Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210445756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 10:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210341468 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách thành phố và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 10:01:00 đến ngày 2021-04-27 10:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,266,560,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cổng chính, nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 21,566 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,863 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,068 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 3,799 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,172 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,783 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Như trên | 0,24 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,242 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 14,576 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,112 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,096 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,512 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,013 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,072 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,03 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,493 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,858 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,009 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,221 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,221 | 100m3/1km |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,009 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,183 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,288 | m3 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 0,871 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,025 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,077 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,097 | 100m2 |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,532 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,108 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,026 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,158 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,046 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,094 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,13 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,942 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,482 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Như trên | 0,056 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,012 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,068 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,426 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,408 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,65 | tấn |
| 43 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,997 | 100m2 |
| 44 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 7,573 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,334 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,758 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,89 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,713 | 100m2 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 7,526 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,41 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,517 | tấn |
| 52 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,914 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 7,359 | m3 |
| 54 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,44 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 5,52 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Như trên | 16,89 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 11,37 | m2 |
| 58 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB30 | Như trên | 7,728 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 8,945 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,139 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 33,247 | m2 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 20,527 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 7,044 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,6 | m |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 | Như trên | 10,47 | m2 |
| 66 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay | Như trên | 2,16 | m2 |
| 67 | Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay | Như trên | 1 | bộ |
| 68 | Cửa sổ trượt 2 cánh kính đơn 5mm | Như trên | 10,118 | m2 |
| 69 | Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở trượt | Như trên | 4 | bộ |
| 70 | Gia công hoa sắt bằng Inox vuông rỗng | Như trên | 0,077 | tấn |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 10,118 | m2 |
| 72 | Cộng thêm giá kính 6,38mm | Như trên | 12,278 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 39,655 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 33,247 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 44,38 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 45,428 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 125,281 | m2 |
| 78 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Như trên | 53,515 | m2 |
| 79 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 42 | m |
| 80 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Như trên | 69,167 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 28,217 | m2 |
| 82 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 40,95 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 161,574 | m2 |
| 84 | Gia công cổng sắt | Như trên | 1,238 | tấn |
| 85 | Tôn dập huỳnh dày 0.8mm | Như trên | 14 | m2 |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 35,779 | 1m2 |
| 87 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 29,841 | m2 |
| 88 | Mũi mác gang | Như trên | 94 | cái |
| 89 | Bánh xe cổng | Như trên | 4 | cái |
| 90 | Bản lề | Như trên | 18 | bộ |
| 91 | Khóa việt tiệp | Như trên | 4 | cái |
| 92 | Sản xuất biển trường thép hộp mạ kẽm 60x30x1.5mm | Như trên | 0,057 | tấn |
| 93 | Tôn bưng mặt màu xanh dày 0.47mm | Như trên | 13,2 | m2 |
| 94 | Chữ biển tên trường bằng Inox sơn màu vàng | Như trên | 2 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 2 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Như trên | 3 | bộ |
| 97 | Lắp đặt quạt treo tường | Như trên | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Như trên | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 50 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 15 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Như trên | 70 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Như trên | 70 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 65 | m |
| B | Hạng mục: Xây tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 63,985 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 4,93 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 7,769 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Như trên | 0,767 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km | Như trên | 0,767 | 100m3/1km |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 48,642 | 1m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 1,946 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,392 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 17,444 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 18,11 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 96,314 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,205 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,98 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 11,858 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,995 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,951 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,951 | 100m3/1km |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 25,872 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 27,643 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 9,045 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 820,01 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 74,91 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 880,4 | m |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Như trên | 894,92 | m2 |
| C | Hạng mục: Nhà để xe giáo viên, nhà xe học sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 14,04 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 4,68 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,094 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,094 | 100m3/1km |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Như trên | 0,276 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,3 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,244 | m3 |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Như trên | 1,091 | tấn |
| 9 | Bu lông D20 | Như trên | 52 | cái |
| 10 | Bu lông D14 | Như trên | 65 | cái |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,756 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 64,16 | 1m2 |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như trên | 1,091 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,756 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 1,283 | 100m2 |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 13,371 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,007 | 100m2 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 13,371 | m3 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 133,708 | m2 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 6,48 | 1m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 2,16 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,043 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,043 | 100m3/1km |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Như trên | 0,127 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,6 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,497 | m3 |
| 27 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Như trên | 0,503 | tấn |
| 28 | Bu lông D20 | Như trên | 24 | cái |
| 29 | Bu lông D14 | Như trên | 30 | cái |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,32 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 27,2 | 1m2 |
| 32 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như trên | 0,503 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,32 | tấn |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 0,544 | 100m2 |
| 35 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 5,659 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,007 | 100m2 |
| 37 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,659 | m3 |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 56,585 | m2 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 4,32 | 1m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 1,44 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,029 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,029 | 100m3/1km |
| 43 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Như trên | 0,085 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,4 | m3 |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,998 | m3 |
| 46 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Như trên | 0,338 | tấn |
| 47 | Bu lông D20 | Như trên | 16 | cái |
| 48 | Bu lông D14 | Như trên | 20 | cái |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,196 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 16,64 | 1m2 |
| 51 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như trên | 0,338 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,196 | tấn |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 0,333 | 100m2 |
| 54 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 3,455 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,007 | 100m2 |
| 56 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,455 | m3 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 34,55 | m2 |
| D | Hạng mục: Xây dựng bể nước | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 6,964 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,279 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Như trên | 12,4 | 100m |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 10,335 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,245 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,245 | 100m3/1km |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,133 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,984 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,357 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,178 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,466 | m3 |
| 12 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,815 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 52,956 | m2 |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 13,67 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 66,626 | m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,157 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,162 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,764 | m3 |
| 19 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 18 | m2 |
| 20 | Nắp bể bằng INOX + khóa | Như trên | 1 | bộ |
| E | Hạng mục: Sân đường | |||
| 1 | Đắp đá mạt tôn nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,95 | 100m3 |
| 2 | Rải nilong lớp cách ly | Như trên | 9,501 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 95,01 | m3 |
| 4 | Lát gạch Terrazo - Tiết diện gạch 400x400, PCB30 | Như trên | 1.556 | m2 |
| F | Hạng mục: Xây dựng bồn hoa, sân chơi bãi | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 14,876 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 4,959 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,099 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,099 | 100m3/1km |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,202 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 4,25 | m3 |
| 7 | Xây tường bồn hoa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,132 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 65,78 | m2 |
| 9 | Ốp chân bồn hoa bằng gạch thẻ | Như trên | 50,6 | m2 |
| 10 | Đắp màu bồn hoa | Như trên | 14,4 | m3 |
| 11 | Mua đất mầu đổ bồn hoa | Như trên | 14,4 | m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 16,464 | 1m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 5,488 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,101 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,1 | 100m3/1km |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,224 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 4,704 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 8,624 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 56 | m2 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Như trên | 2,179 | 100m3 |
| G | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Như trên | 12,019 | 100m3 |
| 2 | Đá lẫn đất | Như trên | 1.466,318 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi