Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444692-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tăng Tiến |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210444689 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn hỗ trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-18 00:22:00 đến ngày 2021-04-29 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,172,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,392 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,2938 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,7874 | 100m3 |
| 4 | Mua Đất cấp 3 (đất đồi) san nền | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 888,91 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,392 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,9597 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 11,5547 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,3992 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 84,0665 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 42,6132 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7,7736 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,4519 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,5451 | tấn |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,1193 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,119 | 100m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 105,9575 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1.132,4233 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1.132,4233 | m2 |
| 19 | Ống thoát nước PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 93 | m |
| 20 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,0421 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,4177 | 100m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 21,1485 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,1615 | 100m2 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 27,2591 | m3 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 268,405 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 161,5 | m2 |
| 27 | Đắp cát vàng vào rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 102,52 | m3 |
| 28 | Vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,26 | m2 |
| 29 | Lưới inox 304, ô vuông 10x10mm, sợi inox 1mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,26 | m2 |
| 30 | Gia công khung inox 304 (tấm lọc cửa xả) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,0571 | tấn |
| 31 | Lắp dựng khung inox 304 (tấm lọc cửa xả) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,26 | m2 |
| 32 | Đắp cát nền | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 54,5 | m3 |
| 33 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 237,6 | m3 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 216 | m2 |
| 35 | Cắt khe co giãn sân bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 464,3 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi