Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp thiết bị và thi công lắp đặt hệ thống PCCC

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210442352-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN VRG KHẢI HOÀN
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Cung cấp thiết bị và thi công lắp đặt hệ thống PCCC
Số hiệu KHLCNT 20210401773
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chủ sở hữu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 16:57:00 đến ngày 2021-04-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,431,607,870 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỆ THỐNG CHỮA CHÁY VÁCH TƯỜNG VÀ TỰ ĐỘNG SPRINKLER NHÀ MÁY 1
1 Lắp đặt van cổng ty chìm DN125 Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT 6 cái
2 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 34mm -nt- 3 cái
3 Lắp bích thép DN150mm -nt- 65 cặp bích
4 Lắp bích thép DN125 -nt- 40 cặp bích
5 Lắp bích thép DN50 -nt- 20 cặp bích
6 Roon cao su DN150 -nt- 55 cái
7 Roon cao su DN125 -nt- 40 cái
8 Roon cao su DN50 -nt- 16 cái
9 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm, dày 5.16mm -nt- 6,66 100m
10 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm, dày 4.78mm -nt- 3,72 100m
11 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, dày 2.9mm -nt- 0,84 100m
12 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, dày 2.6mm -nt- 4,14 100m
13 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, dày 2.6mm -nt- 6,48 100m
14 Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 150mm -nt- 24 cái
15 Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 125mm -nt- 44 cái
16 Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 50mm -nt- 32 cái
17 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 150mm -nt- 3 cái
18 Lắp đặt tê thép hàn DN150/125 -nt- 10 cái
19 Lắp đặt tê thép hàn DN150/50 -nt- 16 cái
20 Lắp đặt bầu giảm 150/125 -nt- 4 cái
21 Lắp đặt bầu giảm 125/90 -nt- 5 cái
22 Lắp đặt bầu giảm ren 40/32 -nt- 38 cái
23 Lắp đặt tê ren 40/15 -nt- 152 cái
24 Lắp đặt tê ren 32/15 -nt- 144 cái
25 Lắp đặt co ren 42/15 -nt- 40 cái
26 Lắp đặt co ren 42 -nt- 6 cái
27 Lắp đặt co giảm ren 32/15 -nt- 40 cái
28 Lắp đặt đầu phun Sprinkler quay xuống -nt- 39,2 10 đầu
29 Cao su non -nt- 15 hộp
30 Giá đỡ ống sắt V5 -nt- 150 cái
31 Cùm ống U150 -nt- 110 cái
32 Cùm ống U125 -nt- 40 cái
33 Bulong 16x60 -nt- 1.600 cái
34 Tủ chữa cháy trong nhà 400x200x600 -nt- 16 tủ
35 Cuộn vòi D50 L=20m -nt- 16 cái
36 Lăng phun B -nt- 16 cái
37 Lắp đặt van góc DN50 -nt- 16 cái
38 Họng tiếp nước 114 -nt- 1 cái
39 Tủ chữa cháy ngoài nhà 900x750x250 -nt- 4 bộ
40 Cuộn vòi đường kính 65mm, L=20 -nt- 8 bộ
41 Lăng phun A -nt- 8 cái
42 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà -nt- 4 cái
43 Sơn đỏ toàn hệ thống -nt- 1 toàn bộ
44 Cáp lụa 8mm treo ống -nt- 1.600 m
45 Cáp lụa 10mm treo ống -nt- 200 m
46 Ốc siết cáp -nt- 500 con
47 Bình tích áp -nt- 1 cái
48 Lắp đặt van cổng ty chìm DN150mm -nt- 4 cái
49 Lắp đặt van 1 chiều DN150mm -nt- 2 cái
50 Lắp đặt van cổng DN50 -nt- 3 cái
51 Lắp đặt Y lọc rác DN150 -nt- 2 cái
52 Lắp đặt Y lọc rác DN50 -nt- 1 cái
53 Luppe DN150 -nt- 2 cái
54 Luppe DN50 -nt- 1 cái
55 Giảm chấn DN150 -nt- 4 cái
56 Giảm chấn DN50 -nt- 2 cái
57 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực -nt- 1 cái
58 Lắp đặt công tắc áp lực -nt- 3 cái
59 Vật tư phụ (Vật tư phụ để thi công và hoàn thiện) -nt- 1 toàn bộ
B HỆ THỐNG CHỮA CHÁY VÁCH TƯỜNG VÀ TỰ ĐỘNG SPRINKLER NHÀ MÁY 2
1 Lắp đặt van cổng ty chìm DN150 -nt- 1 cái
2 Lắp đặt van cổng ty chìm DN125 -nt- 4 cái
3 Lắp đặt van cổng ty chìm DN90 -nt- 4 cái
4 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 34mm -nt- 2 cái
5 Lắp bích thép DN150 -nt- 47 cặp bích
6 Lắp bích thép DN125 -nt- 90 cặp bích
7 Lắp bích thép DN50 -nt- 4 cặp bích
8 Roon cao su DN150 -nt- 49 cái
9 Roon cao su DN125 -nt- 40 cái
10 Roon cao su DN50 -nt- 21 cái
11 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm, dày 5.16mm -nt- 4,08 100m
12 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm, dày 4.78mm -nt- 6 100m
13 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, dày 2.9mm -nt- 4,98 100m
14 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, dày 2.6mm -nt- 13,32 100m
15 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, dày 2.6mm -nt- 10,02 100m
16 Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 150mm -nt- 18 cái
17 Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 125mm -nt- 32 cái
18 Lắp đặt tê thép hàn DN150 -nt- 3 cái
19 Lắp đặt tê thép hàn DN150/125 -nt- 2 cái
20 Lắp đặt tê thép hàn DN150/65 -nt- 2 cái
21 Lắp đặt tê thép hàn DN150/50 -nt- 10 cái
22 Lắp đặt tê thép hàn DN125 -nt- 2 cái
23 Lắp đặt tê thép hàn DN125/65 -nt- 2 cái
24 Lắp đặt tê thép hàn DN125/50 -nt- 6 cái
25 Lắp đặt bầu giảm 150/125 -nt- 2 cái
26 Lắp đặt bầu giảm 80/50 -nt- 4 cái
27 Lắp đặt bầu giảm ren 50/40 -nt- 110 cái
28 Lắp đặt bầu giảm ren 40/32 -nt- 110 cái
29 Lắp đặt tê ren 50/15 -nt- 220 cái
30 Lắp đặt tê ren 40/15 -nt- 440 cái
31 Lắp đặt tê ren 32/15 -nt- 220 cái
32 Lắp đặt co giảm ren 32/15 -nt- 110 cái
33 Lắp đặt đầu phun Sprinkler quang xuống -nt- 99 10 đầu
34 Cao su non -nt- 35 hộp
35 Giá đỡ ống sắt V5 -nt- 165 cái
36 Cùm ống U150 -nt- 85 cái
37 Cùm ống U125 -nt- 80 cái
38 Bulong 16x60 -nt- 1.200 cái
39 Sơn đỏ hệ thống -nt- 1 toàn bộ
40 Cáp lụa 8mm treo ống (bao gồm cả gia cố thêm hệ thống Sprinkler hiện hữu) -nt- 3.000 m
41 Cáp lụa 10mm treo ống -nt- 200 m
42 Ốc siết cáp -nt- 900 con
43 Bình tích áp -nt- 1 cái
44 Lắp đặt van cổng ty chìm DN150mm -nt- 4 cái
45 Lắp đặt van 1 chiều DN150mm -nt- 2 cái
46 Lắp đặt van cổng DN50 -nt- 3 cái
47 Lắp đặt van 1 chiều DN50 -nt- 2 cái
48 Lắp đặt Y lọc rác DN150 -nt- 2 cái
49 Lắp đặt Y lọc rác DN50 -nt- 1 cái
50 Luppe DN150 -nt- 2 cái
51 Luppe DN50 -nt- 1 cái
52 Giảm chấn DN150 -nt- 4 cái
53 Giảm chấn DN50 -nt- 2 cái
54 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực -nt- 1 cái
55 Lắp đặt công tắc áp lực -nt- 3 cái
56 Vật tư phụ (Vật tư phụ để thi công và hoàn thiện) -nt- 1 toàn bộ
C HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG, HỆ THỐNG CHỮA CHÁY VÁCH TƯỜNG VÀ TỰ ĐỘNG SPRINKLER KHU NHÀ Ở CÔNG NHÂN
1 Lắp đặt van cổng chìm DN80 -nt- 4 cái
2 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 34mm -nt- 1 cái
3 Lắp bích thép DN50 -nt- 20 cặp bích
4 Roon cao su DN50 -nt- 20 cái
5 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm -nt- 3,3 100m
6 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm -nt- 1,65 100m
7 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, dày 2.9mm -nt- 0,54 100m
8 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, dày 2.6mm -nt- 6,6 100m
9 Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 50mm -nt- 38 cái
10 Lắp đặt bầu giảm ren 32/15mm -nt- 128 cái
11 Lắp đặt tê ren 32 -nt- 96 cái
12 Lắp đặt co ren 32 -nt- 64 cái
13 Lắp đặt đầu phun Sprinkler quay xuống -nt- 12,8 10 đầu
14 Cao su non -nt- 8 hộp
15 Giá đỡ ống sắt V5 -nt- 90 cái
16 Cùm ống U100 -nt- 60 cái
17 Cùm ống U80 -nt- 30 cái
18 Bulong 16x60 -nt- 400 cái
19 Tủ chữa cháy trong nhà 400x200x600 -nt- 19 tủ
20 Cuộn vòi Đk50mm, L=20m -nt- 19 cái
21 Lăng phun B -nt- 19 cái
22 Lắp đặt van góc DN50 -nt- 19 cái
23 Họng tiếp nước D114 -nt- 1 cái
24 Tủ chữa cháy ngoài nhà 900x750x250 -nt- 1 bộ
25 Cuộn vòi đường kính 65mm, L=20 -nt- 2 bộ
26 Lăng phun A -nt- 2 cái
27 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà -nt- 1 cái
28 Sơn đỏ toàn hệ thống -nt- 1 toàn bộ
29 Cáp lụa 8mm treo ống -nt- 260 m
30 Ốc siết cáp -nt- 130 con
31 Lắp đặt trung tâm báo cháy 8 Zone -nt- 1 trung tâm
32 Lắp đặt chuông báo cháy -nt- 3,8 5 chuông
33 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp -nt- 3,8 5 nút
34 Lắp đặt Role kích còi -nt- 1 bộ
35 Lắp đặt đầu báo Beam -nt- 2 bộ
36 Lắp đặt đầu báo nhiệt -nt- 128 bộ
37 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 -nt- 1.600 m
38 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính -nt- 1.100 m
39 Vật tư phụ (Vật tư phụ để thi công và hoàn thiện) -nt- 1 toàn bộ
40 Lắp đặt van cổng chìm DN100 -nt- 4 cái
41 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 34mm -nt- 4 cái
42 Lắp bích thép DN100 -nt- 10 cặp bích
43 Lắp bích thép DN80 -nt- 90 cặp bích
44 Roon cao su DN100 -nt- 10 cái
45 Roon cao su DN80 -nt- 95 cái
46 Roon cao su DN50 -nt- 30 cái
47 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm -nt- 0,6 100m
48 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm -nt- 8,58 100m
49 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, dày 2.9mm -nt- 0,6 100m
50 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, dày 2.6mm -nt- 7,02 100m
51 Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 100mm -nt- 12 cái
52 Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 80mm -nt- 6 cái
53 Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 50mm -nt- 60 cái
54 Lắp đặt tê thép hàn DN114 -nt- 4 cái
55 Lắp đặt tê thép hàn DN114/90 -nt- 6 cái
56 Lắp đặt tê thép hàn DN90 -nt- 1 cái
57 Lắp đặt tê thép hàn DN90/60 -nt- 30 cái
58 Lắp đặt bầu hàn 114/90 -nt- 4 cái
59 Lắp đặt bầu giảm ren 32/15mm -nt- 280 cái
60 Lắp đặt co ren 32 -nt- 560 cái
61 Lắp đặt đầu phun Sprinkler quay xuống -nt- 28 10 đầu
62 Cao su non -nt- 20 hộp
63 Giá đỡ ống sắt V5 -nt- 190 cái
64 Cùm ống U100 -nt- 10 cái
65 Cùm ống U80 -nt- 180 cái
66 Bulong 16x60 -nt- 600 cái
67 Tủ chữa cháy trong nhà 400x200x600 -nt- 30 tủ
68 Cuộn vòi Đk50mm, L=20m -nt- 30 cái
69 Lăng phun B -nt- 30 cái
70 Lắp đặt van góc DN50 -nt- 2 cái
71 Họng tiếp nước D114 -nt- 2 cái
72 Tủ chữa cháy ngoài nhà 900x750x250 -nt- 2 bộ
73 Cuộn vòi đường kính 65mm, L=20 -nt- 4 bộ
74 Lăng phun A -nt- 4 cái
75 Sơn đỏ toàn hệ thống -nt- 1 toàn bộ
76 Cáp lụa 8mm treo ống -nt- 600 m
77 Ốc siết cáp -nt- 560 con
78 Lắp đặt trung tâm báo cháy 10 Zone -nt- 2 trung tâm
79 Lắp đặt chuông báo cháy -nt- 6 5 chuông
80 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp -nt- 6 5 nút
81 Lắp đặt Role kích còi -nt- 2 bộ
82 Lắp đặt đầu báo nhiệt -nt- 280 bộ
83 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 -nt- 2.500 m
84 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính -nt- 1.600 m
85 Vật tư phụ (Vật tư phụ để thi công và hoàn thiện) -nt- 1 toàn bộ
D HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG KHU VĂN PHÒNG + NHÀ MÁY 1
1 Lắp đặt trung tâm báo cháy 10 zone -nt- 1 trung tâm
2 Lắp đặt đầu báo Beam dạng phản xạ -nt- 1,5 10 đầu
3 Lắp đặt đầu báo khói 24v -nt- 7,2 10 đầu
4 Lắp đặt đầu báo nhiệt -nt- 3 bộ
5 Lắp đặt chuông báo cháy -nt- 5,2 5 chuông
6 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp -nt- 5,2 5 nút
7 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 -nt- 3.800 m
8 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính -nt- 1.790 m
9 Tủ kích nguồn còi -nt- 1 cái
10 Vật tư phụ (Vật tư phụ để thi công và hoàn thiện) -nt- 1 toàn bộ
E HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG NHÀ MÁY 2
1 Lắp đặt trung tâm báo cháy 10 zone -nt- 1 trung tâm
2 Lắp đặt đầu báo Beam dạng phản xạ -nt- 1,5 10 đầu
3 Lắp đặt đầu báo khói 24v -nt- 5,6 10 đầu
4 Lắp đặt đầu báo nhiệt -nt- 3 bộ
5 Lắp đặt chuông báo cháy -nt- 4 5 chuông
6 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp -nt- 4 5 nút
7 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 -nt- 3.200 m
8 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính -nt- 1.410 m
9 Tủ kích nguồn còi -nt- 1 cái
10 Vật tư phụ (Vật tư phụ để thi công và hoàn thiện) -nt- 1 toàn bộ
F THIẾT BỊ NHÀ MÁY 1
1 Bơm điện PCCC P: 160KW/380V/2Pole -nt- 1 cái
2 Bơm diesel PCCC P: 170KW/3000RPM -nt- 1 cái
3 Bơm bù áp P: 4KW/380V/50Hz -nt- 1 cái
4 Tủ điều khiển bơm điện 160KW+ bơm diesel 6 máy + bơm bù áp 5.5HP -nt- 1 cái
G THIẾT BỊ NHÀ MÁY 2
1 Bơm điện PCCC P: 160KW/380V/2Pole -nt- 1 cái
2 Bơm diesel PCCC P: 170KW/3000RPM -nt- 1 cái
3 Bơm bù áp P: 4KW/380V/50Hz -nt- 1 cái
4 Tủ điều khiển bơm điện 160KW+ bơm diesel 6 máy + bơm bù áp 5.5HP -nt- 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->