Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210438694-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vân Từ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210364032
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ 2,5 tỷ, phần còn lại ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 10:30:00 đến ngày 2021-04-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,283,945,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng băng, rộng Chương V- E-HSMT 20,844 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V- E-HSMT 1,876 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V- E-HSMT 1,244 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi Chương V- E-HSMT 0,84 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V- E-HSMT 0,84 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V- E-HSMT 0,84 100m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,168 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V- E-HSMT 11,603 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,975 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,336 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V- E-HSMT 0,589 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V- E-HSMT 2,047 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V- E-HSMT 2,21 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V- E-HSMT 42,857 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V- E-HSMT 29,485 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 1,015 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V- E-HSMT 0,201 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao Chương V- E-HSMT 1,319 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V- E-HSMT 6,099 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 1,286 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V- E-HSMT 0,441 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V- E-HSMT 0,666 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao Chương V- E-HSMT 1,779 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V- E-HSMT 13,511 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V- E-HSMT 2,979 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Chương V- E-HSMT 4,074 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao 10 mm Chương V- E-HSMT 0,068 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V- E-HSMT 29,779 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V- E-HSMT 0,324 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Chương V- E-HSMT 0,08 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao Chương V- E-HSMT 0,168 tấn
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 2,017 m3
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V- E-HSMT 52,521 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V- E-HSMT 11,646 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V- E-HSMT 8,214 m3
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 230,332 m2
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 273,755 m2
38 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 135,923 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 137,697 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 307,542 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 106,24 m
42 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 109,56 m
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 281,658 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 811,494 m2
45 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 181,631 m2
46 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V- E-HSMT 0,653 tấn
47 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 34,155 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 120,635 m2
49 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Chương V- E-HSMT 12,96 m2
50 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Chương V- E-HSMT 2,295 m2
51 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Chương V- E-HSMT 27,36 m2
52 Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Chương V- E-HSMT 9,225 m2
53 Chênh kính giữa kính 5mm và 6.38mm Chương V- E-HSMT 51,84 m2
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 Chương V- E-HSMT 18,243 m3
55 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V- E-HSMT 1,318 100m3
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,026 100m2
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V- E-HSMT 0,273 m3
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V- E-HSMT 0,358 m3
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 5,33 m2
60 Đất màu trồng cây Chương V- E-HSMT 1,853 m3
61 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V- E-HSMT 1,853 m3
62 Đắp chữ: ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM Chương V- E-HSMT 1 bộ
63 Đắp chữ: NHÀ VĂN HÓA THÔN TỪ THUẬN Chương V- E-HSMT 1 bộ
64 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,034 100m2
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng Chương V- E-HSMT 3,436 m3
66 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V- E-HSMT 14,457 m3
67 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 2,573 m2
68 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 49,908 m2
69 Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V- E-HSMT 3,631 100m2
70 Tôn úp nóc Chương V- E-HSMT 24,01 md
71 Gia công xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,693 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,693 tấn
73 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V- E-HSMT 88,065 m2
74 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 88,065 m2
75 Lắp đặt tủ điện 600x400x200 Chương V- E-HSMT 1 hộp
76 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 60A Chương V- E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt aptomat MCB 2P 30A Chương V- E-HSMT 7 cái
78 Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A Chương V- E-HSMT 3 cái
79 Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A Chương V- E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt đèn Tube Led đơn 1,2m - 18W Chương V- E-HSMT 1 bộ
81 Lắp đặt đèn Tube Led đôi 1,2m - 18W Chương V- E-HSMT 18 bộ
82 Lắp đặt đèn pha Halogen 300W Chương V- E-HSMT 2 bộ
83 Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 15W -220V Chương V- E-HSMT 6 bộ
84 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V- E-HSMT 13 cái
85 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V- E-HSMT 2 cái
86 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V- E-HSMT 2 cái
87 Hạt công tắc Chương V- E-HSMT 8 cái
88 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Chương V- E-HSMT 17 cái
89 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V- E-HSMT 10 cái
90 Vị trí lắp chờ điều hòa Chương V- E-HSMT 4 vị trí
91 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 Chương V- E-HSMT 80 m
92 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V- E-HSMT 480 m
93 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 540 m
94 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 720 m
95 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V- E-HSMT 15 m
96 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 225 m
97 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V- E-HSMT 180 m
98 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V- E-HSMT 3 cái
99 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V- E-HSMT 3 cái
100 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V- E-HSMT 5 cọc
101 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V- E-HSMT 30 m
102 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4 Chương V- E-HSMT 12 m
103 Giá đỡ dây thu sét thép dẹt 25x4, L=100 Chương V- E-HSMT 20 cái
104 Giá đỡ dây thu sét đk 12mm, L=150mm Chương V- E-HSMT 5 bộ
105 Kẹp kiểm tra Chương V- E-HSMT 2 cái
106 Bu lông đai ốc, vành đệm Chương V- E-HSMT 4 bộ
107 Đệm chì lá 40x120 Chương V- E-HSMT 0,5 m
108 Rọ chắn rác Inox D150 Chương V- E-HSMT 10 cái
109 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V- E-HSMT 0,7 100m
110 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V- E-HSMT 35 cái
111 Đai giữ ống Inox Chương V- E-HSMT 40 cái
112 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Chương V- E-HSMT 0,015 100m
B NHÀ BẾP + NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng, rộng Chương V- E-HSMT 5,238 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V- E-HSMT 0,4714 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V- E-HSMT 0,2381 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi Chương V- E-HSMT 0,2858 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V- E-HSMT 0,286 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V- E-HSMT 0,286 100m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,0939 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V- E-HSMT 4,0109 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 17,17 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V- E-HSMT 3,8077 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,3579 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V- E-HSMT 0,1409 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V- E-HSMT 0,3329 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V- E-HSMT 3,5774 m3
15 Đào móng băng, rộng Chương V- E-HSMT 0,7518 m3
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V- E-HSMT 0,0677 100m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V- E-HSMT 0,0279 100m3
18 Vận chuyển đất, phạm vi Chương V- E-HSMT 0,0472 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V- E-HSMT 0,047 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V- E-HSMT 0,047 100m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,0085 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V- E-HSMT 0,4131 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,0092 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V- E-HSMT 0,0617 tấn
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V- E-HSMT 0,399 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 1,0487 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,0132 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V- E-HSMT 0,0147 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 0,0727 m3
30 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 11,6424 m2
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 9,438 m2
32 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 2,2866 m2
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 0,3325 m3
34 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V- E-HSMT 0,0254 tấn
35 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V- E-HSMT 0,0183 100m2
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V- E-HSMT 5 cấu kiện
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 1,1357 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V- E-HSMT 0,0588 100m2
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Chương V- E-HSMT 0,0667 tấn
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 0,4596 m3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 12,0514 m2
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 7,338 m2
43 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 2,679 m2
44 Ngâm chống thấm bể nước Chương V- E-HSMT 2,1235 m3
45 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V- E-HSMT 0,329 100m2
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V- E-HSMT 0,0738 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V- E-HSMT 0,4168 tấn
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 3,1245 m3
49 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V- E-HSMT 0,7133 100m2
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Chương V- E-HSMT 0,9993 tấn
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 6,713 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V- E-HSMT 0,137 100m2
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V- E-HSMT 0,0864 tấn
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 1,0062 m3
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V- E-HSMT 0,0413 100m2
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Chương V- E-HSMT 0,0339 tấn
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 0,2474 m3
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V- E-HSMT 22,5443 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V- E-HSMT 5,0397 m3
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 157,7 m2
61 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 94,7192 m2
62 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 18,524 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 39,1684 m2
64 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 75,4 m2
65 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 102 m
66 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 157,7 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 227,812 m2
68 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 13,1499 m2
69 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 4,188 m2
70 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 36,5524 m2
71 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 46,12 m2
72 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 1,144 m2
73 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Chương V- E-HSMT 9,72 m2
74 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Chương V- E-HSMT 8,22 m2
75 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Chương V- E-HSMT 16,2 m2
76 Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Chương V- E-HSMT 1,2 m2
77 Chênh kính giữa kính 5mm và 6.38mm Chương V- E-HSMT 35,34 m2
78 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V- E-HSMT 0,3296 tấn
79 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 17,4 m2
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 17,4 m2
81 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 Chương V- E-HSMT 4,8469 m3
82 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V- E-HSMT 0,0969 100m3
83 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V- E-HSMT 73,1884 m2
84 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 73,1884 m2
85 Lắp đặt tủ điện 400x300x150 Chương V- E-HSMT 1 hộp
86 Lắp đặt aptomat MCCB 2P 30A Chương V- E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A Chương V- E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A Chương V- E-HSMT 2 cái
89 Lắp đặt đèn Tube Led đôi 1,2m - 18W Chương V- E-HSMT 3 bộ
90 Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 12W -220V Chương V- E-HSMT 4 bộ
91 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V- E-HSMT 7 cái
92 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V- E-HSMT 2 cái
93 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V- E-HSMT 1 cái
94 Hạt công tắc Chương V- E-HSMT 5 cái
95 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Chương V- E-HSMT 10 cái
96 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V- E-HSMT 2 cái
97 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V- E-HSMT 50 m
98 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 160 m
99 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 200 m
100 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 50 m
101 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 80 m
102 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V- E-HSMT 100 m
103 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V- E-HSMT 3 bộ
104 Lắp đặt vòi xịt xí Chương V- E-HSMT 3 cái
105 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V- E-HSMT 2 bộ
106 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V- E-HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa lavabo Chương V- E-HSMT 2 bộ
108 Lắp đặt gương soi Chương V- E-HSMT 2 cái
109 Lắp đặt giá treo Chương V- E-HSMT 3 cái
110 Lắp đặt hộp xà phòng Chương V- E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt vòi rửa sàn Chương V- E-HSMT 5 cái
112 Lắp đặt chậu rửa bát Inox Chương V- E-HSMT 2 bộ
113 Lắp đặt phễu thu D90 Chương V- E-HSMT 18 cái
114 Van khóa D25 Chương V- E-HSMT 2 cái
115 Van khóa D32 Chương V- E-HSMT 1 cái
116 Lắp đặt măng sông ren trong PPR D25x1/2" Chương V- E-HSMT 8 cái
117 Lắp đặt măng sông ren trong PPR D32x1" Chương V- E-HSMT 3 cái
118 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V- E-HSMT 10 cái
119 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V- E-HSMT 6 cái
120 Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 Chương V- E-HSMT 2 cái
121 Lắp đặt tê nhựa PPR D25/25 Chương V- E-HSMT 8 cái
122 Lắp đặt cút ren trong PPR D25x1/2" Chương V- E-HSMT 12 cái
123 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V- E-HSMT 0,3 100m
124 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V- E-HSMT 0,12 100m
125 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 Chương V- E-HSMT 4 cái
126 Lắp đặt cút nhựa PVC D48 Chương V- E-HSMT 4 cái
127 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V- E-HSMT 6 cái
128 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Chương V- E-HSMT 4 cái
129 Lắp đặt côn nhựa PVC D90/48 Chương V- E-HSMT 2 cái
130 Lắp đặt côn nhựa PVC D90/42 Chương V- E-HSMT 4 cái
131 Lắp đặt tê PVC D90 Chương V- E-HSMT 10 cái
132 Lắp đặt tê PVC D110 Chương V- E-HSMT 8 cái
133 Lắp đặt Y PVC D90 Chương V- E-HSMT 2 cái
134 Lắp đặt Y PVC D110 Chương V- E-HSMT 2 cái
135 Lắp đặt chếch PVC D42 Chương V- E-HSMT 2 cái
136 Lắp đặt chếch PVC D90 Chương V- E-HSMT 8 cái
137 Lắp đặt chếch PVC D110 Chương V- E-HSMT 2 cái
138 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Chương V- E-HSMT 0,05 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Chương V- E-HSMT 0,05 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V- E-HSMT 0,4 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V- E-HSMT 0,1 100m
142 Máy bơm Chương V- E-HSMT 1 cái
143 Giếng khoan Chương V- E-HSMT 1 cái
144 Van phao điện Chương V- E-HSMT 1 cái
145 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V- E-HSMT 1 bể
C SÂN BÊ TÔNG
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Chương V- E-HSMT 3,3 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V- E-HSMT 0,297 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Chương V- E-HSMT 52,9 m3
4 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây Chương V- E-HSMT 1 cây
5 Đào gốc cây, đường kính gốc cây Chương V- E-HSMT 1 gốc cây
6 Vận chuyển đất, phạm vi Chương V- E-HSMT 0,33 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V- E-HSMT 0,33 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V- E-HSMT 0,33 100m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi Chương V- E-HSMT 0,529 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V- E-HSMT 0,529 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V- E-HSMT 0,529 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V- E-HSMT 0,825 100m3
13 Nilon lót chống thấm Chương V- E-HSMT 483 m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 48,3 m3
15 Cắt sân bê tông 19,32 10m
16 Trám khe bê tông bằng mastic Chương V- E-HSMT 19,32 10m
D TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng, rộng Chương V- E-HSMT 4,3094 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V- E-HSMT 0,3879 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V- E-HSMT 0,1102 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi Chương V- E-HSMT 0,321 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V- E-HSMT 0,321 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V- E-HSMT 0,321 100m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,2103 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V- E-HSMT 5,1921 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 17,2329 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V- E-HSMT 5,201 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,4052 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V- E-HSMT 0,0881 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V- E-HSMT 0,4893 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V- E-HSMT 4,4572 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V- E-HSMT 1,9745 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V- E-HSMT 9,5135 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V- E-HSMT 6,0984 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,314 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V- E-HSMT 0,156 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 2,2286 m3
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 198,3475 m2
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 67,1187 m2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 16,94 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 47,5675 m2
25 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 355,9 m
26 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 46,2 m
27 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V- E-HSMT 313,035 m2
E PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V- E-HSMT 71,9813 m3
2 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Chương V- E-HSMT 97,0502 m2
3 Tháo dỡ xà gồ bằng tre, gỗ Chương V- E-HSMT 1 gói
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Chương V- E-HSMT 5,1962 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Chương V- E-HSMT 8,5237 m3
6 Tháo dỡ cửa Chương V- E-HSMT 12,72 m2
7 Vận chuyển đất, phạm vi Chương V- E-HSMT 0,8764 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V- E-HSMT 0,876 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V- E-HSMT 0,876 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->