Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng Khối lớp học 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210425165-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV XD TM THỊNH PHÚ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng Khối lớp học 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201178413 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tài trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-10 11:08:00 đến ngày 2021-04-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,070,220,988 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Khối lớp học 2 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | HSTK được duyệt | 0,4961 | 100m3 |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | HSTK được duyệt | 11,1825 | 100m |
| 3 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | HSTK được duyệt | 63 | 1 mối nối |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSTK được duyệt | 0,2096 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK được duyệt | 0,0367 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSTK được duyệt | 1,1866 | 100m3 |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | HSTK được duyệt | 96,1065 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | HSTK được duyệt | 3,673 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M350, đá 1x2, PCB40 | HSTK được duyệt | 18,585 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | HSTK được duyệt | 1,017 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | HSTK được duyệt | 18,824 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | HSTK được duyệt | 12,782 | m3 |
| 13 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | HSTK được duyệt | 3,7247 | 100m2 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | HSTK được duyệt | 37,247 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | HSTK được duyệt | 52,3438 | m3 |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | HSTK được duyệt | 43,7129 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | HSTK được duyệt | 49,1316 | m3 |
| 18 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | HSTK được duyệt | 2,7797 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | HSTK được duyệt | 0,602 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | HSTK được duyệt | 18,577 | m3 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | HSTK được duyệt | 0,164 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột | HSTK được duyệt | 3,2919 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn móng cột | HSTK được duyệt | 0,9492 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 3,3091 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 0,7412 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 4,1432 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 3,9837 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 4,4801 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSTK được duyệt | 1,1485 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | HSTK được duyệt | 0,2316 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK được duyệt | 0,0774 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm | HSTK được duyệt | 2,7876 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | HSTK được duyệt | 0,2622 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm | HSTK được duyệt | 9,6738 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 22mm | HSTK được duyệt | 0,1104 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | HSTK được duyệt | 0,8364 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | HSTK được duyệt | 0,0624 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | HSTK được duyệt | 0,4676 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | HSTK được duyệt | 0,0315 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | HSTK được duyệt | 0,7358 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 0,3076 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 3,1315 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 0,0261 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 0,2033 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | HSTK được duyệt | 0,2418 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | HSTK được duyệt | 0,131 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | HSTK được duyệt | 1,4984 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 0,3331 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 1,4984 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 1,1329 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 0,598 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 0,2103 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 4,5965 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 0,8011 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 5,6968 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 0,0192 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 0,0742 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 0,0927 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 0,6485 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 4,5137 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | HSTK được duyệt | 0,3716 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | HSTK được duyệt | 0,0111 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | HSTK được duyệt | 0,0613 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | HSTK được duyệt | 0,1314 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | HSTK được duyệt | 0,2998 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | HSTK được duyệt | 0,2312 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | HSTK được duyệt | 0,151 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 0,1178 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 0,2461 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 0,2312 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | HSTK được duyệt | 0,151 | tấn |
| 72 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | HSTK được duyệt | 0,872 | tấn |
| 73 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | HSTK được duyệt | 0,872 | tấn |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | HSTK được duyệt | 4,357 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C45x100x2 (588,0758 md) | HSTK được duyệt | 1,7516 | tấn |
| 76 | Lắp dựng lan can bằng Inox cầu thang trụ ĐK76 | HSTK được duyệt | 10,53 | m2 |
| 77 | Lắp dựng lan can mặt tiền bằng Inox 304 | HSTK được duyệt | 28,98 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK được duyệt | 71,76 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK được duyệt | 61,44 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic - kích thước gạch 600x600mm, XM PCB40 | HSTK được duyệt | 536,11 | m2 |
| 81 | Lớp bê tông xoa nền B25, đánh nhám (ĐMVD) | HSTK được duyệt | 186,33 | m2 |
| 82 | Lát gạch nhám bậc cầu thang, XM PCB40 | HSTK được duyệt | 30,2428 | m2 |
| 83 | Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp vữa lót M75 (kể cả vật tư + nhân công lắp đặt hoàn thiện) | HSTK được duyệt | 8,645 | m2 |
| 84 | Lát đá granite tự nhiên, vữa mác 75 mặt bệ (kể cả vật tư + nhân công lắp đặt hoàn thiện) | HSTK được duyệt | 12,2 | m2 |
| 85 | Lát gạch thông gió, XM PCB40 | HSTK được duyệt | 26,334 | m2 |
| 86 | TÊN CHỮ: TIÊN HỌC LỄ - HẬU HỌC VĂN | HSTK được duyệt | 1 | Đồng |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 2,7585 | m3 |
| 88 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 1,1745 | m3 |
| 89 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 1,1402 | m3 |
| 90 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 95,6241 | m3 |
| 91 | Thi công vách ngăn tường phòng học | HSTK được duyệt | 103,675 | m2 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 1,8176 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 1,6384 | m3 |
| 94 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 4,4064 | m3 |
| 95 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 3,1009 | m3 |
| 96 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 2,9016 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 5,79 | m3 |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 10,752 | m3 |
| 99 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 36,675 | m2 |
| 100 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 427,57 | m2 |
| 101 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 680,36 | m2 |
| 102 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 17,2272 | m2 |
| 103 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 17,2272 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 35,52 | m2 |
| 105 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 51,2 | m2 |
| 106 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 48,96 | m2 |
| 107 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 32,24 | m2 |
| 108 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 114,24 | m2 |
| 109 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 61,6 | m2 |
| 110 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 79,8 | m2 |
| 111 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 31,3345 | m2 |
| 112 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 160,61 | m2 |
| 113 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | HSTK được duyệt | 194,7265 | m2 |
| 114 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 200,3965 | m2 |
| 115 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | HSTK được duyệt | 205,6 | m |
| 116 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | HSTK được duyệt | 727,501 | m2 |
| 117 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | HSTK được duyệt | 437,2395 | m2 |
| 118 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK được duyệt | 1.164,7405 | m2 |
| 119 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | HSTK được duyệt | 784,035 | m2 |
| 120 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | HSTK được duyệt | 1.046,2745 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK được duyệt | 1.830,3095 | m2 |
| 122 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | HSTK được duyệt | 7,05 | 100m2 |
| 123 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt MCCB 3P - 63 - 10KA | HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 127 | Lắp dat985 tủ điện 600x900x250 bằng sắt sơn tĩnh điện | HSTK được duyệt | 1 | Cái |
| 128 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa chứa 13 MODUL | HSTK được duyệt | 2 | Cái |
| 129 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | HSTK được duyệt | 120 | m |
| 130 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | HSTK được duyệt | 280 | m |
| 131 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | HSTK được duyệt | 800 | m |
| 132 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x36W/220V | HSTK được duyệt | 80 | bộ |
| 133 | Lắp đặt đèn sát trần tròn đk300 đèn 40W/220V | HSTK được duyệt | 20 | bộ |
| 134 | Lắp đặt đèn LED cao áp 100W/220V | HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 135 | Lắp đặt hộp nối điện đơn âm tường 100x100mm | HSTK được duyệt | 28 | hộp |
| 136 | Lắp đặt công tắc điện đơn 1 cực 10A/220V | HSTK được duyệt | 48 | cái |
| 137 | Lắp đặt công tắc 2 chấu 10A/220V | HSTK được duyệt | 48 | cái |
| 138 | Lắp đặt công tắc 3 chấu 10A/220V | HSTK được duyệt | 48 | cái |
| 139 | Lắp đặt công tắc 2 chấu 10A/220V (cầu thang) | HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC luồn dây điện đường kính 16 | HSTK được duyệt | 800 | m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC luồn dây điện đường kính 20 | HSTK được duyệt | 320 | m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC luồn dây điện đường kính 32 | HSTK được duyệt | 60 | m |
| 143 | Lắp đặt quạt trần cánh 1,2m 75W/220V | HSTK được duyệt | 40 | cái |
| 144 | Lắp mặt công tác 1 lỗ | HSTK được duyệt | 2 | hộp |
| 145 | Lắp mặt công tác 2 lỗ | HSTK được duyệt | 14 | hộp |
| 146 | Lắp mặt công tác 3 lỗ | HSTK được duyệt | 18 | hộp |
| 147 | Lắp mặt dùng cho MCB | HSTK được duyệt | 24 | hộp |
| 148 | Lắp đặt ô cắm đơn | HSTK được duyệt | 28 | cái |
| 149 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le thời gian đóng chạm | HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 150 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 114mm | HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 151 | Lắp đặt (Y) rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm | HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 152 | Lắp đặt (Y) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 153 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 154 | Lắp đặt co 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 155 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 60mm | HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt nối rút mềm - Đường kính 90/60mm | HSTK được duyệt | 19 | cái |
| 157 | Lắp đặt phễu thu nước bằng Inox - Đường kính 200mm | HSTK được duyệt | 19 | cái |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | HSTK được duyệt | 0,35 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | HSTK được duyệt | 0,5 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | HSTK được duyệt | 2,2 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi