Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc huyện Châu Đức, Đất Đỏ và Xuyên Mộc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210437788-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc huyện Châu Đức, Đất Đỏ và Xuyên Mộc
Số hiệu KHLCNT 20210374629
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL 2021 của SPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 09:02:00 đến ngày 2021-04-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,599,017,390 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 143,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - CĐ
1 Móng trụ M14-b Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 móng
2 Móng trụ M14BTK Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 móng
3 Bộ tiếp địa lặp lại TT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 15 Bộ
4 Bộ tiếp địa công tác đường dây trung thế ACXH 95-240mm2 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 27 Bộ
5 Bộ chống sét bảo vệ đường dây Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 6 Bộ
B PHẦN TRỤ TRUNG THẾ LẮP MỚI - CĐ
1 Trụ điện 14 mét đơn Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 4 trụ
2 Trụ điện 14 mét ghép sát Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 2 trụ
C PHẦN ĐÀ, NÉO, CÁCH ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - CĐ
1 Bộ đà sắt IT1-2 mét Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 bộ
2 Đà K24 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 12 Bộ
3 Đà X24 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 3 Bộ
4 Đà composit 0,8 m bắt FCO Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 10 Bộ
5 BDD ACXH 95mm2 bắt chuỗi sứ treo Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 9 Bộ
6 BDD ACXH 185mm2 bắt vào đà Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 72 Bộ
7 BDD ACX 185mm2 bắt vào chuỗi sứ treo Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 90 Bộ
8 BDD ACXH 95mm2 bằng khánh kết hợp chuỗi Polymer để gia cường Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 3 bộ
D PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - CĐ
1 Cáp ACXH 185/24mm2-24kV B cấp 20.191 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 19.796 mét
2 Cáp ACXH 95/16mm2-24kV B cấp 196 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 193 mét
3 Cáp CXV 185mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 15 mét
4 Kẹp WR835 (120-240/50-95) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 cái
5 Kẹp IPC cách điện trung thế 50-120mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 cái
6 Kẹp IPC cách điện trung thế 95-240mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 204 cái
7 FCO-24kV-100A- polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 10 Cái
8 Đầu cosse Cu 185mm2 (2 lỗ) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 Cái
9 Đầu Coss Cu-AL 185mm2 ( 2 lỗ) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 21 Cái
10 Ống ép ACSR 185 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 36 cái
11 Ống ép ACSR 95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 cái
12 Giáp buộc cổ sứ góc đôi cáp ACXH 185mm2 dùng cho dùng cho cách điện polymer 24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 bộ
13 Giáp buộc đầu sứ thẳng cáp ACXH 185mm2 dùng cho cách điện polymer 24kV đơn Chi tiết tại Mục II, Chương V. 316 sợi
E PHẦN THÁO LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - CĐ
1 Cách điện đứng Polymer 24kV 28 Bộ
2 TBA 50kVA 1 Máy
3 LBS 1 Bộ
F PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - CĐ
1 Cáp nhôm trần lõi thép AC95mm2 193 mét
2 Cáp nhôm trần lõi thép AC185mm2 19.796 mét
3 Cách điện đứng Polymer 24kV 15 cái
4 Đà sắt IT 1 bộ
5 Đà sắt IT1 10 bộ
6 Đà sắt IG1 1 bộ
7 Đà sắt FCO 10 bộ
8 Kẹp quai A120-185/C25-95 24 cái
9 Kẹp dừng dây 5U-185mm2 30 cái
10 FCO-24kV gốm sứ 10 Cái
11 Trụ BTLT 12 mét 2 trụ
12 Trụ BTLT 10,5 mét 5 cái
13 Tháp đà U120 2 bộ
G PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - ĐĐ
1 Móng M8BT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 34 móng
2 Móng M8BTK Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 11 móng
3 Tiếp địa lặp lại trụ 8.5m (luồn trong thân trụ) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 54 bộ
H PHẦN TRỤ HẠ THẾ LẮP MỚI - ĐĐ
1 Trụ BTLT 8.4m kép-F300 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 6 trụ
2 Trụ BTLT 8.4m-F200 1 khúc Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 5 trụ
3 Trụ BTLT 8m kép-F300 2 khúc Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 4 trụ
4 Trụ BTLT 8m-F200 2 khúc Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 30 trụ
I PHẦN ĐÀ, NÉO, CÁCH ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - ĐĐ
1 Bộ chằng lệch AG trụ 8,5m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 8 bộ
2 Bộ chằng xuống DG trụ 8,5m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 3 bộ
3 Bộ đấu dây số 1 (Cáp 2x70-95) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 6 bộ
4 Bộ đấu dây số 2 (Cáp 3x70-95) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 29 bộ
5 Bộ đấu dây số 3 (Cáp 4x70-95) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 323 bộ
6 Bộ đấu dây số 4 (Cáp 4x120-150) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 252 bộ
7 Bộ giá treo Cáp LV-ABC 120mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 2 bộ
8 Bộ giá treo Cáp LV-ABC 150mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 4 bộ
9 Bộ giá treo Cáp LV-ABC 150mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 bộ
10 Bộ giá treo Cáp LV-ABC 70mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 7 bộ
11 Bộ giá treo Cáp LV-ABC 95mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 12 bộ
12 Bộ giá treo Cáp LV-ABC 95mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 4 bộ
13 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 120mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 63 bộ
14 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 120mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 23 bộ
15 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 150mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 66 bộ
16 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 150mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 38 bộ
17 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 70mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 128 bộ
18 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 70mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 10 bộ
19 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 95mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 158 bộ
20 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 95mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 6 bộ
21 Bộ treo Cáp LV-ABC 120mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 35 bộ
22 Bộ treo Cáp LV-ABC 120mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 14 bộ
23 Bộ treo Cáp LV-ABC 150mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 44 bộ
24 Bộ treo Cáp LV-ABC 150mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 8 bộ
25 Bộ treo Cáp LV-ABC 70mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 32 bộ
26 Bộ treo Cáp LV-ABC 70mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 3 bộ
27 Bộ treo Cáp LV-ABC 95mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 52 bộ
28 Bộ treo Cáp LV-ABC 95mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 3 bộ
J PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - ĐĐ
1 Cáp LV-ABC 2x70mm2-0,6/1kV B cấp 89 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 87 mét
2 Cáp LV-ABC 2x95mm2-0,6/1kV B cấp 39 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 39 mét
3 Cáp LV-ABC 4x120mm2-0,6/1kV B cấp 2.601 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.550 mét
4 Cáp LV-ABC 4x150mm2-0,6/1kV B cấp3.407 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3.340 mét
5 Cáp LV-ABC 4x70mm2-0,6/1kV B cấp 2.808 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.753 mét
6 Cáp LV-ABC 4x95mm2-0,6/1kV B cấp 4.411 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4.325 mét
7 Cô dê ống D114 trụ đơn Chi tiết tại Mục II, Chương V. 43 cái
8 Co ống D114 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 55 cái
9 Kẹp nối rẽ IPC 120-150 loại 2BL Chi tiết tại Mục II, Chương V. 656 cái
10 Kẹp nối rẽ IPC 35-95 loại 1BL Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6.246 cái
11 Kẹp nối rẽ IPC 70-95 loại 2BL Chi tiết tại Mục II, Chương V. 361 cái
12 Ống nhựa uPVC D114 (m) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 150 mét
13 Silicon bịt ống Chi tiết tại Mục II, Chương V. 18 ống
14 T ống D114 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 cái
K PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - ĐĐ
1 Cáp ABC 4x120mm2 2.307 m
2 Cáp ABC 4x150mm2 3.340 m
3 Cáp ABC 4x70mm2 2.753 m
4 Cáp ABC 4x95mm2 4.182 m
5 Cáp AV 120mm2 971 m
6 Cáp AV 70mm2 175 m
7 Cáp AV 95mm2 645 m
8 Rack 2 8 cái
9 Rack 4 14 cái
10 Trụ BTLT 8.4m 33 trụ
L PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM
1 Móng chằng xuống DG trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 Bộ
2 Tiếp địa lặp lại trung thế Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 Bộ
3 Bộ tiếp địa đầu nhánh Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 5 bộ
M PHẦN NÉO, CHẰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM
1 Bộ dừng dây trung hòa Nth-T50 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 4 Bộ
2 Bộ đỡ dây trung hòa Đth-T Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 9 Bộ
3 Chằng lệch trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 Bộ
4 Chằng xuống trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 6 Bộ
N PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM
1 Cáp AC50/11mm2 B cấp 546 mét (tương đương 107kg). Chi tiết tại Mục II, Chương V. 536 Mét
2 Cáp ACXH 50mm2-24kV B cấp 2.241 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.197 Mét
3 Cáp ACXH 70mm2-24kV B cấp 284 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 279 Mét
4 Cáp CXV 25mm2-24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 Mét
5 Cáp CXV 50mm2-24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8 Mét
6 Băng keo trung thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Cuộn
7 Dây chì 15K Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Dây
8 Dây chì 50K Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 Dây
9 Giáp buộc cổ sứ đôi Composite (cáp bọc ACX50 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 7 Bộ
10 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX50 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 25 Bộ
11 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX50 mm2) - sứ đứng Polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5 Bộ
12 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX70 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Bộ
13 Giáp níu cáp bọc ACX50mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 18 Bộ
14 Giáp níu cáp bọc ACX70mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 cái
15 Kẹp MV IPC 70-95/24kV ( dây rẽ TAP 35-70; dây chính MAIN 35-95) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 14 Cái
16 Kẹp WR279 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 18 cái
17 Kẹp WR835 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 10 Cái
18 LBFCO 27KV - 100A - 10KA - Polimer (d.rò ≥ 620mm) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Cái
19 Ống nối dây không lõi thép A 70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 Cái
O PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - XM
1 FCO sứ - 100A 4 Cái
2 Kẹp ngừng 3U 12 Cái
3 Cáp AC50 mm2 2.732 Mét
4 Cáp AC70 mm2 279 Mét
P PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM
1 Móng chằng lệch AG trụ 8,4m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 5 Bộ
2 Móng chằng xuống DG trụ 8,4m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 40 Bộ
3 Móng M8BT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 10 Bộ
4 Móng M8BTK Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 22 Bộ
5 Tiếp địa lặp lại hạ thế Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 116 Bộ
6 Tiếp địa trạm biến áp Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 7 Bộ
Q PHẦN TRỤ HẠ THẾ LẮP MỚI - XM
1 Trụ BTLT 8,4m - F300 + sơn trụ Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 9 Trụ
2 Trụ BTLT 8,4m ghép sát Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 21 Trụ
R PHẦN ĐÀ, NÉO, CÁCH ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM
1 Chằng lệch trụ 8,4m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 6 Bộ
2 Chằng xuống trụ 8,4m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 43 Bộ
3 Đà composite 75x75x6 x800 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 10 Bộ
4 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC2x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 195 Bộ
5 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC3x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 239 Bộ
6 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC2x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 60 Bộ
7 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC3x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 65 Bộ
8 Bộ đỡ góc hạ thế LV- ABC 2x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 5 Bộ
9 Bộ đỡ góc hạ thế LV- ABC 3x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 3 Bộ
10 Bộ đỡ góc trung thế LV- ABC 3x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 7 Bộ
11 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC2x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 43 Bộ
12 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC3x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 62 Bộ
13 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC2x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 62 Bộ
14 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC3x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 50 Bộ
15 Bộ Uclevis + sứ Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 22 Bộ
16 Tủ điện 700x700x450-Inox 304 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào không bao gồm Aptomat, biến dòng và công tơ điện 23 Bộ
S PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM
1 Cáp CV 70mm2-0,6/1kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 98 Mét
2 Cáp CV 95mm2-0,6/1kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 81 Mét
3 Cáp CXV 25mm2-24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 15 Mét
4 Cáp LV-ABC 2x70mm2-0,6/1kV B cấp 10.436 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 10.231 Mét
5 Cáp LV-ABC 3x70mm2-0,6/1kV B cấp 12.915 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12.662 Mét
6 Kẹp WR419 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 346 Cái
7 Đầu Cose-Cu-Al 70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8 Cái
8 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 Cái
9 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8 Cái
10 Kẹp IPC 120/120 - 2BL Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 Cái
11 Kẹp IPC 35/95 - 1BL Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.669 cái
12 Kẹp MV IPC 70-95/24kV ( dây rẽ TAP 35-70; dây chính MAIN 35-95) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 Cái
13 Ống nối dây không lõi thép A 70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 Cái
14 Ống nối dây không lõi thép A 95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 Cái
15 Ống nhựa cứng uPVC 90x3.8mm Chi tiết tại Mục II, Chương V. 232 Mét
16 Co 90 ống uPVC 90 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 156 Cái
17 FCO 27kV-100A-12kA - Polymer (d.rò ≥ 700mm) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 Cái
18 Dây chì 6K Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8 Dây
19 Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 21 Cái
20 Côdê Inox PL40x4-D280 kẹp 2 ống PVC 90 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 48 Cái
21 Aptomat 125A - 30kA Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 Cái
22 Aptomat 75A - 30kA Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
23 Băng keo hạ thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 70 Cuộn
24 Dây đồng bọc CVV 4x2,5mm2 - 0,6/1kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 18 Mét
25 Biến dòng HT CT 150/5A - 600V Chi tiết tại Mục II, Chương V. 22 Cái
26 Biến dòng HT CT 200/5A - 600V Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Cái
27 Biến dòng HT CT 75/5A - 600V Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 Cái
T PHẦN THÁO LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - XM
1 LA - 18kV - 10kA 8 bộ 3 pha
U PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - XM
1 Cáp AC50 mm2 1.017 Mét
2 Cáp AV50mm2 427 Mét
3 Cáp AV70mm2 56.664 Mét
4 Cáp CV70 mm2 29 Mét
5 Cáp XLPE 25mm2 9 Mét
6 Trụ BTLT 7,5m 8 trụ
7 Trụ BTLT 8,4m 21 trụ
8 Trụ BTV5m thu hồi hủy tại chỗ 7 trụ
9 Rack2 54 Cái
10 Rack3 161 Cái
11 MCCB 125A 1 Cái
12 MCCB 250A 9 Cái
13 TI 100/5A 5 Cái
14 TI 200/5A 4 Cái
15 TI 250/5A 9 Cái
16 FCO sứ - 100A 7 Cái
17 Thùng Composite 19 Cái
18 Thùng sắt 28 Cái
19 Đà sắt 0,8m 10 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->