Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo và mở rộng lưới điện phân phối khu vực Điện lực Ninh Phước năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210412437-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo và mở rộng lưới điện phân phối khu vực Điện lực Ninh Phước năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210412239 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn KHCB Tổng công ty cấp và vốn vay thương mại năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 06:44:00 đến ngày 2021-04-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,845,615,492 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,684,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu sáu trăm tám mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| B | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 2 | Móng trụ ML12-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 3 | Móng trụ ML12-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Móng |
| 4 | Móng trụ M12-2a | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Móng |
| 5 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 6 | Bộ tiếp địa thiết bị | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| C | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m trụ đôi (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m trụ đôi (loại A); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại A); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Trụ |
| D | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà U 120 dài 2,4m kèm phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ đà N2,4m + đà composite 2,4m (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ đà néo N90-2,4m - 4 ốp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ đà kép néo lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| 8 | Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| E | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (XÂY DỰNG MỚI) | |||
| F | Dây dẫn: | |||
| 1 | Dây ACXH.70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.416,474 | m |
| 2 | Dây ACXH.185mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 676,26 | m |
| 3 | Dây ACKP.150mm² (0,602kg/m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 135,7028 | kg |
| 4 | Dây ACKP.50mm² (0,1972kg/m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 93,1096 | kg |
| 5 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2 (TC+CG), NCx1,1x0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,663 | km |
| 6 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2 (TC+CG), NCx1,1x0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,3887 | km |
| 7 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-150mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,221 | km |
| 8 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,4629 | km |
| G | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 98 | cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 98 | bộ |
| H | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| I | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 185mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | bộ |
| J | Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| K | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| L | Bộ mở bọc tiếp địa | |||
| 1 | Kẹp quai 477 loại có vòng ty (dây 150mm2 - 240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 2 | Mũ chụp | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| M | Phụ kiện | |||
| 1 | Biển chỉ danh Thiết bị (Bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,25m/sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 233,7 | m |
| 3 | Kẹp AL 50-70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 5 | Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| N | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 3 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,5 | Cuộn |
| 5 | Bulon mắc 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 6 | Bulon mắc 16x500 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Lắp biển chỉ danh DS; LTD | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| O | PHẦN THIẾT BỊ (XÂY DỰNG MỚI) | |||
| 1 | Lắp Bộ LB-FCO 27 kV-100A (cách điện bằng Polymer), mua mới - Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 3 | bộ |
| P | Phần cải tạo, nâng cấp | |||
| Q | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ ML12-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 3 | Móng trụ ML12-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 4 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| R | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m trụ đôi (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại A); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Trụ |
| S | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn kép 2,4m (3 ốp) - sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn đơn 2,4m (3 ốp) - sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 5 | Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| T | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (CẢI TẠO) | |||
| U | Dây dẫn: | |||
| 1 | Dây ACXH.185mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.604,664 | m |
| 2 | Dây ACKP.150mm² (0,602kg/m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 322,0026 | kg |
| 3 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2 (TC+CG), NCx1,1x0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,5732 | km |
| 4 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-150mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5244 | km |
| V | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | bộ |
| W | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 185mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | bộ |
| X | Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| Y | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| Z | Phụ kiện | |||
| 1 | Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,25m/sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 134,4 | m |
| 2 | Bộ kẹp quai 477 (loại ty) + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| AA | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Uclevis + Sứ ống chỉ-09 bộ | Vật tư thu hồi | 9 | bộ |
| 2 | Dây C.25mm2-0,952 km | Vật tư thu hồi | 0,952 | km |
| 3 | Cách điện treo Thủy tinh 24kV-03 bộ | Vật tư thu hồi | 3 | bộ |
| 4 | Cách điện đứng gốm 24kV-07 bộ | Vật tư thu hồi | 7 | bộ |
| 5 | Cách điện đỉnh gốm 24kV-03 bộ | Vật tư thu hồi | 3 | bộ |
| AB | THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| AC | LẮP MỚI DS TẠI TRỤ 476NP/472TC/171 HIỆN HỮU | |||
| AD | Phần thiết bị | |||
| 1 | Lắp Bộ DS 1P-24kV-600A; loại Polymer-Công ty ĐLNT Cấp | Vật tư A cấp | 3 | Bộ |
| AE | Phần vật liệu điện | |||
| AF | Bộ đà composite 75x75x2400 lắp sứ đỡ và DS | |||
| 1 | Đà Composite75x75x2400 dày 6mm (7,83kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống composite 40x10x920 (0,725kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| 3 | Boulon VRS16x450 (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Boulon VRS16x350 (lắp thanh chống vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 6 | Long đền vuông phi 18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| AG | Cáp và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối DS) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 2 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-835 (120-240/50-95): đấu pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Cái |
| 3 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/25-70): đấu pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Cái |
| 4 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 5 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 6 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 7 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 8 | Bảng chỉ danh DS (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 10 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 11 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| AH | THU HỒI LBF - LẮP MỚI REC + LTD TẠI TRỤ 472TC/168 HIỆN HỮU | |||
| AI | Phần thiết bị | |||
| 1 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer-Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 3 | Bộ |
| 4 | Lắp Bộ LA 18kV-10kA-Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 6 | Bộ |
| 5 | Lắp Bộ FCO 27KV - 100A+ dây chảy 3K+ Cùm-Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 1 | bộ |
| AJ | Thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi bộ LBF 27kV-100A-3 bộ | Vật tư thu hồi | 3 | Bộ |
| AK | Phần vật liệu điện | |||
| AL | Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp)-sử dụng lại-02 bộ | |||
| 1 | Tháo, lắp xà thép trụ néo, | Vật tư sử dụng lại | 1 | bộ |
| AM | Bộ đà đỡ cân 2,4m (4 ốp)-sử dụng lại | |||
| 1 | Tháo, lắp xà thép trụ đỡ, | Vật tư sử dụng lại | 1 | bộ |
| AN | Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO | |||
| 1 | Đà Composite 75x75x800 dày 6mm (2,61kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Đà |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x850 (1,005kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Thanh |
| 3 | Boulon M16x700 (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Boulon M16x600 (lắp thanh chống vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AO | Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đơn dọc tuyến ) | |||
| 1 | Đà sắt PL50x5 - 770 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,022 | kg |
| 2 | Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,612 | kg |
| 3 | Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 12x50 (lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 5 | Lông đền vuông Ø16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AP | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | kg |
| 3 | Boulon 12x100 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 16x350 VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | Boulon 16x350 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Boulon 16x40 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 7 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Cái |
| 8 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AQ | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị-1 bộ | Cấp đi kèm theo thiết bị Recloser | 1 | bộ |
| 4 | Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 5 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 7 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 8 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 9 | Boulon 10x30 (lắp LTD, REC với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 10 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 11 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 12 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 14 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 15 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 16 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 17 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 19 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 20 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| AR | Bộ cách điện đứng 24kV-sử dụng lại -6 bộ | |||
| 1 | Tháo, lắp cách điện đứng 24kV | Vật tư sử dụng lại | 6 | bộ |
| AS | Bộ cách điện treo 24kV + Khóa néo dây 5U-sử dụng lại 3 bộ | |||
| 1 | Tháo, lắp cách điện treo polymer | Vật tư sử dụng lại | 3 | bộ |
| AT | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2-sử dụng lại 3 bộ | |||
| 1 | Tháo, lắp cách điện treo polymer | Vật tư sử dụng lại | 3 | bộ |
| AU | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 5 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 8 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 11 | Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 12 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | Cái |
| 13 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | m |
| 14 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 15 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| AV | Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 3 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5 | Cuộn |
| AW | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi đà Composite75x75x2400 dày 6mm+ thanh chống 60x10x920 (9,280kg) | Vật tư thu hồi | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo cáp đồng bọc CX 24kV 25mm2 | Vật tư thu hồi | 24 | m |
| AX | LẮP MỚI REC + LTD TẠI TRỤ 472TC/170X DỰ ĐỊNH | |||
| AY | Phần thiết bị | |||
| 1 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer- Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 3 | Bộ |
| 4 | Lắp Bộ LA 18kV-10kA - Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 6 | Bộ |
| 5 | Lắp Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K + Cùm- Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 1 | bộ |
| AZ | Phần vật liệu điện | |||
| BA | Bộ đà sắt néo dừng 2,0m 0 ốp | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-2000 - 0 ốp m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 35,67 | kg |
| 2 | Thanh chống PL 60x6 - 920 (4 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,4 | kg |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bulon 16x300 - VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 6 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BB | Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO | |||
| 1 | Đà Composite 75x75x800 dày 6mm (2,61kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Đà |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x850 (1,005kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Thanh |
| 3 | Boulon M16x700 (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Boulon M16x600 (lắp thanh chống vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BC | Bộ đà composite 75x75x2000 lắp sứ đỡ | |||
| 1 | Đà Composite75x75x2000 dày 6mm (6,525kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x1150 (1,359kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon VRS 16x450 (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Boulon VRS 16x350 (lắp thanh chống vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Long đền vuông phi 18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BD | Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đơn dọc tuyến ) | |||
| 1 | Đà sắt PL50x5 - 770 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,022 | kg |
| 2 | Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,612 | kg |
| 3 | Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 12x50 (lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 5 | Lông đền vuông Ø16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BE | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | kg |
| 3 | Boulon 12x100 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 16x350 VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | Boulon 16x350 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Boulon 16x40 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 7 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Cái |
| 8 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BF | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị-1 bộ | Cấp đi kèm theo thiết bị-1 bộ | 1 | bộ |
| 4 | Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 5 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 7 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 8 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 9 | Boulon 10x30 (lắp LTD, REC với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 10 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 11 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 12 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 14 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 15 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 16 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 17 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 19 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 20 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| BG | Bộ cách điện đứng 24kV | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| BH | Bộ cách điện treo 24kV + Khóa néo dây 5U | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Chuỗi |
| 2 | Khóa néo dây 5U, (25-240mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 4 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| BI | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 5 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 8 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 11 | Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 12 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | Cái |
| 13 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | m |
| 14 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 15 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| BJ | Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 3 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5 | Cuộn |
| BK | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| BL | TRẠM BIẾN ÁP 3x50kVA CHÂU RẾ (giữa tuyến) | |||
| BM | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 2 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer- Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 3 | bộ |
| 3 | lắp LA 18KV - Công ty ĐLNT cấp-3 bộ | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 4 | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) - Công ty ĐLNT cấp-01 cái | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 5 | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A-Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 6 | TI hạ thế 250/5A-Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| BN | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BO | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 35,742 | Kg |
| 4 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 18x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| BP | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| BQ | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| BR | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BS | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép dây 195 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| BT | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 3 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | Cuộn |
| 5 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 6 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 7 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 8 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | m |
| 9 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 11 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 12 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 13 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 14 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 15 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| 17 | Lấp cát công trình | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| BU | TRẠM BIẾN ÁP 3x50kVA TỪ TÂM 16 (cuối tuyến) | |||
| BV | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 2 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer-Công ty Điện lực Ninh Thuận cấp | Vật tư A cấp | 3 | bộ |
| 3 | Lắp LA 18KV -Công ty Điện lực Ninh Thuận cấp | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 4 | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A-Công ty Điện lực Ninh Thuận cấp | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 5 | TI hạ thế 250/5A-Công ty Điện lực Ninh Thuận cấp | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| BW | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BX | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 35,742 | Kg |
| 4 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 18x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| BY | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| BZ | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| CA | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| CB | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép dây 195 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| CC | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 3 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | Cuộn |
| 5 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 6 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 7 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 8 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | m |
| 9 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 11 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 12 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 13 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 14 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 15 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| 17 | Lấp cát công trình | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| CD | TRẠM BIẾN ÁP 250kVA - VĨNH THUẬN 9 (cuối tuyến) | |||
| CE | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Lắp Chống sét van (LA) - 18KV -Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 3 | Bộ |
| 3 | Lắp FCO 27KV - 100A - Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 3 | Bộ |
| 4 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A-Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 6 | TI hạ thế 400/5A-Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| CF | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CG | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| CH | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 36kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| CI | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | ống nhựa PVC Ø168 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø168 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| CJ | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| CK | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Bộ kẹp quai 2.0 (loại ty) + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 6 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 10 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 11 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 13 | Bulon 16x400 VR2Đ mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 14 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 114 | cái |
| 16 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 17 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 18 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| CL | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 3 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | Cuộn |
| 5 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 6 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 7 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 8 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 9 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 11 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 12 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 13 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 14 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 15 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| 17 | Lấp cát công trình | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| CM | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| CN | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ đôi ML7,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Móng |
| 2 | Móng trụ đơn ML7,5-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Móng |
| 3 | Móng trụ đôi M7,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | Móng |
| 4 | Móng trụ đơn M7,5-a | BVTKTC-HSBCKTKT | 47 | Móng |
| 5 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 25 | bộ |
| CO | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ đôi BTLT 7,5m (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | trụ |
| 2 | Trụ đơn BTLT 7,5m (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 56 | trụ |
| CP | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| CQ | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x150mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 306 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.145,358 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.606,5 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC 3x95mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 683,4 | m |
| 5 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x150mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | km |
| 6 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,1229 | km |
| 7 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,575 | km |
| 8 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 3x95mm2; (ĐG x 0,7 x 0,85) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,67 | km |
| CR | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 103 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 3x16 + 1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 175,1 | m |
| 3 | Dây đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 206 | m |
| 4 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 206 | cái |
| 5 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 412 | Cái |
| 6 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 103 | cái |
| CS | Hộp đấu hạ áp nối 1 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 25 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 2x16mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,5 | m |
| 3 | Dây đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 50 | m |
| 4 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 50 | cái |
| 5 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 100 | Cái |
| 6 | Dây CV.16mm2-600V (0,3m/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 7 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 25 | cái |
| CT | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x150mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC 4x150mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 65 | cái |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | cái |
| 9 | Giá móc đôi (chữ A) treo cáp (2 kẹp treo) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| 10 | Bulon 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 114 | cái |
| 11 | Bulon 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | cái |
| 12 | Bulon móc 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| 13 | Bulon móc 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 56 | cái |
| 14 | Bulon móc 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 15 | Bulon móc 16x200 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 95 | cái |
| 16 | Bulon mắc 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 17 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 438 | cái |
| 18 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 19 | Ốc siết cáp thép dk12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 20 | Cáp thép chằng 5/8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 89,556 | m |
| 21 | Rải căng cáp thép (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0878 | km |
| 22 | Kẹp cáp thép chằng 5/8'' loại 3 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | cái |
| 23 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 138 | cái |
| 24 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120)-2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 25 | Kẹp IPC 2 bulon 50-185/50-150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 26 | Dây đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 27 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| CU | Vật tư sử dụng lại | |||
| 1 | Tháo, lắpThùng công tơ 2 điện kế-01 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| CV | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Nhổ thu hồi Trụ BTLT 7,5m-01 trụ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trụ |
| CW | PHẦN CẢI TẠO, NÂNG CẤP | |||
| CX | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ đôi ML7,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 3 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| CY | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ đôi BTLT 7,5m (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| CZ | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO NÂNG CẤP | |||
| DA | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x150mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 540,6 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 876,486 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 659,736 | m |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x150mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,53 | km |
| 5 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,8593 | km |
| 6 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,6468 | km |
| DB | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 71 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 3x16 + 1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 120,7 | m |
| 3 | Dây đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 142 | m |
| 4 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 142 | cái |
| 5 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 284 | Cái |
| 6 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 71 | cái |
| DC | Bộ Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | |||
| 1 | Rack 2 - dày 3mm mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | cái |
| 3 | Lắp Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | cái |
| DD | Bộ Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | |||
| 1 | Rack 4 - dày 3mm mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Lắp Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| DE | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x150mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC 4x150mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 3 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Giá móc đôi (chữ A) treo cáp (2 kẹp treo) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 50 | cái |
| 10 | Bulon 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cái |
| 11 | Bulon móc 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 12 | Bulon móc 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 13 | Bulon móc 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | cái |
| 14 | Bulon móc 16x200 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 52 | cái |
| 15 | Bulon mắc 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 16 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 240 | cái |
| 17 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 18 | Ốc siết cáp thép dk12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 19 | Cáp thép chằng 5/8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 88,332 | m |
| 20 | Rải căng cáp thép (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 86,6 | km |
| 21 | Kẹp cáp thép chằng 5/8'' loại 3 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | cái |
| 22 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | cái |
| 23 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120)-2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 72 | cái |
| 24 | Kẹp IPC 2 bulon 50-185/50-150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 25 | Dây đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 84 | m |
| 26 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 84 | cái |
| 27 | Lắp Biển báo chú ý nguồn điện khác | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 28 | Kẹp treo cáp LV ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 29 | Dây CV.6mm2 nối đây sau điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 270 | m |
| DF | Vật tư sử dụng lại | |||
| 1 | Thùng công tơ 4 điện kế | Sử dụng lại | 13 | cái |
| 2 | Thùng công tơ 2 điện kế | Sử dụng lại | 10 | cái |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2-600V (sử dụng lại) | Sử dụng lại | 0,4629 | km |
| DG | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp Bộ tụ bù hạ thế (sử dụng lại 3 bộ) | Sử dụng lại | 3 | MVAr |
| 2 | Tháo Bộ tụ bù hạ thế (sử dụng lại 3 bộ) | Sử dụng lại | 3 | MVAr |
| DH | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5m | Vật tư thu hồi | 15 | trụ |
| 2 | Dây LV.ABC 4x.95mm2 | Vật tư thu hồi | 0,0223 | km |
| 3 | Dây LV.ABC 4x.50mm2 | Vật tư thu hồi | 0,1768 | km |
| 4 | Dây C.38mm2 | Vật tư thu hồi | 0,2379 | m |
| 5 | Dây C.22mm2 | Vật tư thu hồi | 0,0793 | m |
| 6 | Dây AC.50mm2 | Vật tư thu hồi | 0,7251 | m |
| 7 | Dây AV.70mm2 | Vật tư thu hồi | 3,3165 | m |
| 8 | Dây AV.50mm2 | Vật tư thu hồi | 1,1092 | m |
| 9 | Dây AV.35mm2 | Vật tư thu hồi | 0,072 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi