Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210441949-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THỦY ÚT
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210441730
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường (Trích từ nguồn bán đấu giá đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 07:13:00 đến ngày 2021-04-29 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,014,800,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG ĐƯỜNG:
B XÂY DỰNG NỀN, MẶT ĐƯỜNG:
1 Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤50cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 44 bụi
2 Vận chuyển gốc bụi tre, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,44 100m3
3 Vận chuyển gốc bụi tre, 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,44 100m3
4 Vận chuyển gốc bụi tre, 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,44 100m3
5 Đào đất không thích hợp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 83,6329 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 83,6329 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 83,6329 100m3
8 Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 83,6329 100m3
9 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Quy định tại mục II chương V- phần 2 83,6329 100m3
10 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 14,1696 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 14,1696 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 14,1696 100m3
13 Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 14,1696 100m3
14 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Quy định tại mục II chương V- phần 2 14,1696 100m3
15 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,7375 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,7375 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,7375 100m3
18 Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,7375 100m3
19 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,7375 100m3
20 Đào đất thay nền đất yếu bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 4,0762 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 4,0762 100m3
22 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 4,0762 100m3
23 Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 4,0762 100m3
24 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Quy định tại mục II chương V- phần 2 4,0762 100m3
25 Đắp cát nền đường, xữ lý nền đất yếu bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 4,0762 100m3
26 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 103,567 100m3
27 Làm móng nền đất bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Quy định tại mục II chương V- phần 2 27,719 100m3
28 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Quy định tại mục II chương V- phần 2 13,8595 100m3
29 Rải 01 lớp bạt xác rắn cách ly Quy định tại mục II chương V- phần 2 92,3966 100m2
30 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Quy định tại mục II chương V- phần 2 9,0958 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 1.663,14 m3
32 Thi công khe co Quy định tại mục II chương V- phần 2 1.420 m
33 Thi công khe giãn Quy định tại mục II chương V- phần 2 324 m
34 Thi công khe dọc Quy định tại mục II chương V- phần 2 60 m
35 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Quy định tại mục II chương V- phần 2 31,7243 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 37 cái
37 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Quy định tại mục II chương V- phần 2 508 cái
C GIA CỐ MÁI TA LUY:
1 Đào móng chân khay bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 12,927 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 12,927 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 12,927 100m3
4 Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 12,927 100m3
5 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Quy định tại mục II chương V- phần 2 12,927 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 211,76 m3
7 Ván khuôn chân khay Quy định tại mục II chương V- phần 2 17,313 100m2
8 Bê tông chân khay, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 346,26 m3
9 Xây đá hộc gia cố mái ta luy, vữa XM M100 Quy định tại mục II chương V- phần 2 413,98 m3
10 Khe nhiệt quét 1 lớp nhựa, dán 1 lớp giấy dầu Quy định tại mục II chương V- phần 2 108,82 m2
11 Đắp đất móng chân khay bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 9,0028 100m3
D XÂY DỰNG CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG:
E CỐNG HỘP 50X50CM:
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ống cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,816 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,4697 tấn
3 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,7 m3
4 Phá dỡ kết cấu cống cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,87 m3
5 Vận chuyển phế thải bê tông, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,0087 100m3
6 Vận chuyển phế thải bê tông 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,0087 100m3
7 Vận chuyển phế thải bê tông 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,0087 100m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,6275 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,6275 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,6275 100m3
11 Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,6275 100m3
12 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,6275 100m3
13 Bơm nước hố móng Quy định tại mục II chương V- phần 2 3 ca
14 Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,03 m3
15 Ván khuôn móng cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,3309 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 Quy định tại mục II chương V- phần 2 10,37 m3
17 Lắp đặt cống hộp Quy định tại mục II chương V- phần 2 17 1 đoạn ống
18 Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng Quy định tại mục II chương V- phần 2 14 mối nối
19 Quét nhựa đường mối nối ống cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 13,02 m2
20 Đắp đất đá dăm trộn cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,0751 m3
21 Ván khuôn thép, tường đầu, tường cánh Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,1455 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2, mác 150 Quy định tại mục II chương V- phần 2 3 m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,2812 100m3
F CỐNG HỘP 75X75CM:
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ống cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,848 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,4698 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,3717 tấn
4 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Quy định tại mục II chương V- phần 2 8,6 m3
5 Phá dỡ kết cấu cống cũ, kênh cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,36 m3
6 Vận chuyển phế thải bê tông, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,0336 100m3
7 Vận chuyển phế thải bê tông 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,0336 100m3
8 Vận chuyển phế thải bê tông 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,0336 100m3
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,4424 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,4424 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,4424 100m3
12 Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,4424 100m3
13 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,4424 100m3
14 Bơm nước hố móng Quy định tại mục II chương V- phần 2 4 ca
15 Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 6,14 m3
16 Ván khuôn móng cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,6506 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 Quy định tại mục II chương V- phần 2 24,17 m3
18 Lắp đặt cống hộp Quy định tại mục II chương V- phần 2 28 1 đoạn ống
19 Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng Quy định tại mục II chương V- phần 2 24 mối nối
20 Quét nhựa đường mối nối ống cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 31,38 m2
21 Đắp đất đá dăm trộn cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,2768 m3
22 Ván khuôn thép, tường đầu, tường cánh Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,376 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2, mác 150 Quy định tại mục II chương V- phần 2 8,54 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,6382 100m3
G CỐNG HỘP 150X150CM:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 4,9368 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 4,9368 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 4,9368 100m3
4 Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 4,9368 100m3
5 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Quy định tại mục II chương V- phần 2 4,9368 100m3
6 Bơm nước hố móng Quy định tại mục II chương V- phần 2 12 ca
7 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 104,6 100m
8 Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 14,56 m3
9 Ván khuôn móng cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,2504 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 Quy định tại mục II chương V- phần 2 65,8 m3
11 Ván khuôn móng thân cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,1272 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng thân cống, ĐK ≤10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,3937 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng thân cống, ĐK ≤18mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,0791 tấn
14 Bê tông móng thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 9,2 m3
15 Ván khuôn thép, thành thân cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,4208 100m2
16 Lắp dựng cốt thép thành thân cống, ĐK ≤10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,3361 tấn
17 Lắp dựng cốt thép thành thân cống, ĐK ≤18mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,5754 tấn
18 Bê tông thành thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 13,8 m3
19 Ván khuôn thép bản mặt thân cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,562 100m2
20 Lắp dựng cốt thép bản mặt thân cống, ĐK ≤10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,3937 tấn
21 Lắp dựng cốt thép bản mặt thân cống, ĐK >10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,0791 tấn
22 Bê tông bản mặt thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 10,4 m3
23 Ván khuôn thép, tường đầu, tường cánh Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,5172 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2, mác 200 Quy định tại mục II chương V- phần 2 46,36 m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,7368 100m3
26 Đắp đất đá dăm trộn cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,8228 m3
27 Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 8,72 m3
28 Xây đá hộc sân thượng, hạ lưu, vữa XM M100 Quy định tại mục II chương V- phần 2 48,28 m3
29 Xếp đá khan không chít mạch chống xói hạ lưu Quy định tại mục II chương V- phần 2 38,12 m3
30 Đào móng chân khay bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,8816 100m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,8816 100m3
32 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,8816 100m3
33 Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,8816 100m3
34 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,8816 100m3
35 Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 17,78 m3
36 Xây móng chân khay bằng đá hộc, vữa XM M100 Quy định tại mục II chương V- phần 2 16,84 m3
37 Xây đá hộc gia cố mái ta luy, vữa XM M100 Quy định tại mục II chương V- phần 2 38,81 m3
38 Đắp đất móng chân khay bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,6908 100m3
H CỐNG HỘP 2X(150X150)CM:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,019 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,019 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,019 100m3
4 Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,019 100m3
5 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,019 100m3
6 Bơm nước hố móng Quy định tại mục II chương V- phần 2 10 ca
7 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 71,5126 100m
8 Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 16,52 m3
9 Ván khuôn móng cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,7594 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 Quy định tại mục II chương V- phần 2 45,58 m3
11 Ván khuôn móng thân cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,0772 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng thân cống, ĐK ≤10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,364 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng thân cống, ĐK ≤18mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,0401 tấn
14 Bê tông móng thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 8,72 m3
15 Ván khuôn thép, thành thân cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,0702 100m2
16 Lắp dựng cốt thép thành thân cống, ĐK ≤10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,2521 tấn
17 Lắp dựng cốt thép thành thân cống, ĐK ≤18mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,2618 tấn
18 Bê tông thành thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 10,4 m3
19 Ván khuôn thép bản mặt thân cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,487 100m2
20 Lắp dựng cốt thép bản mặt thân cống, ĐK ≤10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,364 tấn
21 Lắp dựng cốt thép bản mặt thân cống, ĐK >10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,0401 tấn
22 Bê tông bản mặt thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 9,68 m3
23 Ván khuôn thép, tường đầu, tường cánh Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,813 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2, mác 200 Quy định tại mục II chương V- phần 2 24,28 m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,8684 100m3
26 Đắp đất đá dăm trộn cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,4114 m3
27 Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 5,82 m3
28 Xây đá hộc sân thượng, hạ lưu, vữa XM M100 Quy định tại mục II chương V- phần 2 30,98 m3
29 Xếp đá khan không chít mạch chống xói hạ lưu Quy định tại mục II chương V- phần 2 25,46 m3
30 Đào móng chân khay bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,4408 100m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,4408 100m3
32 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,4408 100m3
33 Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,4408 100m3
34 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,4408 100m3
35 Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 8,16 m3
36 Xây móng chân khay bằng đá hộc, vữa XM M100 Quy định tại mục II chương V- phần 2 7,92 m3
37 Xây đá hộc gia cố mái ta luy, vữa XM M100 Quy định tại mục II chương V- phần 2 17,75 m3
38 Đắp đất móng chân khay bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,3248 100m3
I CỐNG HỘP 3X(200X200)CM:
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ống cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,432 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,2487 tấn
3 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,95 m3
4 Đào rảnh thoát nước dẫn dòng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,3841 100m3
5 Lắp đặt cống hộp Quy định tại mục II chương V- phần 2 9 1 đoạn ống
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,1197 100m3
7 Đắp đất đê quai bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,25 100m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,5111 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,5111 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,5111 100m3
11 Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,5111 100m3
12 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,5111 100m3
13 Bơm nước hố móng Quy định tại mục II chương V- phần 2 9 ca
14 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 89,5125 100m
15 Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 26,47 m3
16 Ván khuôn móng cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,759 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, đá 1x2, M150 Quy định tại mục II chương V- phần 2 129,38 m3
18 Khe phòng lún, quét 1 lớp nhựa, dán 1 lớp giấy dầu Quy định tại mục II chương V- phần 2 19,96 m2
19 Ván khuôn móng thân cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,0754 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng thân cống, ĐK ≤10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,4217 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng thân cống, ĐK ≤18mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,2901 tấn
22 Bê tông móng thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 14,12 m3
23 Ván khuôn thép, thành thân cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,2618 100m2
24 Lắp dựng cốt thép thành thân cống, ĐK ≤10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,3125 tấn
25 Lắp dựng cốt thép thành thân cống, ĐK ≤18mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,399 tấn
26 Bê tông thành thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 15,49 m3
27 Ván khuôn thép bản mặt thân cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,6172 100m2
28 Lắp dựng cốt thép bản mặt thân cống, ĐK ≤10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,4217 tấn
29 Lắp dựng cốt thép bản mặt thân cống, ĐK >10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,2901 tấn
30 Bê tông bản mặt thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 15,9 m3
31 Ván khuôn thép, tường đầu, tường cánh Quy định tại mục II chương V- phần 2 2,4498 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2, M200 Quy định tại mục II chương V- phần 2 103,77 m3
33 Khe phòng lún, quét 1 lớp nhựa, dán 1 lớp giấy dầu Quy định tại mục II chương V- phần 2 18,8 m2
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 2,6777 100m3
35 Đắp đất đá dăm trộn cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,4632 m3
36 Lắp đặt ống nhựa D34 thoát nước Quy định tại mục II chương V- phần 2 8,8 m
37 Làm tầng lọc, đá dăm 2x4 trước ống thoát nước Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,0064 m3
38 Đào móng chân khay bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,9568 100m3
39 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,9568 100m3
40 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,9568 100m3
41 Vận chuyển đất 15,46km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,9568 100m3
42 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,9568 100m3
43 Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 trộn cát , dày 10cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 20,87 m3
44 Xây móng chân khay bằng đá hộc, vữa XM M100 Quy định tại mục II chương V- phần 2 18,28 m3
45 Xây đá hộc gia cố mái ta luy, vữa XM M100 Quy định tại mục II chương V- phần 2 46,07 m3
46 Khe nhiệt quét 1 lớp nhựa, dán 1 lớp giấy dầu Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,86 m2
47 Đắp đất móng chân khay bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,7496 100m3
48 Ván khuôn gờ chắn Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,195 100m2
49 Bê tông gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,25 m3
J ĐẢM BẢO ATGT
1 Biển báo phản quang "công trình 5Km/h" Quy định tại mục II chương V- phần 2 2 biển
2 Biển báo phản quang vào đường hẹp biển số 203b Quy định tại mục II chương V- phần 2 2 biển
3 Biển phản quang số 245a Quy định tại mục II chương V- phần 2 2 biển
4 Biển báo phản quang công trường đang thi công biển số 227 Quy định tại mục II chương V- phần 2 2 biển
5 Giá đỡ biển báo (bằng gỗ) Quy định tại mục II chương V- phần 2 2 bộ
6 Đèn tín hiệu Quy định tại mục II chương V- phần 2 4 bộ
7 Barie chắn hai đầu trạm gác để phân luồng Quy định tại mục II chương V- phần 2 2 bộ
8 Rào chắn thi công Quy định tại mục II chương V- phần 2 30,5 m
9 Công đảm bảo giao thông Quy định tại mục II chương V- phần 2 360 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->