Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210442467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210403906 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và KHCB của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 09:07:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,593,948,832 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,909,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu chín trăm lẻ chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng và tiếp địa | |||
| B | Móng bê tông trụ 8,5m ghép (M8BT2) | |||
| 1 | Boulon 16x400VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x450VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x550VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Đào và Đắp đất hố móng M8BT2 | 1 | Bộ | |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2 (Đã bao gồm xi măng, cát, đá, ván khuôn) | 0,478 | m3 | |
| 6 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | 0,478 | m3 | |
| C | Móng trụ BTLT 12m chôn trực tiếp (M12) | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M12 | 15 | Bộ | |
| D | Móng bê tông trụ BTLT 12m ghép (M12BT2) | |||
| 1 | Boulon 16x450VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Bộ |
| 4 | Đào và Đắp đất hố móng M12BT2 | 30 | Bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng | 24,75 | m3 | |
| 6 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | 24,75 | m3 | |
| E | Tiếp địa lặp lại trụ 8,5m Cáp ABC | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ kẽm (bao gồm: - 22 cọc một đầu nhọn và 1 đầu ren - 22 cọc 02 đầu ren - 22 cọc 01 đầu ren - 22 khớp nối cọc tiếp địa phi ngoài 20 ren răng trong 16 dài 65) |
66 | Cọc | |
| 2 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 44 | Thanh | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 44 | Thanh | |
| 4 | Ghíp nối IPC 120-35 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 25mm2 | 22 | Cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 88 | Bộ | |
| 7 | Ống PVC D49x2,4mm | 44 | m | |
| 8 | Đai Inox 1m + khóa đai | 88 | Bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 66 | Cọc | |
| 10 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | 91,828 | kg | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 22 | Bộ | |
| F | Tiếp địa lặp lại trụ 8,5m Cáp ABC95-ABC95 | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ kẽm (bao gồm: - 05 cọc một đầu nhọn và 1 đầu ren - 05 cọc 02 đầu ren - 05 cọc 01 đầu ren - 05 khớp nối cọc tiếp địa phi ngoài 20 ren răng trong 16 dài 65) |
15 | Cọc | |
| 2 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 10 | Thanh | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 10 | Thanh | |
| 4 | Ghíp nối IPC 95-70 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 25mm2 | 5 | Cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 20 | Bộ | |
| 7 | Ống PVC D49x2,4mm | 10 | m | |
| 8 | Đai Inox 1m + khóa đai | 20 | Bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 15 | Cọc | |
| 10 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | 20,87 | kg | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 5 | Bộ | |
| G | Tiếp địa lặp lại trụ 8,5m Cáp ABC120 | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ kẽm (bao gồm: - 06 cọc một đầu nhọn và 1 đầu ren - 06 cọc 02 đầu ren - 06 cọc 01 đầu ren - 06 khớp nối cọc tiếp địa phi ngoài 20 ren răng trong 16 dài 65) |
18 | Cọc | |
| 2 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 12 | Thanh | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 12 | Thanh | |
| 4 | Ghíp nối IPC 120-70 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 25mm2 | 6 | Cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 24 | Bộ | |
| 7 | Ống PVC D49x2,4mm | 12 | m | |
| 8 | Đai Inox 1m + khóa đai | 24 | Bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 16 | Cọc | |
| 10 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | 25,044 | kg | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 6 | Bộ | |
| H | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ kẽm (bao gồm: - 01 cọc một đầu nhọn và 1 đầu ren - 01 cọc 02 đầu ren - 01 cọc 01 đầu ren - 01 khớp nối cọc tiếp địa phi ngoài 20 ren răng trong 16 dài 65) |
3 | Cọc | |
| 2 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 1 | Thanh | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 3 | Thanh | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 25mm2 | 1 | Cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 4 | Bộ | |
| 7 | Ống PVC D49x2,4mm | 2 | m | |
| 8 | Đai Inox 1m + khóa đai | 4 | Bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 3 | Cọc | |
| 10 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | 4,574 | kg | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 1 | Bộ | |
| I | Trụ BTLT 8,5m | |||
| 1 | Dựng trụ BTLT | 2 | Trụ | |
| J | Trụ BTLT 12m | |||
| 1 | Dựng trụ BTLT | 75 | Trụ | |
| K | Phần xà, néo | |||
| L | Xà composite 110x80x5x800: XCOM-8Đ | |||
| 1 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt xà composite (Klg | 6 | Bộ | |
| M | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 đơn trên cột BTLT ( | 27 | Bộ | |
| N | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 kép trên cột BTLT (24,904kg) | 51 | Bộ | |
| O | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn trên cột BTLT (25,356kg) | 1 | Bộ | |
| P | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) | 9 | Bộ | |
| Q | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) | 4 | Bộ | |
| R | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT (29,759kg) | 1 | Bộ | |
| S | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | 2 | Bộ | |
| T | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m lắp trụ ghép: X-22K-K | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | 2 | Bộ | |
| U | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| V | Phân trung thế 3 pha XD mới | |||
| 1 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao | 1,304 | Km | |
| 2 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới, trong thành phố | 3,95 | Km | |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 6 | m | |
| W | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Dth-U | |||
| 1 | Uclevis(4mm) +sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Rack 1 sứ + sứ hạ thế bằng thủ công | 26 | Sứ | |
| X | Bộ Khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 2 | Boulon mắt 16x550+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| Y | Bộ cách điện đứng+ty sứ | |||
| 1 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 160 | Sứ | |
| Z | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà: | |||
| 1 | Móc treo chữ U loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Cái |
| 2 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U | 54 | Bộ | |
| AA | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV kép lắp vào xà : | |||
| 1 | Móc treo chữ U loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 2 | Khánh tam giác | 12 | Cái | |
| 3 | Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| AB | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào trụ: | |||
| 1 | Móc treo chữ U loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Cái |
| 2 | Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U | 21 | Bộ | |
| AC | Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Cái |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2 | 96 | Cái | |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2 | 96 | Cái | |
| AD | Dây buộc sứ | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite PTT 1202SC-F cỡ dây ≤50mm2, bán dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | Sợi |
| 2 | Giáp buộc đầu sứ kép composite PDLT 2175SC-F cỡ dây ≤50mm2, bán dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 3 | Giáp buộc cổ sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Sợi |
| 4 | Giáp buộc cổ sứ kép composite PDST 2175SC-F cỡ dây≤50mm2, bán dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | Bộ |
| AE | Vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 5 | Bass LI baét FCO, LA | 6 | Bộ | |
| 6 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 8 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9.1) | 11 | Cuộn | |
| AF | Phần hạ thế XDM | |||
| AG | Phần dây cáp lắp mới | |||
| 1 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC4x95mm2, chiều cao | 0,378 | Km | |
| 2 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC4x120mm2, chiều cao | 4,494 | Km | |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 124 | m | |
| AH | Bộ Cáp suất ABC4x120mm2 lên lưới | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | Cái |
| 2 | Chụp đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 120mm2 | 120 | Cái | |
| 3 | Ống PVC D114x4,9mm | 108 | m | |
| 4 | Ống ruột gà D100 loại mềm | 18 | m | |
| 5 | Co 90 độ PVC 114 | 36 | Cái | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 18 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoaøi D114 | 18 | Cái | |
| 8 | Cổ dê ốp Ống D114 | 36 | Bộ | |
| 9 | Đầu tiếp địa cố định IPC vỏ cách điện 1-3mm, 50-120mm, 1 bộ 4 cái | 30 | Bộ | |
| 10 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC4x120mm2, chiều cao | 0,24 | Km | |
| 11 | Ép đầu cosse 120mm2 | 120 | Cái | |
| 12 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 108 | m | |
| AI | Hộp phân phối | |||
| 1 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Bộ |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino (ĐM203), trụ BTLT | 31 | Hộp | |
| AJ | Kẹp dừng Cáp ABC | |||
| 1 | Kẹp dừng Cáp ABC 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 2 | Kẹp dừng Cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | Cái |
| 3 | Thanh la giao lưới (bằng thép dẹt 50x5 dài 0,5m) | 22 | Cái | |
| AK | Kẹp treo Cáp ABC | |||
| 1 | Kẹp treo Cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 2 | Kẹp treo Cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | Cái |
| 3 | Móc treo chữ A | 19 | Cái | |
| AL | Đầu cosse | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 16mm2 | 124 | Cái | |
| AM | Vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | Cái |
| 5 | Ghíp nối IPC 95-35 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | Cái |
| 6 | Ghíp nối IPC 120-35 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | Cái |
| 7 | Nắp bịt đầu cáp 25mm2 | 155 | Cái | |
| 8 | Nắp bịt đầu cáp 95mm2 | 12 | Cái | |
| 9 | Nắp bịt đầu cáp 120mm2 | 60 | Cái | |
| 10 | Boulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | Bộ |
| 11 | Boulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | Bộ |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | 108 | Cuộn | |
| AN | Phần hạ thế cải tạo | |||
| AO | Phần dây cáp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC4x70mm2, chiều cao | 0,0685 | Km | |
| 2 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC4x95mm2, chiều cao | 0,6976 | Km | |
| 3 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC4x120mm2, chiều cao | 0,875 | Km | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 276 | m | |
| AP | Bộ Cáp suất ABC4x120mm2 liên kết lưới (04 Bộ) | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 2 | Chụp đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 120mm2 | 16 | Cái | |
| 3 | Ống PVC D114x4,9mm | 18 | m | |
| 4 | Ống ruột gà D100 loại mềm | 3 | m | |
| 5 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | Cái | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 3 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoaøi D114 | 3 | Cái | |
| 8 | Cổ dê ốp Ống D114 | 6 | Bộ | |
| 9 | Đầu tiếp địa cố định IPC vỏ cách điện 1-3mm, 50-120mm, 1 bộ 4 cái | 4 | Bộ | |
| 10 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC4x120mm2, chiều cao | 0,032 | Km | |
| 11 | Ép đầu cosse 120mm2 | 16 | Cái | |
| 12 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 18 | m | |
| AQ | Hộp phân phối | |||
| 1 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | Bộ |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino (ĐM203), trụ BTLT | 69 | Hộp | |
| AR | Kẹp dừng Cáp ABC | |||
| 1 | Kẹp dừng Cáp ABC 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 2 | Kẹp dừng Cáp ABC 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | |
| 3 | Kẹp dừng Cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 4 | Thanh la giao lưới (bằng thép dẹt 50x5 dài 0,5m) | 1 | Cái | |
| AS | Kẹp treo Cáp ABC | |||
| 1 | Kẹp treo Cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 2 | Kẹp treo Cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Cái |
| 3 | Kẹp treo Cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cái |
| 4 | Móc treo chữ A | 4 | Cái | |
| AT | Đầu cosse | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 16mm2 | 688 | Cái | |
| AU | Vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 4 | Ghíp nối IPC 70-35 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 5 | Ghíp nối IPC 95-35 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | Cái |
| 6 | Ghíp nối IPC 120-35 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153 | Cái |
| 7 | Nắp bịt đầu cáp 25mm2 | 345 | Cái | |
| 8 | Nắp bịt đầu cáp 95mm2 | 24 | Cái | |
| 9 | Nắp bịt đầu cáp 120mm2 | 24 | Cái | |
| 10 | Boulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 11 | Boulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | Bộ |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | 28 | Cuộn | |
| AV | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | Lắp FCO 27kV-100A-12kA | 6 | Cái | |
| AW | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AX | XÂY DỰNG MỚI TBA LONG BÌNH 8A-2 | |||
| AY | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 400KVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van | 3 | Bộ | |
| AZ | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BA | Bộ Đà TBA ngồi | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| BB | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Boulon 16x200+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| BC | Xà đơn L75x75x8x800 (1 ốp) đỡ đà composite | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x250VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| BD | Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| BE | Tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+Kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | Cái | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 2 | Thanh | |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 4 | Thanh | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 25mm2 | 9 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 8 | Bộ | |
| 8 | Đai Inox dài 1m + khóa đai | 4 | Bộ | |
| 9 | Ống PVC 49x2,4mm | 2 | m | |
| 10 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - 20m | 2 | Giếng | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 1 | Bộ | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 3 | cọc | |
| 13 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 42 | m | |
| BF | Tủ MCCB | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi 3 pha | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ trạm ngồi | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | Tủ | |
| BG | Tủ điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 300x280 dày 5mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện kế | 1 | Tủ | |
| BH | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 18 | m | |
| BI | Bộ Cáp suất TBA | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 2 | Chụp đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | 16 | Cái | |
| 3 | Ống PVC D114x4,9mm | 10 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | Cái | |
| 5 | Cổ dê ốp 02 Ống D114 | 6 | Bộ | |
| 6 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 56 | m | |
| 7 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 10 | m | |
| BJ | Vật tư phụ đo điếm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2 | 16 | Cái | |
| 2 | Ống PVC D49x2,4mm | 6 | m | |
| 3 | Ống nhựa đàn hồi D49 | 0,5 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 49 | 3 | Cái | |
| 5 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | Cuộn | |
| 7 | Khâu ven răng trong D49 | 1 | Cái | |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D49 | 1 | Cái | |
| 9 | Cổ dê ốp Ống D49 | 3 | Bộ | |
| 10 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | Bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 2 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 21 | m | |
| BK | VẬT TƯ PHỤ KHÁC | |||
| 1 | Dây chảy 15K | 3 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | Bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | Cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | Cuộn | |
| 10 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 4 | chai | |
| BL | XÂY DỰNG MỚI TBA KHU PHỐ 2-3 LONG BÌNH | |||
| BM | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 400KVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van | 3 | Bộ | |
| BN | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BO | Bộ Đà TBA ngồi | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| BP | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Boulon 16x200+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| BQ | Xà đơn L75x75x8x800 (1 ốp) đỡ đà composite | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| BR | Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| BS | Tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+Kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | Cái | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 2 | Thanh | |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 4 | Thanh | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 25mm2 | 9 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 8 | Bộ | |
| 8 | Đai Inox dài 1m + khóa đai | 4 | Bộ | |
| 9 | Ống PVC 49x2,4mm | 2 | m | |
| 10 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - 20m | 2 | Giếng | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 1 | Bộ | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 3 | cọc | |
| 13 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 42 | m | |
| BT | Tủ MCCB | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi 3 pha | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ trạm ngồi | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | Tủ | |
| BU | Tủ điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 300x280 dày 5mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện kế | 1 | Tủ | |
| BV | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 18 | m | |
| BW | Bộ Cáp suất TBA | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 2 | Chụp đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | 16 | Cái | |
| 3 | Ống PVC D114x4,9mm | 10 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | Cái | |
| 5 | Cổ dê ốp 02 Ống D114 vào trụ ghép | 6 | Bộ | |
| 6 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 56 | m | |
| 7 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 10 | m | |
| BX | Vật tư phụ đo điếm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2 | 16 | Cái | |
| 2 | Ống PVC D49x2,4mm | 6 | m | |
| 3 | Ống nhựa đàn hồi D49 | 0,5 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 49 | 3 | Cái | |
| 5 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | Cuộn | |
| 7 | Khâu ven răng trong D49 | 1 | Cái | |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D49 | 1 | Cái | |
| 9 | Cổ dê ốp Ống D49 | 3 | Bộ | |
| 10 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | Bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 2 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 21 | m | |
| BY | VẬT TƯ PHỤ KHÁC | |||
| 1 | Dây chảy 15K | 3 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | Bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | Cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | Cuộn | |
| 10 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 4 | chai | |
| BZ | XÂY DỰNG MỚI TBA LONG BÌNH 2-1A | |||
| CA | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 250KVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van | 3 | Bộ | |
| CB | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CC | Bộ Đà TBA ngồi | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| CD | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Boulon 16x200+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| CE | Xà đơn L75x75x8x800 (1 ốp) đỡ đà composite | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| CF | Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| CG | Tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+Kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | Cái | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 2 | Thanh | |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 4 | Thanh | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 25mm2 | 9 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 8 | Bộ | |
| 8 | Đai Inox dài 1m + khóa đai | 4 | Bộ | |
| 9 | Ống PVC 49x2,4mm | 2 | m | |
| 10 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - 20m | 2 | Giếng | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 1 | Bộ | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 3 | cọc | |
| 13 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 42 | m | |
| CH | Tủ MCCB | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi 3 pha | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ trạm ngồi | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | Tủ | |
| CI | Tủ điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 300x280 dày 5mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện kế | 1 | Tủ | |
| CJ | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 18 | m | |
| CK | Bộ Cáp suất TBA | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 2 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 3 | Chụp đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2 | 4 | Cái | |
| 4 | Chụp đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | 12 | Cái | |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | 10 | m | |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | Cái | |
| 7 | Cổ dê ốp Ống D114 | 6 | Bộ | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 14 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 42 | m | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 10 | m | |
| CL | Vật tư phụ đo điếm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2 | 16 | Cái | |
| 2 | Ống PVC D49x2,4mm | 6 | m | |
| 3 | Ống nhựa đàn hồi D49 | 0,5 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 49 | 3 | Cái | |
| 5 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | Cuộn | |
| 7 | Khâu ven răng trong D49 | 1 | Cái | |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D49 | 1 | Cái | |
| 9 | Cổ dê ốp Ống D49 | 3 | Bộ | |
| 10 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | Bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 2 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 21 | m | |
| CM | VẬT TƯ PHỤ KHÁC | |||
| 1 | Dây chảy 10K | 3 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | Bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | Cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | Cuộn | |
| 10 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 4 | chai | |
| CN | XÂY DỰNG MỚI TBA AN BÌNH 2-1 | |||
| CO | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 400KVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van | 3 | Bộ | |
| CP | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CQ | Bộ Đà TBA ngồi | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| CR | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Boulon 16x200+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| CS | Xà đơn L75x75x8x800 (1 ốp) đỡ đà composite | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| CT | Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| CU | Tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+Kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | Cái | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 2 | Thanh | |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 4 | Thanh | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 25mm2 | 9 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 8 | Bộ | |
| 8 | Đai Inox dài 1m + khóa đai | 4 | Bộ | |
| 9 | Ống PVC 49x2,4mm | 2 | m | |
| 10 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - 20m | 2 | Giếng | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 1 | Bộ | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 3 | cọc | |
| 13 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 42 | m | |
| CV | Tủ MCCB | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi 3 pha | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ trạm ngồi | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | Tủ | |
| CW | Tủ điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 300x280 dày 5mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện kế | 1 | Tủ | |
| CX | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 18 | m | |
| CY | Bộ Cáp suất TBA | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 2 | Chụp đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | 16 | Cái | |
| 3 | Ống PVC D114x4,9mm | 10 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | Cái | |
| 5 | Cổ dê ốp Ống D114 | 6 | Bộ | |
| 6 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 56 | m | |
| 7 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 10 | m | |
| CZ | Vật tư phụ đo điếm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2 | 16 | Cái | |
| 2 | Ống PVC D49x2,4mm | 6 | m | |
| 3 | Ống nhựa đàn hồi D49 | 0,5 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 49 | 3 | Cái | |
| 5 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | Cuộn | |
| 7 | Khâu ven răng trong D49 | 1 | Cái | |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D49 | 1 | Cái | |
| 9 | Cổ dê ốp Ống D49 | 3 | Bộ | |
| 10 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | Bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 2 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 21 | m | |
| DA | VẬT TƯ PHỤ KHÁC | |||
| 1 | Dây chảy 15K | 3 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | Bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | Cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | Cuộn | |
| 10 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 4 | chai | |
| DB | XÂY DỰNG MỚI TBA LONG BÌNH 4B-1 | |||
| DC | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 400KVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van | 3 | Bộ | |
| DD | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| DE | Bộ Đà TBA ngồi | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| DF | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Boulon 16x200+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| DG | Xà đơn L75x75x8x800 (1 ốp) đỡ đà composite | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| DH | Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| DI | Tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+Kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | Cái | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 2 | Thanh | |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 4 | Thanh | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 25mm2 | 9 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 8 | Bộ | |
| 8 | Đai Inox dài 1m + khóa đai | 4 | Bộ | |
| 9 | Ống PVC 49x2,4mm | 2 | m | |
| 10 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - 20m | 2 | Giếng | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 1 | Bộ | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 3 | cọc | |
| 13 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 42 | m | |
| DJ | Tủ MCCB | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi 3 pha | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ trạm ngồi | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | Tủ | |
| DK | Tủ điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 300x280 dày 5mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện kế | 1 | Tủ | |
| DL | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 18 | m | |
| DM | Bộ Cáp suất TBA | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 2 | Chụp đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | 16 | Cái | |
| 3 | Ống PVC D114x4,9mm | 10 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | Cái | |
| 5 | Cổ dê ốp Ống D114 | 6 | Bộ | |
| 6 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 56 | m | |
| 7 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 10 | m | |
| DN | Vật tư phụ đo điếm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2 | 16 | Cái | |
| 2 | Ống PVC D49x2,4mm | 6 | m | |
| 3 | Ống nhựa đàn hồi D49 | 0,5 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 49 | 3 | Cái | |
| 5 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | Cuộn | |
| 7 | Khâu ven răng trong D49 | 1 | Cái | |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D49 | 1 | Cái | |
| 9 | Cổ dê ốp Ống D49 | 3 | Bộ | |
| 10 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | Bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 2 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 21 | m | |
| DO | VẬT TƯ PHỤ KHÁC | |||
| 1 | Dây chảy 15K | 3 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | Bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | Cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | Cuộn | |
| 10 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 4 | chai | |
| DP | XÂY DỰNG MỚI TBA LONG BÌNH 20B | |||
| DQ | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 400KVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van | 3 | Bộ | |
| DR | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| DS | Bộ Đà TBA ngồi | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| DT | Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| DU | Tủ MCCB | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi 3 pha | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ trạm ngồi | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | Tủ | |
| DV | Tủ điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 300x280 dày 5mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện kế | 1 | Tủ | |
| DW | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 18 | m | |
| DX | Bộ Cáp suất TBA | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 2 | Chụp đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | 16 | Cái | |
| 3 | Ống PVC D114x4,9mm | 10 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | Cái | |
| 5 | Cổ dê ốp Ống D114 | 6 | Bộ | |
| 6 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 56 | m | |
| 7 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 10 | m | |
| DY | Vật tư phụ đo điếm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2 | 16 | Cái | |
| 2 | Ống PVC D49x2,4mm | 6 | m | |
| 3 | Ống nhựa đàn hồi D49 | 0,5 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 49 | 3 | Cái | |
| 5 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | Cuộn | |
| 7 | Khâu ven răng trong D49 | 1 | Cái | |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D49 | 1 | Cái | |
| 9 | Cổ dê ốp Ống D49 | 3 | Bộ | |
| 10 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | Bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 2 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 21 | m | |
| DZ | VẬT TƯ PHỤ KHÁC | |||
| 1 | Dây chảy 15K | 3 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | Bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | Cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | Cuộn | |
| 10 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 4 | chai | |
| EA | XÂY DỰNG MỚI TBA LONG BÌNH 13A-2 | |||
| EB | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 400KVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van | 3 | Bộ | |
| EC | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| ED | Bộ Đà TBA ngồi | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| EE | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Boulon 16x200+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| EF | Xà đơn L75x75x8x800 (1 ốp) đỡ đà composite | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| EG | Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| EH | Tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+Kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | Cái | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 2 | Thanh | |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 4 | Thanh | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 25mm2 | 9 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 8 | Bộ | |
| 8 | Đai Inox dài 1m + khóa đai | 4 | Bộ | |
| 9 | Ống PVC 49x2,4mm | 2 | m | |
| 10 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - 20m | 2 | Giếng | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 1 | Bộ | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 3 | cọc | |
| 13 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 42 | m | |
| EI | Tủ MCCB | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi 3 pha | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ trạm ngồi | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | Tủ | |
| EJ | Tủ điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 300x280 dày 5mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện kế | 1 | Tủ | |
| EK | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 18 | m | |
| EL | Bộ Cáp suất TBA | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 2 | Chụp đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | 16 | Cái | |
| 3 | Ống PVC D114x4,9mm | 10 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | Cái | |
| 5 | Cổ dê ốp Ống D114 | 6 | Bộ | |
| 6 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 56 | m | |
| 7 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 10 | m | |
| EM | Vật tư phụ đo điếm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2 | 16 | Cái | |
| 2 | Ống PVC D49x2,4mm | 6 | m | |
| 3 | Ống nhựa đàn hồi D49 | 0,5 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 49 | 3 | Cái | |
| 5 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | Cuộn | |
| 7 | Khâu ven răng trong D49 | 1 | Cái | |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D49 | 1 | Cái | |
| 9 | Cổ dê ốp Ống D49 | 3 | Bộ | |
| 10 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | Bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 2 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 21 | m | |
| EN | VẬT TƯ PHỤ KHÁC | |||
| 1 | Dây chảy 15K | 3 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | Bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | Cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | Cuộn | |
| 10 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 4 | chai | |
| EO | XÂY DỰNG MỚI TBA LONG BÌNH TÂN 24-1 | |||
| EP | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 400KVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van | 3 | Bộ | |
| EQ | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| ER | Bộ Đà TBA ngồi | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| ES | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| ET | Xà đơn L75x75x8x800 (1 ốp) đỡ đà composite | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| EU | Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| EV | Tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+Kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | Cái | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 2 | Thanh | |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 4 | Thanh | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 25mm2 | 9 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 8 | Bộ | |
| 8 | Đai Inox dài 1m + khóa đai | 4 | Bộ | |
| 9 | Ống PVC 49x2,4mm | 2 | m | |
| 10 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - 20m | 2 | Giếng | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 1 | Bộ | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 3 | cọc | |
| 13 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 42 | m | |
| EW | Tủ MCCB | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi 3 pha | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ trạm ngồi | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | Tủ | |
| EX | Tủ điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 300x280 dày 5mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện kế | 1 | Tủ | |
| EY | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 18 | m | |
| EZ | Bộ Cáp suất TBA | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 2 | Chụp đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | 16 | Cái | |
| 3 | Ống PVC D114x4,9mm | 10 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | Cái | |
| 5 | Cổ dê ốp Ống D114 | 6 | Bộ | |
| 6 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 56 | m | |
| 7 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 10 | m | |
| FA | Vật tư phụ đo điếm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2 | 16 | Cái | |
| 2 | Ống PVC D49x2,4mm | 6 | m | |
| 3 | Ống nhựa đàn hồi D49 | 0,5 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 49 | 3 | Cái | |
| 5 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | Cuộn | |
| 7 | Khâu ven răng trong D49 | 1 | Cái | |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D49 | 1 | Cái | |
| 9 | Cổ dê ốp Ống D49 | 3 | Bộ | |
| 10 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | Bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 2 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 21 | m | |
| FB | VẬT TƯ PHỤ KHÁC | |||
| 1 | Dây chảy 15K | 3 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | Bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | Cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | Cuộn | |
| 10 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 4 | chai | |
| FC | XÂY DỰNG MỚI TBA LONG BÌNH TÂN 19-1 | |||
| FD | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 400KVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van | 3 | Bộ | |
| FE | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| FF | Bộ Đà TBA ngồi | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| FG | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Boulon 16x200+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| FH | Xà đơn L75x75x8x800 (1 ốp) đỡ đà composite | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| FI | Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| FJ | Tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+Kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | Cái | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 2 | Thanh | |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 4 | Thanh | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 25mm2 | 9 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 8 | Bộ | |
| 8 | Đai Inox dài 1m + khóa đai | 4 | Bộ | |
| 9 | Ống PVC 49x2,4mm | 2 | m | |
| 10 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - 20m | 2 | Giếng | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 1 | Bộ | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 3 | cọc | |
| 13 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 42 | m | |
| FK | Tủ MCCB | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi 3 pha | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ trạm ngồi | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | Tủ | |
| FL | Tủ điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 300x280 dày 5mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện kế | 1 | Tủ | |
| FM | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 18 | m | |
| FN | Bộ Cáp suất TBA | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 2 | Chụp đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | 16 | Cái | |
| 3 | Ống PVC D114x4,9mm | 10 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | Cái | |
| 5 | Cổ dê ốp Ống D114 | 6 | Bộ | |
| 6 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 56 | m | |
| 7 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 10 | m | |
| FO | Vật tư phụ đo điếm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2 | 16 | Cái | |
| 2 | Ống PVC D49x2,4mm | 6 | m | |
| 3 | Ống nhựa đàn hồi D49 | 0,5 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 49 | 3 | Cái | |
| 5 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | Cuộn | |
| 7 | Khâu ven răng trong D49 | 1 | Cái | |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D49 | 1 | Cái | |
| 9 | Cổ dê ốp Ống D49 | 3 | Bộ | |
| 10 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | Bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 2 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 21 | m | |
| FP | VẬT TƯ PHỤ KHÁC | |||
| 1 | Dây chảy 15K | 3 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | Bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | Cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | Cuộn | |
| 10 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 4 | chai | |
| FQ | XÂY DỰNG MỚI TBA LONG BÌNH TÂN 4-1 | |||
| FR | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 250KVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van | 3 | Bộ | |
| FS | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| FT | Bộ Đà TBA ngồi | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| FU | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Boulon 16x200+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| FV | Xà đơn L75x75x8x800 (1 ốp) đỡ đà composite | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| FW | Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| FX | Tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+Kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | Cái | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 2 | Thanh | |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 4 | Thanh | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 25mm2 | 9 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 8 | Bộ | |
| 8 | Đai Inox dài 1m + khóa đai | 4 | Bộ | |
| 9 | Ống PVC 49x2,4mm | 2 | m | |
| 10 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - 20m | 2 | Giếng | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 1 | Bộ | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 3 | cọc | |
| 13 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 42 | m | |
| FY | Tủ MCCB | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi 3 pha | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ trạm ngồi | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | Tủ | |
| FZ | Tủ điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 300x280 dày 5mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện kế | 1 | Tủ | |
| GA | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 18 | m | |
| GB | Bộ Cáp suất TBA | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 2 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 3 | Chụp đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2 | 4 | Cái | |
| 4 | Chụp đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | 12 | Cái | |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | 10 | m | |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | Cái | |
| 7 | Cổ dê ốp Ống D114 | 6 | Bộ | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 14 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 42 | m | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 10 | m | |
| GC | Vật tư phụ đo điếm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2 | 16 | Cái | |
| 2 | Ống PVC D49x2,4mm | 6 | m | |
| 3 | Ống nhựa đàn hồi D49 | 0,5 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 49 | 3 | Cái | |
| 5 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | Cuộn | |
| 7 | Khâu ven răng trong D49 | 1 | Cái | |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D49 | 1 | Cái | |
| 9 | Cổ dê ốp Ống D49 | 3 | Bộ | |
| 10 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | Bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 2 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 21 | m | |
| GD | VẬT TƯ PHỤ KHÁC | |||
| 1 | Dây chảy 10K | 3 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | Bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | Cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | Cuộn | |
| 10 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 4 | chai | |
| GE | XÂY DỰNG MỚI TBA LONG BÌNH TÂN 1-2 | |||
| GF | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 250KVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van | 3 | Bộ | |
| GG | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| GH | Bộ Đà TBA ngồi | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| GI | Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| GJ | Tủ MCCB | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi 3 pha | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ trạm ngồi | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | Tủ | |
| GK | Tủ điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 300x280 dày 5mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện kế | 1 | Tủ | |
| GL | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 18 | m | |
| GM | Bộ Cáp suất TBA | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 2 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 3 | Chụp đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2 | 4 | Cái | |
| 4 | Chụp đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | 12 | Cái | |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | 10 | m | |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | Cái | |
| 7 | Cổ dê ốp Ống D114 | 6 | Bộ | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 14 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 42 | m | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 10 | m | |
| GN | Vật tư phụ đo điếm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2 | 16 | Cái | |
| 2 | Ống PVC D49x2,4mm | 6 | m | |
| 3 | Ống nhựa đàn hồi D49 | 0,5 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 49 | 3 | Cái | |
| 5 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | Cuộn | |
| 7 | Khâu ven răng trong D49 | 1 | Cái | |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D49 | 1 | Cái | |
| 9 | Cổ dê ốp Ống D49 | 3 | Bộ | |
| 10 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | Bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 2 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 21 | m | |
| GO | VẬT TƯ PHỤ KHÁC | |||
| 1 | Dây chảy 10K | 3 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | Bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | Cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | Cuộn | |
| 10 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 4 | chai | |
| GP | XÂY DỰNG MỚI TBA LONG BÌNH 2-3 | |||
| GQ | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 250KVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van | 3 | Bộ | |
| GR | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| GS | Bộ Đà TBA ngồi | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| GT | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Boulon 16x200+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| GU | Xà đơn L75x75x8x800 (1 ốp) đỡ đà composite | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| GV | Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| GW | Tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+Kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | Cái | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 2 | Thanh | |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 4 | Thanh | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 25mm2 | 9 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 8 | Bộ | |
| 8 | Đai Inox dài 1m + khóa đai | 4 | Bộ | |
| 9 | Ống PVC 49x2,4mm | 2 | m | |
| 10 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - 20m | 2 | Giếng | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 1 | Bộ | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 3 | cọc | |
| 13 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 42 | m | |
| GX | Tủ MCCB | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi 3 pha | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ trạm ngồi | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | Tủ | |
| GY | Tủ điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 300x280 dày 5mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện kế | 1 | Tủ | |
| GZ | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 18 | m | |
| HA | Bộ Cáp suất TBA | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 2 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 3 | Chụp đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2 | 4 | Cái | |
| 4 | Chụp đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | 12 | Cái | |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | 10 | m | |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | Cái | |
| 7 | Cổ dê ốp Ống D114 | 6 | Bộ | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 14 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 42 | m | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 10 | m | |
| HB | Vật tư phụ đo điếm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2 | 16 | Cái | |
| 2 | Ống PVC D49x2,4mm | 6 | m | |
| 3 | Ống nhựa đàn hồi D49 | 0,5 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 49 | 3 | Cái | |
| 5 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | Cuộn | |
| 7 | Khâu ven răng trong D49 | 1 | Cái | |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D49 | 1 | Cái | |
| 9 | Cổ dê ốp Ống D49 | 3 | Bộ | |
| 10 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | Bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 2 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 21 | m | |
| HC | VẬT TƯ PHỤ KHÁC | |||
| 1 | Dây chảy 10K | 3 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | Bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | Cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | Cuộn | |
| 10 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 4 | chai | |
| HD | XÂY DỰNG MỚI TBA LONG BÌNH TÂN 1-3 | |||
| HE | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 400KVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van | 3 | Bộ | |
| HF | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| HG | Bộ Đà TBA ngồi | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| HH | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Boulon 16x200+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| HI | Xà đơn L75x75x8x800 (1 ốp) đỡ đà composite | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| HJ | Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp xà thép trong TBA | 1 | Bộ | |
| HK | Tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+Kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | Cái | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 2 | Thanh | |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 4 | Thanh | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 25mm2 | 9 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 8 | Bộ | |
| 8 | Đai Inox dài 1m + khóa đai | 4 | Bộ | |
| 9 | Ống PVC 49x2,4mm | 2 | m | |
| 10 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - 20m | 2 | Giếng | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 1 | Bộ | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 3 | cọc | |
| 13 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 42 | m | |
| HL | Tủ MCCB | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi 3 pha | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ trạm ngồi | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | Tủ | |
| HM | Tủ điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử | 1 | Tủ | |
| 2 | Bakelit 300x280 dày 5mm | 1 | Cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện kế | 1 | Tủ | |
| HN | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 18 | m | |
| HO | Bộ Cáp suất TBA | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 2 | Chụp đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2 | 16 | Cái | |
| 3 | Ống PVC D114x4,9mm | 10 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | Cái | |
| 5 | Cổ dê ốp Ống D114 | 6 | Bộ | |
| 6 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 56 | m | |
| 7 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 10 | m | |
| HP | Vật tư phụ đo điếm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2 | 16 | Cái | |
| 2 | Ống PVC D49x2,4mm | 6 | m | |
| 3 | Ống nhựa đàn hồi D49 | 0,5 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 49 | 3 | Cái | |
| 5 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | Cuộn | |
| 7 | Khâu ven răng trong D49 | 1 | Cái | |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D49 | 1 | Cái | |
| 9 | Cổ dê ốp Ống D49 | 3 | Bộ | |
| 10 | Cọc tiếp đất mạ đồng Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | Bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 2 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 21 | m | |
| HQ | VẬT TƯ PHỤ KHÁC | |||
| 1 | Dây chảy 15K | 3 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | Bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | Cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | Cuộn | |
| 10 | Keo dán Ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 4 | chai | |
| HR | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Tiếp địa TBA | 12 | Vị trí | |
| 2 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế | 1 | Vị trí | |
| 3 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế | 33 | Vị trí | |
| HS | THU HỒI | |||
| HT | TBA LONG BÌNH 20B | |||
| HU | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp 1 pha 100KVA-12,7/0,22-0,44kV | 2 | Máy | |
| 2 | Thu hồi cầu chì tự rơi FCO 27kV-100A-12kA | 2 | Bộ | |
| 3 | Thu hồi chống sét van LA 18kV-10kA | 2 | Bộ | |
| HV | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Thu hồi giá treo MBA | 1 | Bộ | |
| 2 | Thu hồi tủ MCCB + điện kế | 1 | Tủ | |
| 3 | Thu hồi cáp CXV-24kV-25mm2 | 4 | m | |
| 4 | Cáp đồng bọc CV300 | 24 | m | |
| HW | TBA LONG BÌNH TÂN 1-2 | |||
| HX | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp 1 pha 75KVA-12,7/0,22-0,44kV | 2 | Máy | |
| 2 | Thu hồi cầu chì tự rơi FCO 27kV-100A-12kA | 2 | Bộ | |
| 3 | Thu hồi chống sét van LA 18kV-10kA | 2 | Bộ | |
| HY | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Thu hồi giá treo MBA | 1 | Bộ | |
| 2 | Thu hồi tủ MCCB + điện kế | 1 | Tủ | |
| 3 | Thu hồi cáp CXV-24kV-25mm2 | 4 | m | |
| 4 | Cáp đồng bọc CV240 | 24 | m | |
| HZ | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo cáp 24kV ACXV50mm2 | 0,214 | Km | |
| 2 | Tháo cáp AC50mm2 | 0,214 | Km | |
| 3 | Nhổ trụ 8,4m | 12 | Trụ | |
| 4 | Nhổ trụ 12m | 3 | Trụ | |
| 5 | Tháo xà Xcom-0,8Đ | 2 | Bộ | |
| 6 | Tháo xà Xcom-1,6Đ | 1 | Bộ | |
| 7 | Tháo xà X-8Đ | 1 | Bộ | |
| 8 | Tháo xà X-8K | 4 | Bộ | |
| 9 | Tháo xà X-2.0Đ | 1 | Bộ | |
| 10 | Lắp xà X-2.0Đ | 1 | Bộ | |
| 11 | Tháo xà X-2.2Đ | 2 | Bộ | |
| 12 | Lắp xà X-2.2Đ | 2 | Bộ | |
| 13 | Tháo sứ đứng + chân sứ | 9 | Bộ | |
| 14 | Lắp sứ đứng + chân sứ | 9 | Bộ | |
| IA | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Thu hồi dây 2AV70 | 0,718 | Km | |
| 2 | Thu hồi dây AC50 | 0,718 | Km | |
| 3 | Thu hồi dây ABC3x70 | 0,91 | Km | |
| 4 | Thu hồi dây ABC4x95 | 0,007 | Km | |
| 5 | Thu hồi rack 2 + 02 sứ ống chỉ | 11 | Km | |
| 6 | Thu hồi rack 3 + 03 sứ ống chỉ | 16 | Bộ | |
| 7 | Thu hồi rack 4 + 03sứ ống chỉ | 14 | Bộ | |
| 8 | Tháo hộp Domino | 50 | Hộp | |
| IB | Phần đấu nối hotline | |||
| IC | Trụ đấu nối lắp TBA Long Bình 8A-2 | |||
| 1 | Thay cách điện treo, kẹp dừng, giáp níu, thanh nối | 3 | Bộ | |
| 2 | Thay cò lèo đường dây 3 pha | 1 | Cò lèo | |
| ID | Trụ đấu nối lắp TBA khu phố 2-3 Long Bình | |||
| 1 | Thay cách điện treo, kẹp dừng, giáp níu, thanh nối | 3 | Bộ | |
| 2 | Thay cò lèo đường dây 3 pha | 1 | Cò lèo | |
| 3 | Thay xà đối xứng đường dây 3 pha | 1 | Bộ | |
| IE | Trụ đấu nối lắp TBA Long Bình 2-1A | |||
| 1 | Thay cách điện treo, kẹp dừng, giáp níu, thanh nối | 3 | Bộ | |
| 2 | Thay cò lèo đường dây 3 pha | 1 | Cò lèo | |
| IF | Trụ đấu nối lắp TBA Long Bình 4B-1 | |||
| 1 | Thay cách điện treo, kẹp dừng, giáp níu, thanh nối | 1 | Bộ | |
| 2 | Thay cò lèo đường dây 3 pha | 3 | Cò lèo | |
| 3 | Thay xà đối xứng đường dây 3 pha | 1 | Bộ | |
| IG | Trụ đấu nối lắp TBA Long Bình 13-2 | |||
| 1 | Thay giáp buộc cách điện | 1 | Bộ | |
| 2 | Thay cách điện treo, kẹp dừng, giáp níu, thanh nối | 3 | Bộ | |
| 3 | Thay cò lèo đường dây 3 pha | 1 | Cò lèo | |
| 4 | Thay xà đối xứng đường dây 3 pha | 1 | Bộ | |
| IH | Trụ đấu nối lắp TBA Long Bình Tân 24-1 | |||
| 1 | Thay giáp buộc cách điện | 1 | Bộ | |
| 2 | Thay cách điện treo, kẹp dừng, giáp níu, thanh nối | 3 | Bộ | |
| 3 | Thay cò lèo đường dây 3 pha | 1 | Cò lèo | |
| 4 | Thay xà đối xứng đường dây 3 pha | 1 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi