Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng Khối lớp học 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210425165-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MTV XD TM THỊNH PHÚ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng Khối lớp học 2
Số hiệu KHLCNT 20201178413
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tài trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-10 11:08:00 đến ngày 2021-04-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,070,220,988 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Khối lớp học 2
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I HSTK được duyệt 0,4961 100m3
2 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I HSTK được duyệt 11,1825 100m
3 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm HSTK được duyệt 63 1 mối nối
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 HSTK được duyệt 0,2096 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK được duyệt 0,0367 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 HSTK được duyệt 1,1866 100m3
7 Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSTK được duyệt 96,1065 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 HSTK được duyệt 3,673 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M350, đá 1x2, PCB40 HSTK được duyệt 18,585 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 HSTK được duyệt 1,017 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 HSTK được duyệt 18,824 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 HSTK được duyệt 12,782 m3
13 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình HSTK được duyệt 3,7247 100m2
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 HSTK được duyệt 37,247 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 HSTK được duyệt 52,3438 m3
16 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 HSTK được duyệt 43,7129 m3
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 HSTK được duyệt 49,1316 m3
18 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 HSTK được duyệt 2,7797 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 HSTK được duyệt 0,602 m3
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 HSTK được duyệt 18,577 m3
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 HSTK được duyệt 0,164 m3
22 Ván khuôn móng cột HSTK được duyệt 3,2919 100m2
23 Ván khuôn móng cột HSTK được duyệt 0,9492 100m2
24 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 3,3091 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 0,7412 100m2
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 4,1432 100m2
27 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 3,9837 100m2
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 4,4801 100m2
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSTK được duyệt 1,1485 100m2
30 Ván khuôn gỗ cầu thang thường HSTK được duyệt 0,2316 100m2
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK được duyệt 0,0774 100m2
32 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm HSTK được duyệt 2,7876 tấn
33 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm HSTK được duyệt 0,2622 tấn
34 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm HSTK được duyệt 9,6738 tấn
35 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 22mm HSTK được duyệt 0,1104 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm HSTK được duyệt 0,8364 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm HSTK được duyệt 0,0624 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm HSTK được duyệt 0,4676 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m HSTK được duyệt 0,0315 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m HSTK được duyệt 0,7358 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 0,3076 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 3,1315 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 0,0261 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 0,2033 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m HSTK được duyệt 0,2418 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m HSTK được duyệt 0,131 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m HSTK được duyệt 1,4984 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 0,3331 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 1,4984 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 1,1329 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 0,598 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 0,2103 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 4,5965 tấn
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 0,8011 tấn
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 5,6968 tấn
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 0,0192 tấn
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 0,0742 tấn
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 0,0927 tấn
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 0,6485 tấn
60 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 4,5137 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m HSTK được duyệt 0,3716 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m HSTK được duyệt 0,0111 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m HSTK được duyệt 0,0613 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m HSTK được duyệt 0,1314 tấn
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m HSTK được duyệt 0,2998 tấn
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m HSTK được duyệt 0,2312 tấn
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m HSTK được duyệt 0,151 tấn
68 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 0,1178 tấn
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 0,2461 tấn
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 0,2312 tấn
71 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m HSTK được duyệt 0,151 tấn
72 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m HSTK được duyệt 0,872 tấn
73 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m HSTK được duyệt 0,872 tấn
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ HSTK được duyệt 4,357 100m2
75 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C45x100x2 (588,0758 md) HSTK được duyệt 1,7516 tấn
76 Lắp dựng lan can bằng Inox cầu thang trụ ĐK76 HSTK được duyệt 10,53 m2
77 Lắp dựng lan can mặt tiền bằng Inox 304 HSTK được duyệt 28,98 m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK được duyệt 71,76 m2
79 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK được duyệt 61,44 m2
80 Lát nền, sàn gạch ceramic - kích thước gạch 600x600mm, XM PCB40 HSTK được duyệt 536,11 m2
81 Lớp bê tông xoa nền B25, đánh nhám (ĐMVD) HSTK được duyệt 186,33 m2
82 Lát gạch nhám bậc cầu thang, XM PCB40 HSTK được duyệt 30,2428 m2
83 Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp vữa lót M75 (kể cả vật tư + nhân công lắp đặt hoàn thiện) HSTK được duyệt 8,645 m2
84 Lát đá granite tự nhiên, vữa mác 75 mặt bệ (kể cả vật tư + nhân công lắp đặt hoàn thiện) HSTK được duyệt 12,2 m2
85 Lát gạch thông gió, XM PCB40 HSTK được duyệt 26,334 m2
86 TÊN CHỮ: TIÊN HỌC LỄ - HẬU HỌC VĂN HSTK được duyệt 1 Đồng
87 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 2,7585 m3
88 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 1,1745 m3
89 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 1,1402 m3
90 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 95,6241 m3
91 Thi công vách ngăn tường phòng học HSTK được duyệt 103,675 m2
92 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 1,8176 m3
93 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 1,6384 m3
94 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 4,4064 m3
95 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 3,1009 m3
96 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 2,9016 m3
97 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 5,79 m3
98 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 10,752 m3
99 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 36,675 m2
100 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 427,57 m2
101 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 680,36 m2
102 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 17,2272 m2
103 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 17,2272 m2
104 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 35,52 m2
105 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 51,2 m2
106 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 48,96 m2
107 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 32,24 m2
108 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 114,24 m2
109 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 61,6 m2
110 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 79,8 m2
111 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 31,3345 m2
112 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 160,61 m2
113 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng HSTK được duyệt 194,7265 m2
114 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 200,3965 m2
115 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 HSTK được duyệt 205,6 m
116 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà HSTK được duyệt 727,501 m2
117 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà HSTK được duyệt 437,2395 m2
118 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK được duyệt 1.164,7405 m2
119 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà HSTK được duyệt 784,035 m2
120 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà HSTK được duyệt 1.046,2745 m2
121 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK được duyệt 1.830,3095 m2
122 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m HSTK được duyệt 7,05 100m2
123 Lắp đặt các automat 1 pha 10A HSTK được duyệt 3 cái
124 Lắp đặt các automat 1 pha 20A HSTK được duyệt 8 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha 40A HSTK được duyệt 3 cái
126 Lắp đặt MCCB 3P - 63 - 10KA HSTK được duyệt 1 cái
127 Lắp dat985 tủ điện 600x900x250 bằng sắt sơn tĩnh điện HSTK được duyệt 1 Cái
128 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa chứa 13 MODUL HSTK được duyệt 2 Cái
129 Lắp đặt dây đơn 6mm2 HSTK được duyệt 120 m
130 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 HSTK được duyệt 280 m
131 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 HSTK được duyệt 800 m
132 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x36W/220V HSTK được duyệt 80 bộ
133 Lắp đặt đèn sát trần tròn đk300 đèn 40W/220V HSTK được duyệt 20 bộ
134 Lắp đặt đèn LED cao áp 100W/220V HSTK được duyệt 4 bộ
135 Lắp đặt hộp nối điện đơn âm tường 100x100mm HSTK được duyệt 28 hộp
136 Lắp đặt công tắc điện đơn 1 cực 10A/220V HSTK được duyệt 48 cái
137 Lắp đặt công tắc 2 chấu 10A/220V HSTK được duyệt 48 cái
138 Lắp đặt công tắc 3 chấu 10A/220V HSTK được duyệt 48 cái
139 Lắp đặt công tắc 2 chấu 10A/220V (cầu thang) HSTK được duyệt 4 cái
140 Lắp đặt ống nhựa PVC luồn dây điện đường kính 16 HSTK được duyệt 800 m
141 Lắp đặt ống nhựa PVC luồn dây điện đường kính 20 HSTK được duyệt 320 m
142 Lắp đặt ống nhựa PVC luồn dây điện đường kính 32 HSTK được duyệt 60 m
143 Lắp đặt quạt trần cánh 1,2m 75W/220V HSTK được duyệt 40 cái
144 Lắp mặt công tác 1 lỗ HSTK được duyệt 2 hộp
145 Lắp mặt công tác 2 lỗ HSTK được duyệt 14 hộp
146 Lắp mặt công tác 3 lỗ HSTK được duyệt 18 hộp
147 Lắp mặt dùng cho MCB HSTK được duyệt 24 hộp
148 Lắp đặt ô cắm đơn HSTK được duyệt 28 cái
149 Lắp đặt đồng hồ Rơ le thời gian đóng chạm HSTK được duyệt 9 cái
150 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 114mm HSTK được duyệt 10 cái
151 Lắp đặt (Y) rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm HSTK được duyệt 15 cái
152 Lắp đặt (Y) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm HSTK được duyệt 10 cái
153 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm HSTK được duyệt 10 cái
154 Lắp đặt co 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm HSTK được duyệt 20 cái
155 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 60mm HSTK được duyệt 10 cái
156 Lắp đặt nối rút mềm - Đường kính 90/60mm HSTK được duyệt 19 cái
157 Lắp đặt phễu thu nước bằng Inox - Đường kính 200mm HSTK được duyệt 19 cái
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm HSTK được duyệt 0,35 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm HSTK được duyệt 0,5 100m
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm HSTK được duyệt 2,2 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->