Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444891-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sông Công |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210444887 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-18 15:47:00 đến ngày 2021-04-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,132,990,679 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK | 201,75 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK | 201,75 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK | 8,6788 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo HSTK | 8,679 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTK | 5,8973 | 100m3 |
| 6 | Đào móng cống, đất cấp III | Theo HSTK | 8,465 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất mang cống , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 5,4808 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK | 1,4362 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 28,8961 | 100m3 |
| 10 | Mua đất về đắp | Theo HSTK | 2.789,3827 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 1,6292 | 100m3 |
| 12 | Rải ly nông lớp cách ly | Theo HSTK | 32,5848 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 0,776 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo HSTK | 586,53 | m3 |
| 15 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo HSTK | 903 | m |
| 16 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo HSTK | 0,72 | m |
| 17 | Đào mương thủy lợi, đất cấp II | Theo HSTK | 0,1259 | 100m3 |
| 18 | Tháo dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 63,21 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 3,1605 | m3 |
| 20 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm ( Tận dụng gạch cũ) | Theo HSTK | 63,21 | m2 |
| 21 | Đào đất móng băng , đất cấp III | Theo HSTK | 2,6424 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,0426 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông móng,đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 0,7459 | m3 |
| 24 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x35x100cm, vữa XM mác 75 (Tận dụng bó vỉa cũ) | Theo HSTK | 21,31 | m |
| 25 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 3,791 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 1,288 | m3 |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn viên hàm ếch | Theo HSTK | 0,3556 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép viên hàm ếch | Theo HSTK | 0,1238 | tấn |
| 29 | Ván khuôn bó vỉa thường | Theo HSTK | 1,488 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 26,04 | m3 |
| 31 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 28 | m |
| 32 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18,5x35x100cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 587 | m |
| 33 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 18,5x35x50cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 157 | m |
| 34 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSTK | 1,8932 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất, san gạt mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 4,3722 | 100m3 |
| 36 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo HSTK | 10,831 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II | Theo HSTK | 10,831 | 100m3 |
| 38 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,4985 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,3413 | 100m3 |
| 40 | Gối cống D600 | Theo HSTK | 270 | Cái |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 270 | cấu kiện |
| 42 | Mua ống cống D600 loại chiều dài 2.5m/ck ( Loại tải trọng HL93) | Theo HSTK | 138,5 | m |
| 43 | Mua ống cống D600 loại chiều dài 2.5m/ck ( Loại tải trọng VH) | Theo HSTK | 199,21 | m |
| 44 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính | Theo HSTK | 135,084 | đoạn ống |
| 45 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Theo HSTK | 134 | mối nối |
| 46 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Theo HSTK | 763,4948 | m2 |
| 47 | Gối cống D800 | Theo HSTK | 91 | Cái |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 91 | cấu kiện |
| 49 | Mua ống cống D800 loại chiều dài 2.5m/ck ( Loại tải trọng HL93) | Theo HSTK | 115,2058 | m |
| 50 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D800mm | Theo HSTK | 45,6 | đoạn ống |
| 51 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Theo HSTK | 45 | mối nối |
| 52 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 343,6416 | m2 |
| 53 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,8173 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,5488 | 100m3 |
| 55 | Gối cống D400 | Theo HSTK | 60 | Cái |
| 56 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 60 | cái |
| 57 | Mua ống cống D400 loại chiều dài 2.5m/ck ( Loại tải trọng HL93) | Theo HSTK | 75,5 | m |
| 58 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm | Theo HSTK | 30,2 | đoạn ống |
| 59 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Theo HSTK | 30 | mối nối |
| 60 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Theo HSTK | 120,9057 | m2 |
| 61 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo HSTK | 6,64 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,1072 | 100m2 |
| 63 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo HSTK | 13,29 | m3 |
| 64 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch KN 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 36,69 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 224,09 | m2 |
| 66 | Đổ bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 5,66 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,7073 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ mố đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,2604 | tấn |
| 69 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,3816 | 100m2 |
| 70 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 9,54 | m3 |
| 71 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Theo HSTK | 0,7908 | tấn |
| 72 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,4065 | tấn |
| 73 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 53 | cấu kiện |
| 74 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 1,0808 | 100m3 |
| 75 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,5624 | 100m3 |
| 76 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo HSTK | 10,98 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,434 | 100m2 |
| 78 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 16,64 | m3 |
| 79 | Xây hố ga, hố van bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 46,65 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 186,1 | m2 |
| 81 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,52 | m3 |
| 82 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,6738 | 100m2 |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,2217 | tấn |
| 84 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,3347 | 100m2 |
| 85 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 8,42 | m3 |
| 86 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính | Theo HSTK | 0,6933 | tấn |
| 87 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,5262 | tấn |
| 88 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 86 | cấu kiện |
| 89 | Tấm nắp gang tròn đk 0.9m | Theo HSTK | 9 | Ck |
| 90 | Lắp đặt tấm nắp gang tròn | Theo HSTK | 0,9 | tấn |
| 91 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,3754 | 100m3 |
| 92 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,2055 | 100m3 |
| 93 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo HSTK | 1,72 | m3 |
| 94 | Gối cống D75 | Theo HSTK | 8 | CK |
| 95 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 8 | cấu kiện |
| 96 | ông cống D750 dài 2,5m | Theo HSTK | 10 | m |
| 97 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo HSTK | 28,26 | m2 |
| 98 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, đường kính | Theo HSTK | 5 | đoạn ống |
| 99 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 750mm | Theo HSTK | 5 | mối nối |
| 100 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 12,4 | m3 |
| 101 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0197 | 100m2 |
| 102 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK | 0,81 | m3 |
| 103 | Xây hố ga, hố van bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 4,55 | m3 |
| 104 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 18,58 | m2 |
| 105 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,33 | m3 |
| 106 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,2304 | 100m2 |
| 107 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,0105 | tấn |
| 108 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,0139 | 100m2 |
| 109 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 0,22 | m3 |
| 110 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0248 | tấn |
| 111 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 4 | cấu kiện |
| 112 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 1,4864 | 100m3 |
| 113 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 1,4512 | 100m3 |
| 114 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 300/63mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 115 | Khâu nối ren HDPE D63 | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 116 | Đầu nối bích HDPE D63 | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 117 | Lắp bích thép, đường kính ống 63mm | Theo HSTK | 2 | cặp bích |
| 118 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D65mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 119 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,007 | 100m2 |
| 120 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo HSTK | 0,3018 | m3 |
| 121 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0082 | 100m2 |
| 122 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK | 0,2737 | m3 |
| 123 | Xây hố ga, hố van bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,0454 | m3 |
| 124 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 5,84 | m2 |
| 125 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,169 | m3 |
| 126 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0211 | 100m2 |
| 127 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,0076 | 100m2 |
| 128 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 0,168 | m3 |
| 129 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0152 | tấn |
| 130 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 2 | cấu kiện |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa HPDE D63 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 132 | Đầu nối bích HDPE D63 | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 133 | Lắp đặt BU mặt bích đường kính 63mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 134 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 63mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm | Theo HSTK | 0,55 | 100m |
| 136 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo HSTK | 0,0156 | m3 |
| 137 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 0,001 | m3 |
| 138 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0043 | 100m2 |
| 139 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK | 0,1166 | m3 |
| 140 | Xây hố ga, hố van bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,2372 | m3 |
| 141 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 2,4684 | m2 |
| 142 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,036 | m3 |
| 143 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0046 | 100m2 |
| 144 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,0024 | 100m2 |
| 145 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 0,045 | m3 |
| 146 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0037 | tấn |
| 147 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 1 | cấu kiện |
| 148 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 63/25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 149 | Khâu nối ren HDPE D25 | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 150 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 151 | Bầu xả khí D25 | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 67mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 153 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0043 | 100m2 |
| 154 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK | 0,0672 | m3 |
| 155 | Xây hố ga, hố van bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 0,0942 | m3 |
| 156 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,944 | m2 |
| 157 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,0251 | m3 |
| 158 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0031 | 100m2 |
| 159 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,0016 | 100m2 |
| 160 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 0,0168 | m3 |
| 161 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0012 | tấn |
| 162 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 1 | cấu kiện |
| 163 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 63mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 164 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa HDPE , đường kính ống 63mm | Theo HSTK | 7,46 | 100m |
| 166 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Theo HSTK | 7,46 | 100m |
| 167 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm | Theo HSTK | 10 | 100m |
| 168 | Di chuyển công tơ 1 pha | Theo HSTK | 8 | 1 cái |
| 169 | Di chuyển hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp 6 CT | Theo HSTK | 5 | 1 hộp |
| 170 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép các loại cột : Đỡ | Theo HSTK | 2 | 1 bộ |
| 171 | Tháo dỡ dây dẫn hiện trạng bằng thủ công. Dây nhôm (A). Tiết diện dây | Theo HSTK | 0,3973 | 1km / 1dây |
| 172 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,5418 | 100m3 |
| 173 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Theo HSTK | 0,765 | 100m2 |
| 174 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 16,7498 | m3 |
| 175 | Đắp đất móng cột, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,0103 | 100m3 |
| 176 | Cột bê tông ly tâm 10B | Theo HSTK | 21 | cột |
| 177 | Cột bê tông ly tâm 12B | Theo HSTK | 4 | cột |
| 178 | Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột | Theo HSTK | 6 | 1 cột |
| 179 | Lắp dựng cột đèn, cột bê tông chiều cao cột | Theo HSTK | 22 | cột |
| 180 | Lắp dựng cột đèn, cột bê tông chiều cao cột >10m | Theo HSTK | 4 | cột |
| 181 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 | Theo HSTK | 0,0698 | m |
| 182 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 | Theo HSTK | 0,1612 | m |
| 183 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột | Theo HSTK | 42,14 | m |
| 184 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột | Theo HSTK | 0,0341 | m |
| 185 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 4(95-185) | Theo HSTK | 15 | cái |
| 186 | Móc treo cáp vặn xoắn 4(95-185) | Theo HSTK | 2 | cái |
| 187 | Má ốp bằng thép mã kẽm nhúng nóng | Theo HSTK | 18 | Cái |
| 188 | Đai hãm Inox | Theo HSTK | 13 | Cái |
| 189 | Ghíp nối 2 bulong A95-240 | Theo HSTK | 22 | cái |
| 190 | Lắp đặt đầu bịt cáp 4x35mm2 | Theo HSTK | 4 | Cái |
| 191 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 | Theo HSTK | 221,6 | m |
| 192 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột | Theo HSTK | 334,8 | m |
| 193 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 4(95-185) | Theo HSTK | 23 | cái |
| 194 | Móc treo cáp vặn xoắn 4(95-185) | Theo HSTK | 11 | cái |
| 195 | Má ốp bằng thép mã kẽm nhúng nóng | Theo HSTK | 32 | Cái |
| 196 | Đai hãm Inox bao bồm cả khóa hãm | Theo HSTK | 26 | Bộ |
| 197 | Ghíp nối 2 bulong A95-240 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 198 | Lắp đặt đầu bịt cáp 4x35mm2 | Theo HSTK | 16 | Cái |
| 199 | Gia công cọc tiếp địa lặp lại RLL, cọc L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK | 68,64 | kg |
| 200 | Dây nối đất ngầm tiếp địa RLL, thép dẹt mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK | 25,12 | kg |
| 201 | Chi tiết dây nối tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK | 2,05 | kg |
| 202 | Ống nhựa PVC D21 luồn dây thép | Theo HSTK | 3 | m |
| 203 | Dây nối trung tính, dây AV1x50 | Theo HSTK | 0,5 | m |
| 204 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 205 | Ghíp nối GN50 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 207 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III | Theo HSTK | 3,2 | m3 |
| 208 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 3,2 | m3 |
| 209 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Theo HSTK | 1 | 1 vị trí |
| 210 | Tháo dỡ chao, chụp, bóng, giá đỡ bóng, đai cột, móc treo, kẹp hãm các loại | Theo HSTK | 5 | 1 bộ |
| 211 | Tháo dỡ dây dẫn hiện trạng. Dây nhôm (A). Tiết diện dây | Theo HSTK | 0,2155 | 1km / 1dây |
| 212 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn | Theo HSTK | 13 | cần đèn |
| 213 | Lắp choá đèn ở độ cao | Theo HSTK | 13 | bộ |
| 214 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, dây AL/XLPE/PVC 4x16mm2 | Theo HSTK | 4,026 | 100m |
| 215 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng tận dụng dây cũ, tiết diện 2x6mm2 | Theo HSTK | 0,452 | 100m |
| 216 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo HSTK | 0,39 | 100m |
| 217 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 4x16 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 218 | Ghíp nối 2 bulong A95-240 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 219 | Ghíp nối 1 bulong | Theo HSTK | 30 | cái |
| 220 | Móc treo cáp vặn xoắn 4(95-185) | Theo HSTK | 7 | cái |
| 221 | Dây nối trung tính, dây AV1x50 | Theo HSTK | 2 | m |
| 222 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 223 | Ghíp nối GN50 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 224 | Lắp giá đỡ tủ điện | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 225 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện >= 2m | Theo HSTK | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi