Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210437534-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Củ Chi |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210340412 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 10:38:00 đến ngày 2021-04-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,067,494,130 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,675,000 VNĐ ((Ba mươi triệu sáu trăm bảy mươi lăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 1,6273 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng rộng ≤ 250 cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 4,038 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 20,235 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,246 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông cổ cột, chiều cao ≤ 6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 1,506 | m3 | |
| 6 | Bê tông cột, chiều cao ≤ 28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 12,138 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 2,577 | 100m2 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,37 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất dư đi đổ phạm vi 1km | 0,258 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất dư đi đổ phạm vi 4km tiếp theo | 0,258 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất dư đi đổ phạm vi 10km tiếp theo | 0,258 | 100m3 | |
| 12 | Đào đất đà kiềng, đất cấp II | 3,054 | m3 | |
| 13 | Bê tông lót đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 2,275 | m3 | |
| 14 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 8,534 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | 0,913 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông lót nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 6,47 | m3 | |
| 17 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 6,47 | m3 | |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 22,136 | m3 | |
| 19 | Bê tông dầm sàn, chiều cao ≤ 28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (BT thương phẩm) | 18,19 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm sàn, chiều cao | 1,941 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông sàn mái, chiều cao ≤ 28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (BT thương phẩm) | 31,92 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao | 2,847 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông lanh tô, bệ cửa, tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 5,928 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, bệ cửa, tấm đan | 0,962 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 7,402 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | 0,662 | 100m2 | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,028 | tấn | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | 1,036 | tấn | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 0,122 | tấn | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép | 0,192 | tấn | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép | 1,04 | tấn | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,602 | tấn | |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 3,609 | tấn | |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, sàn, đường kính cốt thép | 0,395 | tấn | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm, sàn, đường kính cốt thép | 2,689 | tấn | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 3,493 | tấn | |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | 0,799 | tấn | |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | 0,278 | tấn | |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | 1,397 | tấn | |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | 0,279 | tấn | |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | 0,901 | tấn | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày | 89,716 | m3 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày | 2,476 | m3 | |
| 44 | Xây tường hộp gen bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày | 7,08 | m3 | |
| 45 | Xây tường hộp gen gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày | 2,549 | m3 | |
| 46 | Xây bậc thang, tam cấp gạch thẻ XMCL 4x8x19, chiều cao | 4,468 | m3 | |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường gạch Ceramic 300x600 | 81,72 | m2 | |
| 48 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch Thạch anh 100x600 | 26,17 | m2 | |
| 49 | Công tác ốp đá chẻ trang trí vào chân tường | 35,125 | m2 | |
| 50 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 58,19 | m2 | |
| 51 | Láng granitô cầu thang | 58,19 | m2 | |
| 52 | Lát nền, sàn vệ sinh gạch Ceramic nhám 300x300 | 18,92 | m2 | |
| 53 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | 18,92 | m2 | |
| 54 | Lát nền, sàn phòng gạch Thạch anh nhám 600x600 | 316,515 | m2 | |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp | 34,4 | m2 | |
| 56 | Lắp dựng lưới mắt cáo tăng cường góc tường, dầm | 240,6 | m | |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 302,202 | m2 | |
| 58 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 619,722 | m2 | |
| 59 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 231,816 | m2 | |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 87,99 | m2 | |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 265,15 | m2 | |
| 62 | Láng tạo dốc sàn mái, sê nô, chiều dày trung bình 2 cm, vữa XM mác 75 | 133,04 | m2 | |
| 63 | Trát lanh tô, bệ cửa vữa XM mác 75 | 61,988 | m2 | |
| 64 | Trát đáy lanh tô, cạnh cửa vữa XM mác 75 | 35,92 | m2 | |
| 65 | Đắp gờ chỉ cản nước, vữa XM mác 75 | 37,9 | m | |
| 66 | Khoét chỉ âm 10x20, vữa XM mác 75 | 148,4 | m | |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 143,78 | m2 | |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 302,202 | m2 | |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 593,552 | m2 | |
| 70 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 682,864 | m2 | |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.276,415 | m2 | |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 302,202 | m2 | |
| 73 | Cung cấp cửa đi 2 cánh mở, cửa sổ 2 cánh lùa , cửa bật ở trên khung sắt kính dày 6,38mm | 30,8 | m2 | |
| 74 | Cung cấp cửa đi 1 cánh mở, cửa bật ở trên khung sắt kính dày 6,38mm | 9,72 | m2 | |
| 75 | Cung cấp cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm hệ 1000, kính mờ dày 6,38mm | 12,64 | m2 | |
| 76 | Cung cấp cửa sổ 4 cánh lùa , cửa bật ở trên kính mờ dày 6,38mm | 38,88 | m2 | |
| 77 | Cung cấp hoa sắt cửa | 47,396 | m2 | |
| 78 | Lắp dựng cửa các loại | 92,04 | m2 | |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 47,396 | m2 | |
| 80 | CCLD khóa tay nắm gạt | 9 | bộ | |
| 81 | CCLD khóa tay nắm tròn | 8 | bộ | |
| 82 | CCLD lam nhôm 50x50x1,2 trang trí sơn tĩnh điện màu đen | 57,2 | m | |
| 83 | CCLD cửa nhôm lùa tủ bếp hệ 700, lamri nhôm + phụ kiện | 6,93 | m2 | |
| 84 | CCLD tủ bếp treo nhôm kính 5ly+ phụ kiện | 4 | md | |
| 85 | Cung cấp lan can cầu thang, tay vịn inox 304 | 18,612 | m2 | |
| 86 | Cung cấp lan can hành lang tay vịn sắt hộp 50x100x1,4, thanh chống 40x40x1,2 cao 250 | 88,75 | m | |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | 107,362 | m2 | |
| 88 | CCLD mái trượt khung sắt | 6,444 | m2 | |
| 89 | CCLD trần tole lạnh, khung xương thép (bao gồm nhân công và vật tư hoàn thiện) | 19,58 | m2 | |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 168,15 | m2 | |
| 91 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | 7,423 | 100m2 | |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 1,082 | 100m2 | |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn nổi 1,2m, bóng led 1x18W | 24 | bộ | |
| 2 | Đèn nổi 1,2m, bóng led 2x18W | 24 | bộ | |
| 3 | Lắp cần đèn vươn xa 1,5m | 4 | cần đèn | |
| 4 | Lắp đèn led cao áp 100W | 4 | bộ | |
| 5 | Quạt điện - Quạt trần cánh thép 1,4m | 12 | cái | |
| 6 | Quạt điện - Quạt thông gió trên tường 300x300 | 4 | cái | |
| 7 | Dimmer mặt đôi | 5 | cái | |
| 8 | Dimmer mặt đơn | 2 | cái | |
| 9 | Công tắc mặt đơn | 5 | cái | |
| 10 | Công tắc mặt đôi | 12 | cái | |
| 11 | Công tắc 2 chiều mặt đơn | 3 | cái | |
| 12 | Ổ cắm điện loại đôi 16A | 33 | cái | |
| 13 | Đế âm công tắc, ổ cắm | 53 | bảng | |
| 14 | Đồng hồ - Vol kế | 1 | cái | |
| 15 | Đồng hồ - Ampe kế | 1 | cái | |
| 16 | Rơ le E/F | 1 | cái | |
| 17 | Rơ le O/F | 1 | cái | |
| 18 | CCLĐ đèn báo pha | 3 | cái | |
| 19 | Kéo rải dây đồng trần 70mm² | 60 | m | |
| 20 | Đóng cọc tiếp địa þ16 dài 2400mm | 8 | cọc | |
| 21 | Chốt giữ dây đồng trần | 8 | Cái | |
| 22 | Mối hàn hóa nhiệt | 8 | Mối | |
| D | Thiết bị đóng ngắt | |||
| 1 | MCCB 3P 50A 18kA | 1 | cái | |
| 2 | MCCB 3P 40A 10kA | 1 | cái | |
| 3 | MCB 3P 32A 10kA | 6 | cái | |
| 4 | MCB 2P 40A 10kA | 2 | cái | |
| 5 | MCB 2P 32A 6kA | 6 | cái | |
| 6 | MCB 2P 25A 6kA | 10 | cái | |
| 7 | MCB 2P 20A 10kA | 3 | cái | |
| 8 | MCB 1P 20A 10kA | 2 | cái | |
| 9 | MCB 1P 16A 6kA | 16 | cái | |
| 10 | MCB 1P 10A 6kA | 2 | cái | |
| 11 | Tủ điện âm tường 4 đường | 6 | tủ | |
| 12 | Tủ điện âm tường 6 đường | 4 | tủ | |
| 13 | Tủ điện âm tường 12 đường | 2 | tủ | |
| 14 | Tủ điện 600x800x250, busbar , phụ kiện | 1 | tủ | |
| E | Cáp điện | |||
| 1 | Dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 1.300 | m | |
| 2 | Dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 664 | m | |
| 3 | Dây điện loại dây CVV 3x2,5 mm2 | 12 | m | |
| 4 | Dây điện đơn, loại dây CV 1x4mm2 | 340 | m | |
| 5 | Dây điện loại dây CXV 3x4mm2 | 90 | m | |
| 6 | Dây đơn, loại dây CV 1x6mm2 | 500 | m | |
| 7 | Dây đơn, tiết diện CV 1x8mm2 | 310 | m | |
| 8 | Dây điện đơn, loại dây CXV 1x16mm2 | 450 | m | |
| 9 | Dây điện đơn, loại dây E CV 1x16mm2 | 58 | m | |
| 10 | Dây đơn, tiết diện E CV 4mm2 | 90 | m | |
| 11 | Ống HDPE Ø65/50 | 1,5 | 100m | |
| 12 | Ống nhựa PVC D42 | 75 | m | |
| 13 | Ống nhựa PVC D20 | 510 | m | |
| 14 | Ống nhựa PVC D25 | 490 | m | |
| 15 | Ống nhựa PVC D32 | 270 | m | |
| F | Mương cáp 190m | |||
| 1 | Đào kênh mương, máy đào, đất cấp II | 1,064 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 49,4 | m3 | |
| 3 | Rải gạch thẻ đánh dấu mương cáp | 38 | m2 | |
| 4 | Rải băng đánh dấu mương cáp | 190 | m | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,428 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót tái lập nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 7,6 | m3 | |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 15,2 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất dư đi đổ phạm vi 1km | 0,636 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất dư đi đổ phạm vi 4km tiếp theo | 0,636 | 100m3/km | |
| 10 | Vận chuyển đất dư đi đổ phạm vi 10km tiếp theo | 0,636 | 100m3/km | |
| G | Bãi tiếp địa | |||
| 1 | Đào kênh mương, máy đào, đất cấp II | 0,032 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,032 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót tái lập nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 0,2 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,4 | m3 | |
| H | Điện nhẹ | |||
| 1 | CCLD tổng đài điện thoại 3 trung kế 6 máy nhánh | 1 | bộ | |
| 2 | Ổ cắm điện thoại | 5 | cái | |
| 3 | Đế âm tường | 5 | bảng | |
| 4 | Hộp nối cáp điện thoại 20 đôi | 1 | hộp | |
| 5 | Dây điện thoại 2Px0,5 mm2 | 250 | m | |
| 6 | Ổ cắm internet | 6 | cái | |
| 7 | Switch hub 16P | 1 | cái | |
| 8 | Cáp mạng CAT 6e chống nhiễu | 430 | m | |
| 9 | Ống nhựa PVC D32 | 80 | m | |
| 10 | Ống nhựa PVC D20 | 380 | m | |
| 11 | Bộ lưu điện UPS 1KVA | 1 | bộ | |
| 12 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 13 | Kéo rải dây đồng trần 70mm2 | 30 | m | |
| 14 | Hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 15 | Tủ điện 600x400 sơn tĩnh điện | 1 | tủ | |
| I | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| J | Cụm bơm cấp nước | |||
| 1 | CCLĐ tủ điều khiển bơm cấp nước | 1 | tủ | |
| 2 | CCLĐ bơm điện Q=15m3, H=25m | 1 | cái | |
| 3 | Luppe D49 nối ren | 1 | cái | |
| 4 | Van 2 chiều D49 nối ren | 2 | cái | |
| 5 | Van 1 chiều D49 nối ren | 1 | cái | |
| 6 | Y lọc D49 nối ren | 1 | cái | |
| 7 | Mối nối mềm chống rung D49 | 2 | cái | |
| 8 | Van phao điện | 1 | cái | |
| 9 | Van phao cơ | 1 | cái | |
| 10 | Đồng hồ đo áp lực 0-15kg/cm2 | 1 | cái | |
| 11 | Rắc co D49 | 2 | cái | |
| 12 | Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | 1 | bể | |
| 13 | Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 1 | bể | |
| 14 | Ống nhựa uPVC D168mm dày 7,3mm PN9 | 0,06 | 100m | |
| 15 | Lavabo | 6 | bộ | |
| 16 | Vòi rửa lavabo | 6 | bộ | |
| 17 | Van góc D21 | 6 | cái | |
| 18 | CCLD dây cấp nước lạnh D21 | 6 | cái | |
| 19 | Gương soi 600x800 | 6 | cái | |
| 20 | Chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 21 | Vòi rửa xí | 4 | cái | |
| 22 | Tê inox D21 có van | 4 | cái | |
| 23 | Hộp đựng giấy | 4 | cái | |
| 24 | Chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 25 | Van góc xả tiểu tự động | 1 | cái | |
| 26 | Vòi rửa đồng D20 (phòng vệ sinh) | 2 | bộ | |
| 27 | Vòi tắm hương sen | 4 | bộ | |
| 28 | Chậu rửa inox 2 ngăn | 1 | bộ | |
| 29 | Vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 30 | Ống uPVC D49 dày 2,4mm PN9 | 0,38 | 100m | |
| 31 | Ống uPVC D34 dày 2mm PN9 | 0,08 | 100m | |
| 32 | Ống uPVC D27 dày 1,8mm PN12 | 0,58 | 100m | |
| 33 | Van khóa đồng D34 | 2 | cái | |
| 34 | Nối ren ngoài D34 | 4 | cái | |
| 35 | Van đồng D27 | 2 | cái | |
| 36 | Nối ren ngoài D27 | 4 | cái | |
| 37 | Tê giảm uPVC 49/34 | 1 | cái | |
| 38 | Tê giảm uPVC 49/27 | 1 | cái | |
| 39 | Tê giảm uPVC D34/27 | 3 | cái | |
| 40 | Tê uPVC D34 | 1 | cái | |
| 41 | Tê uPVC D27 | 9 | cái | |
| 42 | Côn giảm uPVC D34/27 | 2 | cái | |
| 43 | Co 90 uPVC D34 | 2 | cái | |
| 44 | co 90 uPVC D27 | 7 | cái | |
| 45 | Tê giảm ren trong uPVC D27/21 | 3 | cái | |
| 46 | Cút giảm ren trong uPVC D27/21 | 15 | cái | |
| 47 | Nút bịt khóa ren D21 | 18 | cái | |
| K | Thoát nước | |||
| 1 | Đào đất đường ống, đất cấp II | 0,72 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,007 | 100m3 | |
| 3 | Ống nhựa uPVC D114 dày 4,9mm PN9 | 0,23 | 100m | |
| 4 | Tê giảm uPVC D114/60 | 1 | cái | |
| 5 | Y uPVC D114 | 11 | cái | |
| 6 | Co 45 uPVC D114 | 8 | cái | |
| 7 | Nút thông tắc D114 | 1 | cái | |
| 8 | Y giảm uPVC D114/60 | 2 | cái | |
| 9 | Côn nhựa uPVC D114/60 | 1 | cái | |
| 10 | Co 90 uPVC D114 | 4 | cái | |
| 11 | Ống uPVC D90 dày 3,8mm | 1,43 | 100m | |
| 12 | Y uPVC D90 | 14 | cái | |
| 13 | Y giảm uPVC 90/60 | 5 | cái | |
| 14 | Co 90 uPVC D90 | 11 | cái | |
| 15 | Co 45 uPVC D90 | 29 | cái | |
| 16 | Tê cong uPVC D90/60 | 2 | cái | |
| 17 | Tê giảm uPVC D90/60 | 1 | cái | |
| 18 | Côn giảm uPVC D90/60 | 1 | cái | |
| 19 | Co 90 uPVC D60 | 6 | cái | |
| 20 | Côn giảm uPVC D60/34 | 7 | cái | |
| 21 | Nút thông tắc D90 | 1 | cái | |
| 22 | Ống uPVC D60 dày 2,8mm PN9 | 0,42 | 100m | |
| 23 | Y uPVC D60 | 5 | cái | |
| 24 | Tê uPVC D60 | 3 | cái | |
| 25 | Co 45 uPVC D60 | 10 | cái | |
| 26 | CCLD xi phông D60 | 8 | cái | |
| 27 | Phễu thu ĐK 100mm | 8 | cái | |
| 28 | Ống uPVC D34 dày 2mm PN9 | 0,04 | 100m | |
| 29 | CCLD xi phông D34 cho tiểu nam và lavabo | 7 | cái | |
| 30 | Cầu chắn rác D100 | 10 | cái | |
| 31 | Nối ren trong D90 | 10 | cái | |
| 32 | Cung cấp lắp đặt thép neo ống C75x50x5 | 2 | M | |
| 33 | CCLĐ bu lông U12 | 6 | Cái | |
| 34 | CCLĐ bu lông U16 | 2 | Cái | |
| 35 | CCLĐ bu lông nở M10 | 4 | Cái | |
| 36 | CCLĐ bu lông nở M12 | 6 | Cái | |
| 37 | CCLĐ ty treo D10 | 4 | Cái | |
| 38 | CCLĐ ty treo D12 | 6 | Cái | |
| 39 | CCLĐ đai treo D60 | 4 | Cái | |
| 40 | CCLĐ đai treo D90 | 3 | Cái | |
| 41 | CCLĐ đai treo D114 | 3 | Cái | |
| 42 | CCLD bình chữa cháy CO2 5kg | 6 | Bình | |
| 43 | CCLD bình chữa cháy ABC 6kg | 6 | Bình | |
| 44 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | 6 | Cái | |
| 45 | Kệ để bình chữa cháy | 6 | Cái | |
| L | Hầm tự hoại 5m3, giếng thấm | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào, đất cấp II | 0,427 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,144 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất dư đi đổ phạm vi 1km, đất cấp II | 0,283 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất dư đi đổ phạm vi 4km, đất cấp II | 0,283 | 100m3/km | |
| 5 | Vận chuyển đất dư đi đổ phạm vi 10km, đất cấp II | 0,283 | 100m3/km | |
| 6 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 0,735 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền | 0,051 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,77 | m3 | |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày | 8,264 | m3 | |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 26 | m2 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan. | 0,132 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,288 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | 11 | cấu kiện | |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính | 0,063 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính > 10mm | 0,083 | tấn | |
| 16 | Cút nhựa uPVC D150mm | 3 | cái | |
| 17 | CCLD bể tách mở inox 600x400x400 | 1 | cái | |
| M | ĐẬP PHÁ, THÁO DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Đập phá, tháo dỡ công trình cũ (trọn gói) | 192 | m2 | |
| N | SÂN ĐƯỜNG CÂY XANH | |||
| 1 | Băm bề mặt nền sân bê tông hiện hữu | 300 | 1m2 | |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (BT thương phẩm) | 15 | m3 | |
| 3 | Xoa nhám, cắt joint mặt nền | 300 | m2 | |
| 4 | Trồng cỏ lá gừng | 1 | 100m2/lần | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi