Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210446594-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế Huyện Đoan Hùng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210435729 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ hoạt động xã hội hóa tại đơn vị và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 13:49:00 đến ngày 2021-04-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,038,650,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 340,952 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,916 | tấn |
| 3 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤15cm | Theo TKBVTC | 16,32 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKBVTC | 24,586 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo TKBVTC | 104,072 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo TKBVTC | 11,015 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lát | Theo TKBVTC | 162,174 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKBVTC | 7,157 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ tấm ngăn nhà vệ sinh | Theo TKBVTC | 10,516 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TKBVTC | 75,1 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo TKBVTC | 37,092 | m |
| 12 | Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 13 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Theo TKBVTC | 7 | cái |
| 14 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện | Theo TKBVTC | 5 | công |
| 17 | Vận chuyển vật liệu, phế thải bằng thủ công | Theo TKBVTC | 15 | công |
| 18 | Đào xúc bỏ phế thải bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 1,467 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKBVTC | 146,74 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKBVTC | 146,74 | m3 |
| B | SỬA CHỮA, CẢI TẠO | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 56,733 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 22,957 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo TKBVTC | 7,785 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 9,762 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,545 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,748 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC | 0,715 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC | 7,364 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,669 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,123 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,895 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 4,45 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 8,599 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 5,827 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình | Theo TKBVTC | 48,418 | m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC | 32,459 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC | 11,091 | m3 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo TKBVTC | 16,25 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC | 0,073 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,018 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKBVTC | 0,007 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC | 0,527 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 0,038 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,032 | tấn |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC | 2,556 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,465 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,073 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,538 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC | 5,838 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,884 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,264 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,607 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,551 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC | 12,609 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKBVTC | 1,307 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 1,295 | tấn |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 36,777 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 15,778 | m3 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 10,308 | m3 |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,953 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,953 | tấn |
| 43 | Gia công cột bằng thép hình | Theo TKBVTC | 0,03 | tấn |
| 44 | Lắp cột thép các loại | Theo TKBVTC | 0,03 | tấn |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo TKBVTC | 2,711 | 100m2 |
| 46 | Tôn úp nóc | Theo TKBVTC | 45,96 | md |
| 47 | Làm lớp chống mái bằng hỗn hợp nước thủy tinh, sơn chống thấm, xi măng, phụ gia..: | Theo TKBVTC | 18,128 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo TKBVTC | 18,128 | m2 |
| 49 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Theo TKBVTC | 16,156 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn - Kích thước gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo TKBVTC | 252,93 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn - Kích thước gạch 500x500mm, XM PCB40 | Theo TKBVTC | 41,785 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch chống trơn - Kích thước gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo TKBVTC | 12,214 | m2 |
| 53 | Ốp tường trụ, cột - Kích thước gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo TKBVTC | 53,694 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột - Kích thước gạch 500x500mm, XM PCB40 | Theo TKBVTC | 22,977 | m2 |
| 55 | Mặt đá + khung inox các bàn bếp | Theo TKBVTC | 10,956 | m2 |
| 56 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TKBVTC | 3,575 | m2 |
| 57 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần để trát lại | Theo TKBVTC | 186,467 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 186,467 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 281,786 | m2 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 335,783 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 112,194 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 130,75 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 88,41 | m2 |
| 64 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo TKBVTC | 11,847 | m2 |
| 65 | Vách Compact ngăn vệ sinh | Theo TKBVTC | 11,074 | m2 |
| 66 | Gia công hệ khung dàn | Theo TKBVTC | 0,33 | tấn |
| 67 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo TKBVTC | 0,33 | tấn |
| 68 | Sơn tĩnh điện | Theo TKBVTC | 330 | Kg |
| 69 | Mái kính cường lực dày 10mm (Gia công và lắp dựng) VD | Theo TKBVTC | 22,08 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 467,724 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 729,176 | m2 |
| 72 | Kính cường lực dày 12ly | Theo TKBVTC | 11,4 | m2 |
| 73 | Tay kéo | Theo TKBVTC | 4 | Bộ |
| 74 | Bản lề góc | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 75 | Bản lề L | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 76 | Kẹp ty | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 77 | Bản lề âm sàn | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 78 | Khóa âm sàn | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 79 | Cửa đi khung sắt hộp sơn tĩnh điện | Theo TKBVTC | 2,16 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo TKBVTC | 2,16 | m2 |
| 81 | Bản lề goong cửa | Theo TKBVTC | 2 | Bộ |
| 82 | Khóa + then ngang | Theo TKBVTC | 1 | Bộ |
| 83 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ (kính an toàn dày 6,38 ly) | Theo TKBVTC | 17,666 | m2 |
| 84 | Cửa sổ mở quay cửa nhôm hệ (kính an toàn dày 6,38 ly) | Theo TKBVTC | 76,036 | m2 |
| 85 | Vách kính cố định nhôm hệ (kính an toàn dày 6,38ly) | Theo TKBVTC | 21,189 | m2 |
| 86 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC | 23 | bộ |
| 87 | Lắp đặt đèn led hộp 300x300 | Theo TKBVTC | 7 | bộ |
| 88 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC | 14 | cái |
| 90 | Móc treo quạt trần | Theo TKBVTC | 14 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo TKBVTC | 21 | cái |
| 96 | Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 97 | Tủ điện 500*400*200 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo TKBVTC | 650 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo TKBVTC | 150 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TKBVTC | 120 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6+1x4mm2 | Theo TKBVTC | 30 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16x1x10mm2 | Theo TKBVTC | 70 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo TKBVTC | 920 | m |
| 108 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo TKBVTC | 3 | máy |
| 109 | Mua điều hòa loại 18000BTU | Theo TKBVTC | 3 | máy |
| 110 | Ống đồng+Bảo ôn | Theo TKBVTC | 15 | m |
| 111 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 30,8 | m3 |
| 112 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo TKBVTC | 30,8 | m3 |
| 113 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo TKBVTC | 20 | cọc |
| 114 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo TKBVTC | 7 | cái |
| 115 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo TKBVTC | 7 | cái |
| 116 | Kẹp tiếp địa mạ thiếc | Theo TKBVTC | 5 | Cái |
| 117 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo TKBVTC | 58,3 | m |
| 118 | Chân bật fi10 | Theo TKBVTC | 10 | m |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo TKBVTC | 55 | m |
| 120 | Hồ lô sứ | Theo TKBVTC | 7 | Quả |
| 121 | Sơn các loại | Theo TKBVTC | 7 | kg |
| 122 | Tôn chống dột | Theo TKBVTC | 1 | m2 |
| 123 | Đo điện trở tiếp địa | Theo TKBVTC | 2 | Điểm |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo TKBVTC | 0,7 | 100m |
| 125 | Cút góc, cút nối nhựa fi 25 | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 126 | Tê nhựa fi 25 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 127 | Rắc co HDPE D25 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 128 | Van 1 chiều D25 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 129 | Van khóa D25 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 130 | Van phao tự ngắt | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo TKBVTC | 1 | bể |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo TKBVTC | 0,1 | 100m |
| 133 | Tê nhựa f1 110 | Theo TKBVTC | 5 | cái |
| 134 | Cút góc nhựa+ cút nối fi 110 | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 135 | Chếch nhựa fi110 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 80mm | Theo TKBVTC | 0,22 | 100m |
| 138 | Tê nhựa fi 90 | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 139 | Cút góc nhựa + cút nối fi 90 | Theo TKBVTC | 14 | cái |
| 140 | Chếch nhựa fi 90 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo TKBVTC | 0,05 | 100m |
| 143 | Cút góc+ cút nối nhựa fi 42 | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo TKBVTC | 0,02 | 100m |
| 145 | Cút góc fi 34 | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo TKBVTC | 0,3 | 100m |
| 148 | Tê nhựa fi 50 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 149 | Cút góc fi 50 | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 150 | Chếch nhựa fi 50 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 151 | Măng sông fi 50 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 50mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 153 | Rắc co fi 50 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 155 | Cút góc nhựa đầu 1 ren fi 50 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo TKBVTC | 0,1 | 100m |
| 157 | Tê nhựa fi 32 | Theo TKBVTC | 5 | cái |
| 158 | Cút góc nhự fi 32 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 159 | Măng sông fi 25 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 161 | Van gạt fi 32 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 162 | Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 32 | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 163 | Lắp nút bịt nhựa PPR fi 32 | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 165 | Tê nhựa fi 25 | Theo TKBVTC | 14 | cái |
| 166 | Cút góc nhự fi 25 | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 167 | Măng sông fi 25 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 168 | Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 25 | Theo TKBVTC | 14 | cái |
| 169 | Lắp nút bịt nhựa PPR fi 25 | Theo TKBVTC | 14 | cái |
| 170 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 171 | Van gạt fi 32 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 173 | Lắp đặt gương soi (Gương đôi) | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 174 | Dây cấp chậu rửa | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 175 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKBVTC | 3 | bộ |
| 176 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo TKBVTC | 0,15 | 100m |
| 178 | Dây cấp xí bệt | Theo TKBVTC | 3 | bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 181 | Van nhân tiểu nam | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 182 | Chậu rửa bát | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 184 | Mặt đá granite+Khung bàn chậu rửa bằng i nôc (KT: 1500x550) | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 185 | Xifon chậu rửa | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo TKBVTC | 0,16 | 100m |
| 187 | Cút góc nhựa fi 110 | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 188 | Chếch nhựa fi 110 | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 189 | Cầu INOX chắn rác | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 190 | Đai INOX giữ ống | Theo TKBVTC | 16 | cái |
| 191 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,106 | 100m3 |
| 192 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo TKBVTC | 0,538 | m3 |
| 193 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo TKBVTC | 0,449 | m3 |
| 194 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,008 | 100m2 |
| 195 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 3,067 | m3 |
| 196 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | Theo TKBVTC | 2,816 | m2 |
| 197 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo TKBVTC | 16,196 | m2 |
| 198 | Đánh màu tường bể | Theo TKBVTC | 16,196 | m2 |
| 199 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo TKBVTC | 1,075 | m3 |
| 200 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo TKBVTC | 4,488 | m2 |
| 201 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC | 0,36 | m3 |
| 202 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,056 | 100m2 |
| 203 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKBVTC | 0,027 | tấn |
| 204 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC | 4 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi