Gói thầu: Gói thầu xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210420394-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty TNHH tư vấn xây dựng Hoàng Dũng |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210340591 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đấu giá đất, SDĐ thành phố và xã, Sự nghiệp kinh tế thành phố năm 2021-2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-12 21:00:00 đến ngày 2021-04-23 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,291,029,734 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN + MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9967 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4334 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc ở những vị trí vướng tường rào nhà dân và những vị trí máy không thể làm được | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,5895 | m3 |
| 4 | Đắp cạp nền K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5279 | 100m3 |
| 5 | Đào đánh cấp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,474 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0989 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III, (bào gồm cả đào khuôn + đào cống + đào rãnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6958 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới chiều dày 12 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,335 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường + bù vênh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 442,8058 | m3 |
| 10 | Lót bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1253 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6771 | 100m2 |
| B | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5679 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống (phần trên và hai bên để không ảnh hưởng đến kết cấu bê tông mặt đường cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,515 | m3 |
| 3 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cấu kiện |
| 4 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4055 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,09 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2438 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép mũ cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2332 | tấn |
| 8 | Cốt thép mũ cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0106 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3184 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0848 | m3 |
| 12 | Bê tông móng cống + chân khay, sân gia cố, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,5 | m3 |
| 13 | Bê tông thân cống, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,32 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8245 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn tường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1564 | 100m2 |
| 16 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | rọ |
| 17 | Đắp đất mang cống, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9461 | 100m3 |
| 18 | Lót cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0399 | 100m3 |
| C | GIA CỐ RÃNH DỌC | |||
| 1 | Đào rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1436 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc ở những vị trí vướng tường rào nhà dân và những vị trí máy không thể làm được | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,59 | m3 |
| 3 | Lót bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | 100m2 |
| 4 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,95 | m3 |
| 5 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,825 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi