Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210375044-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã An Hồng, huyện An Dương, thành phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210374847 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 15:39:00 đến ngày 2021-04-29 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,153,249,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 4,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị | Chương V | 2 | công |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | Chương V | 10,468 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V | 3,328 | m3 |
| 5 | Phá dỡ gạch lát nền | Chương V | 9,61 | m2 |
| 6 | Phá dỡ bê tông nền nhà | Chương V | 0,961 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | Chương V | 4,4 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V | 4,2 | m3 |
| 9 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Chương V | 10 | cây |
| 10 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Chương V | 10 | gốc cây |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 60,989 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô | Chương V | 60,989 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG LỚP HỌC 03 TẦNG TRƯỜNG MẦM NON AN HỒNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 6,245 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 267,643 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào thủ công 50m tiếp theo bằng thủ công | Chương V | 324,767 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 3.0m vào đất cấp II | Chương V | 514,116 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | Chương V | 57,124 | m3 |
| 6 | Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm | Chương V | 57,124 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ.ván khuôn bê tông móng | Chương V | 0,217 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 57,124 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Chương V | 296,725 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 2,254 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V | 9,365 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 9,92 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,721 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 70,311 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm | Chương V | 0,579 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính | Chương V | 0,747 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 9,211 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột | Chương V | 0,458 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột,, đường kính | Chương V | 0,265 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, kính >18 mm, | Chương V | 1,88 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, chiều cao | Chương V | 2,946 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,06 | m3 |
| 23 | Láng đáy bể phốt dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,972 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 62,69 | m2 |
| 25 | Đánh mầu xi măng nguyên chất chống thấm bể phốt | Chương V | 75,662 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V | 0,086 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V | 0,189 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,79 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng máy tời | Chương V | 20 | cấu kiện |
| 30 | Đắp đất pha cát hố móng công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 4,913 | 100m3 |
| 31 | Đào xúc đất tận dụng từ bãi về đắp móng, đất cấp II | Chương V | 267,643 | m3 |
| 32 | Vận chuyển xa 50m bằng thủ công | Chương V | 267,643 | m3 |
| 33 | Tiền VL cát đen đắp móng | Chương V | 272,862 | m3 |
| 34 | Vận chuyển cát từ vị trí tập kết vào đắp móng công trình xa 50m ngoài cự ly | Chương V | 272,862 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ | Chương V | 6,816 | 100m3 |
| 36 | Tôn nền cát đen công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,816 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển cát từ vị trí tập kết vào đắp móng công trình xa 50m ngoài cự ly | Chương V | 221,552 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 40,271 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 5,77 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,747 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 3,466 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 5,586 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 5,691 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 37,123 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 8,922 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,341 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,22 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 7,825 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 2,613 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,81 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 15,354 | tấn |
| 52 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 103,301 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 11,492 | 100m2 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 25,211 | tấn |
| 55 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 137,636 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 1,451 | 100m2 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Chương V | 2,503 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Chương V | 1,225 | tấn |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 13,951 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,668 | 100m2 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,549 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | Chương V | 1,298 | tấn |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 10,05 | m3 |
| 64 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ,lanh tô tấm trang trí | Chương V | 0,31 | 100m2 |
| 65 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lanh tô, tấm trang trí, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,044 | m3 |
| 66 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép Bê tông lanh tô, tấm trang trí | Chương V | 0,154 | tấn |
| 67 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 93 | cái |
| 68 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 0,813 | m3 |
| 69 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 4 | m3 |
| 70 | Chống thấm mái và nền WC | Chương V | 617,776 | m2 |
| 71 | Láng mái không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 490,76 | m2 |
| 72 | Láng mái lớp 2 tạọ dốc có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 490,76 | m2 |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 2,751 | m3 |
| 74 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,665 | m3 |
| 75 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,604 | m3 |
| 76 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 101,635 | m3 |
| 77 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 3,453 | m3 |
| 78 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 197,916 | m3 |
| 79 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 2,79 | m3 |
| 80 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 0,546 | m3 |
| 81 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 1,092 | m3 |
| 82 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 18,9 | m3 |
| 83 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây vòm chắn nắng, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,226 | m3 |
| 84 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 853,282 | m2 |
| 85 | Trát trụ, cột, trong nhà chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, vữa XM NC tạo bám | Chương V | 81,648 | m2 |
| 86 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.345,137 | m2 |
| 87 | Trát chân lan can, gờ dầm trang trí ngoài nhà chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 347,314 | m2 |
| 88 | Trát lớp 2 cho ô tường chắn mái ô trang trí: | Chương V | 41,136 | m2 |
| 89 | Đắp Gờ rộng 100 - 150mm trang trí, vữa XM mác 75 | Chương V | 468,724 | m |
| 90 | Trát bạo cửa, ô văng mi cửa, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 324,552 | m2 |
| 91 | Trát trụ, cột ngoài nhà, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 183,18 | m2 |
| 92 | Đắp vữa xi măng tạo hình trang trí | Chương V | 4 | công trình |
| 93 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75, vữa XM NC tạo bám | Chương V | 229,182 | m2 |
| 94 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75, vữa XM NC tạo bám | Chương V | 336,312 | m2 |
| 95 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75, vữa XM NC tạo bám | Chương V | 766,295 | m2 |
| 96 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75, vữa XM NC tạo bám | Chương V | 382,905 | m2 |
| 97 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75, vữa XM NC tạo bám | Chương V | 28,512 | m2 |
| 98 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V | 934,93 | m2 |
| 99 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V | 1.345,137 | m2 |
| 100 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, bạo cửa, ô văng mi cửa,cầu thang ngoài nhà | Chương V | 1.640,273 | m2 |
| 101 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V | 825,734 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.985,41 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.760,664 | m2 |
| 104 | Thi công trần tấm thả thạch cao 600x600 chịu nước nhà WC | Chương V | 169,743 | m2 |
| 105 | Thang sắt lên mái | Chương V | 1 | ck |
| 106 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.053,711 | m2 |
| 107 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 169,743 | m2 |
| 108 | Công tác ốp gạch vào tường WC, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 362,844 | m2 |
| 109 | Công tác ốp gạch vào tường trong nhà, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 441,792 | m2 |
| 110 | Công tác ốp gạch vào tường trong nhà, tiết diện gạch 120x500, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,163 | m2 |
| 111 | Công tác ốp gạch vào tường ngoài nhà, tiết diện gạch 120x500, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,315 | m2 |
| 112 | Trát granitô tay vịn cầu thang, dày 2,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 153,124 | m2 |
| 113 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 100 | Chương V | 198,4 | m |
| 114 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,025 | m2 |
| 115 | Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,338 | m2 |
| 116 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,04 | m2 |
| 117 | Công khoét lỗ mặt đá để đặt chậu rửa | Chương V | 36 | lỗ |
| 118 | Vách Composit cả phụ kiện | Chương V | 81,108 | m2 |
| 119 | Khung inox đỡ bệ chậu rửa | Chương V | 273,633 | kg |
| 120 | Gia công lan can, hoa sắt hành lang | Chương V | 3,997 | tấn |
| 121 | Lan can inox cầu thang | Chương V | 928,987 | kg |
| 122 | Lắp dựng lan can hành lang, cầu thang, hoa sắt hành lang | Chương V | 263,533 | m2 |
| 123 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 167,307 | m2 |
| 124 | Cửa nhựa lõi thép màu trắng, kính trắng dày 6.38 ly (cửa sổ) | Chương V | 34,56 | m2 |
| 125 | Phụ trội kính an toàn cửa sổ | Chương V | 34,56 | m2 |
| 126 | Cửa nhựa lõi thép màu trắng, kính trắng dày 6.38 ly (cửa đi) | Chương V | 68,04 | m2 |
| 127 | Phụ trội kính an toàn cửa đi | Chương V | 47,628 | m2 |
| 128 | Cửa nhôm kính phía trong nhà | Chương V | 103,8 | m2 |
| 129 | Phụ trội kính an toàn cửa đi, cửa sổ nhôm kính | Chương V | 83,04 | m2 |
| 130 | Vách nhôm kính, kính trắng dày 6.38 ly | Chương V | 166,53 | m2 |
| 131 | Phụ trội kính an toàn vách nhôm kính | Chương V | 116,571 | m2 |
| 132 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12 | Chương V | 1,547 | tấn |
| 133 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V | 97,56 | m2 |
| 134 | Sơn hoa sắt cửa sổ | Chương V | 62,771 | m2 |
| 135 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 21,484 | 100m2 |
| 136 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 14,062 | 100m2 |
| 137 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng chống ẩm | Chương V | 54 | bộ |
| 138 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng chống ẩm | Chương V | 9 | bộ |
| 139 | Đèn treo tường 36w | Chương V | 4 | bộ |
| 140 | Đèn lốp trần D300 28W | Chương V | 9 | bộ |
| 141 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 81 | cái |
| 142 | Công tắc đảo chiều 1 hạt +đế âm tường | Chương V | 4 | bảng |
| 143 | Công tắc đảo chiều 2 hạt +đế âm tường | Chương V | 2 | bảng |
| 144 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 18 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 12 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 9 | cái |
| 147 | Tủ điện tổng vỏ kim loại 600x450x200mm | Chương V | 1 | cái |
| 148 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm | Chương V | 2 | cái |
| 149 | Tủ điện phòng 3/6 LA | Chương V | 9 | cái |
| 150 | Aptomat MCCB 4P-100A | Chương V | 2 | cái |
| 151 | Aptomat MCCB 2P-63A | Chương V | 6 | cái |
| 152 | Aptomat MCCB 1P-50A | Chương V | 9 | cái |
| 153 | Aptomat MCCB 1P-40A | Chương V | 9 | cái |
| 154 | Aptomat MCCB 1P-16A | Chương V | 58 | cái |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Chương V | 200 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V | 60 | m |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 6mm2 | Chương V | 270 | m |
| 158 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 760 | m |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V | 450 | m |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V | 1.450 | m |
| 161 | Ống sun mềm D20 | Chương V | 1.200 | m |
| 162 | Ống sun mềm D32 | Chương V | 110 | m |
| 163 | Hộp nối, phân dây kt 100x100mm | Chương V | 150 | hộp |
| 164 | Móc treo quạt trần | Chương V | 36 | cái |
| 165 | Lắp dựng dàn giáo thi công điện | Chương V | 13,986 | 100m2 |
| 166 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | Chương V | 5 | cái |
| 167 | Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2.5m | Chương V | 164,85 | kg |
| 168 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V | 8 | cọc |
| 169 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V | 95 | m |
| 170 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây Thép bản 50x5 (tiếp đất) | Chương V | 36 | m |
| 171 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | Chương V | 70,65 | kg |
| 172 | Bật dây mái thép 15x3 dài 150 | Chương V | 30 | cái |
| 173 | Bật đỡ dây tường thép d8 dài 150 | Chương V | 12 | cái |
| 174 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Chương V | 2 | bộ |
| 175 | Bu lông đai ốc M8 dài 45m | Chương V | 4 | bộ |
| 176 | Nậm chân kim thu sét | Chương V | 5 | cái |
| 177 | Dây bọc chống cháy PVC D25 | Chương V | 95 | m |
| 178 | Đào móng hố tiếp địa | Chương V | 6,656 | m3 |
| 179 | Đào đất rãnh tiếp địa | Chương V | 20,16 | m3 |
| 180 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 26,816 | m3 |
| 181 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 4,392 | m3 |
| 182 | Ổ cắm mạng CAT 5E | Chương V | 9 | bộ |
| 183 | Mặt nạ mạng AMP | Chương V | 9 | cái |
| 184 | Cáp mạng CAT5E | Chương V | 180 | m |
| 185 | Cáp mạng CAT6E | Chương V | 150 | m |
| 186 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | Chương V | 3 | cái |
| 187 | Kệ tủ Rack 600x800 | Chương V | 3 | cái |
| 188 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | Chương V | 3 | cái |
| 189 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | Chương V | 3 | cái |
| 190 | Thanh giữ dây 1U | Chương V | 3 | cái |
| 191 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | Chương V | 9 | sợi |
| 192 | ổ cắm tivi | Chương V | 9 | bộ |
| 193 | Ống sun mềm D20 | Chương V | 190 | m |
| 194 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Chương V | 42 | bộ |
| 195 | Lắp đặt chậu xí bệt người lớn | Chương V | 9 | bộ |
| 196 | Lắp đặt vòi xịt | Chương V | 51 | bộ |
| 197 | Lắp đặt hộp giấy | Chương V | 51 | cái |
| 198 | Lắp đặt chậu lavabo âm bàn | Chương V | 36 | bộ |
| 199 | Lắp đặt vòi rửa inox nóng lạnh | Chương V | 36 | bộ |
| 200 | Xi phông Lavabo | Chương V | 36 | bộ |
| 201 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Chương V | 18 | bộ |
| 202 | Xi phông tiểu nam | Chương V | 18 | bộ |
| 203 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Chương V | 3 | bể |
| 204 | Lắp đặt phễu thu sàn | Chương V | 42 | cái |
| 205 | Tiền máy bơm tăng áp | Chương V | 2 | cái |
| 206 | Van phao D25 | Chương V | 3 | cái |
| 207 | Lắp đặt van 1 chiều D40 | Chương V | 3 | cái |
| 208 | Lắp đặt van khóa D40 | Chương V | 3 | cái |
| 209 | Lắp đặt van khóa D32 | Chương V | 9 | cái |
| 210 | Lắp đặt van xả cặn 32mm | Chương V | 3 | cái |
| 211 | Dây cấp nước | Chương V | 78 | cái |
| 212 | Lắp đặt vòi đồng | Chương V | 9 | bộ |
| 213 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen nóng lạnh | Chương V | 9 | bộ |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Chương V | 3,115 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V | 1,91 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa PPR D 32mm, | Chương V | 0,19 | 100m |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D32 | Chương V | 0,725 | 100m |
| 219 | Lắp đặt măng sông PPR D20 | Chương V | 40 | cái |
| 220 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Chương V | 48 | cái |
| 221 | Lắp đặt măng sông PPR D40 | Chương V | 4 | cái |
| 222 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Chương V | 270 | cái |
| 223 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V | 63 | cái |
| 224 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V | 23 | cái |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Chương V | 6 | cái |
| 226 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Chương V | 216 | cái |
| 227 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Chương V | 135 | cái |
| 228 | Lắp đặt tê thu PPR D40-D32 | Chương V | 18 | cái |
| 229 | Lắp đặt cút ren trong+ren ngoài D 20 | Chương V | 450 | cái |
| 230 | Lắp đặt côn nhựa PPR 25-20 mm, | Chương V | 117 | cái |
| 231 | Lắp đặt côn PPR 32-25mm, | Chương V | 9 | cái |
| 232 | Lắp đặt côn PPR 40 -32 mm, | Chương V | 3 | cái |
| 233 | Lắp đặt cút nhựaPVC, cút 32mm | Chương V | 9 | cái |
| 234 | Lắp đặt Tê nhựa D 32mm | Chương V | 5 | cái |
| 235 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm | Chương V | 225 | cái |
| 236 | Ống nhựa U.PVC D42 | Chương V | 0,565 | 100m |
| 237 | Ống nhựa U.PVC D48 | Chương V | 0,42 | 100m |
| 238 | Ống nhựa U.PVC D90 | Chương V | 1,73 | 100m |
| 239 | Ống nhựa U.PVC D110 | Chương V | 2,12 | 100m |
| 240 | Ống nhựa U.PVC D125 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 241 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D42-D90 | Chương V | 18 | cái |
| 242 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110-D42 | Chương V | 36 | cái |
| 243 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D125 | Chương V | 2 | cái |
| 244 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D110 | Chương V | 165 | cái |
| 245 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D90 | Chương V | 42 | cái |
| 246 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D42 | Chương V | 108 | cái |
| 247 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D48 | Chương V | 9 | cái |
| 248 | Lắp đặt tê Y nhựa PVC D110 | Chương V | 12 | cái |
| 249 | Lắp đặt tê Y nhựa PVC D90 | Chương V | 12 | cái |
| 250 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D42 | Chương V | 18 | cái |
| 251 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D90 | Chương V | 54 | cái |
| 252 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D110 | Chương V | 45 | cái |
| 253 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D125 | Chương V | 3 | cái |
| 254 | Lắp đặt cút nhựa PVC 42mm | Chương V | 40 | cái |
| 255 | Lắp đặt cút nhựa PVC 48mm | Chương V | 2 | cái |
| 256 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90mm | Chương V | 106 | cái |
| 257 | Lắp đặt cút nhựa PVC 110mm | Chương V | 62 | cái |
| 258 | Lắp đặt măng xông D42 | Chương V | 54 | cái |
| 259 | Lắp đặt măng xông D48 | Chương V | 6 | cái |
| 260 | Lắp đặt măng xông D90 | Chương V | 28 | cái |
| 261 | Lắp đặt măng xông D110 | Chương V | 35 | cái |
| 262 | Lắp đặt măng xông D125 | Chương V | 12 | cái |
| 263 | Chóp thông hơi | Chương V | 3 | cái |
| 264 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V | 27 | cái |
| 265 | Bộ cắt hơi | Chương V | 18 | bộ |
| 266 | Lắp nút bịt D42mm | Chương V | 54 | cái |
| 267 | Lắp nút bịt D90mm | Chương V | 27 | cái |
| 268 | Lắp nút bịt D110mm | Chương V | 45 | cái |
| 269 | Đai treo ống bằng lập là 40x40, L=1 m | Chương V | 110 | cái |
| 270 | Ống nhựa U.PVC D90 | Chương V | 1,2 | 100m |
| 271 | Ống nhựa U.PVC D42 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 272 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V | 27 | cái |
| 273 | Cầu chắn rác | Chương V | 9 | cái |
| 274 | Quai nhê INOX D90 | Chương V | 100 | bộ |
| 275 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 75,369 | m3 |
| 276 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 30,955 | 100m |
| 277 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 | Chương V | 5,509 | m3 |
| 278 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,869 | m3 |
| 279 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,164 | m3 |
| 280 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,618 | m3 |
| 281 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,063 | tấn |
| 282 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,99 | tấn |
| 283 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,009 | tấn |
| 284 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,014 | tấn |
| 285 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,496 | tấn |
| 286 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bể cứu hỏa | Chương V | 0,181 | 100m2 |
| 287 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 288 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,255 | 100m2 |
| 289 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,244 | m3 |
| 290 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 0,708 | m3 |
| 291 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 1,38 | m3 |
| 292 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,025 | tấn |
| 293 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,025 | tấn |
| 294 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài | Chương V | 0,053 | 100m2 |
| 295 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 55,109 | m2 |
| 296 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 48,945 | m2 |
| 297 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 20,585 | m3 |
| 298 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ | Chương V | 0,754 | 100m3 |
| 299 | Trải Nilon lót nền nhà đặt bơm | Chương V | 3,502 | m2 |
| 300 | Đổ bê tông thủ công, bê tông nền đặt máy bơm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 2,04 | m3 |
| 301 | Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM mác 125 | Chương V | 24,187 | m2 |
| 302 | Đánh mầu bể nướcbằng XM nguyên chất | Chương V | 62,388 | m2 |
| 303 | Tiền cửa tôn nhà đặt bơm cả khung sắt cửa | Chương V | 48,71 | kg |
| 304 | Tiền cửa tôn đậy bể | Chương V | 1 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D80 (BS A1) ống dài 6m bằng phương pháp hàn | Chương V | 0,45 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D50 (BS A1) ống dài 6m bằng phương pháp hàn (đặt nổi | Chương V | 0,36 | 100m |
| 3 | Lắp bích thép hàn D80 | Chương V | 6 | cặp bích |
| 4 | Lắp bích thép hàn D50 | Chương V | 2 | cặp bích |
| 5 | Lắp đặt cút thép hàn D80 | Chương V | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút thép hàn D50 | Chương V | 10 | cái |
| 7 | Tê thép hàn D80 | Chương V | 3 | cái |
| 8 | Tê thép hàn D50 | Chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn thép D80 | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Đầu ren D50 | Chương V | 6 | cái |
| 11 | Mối hàn nối ống D80 | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van góc D50 áp suất cao | Chương V | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt ren trong D50 chuyên dụng PCCC | Chương V | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m/cuộn + Khớp nối nhanh đầu vòi D50 bằng nhôm và nhân công, vật liệu buộc khớp nối vào vòi | Chương V | 6 | cái |
| 15 | Lăng phun chuyên dụng PCCC D50 bằng nhôm | Chương V | 6 | cái |
| 16 | Tủ đựng thiết bị chữa cháy bằng sắt sơn đỏ mặt kính có khóa (1150x600x200) | Chương V | 6 | tủ |
| 17 | Trụ tiếp nước từ xe ô tô chữa cháy | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Bình khí CO2 (MT3) | Chương V | 6 | bình |
| 19 | Bình bột chữa cháy ABC MFZ4 | Chương V | 6 | bình |
| 20 | Nội quy tiêu lệnh | Chương V | 6 | bộ |
| 21 | Sơn xử lý bề mặt ống thép | Chương V | 19,248 | m2 |
| 22 | Quấn vải và quét nhựa đường lỏng bảo vệ ống đặt ngầm | Chương V | 12,477 | m2 |
| 23 | Cắt đục tường và hoàn thiện | Chương V | 1,65 | m3 |
| 24 | Đục sàn bê tông và hoàn thiện | Chương V | 3,662 | m3 |
| 25 | Đào đất công trình | Chương V | 6,3 | m3 |
| 26 | Xây gạch chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,849 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,296 | m2 |
| 28 | Giá đỡ trụ nước chữa cháy | Chương V | 2 | bộ |
| 29 | Đổ bê tông móng trụ tiếp nước xe chữa cháy | Chương V | 0,048 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 31 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d | Chương V | 0,81 | 100m |
| 32 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Chương V | 1 | tủ |
| 33 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang điện (bao gồm cả đế) | Chương V | 36 | bộ |
| 34 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V | 3 | bộ |
| 35 | Lắp đặt vỏ tổ hợp báo cháy, KT:400x200x100 | Chương V | 6 | bộ |
| 36 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V | 7 | bộ |
| 37 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V | 6 | bộ |
| 38 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V | 7 | bộ |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0.75mm2 | Chương V | 450 | m |
| 40 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 200 | m |
| 41 | Ống nhựa cứng SP D20 bảo vệ cáp tín hiệu | Chương V | 500 | m |
| 42 | Ống nhựa mềm SP D20 bảo vệ cáp tín hiệu | Chương V | 100 | m |
| 43 | Phụ kiện ống nhựa (Măng sông ...) | Chương V | 300 | cái |
| 44 | Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16x2,4m | Chương V | 1 | cọc |
| 45 | Dây tiếp địa bằng đồng M1x6mm2 | Chương V | 10 | m |
| 46 | Lắp đặt bộ kẹp chuyên dụng cho hệ thống tiếp địa | Chương V | 1 | bộ |
| 47 | Ga đấu nối KT :185x185 | Chương V | 6 | hộp |
| 48 | Aptomat 20A | Chương V | 1 | cái |
| 49 | Công tắc tắt nguồn AC, DC, chuông | Chương V | 1 | cái |
| 50 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 0,54 | m3 |
| 51 | Đào đất đặt đường ống | Chương V | 5,6 | m3 |
| 52 | Bảng hướng dẫn sử dụng tủ trung tâm báo cháy bằng khung nhôm kính (KT: 350x450mm) | Chương V | 1 | cái |
| 53 | Dàn giáo thi công (bao gồm vận chuyển, tháo, lắp (6 bộ/ngày) | Chương V | 10 | ngày |
| 54 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V | 10 | bộ |
| 56 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0.75mm2 | Chương V | 200 | m |
| 57 | Ống nhựa cứng chống cháy SP D20 bảo vệ cáp tín hiệu | Chương V | 200 | m |
| 58 | Ống nhựa mềm SP D20 bảo vệ cáp tín hiệu | Chương V | 50 | m |
| 59 | Phụ kiện ống nhựa (Măng sông...) | Chương V | 100 | cái |
| 60 | Ga 3 ngả | Chương V | 20 | hộp |
| 61 | Lắp đặt attomat 20A | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Dàn giáo thi công (bao gồm vận chuyển, tháo, lắp (6 bộ/ngày) | Chương V | 7 | ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi