Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210445097-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án ĐTXD thị xã Nghi Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210409628
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 09:36:00 đến ngày 2021-04-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,502,130,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 21,07 1m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.103,15 1m3
3 Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,984 100m3
4 Đánh cấp - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 390,69 1m3
5 Vét bùn bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,2015 100m3
6 Đào rãnh - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 585,89 1m3
7 Đào mương - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 199,37 1m3
8 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 144,76 m3
9 Xúc phế thải tuyến 1 bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,4476 100m3
10 Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 22,358 100m3
11 Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,9892 100m3
12 Vận chuyển bê tông đường cũ bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,4476 100m3
13 Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,048 100m3
14 Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,9217 100m3
15 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 48,6348 100m3
16 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40,702 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,1422 100m3
18 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,9979 100m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1052 100m3
20 Mua đất đắp nền Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 61,3801 100m3
21 Vận chuyển đất đắp tuyến 1 bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 459,0172 10m³/1km
22 Vận chuyển đất đắp tuyến 2 bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 154,7838 10m³/1km
23 Bê tông gia cố lề M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 192,47 m3
24 Lớp nilon chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,6928 100m2
25 Đá dăm đệm móng gia cố lề Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 167,57 m3
26 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 96,5037 100m2
27 Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 334,3333 10m2
28 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm(lớp 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 99,8967 100m2
29 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm(lớp 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 67,652 100m2
30 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,1977 100m3
31 Mua đất đắp nền Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28,3495 100m3
32 Vận chuyển đất đắp tuyến 1 bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 238,3523 10m³/1km
33 Vận chuyển đất đắp tuyến 2 bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 45,1426 10m³/1km
34 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 53,516 m3
35 Lớp nilon chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,6895 100m2
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC DỌC
1 Bê tông thân + đáy rãnh M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 120,19 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,0055 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,3562 tấn
4 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28,38 m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 405 1cấu kiện
6 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 405 1 cấu kiện
7 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 405 1 cấu kiện
8 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 30,0206 10 tấn/1km
9 Bê tông hố ga M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,22 m3
10 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9516 100m2
11 Gia công, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3284 tấn
12 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,95 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15 1cấu kiện
14 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15 1 cấu kiện
15 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15 1 cấu kiện
16 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,8038 10 tấn/1km
17 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40,07 m3
18 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,0614 100m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 420 1cấu kiện
20 Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,2882 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,3604 tấn
22 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 420 1 cấu kiện
23 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 420 1 cấu kiện
24 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,017 10 tấn/1km
C HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC NGANG
1 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,71 m3
2 Bê tông đáy cống đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 88,56 m3
3 Bê tông thân cống đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 34,96 m3
4 Ván khuôn cống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,0093 100m2
5 Bê tông tạo dốc, M300, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,59 m3
6 Ván khuôn bê tông tạo dốc Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1032 100m2
7 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 21,09 m3
8 Cốt thép mũ mố, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4794 tấn
9 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,6087 100m2
10 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,86 m3
11 Cốt thép tấm bản, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5249 tấn
12 Cốt thép tấm bản, đường kính cốt thép >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,4055 tấn
13 Ván khuôn tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8998 100m2
14 Bê tông khớp nối M300, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,66 m3
15 Lắp đặt tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 90 1cấu kiện
16 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 1 cấu kiện
17 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 31 1 cấu kiện
18 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9 1 cấu kiện
19 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 1 cấu kiện
20 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 31 1 cấu kiện
21 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9 1 cấu kiện
22 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,3616 10 tấn/1km
23 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,57 m3
24 Bê tông hố thu, M150, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,42 m3
25 Ván khuôn hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1964 100m2
26 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,53 m3
27 Bê tông tường cánh, M150, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 21,5 m3
28 Ván khuôn tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9043 100m2
29 Bê tông móng sân cống, M150, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,04 m3
30 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2536 100m2
31 Bê tông mũ mố M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,25 m3
32 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0226 tấn
33 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1027 100m2
34 Bê tông nắp ga M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,52 m3
35 Cốt thép nắp ga, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0582 tấn
36 Cốt thép nắp ga, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,044 tấn
37 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0152 100m2
38 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,11 m3
39 Bê tông hố ga, M150, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,73 m3
40 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0692 100m2
41 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,21 m3
42 Bê tông tường cánh, M150, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 27,14 m3
43 Ván khuôn tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,171 100m2
44 Bê tông móng sân cống, M150, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,97 m3
45 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2884 100m2
46 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,54 m3
47 Bê tông mương dẫn M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,61 m3
48 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0747 100m2
49 Đào đất thi công cống, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 771,03 1m3
50 Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,7103 100m3
51 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,843 100m3
52 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,427 100m3
53 Mua đất đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,8384 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 66,6285 10m³/1km
55 Bê tông mương dẫn M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,23 m3
56 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7 1 đoạn ống
57 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14 cái
58 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,46 m3
59 Nối ống bê tông bằng thủ công - Đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 mối nối
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->