Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210445743-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án ĐTXD thị xã Nghi Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210409686
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 10:29:00 đến ngày 2021-04-29 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,946,117,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đất hữu cơ nền đường , đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3.325,432 1m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 33,2543 100m3
3 Đào nền đường + đánh cấp, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 498,99 1m3
4 Đào rãnh thoát nước dọc, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 73,29 1m3
5 Đào khuôn đường , đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 148,67 1m3
6 Mua vật liệu đất đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12.983,6784 m3
7 Vận chuyển đất về công trình bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.298,3678 10m³/1km
8 Đắp đất nền đường, độ chặt Kyc=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9.812,22 m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,996 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8878 100m3
B HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 118,06 100m2
2 Lu lèn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 118,06 100m2
3 Móng + bù vênh mặt đường bằng CPĐ dăm loại II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 19,5211 100m3
4 Móng CPĐ dăm loại I dày 16cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 23,4215 100m3
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 146,3845 100m2
6 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 146,3845 100m2
C HẠNG MỤC: CỐNG BẢN KĐ 0,75M
1 Đào đất thi công cống , đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 144,133 1m3
2 Đệm móng đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,07 m3
3 Ván khuôn gỗ móng chân khay, sân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4976 100m2
4 Bê tông móng, chân khay sân cống đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24,07 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thân, tường cánh cống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9101 100m2
6 Bê tông tường thân, tường canh cống đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,82 m3
7 Ván khuôn gỗ mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,296 100m2
8 Cốt thép mũ mố ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0993 tấn
9 Bê tông mũ mố M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,6 m3
10 Ván khuôn gỗ tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1654 100m2
11 Cốt thép tấm bản, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1035 tấn
12 Cốt thép tấm bản, ĐK > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1685 tấn
13 Bê tông tấm bản đá 1x2, M250, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,7 m3
14 Đệm bản VXM M100, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,14 m2
15 Lắp dựng tấm đan bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17 1cấu kiện
16 Cốt thép khe nối Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0062 tấn
17 Bê tông phủ bản mặt M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,74 m3
18 Đắp đất hoàn trả cống, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4804 100m3
19 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8984 100m3
D HẠNG MỤC: RÃNH DỌC
1 Nạo vét lòng rãnh hiện trạng bằng nhân công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 187,56 m3
2 Vận chuyển đất nạo vét đổ thải, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,8756 100m3
E HẠNG MỤC: CỐNG BẢN KĐ 1,50M
1 Đào đất thi công cống , đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 95,28 1m3
2 Đệm móng đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,4 m3
3 Ván khuôn gỗ móng chân khay, sân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3187 100m2
4 Bê tông móng, chân khay sân cống đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,92 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thân, tường cánh cống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6485 100m2
6 Bê tông tường thân, tường canh cống đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18,28 m3
7 Ván khuôn gỗ mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0494 100m2
8 Cốt thép mũ mố ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0349 tấn
9 Cốt thép neo bản ĐK=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0216 tấn
10 Bê tông mũ mố M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,06 m3
11 Ván khuôn gỗ tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0873 100m2
12 Cốt thép tấm bản, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,043 tấn
13 Cốt thép tấm bản, ĐK > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1695 tấn
14 Bê tông tấm bản đá 1x2, M250, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,18 m3
15 Ván khuôn gỗ bản vượt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2256 100m2
16 Cốt thép bản vượt, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1784 tấn
17 Cốt thép bản vượt, ĐK > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8281 tấn
18 Bê tông bản vượt đá 1x2, M250, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,16 m3
19 Đá dăm đệm bản vượt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 36,72 m3
20 Đệm bản VXM M100, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,6 m2
21 Lắp dựng tấm đan bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18 1cấu kiện
22 Cốt thép khe nối Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0182 tấn
23 Bê tông phủ bản mặt M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,02 m3
24 Đắp đất hoàn trả cống, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3176 100m3
25 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5939 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->