Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210375044-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 15:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã An Hồng, huyện An Dương, thành phố Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210374847
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 540 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 15:39:00 đến ngày 2021-04-29 15:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,153,249,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 4,8 m2
2 Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị Chương V 2 công
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Chương V 10,468 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Chương V 3,328 m3
5 Phá dỡ gạch lát nền Chương V 9,61 m2
6 Phá dỡ bê tông nền nhà Chương V 0,961 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Chương V 4,4 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Chương V 4,2 m3
9 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây Chương V 10 cây
10 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc Chương V 10 gốc cây
11 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V 60,989 m3
12 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô Chương V 60,989 m3
B HẠNG MỤC: XÂY DỰNG LỚP HỌC 03 TẦNG TRƯỜNG MẦM NON AN HỒNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 6,245 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 267,643 m3
3 Vận chuyển đất đào thủ công 50m tiếp theo bằng thủ công Chương V 324,767 m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 3.0m vào đất cấp II Chương V 514,116 100m
5 Vét bùn đầu cọc Chương V 57,124 m3
6 Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm Chương V 57,124 m3
7 Ván khuôn gỗ.ván khuôn bê tông móng Chương V 0,217 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 57,124 m3
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Chương V 296,725 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 2,254 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V 9,365 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 9,92 tấn
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 1,721 100m2
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 70,311 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm Chương V 0,579 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính Chương V 0,747 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 9,211 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột Chương V 0,458 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột,, đường kính Chương V 0,265 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, kính >18 mm, Chương V 1,88 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, chiều cao Chương V 2,946 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 7,06 m3
23 Láng đáy bể phốt dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,972 m2
24 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 62,69 m2
25 Đánh mầu xi măng nguyên chất chống thấm bể phốt Chương V 75,662 m2
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ tấm đan Chương V 0,086 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V 0,189 tấn
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,79 m3
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng máy tời Chương V 20 cấu kiện
30 Đắp đất pha cát hố móng công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 4,913 100m3
31 Đào xúc đất tận dụng từ bãi về đắp móng, đất cấp II Chương V 267,643 m3
32 Vận chuyển xa 50m bằng thủ công Chương V 267,643 m3
33 Tiền VL cát đen đắp móng Chương V 272,862 m3
34 Vận chuyển cát từ vị trí tập kết vào đắp móng công trình xa 50m ngoài cự ly Chương V 272,862 m3
35 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ Chương V 6,816 100m3
36 Tôn nền cát đen công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,816 100m3
37 Vận chuyển cát từ vị trí tập kết vào đắp móng công trình xa 50m ngoài cự ly Chương V 221,552 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 40,271 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 5,77 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V 0,747 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V 3,466 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V 5,586 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V 5,691 tấn
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V 37,123 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 8,922 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 1,341 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,22 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V 7,825 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 2,613 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,81 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V 15,354 tấn
52 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Chương V 103,301 m3
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 11,492 100m2
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V 25,211 tấn
55 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 137,636 m3
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 1,451 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Chương V 2,503 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Chương V 1,225 tấn
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 13,951 m3
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 1,668 100m2
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V 0,549 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Chương V 1,298 tấn
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V 10,05 m3
64 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ,lanh tô tấm trang trí Chương V 0,31 100m2
65 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lanh tô, tấm trang trí, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,044 m3
66 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép Bê tông lanh tô, tấm trang trí Chương V 0,154 tấn
67 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V 93 cái
68 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V 0,813 m3
69 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V 4 m3
70 Chống thấm mái và nền WC Chương V 617,776 m2
71 Láng mái không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 490,76 m2
72 Láng mái lớp 2 tạọ dốc có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 490,76 m2
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 2,751 m3
74 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 4,665 m3
75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 3,604 m3
76 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 101,635 m3
77 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V 3,453 m3
78 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 197,916 m3
79 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V 2,79 m3
80 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 0,546 m3
81 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 1,092 m3
82 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 18,9 m3
83 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây vòm chắn nắng, vữa XM mác 75 Chương V 6,226 m3
84 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 853,282 m2
85 Trát trụ, cột, trong nhà chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, vữa XM NC tạo bám Chương V 81,648 m2
86 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.345,137 m2
87 Trát chân lan can, gờ dầm trang trí ngoài nhà chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 347,314 m2
88 Trát lớp 2 cho ô tường chắn mái ô trang trí: Chương V 41,136 m2
89 Đắp Gờ rộng 100 - 150mm trang trí, vữa XM mác 75 Chương V 468,724 m
90 Trát bạo cửa, ô văng mi cửa, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 324,552 m2
91 Trát trụ, cột ngoài nhà, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 183,18 m2
92 Đắp vữa xi măng tạo hình trang trí Chương V 4 công trình
93 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75, vữa XM NC tạo bám Chương V 229,182 m2
94 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75, vữa XM NC tạo bám Chương V 336,312 m2
95 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75, vữa XM NC tạo bám Chương V 766,295 m2
96 Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75, vữa XM NC tạo bám Chương V 382,905 m2
97 Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75, vữa XM NC tạo bám Chương V 28,512 m2
98 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V 934,93 m2
99 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V 1.345,137 m2
100 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, bạo cửa, ô văng mi cửa,cầu thang ngoài nhà Chương V 1.640,273 m2
101 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V 825,734 m2
102 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.985,41 m2
103 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.760,664 m2
104 Thi công trần tấm thả thạch cao 600x600 chịu nước nhà WC Chương V 169,743 m2
105 Thang sắt lên mái Chương V 1 ck
106 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Chương V 1.053,711 m2
107 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 169,743 m2
108 Công tác ốp gạch vào tường WC, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 362,844 m2
109 Công tác ốp gạch vào tường trong nhà, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 441,792 m2
110 Công tác ốp gạch vào tường trong nhà, tiết diện gạch 120x500, vữa XM mác 75 Chương V 10,163 m2
111 Công tác ốp gạch vào tường ngoài nhà, tiết diện gạch 120x500, vữa XM mác 75 Chương V 17,315 m2
112 Trát granitô tay vịn cầu thang, dày 2,5cm, vữa XM mác 100 Chương V 153,124 m2
113 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 100 Chương V 198,4 m
114 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 34,025 m2
115 Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 Chương V 14,338 m2
116 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 23,04 m2
117 Công khoét lỗ mặt đá để đặt chậu rửa Chương V 36 lỗ
118 Vách Composit cả phụ kiện Chương V 81,108 m2
119 Khung inox đỡ bệ chậu rửa Chương V 273,633 kg
120 Gia công lan can, hoa sắt hành lang Chương V 3,997 tấn
121 Lan can inox cầu thang Chương V 928,987 kg
122 Lắp dựng lan can hành lang, cầu thang, hoa sắt hành lang Chương V 263,533 m2
123 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 167,307 m2
124 Cửa nhựa lõi thép màu trắng, kính trắng dày 6.38 ly (cửa sổ) Chương V 34,56 m2
125 Phụ trội kính an toàn cửa sổ Chương V 34,56 m2
126 Cửa nhựa lõi thép màu trắng, kính trắng dày 6.38 ly (cửa đi) Chương V 68,04 m2
127 Phụ trội kính an toàn cửa đi Chương V 47,628 m2
128 Cửa nhôm kính phía trong nhà Chương V 103,8 m2
129 Phụ trội kính an toàn cửa đi, cửa sổ nhôm kính Chương V 83,04 m2
130 Vách nhôm kính, kính trắng dày 6.38 ly Chương V 166,53 m2
131 Phụ trội kính an toàn vách nhôm kính Chương V 116,571 m2
132 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12 Chương V 1,547 tấn
133 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V 97,56 m2
134 Sơn hoa sắt cửa sổ Chương V 62,771 m2
135 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V 21,484 100m2
136 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 14,062 100m2
137 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng chống ẩm Chương V 54 bộ
138 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng chống ẩm Chương V 9 bộ
139 Đèn treo tường 36w Chương V 4 bộ
140 Đèn lốp trần D300 28W Chương V 9 bộ
141 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 81 cái
142 Công tắc đảo chiều 1 hạt +đế âm tường Chương V 4 bảng
143 Công tắc đảo chiều 2 hạt +đế âm tường Chương V 2 bảng
144 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 18 cái
145 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 12 cái
146 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 9 cái
147 Tủ điện tổng vỏ kim loại 600x450x200mm Chương V 1 cái
148 Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm Chương V 2 cái
149 Tủ điện phòng 3/6 LA Chương V 9 cái
150 Aptomat MCCB 4P-100A Chương V 2 cái
151 Aptomat MCCB 2P-63A Chương V 6 cái
152 Aptomat MCCB 1P-50A Chương V 9 cái
153 Aptomat MCCB 1P-40A Chương V 9 cái
154 Aptomat MCCB 1P-16A Chương V 58 cái
155 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V 200 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V 60 m
157 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 6mm2 Chương V 270 m
158 Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 Chương V 760 m
159 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V 450 m
160 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V 1.450 m
161 Ống sun mềm D20 Chương V 1.200 m
162 Ống sun mềm D32 Chương V 110 m
163 Hộp nối, phân dây kt 100x100mm Chương V 150 hộp
164 Móc treo quạt trần Chương V 36 cái
165 Lắp dựng dàn giáo thi công điện Chương V 13,986 100m2
166 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,2m Chương V 5 cái
167 Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2.5m Chương V 164,85 kg
168 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V 8 cọc
169 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V 95 m
170 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây Thép bản 50x5 (tiếp đất) Chương V 36 m
171 Thép bản 50x5 (tiếp đất) Chương V 70,65 kg
172 Bật dây mái thép 15x3 dài 150 Chương V 30 cái
173 Bật đỡ dây tường thép d8 dài 150 Chương V 12 cái
174 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 Chương V 2 bộ
175 Bu lông đai ốc M8 dài 45m Chương V 4 bộ
176 Nậm chân kim thu sét Chương V 5 cái
177 Dây bọc chống cháy PVC D25 Chương V 95 m
178 Đào móng hố tiếp địa Chương V 6,656 m3
179 Đào đất rãnh tiếp địa Chương V 20,16 m3
180 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 26,816 m3
181 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 4,392 m3
182 Ổ cắm mạng CAT 5E Chương V 9 bộ
183 Mặt nạ mạng AMP Chương V 9 cái
184 Cáp mạng CAT5E Chương V 180 m
185 Cáp mạng CAT6E Chương V 150 m
186 Tủ Rack mạng 27U 400x600 Chương V 3 cái
187 Kệ tủ Rack 600x800 Chương V 3 cái
188 Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A Chương V 3 cái
189 Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port Chương V 3 cái
190 Thanh giữ dây 1U Chương V 3 cái
191 Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) Chương V 9 sợi
192 ổ cắm tivi Chương V 9 bộ
193 Ống sun mềm D20 Chương V 190 m
194 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Chương V 42 bộ
195 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn Chương V 9 bộ
196 Lắp đặt vòi xịt Chương V 51 bộ
197 Lắp đặt hộp giấy Chương V 51 cái
198 Lắp đặt chậu lavabo âm bàn Chương V 36 bộ
199 Lắp đặt vòi rửa inox nóng lạnh Chương V 36 bộ
200 Xi phông Lavabo Chương V 36 bộ
201 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Chương V 18 bộ
202 Xi phông tiểu nam Chương V 18 bộ
203 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V 3 bể
204 Lắp đặt phễu thu sàn Chương V 42 cái
205 Tiền máy bơm tăng áp Chương V 2 cái
206 Van phao D25 Chương V 3 cái
207 Lắp đặt van 1 chiều D40 Chương V 3 cái
208 Lắp đặt van khóa D40 Chương V 3 cái
209 Lắp đặt van khóa D32 Chương V 9 cái
210 Lắp đặt van xả cặn 32mm Chương V 3 cái
211 Dây cấp nước Chương V 78 cái
212 Lắp đặt vòi đồng Chương V 9 bộ
213 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen nóng lạnh Chương V 9 bộ
214 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V 3,115 100m
215 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V 1,91 100m
216 Lắp đặt ống nhựa PPR D 32mm, Chương V 0,19 100m
217 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Chương V 0,5 100m
218 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D32 Chương V 0,725 100m
219 Lắp đặt măng sông PPR D20 Chương V 40 cái
220 Lắp đặt măng sông PPR D25 Chương V 48 cái
221 Lắp đặt măng sông PPR D40 Chương V 4 cái
222 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Chương V 270 cái
223 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V 63 cái
224 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V 23 cái
225 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 Chương V 6 cái
226 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Chương V 216 cái
227 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Chương V 135 cái
228 Lắp đặt tê thu PPR D40-D32 Chương V 18 cái
229 Lắp đặt cút ren trong+ren ngoài D 20 Chương V 450 cái
230 Lắp đặt côn nhựa PPR 25-20 mm, Chương V 117 cái
231 Lắp đặt côn PPR 32-25mm, Chương V 9 cái
232 Lắp đặt côn PPR 40 -32 mm, Chương V 3 cái
233 Lắp đặt cút nhựaPVC, cút 32mm Chương V 9 cái
234 Lắp đặt Tê nhựa D 32mm Chương V 5 cái
235 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm Chương V 225 cái
236 Ống nhựa U.PVC D42 Chương V 0,565 100m
237 Ống nhựa U.PVC D48 Chương V 0,42 100m
238 Ống nhựa U.PVC D90 Chương V 1,73 100m
239 Ống nhựa U.PVC D110 Chương V 2,12 100m
240 Ống nhựa U.PVC D125 Chương V 0,4 100m
241 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D42-D90 Chương V 18 cái
242 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110-D42 Chương V 36 cái
243 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D125 Chương V 2 cái
244 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D110 Chương V 165 cái
245 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D90 Chương V 42 cái
246 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D42 Chương V 108 cái
247 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D48 Chương V 9 cái
248 Lắp đặt tê Y nhựa PVC D110 Chương V 12 cái
249 Lắp đặt tê Y nhựa PVC D90 Chương V 12 cái
250 Lắp đặt Tê nhựa PVC D42 Chương V 18 cái
251 Lắp đặt Tê nhựa PVC D90 Chương V 54 cái
252 Lắp đặt Tê nhựa PVC D110 Chương V 45 cái
253 Lắp đặt Tê nhựa PVC D125 Chương V 3 cái
254 Lắp đặt cút nhựa PVC 42mm Chương V 40 cái
255 Lắp đặt cút nhựa PVC 48mm Chương V 2 cái
256 Lắp đặt cút nhựa PVC 90mm Chương V 106 cái
257 Lắp đặt cút nhựa PVC 110mm Chương V 62 cái
258 Lắp đặt măng xông D42 Chương V 54 cái
259 Lắp đặt măng xông D48 Chương V 6 cái
260 Lắp đặt măng xông D90 Chương V 28 cái
261 Lắp đặt măng xông D110 Chương V 35 cái
262 Lắp đặt măng xông D125 Chương V 12 cái
263 Chóp thông hơi Chương V 3 cái
264 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V 27 cái
265 Bộ cắt hơi Chương V 18 bộ
266 Lắp nút bịt D42mm Chương V 54 cái
267 Lắp nút bịt D90mm Chương V 27 cái
268 Lắp nút bịt D110mm Chương V 45 cái
269 Đai treo ống bằng lập là 40x40, L=1 m Chương V 110 cái
270 Ống nhựa U.PVC D90 Chương V 1,2 100m
271 Ống nhựa U.PVC D42 Chương V 0,08 100m
272 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V 27 cái
273 Cầu chắn rác Chương V 9 cái
274 Quai nhê INOX D90 Chương V 100 bộ
275 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 75,369 m3
276 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Chương V 30,955 100m
277 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 Chương V 5,509 m3
278 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 7,869 m3
279 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,164 m3
280 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,618 m3
281 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,063 tấn
282 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,99 tấn
283 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,009 tấn
284 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,014 tấn
285 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V 0,496 tấn
286 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bể cứu hỏa Chương V 0,181 100m2
287 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,019 100m2
288 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,255 100m2
289 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 6,244 m3
290 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 0,708 m3
291 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 1,38 m3
292 Gia công xà gồ thép Chương V 0,025 tấn
293 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,025 tấn
294 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài Chương V 0,053 100m2
295 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 55,109 m2
296 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 48,945 m2
297 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 20,585 m3
298 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ Chương V 0,754 100m3
299 Trải Nilon lót nền nhà đặt bơm Chương V 3,502 m2
300 Đổ bê tông thủ công, bê tông nền đặt máy bơm, đá 2x4, mác 250 Chương V 2,04 m3
301 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM mác 125 Chương V 24,187 m2
302 Đánh mầu bể nướcbằng XM nguyên chất Chương V 62,388 m2
303 Tiền cửa tôn nhà đặt bơm cả khung sắt cửa Chương V 48,71 kg
304 Tiền cửa tôn đậy bể Chương V 1 bộ
C HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D80 (BS A1) ống dài 6m bằng phương pháp hàn Chương V 0,45 100m
2 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D50 (BS A1) ống dài 6m bằng phương pháp hàn (đặt nổi Chương V 0,36 100m
3 Lắp bích thép hàn D80 Chương V 6 cặp bích
4 Lắp bích thép hàn D50 Chương V 2 cặp bích
5 Lắp đặt cút thép hàn D80 Chương V 5 cái
6 Lắp đặt cút thép hàn D50 Chương V 10 cái
7 Tê thép hàn D80 Chương V 3 cái
8 Tê thép hàn D50 Chương V 4 cái
9 Lắp đặt côn thép D80 Chương V 2 cái
10 Đầu ren D50 Chương V 6 cái
11 Mối hàn nối ống D80 Chương V 1 cái
12 Lắp đặt van góc D50 áp suất cao Chương V 6 cái
13 Lắp đặt ren trong D50 chuyên dụng PCCC Chương V 6 cái
14 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m/cuộn + Khớp nối nhanh đầu vòi D50 bằng nhôm và nhân công, vật liệu buộc khớp nối vào vòi Chương V 6 cái
15 Lăng phun chuyên dụng PCCC D50 bằng nhôm Chương V 6 cái
16 Tủ đựng thiết bị chữa cháy bằng sắt sơn đỏ mặt kính có khóa (1150x600x200) Chương V 6 tủ
17 Trụ tiếp nước từ xe ô tô chữa cháy Chương V 1 cái
18 Bình khí CO2 (MT3) Chương V 6 bình
19 Bình bột chữa cháy ABC MFZ4 Chương V 6 bình
20 Nội quy tiêu lệnh Chương V 6 bộ
21 Sơn xử lý bề mặt ống thép Chương V 19,248 m2
22 Quấn vải và quét nhựa đường lỏng bảo vệ ống đặt ngầm Chương V 12,477 m2
23 Cắt đục tường và hoàn thiện Chương V 1,65 m3
24 Đục sàn bê tông và hoàn thiện Chương V 3,662 m3
25 Đào đất công trình Chương V 6,3 m3
26 Xây gạch chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 0,849 m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,296 m2
28 Giá đỡ trụ nước chữa cháy Chương V 2 bộ
29 Đổ bê tông móng trụ tiếp nước xe chữa cháy Chương V 0,048 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,014 100m2
31 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d Chương V 0,81 100m
32 Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Chương V 1 tủ
33 Lắp đặt đầu báo cháy khói quang điện (bao gồm cả đế) Chương V 36 bộ
34 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V 3 bộ
35 Lắp đặt vỏ tổ hợp báo cháy, KT:400x200x100 Chương V 6 bộ
36 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V 7 bộ
37 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V 6 bộ
38 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V 7 bộ
39 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0.75mm2 Chương V 450 m
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 200 m
41 Ống nhựa cứng SP D20 bảo vệ cáp tín hiệu Chương V 500 m
42 Ống nhựa mềm SP D20 bảo vệ cáp tín hiệu Chương V 100 m
43 Phụ kiện ống nhựa (Măng sông ...) Chương V 300 cái
44 Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16x2,4m Chương V 1 cọc
45 Dây tiếp địa bằng đồng M1x6mm2 Chương V 10 m
46 Lắp đặt bộ kẹp chuyên dụng cho hệ thống tiếp địa Chương V 1 bộ
47 Ga đấu nối KT :185x185 Chương V 6 hộp
48 Aptomat 20A Chương V 1 cái
49 Công tắc tắt nguồn AC, DC, chuông Chương V 1 cái
50 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 0,54 m3
51 Đào đất đặt đường ống Chương V 5,6 m3
52 Bảng hướng dẫn sử dụng tủ trung tâm báo cháy bằng khung nhôm kính (KT: 350x450mm) Chương V 1 cái
53 Dàn giáo thi công (bao gồm vận chuyển, tháo, lắp (6 bộ/ngày) Chương V 10 ngày
54 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V 4 bộ
55 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V 10 bộ
56 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0.75mm2 Chương V 200 m
57 Ống nhựa cứng chống cháy SP D20 bảo vệ cáp tín hiệu Chương V 200 m
58 Ống nhựa mềm SP D20 bảo vệ cáp tín hiệu Chương V 50 m
59 Phụ kiện ống nhựa (Măng sông...) Chương V 100 cái
60 Ga 3 ngả Chương V 20 hộp
61 Lắp đặt attomat 20A Chương V 1 cái
62 Dàn giáo thi công (bao gồm vận chuyển, tháo, lắp (6 bộ/ngày) Chương V 7 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->