Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210438694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vân Từ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210364032 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ 2,5 tỷ, phần còn lại ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 10:30:00 đến ngày 2021-04-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,283,945,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng | Chương V- E-HSMT | 20,844 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V- E-HSMT | 1,876 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V- E-HSMT | 1,244 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,84 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,84 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 0,84 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,168 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 11,603 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,975 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,336 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V- E-HSMT | 0,589 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V- E-HSMT | 2,047 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V- E-HSMT | 2,21 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 42,857 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 29,485 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 1,015 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V- E-HSMT | 0,201 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao | Chương V- E-HSMT | 1,319 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Chương V- E-HSMT | 6,099 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 1,286 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V- E-HSMT | 0,441 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V- E-HSMT | 0,666 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao | Chương V- E-HSMT | 1,779 | tấn |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V- E-HSMT | 13,511 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V- E-HSMT | 2,979 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Chương V- E-HSMT | 4,074 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao 10 mm | Chương V- E-HSMT | 0,068 | tấn |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V- E-HSMT | 29,779 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,324 | 100m2 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính | Chương V- E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao | Chương V- E-HSMT | 0,168 | tấn |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 2,017 | m3 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 52,521 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 11,646 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V- E-HSMT | 8,214 | m3 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 230,332 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 273,755 | m2 |
| 38 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 135,923 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 137,697 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 307,542 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 106,24 | m |
| 42 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 109,56 | m |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 281,658 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 811,494 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 181,631 | m2 |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V- E-HSMT | 0,653 | tấn |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 34,155 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 120,635 | m2 |
| 49 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V- E-HSMT | 12,96 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V- E-HSMT | 2,295 | m2 |
| 51 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V- E-HSMT | 27,36 | m2 |
| 52 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V- E-HSMT | 9,225 | m2 |
| 53 | Chênh kính giữa kính 5mm và 6.38mm | Chương V- E-HSMT | 51,84 | m2 |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Chương V- E-HSMT | 18,243 | m3 |
| 55 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- E-HSMT | 1,318 | 100m3 |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 0,273 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 0,358 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 5,33 | m2 |
| 60 | Đất màu trồng cây | Chương V- E-HSMT | 1,853 | m3 |
| 61 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V- E-HSMT | 1,853 | m3 |
| 62 | Đắp chữ: ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Đắp chữ: NHÀ VĂN HÓA THÔN TỪ THUẬN | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 3,436 | m3 |
| 66 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V- E-HSMT | 14,457 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 2,573 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 49,908 | m2 |
| 69 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45mm | Chương V- E-HSMT | 3,631 | 100m2 |
| 70 | Tôn úp nóc | Chương V- E-HSMT | 24,01 | md |
| 71 | Gia công xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,693 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,693 | tấn |
| 73 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V- E-HSMT | 88,065 | m2 |
| 74 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 88,065 | m2 |
| 75 | Lắp đặt tủ điện 600x400x200 | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 76 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P 60A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt aptomat MCB 2P 30A | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 78 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn Tube Led đơn 1,2m - 18W | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn Tube Led đôi 1,2m - 18W | Chương V- E-HSMT | 18 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn pha Halogen 300W | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 15W -220V | Chương V- E-HSMT | 6 | bộ |
| 84 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V- E-HSMT | 13 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Hạt công tắc | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 88 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | Chương V- E-HSMT | 17 | cái |
| 89 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 90 | Vị trí lắp chờ điều hòa | Chương V- E-HSMT | 4 | vị trí |
| 91 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | Chương V- E-HSMT | 80 | m |
| 92 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V- E-HSMT | 480 | m |
| 93 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 540 | m |
| 94 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 720 | m |
| 95 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V- E-HSMT | 15 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 225 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V- E-HSMT | 180 | m |
| 98 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 100 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V- E-HSMT | 5 | cọc |
| 101 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V- E-HSMT | 30 | m |
| 102 | Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4 | Chương V- E-HSMT | 12 | m |
| 103 | Giá đỡ dây thu sét thép dẹt 25x4, L=100 | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 104 | Giá đỡ dây thu sét đk 12mm, L=150mm | Chương V- E-HSMT | 5 | bộ |
| 105 | Kẹp kiểm tra | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 106 | Bu lông đai ốc, vành đệm | Chương V- E-HSMT | 4 | bộ |
| 107 | Đệm chì lá 40x120 | Chương V- E-HSMT | 0,5 | m |
| 108 | Rọ chắn rác Inox D150 | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V- E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V- E-HSMT | 35 | cái |
| 111 | Đai giữ ống Inox | Chương V- E-HSMT | 40 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Chương V- E-HSMT | 0,015 | 100m |
| B | NHÀ BẾP + NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng | Chương V- E-HSMT | 5,238 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V- E-HSMT | 0,4714 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,2381 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,2858 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,286 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 0,286 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,0939 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 4,0109 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 17,17 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 3,8077 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,3579 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V- E-HSMT | 0,1409 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V- E-HSMT | 0,3329 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 3,5774 | m3 |
| 15 | Đào móng băng, rộng | Chương V- E-HSMT | 0,7518 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V- E-HSMT | 0,0677 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,0279 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,0472 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,0085 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 0,4131 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,0092 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V- E-HSMT | 0,0617 | tấn |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 0,399 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 1,0487 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,0132 | 100m2 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V- E-HSMT | 0,0147 | tấn |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 0,0727 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 11,6424 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 9,438 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 2,2866 | m2 |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 0,3325 | m3 |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V- E-HSMT | 0,0254 | tấn |
| 35 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V- E-HSMT | 0,0183 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V- E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 1,1357 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V- E-HSMT | 0,0588 | 100m2 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Chương V- E-HSMT | 0,0667 | tấn |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 0,4596 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 12,0514 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 7,338 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 2,679 | m2 |
| 44 | Ngâm chống thấm bể nước | Chương V- E-HSMT | 2,1235 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V- E-HSMT | 0,329 | 100m2 |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V- E-HSMT | 0,0738 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V- E-HSMT | 0,4168 | tấn |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 3,1245 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V- E-HSMT | 0,7133 | 100m2 |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Chương V- E-HSMT | 0,9993 | tấn |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 6,713 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,137 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,0864 | tấn |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 1,0062 | m3 |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V- E-HSMT | 0,0413 | 100m2 |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Chương V- E-HSMT | 0,0339 | tấn |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 0,2474 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 22,5443 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 5,0397 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 157,7 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 94,7192 | m2 |
| 62 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 18,524 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 39,1684 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 75,4 | m2 |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 102 | m |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 157,7 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 227,812 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 13,1499 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 4,188 | m2 |
| 70 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 36,5524 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 46,12 | m2 |
| 72 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 1,144 | m2 |
| 73 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V- E-HSMT | 9,72 | m2 |
| 74 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V- E-HSMT | 8,22 | m2 |
| 75 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V- E-HSMT | 16,2 | m2 |
| 76 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V- E-HSMT | 1,2 | m2 |
| 77 | Chênh kính giữa kính 5mm và 6.38mm | Chương V- E-HSMT | 35,34 | m2 |
| 78 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V- E-HSMT | 0,3296 | tấn |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 17,4 | m2 |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 17,4 | m2 |
| 81 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Chương V- E-HSMT | 4,8469 | m3 |
| 82 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,0969 | 100m3 |
| 83 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V- E-HSMT | 73,1884 | m2 |
| 84 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 73,1884 | m2 |
| 85 | Lắp đặt tủ điện 400x300x150 | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 86 | Lắp đặt aptomat MCCB 2P 30A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt đèn Tube Led đôi 1,2m - 18W | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 12W -220V | Chương V- E-HSMT | 4 | bộ |
| 91 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Hạt công tắc | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 95 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V- E-HSMT | 50 | m |
| 98 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 160 | m |
| 99 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 200 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V- E-HSMT | 50 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 80 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V- E-HSMT | 100 | m |
| 103 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi xịt xí | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 108 | Lắp đặt gương soi | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt giá treo | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt hộp xà phòng | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 112 | Lắp đặt chậu rửa bát Inox | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt phễu thu D90 | Chương V- E-HSMT | 18 | cái |
| 114 | Van khóa D25 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Van khóa D32 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D25x1/2" | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 117 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D32x1" | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/25 | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25x1/2" | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V- E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Chương V- E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90/48 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90/42 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê PVC D90 | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê PVC D110 | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 133 | Lắp đặt Y PVC D90 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt Y PVC D110 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt chếch PVC D42 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 137 | Lắp đặt chếch PVC D110 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Chương V- E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Chương V- E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V- E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V- E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 142 | Máy bơm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 143 | Giếng khoan | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 144 | Van phao điện | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V- E-HSMT | 1 | bể |
| C | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Chương V- E-HSMT | 3,3 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V- E-HSMT | 0,297 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Chương V- E-HSMT | 52,9 | m3 |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây | Chương V- E-HSMT | 1 | cây |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây | Chương V- E-HSMT | 1 | gốc cây |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,33 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,33 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,33 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,529 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,529 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V- E-HSMT | 0,529 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,825 | 100m3 |
| 13 | Nilon lót chống thấm | Chương V- E-HSMT | 483 | m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 48,3 | m3 |
| 15 | Cắt sân bê tông | 19,32 | 10m | |
| 16 | Trám khe bê tông bằng mastic | Chương V- E-HSMT | 19,32 | 10m |
| D | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng | Chương V- E-HSMT | 4,3094 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V- E-HSMT | 0,3879 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,1102 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,321 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,321 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 0,321 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,2103 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 5,1921 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 17,2329 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 5,201 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,4052 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V- E-HSMT | 0,0881 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V- E-HSMT | 0,4893 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 4,4572 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 1,9745 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 9,5135 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V- E-HSMT | 6,0984 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,314 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V- E-HSMT | 0,156 | tấn |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 2,2286 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 198,3475 | m2 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 67,1187 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 16,94 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 47,5675 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 355,9 | m |
| 26 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 46,2 | m |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V- E-HSMT | 313,035 | m2 |
| E | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Chương V- E-HSMT | 71,9813 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V- E-HSMT | 97,0502 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ bằng tre, gỗ | Chương V- E-HSMT | 1 | gói |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Chương V- E-HSMT | 5,1962 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Chương V- E-HSMT | 8,5237 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V- E-HSMT | 12,72 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,8764 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,876 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V- E-HSMT | 0,876 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi