Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210444891-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sông Công
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210444887
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-18 15:47:00 đến ngày 2021-04-27 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,132,990,679 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo HSTK 201,75 m3
2 Vận chuyển phế thải Theo HSTK 201,75 m3
3 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK 8,6788 100m3
4 Vận chuyển đất, đất cấp I Theo HSTK 8,679 100m3
5 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 5,8973 100m3
6 Đào móng cống, đất cấp III Theo HSTK 8,465 100m3
7 Đắp đất mang cống , độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 5,4808 100m3
8 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III Theo HSTK 1,4362 100m3
9 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 28,8961 100m3
10 Mua đất về đắp Theo HSTK 2.789,3827 m3
11 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 1,6292 100m3
12 Rải ly nông lớp cách ly Theo HSTK 32,5848 100m2
13 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 0,776 100m2
14 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo HSTK 586,53 m3
15 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Theo HSTK 903 m
16 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Theo HSTK 0,72 m
17 Đào mương thủy lợi, đất cấp II Theo HSTK 0,1259 100m3
18 Tháo dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK 63,21 m2
19 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Theo HSTK 3,1605 m3
20 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm ( Tận dụng gạch cũ) Theo HSTK 63,21 m2
21 Đào đất móng băng , đất cấp III Theo HSTK 2,6424 m3
22 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,0426 100m2
23 Đổ bê tông móng,đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 0,7459 m3
24 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x35x100cm, vữa XM mác 75 (Tận dụng bó vỉa cũ) Theo HSTK 21,31 m
25 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 3,791 m3
26 Đổ bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 1,288 m3
27 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn viên hàm ếch Theo HSTK 0,3556 100m2
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép viên hàm ếch Theo HSTK 0,1238 tấn
29 Ván khuôn bó vỉa thường Theo HSTK 1,488 100m2
30 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 26,04 m3
31 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 28 m
32 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18,5x35x100cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 587 m
33 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 18,5x35x50cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 157 m
34 Đào san đất, đất cấp II Theo HSTK 1,8932 100m3
35 Đắp đất, san gạt mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 4,3722 100m3
36 Đào xúc đất, đất cấp II Theo HSTK 10,831 100m3
37 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II Theo HSTK 10,831 100m3
38 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 0,4985 100m3
39 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,3413 100m3
40 Gối cống D600 Theo HSTK 270 Cái
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 270 cấu kiện
42 Mua ống cống D600 loại chiều dài 2.5m/ck ( Loại tải trọng HL93) Theo HSTK 138,5 m
43 Mua ống cống D600 loại chiều dài 2.5m/ck ( Loại tải trọng VH) Theo HSTK 199,21 m
44 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính Theo HSTK 135,084 đoạn ống
45 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Theo HSTK 134 mối nối
46 Quét nhựa bitum nóng vào ống cống Theo HSTK 763,4948 m2
47 Gối cống D800 Theo HSTK 91 Cái
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 91 cấu kiện
49 Mua ống cống D800 loại chiều dài 2.5m/ck ( Loại tải trọng HL93) Theo HSTK 115,2058 m
50 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D800mm Theo HSTK 45,6 đoạn ống
51 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Theo HSTK 45 mối nối
52 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK 343,6416 m2
53 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 0,8173 100m3
54 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,5488 100m3
55 Gối cống D400 Theo HSTK 60 Cái
56 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 60 cái
57 Mua ống cống D400 loại chiều dài 2.5m/ck ( Loại tải trọng HL93) Theo HSTK 75,5 m
58 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm Theo HSTK 30,2 đoạn ống
59 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Theo HSTK 30 mối nối
60 Quét nhựa bitum nóng vào ống cống Theo HSTK 120,9057 m2
61 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Theo HSTK 6,64 m3
62 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,1072 100m2
63 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK 13,29 m3
64 Xây rãnh thoát nước bằng gạch KN 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 Theo HSTK 36,69 m3
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 224,09 m2
66 Đổ bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 5,66 m3
67 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố Theo HSTK 0,7073 100m2
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ mố đường kính cốt thép Theo HSTK 0,2604 tấn
69 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Theo HSTK 0,3816 100m2
70 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 9,54 m3
71 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính Theo HSTK 0,7908 tấn
72 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,4065 tấn
73 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 53 cấu kiện
74 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 1,0808 100m3
75 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,5624 100m3
76 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Theo HSTK 10,98 m3
77 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,434 100m2
78 Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 16,64 m3
79 Xây hố ga, hố van bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 Theo HSTK 46,65 m3
80 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 186,1 m2
81 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 6,52 m3
82 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố Theo HSTK 0,6738 100m2
83 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,2217 tấn
84 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,3347 100m2
85 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 8,42 m3
86 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính Theo HSTK 0,6933 tấn
87 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,5262 tấn
88 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 86 cấu kiện
89 Tấm nắp gang tròn đk 0.9m Theo HSTK 9 Ck
90 Lắp đặt tấm nắp gang tròn Theo HSTK 0,9 tấn
91 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 0,3754 100m3
92 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,2055 100m3
93 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Theo HSTK 1,72 m3
94 Gối cống D75 Theo HSTK 8 CK
95 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 8 cấu kiện
96 ông cống D750 dài 2,5m Theo HSTK 10 m
97 Quét nhựa bitum nguội vào tường Theo HSTK 28,26 m2
98 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, đường kính Theo HSTK 5 đoạn ống
99 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 750mm Theo HSTK 5 mối nối
100 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Theo HSTK 12,4 m3
101 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0197 100m2
102 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Theo HSTK 0,81 m3
103 Xây hố ga, hố van bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 Theo HSTK 4,55 m3
104 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 18,58 m2
105 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,33 m3
106 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,2304 100m2
107 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,0105 tấn
108 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Theo HSTK 0,0139 100m2
109 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,22 m3
110 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0248 tấn
111 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 4 cấu kiện
112 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 1,4864 100m3
113 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 1,4512 100m3
114 Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 300/63mm Theo HSTK 1 cái
115 Khâu nối ren HDPE D63 Theo HSTK 1 Cái
116 Đầu nối bích HDPE D63 Theo HSTK 2 Cái
117 Lắp bích thép, đường kính ống 63mm Theo HSTK 2 cặp bích
118 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D65mm Theo HSTK 1 cái
119 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,007 100m2
120 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK 0,3018 m3
121 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0082 100m2
122 Đổ bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK 0,2737 m3
123 Xây hố ga, hố van bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1,0454 m3
124 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 5,84 m2
125 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,169 m3
126 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0211 100m2
127 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ván khuôn nắp đan Theo HSTK 0,0076 100m2
128 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,168 m3
129 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0152 tấn
130 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 2 cấu kiện
131 Lắp đặt tê nhựa HPDE D63 Theo HSTK 1 cái
132 Đầu nối bích HDPE D63 Theo HSTK 1 Cái
133 Lắp đặt BU mặt bích đường kính 63mm Theo HSTK 3 cái
134 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 63mm Theo HSTK 1 cái
135 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm Theo HSTK 0,55 100m
136 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Theo HSTK 0,0156 m3
137 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Theo HSTK 0,001 m3
138 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0043 100m2
139 Đổ bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK 0,1166 m3
140 Xây hố ga, hố van bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 Theo HSTK 0,2372 m3
141 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 2,4684 m2
142 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,036 m3
143 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0046 100m2
144 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Theo HSTK 0,0024 100m2
145 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,045 m3
146 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0037 tấn
147 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 1 cấu kiện
148 Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 63/25mm Theo HSTK 1 cái
149 Khâu nối ren HDPE D25 Theo HSTK 1 Cái
150 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm Theo HSTK 1 cái
151 Bầu xả khí D25 Theo HSTK 1 Cái
152 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 67mm Theo HSTK 1 cái
153 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0043 100m2
154 Đổ bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK 0,0672 m3
155 Xây hố ga, hố van bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 50 Theo HSTK 0,0942 m3
156 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 0,944 m2
157 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,0251 m3
158 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0031 100m2
159 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Theo HSTK 0,0016 100m2
160 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,0168 m3
161 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0012 tấn
162 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 1 cấu kiện
163 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 63mm Theo HSTK 10 cái
164 Lắp đặt Tê nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm Theo HSTK 2 cái
165 Lắp đặt ống nhựa HDPE , đường kính ống 63mm Theo HSTK 7,46 100m
166 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm Theo HSTK 7,46 100m
167 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm Theo HSTK 10 100m
168 Di chuyển công tơ 1 pha Theo HSTK 8 1 cái
169 Di chuyển hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp 6 CT Theo HSTK 5 1 hộp
170 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép các loại cột : Đỡ Theo HSTK 2 1 bộ
171 Tháo dỡ dây dẫn hiện trạng bằng thủ công. Dây nhôm (A). Tiết diện dây Theo HSTK 0,3973 1km / 1dây
172 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 0,5418 100m3
173 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Theo HSTK 0,765 100m2
174 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 16,7498 m3
175 Đắp đất móng cột, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,0103 100m3
176 Cột bê tông ly tâm 10B Theo HSTK 21 cột
177 Cột bê tông ly tâm 12B Theo HSTK 4 cột
178 Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột Theo HSTK 6 1 cột
179 Lắp dựng cột đèn, cột bê tông chiều cao cột Theo HSTK 22 cột
180 Lắp dựng cột đèn, cột bê tông chiều cao cột >10m Theo HSTK 4 cột
181 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 Theo HSTK 0,0698 m
182 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 Theo HSTK 0,1612 m
183 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Theo HSTK 42,14 m
184 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Theo HSTK 0,0341 m
185 Khóa hãm cáp vặn xoắn 4(95-185) Theo HSTK 15 cái
186 Móc treo cáp vặn xoắn 4(95-185) Theo HSTK 2 cái
187 Má ốp bằng thép mã kẽm nhúng nóng Theo HSTK 18 Cái
188 Đai hãm Inox Theo HSTK 13 Cái
189 Ghíp nối 2 bulong A95-240 Theo HSTK 22 cái
190 Lắp đặt đầu bịt cáp 4x35mm2 Theo HSTK 4 Cái
191 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 Theo HSTK 221,6 m
192 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Theo HSTK 334,8 m
193 Khóa hãm cáp vặn xoắn 4(95-185) Theo HSTK 23 cái
194 Móc treo cáp vặn xoắn 4(95-185) Theo HSTK 11 cái
195 Má ốp bằng thép mã kẽm nhúng nóng Theo HSTK 32 Cái
196 Đai hãm Inox bao bồm cả khóa hãm Theo HSTK 26 Bộ
197 Ghíp nối 2 bulong A95-240 Theo HSTK 16 cái
198 Lắp đặt đầu bịt cáp 4x35mm2 Theo HSTK 16 Cái
199 Gia công cọc tiếp địa lặp lại RLL, cọc L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng Theo HSTK 68,64 kg
200 Dây nối đất ngầm tiếp địa RLL, thép dẹt mạ kẽm nhúng nóng Theo HSTK 25,12 kg
201 Chi tiết dây nối tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng Theo HSTK 2,05 kg
202 Ống nhựa PVC D21 luồn dây thép Theo HSTK 3 m
203 Dây nối trung tính, dây AV1x50 Theo HSTK 0,5 m
204 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Theo HSTK 1 cái
205 Ghíp nối GN50 Theo HSTK 1 cái
206 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Theo HSTK 6 bộ
207 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III Theo HSTK 3,2 m3
208 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 3,2 m3
209 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Theo HSTK 1 1 vị trí
210 Tháo dỡ chao, chụp, bóng, giá đỡ bóng, đai cột, móc treo, kẹp hãm các loại Theo HSTK 5 1 bộ
211 Tháo dỡ dây dẫn hiện trạng. Dây nhôm (A). Tiết diện dây Theo HSTK 0,2155 1km / 1dây
212 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn Theo HSTK 13 cần đèn
213 Lắp choá đèn ở độ cao Theo HSTK 13 bộ
214 Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, dây AL/XLPE/PVC 4x16mm2 Theo HSTK 4,026 100m
215 Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng tận dụng dây cũ, tiết diện 2x6mm2 Theo HSTK 0,452 100m
216 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Theo HSTK 0,39 100m
217 Khóa hãm cáp vặn xoắn 4x16 Theo HSTK 16 cái
218 Ghíp nối 2 bulong A95-240 Theo HSTK 12 cái
219 Ghíp nối 1 bulong Theo HSTK 30 cái
220 Móc treo cáp vặn xoắn 4(95-185) Theo HSTK 7 cái
221 Dây nối trung tính, dây AV1x50 Theo HSTK 2 m
222 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Theo HSTK 4 cái
223 Ghíp nối GN50 Theo HSTK 4 cái
224 Lắp giá đỡ tủ điện Theo HSTK 1 bộ
225 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện >= 2m Theo HSTK 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->