Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210428828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cơ sở Cai nghiện ma túy bắt buộc số II tỉnh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210428655 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 09:26:00 đến ngày 2021-04-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,553,631,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà ở đối tượng nam 2 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 20,64 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo chương V | 32,147 | m2 |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo chương V | 12,32 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo chương V | 13,288 | m3 |
| 5 | Phá dỡ lanh tô ô văng cửa sổ | Theo chương V | 1,066 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ xí xốm | Theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường khu WC tầng 1,2 | Theo chương V | 39,78 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lát | Theo chương V | 22,742 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 97,024 | m2 |
| 10 | Phá dỡ + Hút hầm vệ sinh cũ | Theo chương V | 1 | Hầm |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo chương V | 12,782 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo chương V | 91,397 | m2 |
| 13 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo chương V | 173,46 | m2 |
| 14 | Trát hèm cửa vữa XM M75, XM PCB40 | Theo chương V | 13,244 | m2 |
| 15 | Bả bột bả vào tường | Theo chương V | 248,101 | m2 |
| 16 | Vệ sinh bề mặt tường trụ cột trước lúc sơn | Theo chương V | 567,295 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 710,111 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 91,397 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch Granit 400x400mm XM PCB40 | Theo chương V | 47,069 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi pano đặc gỗ lim | Theo chương V | 3,52 | m2 |
| 21 | Sản xuất , lắp dựng cửa sổ pano đặc gỗ lim | Theo chương V | 3,36 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng ô gió cửa gỗ kính | Theo chương V | 1,6 | m2 |
| 23 | Cửa đi 1 cánh mở quay- Cửa kim loại, cửa nhôm phù hợp QCVN 16:2019/BXD ( bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm dày 1,2-1,4mm,phụ kiện khóa, bản lề, goăng, pano nhôm , đã lắp đặt) | Theo chương V | 12,32 | m2 |
| 24 | SX lắp dựng hoa sắt đặc 14x14mm sơn 3 nước | Theo chương V | 4,96 | m2 |
| 25 | Khóa cửa đi | Theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Bản lề cửa | Theo chương V | 3,5 | bộ |
| 27 | Chốt cửa | Theo chương V | 6 | Cái |
| 28 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V | 10,311 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải bằng tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo chương V | 0,206 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo chương V | 0,206 | 100m3 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo thi công ngoài, chiều cao ≤16m, thời gian thi công 3 tháng) | Theo chương V | 2,217 | 100m2 |
| 32 | Phá dỡ tường rào xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo chương V | 5,498 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 2,31 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 21 | m2 |
| 35 | Sơn tường rào 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 21 | m2 |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo chương V | 0,19 | 100m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo chương V | 2,694 | 1m3 |
| 38 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo chương V | 2,054 | 1m3 |
| 39 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,079 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất nền nhà , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,061 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo chương V | 0,098 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo chương V | 0,098 | 100m3 |
| 43 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V | 5,103 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,177 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,108 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,114 | tấn |
| 47 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 3,039 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 10,392 | m3 |
| 49 | Xây giằng móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 2,033 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo chương V | 0,043 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,074 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,346 | tấn |
| 53 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 3,163 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cột | Theo chương V | 0,612 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,085 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,486 | tấn |
| 57 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 3,364 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ dầm | Theo chương V | 0,668 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,137 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,619 | tấn |
| 61 | Bê tông dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 3,899 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ sàn | Theo chương V | 0,745 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,759 | tấn |
| 64 | Bê tông sàn M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 9,005 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo chương V | 0,071 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,063 | tấn |
| 67 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo chương V | 0,7 | m3 |
| 68 | Lắp đặt lanh tô đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V | 32 | cái |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 13,189 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 29,162 | m3 |
| 71 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo chương V | 0,407 | 100m3 |
| 72 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo chương V | 10,184 | 1m3 |
| 73 | Ván khuôn đáy bể | Theo chương V | 0,085 | 100m2 |
| 74 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V | 1,739 | m3 |
| 75 | Bê tông bể tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 2,828 | m3 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,228 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,172 | tấn |
| 78 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo chương V | 0,061 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép tấm đan | Theo chương V | 0,122 | tấn |
| 80 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 1,404 | m3 |
| 81 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo chương V | 16 | 1cấu kiện |
| 82 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 6,923 | m3 |
| 83 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 34,98 | m2 |
| 84 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 9,408 | m2 |
| 85 | Quét nước xi măng 2 nước thành bể | Theo chương V | 34,98 | m2 |
| 86 | Đắp đất móng bể | Theo chương V | 21,776 | m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo chương V | 0,291 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo chương V | 0,291 | 100m3 |
| 89 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 197,646 | m2 |
| 90 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 125,108 | m2 |
| 91 | Trát tường móng ngoài nhà dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 10,465 | m2 |
| 92 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 19,569 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 66,83 | m2 |
| 94 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 71,464 | m2 |
| 95 | Trát hèm mạ cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 17,961 | m2 |
| 96 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 22,9 | m |
| 97 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Theo chương V | 46,021 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo chương V | 46,021 | m2 |
| 99 | Chống thầm sàn vệ sinh bằng phương pháp khò nhiệt màng bitum | Theo chương V | 42,481 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm, XM PCB40 | Theo chương V | 58,198 | m2 |
| 101 | Ốp tường gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 | Theo chương V | 97,2 | m2 |
| 102 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V | 333,219 | m2 |
| 103 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 175,824 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 306,293 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 155,142 | m2 |
| 106 | Làm trần nhôm kích thước tấm 600x600mm | Theo chương V | 13,67 | m2 |
| 107 | Cửa đi 1 cánh mở quay- Cửa kim loại, cửa nhôm phù hợp QCVN 16:2019/BXD ( bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm dày 1,2-1,4mm,phụ kiện khóa, bản lề, goăng hãng, pano nhôm , đã lắp đặt) | Theo chương V | 10,4 | m2 |
| 108 | Cửa sổ 1 cánh mở hất- Cửa kim loại, cửa nhôm phù hợp QCVN 16:2019/BXD ( bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm dày 1,2-1,4mm,phụ kiện khóa, bản lề, goăng hãng, pano nhôm , đã lắp đặt) | Theo chương V | 1,92 | m2 |
| 109 | Sản xuất lắp đặt xuyên hoa sắt 14x14 đặc đã sơn 3 nước và lắp dựng | Theo chương V | 34,856 | m2 |
| 110 | Lắp đặt hộp at tô mát 4-8 module | Theo chương V | 1 | hộp |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha hai cực 100A | Theo chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 63A | Theo chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 10A | Theo chương V | 1 | cái |
| 114 | Thanh cài attomat | Theo chương V | 1 | Thanh |
| 115 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 19W | Theo chương V | 20 | bộ |
| 117 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V | 16 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo chương V | 1 | cái |
| 120 | Đế nhựa chôn tường | Theo chương V | 19 | cái |
| 121 | Hộp nối phân dây 110x110x50mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn cu/pvc/pvc 2x 6mm2 | Theo chương V | 75 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn cu/pvc/pvc 2x 2,5mm2 | Theo chương V | 78 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn cu/pvc/pvc 2x 1,5mm2 | Theo chương V | 200 | m |
| 125 | Đục tường hiện trạng để kéo rãi dây dẫn điện | Theo chương V | 25 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20 mm | Theo chương V | 65 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16 mm | Theo chương V | 80 | m |
| 128 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V | 8 | bộ |
| 129 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo chương V | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt sen tắm | Theo chương V | 8 | bộ |
| 131 | Lắp đặt vòi rửa Inox | Theo chương V | 8 | bộ |
| 132 | Lắp đặt phễu thu INOX - Đường kính 100mm | Theo chương V | 16 | cái |
| 133 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V | 8 | hộp |
| 134 | Máy bơm nước 3HP/2,2KW; Q(6-24m3/h); H(28,5-14,8m) | Theo chương V | 1 | máy |
| 135 | Van hút máy bơm | Theo chương V | 1 | cái |
| 136 | Phao điện máy bơm | Theo chương V | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo chương V | 0,85 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo chương V | 0,5 | 100m |
| 140 | Lắp đặt rắc co PPR , ĐK 32mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | Theo chương V | 25 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo chương V | 7 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32/25mm | Theo chương V | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa PPR một đầu ren - Đường kính 32mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt khóa vô lăng PPR, DK32 | Theo chương V | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt khóa vô lăng PPR, DK25 | Theo chương V | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo chương V | 35 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo chương V | 40 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25/21mm một đầu ren trong D21 | Theo chương V | 32 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn PPR Đường kính 25mm một đầu ren | Theo chương V | 16 | cái |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa pvc class2, ĐK 21mm | Theo chương V | 0,045 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 110mm | Theo chương V | 0,65 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 90mm | Theo chương V | 0,6 | 100m |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo chương V | 20 | cái |
| 155 | Lắp đặt Y nhựa PVC - Đường kính 90mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa PVC - Đường kính 90mm | Theo chương V | 80 | cái |
| 157 | Lắp đặt Y nhựa PVC - Đường kính 110mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt chếch nhựa PVC - Đường kính 110mm | Theo chương V | 60 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 110mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo chương V | 0,21 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa pvc class2, ĐK 34mm | Theo chương V | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo chương V | 9 | cái |
| 163 | Cầu chắn rác D90 | Theo chương V | 3 | cái |
| B | Nhà trực cán bộ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | Theo chương V | 136,224 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Theo chương V | 2,08 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 26,132 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt dẹt cửa sổ, ô gió | Theo chương V | 17,428 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo chương V | 4,576 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | Theo chương V | 116,412 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà để ốp gạch chân tường | Theo chương V | 63,972 | m2 |
| 8 | Phá dỡ bê tông ô văng cửa sổ | Theo chương V | 0,205 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ máy điều hoà bằng thủ công | Theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống dây điện, bóng đèn, ổ cắm, ống thoát nước mái. | Theo chương V | 2 | Công |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V | 11,508 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo chương V | 0,115 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo chương V | 0,115 | 100m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo chương V | 4,039 | m3 |
| 15 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo chương V | 2,541 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 87,856 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 29,92 | m2 |
| 18 | Trát tường trong gạch không nung bằng vữa thông thường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo chương V | 10,616 | m2 |
| 19 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 100x50 dày 2,0mm | Theo chương V | 1,06 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 1,06 | tấn |
| 21 | Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm | Theo chương V | 0,52 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép hộp | Theo chương V | 0,52 | tấn |
| 23 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,4mm | Theo chương V | 1,763 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp bờ nóc khổ rộng 400mm | Theo chương V | 33,76 | md |
| 25 | Ke chống bão | Theo chương V | 716 | cái |
| 26 | Bê tông lót nền M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V | 8,664 | m3 |
| 27 | Lát nền nhà bằng gạch granite 600x600mm | Theo chương V | 108,293 | m2 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo chương V | 18,847 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V | 128,395 | m2 |
| 30 | Vệ sinh bề mặt tường, trụ, cột dầm trần | Theo chương V | 205,326 | m2 |
| 31 | Vệ sinh xà dầm, trần trước lúc sơn | Theo chương V | 147,884 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 245,255 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 236,346 | m2 |
| 34 | Ốp chân tường Ceramic KT400x900mm | Theo chương V | 63,972 | m2 |
| 35 | Đắp đầu cột | Theo chương V | 5 | cái |
| 36 | Đắp chân cột | Theo chương V | 5 | cái |
| 37 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt đặc 14x14mm | Theo chương V | 6,608 | m2 |
| 38 | Sản xuất cửa kim loại - cửa nhôm phù hợp QCVN 16/2019/BXD (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm dày 1,2÷1,4mm; phụ kiện khóa, bản lề gioăng, kính an toàn dày 6,38mm, đã lắp đặt) cửa đi 2 cánh mở quay. | Theo chương V | 9,66 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa kim loại - cửa nhôm phù hợp QCVN 16/2019/BXD (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm dày 1,2÷1,4mm; phụ kiện khóa, bản lề gioăng, kính an toàn dày 6,38mm, đã lắp đặt) cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo chương V | 6,608 | m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo chương V | 1,727 | 100m2 |
| 41 | Lắp đặt hộp tủ điện 200x300x150mm | Theo chương V | 1 | hộp |
| 42 | Lắp đặt hộp at tô mát 2-4 module vỏ nhựa | Theo chương V | 4 | hộp |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha hai cực 100A | Theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 25A | Theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 16A | Theo chương V | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 10A | Theo chương V | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 19W | Theo chương V | 10 | bộ |
| 48 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo chương V | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo chương V | 16 | cái |
| 50 | Lắp đặt điều hoà (lắp lại điều hòa cũ) | Theo chương V | 3 | máy |
| 51 | Để âm tường | Theo chương V | 21 | cái |
| 52 | Thanh cài attomat | Theo chương V | 1 | Thanh |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn cu/pvc/pvc 2x 6mm2 | Theo chương V | 25 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn cu/pvc/pvc 2x 4mm2 | Theo chương V | 60 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn cu/pvc/pvc 2x2,5mm2 | Theo chương V | 150 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn cu/pvc/pvc 2x1,5mm2 | Theo chương V | 110 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo chương V | 180 | m |
| C | Sân đường | |||
| 1 | Đào nền láng vữa, xử lý những vị trí rễ cây làm dộp nền | Theo chương V | 3 | công |
| 2 | Láng nền tạo dốc dày trung bình 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 994,23 | m2 |
| 3 | Lát gạch Terazo 400x400, XM PCB40 | Theo chương V | 994,23 | m2 |
| 4 | Xây tường bồn hoa | Theo chương V | 0,227 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 3,472 | m2 |
| 6 | Dán gạch thẻ bồn cây | Theo chương V | 44,16 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi