Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TP Vũng Tàu, TX.Phú Mỹ và huyện Long Điền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210437219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TP Vũng Tàu, TX.Phú Mỹ và huyện Long Điền |
| Số hiệu KHLCNT | 20210374629 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL 2021 của SPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 08:38:00 đến ngày 2021-04-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,800,265,542 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 102,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THIÊT BỊ VÀ PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - VT | |||
| 1 | Đầu cáp ngầm T-plug 240mm2 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 5 | Bộ |
| 2 | Tủ RMU 3 ngăn (1 ngăn chì) | A cấp | 2 | Tủ |
| 3 | Tủ RMU 4 ngăn (1 ngăn chì) | A cấp | 9 | Tủ |
| 4 | Áp tô mát 400A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | Cái |
| 5 | Áp tô mát 1250A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | Cái |
| 6 | Đầu cosse Cu-Al 240mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12 | Bộ |
| 7 | Thanh cái hạ thế 800A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | Bộ |
| B | PHẦN THU HỒI - VT | |||
| 1 | Áp tô mát 400A | 3 | Cái | |
| 2 | Áp tô mát 1250A | 2 | Cái | |
| C | PHẦN ĐÀ, NÉO, CÁCH ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - PM | |||
| 1 | Bộ đà Đ.IT | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 10 | Bộ |
| 2 | Bộ đà Đ.K24k | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 10 | Bộ |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 24kV Line post | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 210 | Bộ |
| 4 | Chân sứ đỉnh V75x8x550 (vị trí đỡ thẳng) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 10 | Bộ |
| 5 | Đà đỡ thẳng lệch IT1-2m (sắt) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 59 | Bộ |
| D | PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - PM | |||
| 1 | Cáp ACXH 185mm2-24kV | B cấp 13.117 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12.860 | m |
| 2 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite sứ đứng Polymer 24kV (cáp bọc ACXH185 mm2) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 75 | Sợi |
| 3 | Giáp níu cáp ACXH 185mm2 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 48 | Bộ |
| 4 | WR 909 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 20 | cái |
| 5 | Đầu Cose CU/AL 185mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 24 | cái |
| 6 | Bộ tiếp địa công tác | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 14 | cái |
| 7 | Kẹp IPC trung thế 2 Bulong 240/ 25-95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 111 | cái |
| 8 | Băng keo trung thế | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 29 | cuộn |
| 9 | Ống nhôm nối cho dây AC 185 + lõi | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 18 | cái |
| E | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - PM | |||
| 1 | AC 185mm2 | 12.860 | mét | |
| 2 | Sứ treo Polymer | 48 | bộ | |
| 3 | Topin sứ đỉnh | 10 | cái | |
| 4 | Đà IT | 7 | bộ | |
| 5 | Đà IT1 | 59 | bộ | |
| 6 | Sứ đứng 24kV | 210 | cái | |
| 7 | Đà K2.4 | 10 | bộ | |
| F | TIẾP ĐỊA VÀ PHỤ KIỆN TREO NÉO DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - PM | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (luồn trong thân trụ) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 118 | Bộ |
| 2 | Bộ ngừng Cáp LV-ABC 70mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 127 | Bộ |
| 3 | Bộ ngừng Cáp LV-ABC 70mm2 (TT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 58 | Bộ |
| 4 | Bộ ngừng Cáp LV-ABC 95mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 4 | Bộ |
| 5 | Bộ ngừng Cáp LV-ABC 95mm2 (TT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 4 | Bộ |
| 6 | Bộ treo Cáp LV-ABC 70mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 275 | Bộ |
| 7 | Bộ treo Cáp LV-ABC 70mm2 (TT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 91 | Bộ |
| 8 | Bộ treo Cáp LV-ABC 95mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 18 | Bộ |
| 9 | Khách hàng | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 685 | KH |
| 10 | Rack 2 HT | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 377 | Bộ |
| 11 | Rack 2 TT | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 133 | Bộ |
| G | CÁP, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - PM | |||
| 1 | Cáp LV-ABC 3x70mm2 | B cấp 4.020 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3.942 | mét |
| 2 | Cáp LV-ABC 3x95mm2 | B cấp 387 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 379 | mét |
| 3 | Cáp LV-ABC 2x95mm2 | B cấp 399 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 391 | mét |
| 4 | Cáp LV-ABC 2x70mm2 | B cấp 11.568 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 11.358 | mét |
| 5 | Ống nhôm nối cho dây AC 95 + lõi | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | cái |
| 6 | Ống nhôm nối cho dây AC 70 + lõi | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 35 | cái |
| 7 | WR 419 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 26 | cái |
| 8 | Đầu Cose Cu-AL 95mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5 | cái |
| 9 | Đầu Cose Cu-AL 70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 68 | cái |
| 10 | Băng keo hạ thế | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 48 | cái |
| 11 | Dây Duplex 2x6mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 205 | mét |
| 12 | Dây CV 25mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 667 | mét |
| 13 | Kẹp cáp IPC 16-95/6-50 (2bulon) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.222 | cái |
| H | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - PM | |||
| 1 | Dây AV 95 mm2 | 751 | mét | |
| 2 | Dây LV ABC 3x70mm2 | 1.626 | mét | |
| 3 | Dây LV ABC 3x95mm2 | 371 | mét | |
| 4 | Dây AV 70 mm2 | 27.043 | mét | |
| 5 | Dây AC 50mm2 | 2.260 | mét | |
| 6 | Rack 2 | 348 | cái | |
| 7 | Sứ ống chỉ | 86 | cái | |
| I | CÁP VÀ PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - LĐ | |||
| 1 | Cáp CXV 25 mm2 - 24 kV | 19 | mét | |
| 2 | Cáp trung thế ACXH-185/24-24kV | B cấp 17.222 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 16.884 | mét |
| 3 | Cáp trung thế ACXH-240/32-24kV | B cấp 6.141 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6.020 | mét |
| 4 | Cáp trung thế ACXH-70/11-24kV | B cấp 429 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 421 | mét |
| 5 | Giáp buộc cổ sứ góc polyme đôi cáp ACX185mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12 | sợi |
| 6 | Giáp buộc cổ sứ góc polyme đôi cáp ACX240mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 60 | sợi |
| 7 | Giáp buộc đầu sứ gốm đơn cáp ACX185mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 97 | sợi |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ gốm đơn cáp ACX240mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | sợi |
| 9 | Giáp buộc đầu sứ gốm đơn cáp ACX70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | sợi |
| 10 | Giáp buộc đầu sứ polymer đơn cáp ACX185mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 220 | sợi |
| 11 | Giáp buộc đầu sứ polymer đơn cáp ACX240mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 76 | sợi |
| 12 | Giáp níu cáp bọc ACX185mm2 + mắt nối yếm cáp | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 72 | bộ |
| 13 | Giáp níu cáp bọc ACX240mm2 + mắt nối yếm cáp | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 36 | bộ |
| 14 | Giáp níu cáp bọc ACX70mm2 + mắt nối yếm cáp | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | bộ |
| 15 | Băng keo trung thế | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 38 | cuộn |
| 16 | Đầu cos Cu-Al 185mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 18 | cái |
| 17 | Đầu cos Cu-Al 240mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | cái |
| 18 | Đầu Cose-Cu-Al 70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | cái |
| 19 | Kẹp WR 399 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 7 | cái |
| 20 | Kẹp WR 929 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 84 | cái |
| 21 | Kẹp cách điện trung thế 150-241mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 185 | cái |
| 22 | Kẹp cách điện trung thế 50-157mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 7 | cái |
| 23 | Dây chì 24kV-20K | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | sợi |
| 24 | LBFCO 27KV - 100A - 10KA - Polimer (d.rò ≥ 620mm) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | cái |
| 25 | LTD 1P-630A-24KV+ phụ kiện kèm theo | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | bộ |
| J | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - LĐ | |||
| 1 | Cáp AC185mm2 | 16.884 | mét | |
| 2 | Cáp ACV240mm2 | 6.020 | mét | |
| 3 | Đà X24 | 1 | bộ | |
| 4 | Cách điện treo gốm (2 bát/chuỗi) | 8 | chuỗi | |
| 5 | LTD 1P-630A-24KV | 3 | bộ | |
| 6 | Cáp AC 70mm2 | 421 | mét | |
| 7 | FCO sứ | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi