Gói thầu: Thi công xây dựng nhà trạm và cột anten

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210425976-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viễn Thông Đắk Lắk
Tên gói thầu Thi công xây dựng nhà trạm và cột anten
Số hiệu KHLCNT 20210412962
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao tài sản cố định
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 14:46:00 đến ngày 2021-04-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,046,625,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1.1: XÂY DỰNG MÓNG MỐ VÀ LẮP DỰNG CỘT AN TEN DÂY CO 42M, 3 MỐ CO (4 TRẠM)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 131,65 m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,55 tấn
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 3,01 tấn
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,8 100m2
5 Lắp các kết cấu thép (bu long móng, móc neo) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,72 tấn
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 7,74 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 49,29 m3
8 Quét bitum móng cột, móng néo, lòng ống thép, loại bitum nguội YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 226,06 1m2
9 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 74,62 m3
10 Lắp dựng cột anten dây co (dây néo), độ cao cột anten dây co YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4 1 cột
11 Lắp đặt cầu cáp ngoài trời trọng lượng 1m cầu cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 16,8 1m
12 Lắp đặt kim thu sét có chiều cao 30m YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4 1 cái
13 Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten, chiều cao cột YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4 cột
14 Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất nằm ngang, kích thước dây liên kết YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 36 1m
15 Hàn dây dẫn sét với kim thu sét bằng phương pháp hàn điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 8 1 điện cực
16 Hàn dây dẫn sét với mặt bích cột bằng phương pháp hàn điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 12 1 điện cực
17 Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao lắp đèn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4 1 bộ đèn
B Hạng mục 1.2: XÂY DỰNG MÓNG MỐ VÀ LẮP DỰNG CỘT AN TEN DÂY CO 42M, 4 MỐ CO (2 TRẠM)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 97,77 m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,25 tấn
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2,23 tấn
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,54 100m2
5 Lắp các kết cấu thép (bu long móng, móc neo) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,42 tấn
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4,84 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 27,82 m3
8 Quét bitum móng cột, móng néo, lòng ống thép, loại bitum nguội YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 189,1 1m2
9 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 65,1 m3
10 Lắp dựng cột anten dây co (dây néo), độ cao cột anten dây co YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 1 cột
11 Lắp đặt cầu cáp ngoài trời trọng lượng 1m cầu cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 8,4 1m
12 Lắp đặt kim thu sét có chiều cao 30m YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 1 cái
13 Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten, chiều cao cột YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 cột
14 Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất nằm ngang, kích thước dây liên kết YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 24 1m
15 Hàn dây dẫn sét với kim thu sét bằng phương pháp hàn điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4 1 điện cực
16 Hàn dây dẫn sét với mặt bích cột bằng phương pháp hàn điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 1 điện cực
17 Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao lắp đèn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 1 bộ đèn
C Hạng mục 2:XÂY DỰNG MÓNG CABINET OUTDOOR (TỦ OUTDOOR PODS VN) (6 TRẠM)
1 Đào móng băng, thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6,22 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 3,12 m3
3 Đắp cát nền móng công trình YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,84 m3
4 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2,63 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,66 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4,8 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 4x6 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 7,11 m3
8 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,9 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,21 tấn
10 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,54 100m2
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 25,5 m2
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 m2
13 Lắp đăt ống nhựa gân xoắn D80/90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 12 m
14 Lắp bulong móng Tủ outdoor và tủ nguồn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 24 cái
15 Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 Công
D Hạng mục 3: PHẦN XÂY DỰNG NHÀ MÁY NỔ 2MX3M, COSTE +0,5M ( 6 TRẠM)
1 Đào móng băng, thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 22,46 m3
2 Đắp cát nền móng công trình YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 13,8 m3
3 Xây móng đá hộc, dầy YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 18 m3
4 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 32,02 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4,46 m3
6 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2,42 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4,2 m3
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 3,56 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,45 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,29 tấn
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,21 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,42 100m2
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,1 100m2
14 Sản xuất xà gồ thép YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,19 tấn
15 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 15,84 m2
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,63 100m2
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 160,32 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 170,94 m2
19 Trát xà dầm, VXM M75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 46,44 m2
20 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 90,5 m2
21 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 31,68 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 9,72 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót 2 nước phủ YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 183,54 m2
24 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót 2 nước phủ YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 170,94 m2
25 Gia công cửa đi pa nô sắt YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 15,84 M2
26 Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 Công
E Hạng mục 4: PHẦN XÂY DỰNG HỆ THỐNG PHỤ TRỢ + HỆ THỐNG TIẾP ĐẤT KHOAN GIẾNG ( 6 TRẠM)
1 Lắp đặt vỏ tủ sơn tĩnh điện (loại tủ nguồn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 1 tủ
2 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 1 cái
3 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 1 cái
4 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều vào tường gạch, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 1bộ
5 Lắp đặt tủ thiết bị (tổng đài) (tủ Outdoor PODS VN) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 1 tủ
6 Lắp đặt máng nhựa 100x40 mm đặt nổi YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 30 m
7 Lắp đặt máng nhựa 24x14 mm đặt nổi YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 60 m
8 Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nối trên cầu cáp, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 10m
9 Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong ống chìm, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 3 10m
10 Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nối trên cầu cáp, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 10m
11 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 bộ
12 Lắp đặt đèn bảo vệ YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 bộ
13 Lắp công tắc cảm quang dùng cho đèn bảo vệ YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 cái
14 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 12 hộp
15 Lắp đặt công tắc 1 hạt YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 cái
16 Lắp đặt ổ cắm đơn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 cái
17 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, thủ công, đất C3 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 93 m3
18 Chôn điện cựa tiếp đất, ống kẽm fi42- L=12m, hoàn toàn bẵng thủ công, độ sâu YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 432 m
19 Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 450 1m
20 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn hơi, kích thước điện cực YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 18 1 điện cực
21 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 68 1 điện cực
22 Hàn cáp dẫn đất của hệ thống tiếp đất bằng p/p hàn hơi, tiết diện cáp dẫn đất YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 1 hệ thống tiếp đất
23 Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 24 m
24 Kéo rải cáp dẫn đất M95 có vỏ bọc từ tổ đất đến phòng máy YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 72 1m
25 Kéo rải cáp dẫn đất M35 có vỏ bọc từ cầu cáp đến các bảng đồng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 21 1m
26 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 93 m3
27 Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công bảo vệ YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 1 hệ thống tiếp đất
28 Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công, công tác YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 1 hệ thống tiếp đất
29 Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 1 tấm
30 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2,4 10 cái
31 Xây hố gas, kích thước hố gas 600x600x600mm2 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 1 hố gas
32 Đổ bê tông nắp hố gas, kích thước hố gas 600x600x600mm2 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 1 hố gas
33 Lắp đặt bảng tên trạm BTS YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 bảng
F Hạng mục 5.1: PHẦN SẢN XUẤT THÂN CỘT VÀ PHỤ KIỆN CỘT AN TEN 42M- 3 MỐ NEO (4 TRẠM)
1 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,72 tấn
2 Sản xuất thân cột anten dây co H=42m YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 8,28 tấn
3 Sơn sắt thép cột anten 1 nước lót YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 228,4 m2
4 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 228,4 m2
5 Cáp co mạ kẽm đường kính Ø12 (19x2.54) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 3.000 m
6 Tăng đơ 7,5T YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 72 bộ
7 Vòng U YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 144 bộ
8 Khóa cáp D12 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 936 bộ
9 Vòng đệm YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 144 cái
10 Đai inox cố định cáp D12 (khóa dây thoát sét vào thân cột) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 112 bộ
G Hạng mục 5.2: PHẦN SẢN XUẤT THÂN CỘT VÀ PHỤ KIỆN CỘT AN TEN 42M- 4 MỐ NEO (2 TRẠM)
1 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,42 tấn
2 Sản xuất thân cột anten dây co H=42m YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4,18 tấn
3 Sơn sắt thép cột anten 1 nước lót YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 115,2 m2
4 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 115,2 m2
5 Cáp co mạ kẽm đường kính Ø12 (19x2.54) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1.904 m
6 Tăng đơ 7,5T YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 48 bộ
7 Vòng U YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 96 bộ
8 Khóa cáp D12 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 624 bộ
9 Vòng đệm YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 96 cái
10 Đai inox cố định cáp D12 (khóa dây thoát sét vào thân cột) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 56 bộ
H Hạng mục 6: VẬN CHUYỂN VẬT TƯ CÁC LOẠI ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH
1 VẬN CHUYỂN VẬT TƯ CÁC LOẠI ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 Trạm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->