Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210439680-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210359154 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 15:37:00 đến ngày 2021-04-26 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,589,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 270,000,000 VNĐ ((Hai trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền, đào cấp, đất cấp III | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 177,6317 | m3 |
| 2 | Đắp lề đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1.363,7592 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xử lý ổ gà | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 26,2463 | m3 |
| 2 | Móng đá dăm nước lớp dưới dày 15cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 583,25 | m2 |
| 3 | Tạo nhám mặt đường | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 24.456,3848 | m2 |
| 4 | Khôi phục + bù vênh bằng móng đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 24.456,3848 | m2 |
| 5 | Láng nhựa mặt đường 1 lớp dày 1,5cm, T/C nhựa 1,8kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 24.456,3848 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám 0,5Kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 51.702,6707 | m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 24.456,3848 | m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 27.246,286 | m2 |
| C | VUỐT NỐI ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Lớp đá dăm nước lớp trên dày trung bình 15cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 173,456 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám 0,5Kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 173,456 | m2 |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 1 lớp dày 1,5cm, T/C nhựa 1,8kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 173,456 | m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 173,456 | m2 |
| D | CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào rãnh, đất cấp III | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1.484,4117 | m3 |
| 2 | Đắp trả rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 293,9683 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 50,31 | m3 |
| E | Rãnh dọc hình chữ nhật chịu lực | |||
| 1 | Bê tông thân rãnh M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 413,1375 | m3 |
| 2 | Bê tông chèn khe rãnh M100 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 39,5175 | m3 |
| 3 | Cát đệm dày 5cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 57,48 | m3 |
| 4 | Cốt thép thân rãnh ĐK ≤10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 14.657,627 | Kg |
| 5 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 188,247 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 11.329,0797 | Kg |
| 7 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 9.234,9667 | Kg |
| F | Hố Thu | |||
| 1 | Bê tông thân hố thu M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 16,092 | m3 |
| 2 | Bê tông chèn khe rãnh M100 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1,53 | m3 |
| 3 | Cốt thép hố thu ĐK ≤10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 239,3547 | Kg |
| 4 | Cốt thép hố thu ĐK >10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 389,7504 | Kg |
| 5 | Cát đệm dày 5cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1,872 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 4,428 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 258,313 | Kg |
| 8 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 231,3562 | Kg |
| G | Rãnh BTCT qua đường ngang | |||
| 1 | Bê tông thân rãnh M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1,4375 | m3 |
| 2 | Bê tông chèn khe rãnh M100 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,1375 | m3 |
| 3 | Cát đệm dày 5cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,2 | m3 |
| 4 | Cốt thép thân rãnh ĐK ≤10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 56,8448 | Kg |
| 5 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,55 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 56,5575 | Kg |
| 7 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 32,1328 | Kg |
| H | Cửa xả | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 53,3224 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 17,8593 | m3 |
| 3 | Bê tông tường cánh M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 8,55 | m3 |
| 4 | Bê tông sân M200, đá 1x2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 9,08 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2,77 | m3 |
| I | Nâng cao tường đầu cống | |||
| 1 | Bê tông M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 5,4425 | m3 |
| 2 | Cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 40,4135 | Kg |
| 3 | Khoan cấy lỗ cốt thép D10 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 262 | Lỗ |
| J | Nâng cao hố thu | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,9 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,9 | m3 |
| 3 | Bê tông xi măng M300 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,36 | m3 |
| 4 | Cốt thép khoan cốt thân hố thu cũ D12 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 123,66 | Kg |
| 5 | Nắp hố thu bằng gang đúc KT=(900x450x40)mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 18 | cái |
| K | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Hoàn trả vạch sơn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 473,3635 | m2 |
| 2 | Di dời, sửa chữa cọc tiêu | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 234 | cọc |
| 3 | Di dời, sửa chữa cọc H | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 44 | cọc |
| 4 | Bổ sung cọc H | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 22 | cọc |
| 5 | Di dời, sửa chữa cọc Km | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 8 | cọc |
| 6 | Di dời, sửa chữa biển báo | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 23 | Cái |
| 7 | Nâng cao lan can tôn lượn sóng | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1.727 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi