Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444680-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Lương Can |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210421471 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 10:57:00 đến ngày 2021-04-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 825,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V - HSMT | 2,16 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây ốp mái vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 21,42 | m3 |
| 3 | Đắp đất sau kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - HSMT | 1,3337 | 100m3 |
| 4 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Chương V - HSMT | 13 | rọ |
| 5 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x1 m trên cạn | Chương V - HSMT | 2 | rọ |
| 6 | Vữa lót XM mác 75 | Chương V - HSMT | 7,77 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 22,79 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, | Chương V - HSMT | 2,072 | 100m2 |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P | Chương V - HSMT | 45,58 | tấn |
| 10 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P | Chương V - HSMT | 4,558 | 10 tấn/1km |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P | Chương V - HSMT | 45,58 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V - HSMT | 1.554 | cái |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - HSMT | 2,3712 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V - HSMT | 1,6099 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V - HSMT | 0,8902 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (KL xem bảng điều phối đất) | Chương V - HSMT | 1,6864 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất về đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V - HSMT | 1,6864 | 100m3 |
| 18 | Xúc bê tông sau phá dỡ bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V - HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển bê tông đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Chương V - HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Bù vênh mặt đường cấp phối, chiều dày trung bình đã lèn ép 10 cm | Chương V - HSMT | 11,546 | 100m2 |
| 2 | Lu lòng đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - HSMT | 0,8582 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - HSMT | 2,1581 | 100m2 |
| 4 | Bạt lót mặt đường bê tông | Chương V - HSMT | 2.204,95 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường = 16cm đá 1x2, mác M250 (Nhà nước đầu tư 100%) | Chương V - HSMT | 311,2048 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường = 16cm đá 1x2, mác M250 (Nhà nước đầu tư vật liệu, máy) | Chương V - HSMT | 41,5872 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Chương V - HSMT | 39,6 | 10m |
| C | Cống thoát nước | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 5,62 | m3 |
| 2 | Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 8,3 | m2 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 0,9 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 150 | Chương V - HSMT | 1,48 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông láng mặt, đá 1x2, mác 250 | Chương V - HSMT | 0,38 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản, đường kính | Chương V - HSMT | 0,0481 | tấn |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V - HSMT | 5 | cấu kiện |
| 8 | Vận chuyển tấm bản bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 1km đầu tiên đường cấp 6 | Chương V - HSMT | 0,225 | 10 tấn/1km |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V - HSMT | 5 | cấu kiện |
| 10 | Lắp đặt cấu tấm bản, ống cống bằng cần cẩu | Chương V - HSMT | 5 | cấu kiện |
| 11 | Đắp đất trên + mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố | Chương V - HSMT | 0,0792 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn bản | Chương V - HSMT | 0,0414 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V - HSMT | 0,0501 | 100m3 |
| D | Biển công trình | |||
| 1 | Đào đất móng bằng thủ công, rộng | Chương V - HSMT | 0,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 1x2 mác 150 | Chương V - HSMT | 0,34 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng | Chương V - HSMT | 0,0211 | 100m2 |
| 5 | Biển có khắc chữ theo nội dung biển công trình KT 45X60cm | Chương V - HSMT | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi