Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210445699-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Tiên Cát
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210445595
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 10:42:00 đến ngày 2021-04-29 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,416,253,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ BẾP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,535 1m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5881 1m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6234 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,3809 m3
5 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1251 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,4423 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,265 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 100m2
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1311 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0663 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7791 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2458 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1132 tấn
14 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,3491 m3
15 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2256 100m3
16 Bê tông nền, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,2665 m3
17 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7752 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6864 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0982 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6163 tấn
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8389 m3
22 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3571 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0948 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1602 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,9577 m3
26 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9053 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,324 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3472 tấn
29 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,25 m3
30 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4888 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3802 tấn
32 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8498 tấn
33 Gia công dầm mái thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1268 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9766 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,44 1m2
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8435 100m2
37 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 md
38 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,6945 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3452 m3
40 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4178 m3
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 244,5244 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 281,022 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,6928 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 206,6996 m2
45 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,8 m
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,8 m
47 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,624 m2
48 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,524 m2
49 Ốp tường trụ, cột tiết diện gạch 300*600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,586 m2
50 Ốp gạch thẻ chân tường, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,004 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 244,524 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 455,829 m2
53 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 166,5056 m2
54 Lát nền, sàn gạch 300*300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,1784 m2
55 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,393 m3
56 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,2606 m2
57 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,902 m2
58 Gia công cửa song sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,96 m2
59 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,96 m2
60 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0761 tấn
61 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,04 m2
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,3832 1m2
63 Cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép kính 6,38mm, phụ kiện GU Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,96 m2
64 Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép kính 6,38mm phụ kiện GU Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,935 m2
65 Cửa sổ 2 cánh, cửa nhựa lõi thép kính 6,38mm phụ kiện GU Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,96 m2
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,96 100m2
67 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 40w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
68 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
69 Lắp đặt Đèn lốp D250x18w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
70 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
72 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
73 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
74 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
75 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
76 Lắp đặt các automat 2 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
77 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
78 Lắp đặt các automat 2 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
79 Lắp đặt Tủ at phòng KT 200x150x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hộp
80 Lắp đặt Tủ điện tổng KT 500x300x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
81 Đế chìm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43 cái
82 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hộp
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 350 m
87 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 500 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
89 Lắp đặt chậu rửa bát Inox 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa bát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
91 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
92 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
93 Lắp đặt van 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
94 Phễu thu nước Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
95 Cầu chắn rác DN90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
96 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
97 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,54 100m
98 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
99 Lắp đặt van ren 2 chiều PPR, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
100 Lắp đặt van ren 2 chiều PPR, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
101 Lắp đặt van ren 2 chiều PPR, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
102 Lắp đặt Tê PPR ĐK 32x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
103 Lắp đặt Tê PPR ĐK 25x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
104 Lắp đặt Cút PPR ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
105 Lắp đặt Cút PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
106 Lắp đặt Cút PPR ĐK 20,mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
107 Lắp đặt Chếch PPR ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
108 Lắp đặt Côn PPR ĐK 32/25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
109 Lắp đặt Côn PPR ĐK 32/20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
110 Nút bịt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
111 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
112 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
113 Lắp đặt Cút chếch Upvc ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
114 Lắp đặt Cút chếch 90 Upvc ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
115 Lắp đặt Cút chếch 45 Upvc ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
116 Nút bịt D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
117 Nút bịt D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ CẦU
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,52 1m3
2 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,88 m3
3 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2041 tấn
4 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2041 tấn
5 Gia công dầm mái thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2333 tấn
6 Lắp dầm mái thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2333 tấn
7 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6097 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6097 tấn
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4838 100m2
10 Ke góc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,52 m
11 Máng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,6 m
12 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2176 1m3
13 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,924 m3
14 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6796 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,22 m2
16 Ốp chân tường gạch 60*200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,92 m2
17 San đất nền tạo mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 công
18 Bặt lót chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 272 m2
19 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,2 m3
20 Lát sân gạch Tezaro 400*400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 272 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->