Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210446779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210446598 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên(sự nghiệp kinh tế) được giao trong dự toán năm 2019 - 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 15:40:00 đến ngày 2021-04-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,340,389,531 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NẠO VÉT VÀ ĐẮP BỜ BAO | |||
| 1 | Phát quang, mật độ 3 cây/100m² | 56,72 | 100m² | |
| 2 | Nạo vét lòng rạch bằng thủ công, đất cấp 1 | 572,39 | m³ | |
| 3 | Đào Nạo vét lòng rạch bằng máy đào 0,8m³, đất cấp 1 | 16,02 | 100m³ | |
| 4 | Đắp bờ đất cấp 2 bằng máy đầm cầm tay 70kg, K=0,85 | 10,97 | 100m³ | |
| 5 | Đắp bờ bao bằng thủ công, đất C2, dung trọng γ ≤ 1,50T/m3 | 240,36 | m³ | |
| 6 | Đắp mặt bờ bao đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy đầm cầm tay 70kg, K=0,90 | 3,48 | 100m³ | |
| 7 | Đắp mặt bờ bao bằng câp phối đá 0x4 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K= 0,90 | 0,452 | 100m³ | |
| 8 | Cung cấp đất C2 (chọn lọc) | 1.370,9 | m³ | |
| 9 | Cung cấp đất sỏi đỏ | 435,25 | m³ | |
| 10 | Cung cấp đá 0x4 | 59,65 | m³ | |
| 11 | Búc xúc đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | 1.806,15 | m³ | |
| 12 | Trung chuyển đất Các loại từ bãi tập kết đến vị trí đắp bằng phương tiện thô sơ, cự ly 170m | 1.806,15 | m³ | |
| 13 | Búc xúc đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | 59,65 | m³ | |
| 14 | Trung chuyển đá dăm Các loại từ bãi tập kết đến vị trí đắp bằng phương tiện thô sơ, cự ly 50m | 59,65 | m³ | |
| B | PHẦN GIA CỐ | |||
| 1 | Đóng cừ dừa trên mặt nước chiều dài | 9,29 | 100m | |
| 2 | Đóng cừ tràm vào đất cấp 1 bằng thủ công, chiều dài >2,5m | 17,46 | 100m | |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng phên tre (0,65*1)m | 97 | Tấm | |
| 4 | Cáp D=14mm buộc và neo cừ dừa | 291 | m | |
| 5 | Dây kẽm 3mm cuộc cừ tràm | 48,5 | kg | |
| C | PHẦN CỐNG HDPE Þ300 | |||
| 1 | Đào móng cống đất C2 | 329,47 | m³ | |
| 2 | Đắp hoàn thiện đất C2 (bằng 90% KL đào) | 296,53 | m³ | |
| 3 | Cung cấp đất đắp, đất C2 | 185,33 | m³ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cống nhựa HDPE Þ300 | 1,76 | 100m | |
| 5 | SXLD thép hình cửa van | 0,25 | Tấn | |
| 6 | Cung cấp và đóng cừ tràm Þ8-Þ10, L=4,5m | 19 | 100m | |
| 7 | Giây thừng Nilon | 528 | m | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Bulông M12x150 | 46 | Cái | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Bulông M10x20 | 184 | Cái | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt tấm cao su dày 5mm | 4,26 | m² | |
| 11 | Sơn chống gỉ 3 nước | 8,54 | m² | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi