Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210441949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THỦY ÚT |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210441730 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường (Trích từ nguồn bán đấu giá đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 07:13:00 đến ngày 2021-04-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,014,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG ĐƯỜNG: | |||
| B | XÂY DỰNG NỀN, MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤50cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 44 | bụi |
| 2 | Vận chuyển gốc bụi tre, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,44 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển gốc bụi tre, 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,44 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển gốc bụi tre, 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,44 | 100m3 |
| 5 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 83,6329 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 83,6329 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 83,6329 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 83,6329 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 83,6329 | 100m3 |
| 10 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 14,1696 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 14,1696 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 14,1696 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 14,1696 | 100m3 |
| 14 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 14,1696 | 100m3 |
| 15 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,7375 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,7375 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,7375 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,7375 | 100m3 |
| 19 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,7375 | 100m3 |
| 20 | Đào đất thay nền đất yếu bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4,0762 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4,0762 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4,0762 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4,0762 | 100m3 |
| 24 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4,0762 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát nền đường, xữ lý nền đất yếu bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4,0762 | 100m3 |
| 26 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 103,567 | 100m3 |
| 27 | Làm móng nền đất bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 27,719 | 100m3 |
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 13,8595 | 100m3 |
| 29 | Rải 01 lớp bạt xác rắn cách ly | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 92,3966 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 9,0958 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 1x2 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1.663,14 | m3 |
| 32 | Thi công khe co | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1.420 | m |
| 33 | Thi công khe giãn | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 324 | m |
| 34 | Thi công khe dọc | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 60 | m |
| 35 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 31,7243 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 37 | cái |
| 37 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 508 | cái |
| C | GIA CỐ MÁI TA LUY: | |||
| 1 | Đào móng chân khay bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 12,927 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 12,927 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 12,927 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 12,927 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 12,927 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 211,76 | m3 |
| 7 | Ván khuôn chân khay | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 17,313 | 100m2 |
| 8 | Bê tông chân khay, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 346,26 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc gia cố mái ta luy, vữa XM M100 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 413,98 | m3 |
| 10 | Khe nhiệt quét 1 lớp nhựa, dán 1 lớp giấy dầu | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 108,82 | m2 |
| 11 | Đắp đất móng chân khay bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 9,0028 | 100m3 |
| D | XÂY DỰNG CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG: | |||
| E | CỐNG HỘP 50X50CM: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ống cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,816 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,4697 | tấn |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,7 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu cống cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,87 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bê tông, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,0087 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bê tông 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,0087 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bê tông 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,0087 | 100m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,6275 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,6275 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,6275 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,6275 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,6275 | 100m3 |
| 13 | Bơm nước hố móng | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3 | ca |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,03 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,3309 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 10,37 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cống hộp | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 17 | 1 đoạn ống |
| 18 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 14 | mối nối |
| 19 | Quét nhựa đường mối nối ống cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 13,02 | m2 |
| 20 | Đắp đất đá dăm trộn cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,0751 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, tường đầu, tường cánh | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,1455 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2, mác 150 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,2812 | 100m3 |
| F | CỐNG HỘP 75X75CM: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ống cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,848 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,4698 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,3717 | tấn |
| 4 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 8,6 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu cống cũ, kênh cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,36 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bê tông, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,0336 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bê tông 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,0336 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bê tông 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,0336 | 100m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,4424 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,4424 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,4424 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,4424 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,4424 | 100m3 |
| 14 | Bơm nước hố móng | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4 | ca |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 6,14 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,6506 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 24,17 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cống hộp | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 28 | 1 đoạn ống |
| 19 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 24 | mối nối |
| 20 | Quét nhựa đường mối nối ống cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 31,38 | m2 |
| 21 | Đắp đất đá dăm trộn cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,2768 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, tường đầu, tường cánh | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,376 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2, mác 150 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 8,54 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,6382 | 100m3 |
| G | CỐNG HỘP 150X150CM: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4,9368 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4,9368 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4,9368 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4,9368 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4,9368 | 100m3 |
| 6 | Bơm nước hố móng | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 12 | ca |
| 7 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 104,6 | 100m |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 14,56 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,2504 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 65,8 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng thân cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,1272 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng thân cống, ĐK ≤10mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,3937 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng thân cống, ĐK ≤18mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,0791 | tấn |
| 14 | Bê tông móng thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 9,2 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, thành thân cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,4208 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép thành thân cống, ĐK ≤10mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,3361 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép thành thân cống, ĐK ≤18mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,5754 | tấn |
| 18 | Bê tông thành thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 13,8 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép bản mặt thân cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,562 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép bản mặt thân cống, ĐK ≤10mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,3937 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép bản mặt thân cống, ĐK >10mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,0791 | tấn |
| 22 | Bê tông bản mặt thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 10,4 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, tường đầu, tường cánh | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,5172 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2, mác 200 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 46,36 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,7368 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất đá dăm trộn cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,8228 | m3 |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 8,72 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc sân thượng, hạ lưu, vữa XM M100 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 48,28 | m3 |
| 29 | Xếp đá khan không chít mạch chống xói hạ lưu | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 38,12 | m3 |
| 30 | Đào móng chân khay bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,8816 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,8816 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,8816 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,8816 | 100m3 |
| 34 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,8816 | 100m3 |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 17,78 | m3 |
| 36 | Xây móng chân khay bằng đá hộc, vữa XM M100 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 16,84 | m3 |
| 37 | Xây đá hộc gia cố mái ta luy, vữa XM M100 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 38,81 | m3 |
| 38 | Đắp đất móng chân khay bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,6908 | 100m3 |
| H | CỐNG HỘP 2X(150X150)CM: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,019 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,019 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,019 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,019 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,019 | 100m3 |
| 6 | Bơm nước hố móng | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 10 | ca |
| 7 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 71,5126 | 100m |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 16,52 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,7594 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 45,58 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng thân cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,0772 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng thân cống, ĐK ≤10mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,364 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng thân cống, ĐK ≤18mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,0401 | tấn |
| 14 | Bê tông móng thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 8,72 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, thành thân cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,0702 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép thành thân cống, ĐK ≤10mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,2521 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép thành thân cống, ĐK ≤18mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,2618 | tấn |
| 18 | Bê tông thành thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 10,4 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép bản mặt thân cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,487 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép bản mặt thân cống, ĐK ≤10mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,364 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép bản mặt thân cống, ĐK >10mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,0401 | tấn |
| 22 | Bê tông bản mặt thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 9,68 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, tường đầu, tường cánh | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,813 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2, mác 200 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 24,28 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,8684 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất đá dăm trộn cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,4114 | m3 |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 5,82 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc sân thượng, hạ lưu, vữa XM M100 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 30,98 | m3 |
| 29 | Xếp đá khan không chít mạch chống xói hạ lưu | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 25,46 | m3 |
| 30 | Đào móng chân khay bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,4408 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,4408 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,4408 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,4408 | 100m3 |
| 34 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,4408 | 100m3 |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 8,16 | m3 |
| 36 | Xây móng chân khay bằng đá hộc, vữa XM M100 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 7,92 | m3 |
| 37 | Xây đá hộc gia cố mái ta luy, vữa XM M100 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 17,75 | m3 |
| 38 | Đắp đất móng chân khay bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,3248 | 100m3 |
| I | CỐNG HỘP 3X(200X200)CM: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ống cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,432 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,2487 | tấn |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,95 | m3 |
| 4 | Đào rảnh thoát nước dẫn dòng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,3841 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt cống hộp | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 9 | 1 đoạn ống |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,1197 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất đê quai bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,25 | 100m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,5111 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,5111 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,5111 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,5111 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,5111 | 100m3 |
| 13 | Bơm nước hố móng | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 9 | ca |
| 14 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 89,5125 | 100m |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 26,47 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,759 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, đá 1x2, M150 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 129,38 | m3 |
| 18 | Khe phòng lún, quét 1 lớp nhựa, dán 1 lớp giấy dầu | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 19,96 | m2 |
| 19 | Ván khuôn móng thân cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,0754 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng thân cống, ĐK ≤10mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,4217 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng thân cống, ĐK ≤18mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,2901 | tấn |
| 22 | Bê tông móng thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 14,12 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, thành thân cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,2618 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép thành thân cống, ĐK ≤10mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,3125 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép thành thân cống, ĐK ≤18mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,399 | tấn |
| 26 | Bê tông thành thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 15,49 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép bản mặt thân cống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,6172 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép bản mặt thân cống, ĐK ≤10mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,4217 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép bản mặt thân cống, ĐK >10mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,2901 | tấn |
| 30 | Bê tông bản mặt thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 15,9 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép, tường đầu, tường cánh | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2,4498 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2, M200 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 103,77 | m3 |
| 33 | Khe phòng lún, quét 1 lớp nhựa, dán 1 lớp giấy dầu | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 18,8 | m2 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2,6777 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất đá dăm trộn cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,4632 | m3 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa D34 thoát nước | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 8,8 | m |
| 37 | Làm tầng lọc, đá dăm 2x4 trước ống thoát nước | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,0064 | m3 |
| 38 | Đào móng chân khay bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,9568 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,9568 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,9568 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,9568 | 100m3 |
| 42 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,9568 | 100m3 |
| 43 | Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 20,87 | m3 |
| 44 | Xây móng chân khay bằng đá hộc, vữa XM M100 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 18,28 | m3 |
| 45 | Xây đá hộc gia cố mái ta luy, vữa XM M100 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 46,07 | m3 |
| 46 | Khe nhiệt quét 1 lớp nhựa, dán 1 lớp giấy dầu | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,86 | m2 |
| 47 | Đắp đất móng chân khay bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,7496 | 100m3 |
| 48 | Ván khuôn gờ chắn | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,195 | 100m2 |
| 49 | Bê tông gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,25 | m3 |
| J | ĐẢM BẢO ATGT | |||
| 1 | Biển báo phản quang "công trình 5Km/h" | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2 | biển |
| 2 | Biển báo phản quang vào đường hẹp biển số 203b | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2 | biển |
| 3 | Biển phản quang số 245a | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2 | biển |
| 4 | Biển báo phản quang công trường đang thi công biển số 227 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2 | biển |
| 5 | Giá đỡ biển báo (bằng gỗ) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2 | bộ |
| 6 | Đèn tín hiệu | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4 | bộ |
| 7 | Barie chắn hai đầu trạm gác để phân luồng | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2 | bộ |
| 8 | Rào chắn thi công | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 30,5 | m |
| 9 | Công đảm bảo giao thông | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 360 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi