Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210437922-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Hương Mạc |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210434382 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương và hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-18 16:04:00 đến ngày 2021-04-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,670,258,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây mới bếp ăn, nhà hội trường (Khu A) | |||
| 1 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 271,7827 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,2229 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E- HSMT | 14,1996 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 1,1899 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 53,9509 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8,10mm | Chương V E- HSMT | 0,7119 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12,18mm | Chương V E- HSMT | 2,7078 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V E- HSMT | 1,1043 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,1454 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E- HSMT | 0,0187 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V E- HSMT | 0,1828 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 0,9381 | tấn |
| 13 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,9165 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 13,1045 | m3 |
| 15 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E- HSMT | 0,7654 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 1,9524 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 1,9524 | 100m3/1km |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 1,1148 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,1593 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,4388 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 25mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 2,2166 | tấn |
| 22 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 6,8856 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 2,5029 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6;8;10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,9256 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,8397 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20,22,25mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 3,6099 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 19,9148 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,2683 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6,10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0904 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0789 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,0011 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E- HSMT | 3,2341 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 4,9371 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 46,0089 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC30 | Chương V E- HSMT | 85,2182 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 7,5267 | m3 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 613,8132 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 346,5765 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 84,1938 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 6,27 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E- HSMT | 203,448 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 907,725 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 346,5765 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E- HSMT | 50,2084 | m2 |
| 45 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,0281 | 100m3 |
| 46 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 50,2084 | m2 |
| 47 | Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 17,7151 | m3 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 112,5242 | m2 |
| 49 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột 150x600mm | Chương V E- HSMT | 23,4728 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 36,647 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch Granite - 600x600mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 312,1096 | m2 |
| 52 | Lát gạch đất nung - 400x400mm, PCB30 | Chương V E- HSMT | 44,0245 | m2 |
| 53 | Cửa đi nhôm định hình mở quay | Chương V E- HSMT | 30,14 | m2 |
| 54 | Phụ kiện cửa đi nhôm định hình mở quay | Chương V E- HSMT | 13 | bộ |
| 55 | Cửa sổ nhôm hệ mở hất | Chương V E- HSMT | 3,6 | m2 |
| 56 | Cửa sổ nhôm hệ mở lùa | Chương V E- HSMT | 24,304 | m2 |
| 57 | Phụ kiện cửa sổ mở lùa | Chương V E- HSMT | 14 | bộ |
| 58 | Phụ kiện cửa sổ mở hất | Chương V E- HSMT | 5 | bộ |
| 59 | Thép hoa sắt cửa vuông đặc 14x14 | Chương V E- HSMT | 284,4079 | kg |
| 60 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E- HSMT | 0,2788 | tấn |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E- HSMT | 15,12 | m2 |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 10,878 | 1m2 |
| 63 | Thép tròn D50 dày 2mm | Chương V E- HSMT | 3,0066 | kg |
| 64 | Thép vuông đặc 14x14 | Chương V E- HSMT | 15,2818 | kg |
| 65 | Gia công lan can | Chương V E- HSMT | 0,0178 | tấn |
| 66 | Lắp dựng lan can Thép | Chương V E- HSMT | 1,309 | m2 |
| 67 | Trần Clip - in | Chương V E- HSMT | 119,9621 | m2 |
| 68 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,4165 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E- HSMT | 7,2844 | m2 |
| 70 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,0638 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8,10mm | Chương V E- HSMT | 0,047 | tấn |
| 72 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E- HSMT | 0,4788 | m3 |
| 73 | Ốp mặt kệ bếp bằng gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 4,446 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 7,2844 | m2 |
| 75 | Cánh tủ bếp nhôm kính vân gỗ | Chương V E- HSMT | 3,5 | m2 |
| 76 | Thép D18 | Chương V E- HSMT | 15,006 | kg |
| 77 | Gia công thang sắt | Chương V E- HSMT | 0,0146 | tấn |
| 78 | Tôn đậy nắp thang thăm mái | Chương V E- HSMT | 1,0004 | m2 |
| 79 | Khóa cửa | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 80 | Thép xà gồ 80x40x2 | Chương V E- HSMT | 641,0866 | kg |
| 81 | Gia công xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,6255 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,6255 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 39,8376 | 1m2 |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0.45mm | Chương V E- HSMT | 1,3602 | 100m2 |
| 85 | Tôn xử lý mối lối tiếp giáp nhà cũ | Chương V E- HSMT | 46,413 | m |
| 86 | Vách compact nhà vệ sinh | Chương V E- HSMT | 32,646 | m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E- HSMT | 4,8016 | 100m2 |
| 88 | Thép hình L30x30x3mm làm khe lún, | Chương V E- HSMT | 21,4207 | kg |
| 89 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E- HSMT | 0,0184 | tấn |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E- HSMT | 0,0184 | tấn |
| 91 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | Chương V E- HSMT | 13,61 | m |
| 92 | Chét khe nối bằng nhựa Bitum | Chương V E- HSMT | 13,61 | m |
| 93 | Inox 304 làm khe lún | Chương V E- HSMT | 6,6375 | kg |
| 94 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | Chương V E- HSMT | 11 | hộp |
| 95 | Lắp đặt tủ điện | Chương V E- HSMT | 1 | tủ |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 1 pha 16,20,30A | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCCB 50A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCCB 63A | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCCB 75A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E- HSMT | 12 | bộ |
| 103 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E- HSMT | 7 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E- HSMT | 20 | cái |
| 107 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V E- HSMT | 2 | máy |
| 108 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng | Chương V E- HSMT | 2 | máy |
| 109 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E- HSMT | 11 | cái |
| 110 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V E- HSMT | 23 | bộ |
| 111 | Lắp đèn led panel gắn trần nhà | Chương V E- HSMT | 8 | bộ |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E- HSMT | 289 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E- HSMT | 140 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V E- HSMT | 92 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E- HSMT | 60 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V E- HSMT | 11 | m |
| 117 | Lắp đặt cáp ngầm 2x10mm2 | Chương V E- HSMT | 25 | m |
| 118 | Lắp đặt cáp ngầm 2x16mm2 | Chương V E- HSMT | 16 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V E- HSMT | 270 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E- HSMT | 65 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V E- HSMT | 40 | m |
| 122 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V E- HSMT | 2 | cọc |
| 123 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E- HSMT | 4 | m |
| 124 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V E- HSMT | 11 | m |
| 125 | Hộp tiếp địa PVC | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V E- HSMT | 2 | bể |
| 127 | Lắp đặt phao điện | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt xí bệt liền khối người lớn + phụ kiện | Chương V E- HSMT | 14 | bộ |
| 129 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 130 | Lắp đặt gương soi | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt chậu rửa bát 2 ngăn + 1 vòi | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 132 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E- HSMT | 6 | bộ |
| 133 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 135 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt van ren - Đường kính42mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E- HSMT | 0,421 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E- HSMT | 0,084 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E- HSMT | 0,73 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 42mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V E- HSMT | 0,08 | 100m |
| 141 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 142 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V E- HSMT | 21 | cái |
| 143 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25/20 mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V E- HSMT | 25 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V E- HSMT | 7 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25 mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 0,27 | 100m |
| 150 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 151 | Lắp đặt cầu chắn rác D125 | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 0,363 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E- HSMT | 0,073 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E- HSMT | 0,319 | 100m |
| 155 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 16 | cái |
| 158 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/90 mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60 mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 162 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 163 | Bình bọt chữa cháy (ABC) | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 164 | Bình CO2 chữa cháy | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 165 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 166 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,576 | m3 |
| 167 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,0469 | tấn |
| 168 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,864 | m3 |
| 169 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,8955 | m3 |
| 170 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 27,6725 | m2 |
| 171 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,34 | m2 |
| 172 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E- HSMT | 0,5232 | m3 |
| 173 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E- HSMT | 0,1659 | tấn |
| 174 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E- HSMT | 0,0205 | 100m2 |
| 175 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E- HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 176 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 177 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E- HSMT | 56 | m |
| 178 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Chương V E- HSMT | 4 | m |
| 179 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V E- HSMT | 6 | cọc |
| 180 | Chân đỡ dây | Chương V E- HSMT | 30 | cái |
| B | Cải tạo, xây mới trụ sở công an xã (Khu B) | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,9714 | m3 |
| 2 | Xây cột, trụ bằng xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,099 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,0247 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6,10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,007 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0106 | tấn |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E- HSMT | 0,1729 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 27,1688 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 10,527 | m |
| 9 | Ốp tường trụ, cột ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 31,454 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch 600x600mm XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 6,492 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V E- HSMT | 5,28 | 1m2 |
| 12 | Bản lề cửa | Chương V E- HSMT | 12 | bộ |
| 13 | Inox tròn D32 | Chương V E- HSMT | 3,3322 | kg |
| 14 | Inox tròn D25 | Chương V E- HSMT | 5,532 | kg |
| 15 | Inox tròn D60 | Chương V E- HSMT | 13,2769 | kg |
| 16 | Trần Clip - in | Chương V E- HSMT | 77,7348 | m2 |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Chương V E- HSMT | 105 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Chương V E- HSMT | 76 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Chương V E- HSMT | 47 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 | Chương V E- HSMT | 21 | m |
| 21 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V E- HSMT | 5 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E- HSMT | 9 | bộ |
| 24 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E- HSMT | 15 | cái |
| 28 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V E- HSMT | 3 | máy |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha (1 cực) 10,16A | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCB 16A | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCB 50A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | Chương V E- HSMT | 13 | hộp |
| 33 | Tủ điện | Chương V E- HSMT | 1 | tủ |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V E- HSMT | 85 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E- HSMT | 60 | m |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 14,5 | m2 |
| 37 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V E- HSMT | 8 | m |
| 38 | Đào móng | Chương V E- HSMT | 0,0913 | 100m3 |
| 39 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,9648 | 100m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,0994 | 100m2 |
| 41 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 5,3422 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,4586 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8,10mm | Chương V E- HSMT | 0,2964 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12,18mm | Chương V E- HSMT | 0,9722 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V E- HSMT | 0,6077 | tấn |
| 46 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 19,8344 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,081 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E- HSMT | 0,008 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20,22mm | Chương V E- HSMT | 0,3265 | tấn |
| 50 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,4453 | m3 |
| 51 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,7968 | m3 |
| 52 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E- HSMT | 0,7683 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,2878 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,2878 | 100m3/1km |
| 55 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,4874 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0645 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,6618 | tấn |
| 58 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,6809 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,7439 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,2431 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,4264 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,5906 | tấn |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 6,5039 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,0787 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6,10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0322 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0343 | tấn |
| 67 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,8455 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E- HSMT | 0,9889 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 1,4409 | tấn |
| 70 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E- HSMT | 13,9479 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E- HSMT | 33,328 | m3 |
| 72 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 204,4866 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 193,7715 | m2 |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 7,795 | m |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 236,5432 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 193,7715 | m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E- HSMT | 79,593 | m2 |
| 78 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 13,036 | m2 |
| 79 | Tôn xử lý mối lối tiếp giáp nhà cũ | Chương V E- HSMT | 9,15 | m |
| 80 | Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 4,9554 | m3 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch 600x600mm XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 93,2545 | m2 |
| 82 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột 150x600mm | Chương V E- HSMT | 10,4856 | m2 |
| 83 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 11,1856 | m2 |
| 84 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm PCB30 | Chương V E- HSMT | 55,7773 | m2 |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E- HSMT | 1,4 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V E- HSMT | 1,4 | 1m2 |
| 87 | Bản lề cửa | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 88 | Cửa sổ nhôm định hình | Chương V E- HSMT | 5,6 | m2 |
| 89 | Cửa đi nhôm định hình | Chương V E- HSMT | 10,56 | m2 |
| 90 | Phụ kiện cửa sổ nhôm định hình | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 91 | Phụ kiện cửa đi nhôm định hình | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 92 | Inox tròn D32 | Chương V E- HSMT | 3,3322 | kg |
| 93 | Inox tròn D25 | Chương V E- HSMT | 5,6469 | kg |
| 94 | Inox tròn D60 | Chương V E- HSMT | 13,5526 | kg |
| 95 | Trần Clip - in | Chương V E- HSMT | 88,6453 | m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E- HSMT | 2,1037 | 100m2 |
| 97 | Thép hình L30x30x3mm làm khe lún, | Chương V E- HSMT | 11,1087 | kg |
| 98 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E- HSMT | 0,0108 | tấn |
| 99 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E- HSMT | 0,0108 | tấn |
| 100 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | Chương V E- HSMT | 6,04 | m |
| 101 | Chèn khe nối bằng nhựa Bitum | Chương V E- HSMT | 6,04 | m |
| 102 | Inox 304 làm khe lún | Chương V E- HSMT | 2,9457 | kg |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 0,1418 | 100m |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 7 | cái |
| 105 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, | Chương V E- HSMT | 14 | hộp |
| 107 | Lắp đặt tủ điện | Chương V E- HSMT | 2 | tủ |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCCB 50A | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCB 30A | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha 16; 20A | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E- HSMT | 9 | bộ |
| 113 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 117 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V E- HSMT | 2 | máy |
| 118 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Chương V E- HSMT | 82 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Chương V E- HSMT | 88 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Chương V E- HSMT | 45 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 | Chương V E- HSMT | 24 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V E- HSMT | 148 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E- HSMT | 40 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Chương V E- HSMT | 24 | m |
| 127 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V E- HSMT | 2 | cọc |
| 128 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E- HSMT | 4 | m |
| 129 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V E- HSMT | 15 | m |
| 130 | Hộp tiếp địa PVC | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 131 | Bình bọt chữa cháy (ABC) | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 132 | Bình CO2 chữa cháy | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 133 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 135 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E- HSMT | 39 | m |
| 136 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Chương V E- HSMT | 4 | m |
| 137 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V E- HSMT | 3 | cọc |
| 138 | Chân đỡ dây | Chương V E- HSMT | 20 | cái |
| C | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V E- HSMT | 8,932 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Chương V E- HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E- HSMT | 18,575 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E- HSMT | 3,7275 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E- HSMT | 5,8643 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 155,6445 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 1,5826 | tấn |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 22,1498 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,4343 | tấn |
| 12 | Tháo dỡ cửa | Chương V E- HSMT | 1,805 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E- HSMT | 2,4353 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Chương V E- HSMT | 4,78 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ tôn bo xung quanh nhà bếp | Chương V E- HSMT | 25,49 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,1908 | tấn |
| 17 | Tháo dỡ trần | Chương V E- HSMT | 24,36 | m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E- HSMT | 35,0076 | m3 |
| 19 | Hút bể phốt + nạo vét rãnh | Chương V E- HSMT | 1 | toàn bộ |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E- HSMT | 7,3147 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E- HSMT | 4,6883 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E- HSMT | 1,9699 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 60,5085 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,83 | tấn |
| 25 | Tháo dỡ cửa | Chương V E- HSMT | 8,64 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ tôn ngăn phòng | Chương V E- HSMT | 13,248 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ trần | Chương V E- HSMT | 45,7001 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ vách ngăn tấm nhựa composite | Chương V E- HSMT | 12,8854 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ cửa | Chương V E- HSMT | 16,66 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V E- HSMT | 4,2 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E- HSMT | 1,0063 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E- HSMT | 0,7718 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E- HSMT | 3,8447 | m3 |
| 34 | Tháo dỡ trần | Chương V E- HSMT | 79,1076 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V E- HSMT | 10 | công |
| 36 | Đào xúc phế thải từ bãi tập kết khu xây mới bếp ăn | Chương V E- HSMT | 0,8186 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V E- HSMT | 0,883 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V E- HSMT | 0,883 | 100m3/1km |
| D | Cải tạo điện nhà làm việc | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat | Chương V E- HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt cáp 2x16mm2 | Chương V E- HSMT | 68 | m |
| 3 | Tủ điện tổng | Chương V E- HSMT | 1 | hộp |
| 4 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | Chương V E- HSMT | 15 | hộp |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 75A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E- HSMT | 92 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp 2x10mm2 | Chương V E- HSMT | 110 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp 2x16mm2 | Chương V E- HSMT | 68 | m |
| 9 | Lắp đặt cáp 2x25mm2 | Chương V E- HSMT | 105 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp 4x25mm2 | Chương V E- HSMT | 20 | m |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat | Chương V E- HSMT | 1 | hộp |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCCB 63A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt cáp 2x10mm2 | Chương V E- HSMT | 22 | m |
| 14 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | Chương V E- HSMT | 6 | hộp |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E- HSMT | 12 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V E- HSMT | 60 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp 2x10mm2 | Chương V E- HSMT | 36 | m |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCB 20A | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCB 30A | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng | Chương V E- HSMT | 4 | máy |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E- HSMT | 65 | m |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | Chương V E- HSMT | 11 | hộp |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E- HSMT | 92 | m |
| 24 | Lắp đặt cáp 2x10mm2 | Chương V E- HSMT | 60 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E- HSMT | 80 | m |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha (2 cực) MCB16A, 20A | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V E- HSMT | 8 | máy |
| 28 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V E- HSMT | 2 | cọc |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E- HSMT | 4 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V E- HSMT | 23 | m |
| 31 | Hộp tiếp địa PVC | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| E | Mạng internet, mạng điện thoại | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet | Chương V E- HSMT | 2 | thiết bị |
| 2 | Thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) | Chương V E- HSMT | 2 | thiết bị |
| 3 | Lắp đặt đế âm | Chương V E- HSMT | 10 | đế |
| 4 | Đế ấm tường chống cháy Socket on wall | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 | Chương V E- HSMT | 9,4 | 10 m |
| 6 | Cáp mạng Cat6 UTP, dây mạng cáp CAT6 AMP | Chương V E- HSMT | 94 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E- HSMT | 85 | m |
| 8 | Lắp đặt đế âm | Chương V E- HSMT | 4 | đế |
| 9 | Đế ấm tường chống cháy Socket on wall | Chương V E- HSMT | 4 | đế |
| 10 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 1 đôi (1x2x0,5mm2) | Chương V E- HSMT | 3,7 | 10 m |
| 11 | Cáp điện thoại 1 đôi (1x2x0,5mm2) | Chương V E- HSMT | 37 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E- HSMT | 22 | m |
| F | Thiết bị | |||
| 1 | Điểu hòa 12000 BTU | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 2 | Điểu hòa 9000 BTU | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 3 | Điểu hòa cây 24000 BTU | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 4 | Điểu hòa 18000 BTU | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi