Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210446594-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế Huyện Đoan Hùng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210435729
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ hoạt động xã hội hóa tại đơn vị và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 13:49:00 đến ngày 2021-04-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,038,650,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ:
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 340,952 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,916 tấn
3 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤15cm Theo TKBVTC 16,32 m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo TKBVTC 24,586 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo TKBVTC 104,072 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo TKBVTC 11,015 m3
7 Phá dỡ nền gạch lát Theo TKBVTC 162,174 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo TKBVTC 7,157 m3
9 Tháo dỡ tấm ngăn nhà vệ sinh Theo TKBVTC 10,516 m2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo TKBVTC 75,1 m2
11 Tháo dỡ khuôn cửa kép Theo TKBVTC 37,092 m
12 Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công Theo TKBVTC 2 cái
13 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Theo TKBVTC 7 cái
14 Tháo dỡ chậu rửa Theo TKBVTC 2 bộ
15 Tháo dỡ bệ xí Theo TKBVTC 2 bộ
16 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Theo TKBVTC 5 công
17 Vận chuyển vật liệu, phế thải bằng thủ công Theo TKBVTC 15 công
18 Đào xúc bỏ phế thải bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo TKBVTC 1,467 100m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo TKBVTC 146,74 m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Theo TKBVTC 146,74 m3
B SỬA CHỮA, CẢI TẠO
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Theo TKBVTC 56,733 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 22,957 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo TKBVTC 7,785 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 9,762 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,545 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,748 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC 0,715 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo TKBVTC 7,364 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,669 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,123 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,895 tấn
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 4,45 m3
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 8,599 m3
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 5,827 m3
15 Đắp đất nền móng công trình Theo TKBVTC 48,418 m3
16 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo TKBVTC 32,459 m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo TKBVTC 11,091 m3
18 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo TKBVTC 16,25 m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TKBVTC 0,073 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,018 100m2
21 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo TKBVTC 0,007 tấn
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo TKBVTC 4 cái
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo TKBVTC 0,527 m3
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC 0,038 100m2
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,032 tấn
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo TKBVTC 2,556 m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,465 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,073 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,538 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo TKBVTC 5,838 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,884 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,264 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,607 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,551 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo TKBVTC 12,609 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo TKBVTC 1,307 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 1,295 tấn
38 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 36,777 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 15,778 m3
40 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 10,308 m3
41 Gia công xà gồ thép Theo TKBVTC 0,953 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 0,953 tấn
43 Gia công cột bằng thép hình Theo TKBVTC 0,03 tấn
44 Lắp cột thép các loại Theo TKBVTC 0,03 tấn
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo TKBVTC 2,711 100m2
46 Tôn úp nóc Theo TKBVTC 45,96 md
47 Làm lớp chống mái bằng hỗn hợp nước thủy tinh, sơn chống thấm, xi măng, phụ gia..: Theo TKBVTC 18,128 m2
48 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo TKBVTC 18,128 m2
49 Lát gạch xi măng, XM PCB40 Theo TKBVTC 16,156 m2
50 Lát nền, sàn - Kích thước gạch 600x600mm, XM PCB40 Theo TKBVTC 252,93 m2
51 Lát nền, sàn - Kích thước gạch 500x500mm, XM PCB40 Theo TKBVTC 41,785 m2
52 Lát nền, sàn gạch chống trơn - Kích thước gạch 300x300mm, XM PCB40 Theo TKBVTC 12,214 m2
53 Ốp tường trụ, cột - Kích thước gạch 300x600mm, XM PCB40 Theo TKBVTC 53,694 m2
54 Ốp tường trụ, cột - Kích thước gạch 500x500mm, XM PCB40 Theo TKBVTC 22,977 m2
55 Mặt đá + khung inox các bàn bếp Theo TKBVTC 10,956 m2
56 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo TKBVTC 3,575 m2
57 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần để trát lại Theo TKBVTC 186,467 m2
58 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 186,467 m2
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 281,786 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 335,783 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 112,194 m2
62 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 130,75 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 88,41 m2
64 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo TKBVTC 11,847 m2
65 Vách Compact ngăn vệ sinh Theo TKBVTC 11,074 m2
66 Gia công hệ khung dàn Theo TKBVTC 0,33 tấn
67 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo TKBVTC 0,33 tấn
68 Sơn tĩnh điện Theo TKBVTC 330 Kg
69 Mái kính cường lực dày 10mm (Gia công và lắp dựng) VD Theo TKBVTC 22,08 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 467,724 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 729,176 m2
72 Kính cường lực dày 12ly Theo TKBVTC 11,4 m2
73 Tay kéo Theo TKBVTC 4 Bộ
74 Bản lề góc Theo TKBVTC 8 cái
75 Bản lề L Theo TKBVTC 4 cái
76 Kẹp ty Theo TKBVTC 8 cái
77 Bản lề âm sàn Theo TKBVTC 4 cái
78 Khóa âm sàn Theo TKBVTC 2 cái
79 Cửa đi khung sắt hộp sơn tĩnh điện Theo TKBVTC 2,16 m2
80 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo TKBVTC 2,16 m2
81 Bản lề goong cửa Theo TKBVTC 2 Bộ
82 Khóa + then ngang Theo TKBVTC 1 Bộ
83 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ (kính an toàn dày 6,38 ly) Theo TKBVTC 17,666 m2
84 Cửa sổ mở quay cửa nhôm hệ (kính an toàn dày 6,38 ly) Theo TKBVTC 76,036 m2
85 Vách kính cố định nhôm hệ (kính an toàn dày 6,38ly) Theo TKBVTC 21,189 m2
86 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo TKBVTC 23 bộ
87 Lắp đặt đèn led hộp 300x300 Theo TKBVTC 7 bộ
88 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo TKBVTC 2 cái
89 Lắp đặt quạt trần Theo TKBVTC 14 cái
90 Móc treo quạt trần Theo TKBVTC 14 cái
91 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo TKBVTC 4 cái
92 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo TKBVTC 4 cái
93 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo TKBVTC 2 cái
94 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo TKBVTC 2 cái
95 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo TKBVTC 21 cái
96 Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL Theo TKBVTC 4 cái
97 Tủ điện 500*400*200 Theo TKBVTC 1 cái
98 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo TKBVTC 2 cái
99 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Theo TKBVTC 1 cái
100 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Theo TKBVTC 1 cái
101 Lắp đặt các automat 2 pha 16A Theo TKBVTC 2 cái
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo TKBVTC 650 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo TKBVTC 150 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo TKBVTC 120 m
105 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6+1x4mm2 Theo TKBVTC 30 m
106 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16x1x10mm2 Theo TKBVTC 70 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo TKBVTC 920 m
108 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo TKBVTC 3 máy
109 Mua điều hòa loại 18000BTU Theo TKBVTC 3 máy
110 Ống đồng+Bảo ôn Theo TKBVTC 15 m
111 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 30,8 m3
112 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo TKBVTC 30,8 m3
113 Gia công, đóng cọc chống sét Theo TKBVTC 20 cọc
114 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo TKBVTC 7 cái
115 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo TKBVTC 7 cái
116 Kẹp tiếp địa mạ thiếc Theo TKBVTC 5 Cái
117 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo TKBVTC 58,3 m
118 Chân bật fi10 Theo TKBVTC 10 m
119 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo TKBVTC 55 m
120 Hồ lô sứ Theo TKBVTC 7 Quả
121 Sơn các loại Theo TKBVTC 7 kg
122 Tôn chống dột Theo TKBVTC 1 m2
123 Đo điện trở tiếp địa Theo TKBVTC 2 Điểm
124 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo TKBVTC 0,7 100m
125 Cút góc, cút nối nhựa fi 25 Theo TKBVTC 6 cái
126 Tê nhựa fi 25 Theo TKBVTC 1 cái
127 Rắc co HDPE D25 Theo TKBVTC 2 cái
128 Van 1 chiều D25 Theo TKBVTC 1 cái
129 Van khóa D25 Theo TKBVTC 1 cái
130 Van phao tự ngắt Theo TKBVTC 1 cái
131 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo TKBVTC 1 bể
132 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm Theo TKBVTC 0,1 100m
133 Tê nhựa f1 110 Theo TKBVTC 5 cái
134 Cút góc nhựa+ cút nối fi 110 Theo TKBVTC 10 cái
135 Chếch nhựa fi110 Theo TKBVTC 2 cái
136 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Theo TKBVTC 2 cái
137 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 80mm Theo TKBVTC 0,22 100m
138 Tê nhựa fi 90 Theo TKBVTC 6 cái
139 Cút góc nhựa + cút nối fi 90 Theo TKBVTC 14 cái
140 Chếch nhựa fi 90 Theo TKBVTC 2 cái
141 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo TKBVTC 1 cái
142 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm Theo TKBVTC 0,05 100m
143 Cút góc+ cút nối nhựa fi 42 Theo TKBVTC 4 cái
144 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm Theo TKBVTC 0,02 100m
145 Cút góc fi 34 Theo TKBVTC 4 cái
146 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Theo TKBVTC 4 cái
147 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Theo TKBVTC 0,3 100m
148 Tê nhựa fi 50 Theo TKBVTC 2 cái
149 Cút góc fi 50 Theo TKBVTC 4 cái
150 Chếch nhựa fi 50 Theo TKBVTC 1 cái
151 Măng sông fi 50 Theo TKBVTC 1 cái
152 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 50mm Theo TKBVTC 1 cái
153 Rắc co fi 50 Theo TKBVTC 1 cái
154 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Theo TKBVTC 1 cái
155 Cút góc nhựa đầu 1 ren fi 50 Theo TKBVTC 2 cái
156 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Theo TKBVTC 0,1 100m
157 Tê nhựa fi 32 Theo TKBVTC 5 cái
158 Cút góc nhự fi 32 Theo TKBVTC 2 cái
159 Măng sông fi 25 Theo TKBVTC 1 cái
160 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm Theo TKBVTC 1 cái
161 Van gạt fi 32 Theo TKBVTC 2 cái
162 Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 32 Theo TKBVTC 10 cái
163 Lắp nút bịt nhựa PPR fi 32 Theo TKBVTC 8 cái
164 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo TKBVTC 0,2 100m
165 Tê nhựa fi 25 Theo TKBVTC 14 cái
166 Cút góc nhự fi 25 Theo TKBVTC 8 cái
167 Măng sông fi 25 Theo TKBVTC 1 cái
168 Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 25 Theo TKBVTC 14 cái
169 Lắp nút bịt nhựa PPR fi 25 Theo TKBVTC 14 cái
170 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm Theo TKBVTC 1 cái
171 Van gạt fi 32 Theo TKBVTC 2 cái
172 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo TKBVTC 2 bộ
173 Lắp đặt gương soi (Gương đôi) Theo TKBVTC 1 cái
174 Dây cấp chậu rửa Theo TKBVTC 2 bộ
175 Lắp đặt xí bệt Theo TKBVTC 3 bộ
176 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo TKBVTC 1 bộ
177 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm Theo TKBVTC 0,15 100m
178 Dây cấp xí bệt Theo TKBVTC 3 bộ
179 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo TKBVTC 3 cái
180 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Theo TKBVTC 0,2 100m
181 Van nhân tiểu nam Theo TKBVTC 1 bộ
182 Chậu rửa bát Theo TKBVTC 2 cái
183 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo TKBVTC 2 bộ
184 Mặt đá granite+Khung bàn chậu rửa bằng i nôc (KT: 1500x550) Theo TKBVTC 1 cái
185 Xifon chậu rửa Theo TKBVTC 2 bộ
186 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm Theo TKBVTC 0,16 100m
187 Cút góc nhựa fi 110 Theo TKBVTC 4 cái
188 Chếch nhựa fi 110 Theo TKBVTC 8 cái
189 Cầu INOX chắn rác Theo TKBVTC 4 cái
190 Đai INOX giữ ống Theo TKBVTC 16 cái
191 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo TKBVTC 0,106 100m3
192 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo TKBVTC 0,538 m3
193 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo TKBVTC 0,449 m3
194 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,008 100m2
195 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 3,067 m3
196 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 Theo TKBVTC 2,816 m2
197 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Theo TKBVTC 16,196 m2
198 Đánh màu tường bể Theo TKBVTC 16,196 m2
199 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo TKBVTC 1,075 m3
200 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo TKBVTC 4,488 m2
201 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TKBVTC 0,36 m3
202 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,056 100m2
203 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo TKBVTC 0,027 tấn
204 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TKBVTC 4 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->