Gói thầu: 01.XL: Xây dựng công trình theo hồ sơ TK BVTC được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210405770-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG ĐẠI ĐOÀN KẾT |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng công trình theo hồ sơ TK BVTC được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210400044 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ từ nguồn vốn Quỹ thiện tâm tập đoàn Vingroup và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-04 15:29:00 đến ngày 2021-04-25 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,474,038,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 390,000,000 VNĐ ((Ba trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | 1.KHỐI NHÀ HỌC + PHỤ TRỢ + THÁP CỔ TÍCH | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 2 | 1- PHẦN MÓNG | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8,7536 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 97,2623 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 54,8841 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,4036 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,368 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,863 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 11,72 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 189,984 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,0316 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8,238 | m3 |
| 13 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 103,6506 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm, giằng móng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,9736 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 21,7111 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8,07 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,6606 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 (Vữa xi măng PCB30) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 68,7551 | m3 |
| 19 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,4141 | m3 |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 21,634 | m2 |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 48,4056 | m2 |
| 22 | 2- PHẦN THÂN | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5,4529 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,68 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,807 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8,94 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 37,7774 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 14,8912 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,3824 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,591 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,637 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 12,813 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 157,1747 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 13,1248 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 13,2372 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 17,08 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 193,4547 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,5335 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,374 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,308 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5,726 | m3 |
| 42 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 208,3258 | m3 |
| 43 | Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 114,2858 | m3 |
| 44 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10,8551 | m3 |
| 45 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6,9139 | m3 |
| 46 | Gia công xà gồ, cầu phong, li tô thép hộp mạ kẽm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8,1339 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8,135 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 137,8397 | m2 |
| 49 | Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6,6345 | 100m2 |
| 50 | Máng thu nước Inox | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 28,7 | m |
| 51 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 284,368 | m2 |
| 52 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.051,9097 | m2 |
| 53 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.810,353 | m2 |
| 54 | Trát trụ, cột ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 366,936 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.411,481 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 857,328 | m2 |
| 57 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 53,4 | m2 |
| 58 | Trát lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 107,1315 | m2 |
| 59 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 71,544 | m2 |
| 60 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 71,544 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 128,522 | m |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 54,122 | m |
| 63 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit, kích thước gạch | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 579,077 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit chống trượt, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 730,799 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn chống trơn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 52,8216 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 534,3567 | m2 |
| 67 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 466,3742 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2.862,2672 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2.867,52 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4.203,807 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.362,118 | m2 |
| 72 | Sơn giả đá | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 263,8617 | m2 |
| 73 | Ốp đá rối | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 43,8768 | m2 |
| 74 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 31,564 | m2 |
| 75 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,4212 | m2 |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 364,1286 | m2 |
| 77 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 74,52 | m2 |
| 78 | Trụ cầu thang | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 79 | Lan can cầu thang bằng thép hộp mạ kẽm, sơn tĩnh điện | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 22,794 | m2 |
| 80 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact chịu nước | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 37,4915 | m2 |
| 81 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,1665 | m2 |
| 82 | Giá đỡ bàn Granit | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | bộ |
| 83 | Cửa đi mở quay khung nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 103,8 | m2 |
| 84 | Cửa sổ mở trượt khung nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 76,35 | m2 |
| 85 | Cửa sổ mở hất khung nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,14 | m2 |
| 86 | Hoa sắt cửa 16x16x1.2mm, sơn tĩnh điện | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 80,49 | m2 |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 80,49 | m2 |
| 88 | Kẻ chỉ mái tháp cổ tích | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 30 | công |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang bằng thép hộp mạ kẽm, sơn tĩnh điện | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 85,184 | m2 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng lam mái bằng thép hộp mạ kẽm, sơn tĩnh điện | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 32,5628 | m2 |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 17,3469 | 100m2 |
| 92 | 3- THOÁT NƯỚC MÁI | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 93 | Quả cầu chắn rác Inox | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 16 | cái |
| 94 | Phễu thu nước bằng nhựa | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 16 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,7 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 80 | cái |
| 97 | Đai giữ ống | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 200 | cái |
| 98 | Đinh vít | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 400 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,04 | 100m |
| 100 | 4- THIẾT BỊ ĐIỆN CHIẾU SÁNG | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 101 | Tủ điện động lực vỏ kim loại 800x600x200 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | tủ |
| 102 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 200Ampe | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | cái |
| 106 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 11 | cái |
| 108 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 16 | bộ |
| 109 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 62 | bộ |
| 110 | Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo trần | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 30 | cái |
| 111 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 35 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt dây điện CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20 | m |
| 117 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x16mm2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x6mm2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 360 | m |
| 119 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 180 | m |
| 120 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2.5mm2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2.225 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1.5mm2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2.556 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 275 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.000 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | m |
| 125 | Lắp đặt hộp điện phòng 4-5 Modun | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8 | hộp |
| 126 | Lắp đặt đèn tán quang âm trần 600x600 loại 3 bóng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 47 | bộ |
| 127 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5 | bộ |
| 128 | Băng đồng tiếp đất 50x5 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 12 | m |
| 129 | Cáp đồng trần M50 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | m |
| 130 | 5- VẬT LIỆU CẤP THOÁT NƯỚC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 131 | * VẬT LIỆU CẤP NƯỚC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,45 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,65 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,5 | 100m |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 165 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50X40mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 25mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 40x25mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt đắc co D40 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D40x25 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa ren HDPE D25 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 40 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D25 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 35 | cái |
| 146 | * VẬT LIỆU THOÁT NƯỚC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,7 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,7 | 100m |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 30 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa D42 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 50 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa D110 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 30 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa D60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 30 | cái |
| 154 | Lắp đặt tê nhựa D42x60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa D42x110 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa D110x60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa D42x60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc D110 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc D60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 161 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9 | cái |
| 162 | * THIẾT BỊ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 163 | Van khóa D50 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3 | cái |
| 164 | Van khóa D25 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | cái |
| 165 | Lắp đặt Lavabo người lớn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | bộ |
| 166 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8 | bộ |
| 167 | Lắp đặt Lavabo trẻ em | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | bộ |
| 168 | Máy bơm nước Q10m3/h, H=40m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | bộ |
| 169 | Lắp đặt gương soi | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 12 | cái |
| 170 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | bộ |
| 171 | Lắp đặt chậu xí bệt người lớn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | bộ |
| 172 | Van phao tự động | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | bộ |
| 173 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | bể |
| 174 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | bộ |
| 175 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 11 | bộ |
| 176 | 6- BỂ TỰ HOẠI | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 177 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,4457 | 100m3 |
| 178 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (sử dụng đào thủ công 10%) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,953 | m3 |
| 179 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,4604 | m3 |
| 180 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,0397 | 100m2 |
| 181 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1531 | tấn |
| 182 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,2321 | m3 |
| 183 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8,7993 | m3 |
| 184 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,0618 | 100m2 |
| 185 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1279 | tấn |
| 186 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,7786 | m3 |
| 187 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 14 | cấu kiện |
| 188 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 42,0156 | m2 |
| 189 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 46,956 | m2 |
| 190 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 13,989 | m2 |
| 191 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 60,945 | m2 |
| 192 | 2.KHỐI NHÀ HỌC 6 PHÒNG | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 193 | 1- PHẦN MÓNG | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 194 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6,8747 | 100m3 |
| 195 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 76,3853 | m3 |
| 196 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 43,3983 | m3 |
| 197 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,451 | 100m2 |
| 198 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,688 | tấn |
| 199 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,179 | tấn |
| 200 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9,334 | tấn |
| 201 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 134,8008 | m3 |
| 202 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,8468 | 100m2 |
| 203 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6,6679 | m3 |
| 204 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 77,131 | m3 |
| 205 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm, giằng móng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,8718 | 100m2 |
| 206 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 25,9004 | m3 |
| 207 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10,4132 | 100m3 |
| 208 | Đất đắp mua tại mỏ xã Ngọc Sơn cự ly vận chuyển 24.2 km | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 34,786 | 10m3 |
| 209 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 34,786 | 10m3/1km |
| 210 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 34,786 | 10m3/1km |
| 211 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 34,786 | 10m3/1km |
| 212 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,71 | 100m3 |
| 213 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 (Vữa xi măng PCB30) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,2801 | m3 |
| 214 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10,1941 | m3 |
| 215 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 28,0312 | m2 |
| 216 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 61,0524 | m2 |
| 217 | 2- PHẦN THÂN | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 218 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,1523 | 100m2 |
| 219 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,656 | tấn |
| 220 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,015 | tấn |
| 221 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6,065 | tấn |
| 222 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 28,4386 | m3 |
| 223 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 14,608 | 100m2 |
| 224 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,7449 | 100m2 |
| 225 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,471 | tấn |
| 226 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9,111 | tấn |
| 227 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6,613 | tấn |
| 228 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 135,2316 | m3 |
| 229 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 15,8287 | m3 |
| 230 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 11,5724 | 100m2 |
| 231 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 14,364 | tấn |
| 232 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 164,8615 | m3 |
| 233 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,4459 | 100m2 |
| 234 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,418 | tấn |
| 235 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,162 | tấn |
| 236 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5,4281 | m3 |
| 237 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 176,5431 | m3 |
| 238 | Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 99,2923 | m3 |
| 239 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9,4934 | m3 |
| 240 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,8949 | m3 |
| 241 | Gia công xà gồ, cầu phong, li tô thép hộp mạ kẽm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9,0235 | tấn |
| 242 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9,024 | tấn |
| 243 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 169,5734 | m2 |
| 244 | Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8,413 | 100m2 |
| 245 | Máng thu nước Inox | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 82,6 | m |
| 246 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 302,69 | m2 |
| 247 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 976,7137 | m2 |
| 248 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 995,4815 | m2 |
| 249 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 312,9132 | m2 |
| 250 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.385,912 | m2 |
| 251 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 635,494 | m2 |
| 252 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 44,6 | m2 |
| 253 | Trát lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 39,2606 | m2 |
| 254 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 95,8644 | m2 |
| 255 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 84,843 | m2 |
| 256 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 175,044 | m |
| 257 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 350,088 | m |
| 258 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit, kích thước gạch | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 615,363 | m2 |
| 259 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit chống trượt, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 405,347 | m2 |
| 260 | Lát nền, sàn chống trơn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 84,5368 | m2 |
| 261 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 805,6404 | m2 |
| 262 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 521,7068 | m2 |
| 263 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.972,197 | m2 |
| 264 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2.514,042 | m2 |
| 265 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3.157,35 | m2 |
| 266 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.121,938 | m2 |
| 267 | Sơn giả đá | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 206,9514 | m2 |
| 268 | Ốp đá rối | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 45 | m2 |
| 269 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 30,9004 | m2 |
| 270 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 210,9444 | m2 |
| 271 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 99,414 | m2 |
| 272 | Trụ cầu thang | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 273 | Lan can cầu thang bằng thép hộp mạ kẽm, sơn tĩnh điện | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 15,888 | m2 |
| 274 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact chịu nước | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 31,796 | m2 |
| 275 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9,174 | m2 |
| 276 | Giá đỡ bàn Granit | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | bộ |
| 277 | Cửa đi mở quay khung nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 80,7675 | m2 |
| 278 | Cửa sổ mở trượt khung nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 78,3 | m2 |
| 279 | Cửa sổ mở hất khung nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,56 | m2 |
| 280 | Hoa sắt cửa 16x16x1.2mm, sơn tĩnh điện | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 85,86 | m2 |
| 281 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 85,86 | m2 |
| 282 | Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang bằng thép hộp mạ kẽm, sơn tĩnh điện | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 78,518 | m2 |
| 283 | Sản xuất, lắp dựng lam mái bằng thép hộp mạ kẽm, sơn tĩnh điện | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 25,8568 | m2 |
| 284 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 13,4525 | 100m2 |
| 285 | 3- THOÁT NƯỚC MÁI | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 286 | Quả cầu chắn rác Inox | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9 | cái |
| 287 | Phễu thu nước bằng nhựa | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9 | cái |
| 288 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1 | 100m |
| 289 | Đai giữ ống | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 100 | cái |
| 290 | Đinh vít | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 200 | cái |
| 291 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,8 | 100m |
| 292 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 40 | cái |
| 293 | 5- THIẾT BỊ ĐIỆN CHIẾU SÁNG | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 294 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cái |
| 295 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cái |
| 296 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7 | cái |
| 297 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 18 | cái |
| 298 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 13 | bộ |
| 299 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 77 | bộ |
| 300 | Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo trần | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 30 | cái |
| 301 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 36 | cái |
| 302 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 19 | cái |
| 303 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 27 | cái |
| 304 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 305 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x6mm2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 594 | m |
| 306 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2.5mm2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3.324 | m |
| 307 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1.5mm2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2.100 | m |
| 308 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 210 | m |
| 309 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.000 | m |
| 310 | Lắp đặt hộp điện phòng 4-5 Modun | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 11 | hộp |
| 311 | Lắp đặt đèn tán quang âm trần 600x600 loại 3 bóng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 36 | bộ |
| 312 | 6- VẬT LIỆU CẤP THOÁT NƯỚC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 313 | * VẬT LIỆU CẤP NƯỚC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 314 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 315 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,5 | 100m |
| 316 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,25 | 100m |
| 317 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | 100m |
| 318 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 319 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 85 | cái |
| 320 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50X40mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3 | cái |
| 321 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3 | cái |
| 322 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 25mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cái |
| 323 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 40x25mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3 | cái |
| 324 | Lắp đặt đắc co D40 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3 | cái |
| 325 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D40x25 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3 | cái |
| 326 | Lắp đặt cút nhựa ren HDPE D25 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 85 | cái |
| 327 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D25 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 70 | cái |
| 328 | * VẬT LIỆU THOÁT NƯỚC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 329 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,6 | 100m |
| 330 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 331 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,9 | 100m |
| 332 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 40 | cái |
| 333 | Lắp đặt cút nhựa D42 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20 | cái |
| 334 | Lắp đặt tê nhựa D110 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 40 | cái |
| 335 | Lắp đặt tê nhựa D60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 25 | cái |
| 336 | Lắp đặt tê nhựa D42x60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20 | cái |
| 337 | Lắp đặt tê nhựa D110x60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | cái |
| 338 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20 | cái |
| 339 | Lắp đặt cút nhựa D42x60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 340 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc D110 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20 | cái |
| 341 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc D60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 12 | cái |
| 342 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 12 | cái |
| 343 | * THIẾT BỊ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 344 | Van khóa D50 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 345 | Van khóa D25 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8 | cái |
| 346 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 24 | bộ |
| 347 | Lắp đặt Lavabo trẻ em | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 18 | bộ |
| 348 | Máy bơm nước Q10m3/h, H=40m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | bộ |
| 349 | Lắp đặt gương soi | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 18 | cái |
| 350 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 12 | bộ |
| 351 | Van phao tự động | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | bộ |
| 352 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | bể |
| 353 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | bộ |
| 354 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | bộ |
| 355 | 8- BỂ TỰ HOẠI | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 356 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,4457 | 100m3 |
| 357 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (sử dụng đào thủ công 10%) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,953 | m3 |
| 358 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,4604 | m3 |
| 359 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,0397 | 100m2 |
| 360 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1531 | tấn |
| 361 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,2321 | m3 |
| 362 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8,7993 | m3 |
| 363 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,0618 | 100m2 |
| 364 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1279 | tấn |
| 365 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,7786 | m3 |
| 366 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 14 | cấu kiện |
| 367 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 42,0156 | m2 |
| 368 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 46,956 | m2 |
| 369 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 13,989 | m2 |
| 370 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 60,945 | m2 |
| 371 | 3.KHỐI NHÀ HỌC + HIỆU BỘ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 372 | 1- PHẦN MÓNG | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 373 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,0802 | 100m3 |
| 374 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 73,4359 | m3 |
| 375 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 44,4776 | m3 |
| 376 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,6744 | 100m2 |
| 377 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,916 | tấn |
| 378 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,379 | tấn |
| 379 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9,416 | tấn |
| 380 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 135,4255 | m3 |
| 381 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,8151 | 100m2 |
| 382 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6,3387 | m3 |
| 383 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 93,4275 | m3 |
| 384 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm, giằng móng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,0683 | 100m2 |
| 385 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 24,5819 | m3 |
| 386 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,3295 | 100m3 |
| 387 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,4176 | 100m3 |
| 388 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 (Vữa xi măng PCB30) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 56,2797 | m3 |
| 389 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 11,0473 | m3 |
| 390 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 31,8864 | m2 |
| 391 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 61,0524 | m2 |
| 392 | 2- PHẦN THÂN | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 393 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,9369 | 100m2 |
| 394 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,67 | tấn |
| 395 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,882 | tấn |
| 396 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6,328 | tấn |
| 397 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 28,6072 | m3 |
| 398 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 15,1573 | 100m2 |
| 399 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,9774 | 100m2 |
| 400 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,319 | tấn |
| 401 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10,219 | tấn |
| 402 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,823 | tấn |
| 403 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 133,6349 | m3 |
| 404 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 18,1769 | m3 |
| 405 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 11,6013 | 100m2 |
| 406 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 14,087 | tấn |
| 407 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 165,295 | m3 |
| 408 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,4459 | 100m2 |
| 409 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,418 | tấn |
| 410 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,162 | tấn |
| 411 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5,4281 | m3 |
| 412 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 168,061 | m3 |
| 413 | Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 125,3958 | m3 |
| 414 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 14,8257 | m3 |
| 415 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,8949 | m3 |
| 416 | Gia công xà gồ, cầu phong, li tô thép hộp mạ kẽm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9,0235 | tấn |
| 417 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9,024 | tấn |
| 418 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 169,5734 | m2 |
| 419 | Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8,413 | 100m2 |
| 420 | Máng thu nước Inox | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 82,6 | m |
| 421 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 302,69 | m2 |
| 422 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 954,1188 | m2 |
| 423 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.273,9858 | m2 |
| 424 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 297,966 | m2 |
| 425 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.443,748 | m2 |
| 426 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 778,437 | m2 |
| 427 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 44,6 | m2 |
| 428 | Trát lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 39,2606 | m2 |
| 429 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 97,4858 | m2 |
| 430 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 94,094 | m2 |
| 431 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 175,044 | m |
| 432 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 350,088 | m |
| 433 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit, kích thước gạch | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 655,0672 | m2 |
| 434 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit chống trượt, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 331,6042 | m2 |
| 435 | Lát nền, sàn chống trơn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 85,8988 | m2 |
| 436 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 778,0894 | m2 |
| 437 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 381,6636 | m2 |
| 438 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2.228,106 | m2 |
| 439 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2.701,497 | m2 |
| 440 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3.638,257 | m2 |
| 441 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.084,395 | m2 |
| 442 | Sơn giả đá | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 206,9514 | m2 |
| 443 | Ốp đá rối | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 45 | m2 |
| 444 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 30,9004 | m2 |
| 445 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 215,7632 | m2 |
| 446 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 99,414 | m2 |
| 447 | Trụ cầu thang | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 448 | Lan can cầu thang bằng thép hộp mạ kẽm, sơn tĩnh điện | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 15,888 | m2 |
| 449 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact chịu nước | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 35,6221 | m2 |
| 450 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10,8735 | m2 |
| 451 | Giá đỡ bàn Granit | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9 | bộ |
| 452 | Cửa đi mở quay khung nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 89,04 | m2 |
| 453 | Cửa sổ mở trượt khung nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 83,1 | m2 |
| 454 | Cửa sổ mở hất khung nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10,89 | m2 |
| 455 | Hoa sắt cửa 16x16x1.2mm, sơn tĩnh điện | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 93,99 | m2 |
| 456 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 93,99 | m2 |
| 457 | Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang bằng thép hộp mạ kẽm, sơn tĩnh điện | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 80,894 | m2 |
| 458 | Sản xuất, lắp dựng lam mái bằng thép hộp mạ kẽm, sơn tĩnh điện | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 25,8568 | m2 |
| 459 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 13,4525 | 100m2 |
| 460 | 3- THOÁT NƯỚC MÁI | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 461 | Quả cầu chắn rác Inox | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9 | cái |
| 462 | Phễu thu nước bằng nhựa | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9 | cái |
| 463 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1 | 100m |
| 464 | Đai giữ ống | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 100 | cái |
| 465 | Đinh vít | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 200 | cái |
| 466 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,8 | 100m |
| 467 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 40 | cái |
| 468 | 5- THIẾT BỊ ĐIỆN CHIẾU SÁNG | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 469 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cái |
| 470 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cái |
| 471 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7 | cái |
| 472 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 18 | cái |
| 473 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8 | bộ |
| 474 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 80 | bộ |
| 475 | Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo trần | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 29 | cái |
| 476 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 48 | cái |
| 477 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 23 | cái |
| 478 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cái |
| 479 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cái |
| 480 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 481 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x6mm2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 540 | m |
| 482 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.620 | m |
| 483 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2.5mm2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3.622 | m |
| 484 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1.5mm2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2.490 | m |
| 485 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 730 | m |
| 486 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.000 | m |
| 487 | Lắp đặt hộp điện phòng 4-5 Modun | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 11 | hộp |
| 488 | Lắp đặt đèn tán quang âm trần 600x600 loại 3 bóng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 43 | bộ |
| 489 | 6- VẬT LIỆU CẤP THOÁT NƯỚC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 490 | * VẬT LIỆU CẤP NƯỚC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 491 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 492 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,7 | 100m |
| 493 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,25 | 100m |
| 494 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 495 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 496 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 130 | cái |
| 497 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50X40mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3 | cái |
| 498 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cái |
| 499 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 25mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cái |
| 500 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 40x25mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3 | cái |
| 501 | Lắp đặt đắc co D40 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3 | cái |
| 502 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D40x25 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3 | cái |
| 503 | Lắp đặt cút nhựa ren HDPE D25 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 100 | cái |
| 504 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D25 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 100 | cái |
| 505 | * VẬT LIỆU THOÁT NƯỚC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 506 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,8 | 100m |
| 507 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,7 | 100m |
| 508 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | 100m |
| 509 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 80 | cái |
| 510 | Lắp đặt cút nhựa D42 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 90 | cái |
| 511 | Lắp đặt tê nhựa D110 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 60 | cái |
| 512 | Lắp đặt tê nhựa D60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 50 | cái |
| 513 | Lắp đặt tê nhựa D42x60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20 | cái |
| 514 | Lắp đặt tê nhựa D110x60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 515 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 40 | cái |
| 516 | Lắp đặt cút nhựa D42x60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 25 | cái |
| 517 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc D110 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 15 | cái |
| 518 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc D60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 15 | cái |
| 519 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 12 | cái |
| 520 | * THIẾT BỊ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 521 | Van khóa D50 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3 | cái |
| 522 | Van khóa D25 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8 | cái |
| 523 | Lắp đặt Lavabo người lớn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9 | bộ |
| 524 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 16 | bộ |
| 525 | Lắp đặt Lavabo trẻ em | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 12 | bộ |
| 526 | Máy bơm nước Q10m3/h, H=40m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | bộ |
| 527 | Lắp đặt gương soi | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 21 | cái |
| 528 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8 | bộ |
| 529 | Lắp đặt chậu xí bệt người lớn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7 | bộ |
| 530 | Van phao tự động | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | bộ |
| 531 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | bể |
| 532 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | bộ |
| 533 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | bộ |
| 534 | 8- BỂ TỰ HOẠI | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 535 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,2882 | 100m3 |
| 536 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (sử dụng đào thủ công 10%) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,2028 | m3 |
| 537 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,591 | m3 |
| 538 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,0229 | 100m2 |
| 539 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,0915 | tấn |
| 540 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,1514 | m3 |
| 541 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5,1944 | m3 |
| 542 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 543 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,0866 | tấn |
| 544 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,1968 | m3 |
| 545 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7 | cấu kiện |
| 546 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 24,552 | m2 |
| 547 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 28,158 | m2 |
| 548 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9,701 | m2 |
| 549 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 37,859 | m2 |
| 550 | 4.SAN NỀN | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 551 | 1. Bóc phong hóa: | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 552 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 12,828 | 100m3 |
| 553 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10,2624 | 100m3 |
| 554 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10,2624 | 100m3/1km |
| 555 | 2. San nền: | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 556 | Đất đắp mua tại mỏ xã Ngọc Sơn cự ly vận chuyển 24.2 km | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 477,1896 | 10m3 |
| 557 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 477,19 | 10m3/1km |
| 558 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 477,19 | 10m3/1km |
| 559 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 477,19 | 10m3/1km |
| 560 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 38,0534 | 100m3 |
| 561 | 5.SÂN TẬP TRUNG | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 562 | 1. Sân lát gạch Terrazzo | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 563 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,7829 | m3 |
| 564 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,7356 | m3 |
| 565 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 40 | m3 |
| 566 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT40x40x3,0cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 400 | m2 |
| 567 | 2. Lối đi bằng tấm bê tông | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 568 | Trồng cỏ lá gừng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 376 | m2 |
| 569 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1742 | 100m2 |
| 570 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 150 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,7088 | m3 |
| 571 | 3. Bờ xây gạch BH-01 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 572 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,6325 | m3 |
| 573 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,7229 | m3 |
| 574 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 13,2528 | m2 |
| 575 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,2168 | m2 |
| 576 | 6.BỂ NƯỚC SINH HOẠT + PCCC, GIẾNG KHOAN | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 577 | 1. Bể nước sinh hoạt - PCCC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 578 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,6012 | 100m3 |
| 579 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 (Vữa xi măng PCB30) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,6053 | m3 |
| 580 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,5899 | 100m2 |
| 581 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,3141 | tấn |
| 582 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,517 | tấn |
| 583 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 22,4422 | m3 |
| 584 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,6804 | tấn |
| 585 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,2326 | tấn |
| 586 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 13,65 | m3 |
| 587 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,202 | 100m2 |
| 588 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,3169 | 100m2 |
| 589 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1326 | tấn |
| 590 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,3717 | tấn |
| 591 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,6468 | tấn |
| 592 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,261 | m3 |
| 593 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 53,8969 | m2 |
| 594 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 80,3 | m2 |
| 595 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 119,0358 | m2 |
| 596 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 67,2 | m2 |
| 597 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 43,9 | m2 |
| 598 | Tấm PVC chống thấm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 26 | m |
| 599 | Nắp thăm bể nước | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 600 | 2. Nhà để máy bơm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 601 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,3744 | m3 |
| 602 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,702 | m3 |
| 603 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | m2 |
| 604 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,9061 | m3 |
| 605 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,3802 | 100m2 |
| 606 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,0554 | tấn |
| 607 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,2822 | tấn |
| 608 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 12,5013 | m3 |
| 609 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,2267 | 100m2 |
| 610 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,3327 | 100m2 |
| 611 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,055 | tấn |
| 612 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,2436 | tấn |
| 613 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,4544 | tấn |
| 614 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,035 | 100m2 |
| 615 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,0291 | tấn |
| 616 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,3848 | m3 |
| 617 | Chống thấm bằng màng chống thấm +1 lớp vữa sika | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10,9044 | m2 |
| 618 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10,9044 | m2 |
| 619 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,152 | tấn |
| 620 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,152 | tấn |
| 621 | Gia công xà gồ thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1596 | tấn |
| 622 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1596 | tấn |
| 623 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,4976 | 100m2 |
| 624 | Ke chống bão A=500 dọc xà gồ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 161 | cái |
| 625 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 71,3528 | m2 |
| 626 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 66,834 | m2 |
| 627 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 22,67 | m2 |
| 628 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 29,0784 | m2 |
| 629 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay bằng khung nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8,526 | m2 |
| 630 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở quay bằng khung nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 12 | m2 |
| 631 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,15 | 100m |
| 632 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,016 | 100m |
| 633 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 138,1868 | m2 |
| 634 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 51,7484 | m2 |
| 635 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 94,0282 | m2 |
| 636 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 95,9124 | m2 |
| 637 | Thoát nước mái: | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 638 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,2 | 100m |
| 639 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,015 | 100m |
| 640 | Lắp đặt cút nhựa D= 90mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8 | cái |
| 641 | Đai giữ ống | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 15 | cái |
| 642 | Phễu thu | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cái |
| 643 | Rọ chắn rác thép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cái |
| 644 | 3. Giếng khoan | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 645 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 25 | m |
| 646 | Hút nước thí nghiệm trong lỗ khoan | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | 1 lần hút |
| 647 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,25 | 100m |
| 648 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,06 | 100m |
| 649 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,04 | 100m |
| 650 | Lắp đặt côn thu D90x60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 651 | Ống lọc | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 652 | Lắp đặt cút nhựa D = 40mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cái |
| 653 | Van 1 chiều D40 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 654 | Van khóa D40 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 655 | Bộ chống rung D40 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 656 | Đầu ren D40 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 657 | Mối nối mềm hai mặt bích DN200 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 658 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20 | m |
| 659 | Máy bơm ABARA CDXM 120/20-1,5kW hoặc tương đương | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 660 | Ống lọc | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 661 | Lắp đặt côn thu D90x60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5 | 100m |
| 662 | Lắp đặt ống nhựa uPVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 30 | 100m |
| 663 | Lắp đặt ống nhựa uPVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 40 | 100m |
| 664 | Van khóa nhựa uPVC D34 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 665 | Van khóa nhựa uPVC D42 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cái |
| 666 | Van khóa nhựa uPVC D60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cái |
| 667 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20 | cái |
| 668 | Lắp đặt cút nhựa D42 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cái |
| 669 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 25 | cái |
| 670 | Lắp đặt tê nhựa D42 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 671 | Lắp đặt tê nhựa D60 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 672 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 15 | 100m |
| 673 | Máy bơm lọc nước Q=7m3/h | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 674 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3,3m3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | bể |
| 675 | Hệ thống lọc nước Giếng Khoan 7m3/h. 02 cột (bao gồm 2 Cột Composite 2472 kích thước 600*1850, 2 Van tay 3 cửa F56D, Vật liệu xử lý kim loại nặng : sỏi thạch anh, cát thạch anh, mangan dioxit; Vật liệu loại boe mùi mầu: Than hoạt tính gáo dừa; Phim lọc : lọc chặn những tạp chất, vật lơ lửng trong nước có kích thước lớn hơn 5micron; Bơm cấp 3kw) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | bộ |
| 676 | Hệ thống châm hóa chất tự động | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | bộ |
| 677 | Vận chuyển lắp đặt | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | khoản |
| 678 | 7.MƯƠNG THOÁT NƯỚC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 679 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,812 | 100m3 |
| 680 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6,6799 | 100m2 |
| 681 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5,422 | m3 |
| 682 | Ống cống ly tâm D300 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 19 | m |
| 683 | Gối đỡ ống cống D300 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 19 | cái |
| 684 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Ống cống | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | cái |
| 685 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1722 | tấn |
| 686 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,0701 | 100m2 |
| 687 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 16 | cái |
| 688 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 96,66 | m2 |
| 689 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 240,626 | m2 |
| 690 | Nắp gang thu nước | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 309 | cấu kiện |
| 691 | Khung thép L80x50x6 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 309 | bộ |
| 692 | 8.HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 693 | Kim thu sét Rp=41m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | bộ |
| 694 | Bu lông ê cu Inox M70 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8 | bộ |
| 695 | Cáp đồng trần M70 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 190 | m |
| 696 | Bộ Inox D42, l=2m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 697 | Chân trụ đỡ kim thu sét | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 698 | Phụ kiện kẹp định vị kẹp thoát sét | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8 | cái |
| 699 | Đai cố định cáp vào trụ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 24 | cái |
| 700 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | hộp |
| 701 | Bộ đếm sét | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | bộ |
| 702 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16, L2,4m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cọc |
| 703 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 130 | m |
| 704 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | mối |
| 705 | * TIẾP ĐỊA AN TOÀN | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 706 | Bản đồng tiếp đất EB-A-G1 (150x50x5)mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | bộ |
| 707 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16, L2,4m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8 | cọc |
| 708 | Cáp đồng trần M70 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 25 | m |
| 709 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 16 | mối |
| 710 | Hóa chất làm giảm điện trở GEM TVT | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8 | bao |
| 711 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 16 | m |
| 712 | Dây cáp từ cọc lên hộp kiểm tra điện trở Cu/PVC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8 | m |
| 713 | Đào đất, đất cấp II | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 94,76 | m3 |
| 714 | Đắp đất | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 94,76 | m3 |
| 715 | 9.ĐIỆN NGOÀI NHÀ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 716 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20 | m3 |
| 717 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20 | m3 |
| 718 | Lắp đặt tủ công tơ 3 pha (gồm công tơ và phụ kiện), kích thước tủ 800x800x350mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | tủ |
| 719 | Lắp đặt automat 3P-200A/26KA | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 720 | Lắp đặt automat 2P-16A | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 721 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20 | m |
| 722 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 4x50mm2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 30 | m |
| 723 | Lắp đặt dây cáp ABC-0,6kV XLPE- 4x95mm2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 350 | m |
| 724 | Cổ dề cột vuông đơn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 725 | Cổ dề cột vuông ghép đôi | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 726 | Cổ dề cột BTLT đơn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cái |
| 727 | Cổ dề cột BTLT đôi | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 728 | Ghip néo cáp KH-ABC 4x95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cái |
| 729 | Ghip treo cáp KH-ABC 4x95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cái |
| 730 | 10.THIẾT BỊ PCCC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 731 | Trung tâm báo cháy 10 kênh (Tawain) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | bộ |
| 732 | Đầu báo khói quang (Tawain) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 83 | bộ |
| 733 | Đầu báo nhiệt (Tawain) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 48 | bộ |
| 734 | Nút báo cháy khẩn cấp | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | bộ |
| 735 | Chuông báo cháy | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | bộ |
| 736 | Đèn báo cháy | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | bộ |
| 737 | Hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn chữa cháy | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | hộp |
| 738 | Thiết bị kiểm tra cuối nguồn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | bộ |
| 739 | Nguồn Ắc quy dự phòng 24V-DC-NI-C | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | bộ |
| 740 | Lắp đặt hộp đấu nối chuyên dụng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3 | hộp |
| 741 | Dây dẫn điện tín hiệu cho đầu báo cháy 2x0.75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.150 | m |
| 742 | Lắp đặt ống gen nhựa chìm chống cháy D16 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.150 | m |
| 743 | Lắp đặt cáp tín hiệu ra trung tâm báo cháy 10x2x0.5 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 150 | m |
| 744 | Lắp đặt ống nhựa chìm chống cháy D32 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 110 | m |
| 745 | Băng dính , thiếc hàn, cốt đầu dây | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | lô |
| 746 | Đinh vít nở | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | lô |
| 747 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cọc |
| 748 | Hệ thống dây tiếp địa cho tủ báo cháy | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 12 | m |
| 749 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 cho đèn sự cố và Exit | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 300 | m |
| 750 | Lắp đặt ống gen nhựa chìm chống cháy D16 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 300 | m |
| 751 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 14 | Cái |
| 752 | Lắp đặt chỉ dẫn lối thoát nạn Exit | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | Cái |
| 753 | Lắp đặt hộp kỹ thuật báo cháy | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3 | hộp |
| 754 | THIẾT BỊ CHỮA CHÁY | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 755 | Bình chữa cháy MT3 CO2 (TQ) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | bộ |
| 756 | Bình chữa cháy MFZ4 (TQ) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20 | bộ |
| 757 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy KT 500x600x180 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | hộp |
| 758 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | bộ |
| 759 | Lắp đặt hộp đựng vòi chữa cháy KT 500x600x180 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | hộp |
| 760 | Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | Cái |
| 761 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 13at | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | cuộn |
| 762 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy D50/13 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | Cái |
| 763 | ĐÀO ĐẮP ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC PCCC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 764 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 94,5 | 1m3 |
| 765 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,225 | 100m3 |
| 766 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,72 | 100m3 |
| 767 | THIẾT BỊ ĐƯỜNG ỐNG VÀ PCCC NGOÀI NHÀ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0 | 0.0 |
| 768 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 6m, ĐK 100mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,8 | 100m |
| 769 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 6m, ĐK 76mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,24 | 100m |
| 770 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 6m, ĐK 60mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,06 | 100m |
| 771 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 16 | cái |
| 772 | Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | cái |
| 773 | Lắp đặt côn thép D100-80 nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cái |
| 774 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 76mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 16 | cái |
| 775 | Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 76mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3 | cái |
| 776 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn, ĐK 76/60mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | cái |
| 777 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 778 | Lắp đặt trụ tiếp nước ngoài nhà | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 779 | Hộp thiết bị chữa cháy ngoài trời | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | hộp |
| 780 | Vòi chữa cháy dài 20m D65 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cuộn |
| 781 | Lắp đặt lăng chữa cháy ĐK65mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cái |
| 782 | Lắp đặt mặt bích thép rỗng DN100 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 12 | cái |
| 783 | Bu lông + ecu M16 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 72 | bộ |
| 784 | Gioăng cao su mặt bích D100 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 785 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 786 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 787 | Rọ hút gang D100 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 788 | Máy bơm nước Q= >45 m3/H; H>=35M; P=11KW | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 789 | Máy bơm dự phòng động cơ Diezel có công suất tương đương | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 790 | Bu lông + ecu M16 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 160 | bộ |
| 791 | Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 792 | Khớp chống rung máy bơm D100 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cái |
| 793 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16+1x10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 50 | m |
| 794 | Chi phí đấu nối, hiệu chỉnh hệ thống chuyển giao công nghệ, hướng dẫn sử dụng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi