Gói thầu: Gói thầu xây dựng số 05b: Toàn bộ khối lượng Tuyến 2 (tuyến nhánh) công trình: Xây dựng tuyến đường chính trong khu du lịch sinh thái nghỉ dưỡng xã Vĩnh Sơn, huyện Vĩnh Thạnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210441889-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Vĩnh Thạnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng số 05b: Toàn bộ khối lượng Tuyến 2 (tuyến nhánh) công trình: Xây dựng tuyến đường chính trong khu du lịch sinh thái nghỉ dưỡng xã Vĩnh Sơn, huyện Vĩnh Thạnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210441791 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 11:04:00 đến ngày 2021-04-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,546,511,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,190,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu một trăm chín mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường và đào khuôn đường, đất cấp 3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 8,865 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh, đất cấp 3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 0,603 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp nền đường, đất cấp 3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 102,35 | m3 |
| 4 | Đào vét đất hữu cơ, vận chuyển đi đổ đúng nơi quy định, san gạt đất đổ thải tạo mặt bằng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 4,239 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tận dụng đến nơi để đắp, đất cấp 3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 5,615 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất và vận chuyển đắp, đất cấp 3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 49,822 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường đầm chặt K95 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 49,059 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đi đổ đúng nơi quy định, san gạt đất đổ thải tạo mặt bằng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 4,877 | 100m3 |
| 9 | San đổ đất tải mặt bằng, máy ủi 110CV | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 9,116 | 100m3 |
| 10 | Trồng cỏ và vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 22,159 | 100m2 |
| 11 | Lu lèn đáy khuôn đường đạt độ chặt K98 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 20,033 | 100m3 |
| 12 | Giấy dầu lót đáy ván khuôn đường | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 66,776 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường, VK thép | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 7,227 | 100m2 |
| 14 | Xây dựng mặt đường bằng Bê tông xi măng M250, đá 2x4 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 1.334,37 | m3 |
| 15 | Gỗ đệm khe co, giãn | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 0,53 | m3 |
| 16 | Làm khe co, kích thước 0,04x0,005m | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 1.201,34 | m |
| 17 | Làm khe dãn, kích thước 0,04x0,02m | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 171,25 | m |
| 18 | Làm khe dọc, kích thước 0,04x0,005m | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 1.143,51 | m |
| 19 | Sản xuất bê tông nhựa nóng và vận chuyển đến vị trí để đổ | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 0,78 | 100 tấn |
| 20 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5kg/m2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 6,57 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm bê tông nhựa C19, đã lèn ép trung bình 05cm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 6,57 | 100m2 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào hố móng bằng máy, đất cấp 3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 0,194 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm lát | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 2,453 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tấm lát M200, đá 4x2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 19,42 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 323,68 | m2 |
| 5 | Chít mạch Vữa xi măng mác 100 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 9 | m2 |
| 6 | Đào khuôn đường trong phạm vi gia cố rãnh, đất cấp 3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 0,426 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn đáy khuôn đạt K98, dày 30cm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 0,639 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gia cố lề (VK thép) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 0,443 | 100m2 |
| 9 | Lót giấy dầu đáy ván khuôn | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 2,129 | 100m2 |
| 10 | Bê tông gia cố lề M250 đá 2x4 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 42,56 | m3 |
| 11 | Làm khe co, kích thước 0,04x0,005m | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 39,03 | m |
| 12 | Làm khe dãn, kích thước 0,04x0,02m | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 4,55 | m |
| 13 | Phá dỡ tường đầu tường cánh, hố thu bằng đá chẻ | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 2,33 | m3 |
| 14 | Phá dỡ bê tông chân khay, sân cống | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 7,3 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ công bê tông dài 4,0m đường kính 800mm (60% lắp đặt) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 3 | ống |
| 16 | Đào hố móng bằng máy, đất cấp 3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 1,524 | 100m3 |
| 17 | Hút nước hố móng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 2 | Ca |
| 18 | Đệm đá 4x6 đầm chặt | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 4,81 | m3 |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt gối cống Ø100 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 10 | cái |
| 20 | Cung cấp ống cống Ø100, H30 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 14 | m |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông dài 3,0m đường kinh 1000mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 2 | ống |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông dài 2,0m đường kinh 1000mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 4 | ống |
| 23 | Chít khe nối ống cống bằng bao tải tẩm nhựa | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 3,71 | m2 |
| 24 | Ván khuôn sân cống , chân khay ván khuôn thép | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 0,232 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sân cống , chân khay ván khuôn thép | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 9,4 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh hố thu ván thép | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 0,311 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tường đầu, tường cánh hố thu M200, đá 2x4 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 3,09 | m3 |
| 28 | Lấp đất hố móng đầm chặt đạt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình giao thông | 1,0157 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi