Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây lắp 06 phòng học

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210440808-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng khu vực thành phố Châu Đốc
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây lắp 06 phòng học
Số hiệu KHLCNT 20210152319
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ an sinh xã hội của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam và vốn ngân sách thành phố Châu Đốc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 08:09:00 đến ngày 2021-04-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,613,777,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào đất móng, máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7903 100m3
2 Đắp đất móng, đầm cóc, K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8602 100m3
3 Đắp cát nền, đầm cóc, K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2825 100m3
4 Đắp đất móng tận dụng nâng nền, K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9301 100m3
5 Ép trước cọc BTLT fi 300, đất C1 (HS : 1,178) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 100m
6 BT lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4448 m3
7 BT lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,486 m3
8 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,9798 m3
9 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,5776 m3
10 Bê tông cột, cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,41 m3
11 Bê tông cột, cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,396 m3
12 Bê tông dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,8462 m3
13 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,4044 m3
14 Bê tông lanh tô, ô văng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,6564 m3
15 Bê tông tấm đan, lanh tô, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,49 m3
16 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,151 tấn
17 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,737 tấn
18 Cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9234 tấn
19 Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3863 tấn
20 Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6627 tấn
21 Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9534 tấn
22 Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6436 tấn
23 Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2224 tấn
24 Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,277 tấn
25 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9763 tấn
26 Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1581 tấn
27 Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2743 tấn
28 Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4957 tấn
29 Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5388 tấn
30 Cốt thép tấm đan, lanh tô, ĐK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5911 tấn
31 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7414 100m2
32 Ván khuôn cột, cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6115 100m2
33 Ván khuôn thép dầm, giằng, cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0987 100m2
34 Ván khuôn thép dầm, giằng, cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5411 100m2
35 Ván khuôn thép, sàn mái, cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5142 100m2
36 Ván khuôn tấm đan, lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,531 100m2
37 Xây tường gạch 5x10x20cm dày 10cm, cao ≤6m, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8906 m3
38 Xây tường gạch 5x10x20cm dày 20cm, cao ≤6m, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,5018 m3
39 Xây bó nền, tam cấp, gạch 5x10x20cm, cao ≤6m, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,9057 m3
40 Xây tường gạch 10x19x39cm dày 10cm, cao ≤6m, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,8051 m3
41 Xây tường gạch 19x19x39cm, dày 19cm, cao ≤6m, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,3509 m3
42 Lắp lanh tô LT2, lam gió Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86 cái
43 Lắp lanh tô LT3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
44 Lắp đặt đan bục giảng, đan HVS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114 cái
45 Sản xuất lắp dựng vì kèo + xà gồ - hệ khung mái Smartruss ( công lắp đặt : gồm lắp kèo + ngói) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 T. bộ
46 Lợp mái ngói 22v/m2 (NC tính trong lắp kèo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3579 100m2
47 Đóng trần thạch cao khung xương nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 310,4 m2
48 Lắp dựng khung sắt bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,36 m2
49 Lắp dựng vách kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,36 m2
50 Lắp dựng khung inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,08 m2
51 Lắp dựng cửa đi lá chớp khung sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,44 m2
52 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,24 m2
53 Lắp dựng cửa sổ lá chớp khung sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,12 m2
54 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5 m2
55 Lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,1132 m2
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.455,4008 m2
57 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 951,073 m2
58 Trát cột, lam, cầu thang, dày 1,5cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 520,3906 m2
59 Trát xà dầm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 175,918 m2
60 Trát trần, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 451,42 m2
61 Đắp phào kép, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 193,2 m
62 Trát gờ chỉ, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 439,4 m
63 Ốp tường trụ, cột, gạch thạch anh 600x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,576 m2
64 Ốp tường trụ, cột, gạch ceramic 250x400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 244,45 m2
65 Ốp chân tường, gạch 120x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,08 m2
66 Ốp tường trụ, cột, gạch trang trí 50x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,3525 m2
67 Ốp đá granit tự nhiên bệ biển hiệu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,93 m2
68 Ốp đá granit tự nhiên màu trắng vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,8416 m2
69 Láng ô văng không đánh màu, dày 2cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,6 m2
70 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,68 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 nhám Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,46 m2
72 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,435 m2
73 Lát nền, sàn gạch thạch anh 600x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 625,4 m2
74 Trát granitô tường, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,576 m2
75 Quét dung dịch chống thấm HVS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,076 m2
76 Bả matit vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 601,556 m2
77 Bả matit vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 978,366 m2
78 Bả matit vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 359,912 m2
79 Bả matit vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 598,494 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 961,468 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.576,86 m2
82 Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,92 1m2
83 Lắp dựng lưới thép chống nứt ô 5 x 5 mm, B = 0,5m tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 312,175 m2
84 Lắp dựng dàn giáo trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,585 100m2
85 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8489 100m2
B HỆ THỐNG ĐIỆN :
1 Lắp đặt automat 1 pha 80A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
2 Lắp đặt automat 1 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
3 Lắp đặt automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
4 Lắp đặt automat 1 pha 5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
5 Lắp đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 bộ
6 Lắp đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
7 Lắp đèn LED sát trần chóa vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
8 Lắp đèn LED chiếu sáng sân 60W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
9 Lắp đặt quạt đảo ốp trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
10 Lắp đặt ô cắm ba Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
12 Lắp đặt công tắc xoay chiều 3 cực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
13 Lắp tủ điện chiếu sáng 300x450 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
14 Lắp bảng điện 120 x 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bảng
15 Lắp bảng điện 75 x 115 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bảng
16 Lắp hộp nối dây 200 x 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 hộp
17 Lắp hộp nối dây 150 x 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 hộp
18 Lắp đặt dây đơn 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
19 Lắp đặt dây đơn 14mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
20 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 m
21 Lắp đặt dây đơn 3.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220 m
22 Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 m
23 Lắp đặt dây đơn 2mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220 m
24 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 420 m
25 Lắp ống nhựa D30 chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 240 m
26 Lắp ống nhựa D20 chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 560 m
C HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC :
1 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
2 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
3 Lắp đặt gương soi treo tường viền gỗ 1500 x 750 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
4 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
5 Lắp đặt vòi nước loại 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
6 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
7 Lắp đặt phễu thu đứng D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 cái
8 Lắp phễu thu D60 ngang vách L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
9 Lắp đặt van nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
10 Lắp đặt van nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
11 Lắp đặt van phao D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
12 Lắp đặt ống PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,42 100m
13 Lắp đặt ống PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,96 100m
14 Lắp đặt ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
15 Lắp đặt ống PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,92 100m
16 Lắp đặt ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 100m
17 Lắp đặt ống PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 100m
18 Lắp đặt ống PVC D168 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
19 Lắp đặt co PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140 cái
20 Lắp đặt co răng PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 cái
21 Lắp đặt co PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
22 Lắp đặt co PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
23 Lắp đặt co PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 cái
24 Lắp đặt co PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
25 Lắp đặt co PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
26 Lắp đặt co PVC D168 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
27 Lắp đặt nối PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
28 Lắp đặt nối PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
29 Lắp đặt nối PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
30 Lắp đặt nối PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
31 Lắp đặt nối PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
32 Lắp đặt nối PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
33 Lắp đặt nối PVC D168 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
34 Lắp đặt tê PVC D27 (HS : 1,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cái
35 Lắp đặt tê PVC D42 (HS : 1,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
36 Lắp đặt tê PVC D60 (HS : 1,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
37 Lắp đặt tê PVC D90 (HS : 1,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
38 Lắp đặt tê PVC D114 (HS : 1,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
39 Lắp đặt tê PVC D168 (HS : 1,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
40 Lắp đặt côn PVC D27/21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
41 Lắp đặt côn PVC D42/27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
42 Lắp đặt côn PVC D90/60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
43 Lắp đặt côn PVC D168/114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
D HỆ THỐNG PCCC :
1 Lắp đặt bình bột chữa cháy 8kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
2 Lắp đặt bình chữa cháy bằng khí CO2 5kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
3 Lắp đặt kệ để bình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
4 Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy 400 x 600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
5 Lắp đặt tủ PCCC 400 x 600 x 220 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 1 tủ
6 Lắp đặt van góc chữa cháy D65 đồng thau Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
7 Lắp đặt lăng phun chữa cháy D65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
8 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65 13 bar Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cuộn
9 Lắp đặt ống STK DN80 dày 3,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
10 Lắp đặt ống STK DN65 dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
11 Lắp đặt ống STK DN50 dày 2,6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 100m
12 Lắp đặt tê thép tráng kẽm DN80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
13 Lắp co giảm thép tráng kẽm DN80 - 65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
14 Lắp đặt co giảm thép tráng kẽm DN65 - 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
15 Lắp đặt tê giảm thép tráng kẽm DN65 - 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
16 Lắp đặt co thép tráng kẽm DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
E HỆ THỐNG BÁO CHÁY :
1 Kéo rải dây 2x1,5mm2 (chống cháy) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 m
2 Lắp ống nhựa D16 chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106 m
3 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 10 đầu
4 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 5 nút
5 Lắp đặt điện trở cuối line Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
6 Lắp trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
7 Lắp đặt còi báo cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 5 cái
8 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 5 đèn
F KHẮC CHỮ LÕM LÊN MẶT ĐÁ: BIỂN HIỆU :
1 Khắc lõm lên mặt đá granite màu trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
2 Bốc xếp lên cát các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 314,137 m3
3 Bốc xếp xuống Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,213 tấn
4 Bốc xếp xuống Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,8822 tấn
5 Bốc xếp xuống cọc BTDƯL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,5389 tấn
6 Bốc xếp xuống gạch xây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 209,9138 tấn
7 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,037 1000v
8 Bốc xếp xuống ngói các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,2535 1000v
9 V/C cát, ô tô 7 tấn, cự ly 1km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,4137 10m3/km
10 V/C cát, ô tô 7 tấn, cự ly 2km tiếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,8274 10m3/km
11 V/C đá dăm, ô tô 7 tấn, cự ly 1km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,381 10m3/km
12 V/C đá dăm, ô tô 7 tấn, cự ly 9km tiếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 201,4294 10m3/km
13 V/C đá dăm, ô tô 7 tấn, cự ly 22km tiếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 492,3829 10m3/km
14 V/C cọc bê tông, ô tô 12 tấn, cự ly 1km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0539 10 tấn/km
15 V/C cọc bê tông, ô tô 12 tấn, cự ly 9km tiếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,485 10 tấn/km
16 V/C cọc bê tông, ô tô 12 tấn, cự ly 37km tiếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 223,9938 10 tấn/km
17 V/C gạch xây, ô tô 7 tấn, cự ly 1km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,9914 10 tấn/km
18 V/C gạch xây, ô tô 7 tấn, cự ly 9km tiếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 188,9225 10 tấn/km
19 V/C gạch xây, ô tô 7 tấn, cự ly 13km tiếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 272,888 10 tấn/km
20 V/C thép, ô tô 7 tấn, cự ly 1km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0882 10 tấn/km
21 V/C thép, ô tô 7 tấn, cự ly 9km tiếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,794 10 tấn/km
22 V/C thép, ô tô 7 tấn, cự ly 49km tiếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,3229 10 tấn/km
23 V/C ngói, ô tô 7 tấn, cự ly 1km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5776 10 tấn/km
24 V/C ngói, ô tô 7 tấn, cự ly 9km tiếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,1982 10 tấn/km
25 V/C ngói, ô tô 7 tấn, cự ly 34km tiếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,6377 10 tấn/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->