Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444656-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Lương Can |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210421442 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 10:52:00 đến ngày 2021-04-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,650,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - HSMT | 229,459 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - HSMT | 35,1484 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông gờ chắn bánh đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 1,22 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn gờ chắn bánh | Chương V - HSMT | 0,0972 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - HSMT | 5,3299 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V - HSMT | 6,0228 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V - HSMT | 112,9792 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V - HSMT | 18,1817 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đất cấp III tính 90% KL | Chương V - HSMT | 4,4089 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công đất cấp III tính 10%KL | Chương V - HSMT | 48,988 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đất cấp IV tính 90%KL | Chương V - HSMT | 0,7532 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng thủ công đất cấp IV tính 10%KL | Chương V - HSMT | 8,369 | m3 |
| 5 | Lu lòng đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - HSMT | 11,4315 | 100m3 |
| 6 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V - HSMT | 30,4848 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông (thép) | Chương V - HSMT | 1,4787 | 100m2 |
| 8 | Bạt lót mặt đường bê tông | Chương V - HSMT | 1.547,6 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường = 16cm đá 1x2, mác M250 (Nhà nước đầu tư 100%) | Chương V - HSMT | 247,616 | m3 |
| 10 | Cắt khe đường bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Chương V - HSMT | 27 | 10m |
| C | Cống thoát nước | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 69,31 | m3 |
| 2 | Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 117,2 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 8,61 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, đường kính | Chương V - HSMT | 0,8393 | tấn |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V - HSMT | 9,64 | m3 |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V - HSMT | 41 | cấu kiện |
| 7 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển | Chương V - HSMT | 2,1525 | 10 tấn/1km |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V - HSMT | 41 | cấu kiện |
| 9 | Lắp đặt cấu tấm bản, ống cống bằng cần cẩu | Chương V - HSMT | 41 | cấu kiện |
| 10 | Đắp đất trên + mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - HSMT | 0,48 | 100m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn ống cống | Chương V - HSMT | 1,0701 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V - HSMT | 0,7078 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V - HSMT | 0,2548 | 100m3 |
| D | Biển công trình | |||
| 1 | Đào đất móng bằng thủ công, rộng | Chương V - HSMT | 0,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 1x2 mác 150 | Chương V - HSMT | 0,34 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng | Chương V - HSMT | 0,0211 | 100m2 |
| 5 | Biển có khắc chữ theo nội dung biển công trình KT 45X60cm | Chương V - HSMT | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi