Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Trường tiểu học Văn Nhuệ; Hạng mục: 07 phòng học, 04 phòng chức năng, thư viện và phụ trợ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210436801-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Tư Vấn TDH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Trường tiểu học Văn Nhuệ; Hạng mục: 07 phòng học, 04 phòng chức năng, thư viện và phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210424438 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 09:34:00 đến ngày 2021-04-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,754,694,978 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 98,000,000 VNĐ ((Chín mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. KHỐI NHÀ PHÒNG CHỨC NĂNG, THƯ VIỆN | |||
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng- Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 860,033 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 148,6125 | 100m |
| 3 | Đắp cát vàng đệm móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 3,5899 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | Chương V- E-HSMT | 0,5504 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 23,778 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 2,6824 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V- E-HSMT | 4,6269 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V- E-HSMT | 1,1013 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 104,5244 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông cột | Chương V- E-HSMT | 0,3688 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 2,3464 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 26,1174 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 2,4416 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 341,8352 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đi đổ, phạm vi ≤4 km - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 5,182 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát đen tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 1,5884 | 100m3 |
| 17 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,8305 | 1m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,3867 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 0,1546 | m3 |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,5301 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,0497 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 4,2119 | m3 |
| 23 | Đắp đất móng dầm | Chương V- E-HSMT | 0,2768 | m3 |
| 24 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 18,8225 | m3 |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,3285 | tấn |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 1,7953 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 1,3672 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông cột | Chương V- E-HSMT | 1,1493 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 7,2963 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 45,8671 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 2,1516 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 6,776 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông lanh tô | Chương V- E-HSMT | 0,4378 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,2212 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 3,4292 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 1,3261 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,3722 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 1,6251 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 1,0354 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 12,7859 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | Chương V- E-HSMT | 2,3242 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 3,6062 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 26,5306 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông cầu thang thường | Chương V- E-HSMT | 0,209 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,1711 | tấn |
| 22 | Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,1529 | tấn |
| 23 | Bê tông cầu thang, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 2,2622 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông cột | Chương V- E-HSMT | 1,0921 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 6,9817 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 44,6791 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 1,9773 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 5,4692 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 1,3978 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,3866 | tấn |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 1,7034 | tấn |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 1,0157 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 13,6198 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | Chương V- E-HSMT | 2,832 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 4,1102 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 31,4436 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 22,931 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông giằng thu hồi | Chương V- E-HSMT | 0,4664 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0494 | tấn |
| 40 | Cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm | Chương V- E-HSMT | 0,4256 | tấn |
| 41 | Bê tông giằng thu hồi M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 2,627 | m3 |
| D | HOÀN THIỆN MÁI | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 1,2004 | tấn |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 101,9456 | 1m2 |
| 3 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V- E-HSMT | 3,0813 | 100m2 |
| 4 | Tôn úp nóc | Chương V- E-HSMT | 44,2 | m |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 164,072 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XMCV M100 | Chương V- E-HSMT | 104,7324 | m2 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V- E-HSMT | 104,7324 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 285,24 | m |
| E | HOÀN THIỆN PHẦN THÂN | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 306,7824 | m2 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 677,0977 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 356,36 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 316,17 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 515,62 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 304,16 | m |
| 7 | Đắp bộ chưa nổi "TIÊN HỌC LỄ HẬU HỌC VĂN" | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Soi rãnh thân cột | Chương V- E-HSMT | 20 | cột |
| 9 | Đắp đầu cột | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 10 | Đắp chân cột | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 11 | Đắp khóa trên khoang lan can | Chương V- E-HSMT | 23 | cái |
| 12 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 2,2651 | m3 |
| 13 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 6,114 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 6,5736 | m2 |
| 15 | Láng granitô cầu thang | Chương V- E-HSMT | 44,4536 | m2 |
| 16 | Đắp cát đen tôn nền bục giảng | Chương V- E-HSMT | 5,4618 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400 | Chương V- E-HSMT | 492,87 | m2 |
| 18 | SX lắp dựng tay vịn cầu thang | Chương V- E-HSMT | 10,28 | md |
| 19 | Trụ cầu thang | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Gia công lan can | Chương V- E-HSMT | 0,9058 | tấn |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V- E-HSMT | 39,45 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 43,9412 | 1m2 |
| 23 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V- E-HSMT | 2.342,6757 | m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V- E-HSMT | 6,3342 | 100m2 |
| F | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Cửa đi khung nhôm hệ EUA-450 kèm phụ kiện đồng bộ - Dùng kính an toàn 6,38 mm | Chương V- E-HSMT | 42,768 | m2 |
| 2 | Cửa sổ khung nhôm hệ EUA-4400 kèm phụ kiện đồng bộ - Dùng kính an toàn 6,38 mm | Chương V- E-HSMT | 58,608 | m2 |
| 3 | Vách kính khung nhôm hệ NH-76 kèm phụ kiện đồng bộ - Dùng kính an toàn 6,38 mm có chia ô an ninh | Chương V- E-HSMT | 5,4 | 0.0 |
| 4 | Khóa cửa đi tay nắm đấm | Chương V- E-HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Chốt cửa sổ | Chương V- E-HSMT | 24 | bộ |
| 6 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V- E-HSMT | 0,9351 | tấn |
| 7 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 58,608 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 34,0032 | 1m2 |
| G | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp, lắp tủ điện tổng bằng tôn, KT: 600x400x200 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt các automat 3 pha ≤200A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V- E-HSMT | 6 | hộp |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ô cắm đôi | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V- E-HSMT | 36 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V- E-HSMT | 21 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Chương V- E-HSMT | 36 | cái |
| 13 | Móc treo quạt trần | Chương V- E-HSMT | 36 | cái |
| 14 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 3x25+1x16 | Chương V- E-HSMT | 35 | m |
| 15 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x10 | Chương V- E-HSMT | 110 | m |
| 16 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x4 | Chương V- E-HSMT | 120 | m |
| 17 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Chương V- E-HSMT | 480 | m |
| 18 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Chương V- E-HSMT | 950 | m |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V- E-HSMT | 960 | m |
| 20 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V- E-HSMT | 1 | cọc |
| 21 | Cột điện ly tâm D300 cao 7,5m (Lắp dựng trọn gói) | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Xà đón sứ | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| H | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| I | Thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp rọ chắn rác | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V- E-HSMT | 0,855 | 100m |
| 3 | Cut PVC D89 | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Mang sông | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 5 | Chếch PVC D89 | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| J | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào rãnh - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 5,415 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả móng rãnh | Chương V- E-HSMT | 5,415 | m3 |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V- E-HSMT | 36,1 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V- E-HSMT | 60 | m |
| 5 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V- E-HSMT | 2 | Hộp |
| 7 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V- E-HSMT | 6 | cọc |
| 8 | Thép dẹt 40x4 | Chương V- E-HSMT | 11 | m |
| 9 | Chân bật | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 10 | Quả nậm sứ | Chương V- E-HSMT | 4 | quả |
| 11 | Hoá chất làm giảm điện trở gem | Chương V- E-HSMT | 5 | bao |
| K | PCCC | |||
| 1 | Bình cứu hỏa MFZ8 | Chương V- E-HSMT | 6 | bình |
| 2 | Binh chữa cháy CO2 | Chương V- E-HSMT | 12 | bình |
| 3 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Chương V- E-HSMT | 6 | bảng |
| 4 | Tủ đựng bình cứu hỏa | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| L | B. NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| M | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 50,7115 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 18,975 | 100m |
| 3 | Đắp cát đen móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,0152 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | Chương V- E-HSMT | 0,0413 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 3,065 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,4141 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V- E-HSMT | 0,9093 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V- E-HSMT | 0,1984 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, M250, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 11,9739 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông dầm móng | Chương V- E-HSMT | 0,3944 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót dầm móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 1,182 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 4,7968 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 3,9437 | m3 |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 0,6825 | m3 |
| 15 | Đắp đất hoàn trả móng | Chương V- E-HSMT | 26,2344 | m3 |
| 16 | Đắp cát đen tôn nền móng | Chương V- E-HSMT | 15,8137 | m3 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,0948 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,0756 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,2474 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 1,4492 | m3 |
| N | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,0566 | tấn |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,1291 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,4782 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông cột | Chương V- E-HSMT | 0,194 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,2386 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 11,8681 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 5,0688 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 2,0037 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông lanh tô | Chương V- E-HSMT | 0,1024 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,0488 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,5447 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,2371 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,0801 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,465 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 2,4851 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | Chương V- E-HSMT | 0,2683 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,4407 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 3,1782 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông cột | Chương V- E-HSMT | 0,194 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột SX, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,2386 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 11,8681 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 5,0688 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1,9481 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,2524 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,0832 | tấn |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,4429 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 2,6655 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | Chương V- E-HSMT | 0,4149 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,4778 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 4,3747 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 4,6769 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 1,1332 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông giằng thu hồi | Chương V- E-HSMT | 0,0822 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,0616 | tấn |
| 35 | Bê tông giằng thu hồi, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,4268 | m3 |
| O | HOÀN THIỆN MÁI | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,1813 | tấn |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 15,4 | 1m2 |
| 3 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V- E-HSMT | 0,7359 | 100m2 |
| 4 | Tôn úp nóc | Chương V- E-HSMT | 19,43 | m |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 17,9046 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XMCV M75 | Chương V- E-HSMT | 18,81 | m2 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V- E-HSMT | 18,81 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 28,42 | m |
| P | HOÀN THIỆN PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400 | Chương V- E-HSMT | 119,993 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 119,8618 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 172,2188 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 35,9255 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 59,19 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 68,32 | m2 |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 22,8 | m |
| 8 | Đắp đầu cột | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Đắp chân cột | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V- E-HSMT | 0,0651 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 4,2624 | m2 |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 1,47 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400 | Chương V- E-HSMT | 15,5936 | m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm vệ sinh | Chương V- E-HSMT | 18,6531 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch chống trơn Tiết diện gạch 300x300 | Chương V- E-HSMT | 37,3062 | m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V- E-HSMT | 473,4207 | m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V- E-HSMT | 0,9864 | 100m2 |
| Q | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Cửa đi khung nhôm hệ EUA-450 kèm phụ kiện đồng bộ - Dùng kính an toàn 6.38mm | Chương V- E-HSMT | 19,448 | m2 |
| 2 | Cửa sổ khung nhôm hệ EUA-4400 kèm phụ kiện đồng bộ - Dùng kính an toàn 6.38mm | Chương V- E-HSMT | 1,44 | m2 |
| R | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp, lắp tủ điện tổng bằng tôn, KT: 500x400x200 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V- E-HSMT | 4 | hộp |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ô cắm đôi | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Đế âm tường | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V- E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x6 | Chương V- E-HSMT | 25 | m |
| 10 | Cung cấp, kép rải dây dẫn 2 ruột 2x4 | Chương V- E-HSMT | 10 | m |
| 11 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Chương V- E-HSMT | 33,88 | m |
| 12 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Chương V- E-HSMT | 69 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V- E-HSMT | 50 | m |
| 14 | Gia công, đóng cọc tiếp địa | Chương V- E-HSMT | 1 | cọc |
| S | THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp rọ chắn rác | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V- E-HSMT | 0,3442 | 100m |
| 3 | Cut PVC D89 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Mang sông | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Chếch PVC D89 | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| T | CẤP NƯỚC VỆ SINH | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V- E-HSMT | 0,288 | 100m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 0,205 | 100m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V- E-HSMT | 0,263 | 100m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 0,432 | 100m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính D32/20mm | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính D32/20mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Côn thu 40/32 | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt van khóa | Chương V- E-HSMT | 3 | Cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt van phao điện | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt van phao cơ | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Giếng khoan độ sâu 40m | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Máy bơm nước 1000W | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| U | THOÁT NƯỚC VỆ SINH | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V- E-HSMT | 0,325 | 100m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Chương V- E-HSMT | 0,265 | 100m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V- E-HSMT | 0,479 | 100m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V- E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V- E-HSMT | 18 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/40mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/75mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Côn thu 60/40 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| V | THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt xí bệt | Chương V- E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V- E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V- E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V- E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt gương soi | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V- E-HSMT | 1 | bể |
| W | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng bê phốt - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 20,3246 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả móng | Chương V- E-HSMT | 6,7749 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | Chương V- E-HSMT | 0,0124 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 0,9196 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0641 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V- E-HSMT | 0,072 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | Chương V- E-HSMT | 0,0459 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,3024 | m3 |
| 9 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 2,8487 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan bể, đáy bể, đường kính ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,1018 | 100kg |
| 11 | Cốt thép tấm đan bể, đáy bể, đường kính >10mm | Chương V- E-HSMT | 0,072 | 100kg |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,0342 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,7992 | m3 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 18,144 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMCV M75 | Chương V- E-HSMT | 7,992 | m2 |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V- E-HSMT | 0,075 | 100m |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 0,104 | 100m |
| X | PHÁ DỠ XỬ LÝ PHẦN TIẾP GIÁP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 34,254 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V- E-HSMT | 1,7143 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,6693 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ, phạm vi ≤3km - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,4041 | 100m3 |
| Y | C. NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| Z | I. NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 15,1252 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 4,6875 | 100m |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 4,3228 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 5,614 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,0504 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,0449 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,0209 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,0582 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,741 | m3 |
| 10 | Đắp cát đen nền móng | Chương V- E-HSMT | 2,1648 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 9,3597 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1,0842 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,0547 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,0157 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,0582 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,494 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,0642 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,0233 | tấn |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,1345 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,7058 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | Chương V- E-HSMT | 0,2811 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,2178 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 2,9473 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 1,0434 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,0036 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,1452 | m3 |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,1317 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 11,1808 | 1m2 |
| 31 | Cung cấp, lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,1317 | tấn |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V- E-HSMT | 0,2478 | 100m2 |
| 33 | Tôn úp nóc khổ rộng 400 | Chương V- E-HSMT | 11,4 | m |
| 34 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 29,0812 | m2 |
| 35 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XMCV M100 | Chương V- E-HSMT | 28,5472 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V- E-HSMT | 28,5472 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 28,1 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 9,0288 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 44,618 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 45,36 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 14,74 | m2 |
| 42 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 37,76 | m |
| 43 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 21,72 | m |
| 44 | Bê tông nền, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 0,9471 | m3 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300 | Chương V- E-HSMT | 14,682 | m2 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 0,1656 | m3 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1,746 | m2 |
| 48 | Láng granitô cầu thang | Chương V- E-HSMT | 1,746 | m2 |
| 49 | Đắp đầu cột | Chương V- E-HSMT | 4 | Cái |
| 50 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V- E-HSMT | 147,8028 | m2 |
| 51 | Cửa đi khung nhôm hệ EUA-450 kèm phụ kiện đồng bộ - Dùng kính an toàn 6,38 mm | Chương V- E-HSMT | 3,168 | m2 |
| 52 | Cửa sổ khung nhôm hệ EUA-4400 kèm phụ kiện đồng bộ - Dùng kính an toàn 6,38 mm | Chương V- E-HSMT | 5,796 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V- E-HSMT | 8,964 | 1m2 |
| 54 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V- E-HSMT | 0,0686 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 2,9482 | 1m2 |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 5,796 | m2 |
| 57 | Khóa cửa đi | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Chốt cửa sổ | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 59 | Then cài cửa đi | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| AA | Phần nước: | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V- E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Cầu chắn rác | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| AB | Phần điện: | |||
| 1 | Cung cấp, lắp tủ điện phòng bằng tôn, sơn tĩnh điện(KT 250x200) | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Móc treo quạt trần | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ô cắm đôi | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 10 | Xà đón cáp một sứ L63X63X, L=0,6M | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x6 | Chương V- E-HSMT | 30 | m |
| 12 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Chương V- E-HSMT | 5 | m |
| 13 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Chương V- E-HSMT | 25 | m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V- E-HSMT | 15 | m |
| AC | D. NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| AD | MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 75,6008 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 25,6575 | 100m |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | Chương V- E-HSMT | 0,109 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 6,842 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V- E-HSMT | 0,2292 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,6924 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V- E-HSMT | 0,9138 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 19,533 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 | Chương V- E-HSMT | 3,9291 | m3 |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,0679 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,4768 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,1776 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 3,061 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng | Chương V- E-HSMT | 25,2003 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đi đổ, phạm vi ≤4km - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,504 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót nền, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 3,7074 | m3 |
| AE | KẾT CẤU THÂN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 21,7066 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 8,7333 | m3 |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 4,2618 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông lanh tô cửa | Chương V- E-HSMT | 0,0948 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,0705 | tấn |
| 6 | Bê tông lanh tô cửa, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,5214 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,2804 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,0828 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,6735 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 2,8054 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | Chương V- E-HSMT | 0,8767 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 1,1346 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 9,693 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 2,693 | m3 |
| AF | HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400 | Chương V- E-HSMT | 189,918 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 98,6664 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 73,7397 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 28,04 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 87,67 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMCV M75 | Chương V- E-HSMT | 91,8 | m2 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V- E-HSMT | 91,8 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 62,6164 | m2 |
| 9 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 47,08 | m |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 47,08 | m |
| 11 | Lát nền, sàn gạch chống trơn Tiết diện gạch 300x300 | Chương V- E-HSMT | 64,6823 | m2 |
| 12 | Cửa đi khung nhôm hệ EUA-450 kèm phụ kiện đồng bộ - Dùng kính an toàn 6.38mm | Chương V- E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 13 | Cửa sổ khung nhôm hệ EUA-4400 kèm phụ kiện đồng bộ - Dùng kính an toàn 6.38mm | Chương V- E-HSMT | 9,36 | m2 |
| 14 | Khóa cửa đi tay nắm đấm | Chương V- E-HSMT | 12 | bộ |
| 15 | Chốt cửa sổ | Chương V- E-HSMT | 26 | bộ |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V- E-HSMT | 350,7325 | m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V- E-HSMT | 0,693 | 100m2 |
| AG | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V- E-HSMT | 18 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V- E-HSMT | 18 | bộ |
| 3 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x6 | Chương V- E-HSMT | 50 | m |
| 4 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Chương V- E-HSMT | 40 | m |
| 5 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Chương V- E-HSMT | 60 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V- E-HSMT | 47 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V- E-HSMT | 12 | hộp |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V- E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 0,207 | 100m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V- E-HSMT | 0,717 | 100m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 0,075 | 100m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32/20mm | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32/20mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Côn thu 40/32 | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Cung cấp,lắp đặt van vặn | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt van phao cơ | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Van phao điện | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 24 | Giếng khoan độ sâu 40m | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Máy bơm nước 1000W | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| AH | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V- E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V- E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Chương V- E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V- E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V- E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 10 | Tê nhựa D40 | Chương V- E-HSMT | 30 | cái |
| 11 | Tê nhựa D60 | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 12 | Tê nhựa D110 | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Tê nhựa D110/40 | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Tê nhựa D110/60 | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | Tê nhựa D75/60 | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 16 | Côn thu 60/40 | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 18 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| AI | THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt xí xổm | Chương V- E-HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V- E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V- E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt gương soi | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu - Đường kính 60 mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V- E-HSMT | 6 | bể |
| AJ | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng bể phốt - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 40,6493 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả móng | Chương V- E-HSMT | 0,1355 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | Chương V- E-HSMT | 0,0249 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 1,8392 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,1282 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V- E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đáy bể | Chương V- E-HSMT | 0,0917 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đáy bể, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 2,6048 | m3 |
| 9 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Chương V- E-HSMT | 5,6973 | m3 |
| 10 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô - Đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0754 | 100kg |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V- E-HSMT | 0,0684 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,5984 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 36,288 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMCV M75 | Chương V- E-HSMT | 15,984 | m2 |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V- E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 0,208 | 100m |
| AK | E. KHỐI NHÀ LỚP HỌC | |||
| AL | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 860,033 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 148,6125 | 100m |
| 3 | Đắp cát vàng đệm móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 3,5899 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | Chương V- E-HSMT | 0,5504 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 23,778 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 2,6824 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V- E-HSMT | 4,6269 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V- E-HSMT | 1,1013 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 104,5244 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông cột | Chương V- E-HSMT | 0,3688 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 2,3464 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 26,1174 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 2,4416 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 341,8352 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đi đổ, phạm vi ≤ 4km - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 5,182 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát đen tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 1,5884 | 100m3 |
| 17 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,8305 | 1m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,3867 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 0,1546 | m3 |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,5301 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,0497 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 4,2119 | m3 |
| 23 | Đắp đất hoàn trả móng | Chương V- E-HSMT | 0,2768 | m3 |
| 24 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 18,8225 | m3 |
| AM | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,3285 | tấn |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 1,7953 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 1,3672 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông cột | Chương V- E-HSMT | 1,1493 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 7,2963 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 47,8638 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 0,6618 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 9,588 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông lanh tô | Chương V- E-HSMT | 0,8576 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,4181 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 4,9284 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 1,3261 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,3722 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 1,6251 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 1,0354 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 12,7859 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | Chương V- E-HSMT | 2,3242 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 3,6062 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 26,5306 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông cầu thang thường | Chương V- E-HSMT | 0,209 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,1711 | tấn |
| 22 | Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,1529 | tấn |
| 23 | Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 2,2622 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông cột | Chương V- E-HSMT | 1,0921 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 6,9817 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 48,4938 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 0,7421 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 8,9588 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 1,3978 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,3866 | tấn |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 1,7034 | tấn |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 1,0157 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 13,6198 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | Chương V- E-HSMT | 2,832 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 4,1102 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 31,4436 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 22,931 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông giằng thu hồi | Chương V- E-HSMT | 0,4664 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép xà giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,0494 | tấn |
| 40 | Cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,4256 | tấn |
| 41 | Bê tông giằng thu hồi, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 2,627 | m3 |
| AN | HOÀN THIỆN MÁI | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 1,2004 | tấn |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 101,9456 | 1m2 |
| 3 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V- E-HSMT | 3,0813 | 100m2 |
| 4 | Tôn úp nóc | Chương V- E-HSMT | 44,2 | m |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 164,072 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XMCV M100 | Chương V- E-HSMT | 104,7324 | m2 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V- E-HSMT | 104,7324 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 285,24 | m |
| AO | HOÀN THIỆN PHẦN THÂN | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 324,3927 | m2 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 650,0102 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 413,6473 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 358,15 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 515,62 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 393,81 | m |
| 7 | Đắp bộ chưa nổi "HỌC TẬP VÀ LÀM THEO 5 ĐIỀU BÁC HỒ DẠY" | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Đắp đầu cột | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 9 | Đắp chân cột | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 10 | Đắp khóa vòm | Chương V- E-HSMT | 23 | cái |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 2,2651 | m3 |
| 12 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 6,114 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 6,5736 | m2 |
| 14 | Láng granitô cầu thang | Chương V- E-HSMT | 44,4536 | m2 |
| 15 | Đắp cát đen tôn nền bục giảng | Chương V- E-HSMT | 5,4618 | m3 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400 | Chương V- E-HSMT | 492,87 | m2 |
| 17 | SX lắp dựng tay vịn cầu thang gỗ | Chương V- E-HSMT | 10,28 | md |
| 18 | Trụ cầu thang | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Gia công lan can | Chương V- E-HSMT | 0,13 | tấn |
| 20 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V- E-HSMT | 9,288 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 8,264 | 1m2 |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng gạch gốm lắp cho lan can hành lang | Chương V- E-HSMT | 64 | viên |
| 23 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V- E-HSMT | 2.432,4658 | m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V- E-HSMT | 6,3342 | 100m2 |
| AP | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Cửa đi khung nhôm hệ EUA-450 kèm phụ kiện đồng bộ - Dùng kính an toàn 6,38 mm | Chương V- E-HSMT | 42,768 | m2 |
| 2 | Cửa sổ khung nhôm hệ EUA-4400 kèm phụ kiện đồng bộ - Dùng kính an toàn 6,38 mm | Chương V- E-HSMT | 58,608 | m2 |
| 3 | Vách kính khung nhôm hệ NH-76 kèm phụ kiện đồng bộ - Dùng kính an toàn 6,38 mm | Chương V- E-HSMT | 5,4 | m2 |
| 4 | Khóa cửa đi tay nắm đấm | Chương V- E-HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Chốt cửa sổ | Chương V- E-HSMT | 24 | bộ |
| 6 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V- E-HSMT | 0,9351 | tấn |
| 7 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 58,608 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 34,0032 | 1m2 |
| AQ | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp, lắp tủ điện tổng bằng tôn, KT: 600x400x200 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt các automat 3 pha ≤200A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V- E-HSMT | 6 | hộp |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ô cắm đôi | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V- E-HSMT | 36 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V- E-HSMT | 21 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Chương V- E-HSMT | 36 | cái |
| 13 | Móc treo quạt trần | Chương V- E-HSMT | 36 | cái |
| 14 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 3x25+1x16 | Chương V- E-HSMT | 90 | m |
| 15 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x10 | Chương V- E-HSMT | 110 | m |
| 16 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x4 | Chương V- E-HSMT | 120 | m |
| 17 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Chương V- E-HSMT | 480 | m |
| 18 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Chương V- E-HSMT | 950 | m |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V- E-HSMT | 960 | m |
| 20 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V- E-HSMT | 1 | cọc |
| 21 | Xà đón sứ | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| AR | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp rọ chắn rác | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V- E-HSMT | 0,855 | 100m |
| 3 | Cut PVC D89 | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Mang sông | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 5 | Chếch PVC D89 | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| AS | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào rãnh - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 5,415 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền rãnh | Chương V- E-HSMT | 5,415 | m3 |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V- E-HSMT | 36,1 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V- E-HSMT | 60 | m |
| 5 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V- E-HSMT | 2 | Hộp |
| 7 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V- E-HSMT | 6 | cọc |
| 8 | Thép dẹt 40x4 | Chương V- E-HSMT | 11 | m |
| 9 | Chân bật | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 10 | Quả nậm sứ | Chương V- E-HSMT | 4 | quả |
| 11 | Hoá chất làm giảm điện trở gem | Chương V- E-HSMT | 5 | bao |
| 12 | Bình cứu hỏa MFZ8 | Chương V- E-HSMT | 6 | bình |
| 13 | Binh chữa cháy CO2 | Chương V- E-HSMT | 12 | bình |
| 14 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Chương V- E-HSMT | 6 | bảng |
| 15 | Tủ đựng bình cứu hỏa | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| AT | F. SÂN, BỒN CÂY, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| AU | I. SÂN | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V- E-HSMT | 2,7347 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 273,468 | m3 |
| AV | II. BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 8,1468 | 1m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 33,7213 | m3 |
| 3 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 20x10 | Chương V- E-HSMT | 116,6547 | m2 |
| 4 | Đắp đất nền móng | Chương V- E-HSMT | 90,839 | m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả móng | Chương V- E-HSMT | 2,0913 | m3 |
| AW | III. RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 316,3496 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V- E-HSMT | 6,839 | m3 |
| 3 | Bê tông rãnh, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 45,7838 | m3 |
| 4 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 36,4833 | m3 |
| 5 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XMCV M75 | Chương V- E-HSMT | 641,93 | m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông lanh tô | Chương V- E-HSMT | 1,3294 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô - Đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 1,7806 | 100kg |
| 8 | Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 23,0587 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V- E-HSMT | 620,3 | cái |
| 10 | Đắp đất hoàn trả móng | Chương V- E-HSMT | 105,4499 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ, phạm vi ≤4 km - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 1,0545 | 100m3 |
| AX | G. SAN LẤP | |||
| AY | SAN LẤP RUỘNG | |||
| 1 | Nạo vét kênh mương | Chương V- E-HSMT | 4,4025 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V- E-HSMT | 29,8128 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ, phạm vi ≤4km - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 4,4025 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi