Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp thiết bị và thi công lắp đặt hệ thống PCCC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210442352-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN VRG KHẢI HOÀN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp thiết bị và thi công lắp đặt hệ thống PCCC |
| Số hiệu KHLCNT | 20210401773 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 16:57:00 đến ngày 2021-04-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,431,607,870 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY VÁCH TƯỜNG VÀ TỰ ĐỘNG SPRINKLER NHÀ MÁY 1 | |||
| 1 | Lắp đặt van cổng ty chìm DN125 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 34mm | -nt- | 3 | cái |
| 3 | Lắp bích thép DN150mm | -nt- | 65 | cặp bích |
| 4 | Lắp bích thép DN125 | -nt- | 40 | cặp bích |
| 5 | Lắp bích thép DN50 | -nt- | 20 | cặp bích |
| 6 | Roon cao su DN150 | -nt- | 55 | cái |
| 7 | Roon cao su DN125 | -nt- | 40 | cái |
| 8 | Roon cao su DN50 | -nt- | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm, dày 5.16mm | -nt- | 6,66 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm, dày 4.78mm | -nt- | 3,72 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, dày 2.9mm | -nt- | 0,84 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, dày 2.6mm | -nt- | 4,14 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, dày 2.6mm | -nt- | 6,48 | 100m |
| 14 | Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 150mm | -nt- | 24 | cái |
| 15 | Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 125mm | -nt- | 44 | cái |
| 16 | Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 50mm | -nt- | 32 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 150mm | -nt- | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê thép hàn DN150/125 | -nt- | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê thép hàn DN150/50 | -nt- | 16 | cái |
| 20 | Lắp đặt bầu giảm 150/125 | -nt- | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt bầu giảm 125/90 | -nt- | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt bầu giảm ren 40/32 | -nt- | 38 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê ren 40/15 | -nt- | 152 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê ren 32/15 | -nt- | 144 | cái |
| 25 | Lắp đặt co ren 42/15 | -nt- | 40 | cái |
| 26 | Lắp đặt co ren 42 | -nt- | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt co giảm ren 32/15 | -nt- | 40 | cái |
| 28 | Lắp đặt đầu phun Sprinkler quay xuống | -nt- | 39,2 | 10 đầu |
| 29 | Cao su non | -nt- | 15 | hộp |
| 30 | Giá đỡ ống sắt V5 | -nt- | 150 | cái |
| 31 | Cùm ống U150 | -nt- | 110 | cái |
| 32 | Cùm ống U125 | -nt- | 40 | cái |
| 33 | Bulong 16x60 | -nt- | 1.600 | cái |
| 34 | Tủ chữa cháy trong nhà 400x200x600 | -nt- | 16 | tủ |
| 35 | Cuộn vòi D50 L=20m | -nt- | 16 | cái |
| 36 | Lăng phun B | -nt- | 16 | cái |
| 37 | Lắp đặt van góc DN50 | -nt- | 16 | cái |
| 38 | Họng tiếp nước 114 | -nt- | 1 | cái |
| 39 | Tủ chữa cháy ngoài nhà 900x750x250 | -nt- | 4 | bộ |
| 40 | Cuộn vòi đường kính 65mm, L=20 | -nt- | 8 | bộ |
| 41 | Lăng phun A | -nt- | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | -nt- | 4 | cái |
| 43 | Sơn đỏ toàn hệ thống | -nt- | 1 | toàn bộ |
| 44 | Cáp lụa 8mm treo ống | -nt- | 1.600 | m |
| 45 | Cáp lụa 10mm treo ống | -nt- | 200 | m |
| 46 | Ốc siết cáp | -nt- | 500 | con |
| 47 | Bình tích áp | -nt- | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt van cổng ty chìm DN150mm | -nt- | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt van 1 chiều DN150mm | -nt- | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt van cổng DN50 | -nt- | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt Y lọc rác DN150 | -nt- | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt Y lọc rác DN50 | -nt- | 1 | cái |
| 53 | Luppe DN150 | -nt- | 2 | cái |
| 54 | Luppe DN50 | -nt- | 1 | cái |
| 55 | Giảm chấn DN150 | -nt- | 4 | cái |
| 56 | Giảm chấn DN50 | -nt- | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | -nt- | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc áp lực | -nt- | 3 | cái |
| 59 | Vật tư phụ (Vật tư phụ để thi công và hoàn thiện) | -nt- | 1 | toàn bộ |
| B | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY VÁCH TƯỜNG VÀ TỰ ĐỘNG SPRINKLER NHÀ MÁY 2 | |||
| 1 | Lắp đặt van cổng ty chìm DN150 | -nt- | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt van cổng ty chìm DN125 | -nt- | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt van cổng ty chìm DN90 | -nt- | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 34mm | -nt- | 2 | cái |
| 5 | Lắp bích thép DN150 | -nt- | 47 | cặp bích |
| 6 | Lắp bích thép DN125 | -nt- | 90 | cặp bích |
| 7 | Lắp bích thép DN50 | -nt- | 4 | cặp bích |
| 8 | Roon cao su DN150 | -nt- | 49 | cái |
| 9 | Roon cao su DN125 | -nt- | 40 | cái |
| 10 | Roon cao su DN50 | -nt- | 21 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm, dày 5.16mm | -nt- | 4,08 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm, dày 4.78mm | -nt- | 6 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, dày 2.9mm | -nt- | 4,98 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, dày 2.6mm | -nt- | 13,32 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, dày 2.6mm | -nt- | 10,02 | 100m |
| 16 | Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 150mm | -nt- | 18 | cái |
| 17 | Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 125mm | -nt- | 32 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê thép hàn DN150 | -nt- | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê thép hàn DN150/125 | -nt- | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê thép hàn DN150/65 | -nt- | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê thép hàn DN150/50 | -nt- | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê thép hàn DN125 | -nt- | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê thép hàn DN125/65 | -nt- | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê thép hàn DN125/50 | -nt- | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt bầu giảm 150/125 | -nt- | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt bầu giảm 80/50 | -nt- | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt bầu giảm ren 50/40 | -nt- | 110 | cái |
| 28 | Lắp đặt bầu giảm ren 40/32 | -nt- | 110 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê ren 50/15 | -nt- | 220 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê ren 40/15 | -nt- | 440 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê ren 32/15 | -nt- | 220 | cái |
| 32 | Lắp đặt co giảm ren 32/15 | -nt- | 110 | cái |
| 33 | Lắp đặt đầu phun Sprinkler quang xuống | -nt- | 99 | 10 đầu |
| 34 | Cao su non | -nt- | 35 | hộp |
| 35 | Giá đỡ ống sắt V5 | -nt- | 165 | cái |
| 36 | Cùm ống U150 | -nt- | 85 | cái |
| 37 | Cùm ống U125 | -nt- | 80 | cái |
| 38 | Bulong 16x60 | -nt- | 1.200 | cái |
| 39 | Sơn đỏ hệ thống | -nt- | 1 | toàn bộ |
| 40 | Cáp lụa 8mm treo ống (bao gồm cả gia cố thêm hệ thống Sprinkler hiện hữu) | -nt- | 3.000 | m |
| 41 | Cáp lụa 10mm treo ống | -nt- | 200 | m |
| 42 | Ốc siết cáp | -nt- | 900 | con |
| 43 | Bình tích áp | -nt- | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt van cổng ty chìm DN150mm | -nt- | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt van 1 chiều DN150mm | -nt- | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van cổng DN50 | -nt- | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt van 1 chiều DN50 | -nt- | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt Y lọc rác DN150 | -nt- | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt Y lọc rác DN50 | -nt- | 1 | cái |
| 50 | Luppe DN150 | -nt- | 2 | cái |
| 51 | Luppe DN50 | -nt- | 1 | cái |
| 52 | Giảm chấn DN150 | -nt- | 4 | cái |
| 53 | Giảm chấn DN50 | -nt- | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | -nt- | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc áp lực | -nt- | 3 | cái |
| 56 | Vật tư phụ (Vật tư phụ để thi công và hoàn thiện) | -nt- | 1 | toàn bộ |
| C | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG, HỆ THỐNG CHỮA CHÁY VÁCH TƯỜNG VÀ TỰ ĐỘNG SPRINKLER KHU NHÀ Ở CÔNG NHÂN | |||
| 1 | Lắp đặt van cổng chìm DN80 | -nt- | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 34mm | -nt- | 1 | cái |
| 3 | Lắp bích thép DN50 | -nt- | 20 | cặp bích |
| 4 | Roon cao su DN50 | -nt- | 20 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | -nt- | 3,3 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm | -nt- | 1,65 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, dày 2.9mm | -nt- | 0,54 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, dày 2.6mm | -nt- | 6,6 | 100m |
| 9 | Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 50mm | -nt- | 38 | cái |
| 10 | Lắp đặt bầu giảm ren 32/15mm | -nt- | 128 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê ren 32 | -nt- | 96 | cái |
| 12 | Lắp đặt co ren 32 | -nt- | 64 | cái |
| 13 | Lắp đặt đầu phun Sprinkler quay xuống | -nt- | 12,8 | 10 đầu |
| 14 | Cao su non | -nt- | 8 | hộp |
| 15 | Giá đỡ ống sắt V5 | -nt- | 90 | cái |
| 16 | Cùm ống U100 | -nt- | 60 | cái |
| 17 | Cùm ống U80 | -nt- | 30 | cái |
| 18 | Bulong 16x60 | -nt- | 400 | cái |
| 19 | Tủ chữa cháy trong nhà 400x200x600 | -nt- | 19 | tủ |
| 20 | Cuộn vòi Đk50mm, L=20m | -nt- | 19 | cái |
| 21 | Lăng phun B | -nt- | 19 | cái |
| 22 | Lắp đặt van góc DN50 | -nt- | 19 | cái |
| 23 | Họng tiếp nước D114 | -nt- | 1 | cái |
| 24 | Tủ chữa cháy ngoài nhà 900x750x250 | -nt- | 1 | bộ |
| 25 | Cuộn vòi đường kính 65mm, L=20 | -nt- | 2 | bộ |
| 26 | Lăng phun A | -nt- | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | -nt- | 1 | cái |
| 28 | Sơn đỏ toàn hệ thống | -nt- | 1 | toàn bộ |
| 29 | Cáp lụa 8mm treo ống | -nt- | 260 | m |
| 30 | Ốc siết cáp | -nt- | 130 | con |
| 31 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 8 Zone | -nt- | 1 | trung tâm |
| 32 | Lắp đặt chuông báo cháy | -nt- | 3,8 | 5 chuông |
| 33 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | -nt- | 3,8 | 5 nút |
| 34 | Lắp đặt Role kích còi | -nt- | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt đầu báo Beam | -nt- | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | -nt- | 128 | bộ |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | -nt- | 1.600 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | -nt- | 1.100 | m |
| 39 | Vật tư phụ (Vật tư phụ để thi công và hoàn thiện) | -nt- | 1 | toàn bộ |
| 40 | Lắp đặt van cổng chìm DN100 | -nt- | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 34mm | -nt- | 4 | cái |
| 42 | Lắp bích thép DN100 | -nt- | 10 | cặp bích |
| 43 | Lắp bích thép DN80 | -nt- | 90 | cặp bích |
| 44 | Roon cao su DN100 | -nt- | 10 | cái |
| 45 | Roon cao su DN80 | -nt- | 95 | cái |
| 46 | Roon cao su DN50 | -nt- | 30 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | -nt- | 0,6 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm | -nt- | 8,58 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, dày 2.9mm | -nt- | 0,6 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, dày 2.6mm | -nt- | 7,02 | 100m |
| 51 | Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 100mm | -nt- | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 80mm | -nt- | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 50mm | -nt- | 60 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê thép hàn DN114 | -nt- | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê thép hàn DN114/90 | -nt- | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê thép hàn DN90 | -nt- | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê thép hàn DN90/60 | -nt- | 30 | cái |
| 58 | Lắp đặt bầu hàn 114/90 | -nt- | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt bầu giảm ren 32/15mm | -nt- | 280 | cái |
| 60 | Lắp đặt co ren 32 | -nt- | 560 | cái |
| 61 | Lắp đặt đầu phun Sprinkler quay xuống | -nt- | 28 | 10 đầu |
| 62 | Cao su non | -nt- | 20 | hộp |
| 63 | Giá đỡ ống sắt V5 | -nt- | 190 | cái |
| 64 | Cùm ống U100 | -nt- | 10 | cái |
| 65 | Cùm ống U80 | -nt- | 180 | cái |
| 66 | Bulong 16x60 | -nt- | 600 | cái |
| 67 | Tủ chữa cháy trong nhà 400x200x600 | -nt- | 30 | tủ |
| 68 | Cuộn vòi Đk50mm, L=20m | -nt- | 30 | cái |
| 69 | Lăng phun B | -nt- | 30 | cái |
| 70 | Lắp đặt van góc DN50 | -nt- | 2 | cái |
| 71 | Họng tiếp nước D114 | -nt- | 2 | cái |
| 72 | Tủ chữa cháy ngoài nhà 900x750x250 | -nt- | 2 | bộ |
| 73 | Cuộn vòi đường kính 65mm, L=20 | -nt- | 4 | bộ |
| 74 | Lăng phun A | -nt- | 4 | cái |
| 75 | Sơn đỏ toàn hệ thống | -nt- | 1 | toàn bộ |
| 76 | Cáp lụa 8mm treo ống | -nt- | 600 | m |
| 77 | Ốc siết cáp | -nt- | 560 | con |
| 78 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 10 Zone | -nt- | 2 | trung tâm |
| 79 | Lắp đặt chuông báo cháy | -nt- | 6 | 5 chuông |
| 80 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | -nt- | 6 | 5 nút |
| 81 | Lắp đặt Role kích còi | -nt- | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | -nt- | 280 | bộ |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | -nt- | 2.500 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | -nt- | 1.600 | m |
| 85 | Vật tư phụ (Vật tư phụ để thi công và hoàn thiện) | -nt- | 1 | toàn bộ |
| D | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG KHU VĂN PHÒNG + NHÀ MÁY 1 | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 10 zone | -nt- | 1 | trung tâm |
| 2 | Lắp đặt đầu báo Beam dạng phản xạ | -nt- | 1,5 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt đầu báo khói 24v | -nt- | 7,2 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | -nt- | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chuông báo cháy | -nt- | 5,2 | 5 chuông |
| 6 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | -nt- | 5,2 | 5 nút |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | -nt- | 3.800 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | -nt- | 1.790 | m |
| 9 | Tủ kích nguồn còi | -nt- | 1 | cái |
| 10 | Vật tư phụ (Vật tư phụ để thi công và hoàn thiện) | -nt- | 1 | toàn bộ |
| E | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG NHÀ MÁY 2 | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 10 zone | -nt- | 1 | trung tâm |
| 2 | Lắp đặt đầu báo Beam dạng phản xạ | -nt- | 1,5 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt đầu báo khói 24v | -nt- | 5,6 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | -nt- | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chuông báo cháy | -nt- | 4 | 5 chuông |
| 6 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | -nt- | 4 | 5 nút |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | -nt- | 3.200 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | -nt- | 1.410 | m |
| 9 | Tủ kích nguồn còi | -nt- | 1 | cái |
| 10 | Vật tư phụ (Vật tư phụ để thi công và hoàn thiện) | -nt- | 1 | toàn bộ |
| F | THIẾT BỊ NHÀ MÁY 1 | |||
| 1 | Bơm điện PCCC P: 160KW/380V/2Pole | -nt- | 1 | cái |
| 2 | Bơm diesel PCCC P: 170KW/3000RPM | -nt- | 1 | cái |
| 3 | Bơm bù áp P: 4KW/380V/50Hz | -nt- | 1 | cái |
| 4 | Tủ điều khiển bơm điện 160KW+ bơm diesel 6 máy + bơm bù áp 5.5HP | -nt- | 1 | cái |
| G | THIẾT BỊ NHÀ MÁY 2 | |||
| 1 | Bơm điện PCCC P: 160KW/380V/2Pole | -nt- | 1 | cái |
| 2 | Bơm diesel PCCC P: 170KW/3000RPM | -nt- | 1 | cái |
| 3 | Bơm bù áp P: 4KW/380V/50Hz | -nt- | 1 | cái |
| 4 | Tủ điều khiển bơm điện 160KW+ bơm diesel 6 máy + bơm bù áp 5.5HP | -nt- | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi