương V | 5 | Cái |
| 45 | LĐ thu hẹp nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính D90/42mm | Theo chương V | 70 | Cái |
| 46 | LĐ ống nhựa PVC mbát nối = PP dán keo Đkính ống D42x3.5mm | Theo chương V | 40 | 1 m |
| 47 | LĐ cút nhựa ren ngoài Đkính D42mm | Theo chương V | 40 | Cái |
| 48 | LĐ ống nhựa PVC mbát nối = PP dán keo Đkính ống D140x4.0mm | Theo chương V | 30 | 1 m |
| 49 | LĐ cút nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính D140mm | Theo chương V | 1 | Cái |
| 50 | LĐ tê nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính D140mm | Theo chương V | 1 | Cái |
| 51 | Cùm treo ống + ty ren mạ kẽm | Theo chương V | 80 | Bộ |
| 52 | LĐ ống nhựa PVC mbát nối = PP dán keo Đkính ống D90x3.5mm | Theo chương V | 180 | 1 m |
| 53 | Lắp đặt Colie giữ ống | Theo chương V | 60 | Cái |
| 54 | LĐ cút nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính D90mm | Theo chương V | 30 | Cái |
| 55 | LĐ măng xông nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính D90mm | Theo chương V | 15 | Cái |
| 56 | LĐ ống nhựa PVC mbát nối = PP dán keo Đkính ống D60x3.0mm | Theo chương V | 8 | 1 m |
| 57 | Lắp đặt cầu chắn rắc Inox D90mm | Theo chương V | 15 | Cái |
| G | *\7- Hạng mục : Bể tự hoại (2 Hầm) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Theo chương V | 41,006 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng băng có chiều rộng > 3m Chiều sâu | Theo chương V | 4,556 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R | Theo chương V | 2,276 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo chương V | 4,8 | 1 m2 |
| 5 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d | Theo chương V | 0,298 | Tấn |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng R | Theo chương V | 3,344 | 1 m3 |
| 7 | Xây tường BTH gạch Bloock (10x20x40)cm Dày 20cm, cao | Theo chương V | 8,64 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 14,96 | 1 m2 |
| 9 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d | Theo chương V | 0,118 | Tấn |
| 10 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 1,088 | 1 m3 |
| 11 | Trát tường trong, bề dày 1 cm Vữa XM M75 (lần 1) | Theo chương V | 42,88 | 1 m2 |
| 12 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 (lần 2) | Theo chương V | 42,88 | 1 m2 |
| 13 | Trát xà dầm, có hồ dầu Vữa XM M75 | Theo chương V | 13,52 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu Dày 2 cm , Vữa M75 | Theo chương V | 11,52 | 1 m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 9,08 | 1 m2 |
| 16 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V | 0,16 | 1 tấn |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M250 | Theo chương V | 1,618 | 1 m3 |
| 18 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu Trọng lượng >50Kg | Theo chương V | 30 | 1 c/kiện |
| 19 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo chương V | 9,372 | 1 m3 |
| H | *\8- Hạng mục : Mương thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Theo chương V | 89,404 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng băng có chiều rộng | Theo chương V | 9,934 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông móng chiều rộng R | Theo chương V | 14,339 | 1 m3 |
| 4 | Xây tường gạch Bloock (10x20x40)cm, cao | Theo chương V | 18,699 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 51,04 | 1 m2 |
| 6 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d | Theo chương V | 0,11 | Tấn |
| 7 | Bê tông xà, dầm, giằng Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 2,992 | 1 m3 |
| 8 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Theo chương V | 181,497 | 1 m2 |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu Dày 2 cm , Vữa M75 | Theo chương V | 51,04 | 1 m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 33,44 | 1 m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V | 0,279 | 1 tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M250 | Theo chương V | 6,16 | 1 m3 |
| 13 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu Trọng lượng >50Kg | Theo chương V | 132 | 1 c/kiện |
| 14 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo chương V | 21,243 | 1 m3 |
| I | *\9- Hạng mục : Sân vườn | |||
| 1 | Bê tông nền Vữa bê tông đá 2x4M150 | Theo chương V | 106,668 | 1 m3 |
| 2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè Gạch Terrazo 30x30,VM75 | Theo chương V | 352,6 | 1 m2 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu Dày 3 cm , Vữa M75 | Theo chương V | 240 | 1 m2 |
| 4 | Đào móng bồn hoa có chiều rộng | Theo chương V | 3,36 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm lót móng, R | Theo chương V | 1,68 | 1 m3 |
| 6 | Xây bồn hoa đá chẻ (10x20x30) Vữa XM cát vàng M75 | Theo chương V | 1,68 | 1 m3 |
| 7 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo chương V | 1,12 | 1 m3 |
| 8 | Đắp đất màu trồng cây dày 20cm bằng thủ công | Theo chương V | 6,75 | 1 m3 |
| J | *\10- Hạng mục : Bể nước PCCC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Theo chương V | 81,699 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng băng có chiều rộng | Theo chương V | 9,078 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R | Theo chương V | 3,588 | 1 m3 |
| 4 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d | Theo chương V | 1,727 | Tấn |
| 5 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d | Theo chương V | 0,381 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn Bể PCCC | Theo chương V | 119,52 | 1 m2 |
| 7 | Bê tông bể PCCC chiều rộng R | Theo chương V | 18,408 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... Ván khuôn sàn nắp bể | Theo chương V | 28 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông nắp bể Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 5,72 | 1 m3 |
| 10 | Quét Sika chống thấm tường | Theo chương V | 53,36 | 1 m2 |
| 11 | SXLD thang xuống bể PCCC thép mạ kẽm D18mm (K/g), khoan theo thành bể | Theo chương V | 1 | Cái |
| 12 | Quét Sika tại vị trí mạch ngừng | Theo chương V | 23,2 | 1 m |
| 13 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo chương V | 13,863 | 1 m3 |
| K | *\11- Hạng mục : Nhà cầu nối | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Theo chương V | 13,707 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng | Theo chương V | 1,523 | 1 m3 |
| 3 | Đào móng băng có chiều rộng | Theo chương V | 1,791 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng, R | Theo chương V | 1,335 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V | 4,72 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng R | Theo chương V | 2,04 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn cổ móng | Theo chương V | 8,96 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông cổ móng, vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,587 | 1 m3 |
| 9 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d | Theo chương V | 0,099 | Tấn |
| 10 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d | Theo chương V | 0,287 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 21,76 | 1 m2 |
| 12 | Bê tông cột có tiết diện | Theo chương V | 1,088 | 1 m3 |
| 13 | Xây móng tường gạch Bloock (10x20x40)cm Dày 20cm, cao | Theo chương V | 2,808 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn dầm, sàn cầu nối | Theo chương V | 49,66 | 1 m2 |
| 15 | Gia công cốt thép dầm, sàn cầu nối Đ/kính cốt thép d | Theo chương V | 0,511 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép dầm, sàn cầu nối Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao | Theo chương V | 0,258 | Tấn |
| 17 | Bê tông dầm, sàn cầu nối Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 4,814 | 1 m3 |
| 18 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo chương V | 5,673 | 1 m3 |
| 19 | Đắp bột đá tôn nền = máy đầm đất 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo chương V | 3,931 | 1 m3 |
| 20 | Bê tông nền Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Theo chương V | 0,392 | 1 m3 |
| 21 | Trát tường chân móng , bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Theo chương V | 5,25 | 1 m2 |
| 22 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Theo chương V | 48,04 | 1 m2 |
| 23 | Xây bậc cấp cầu nối bằng gạch đặc KN 6x9.5x20cm,vữa XM M75 | Theo chương V | 1,109 | 1 m3 |
| 24 | Xây tường lan can gạch KN (6x9.5x20) Dày 20cm,Cao | Theo chương V | 2,788 | 1 m3 |
| 25 | Lát đá Granite tự nhiện bậc cấp | Theo chương V | 45,164 | 1 m2 |
| 26 | Cắt roăn đá chống trượt | Theo chương V | 19,32 | 10 m |
| 27 | SX Lắp dựng tay vịn LC ống INOX 304 D60 dày 1.4mm Vữa XM cát vàng M75 (khoán gọn) | Theo chương V | 16,4 | m |
| 28 | SX Lắp dựng tay vịn LC ống INOX 304 D40 dày 1.4mm Vữa XM cát vàng M75 (khoán gọn) | Theo chương V | 16,4 | m |
| 29 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Theo chương V | 27,88 | 1 m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ | Theo chương V | 81,17 | 1m2 |
| 31 | Gia công kèo, xà gồ bằng thép hộp mạ kẽm 40x80x1.4 Trọng lượng: 2.563 kg/m | Theo chương V | 0,135 | Tấn |
| 32 | Lắp dựng kèo, xà gồ bằng thép hộp mạ kẽm 40x80x1.4 Trọng lượng: 2.563 kg/m | Theo chương V | 0,135 | Tấn |
| 33 | Lợp mái bằng tấm nhựa Polycacbonat đặc dày 5mm | Theo chương V | 23,5 | 1 m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 12,676 | 1m2 |
| L | *\12- Hạng mục : Nhà che máy bơm PCCC | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng | Theo chương V | 3,52 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm lót móng, R | Theo chương V | 0,45 | 1 m3 |
| 3 | Xây móng tường gạch Bloock (10x20x40)cm Dày 20cm, cao | Theo chương V | 2,09 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... Ván khuôn xà dầm, giằng móng | Theo chương V | 3,2 | 1 m2 |
| 5 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d | Theo chương V | 0,028 | Tấn |
| 6 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,32 | 1 m3 |
| 7 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo chương V | 1,173 | 1 m3 |
| 8 | Đắp bột đá tôn nền = máy đầm đất 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo chương V | 0,8 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông nền Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Theo chương V | 0,4 | 1 m3 |
| 10 | Xây tường gạch đặc KN (6x9.5x20)cm Dày10cm,Cao | Theo chương V | 0,4 | 1 m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Theo chương V | 9,8 | 1 m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu Dày 3 cm , Vữa M75 | Theo chương V | 5,8 | 1 m2 |
| 13 | SX Lắp dựng cột thép mạ kẽm D76x2.9 Trọng lượng: 5.37kg/m | Theo chương V | 0,04 | Tấn |
| 14 | Gia công kèo, xà gồ bằng thép mạ kẽm | Theo chương V | 0,043 | Tấn |
| 15 | Lắp dựng kèo, xà gồ bằng thép mạ kẽm | Theo chương V | 0,043 | Tấn |
| 16 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.4mm Chiều dài bất kỳ + Ke chống bão | Theo chương V | 6,75 | 1 m2 |
| 17 | SXLD khung sắt V30x30x*3 lưới thép B40 (khoán gọn) | Theo chương V | 9 | m2 |
| 18 | Sản xuất cửa khung sắt, lưới thép B40 (khoán gọn) | Theo chương V | 1,8 | m2 |
| 19 | Bu lông chân cột | Theo chương V | 16 | Cái |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 5,103 | 1m2 |
| M | *\13- Hạng mục : Hàng rào, tường chắn và bậc cấp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Theo chương V | 189,807 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng băng có chiều rộng | Theo chương V | 21,09 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R | Theo chương V | 29,063 | 1 m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc,Dày > 60 cm Vữa XM cát vàng M 100 | Theo chương V | 168,695 | 1 m3 |
| 5 | Xây tường thẳng,Dày > 60 cm Cao > 2 m ,vữa XM cát vàng M100 | Theo chương V | 193,874 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 97,3 | 1 m2 |
| 7 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d | Theo chương V | 0,522 | Tấn |
| 8 | Bê tông cột có tiết diện | Theo chương V | 5,589 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 53,388 | 1 m2 |
| 10 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d | Theo chương V | 0,729 | Tấn |
| 11 | Bê tông xà, dầm, giằng Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 10,54 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường gạch đặc KN (6x9.5x20)cm Cao | Theo chương V | 7,562 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Theo chương V | 140,5 | 1 m2 |
| 14 | Trát giằng có hồ dầu Vữa XM M75 | Theo chương V | 53,388 | 1 m2 |
| 15 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Theo chương V | 97,3 | 1 m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ | Theo chương V | 291,188 | 1m2 |
| 17 | SXLắp dựng khung thép V30x30x3 + Lưới B40 Vữa XM cát vàng M75 (Bao gồm sơn), khoán gọn | Theo chương V | 208,05 | m2 |
| 18 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo chương V | 77,328 | 1 m3 |
| 19 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo chương V | 3,74 | 1 m3 |
| 20 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo chương V | 3,9 | 1 m3 |
| 21 | Vải địa kỹ thuật ART15 tầng lọc ngược | Theo chương V | 59,07 | 1 m2 |
| 22 | LĐ ống nhựa PVC mbát nối = PP dán keo Đkính ống 114x5mm | Theo chương V | 92,9 | 1 m |
| 23 | Khe phòng lún, chèn bao tải tẩm nhựa đường 2 lớp bao - 3 lớp nhựa | Theo chương V | 8,37 | 1 m2 |
| 24 | SX Lắp dựng lan can thép hộp mạ kẽm Vữa XM cát vàng M75 (khoán gọn) | Theo chương V | 98,016 | m2 |
| 25 | SX Lắp dựng tay vịn LC ống thép mạ kẽm D40 dày 1.4mm Vữa XM cát vàng M75 (khoán gọn) | Theo chương V | 19,88 | m |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 196,032 | 1m2 |
| 27 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè Gạch Terazzo 30x30,VM75 | Theo chương V | 13 | 1 m2 |
| 28 | Đào móng bồn hoa, bó vỉa có chiều rộng | Theo chương V | 2,193 | 1 m3 |
| 29 | Bê tông đá dăm lót móng, R | Theo chương V | 0,731 | 1 m3 |
| 30 | Xây móng BH gạch đặc KN (6x9.5x20)cm Cao | Theo chương V | 0,863 | 1 m3 |
| 31 | Xây móng bó vỉa đá chẻ (10x20x30) Vữa XM cát vàng M75 | Theo chương V | 0,386 | 1 m3 |
| 32 | Ván khuôn giằng bồn hoa | Theo chương V | 3,45 | 1 m2 |
| 33 | Bê tông xà, dầm, giằng Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,173 | 1 m3 |
| 34 | Trát tường bồn hoa Vữa XM M75 | Theo chương V | 5,175 | 1 m2 |
| 35 | Trát giằng bồn hoa Vữa XM M75 | Theo chương V | 5,175 | 1 m2 |
| 36 | Sơn tường bồn hoa 1 nước lót,2 nước phủ | Theo chương V | 10,35 | 1m2 |
| 37 | Bê tông nền Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Theo chương V | 4,445 | 1 m3 |
| 38 | Xây bậc cấp bằng gạch đặc KN 6x9.5x20cm,vữa XM M75 | Theo chương V | 0,567 | 1 m3 |
| 39 | Lát đá Granit tự nhiên băm khò nhám mặt bậc cấp, KT 30x30 | Theo chương V | 14,28 | 1 m2 |
| 40 | Lát đá Granite tự nhiên phun lửa (đá khò) KT 200x1200mm | Theo chương V | 35,5 | 1 m2 |
| 41 | Đắp đất móng bồn hoa = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo chương V | 2,193 | 1 m3 |
| 42 | Tháo dỡ hàng rào cũ | Theo chương V | 15 | Công. |
| N | *\14- Hạng mục : San nền | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng=cơ giới,mật độ cây tiêu chuẩn trên 100 m2 >5 | Theo chương V | 2.280 | 1 m2 |
| 2 | Vận chuyển cây ra khỏi công trình | Theo chương V | 1 | K/g |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T Độ chặt yêu cầu K=0.85 (có mua đất) | Theo chương V | 952,824 | 1 m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T Độ chặt yêu cầu K=0.85 (có mua đất) | Theo chương V | 497,448 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi