Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây lắp 06 phòng học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210440808-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng khu vực thành phố Châu Đốc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây lắp 06 phòng học |
| Số hiệu KHLCNT | 20210152319 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ an sinh xã hội của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam và vốn ngân sách thành phố Châu Đốc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 08:09:00 đến ngày 2021-04-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,613,777,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào đất móng, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7903 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng, đầm cóc, K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8602 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền, đầm cóc, K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2825 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất móng tận dụng nâng nền, K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9301 | 100m3 |
| 5 | Ép trước cọc BTLT fi 300, đất C1 (HS : 1,178) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 100m |
| 6 | BT lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4448 | m3 |
| 7 | BT lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,486 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,9798 | m3 |
| 9 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,5776 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,41 | m3 |
| 11 | Bê tông cột, cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,396 | m3 |
| 12 | Bê tông dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,8462 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,4044 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, ô văng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,6564 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan, lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,49 | m3 |
| 16 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,151 | tấn |
| 17 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,737 | tấn |
| 18 | Cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9234 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3863 | tấn |
| 20 | Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6627 | tấn |
| 21 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9534 | tấn |
| 22 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6436 | tấn |
| 23 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2224 | tấn |
| 24 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,277 | tấn |
| 25 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9763 | tấn |
| 26 | Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1581 | tấn |
| 27 | Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2743 | tấn |
| 28 | Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4957 | tấn |
| 29 | Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5388 | tấn |
| 30 | Cốt thép tấm đan, lanh tô, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5911 | tấn |
| 31 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7414 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn cột, cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6115 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn thép dầm, giằng, cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0987 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn thép dầm, giằng, cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5411 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn thép, sàn mái, cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5142 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn tấm đan, lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,531 | 100m2 |
| 37 | Xây tường gạch 5x10x20cm dày 10cm, cao ≤6m, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,8906 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch 5x10x20cm dày 20cm, cao ≤6m, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,5018 | m3 |
| 39 | Xây bó nền, tam cấp, gạch 5x10x20cm, cao ≤6m, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,9057 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch 10x19x39cm dày 10cm, cao ≤6m, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,8051 | m3 |
| 41 | Xây tường gạch 19x19x39cm, dày 19cm, cao ≤6m, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,3509 | m3 |
| 42 | Lắp lanh tô LT2, lam gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | cái |
| 43 | Lắp lanh tô LT3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 44 | Lắp đặt đan bục giảng, đan HVS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114 | cái |
| 45 | Sản xuất lắp dựng vì kèo + xà gồ - hệ khung mái Smartruss ( công lắp đặt : gồm lắp kèo + ngói) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | T. bộ |
| 46 | Lợp mái ngói 22v/m2 (NC tính trong lắp kèo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3579 | 100m2 |
| 47 | Đóng trần thạch cao khung xương nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 310,4 | m2 |
| 48 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,36 | m2 |
| 49 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,36 | m2 |
| 50 | Lắp dựng khung inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,08 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa đi lá chớp khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,44 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,24 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa sổ lá chớp khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,12 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5 | m2 |
| 55 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,1132 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.455,4008 | m2 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 951,073 | m2 |
| 58 | Trát cột, lam, cầu thang, dày 1,5cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 520,3906 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 175,918 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 451,42 | m2 |
| 61 | Đắp phào kép, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,2 | m |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 439,4 | m |
| 63 | Ốp tường trụ, cột, gạch thạch anh 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,576 | m2 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột, gạch ceramic 250x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 244,45 | m2 |
| 65 | Ốp chân tường, gạch 120x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,08 | m2 |
| 66 | Ốp tường trụ, cột, gạch trang trí 50x200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,3525 | m2 |
| 67 | Ốp đá granit tự nhiên bệ biển hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,93 | m2 |
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên màu trắng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,8416 | m2 |
| 69 | Láng ô văng không đánh màu, dày 2cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,6 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,68 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 nhám | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,46 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,435 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch thạch anh 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 625,4 | m2 |
| 74 | Trát granitô tường, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,576 | m2 |
| 75 | Quét dung dịch chống thấm HVS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,076 | m2 |
| 76 | Bả matit vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 601,556 | m2 |
| 77 | Bả matit vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 978,366 | m2 |
| 78 | Bả matit vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 359,912 | m2 |
| 79 | Bả matit vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 598,494 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 961,468 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.576,86 | m2 |
| 82 | Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,92 | 1m2 |
| 83 | Lắp dựng lưới thép chống nứt ô 5 x 5 mm, B = 0,5m tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 312,175 | m2 |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,585 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8489 | 100m2 |
| B | HỆ THỐNG ĐIỆN : | |||
| 1 | Lắp đặt automat 1 pha 80A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt automat 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt automat 1 pha 5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 6 | Lắp đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 7 | Lắp đèn LED sát trần chóa vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 8 | Lắp đèn LED chiếu sáng sân 60W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt đảo ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm ba | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc xoay chiều 3 cực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp tủ điện chiếu sáng 300x450 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp bảng điện 120 x 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bảng |
| 15 | Lắp bảng điện 75 x 115 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bảng |
| 16 | Lắp hộp nối dây 200 x 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | hộp |
| 17 | Lắp hộp nối dây 150 x 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | hộp |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 14mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 3.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 2mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 420 | m |
| 25 | Lắp ống nhựa D30 chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240 | m |
| 26 | Lắp ống nhựa D20 chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 560 | m |
| C | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC : | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi treo tường viền gỗ 1500 x 750 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 5 | Lắp đặt vòi nước loại 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đặt phễu thu đứng D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 8 | Lắp phễu thu D60 ngang vách L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt van nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt van phao D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,96 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,92 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống PVC D168 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 19 | Lắp đặt co PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140 | cái |
| 20 | Lắp đặt co răng PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | cái |
| 21 | Lắp đặt co PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt co PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt co PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | cái |
| 24 | Lắp đặt co PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt co PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 26 | Lắp đặt co PVC D168 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt nối PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 28 | Lắp đặt nối PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 29 | Lắp đặt nối PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt nối PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 31 | Lắp đặt nối PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 32 | Lắp đặt nối PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt nối PVC D168 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê PVC D27 (HS : 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê PVC D42 (HS : 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê PVC D60 (HS : 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê PVC D90 (HS : 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê PVC D114 (HS : 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê PVC D168 (HS : 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn PVC D27/21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn PVC D42/27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn PVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn PVC D168/114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| D | HỆ THỐNG PCCC : | |||
| 1 | Lắp đặt bình bột chữa cháy 8kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt bình chữa cháy bằng khí CO2 5kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt kệ để bình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy 400 x 600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt tủ PCCC 400 x 600 x 220 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 tủ |
| 6 | Lắp đặt van góc chữa cháy D65 đồng thau | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy D65 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65 13 bar | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cuộn |
| 9 | Lắp đặt ống STK DN80 dày 3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống STK DN65 dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống STK DN50 dày 2,6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | 100m |
| 12 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp co giảm thép tráng kẽm DN80 - 65 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt co giảm thép tráng kẽm DN65 - 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê giảm thép tráng kẽm DN65 - 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt co thép tráng kẽm DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| E | HỆ THỐNG BÁO CHÁY : | |||
| 1 | Kéo rải dây 2x1,5mm2 (chống cháy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 2 | Lắp ống nhựa D16 chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106 | m |
| 3 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 5 nút |
| 5 | Lắp đặt điện trở cuối line | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt còi báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 5 cái |
| 8 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 5 đèn |
| F | KHẮC CHỮ LÕM LÊN MẶT ĐÁ: BIỂN HIỆU : | |||
| 1 | Khắc lõm lên mặt đá granite màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bốc xếp lên cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 314,137 | m3 |
| 3 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,213 | tấn |
| 4 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,8822 | tấn |
| 5 | Bốc xếp xuống cọc BTDƯL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,5389 | tấn |
| 6 | Bốc xếp xuống gạch xây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 209,9138 | tấn |
| 7 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,037 | 1000v |
| 8 | Bốc xếp xuống ngói các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,2535 | 1000v |
| 9 | V/C cát, ô tô 7 tấn, cự ly 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,4137 | 10m3/km |
| 10 | V/C cát, ô tô 7 tấn, cự ly 2km tiếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,8274 | 10m3/km |
| 11 | V/C đá dăm, ô tô 7 tấn, cự ly 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,381 | 10m3/km |
| 12 | V/C đá dăm, ô tô 7 tấn, cự ly 9km tiếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 201,4294 | 10m3/km |
| 13 | V/C đá dăm, ô tô 7 tấn, cự ly 22km tiếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 492,3829 | 10m3/km |
| 14 | V/C cọc bê tông, ô tô 12 tấn, cự ly 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0539 | 10 tấn/km |
| 15 | V/C cọc bê tông, ô tô 12 tấn, cự ly 9km tiếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,485 | 10 tấn/km |
| 16 | V/C cọc bê tông, ô tô 12 tấn, cự ly 37km tiếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 223,9938 | 10 tấn/km |
| 17 | V/C gạch xây, ô tô 7 tấn, cự ly 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,9914 | 10 tấn/km |
| 18 | V/C gạch xây, ô tô 7 tấn, cự ly 9km tiếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 188,9225 | 10 tấn/km |
| 19 | V/C gạch xây, ô tô 7 tấn, cự ly 13km tiếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 272,888 | 10 tấn/km |
| 20 | V/C thép, ô tô 7 tấn, cự ly 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0882 | 10 tấn/km |
| 21 | V/C thép, ô tô 7 tấn, cự ly 9km tiếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,794 | 10 tấn/km |
| 22 | V/C thép, ô tô 7 tấn, cự ly 49km tiếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,3229 | 10 tấn/km |
| 23 | V/C ngói, ô tô 7 tấn, cự ly 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5776 | 10 tấn/km |
| 24 | V/C ngói, ô tô 7 tấn, cự ly 9km tiếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,1982 | 10 tấn/km |
| 25 | V/C ngói, ô tô 7 tấn, cự ly 34km tiếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,6377 | 10 tấn/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi