Gói thầu: Thi công + Dự phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210446508-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Kiến Trúc Xanh |
| Tên gói thầu | Thi công + Dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210430884 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 12:06:00 đến ngày 2021-05-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,458,764,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 411,273 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền K98 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 267,7767 | m3 |
| 3 | Đào nền, đánh cấp đất cấp 2 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 578,9896 | m3 |
| 4 | Đào đường cũ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147,8976 | m3 |
| 5 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 185,0637 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 8,2Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 185,0637 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly Ltb 8,2Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 578,9896 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 8,2Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147,8976 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2, M300 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.178,3799 | m3 |
| 2 | Thảm bê tông nhựa hạt trung C19 dày 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.793,15 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.793,15 | m2 |
| 4 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí công trình, cự ly 12Km trạm trộn BTN Hà Huy Toàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 450,2469 | Tấn |
| 5 | Lót bạt 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.546,555 | m2 |
| 6 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.091,8944 | m2 |
| 7 | Làm móng CPĐD loại 1 + bù vênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 964,4624 | m3 |
| C | Vuốt nối dân sinh | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2, M300 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,1138 | m3 |
| 2 | Lót bạt 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,41 | m2 |
| 3 | Thảm bê tông nhựa hạt trung C19 dày 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 414,95 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 414,95 | m2 |
| 5 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí công trình, cự ly 12Km trạm trộn BTN Hà Huy Toàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,2546 | Tấn |
| 6 | Làm móng CPĐD loại 1 | 53,9435 | m3 | |
| D | Rãnh kín đậy tấm đan chịu lực | |||
| 1 | Bê tông rãnh M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,867 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 447,3 | m2 |
| 3 | Cốt thép rãnh d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3574 | Tấn |
| 4 | Bê tông đệm M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,455 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,9335 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan d | 1,9028 | Tấn | |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | 131,634 | m2 | |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | 426 | CK | |
| E | Bó vĩa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,24 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vĩa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 815,92 | m2 |
| 3 | Lắp đặt bó vĩa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.240 | CK |
| 4 | Vữa xi măng M100 | 7,44 | m3 | |
| F | Rãnh đan | |||
| 1 | Bê tông rãnh đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 146,32 | m3 |
| 2 | Bê tông đệm M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,2 | m3 |
| G | Lát gạch vĩa hè | |||
| 1 | Lót bạt 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 310 | m2 |
| 2 | Bê tông nền M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,3 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,86 | m3 |
| H | Cải tạo hố ga mặt đường | |||
| 1 | Bê tông hố thu, hố ga M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,0208 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố ga d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0133 | Tấn |
| 3 | Cốt thép hố ga d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0503 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn hố thu, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93 | m2 |
| 5 | Đập phá bê tông bằng búa căn nén khí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,05 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 8,2Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,05 | m3 |
| 7 | Sản xuất thép hình V (90x65x8)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt thép hình V (90x65x8)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | Tấn |
| I | Cải tạo hố thu mặt đường | |||
| 1 | Bê tông hố thu, hố ga M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,25 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố ga d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6063 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn hố thu, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,5 | m2 |
| 4 | Lưới chắn rác bằng gang,KT:600x450x80, 25T (Bao gồm công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống HPDE D160 dày 7.7mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | md |
| 6 | Bê tông đệm M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,75 | m3 |
| J | Làm mới hố ga thoát nước R3 | |||
| 1 | Bê tông hố thu, hố ga M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,13 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố ga d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | Tấn |
| 3 | Cốt thép hố ga d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4262 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn hố thu, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,03 | m2 |
| 5 | Sản xuất thép hình V (90x65x8)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4616 | Tấn |
| 6 | Lắp đặt thép hình V (90x65x8)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4616 | Tấn |
| 7 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,86 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng, đáy M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,38 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống HPDE D160 dày 7.7mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi