Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210437922-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Hương Mạc
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210434382
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và hỗ trợ cấp trên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-18 16:04:00 đến ngày 2021-04-29 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,670,258,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây mới bếp ăn, nhà hội trường (Khu A)
1 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 271,7827 1m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,2229 100m2
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E- HSMT 14,1996 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 1,1899 100m2
5 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 53,9509 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8,10mm Chương V E- HSMT 0,7119 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12,18mm Chương V E- HSMT 2,7078 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V E- HSMT 1,1043 tấn
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,1454 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E- HSMT 0,0187 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V E- HSMT 0,1828 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 0,9381 tấn
13 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,9165 m3
14 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 13,1045 m3
15 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E- HSMT 0,7654 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 1,9524 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V E- HSMT 1,9524 100m3/1km
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 1,1148 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,1593 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,4388 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 25mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 2,2166 tấn
22 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 6,8856 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 2,5029 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6;8;10mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,9256 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,8397 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20,22,25mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 3,6099 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 19,9148 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E- HSMT 0,2683 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6,10mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0904 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0789 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 2,0011 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E- HSMT 3,2341 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 4,9371 tấn
34 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 46,0089 m3
35 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC30 Chương V E- HSMT 85,2182 m3
36 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 7,5267 m3
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 613,8132 m2
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 346,5765 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 84,1938 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 6,27 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E- HSMT 203,448 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 907,725 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 346,5765 m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E- HSMT 50,2084 m2
45 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,0281 100m3
46 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 50,2084 m2
47 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 17,7151 m3
48 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 112,5242 m2
49 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột 150x600mm Chương V E- HSMT 23,4728 m2
50 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 36,647 m2
51 Lát nền, sàn gạch Granite - 600x600mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 312,1096 m2
52 Lát gạch đất nung - 400x400mm, PCB30 Chương V E- HSMT 44,0245 m2
53 Cửa đi nhôm định hình mở quay Chương V E- HSMT 30,14 m2
54 Phụ kiện cửa đi nhôm định hình mở quay Chương V E- HSMT 13 bộ
55 Cửa sổ nhôm hệ mở hất Chương V E- HSMT 3,6 m2
56 Cửa sổ nhôm hệ mở lùa Chương V E- HSMT 24,304 m2
57 Phụ kiện cửa sổ mở lùa Chương V E- HSMT 14 bộ
58 Phụ kiện cửa sổ mở hất Chương V E- HSMT 5 bộ
59 Thép hoa sắt cửa vuông đặc 14x14 Chương V E- HSMT 284,4079 kg
60 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E- HSMT 0,2788 tấn
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E- HSMT 15,12 m2
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 10,878 1m2
63 Thép tròn D50 dày 2mm Chương V E- HSMT 3,0066 kg
64 Thép vuông đặc 14x14 Chương V E- HSMT 15,2818 kg
65 Gia công lan can Chương V E- HSMT 0,0178 tấn
66 Lắp dựng lan can Thép Chương V E- HSMT 1,309 m2
67 Trần Clip - in Chương V E- HSMT 119,9621 m2
68 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 0,4165 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E- HSMT 7,2844 m2
70 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E- HSMT 0,0638 100m2
71 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8,10mm Chương V E- HSMT 0,047 tấn
72 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E- HSMT 0,4788 m3
73 Ốp mặt kệ bếp bằng gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 4,446 m2
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 7,2844 m2
75 Cánh tủ bếp nhôm kính vân gỗ Chương V E- HSMT 3,5 m2
76 Thép D18 Chương V E- HSMT 15,006 kg
77 Gia công thang sắt Chương V E- HSMT 0,0146 tấn
78 Tôn đậy nắp thang thăm mái Chương V E- HSMT 1,0004 m2
79 Khóa cửa Chương V E- HSMT 1 bộ
80 Thép xà gồ 80x40x2 Chương V E- HSMT 641,0866 kg
81 Gia công xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,6255 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,6255 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 39,8376 1m2
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0.45mm Chương V E- HSMT 1,3602 100m2
85 Tôn xử lý mối lối tiếp giáp nhà cũ Chương V E- HSMT 46,413 m
86 Vách compact nhà vệ sinh Chương V E- HSMT 32,646 m2
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E- HSMT 4,8016 100m2
88 Thép hình L30x30x3mm làm khe lún, Chương V E- HSMT 21,4207 kg
89 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E- HSMT 0,0184 tấn
90 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E- HSMT 0,0184 tấn
91 Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su Chương V E- HSMT 13,61 m
92 Chét khe nối bằng nhựa Bitum Chương V E- HSMT 13,61 m
93 Inox 304 làm khe lún Chương V E- HSMT 6,6375 kg
94 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat Chương V E- HSMT 11 hộp
95 Lắp đặt tủ điện Chương V E- HSMT 1 tủ
96 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V E- HSMT 1 cái
97 Lắp đặt các automat 1 pha 16,20,30A Chương V E- HSMT 12 cái
98 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E- HSMT 4 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCCB 50A Chương V E- HSMT 1 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCCB 63A Chương V E- HSMT 2 cái
101 Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCCB 75A Chương V E- HSMT 1 cái
102 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E- HSMT 12 bộ
103 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E- HSMT 5 cái
104 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E- HSMT 7 cái
105 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E- HSMT 3 cái
106 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E- HSMT 20 cái
107 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V E- HSMT 2 máy
108 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng Chương V E- HSMT 2 máy
109 Lắp đặt quạt trần Chương V E- HSMT 11 cái
110 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E- HSMT 23 bộ
111 Lắp đèn led panel gắn trần nhà Chương V E- HSMT 8 bộ
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E- HSMT 289 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E- HSMT 140 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E- HSMT 92 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E- HSMT 60 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V E- HSMT 11 m
117 Lắp đặt cáp ngầm 2x10mm2 Chương V E- HSMT 25 m
118 Lắp đặt cáp ngầm 2x16mm2 Chương V E- HSMT 16 m
119 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E- HSMT 270 m
120 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E- HSMT 65 m
121 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V E- HSMT 40 m
122 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V E- HSMT 2 cọc
123 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E- HSMT 4 m
124 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V E- HSMT 11 m
125 Hộp tiếp địa PVC Chương V E- HSMT 1 cái
126 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V E- HSMT 2 bể
127 Lắp đặt phao điện Chương V E- HSMT 2 cái
128 Lắp đặt xí bệt liền khối người lớn + phụ kiện Chương V E- HSMT 14 bộ
129 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E- HSMT 4 bộ
130 Lắp đặt gương soi Chương V E- HSMT 4 cái
131 Lắp đặt chậu rửa bát 2 ngăn + 1 vòi Chương V E- HSMT 1 bộ
132 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E- HSMT 6 bộ
133 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Chương V E- HSMT 4 cái
134 Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm Chương V E- HSMT 9 cái
135 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E- HSMT 2 cái
136 Lắp đặt van ren - Đường kính42mm Chương V E- HSMT 3 cái
137 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E- HSMT 0,421 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E- HSMT 0,084 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E- HSMT 0,73 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 42mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V E- HSMT 0,08 100m
141 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E- HSMT 9 cái
142 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E- HSMT 21 cái
143 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25/20 mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E- HSMT 4 cái
144 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E- HSMT 25 cái
145 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E- HSMT 7 cái
146 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25 mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E- HSMT 1 cái
147 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V E- HSMT 2 cái
148 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E- HSMT 1 cái
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 0,27 100m
150 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 6 cái
151 Lắp đặt cầu chắn rác D125 Chương V E- HSMT 1 cái
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 0,363 100m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E- HSMT 0,073 100m
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E- HSMT 0,319 100m
155 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 8 cái
156 Lắp đặt cút nhựa 135 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 4 cái
157 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 16 cái
158 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/90 mm Chương V E- HSMT 2 cái
159 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E- HSMT 2 cái
160 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60 mm Chương V E- HSMT 4 cái
161 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E- HSMT 9 cái
162 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E- HSMT 5 cái
163 Bình bọt chữa cháy (ABC) Chương V E- HSMT 4 cái
164 Bình CO2 chữa cháy Chương V E- HSMT 2 cái
165 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,024 100m2
166 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 0,576 m3
167 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,0469 tấn
168 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,864 m3
169 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 2,8955 m3
170 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 27,6725 m2
171 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 3,34 m2
172 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E- HSMT 0,5232 m3
173 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E- HSMT 0,1659 tấn
174 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,0205 100m2
175 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E- HSMT 4 1cấu kiện
176 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V E- HSMT 8 cái
177 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E- HSMT 56 m
178 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Chương V E- HSMT 4 m
179 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V E- HSMT 6 cọc
180 Chân đỡ dây Chương V E- HSMT 30 cái
B Cải tạo, xây mới trụ sở công an xã (Khu B)
1 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 2,9714 m3
2 Xây cột, trụ bằng xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 0,099 m3
3 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E- HSMT 0,0247 100m2
4 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6,10mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,007 tấn
5 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0106 tấn
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E- HSMT 0,1729 m3
7 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 27,1688 m2
8 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 10,527 m
9 Ốp tường trụ, cột ceramic 300x600mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 31,454 m2
10 Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch 600x600mm XM PCB30 Chương V E- HSMT 6,492 m2
11 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V E- HSMT 5,28 1m2
12 Bản lề cửa Chương V E- HSMT 12 bộ
13 Inox tròn D32 Chương V E- HSMT 3,3322 kg
14 Inox tròn D25 Chương V E- HSMT 5,532 kg
15 Inox tròn D60 Chương V E- HSMT 13,2769 kg
16 Trần Clip - in Chương V E- HSMT 77,7348 m2
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Chương V E- HSMT 105 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Chương V E- HSMT 76 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 Chương V E- HSMT 47 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 Chương V E- HSMT 21 m
21 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E- HSMT 5 bộ
22 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E- HSMT 4 bộ
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E- HSMT 9 bộ
24 Lắp đặt quạt trần Chương V E- HSMT 5 cái
25 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E- HSMT 1 cái
26 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E- HSMT 5 cái
27 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E- HSMT 15 cái
28 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V E- HSMT 3 máy
29 Lắp đặt các automat 1 pha (1 cực) 10,16A Chương V E- HSMT 10 cái
30 Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCB 16A Chương V E- HSMT 3 cái
31 Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCB 50A Chương V E- HSMT 1 cái
32 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat Chương V E- HSMT 13 hộp
33 Tủ điện Chương V E- HSMT 1 tủ
34 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E- HSMT 85 m
35 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E- HSMT 60 m
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 14,5 m2
37 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V E- HSMT 8 m
38 Đào móng Chương V E- HSMT 0,0913 100m3
39 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,9648 100m3
40 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0994 100m2
41 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 5,3422 m3
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,4586 100m2
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8,10mm Chương V E- HSMT 0,2964 tấn
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12,18mm Chương V E- HSMT 0,9722 tấn
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V E- HSMT 0,6077 tấn
46 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 19,8344 m3
47 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,081 100m2
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E- HSMT 0,008 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20,22mm Chương V E- HSMT 0,3265 tấn
50 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,4453 m3
51 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 3,7968 m3
52 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E- HSMT 0,7683 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,2878 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,2878 100m3/1km
55 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,4874 100m2
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0645 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,6618 tấn
58 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 2,6809 m3
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 0,7439 100m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,2431 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,4264 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,5906 tấn
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 6,5039 m3
64 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E- HSMT 0,0787 100m2
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6,10mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0322 tấn
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0343 tấn
67 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,8455 m3
68 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E- HSMT 0,9889 100m2
69 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 1,4409 tấn
70 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E- HSMT 13,9479 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E- HSMT 33,328 m3
72 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 204,4866 m2
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 193,7715 m2
74 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 7,795 m
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 236,5432 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 193,7715 m2
77 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E- HSMT 79,593 m2
78 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 13,036 m2
79 Tôn xử lý mối lối tiếp giáp nhà cũ Chương V E- HSMT 9,15 m
80 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 4,9554 m3
81 Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch 600x600mm XM PCB30 Chương V E- HSMT 93,2545 m2
82 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột 150x600mm Chương V E- HSMT 10,4856 m2
83 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 11,1856 m2
84 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm PCB30 Chương V E- HSMT 55,7773 m2
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E- HSMT 1,4 m2
86 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V E- HSMT 1,4 1m2
87 Bản lề cửa Chương V E- HSMT 4 bộ
88 Cửa sổ nhôm định hình Chương V E- HSMT 5,6 m2
89 Cửa đi nhôm định hình Chương V E- HSMT 10,56 m2
90 Phụ kiện cửa sổ nhôm định hình Chương V E- HSMT 4 bộ
91 Phụ kiện cửa đi nhôm định hình Chương V E- HSMT 4 bộ
92 Inox tròn D32 Chương V E- HSMT 3,3322 kg
93 Inox tròn D25 Chương V E- HSMT 5,6469 kg
94 Inox tròn D60 Chương V E- HSMT 13,5526 kg
95 Trần Clip - in Chương V E- HSMT 88,6453 m2
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E- HSMT 2,1037 100m2
97 Thép hình L30x30x3mm làm khe lún, Chương V E- HSMT 11,1087 kg
98 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E- HSMT 0,0108 tấn
99 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E- HSMT 0,0108 tấn
100 Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su Chương V E- HSMT 6,04 m
101 Chèn khe nối bằng nhựa Bitum Chương V E- HSMT 6,04 m
102 Inox 304 làm khe lún Chương V E- HSMT 2,9457 kg
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 0,1418 100m
104 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 7 cái
105 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 3 cái
106 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, Chương V E- HSMT 14 hộp
107 Lắp đặt tủ điện Chương V E- HSMT 2 tủ
108 Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCCB 50A Chương V E- HSMT 2 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCB 30A Chương V E- HSMT 2 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha 16; 20A Chương V E- HSMT 8 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E- HSMT 4 cái
112 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E- HSMT 9 bộ
113 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E- HSMT 2 cái
114 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E- HSMT 3 cái
115 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E- HSMT 1 cái
116 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E- HSMT 12 cái
117 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V E- HSMT 2 máy
118 Lắp đặt quạt trần Chương V E- HSMT 4 cái
119 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E- HSMT 2 bộ
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Chương V E- HSMT 82 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Chương V E- HSMT 88 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 Chương V E- HSMT 45 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 Chương V E- HSMT 24 m
124 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E- HSMT 148 m
125 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E- HSMT 40 m
126 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm Chương V E- HSMT 24 m
127 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V E- HSMT 2 cọc
128 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E- HSMT 4 m
129 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V E- HSMT 15 m
130 Hộp tiếp địa PVC Chương V E- HSMT 1 cái
131 Bình bọt chữa cháy (ABC) Chương V E- HSMT 4 cái
132 Bình CO2 chữa cháy Chương V E- HSMT 2 cái
133 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V E- HSMT 4 cái
134 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V E- HSMT 4 cái
135 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E- HSMT 39 m
136 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Chương V E- HSMT 4 m
137 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V E- HSMT 3 cọc
138 Chân đỡ dây Chương V E- HSMT 20 cái
C Phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa Chương V E- HSMT 8,932 m2
2 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E- HSMT 2 bộ
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V E- HSMT 4 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác Chương V E- HSMT 6 bộ
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 18,575 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E- HSMT 3,7275 m3
7 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E- HSMT 5,8643 m3
8 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 155,6445 m2
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 1,5826 tấn
10 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 22,1498 m2
11 Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,4343 tấn
12 Tháo dỡ cửa Chương V E- HSMT 1,805 m2
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 2,4353 m3
14 Tháo dỡ cửa Chương V E- HSMT 4,78 m2
15 Tháo dỡ tôn bo xung quanh nhà bếp Chương V E- HSMT 25,49 m2
16 Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,1908 tấn
17 Tháo dỡ trần Chương V E- HSMT 24,36 m2
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 35,0076 m3
19 Hút bể phốt + nạo vét rãnh Chương V E- HSMT 1 toàn bộ
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 7,3147 m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 4,6883 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E- HSMT 1,9699 m3
23 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 60,5085 m2
24 Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,83 tấn
25 Tháo dỡ cửa Chương V E- HSMT 8,64 m2
26 Tháo dỡ tôn ngăn phòng Chương V E- HSMT 13,248 m2
27 Tháo dỡ trần Chương V E- HSMT 45,7001 m2
28 Tháo dỡ vách ngăn tấm nhựa composite Chương V E- HSMT 12,8854 m2
29 Tháo dỡ cửa Chương V E- HSMT 16,66 m2
30 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V E- HSMT 4,2 m2
31 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E- HSMT 1,0063 m3
32 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 0,7718 m3
33 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 3,8447 m3
34 Tháo dỡ trần Chương V E- HSMT 79,1076 m2
35 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V E- HSMT 10 công
36 Đào xúc phế thải từ bãi tập kết khu xây mới bếp ăn Chương V E- HSMT 0,8186 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V E- HSMT 0,883 100m3
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V E- HSMT 0,883 100m3/1km
D Cải tạo điện nhà làm việc
1 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat Chương V E- HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt cáp 2x16mm2 Chương V E- HSMT 68 m
3 Tủ điện tổng Chương V E- HSMT 1 hộp
4 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat Chương V E- HSMT 15 hộp
5 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 75A Chương V E- HSMT 1 cái
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E- HSMT 92 m
7 Lắp đặt cáp 2x10mm2 Chương V E- HSMT 110 m
8 Lắp đặt cáp 2x16mm2 Chương V E- HSMT 68 m
9 Lắp đặt cáp 2x25mm2 Chương V E- HSMT 105 m
10 Lắp đặt cáp 4x25mm2 Chương V E- HSMT 20 m
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat Chương V E- HSMT 1 hộp
12 Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCCB 63A Chương V E- HSMT 1 cái
13 Lắp đặt cáp 2x10mm2 Chương V E- HSMT 22 m
14 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat Chương V E- HSMT 6 hộp
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E- HSMT 12 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E- HSMT 60 m
17 Lắp đặt cáp 2x10mm2 Chương V E- HSMT 36 m
18 Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCB 20A Chương V E- HSMT 8 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCB 30A Chương V E- HSMT 4 cái
20 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng Chương V E- HSMT 4 máy
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E- HSMT 65 m
22 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat Chương V E- HSMT 11 hộp
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E- HSMT 92 m
24 Lắp đặt cáp 2x10mm2 Chương V E- HSMT 60 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E- HSMT 80 m
26 Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCB16A, 20A Chương V E- HSMT 10 cái
27 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V E- HSMT 8 máy
28 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V E- HSMT 2 cọc
29 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E- HSMT 4 m
30 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V E- HSMT 23 m
31 Hộp tiếp địa PVC Chương V E- HSMT 1 cái
E Mạng internet, mạng điện thoại
1 Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet Chương V E- HSMT 2 thiết bị
2 Thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) Chương V E- HSMT 2 thiết bị
3 Lắp đặt đế âm Chương V E- HSMT 10 đế
4 Đế ấm tường chống cháy Socket on wall Chương V E- HSMT 10 cái
5 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 Chương V E- HSMT 9,4 10 m
6 Cáp mạng Cat6 UTP, dây mạng cáp CAT6 AMP Chương V E- HSMT 94 m
7 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E- HSMT 85 m
8 Lắp đặt đế âm Chương V E- HSMT 4 đế
9 Đế ấm tường chống cháy Socket on wall Chương V E- HSMT 4 đế
10 Lắp đặt dây cáp điện thoại 1 đôi (1x2x0,5mm2) Chương V E- HSMT 3,7 10 m
11 Cáp điện thoại 1 đôi (1x2x0,5mm2) Chương V E- HSMT 37 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E- HSMT 22 m
F Thiết bị
1 Điểu hòa 12000 BTU Chương V E- HSMT 4 cái
2 Điểu hòa 9000 BTU Chương V E- HSMT 9 cái
3 Điểu hòa cây 24000 BTU Chương V E- HSMT 4 cái
4 Điểu hòa 18000 BTU Chương V E- HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->